Quay lại English Collocations in Use — Intermediate
Bộ từ vựng

Unit 47 · Movement and speed

56 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 01 · What is a collocation? 33 từ 2. Unit 02 · Finding, recording and learning collocations 60 từ 3. Unit 03 · Using your dictionary 19 từ 4. Unit 04 · Types of collocation 33 từ 5. Unit 05 · Register 42 từ 6. Unit 06 · Intensifying adverbs 81 từ 7. Unit 07 · Everyday verbs 1 30 từ 8. Unit 08 · Everyday verbs 2 44 từ 9. Unit 09 · Everyday verbs 3 35 từ 10. Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 38 từ 11. Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 40 từ 12. Unit 12 · Metaphor 34 từ 13. Unit 13 · Weather 50 từ 14. Unit 14 · Travel 32 từ 15. Unit 15 · Countryside 40 từ 16. Unit 16 · Towns and cities 33 từ 17. Unit 17 · People: character and behaviour 37 từ 18. Unit 18 · People: physical appearance 33 từ 19. Unit 19 · Families 42 từ 20. Unit 20 · Relationships 26 từ 21. Unit 21 · Houses, flats and rooms 67 từ 22. Unit 22 · Eating and drinking 35 từ 23. Unit 23 · Films and books 61 từ 24. Unit 24 · Music 37 từ 25. Unit 25 · Sport 93 từ 26. Unit 26 · Health and illness 62 từ 27. Unit 27 · Using the Internet 24 từ 28. Unit 28 · Study and learning 64 từ 29. Unit 29 · Presentations 33 từ 30. Unit 30 · Work 60 từ 31. Unit 31 · Business 31 từ 32. Unit 32 · Academic writing 1 34 từ 33. Unit 33 · Academic writing 2 25 từ 34. Unit 34 · Laws and punishments 36 từ 35. Unit 35 · Crime 32 từ 36. Unit 36 · News 35 từ 37. Unit 37 · Money 32 từ 38. Unit 38 · War and peace 35 từ 39. Unit 39 · Global problems 44 từ 40. Unit 40 · Time 36 từ 41. Unit 41 · Sound 46 từ 42. Unit 42 · Distance and size 71 từ 43. Unit 43 · Colour and light 29 từ 44. Unit 44 · Texture 63 từ 45. Unit 45 · Taste and smell 29 từ 46. Unit 46 · Number and frequency 52 từ 47. Unit 47 · Movement and speed 56 từ 48. Unit 48 · Change 35 từ 49. Unit 49 · Ways of speaking 35 từ 50. Unit 50 · Ways of walking 31 từ 51. Unit 51 · Starting and finishing 20 từ 52. Unit 52 · Talking about success and failure 35 từ 53. Unit 53 · Talking about cause and effect 52 từ 54. Unit 54 · Remembering and sensing 38 từ 55. Unit 55 · Agreeing and disagreeing 30 từ 56. Unit 56 · Talking about beliefs and opinions 31 từ 57. Unit 57 · Deciding and choosing 31 từ 58. Unit 58 · Claiming and denying 36 từ 59. Unit 59 · Liking and disliking 36 từ 60. Unit 60 · Praising and criticising 52 từ
Danh sách từ vựng  56 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
prep+adj+noun
với tốc độ nguy hiểm, rất nhanh
He drove at breakneck speed along the motorway and was soon stopped by the police.
Anh ta lái xe với tốc độ kinh hoàng trên đường cao tốc và bị cảnh sát chặn lại ngay sau đó. (Lưu ý: nghĩa là 'quá nhanh và nguy hiểm')
adj+noun
việc kinh doanh diễn ra nhộn nhịp
The shop is doing a brisk business this morning.
Cửa hàng hôm nay buôn bán rất tấp nập.
adj+noun
làm việc hiệu quả, nhanh nhẹn
She does everything with brisk efficiency.
Cô ấy làm việc gì cũng rất nhanh nhẹn và hiệu quả.
adj+noun
nhịp độ nhanh (khi đi bộ, làm việc...)
He walked at a brisk pace to catch the bus.
Anh ấy đi nhanh để kịp xe buýt.
adj+noun
đi bộ nhanh
In the morning she liked a brisk walk.
Buổi sáng cô ấy thích đi bộ nhanh.
verb+prep
dừng hẳn lại, ngưng trệ
After the accident the traffic slowed to a crawl and then finally came to a standstill.
Sau vụ tai nạn, giao thông chậm lại rồi cuối cùng dừng hẳn.
adj+noun
xe ô tô chạy nhanh
He likes driving a fast car.
