Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Communication & Language B1 — 50 từ

50 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
v
giao tiếp
Good leaders communicate clearly.
Lãnh đạo giỏi giao tiếp rõ ràng.
Chi tiết
We need to communicate better.Chúng ta cần giao tiếp tốt hơn.
Đồng nghĩaconveyexpress
Cụm hay dùngcommunicate effectivelycommunicate with
Họ từcommunication (n)communicative (adj)
Truyền đạt thông tin, ý kiến.
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
n
sự giao tiếp
Communication is key to relationships.
Giao tiếp là chìa khóa của các mối quan hệ.
Chi tiết
Good communication skills.Kỹ năng giao tiếp tốt.
Đồng nghĩainteractioncorrespondence
Cụm hay dùngmeans of communicationcommunication skills
Họ từcommunicate (v)communicative (adj)
Nhấn âm thứ ba: -NI-.
/ˌkɒnvərˈseɪʃn/
n
cuộc trò chuyện
We had a long conversation about politics.
Chúng tôi có cuộc trò chuyện dài về chính trị.
Chi tiết
She started a conversation with me.Cô ấy bắt chuyện với tôi.
Đồng nghĩachatdiscussion
Cụm hay dùnghave a conversationin conversation
Họ từconversational (adj)conversationally (adv)
Không dùng 'make a conversation' mà dùng 'have'.
/dɪˈskʌʃn/
n
cuộc thảo luận
The discussion lasted two hours.
Cuộc thảo luận kéo dài hai giờ.
Chi tiết
The discussion focused on climate change.Cuộc thảo luận tập trung vào biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩadebateconversation
Cụm hay dùnghave a discussionjoin a discussion
Họ từdiscuss (v.)discussant (n.)
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai: dis-CUS-sion.
/dɪˈbeɪt/
n
cuộc tranh luận
There's an ongoing debate about this issue.
Có cuộc tranh luận đang diễn ra về vấn đề này.
Chi tiết
They debated the new policy.Họ tranh luận về chính sách mới.
Đồng nghĩadiscussionargument
Cụm hay dùnghold a debatedebate teamheated debate
Họ từdebate (v)debater (n)
Tranh luận có cấu trúc, không phải cãi nhau thông thường.
/ˈɑːrɡjumənt/
n
cuộc tranh cãi
They had an argument over money.
Họ có cuộc tranh cãi về tiền.
Chi tiết
His argument was convincing.Lý lẽ của anh ấy thuyết phục.
Đồng nghĩadisputereasoning
Cụm hay dùnghave an argumentstrong argument
Họ từargue (v)argumentative (adj)
Nhấn âm đầu, 'gu' như 'gâu'.
/ˈlæŋɡwɪdʒ/
n
ngôn ngữ
Learning a language opens new opportunities.
Học một ngôn ngữ mở ra cơ hội mới.
Chi tiết
Body language is important.Ngôn ngữ cơ thể rất quan trọng.
Đồng nghĩatonguespeech
Cụm hay dùngforeign languageprogramming language
Họ từlinguistic (adj)linguist (n)
Không nhầm với 'linguistics' (ngôn ngữ học).
/ˈmʌðər tʌŋ/
n
tiếng mẹ đẻ
Children learn mother tongue naturally.
Trẻ em học tiếng mẹ đẻ tự nhiên.
Chi tiết
Her mother tongue is Vietnamese, but she speaks English fluently.Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt, nhưng cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
Đồng nghĩanative languagefirst language
Cụm hay dùngmother tongue speakerpreserve mother tonguelearn a mother tongue
Rất quan trọng trong văn hóa.
/ˈfluːənt/
adj
lưu loát
She is fluent in three languages.
Cô ấy lưu loát ba ngôn ngữ.
Chi tiết
She is fluent in English and Spanish.Cô ấy nói tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha rất lưu loát.
Đồng nghĩaproficientarticulate
Cụm hay dùngfluent speakerfluent communication
Họ từfluency (n)
Thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt.
/ˈæksent/
n
giọng địa phương
His accent reveals his hometown.
Giọng của anh ấy tiết lộ quê hương.
Chi tiết
He has a strong accent when he speaks.Anh ấy có giọng địa phương mạnh khi nói.
Đồng nghĩapronunciationdialect
Cụm hay dùngregional accentstrong accent
Thường liên quan đến ngôn ngữ.
/ˈdaɪəlekt/
n
phương ngữ
Vietnamese has many regional dialects.
Tiếng Việt có nhiều phương ngữ vùng miền.
Chi tiết
She speaks a dialect that is unique to her hometown.Cô ấy nói một phương ngữ đặc trưng của quê hương mình.
Đồng nghĩavariationaccent
Cụm hay dùngregional dialectlocal dialect
Thường gặp trong ngôn ngữ và văn hóa.
/voʊˈkæbjəleri/
n
từ vựng
Reading expands vocabulary effectively.
Đọc mở rộng từ vựng hiệu quả.
Chi tiết
Expanding your vocabulary helps improve your writing.Mở rộng từ vựng của bạn giúp cải thiện kỹ năng viết.
Đồng nghĩaword stocklexicon
Cụm hay dùngvocabulary listacademic vocabularyactive vocabulary
Họ từvocabularies (n)
Rất quan trọng trong học ngoại ngữ.
/ˈɡræmər/
n
ngữ pháp
English grammar can be tricky.
Ngữ pháp tiếng Anh có thể khó.
Chi tiết
Understanding grammar is essential for writing well.Hiểu ngữ pháp là rất cần thiết để viết tốt.
Đồng nghĩasyntaxlinguistics
Cụm hay dùnggrammar rulesgrammar mistakesgrammar check
Thường dùng trong học ngôn ngữ.
/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/
n
phát âm
Clear pronunciation aids understanding.
Phát âm rõ ràng hỗ trợ hiểu.
Chi tiết
Her pronunciation of English words is very clear.Cách phát âm tiếng Anh của cô ấy rất rõ ràng.
Đồng nghĩaenunciationarticulation
Cụm hay dùngcorrect pronunciationpoor pronunciation
Rất quan trọng trong giao tiếp.
/baɪˈlɪŋɡwəl/
adj
song ngữ
Bilingual children have cognitive advantages.
Trẻ song ngữ có lợi thế nhận thức.
Chi tiết
Being bilingual opens up many job opportunities.Việc nói được hai ngôn ngữ mở ra nhiều cơ hội việc làm.
Đồng nghĩamultilingualtwo-language
Cụm hay dùngbilingual educationbilingual speakers
Có lợi trong giao tiếp quốc tế.
/ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/
adj
đa ngữ
Multilingual employees are in demand.
Nhân viên đa ngữ được cần.
Chi tiết
She is multilingual, speaking four languages fluently.Cô ấy đa ngữ, nói thành thạo bốn ngôn ngữ.
Đồng nghĩapolyglotbilingual
Cụm hay dùngmultilingual educationmultilingual societymultilingual communication
Liên quan đến khả năng ngôn ngữ.
/trænzˈleɪt/
v
dịch (ngôn ngữ)
She translates documents from English to Vietnamese.
Cô ấy dịch tài liệu từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
Chi tiết
Can you translate this document into Vietnamese?Bạn có thể dịch tài liệu này sang tiếng Việt không?
Đồng nghĩainterpretrender
Cụm hay dùngtranslate texttranslate languagestranslate documents
Dịch thuật rất quan trọng trong giao tiếp.
/ɪnˈtɜːrprɪt/
v
thông dịch
Interpreters work at international conferences.
Thông dịch viên làm việc tại hội nghị quốc tế.
Chi tiết
He can interpret languages fluently.Anh ấy có thể thông dịch các ngôn ngữ một cách lưu loát.
Đồng nghĩatranslatedecipher
Cụm hay dùnginterpret a textinterpret for someone
Thông dịch là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp.
/ɪkˈspres/
v
bày tỏ
Art helps us express emotions.
Nghệ thuật giúp chúng ta bày tỏ cảm xúc.
Chi tiết
Send it by express mail.Gửi nó bằng thư chuyển phát nhanh.
Đồng nghĩavoiceconvey
Cụm hay dùngexpress yourselfexpress train
Họ từexpression (n)expressive (adj)
Từ này vừa là động từ vừa là tính từ.
/ɪkˈspreʃn/
n
sự bày tỏ, biểu thức
Her facial expression showed surprise.