Anh ấy thích lái xe ô tô nhanh.
adj+noun
máy tính chạy nhanh
I need a fast computer for my work.
Tôi cần một chiếc máy tính chạy nhanh cho công việc.
adj+noun
làn đường dành cho xe chạy nhanh
I don't like driving in the fast lane on the motorway.
Tôi không thích lái xe ở làn đường nhanh trên đường cao tốc.
adj+noun
nhịp độ nhanh
She works at a fast pace to meet deadlines.
Cô ấy làm việc với nhịp độ nhanh để kịp hạn.
adj+noun
tàu chạy nhanh
The fast train to London only takes 45 minutes.
Tàu nhanh đi London chỉ mất 45 phút.
verb+noun
tăng tốc, lấy đà (vật chuyển động)
As it left the city, the train gathered speed and headed north.
Khi rời thành phố, tàu bắt đầu tăng tốc và đi về phía bắc.
verb+adv
bị thất lạc, đi lạc (vật, thư từ)
One of the packages I posted went astray and never arrived.
Một trong những gói hàng tôi gửi đã bị thất lạc và không bao giờ tới nơi.
adj+noun
kết luận vội vàng
We should not come to a hasty conclusion before knowing all the facts.
Chúng ta không nên đưa ra kết luận vội vàng trước khi biết hết mọi sự thật.
adj+noun
quyết định vội vàng
We should not make a hasty decision; we may regret it later.
Chúng ta không nên đưa ra quyết định vội vàng; có thể sẽ hối hận sau này.
adj+noun
rời đi vội vàng
He made a hasty exit when he saw his wife enter the room.
Anh ấy vội vã rời đi khi thấy vợ mình bước vào phòng.
adj+noun
lời nói thiếu suy nghĩ, vội vàng
He later regretted his hasty words during the argument.
Anh ấy sau đó đã hối hận vì những lời nói vội vàng trong lúc tranh cãi.
prep+noun
chuyển động chậm (như phim quay chậm)
It was fascinating to see the winning goal again in slow motion.
Thật thú vị khi xem lại bàn thắng quyết định ở chế độ quay chậm.
adj+noun
bữa sáng thong thả
We got up late and had a leisurely breakfast.
Chúng tôi dậy muộn và ăn sáng thong thả.
verb+noun
mất thăng bằng (người)
I lost my balance and fell off my bike.
Tôi bị mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.
verb+noun
trượt chân, mất chỗ đứng (người)
I lost my footing and fell down the bank into the river.
Tôi trượt chân và ngã xuống bờ sông.
verb+noun
đi đường vòng
Several roads were closed, so we had to make/take a detour.
Một số con đường bị chặn nên chúng tôi phải đi đường vòng.
adv+adj
chậm đến mức khó chịu
I’m trying to learn the violin, but my progress is painfully slow.
Tôi đang cố học đàn violin nhưng tiến bộ của tôi chậm đến mức nản lòng.
verb+noun
tăng tốc
As it left the city, the train gathered/picked up speed and headed north.
Khi rời thành phố, đoàn tàu bắt đầu tăng tốc và đi về phía bắc.
adj+noun
thanh toán nhanh chóng (đúng hạn)
Prompt payment of bills is a good idea.
Thanh toán hóa đơn đúng hạn là một ý hay.
adj+noun
phản hồi nhanh chóng
I was happy that my letter received such a prompt reply.
Tôi rất vui vì lá thư của mình nhận được phản hồi nhanh chóng như vậy.
adj+noun
phản hồi nhanh chóng
I hope you will be able to give us a prompt response.
Tôi hy vọng bạn có thể cho chúng tôi một phản hồi nhanh chóng.
adj+noun
câu trả lời nhanh
He gave a quick answer to the teacher’s question.
Anh ấy đã trả lời nhanh câu hỏi của giáo viên.
adj+noun
quyết định nhanh
Sometimes you have to make a quick decision in an emergency.
Đôi khi bạn phải đưa ra quyết định nhanh trong trường hợp khẩn cấp.
adj+noun
liếc nhanh, nhìn lướt qua
We had a quick glance at the menu and went in.
Chúng tôi liếc nhanh qua thực đơn rồi vào trong.
adj+noun
nhìn nhanh
We had a quick look at the menu and went in.
Chúng tôi nhìn nhanh qua thực đơn rồi vào trong.
adj+noun
bữa trưa nhanh
Let’s have a quick lunch before the meeting starts.