Biểu cảm khuôn mặt cô ấy cho thấy sự ngạc nhiên.
Chi tiết
This is a common expression.Đây là một thành ngữ phổ biến.
Đồng nghĩaphraselook
Cụm hay dùngfacial expressionfreedom of expression
Họ từexpress (v)expressive (adj)
Vừa chỉ nét mặt vừa chỉ cách diễn đạt.
/spiːtʃ/
n
bài phát biểu
The president gave a powerful speech.
Tổng thống đã phát biểu mạnh mẽ.
Chi tiết
Freedom of speech is important.Tự do ngôn luận rất quan trọng.
Đồng nghĩaaddresstalk
Cụm hay dùngmake a speechspeech therapy
Họ từspeak (v)speaker (n)
Phân biệt với 'talk': speech trang trọng hơn.
/ˈlektʃər/
n
bài giảng
The lecture was on modern history.
Bài giảng về lịch sử hiện đại.
Chi tiết
I have a lecture at 10 AM.Tôi có một bài giảng lúc 10 giờ sáng.
Đồng nghĩatalkpresentation
Cụm hay dùngattend a lecturegive a lecture
Họ từlecturer (n)
Có thể dùng như động từ: to lecture.
/ˌprezənˈteɪʃn/
n
bài thuyết trình
She gave a clear presentation.
Cô ấy thuyết trình rõ ràng.
Chi tiết
She gave an excellent presentation on climate change.Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩatalklecture
Cụm hay dùngmake a presentationgive a presentationpresentation skills
Lưu ý cấu trúc bài thuyết trình rõ ràng.
/nɪˈɡoʊʃieɪt/
v
đàm phán
They negotiated a favorable deal.
Họ đàm phán một thỏa thuận có lợi.
Chi tiết
Họ sẽ đàm phán các điều khoản của hợp đồng.
Đồng nghĩabargaindiscuss
Cụm hay dùngnegotiate a dealnegotiate terms
Đàm phán là kỹ năng quan trọng trong kinh doanh.
/pərˈsweɪd/
v
thuyết phục
It's hard to persuade skeptics.
Khó thuyết phục những người hoài nghi.
Chi tiết
She tried to persuade him to join the team.Cô ấy đã cố gắng thuyết phục anh ấy tham gia đội.
Đồng nghĩaconvinceinfluence
Cụm hay dùngpersuade someonepersuade to do
Họ từpersuasion (n)persuasive (adj)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
/kənˈvɪns/
v
làm cho tin
Her arguments convinced me.
Lập luận của cô ấy làm tôi tin.
Chi tiết
She tried to convince him to join the team.Cô ấy cố gắng làm cho anh ấy tin tham gia đội.
Đồng nghĩapersuadeinfluence
Cụm hay dùngconvince someoneconvince the publicconvince yourself
Họ từconvincing (adj)convincingly (adv)
Dùng khi thuyết phục người khác.
/ɪnˈfɔːrm/
v
thông báo
Please inform me of any changes.
Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
Chi tiết
Please inform me about the meeting time.Xin hãy thông báo cho tôi về thời gian họp.
Đồng nghĩanotifyadvise
Cụm hay dùnginform the publicinform about changes
Thường dùng trong giao tiếp chính thức.
/əˈnaʊns/
v
công bố
They announced the winners yesterday.
Họ công bố người chiến thắng hôm qua.
Chi tiết
She announced her engagement.Cô ấy thông báo đính hôn.
Đồng nghĩadeclareproclaim
Cụm hay dùngannounce a decisionannounce plans
Họ từannouncement (n.)announcer (n.)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
/ɪkˈspleɪn/
v
giải thích
Could you explain this concept?
Bạn có thể giải thích khái niệm này không?
Chi tiết
He explained why he was late.Anh ấy giải thích tại sao anh ấy đến muộn.
Đồng nghĩaclarifyelaborate
Cụm hay dùngexplain something toexplain why
Họ từexplanation (n)explanatory (adj)
Cấu trúc: explain + something + to + someone.
/dɪˈskraɪb/
v
miêu tả
Describe your hometown in detail.
Miêu tả quê hương của bạn chi tiết.
Chi tiết
Can you describe him?Bạn có thể miêu tả anh ấy không?
Đồng nghĩadepictportray
Cụm hay dùngdescribe in detaildescribe as
Họ từdescription (n)descriptive (adj)
Động từ; thường đi với tân ngữ trực tiếp.
/əˈɡriː/
v
đồng ý
We agree on most issues.
Chúng tôi đồng ý về hầu hết các vấn đề.
Chi tiết
They agreed to help.Họ đồng ý giúp đỡ.
Đồng nghĩaconcurconsent
Cụm hay dùngagree withagree to
Họ từagreement (n)agreeable (adj)
Phân biệt 'agree to' (hành động) và 'agree with' (quan điểm).
/ˌdɪsəˈɡriː/
v
không đồng ý
It's healthy to respectfully disagree.
Lành mạnh khi không đồng ý một cách tôn trọng.
Chi tiết
They often disagree on politics.Họ thường không đồng ý về chính trị.
Đồng nghĩadifferoppose
Cụm hay dùngdisagree withstrongly disagreedisagree on
Không đồng ý là điều bình thường trong thảo luận.
/səˈdʒest/
v
đề xuất
I suggest a different approach.
Tôi đề xuất một cách tiếp cận khác.
Chi tiết
What do you suggest?Bạn gợi ý gì?
Đồng nghĩaproposerecommend
Cụm hay dùngsuggest doingsuggest that
Họ từsuggestion (n)suggestive (adj)
Sau 'suggest' dùng V-ing hoặc mệnh đề that.
/ədˈvaɪz/
v
khuyên
I advise caution in this matter.
Tôi khuyên thận trọng trong vấn đề này.
Chi tiết
I advise you to study regularly for better results.Tôi khuyên bạn nên học thường xuyên để có kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩarecommendcounsel
Cụm hay dùngadvise someoneadvise againststrongly advise
Dùng khi đưa ra lời khuyên.
/wɔːrn/
v
cảnh báo
The signs warn of slippery roads.
Biển báo cảnh báo đường trơn.
Chi tiết
She warned him about the bad weather ahead.Cô ấy đã cảnh báo anh ta về thời tiết xấu phía trước.
Đồng nghĩaalertnotify
Cụm hay dùngwarn someonewarn of dangerwarn about risks
Dùng để chỉ sự cảnh báo.
/kəmˈpleɪn/
v
than phiền
Customers complained about poor service.
Khách hàng than phiền về dịch vụ kém.
Chi tiết
He likes to complain about the weather.Anh ấy thích than phiền về thời tiết.
Đồng nghĩagrumbleprotest
Cụm hay dùngcomplain aboutcomplain to
Họ từcomplaint (n)
Thường dùng để thể hiện sự không hài lòng.
/əˈpɒlədʒaɪz/
v
xin lỗi
He apologized for being late.
Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.
Chi tiết
I want to apologize for my mistake.Tôi muốn xin lỗi vì sai lầm của mình.
Đồng nghĩaexpress regretsay sorry
Cụm hay dùngapologize sincerelyapologize for a mistake
Rất quan trọng trong giao tiếp.
/θæŋk/
v
cảm ơn
I want to thank you for your help.
Tôi muốn cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ.
Chi tiết
I thanked him for his help.Tôi cảm ơn anh ấy vì sự giúp đỡ.
Đồng nghĩaappreciateacknowledge
Cụm hay dùngthank youthank someone for
Họ từthanks (n)thankful (adj)
Thường dùng 'thank you' là lịch sự.
/ɡriːt/
v
chào hỏi
They greeted us warmly.
Họ chào hỏi chúng tôi nồng nhiệt.
Chi tiết
I always greet my friends with a smile.Tôi luôn chào hỏi bạn bè bằng một nụ cười.
Đồng nghĩasalutewelcome
Cụm hay dùnggreet someonegreet with a smile
Dùng trong giao tiếp hàng ngày.
/ˌɪntrəˈduːs/
v
giới thiệu
Let me introduce my colleague.
Hãy để tôi giới thiệu đồng nghiệp của tôi.
Chi tiết
They introduced a new product.Họ giới thiệu một sản phẩm mới.
Đồng nghĩapresentacquaint
Cụm hay dùngintroduce someone tointroduce a topic
Họ từintroduction (n)introductory (adj)
Dùng 'introduce to' khi giới thiệu người với người.