Hãy ăn trưa nhanh trước khi cuộc họp bắt đầu.
adj+noun
tắm nhanh
I think I'll have a quick shower before going out.
Tôi nghĩ mình sẽ tắm nhanh trước khi ra ngoài.
adj+noun
sự thay đổi nhanh chóng
The company has experienced rapid change in the last few years.
Công ty đã trải qua sự thay đổi nhanh chóng trong vài năm qua.
adj+noun
sự suy giảm nhanh
There has been a rapid decline in the number of seabirds visiting the island each year.
Số lượng chim biển đến đảo mỗi năm đã giảm nhanh chóng.
adj+noun
sự tăng trưởng nhanh
The city has seen rapid growth in population recently.
Thành phố đã chứng kiến sự tăng trưởng dân số nhanh gần đây.
adj+noun
tăng nhanh
There has been a rapid increase in the number of seabirds visiting the island each year.
Số lượng chim biển đến đảo mỗi năm tăng nhanh.
adj+noun
di chuyển nhanh
The rapid movement of the train made it difficult to stand.
Sự di chuyển nhanh của đoàn tàu khiến việc đứng trở nên khó khăn.
adj+noun
tiến bộ nhanh
The builders made rapid progress with the new stadium.
Công nhân xây sân vận động mới tiến triển rất nhanh.
adj+noun
giao thông di chuyển chậm
We were stuck in slow-moving traffic for an hour on our way to the airport.
Chúng tôi bị kẹt trong dòng xe di chuyển chậm suốt một tiếng trên đường ra sân bay.
verb+prep
chậm lại đến mức gần như dừng hẳn
After the accident the traffic slowed to a crawl and then finally came to a standstill.
Sau vụ tai nạn, giao thông chậm lại gần như dừng hẳn rồi cuối cùng hoàn toàn tê liệt.
adj+noun
truy cập nhanh
The new web pages provide speedy access to airline and train timetables for 52 countries.
Các trang web mới cho phép truy cập nhanh vào lịch trình máy bay và tàu ở 52 quốc gia.
adj+noun
kết luận nhanh
The matter was brought to a speedy conclusion.
Vấn đề đã được kết thúc nhanh chóng.
adj+noun
hồi phục nhanh
She made a speedy recovery after her operation.
Cô ấy hồi phục rất nhanh sau ca phẫu thuật.
adj+noun
phản hồi nhanh
We appreciate your speedy response to our inquiry.
Chúng tôi đánh giá cao phản hồi nhanh của bạn cho yêu cầu của chúng tôi.
verb+noun
lái sang chủ đề khác (cuộc trò chuyện)
I tried to steer the conversation away from my terrible exam results.
Tôi cố lái cuộc trò chuyện sang chủ đề khác để tránh nói về kết quả thi tệ của mình.
adj+noun
hành động nhanh chóng
The government took swift action to change the law.
Chính phủ đã hành động rất nhanh để thay đổi luật.
adj+noun
phản ứng nhanh
The team’s swift reaction prevented a disaster.
Phản ứng nhanh của đội đã ngăn chặn được thảm họa.
adj+noun
hồi phục nhanh (sau bệnh, phẫu thuật)
She made a swift recovery after her operation.
Cô ấy đã hồi phục nhanh sau ca phẫu thuật.
adj+noun
phản hồi nhanh
I hope you will be able to give us a swift response.
Tôi hy vọng bạn có thể phản hồi nhanh cho chúng tôi.
verb+noun
đi đường vòng
Several roads were closed, so we had to make/take a detour.
Một số con đường bị chặn nên chúng tôi phải đi đường vòng.
verb+prep+noun
đi đường tắt
We took a shortcut through a narrow side-street and saved ourselves a 15-minute walk.
Chúng tôi đi đường tắt qua một con hẻm nhỏ và tiết kiệm được 15 phút đi bộ.
verb+noun
thực hiện các bước (để làm gì đó)
The company needs to take steps to improve safety in the workplace.
Công ty cần thực hiện các bước để cải thiện an toàn tại nơi làm việc.
adj+noun
tốc độ tối đa
This car has a top speed of 180 kilometres per hour.
Chiếc xe này có tốc độ tối đa 180 km/h.
verb+noun+adv
lật ngược cái gì lên; đảo lộn mọi thứ
I turned my bike upside down and tried to repair it.
Tôi lật ngược chiếc xe đạp lên và cố sửa nó.
adj+noun
một cách ung dung, không vội vàng
He always does everything in an unhurried manner.
Anh ấy luôn làm mọi việc một cách ung dung.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...