/ˈdʒestʃər/
n
cử chỉ
Hand gestures vary across cultures.
Cử chỉ tay khác nhau giữa các nền văn hóa.
Chi tiết
He made a gesture to show his appreciation.Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ để thể hiện sự trân trọng.
Đồng nghĩamotionsign
Cụm hay dùngmake a gesturegesture of goodwill
Có thể thay thế lời nói.
/ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/
n
ngôn ngữ cơ thể
Body language conveys more than words.
Ngôn ngữ cơ thể truyền đạt nhiều hơn từ ngữ.
Chi tiết
Body language can reveal a person's true feelings.Ngôn ngữ cơ thể có thể tiết lộ cảm xúc thật của một người.
Đồng nghĩanonverbal communicationgestures
Cụm hay dùngread body languagebody language cuespositive body language
Rất quan trọng trong giao tiếp.
/aɪ ˈkɒntækt/
n
giao tiếp bằng mắt
Eye contact shows interest.
Giao tiếp bằng mắt thể hiện sự quan tâm.
Chi tiết
Eye contact shows confidence and interest.Giao tiếp bằng mắt thể hiện sự tự tin và quan tâm.
Đồng nghĩagazestare
Cụm hay dùngmaintain eye contactavoid eye contact
Giao tiếp bằng mắt rất quan trọng trong giao tiếp.
/ˈsaɪləns/
n
sự im lặng
Silence can be more powerful than words.
Im lặng có thể mạnh hơn từ ngữ.
Chi tiết
The silence in the library was calming.Sự im lặng trong thư viện thật bình yên.
Đồng nghĩaquietstillness
Cụm hay dùngdeep silenceprofound silence
Có thể dùng để miêu tả cảm xúc.
/ʃaʊt/
v
hét lớn
Please don't shout at the children.
Vui lòng đừng hét vào trẻ em.
Chi tiết
Don't shout at me.Đừng hét vào mặt tôi.
Đồng nghĩayellscream
Cụm hay dùngshout atshout outshout for help
Họ từshouted (past)shouting (adj)shout (n)
Nói to, hét lên; thường do tức giận hoặc gọi ai.
/ˈwɪspər/
v
thì thầm
She whispered the secret.
Cô ấy thì thầm điều bí mật.
Chi tiết
Cô ấy thì thầm một bí mật với bạn.
Đồng nghĩamurmurspeak softly
Cụm hay dùngwhisper sweet nothingswhisper in someone's ear
Thì thầm thường dùng khi nói chuyện riêng tư.
/ˈmʌmbl/
v
lẩm bẩm
He mumbled an apology.
Anh ấy lẩm bẩm xin lỗi.
Chi tiết
He tends to mumble when he is nervous.Anh ấy thường lẩm bẩm khi cảm thấy lo lắng.
Đồng nghĩamutterwhisper
Cụm hay dùngmumble to oneselfmumble words
Có thể gây khó khăn cho người khác khi nghe.
/tʃæt/
v
trò chuyện phiếm
We chatted for hours.
Chúng tôi trò chuyện hàng giờ.
Chi tiết
We often chat during our lunch breaks.Chúng tôi thường trò chuyện trong giờ nghỉ trưa.
Đồng nghĩatalkconverse
Cụm hay dùngcasual chatfriendly chatquick chat
Thường mang tính thân mật và không chính thức.
/ˈɡɒsɪp/
n
tin đồn nhảm
Office gossip can be harmful.
Tin đồn nhảm văn phòng có thể gây hại.
Chi tiết
Don't believe the gossip.Đừng tin vào tin đồn nhảm.
Đồng nghĩarumorchatter
Cụm hay dùngspread gossipgossip column
Họ từgossip (v)gossipy (adj)
Tin đồn nhảm, thường không chính xác.
/ˈruːmər/
n
tin đồn
A rumor spread quickly.
Một tin đồn lan truyền nhanh.
Chi tiết
There was a rumor that the school would close.Có tin đồn rằng trường sẽ đóng cửa.
Đồng nghĩagossiphearsay
Cụm hay dùngspread a rumorhear a rumorrumor has it
Thường gặp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...