| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈkʌs.tə.mɚ/
|
n. |
khách hàng
The restaurant welcomed each customer warmly.
Nhà hàng chào đón từng khách hàng nồng nhiệt.
Chi tiếtWe value our regular customers very much.Chúng tôi rất trân trọng khách hàng quen của mình.
Đồng nghĩaguestclientpatron
Cụm hay dùngregular customerserve customerscustomer servicecustomer satisfactionloyal customer
Họ từcustomer service (n.) dịch vụ khách hàng
Trong nhà hàng, 'guest' lịch sự hơn 'customer'; 'diner' chỉ người đang ăn tại nhà hàng.
|
— |
|
each other
|
phr. |
nhau, lẫn nhau
Yes! We can help each other.
Vâng! Chúng ta có thể giúp đỡ lẫn nhau.
|
— |
|
certain
/ˈsɜːrtən/
|
adj. |
chắc chắn, nhất định
I am certain about this.
Tôi chắc chắn về điều này.
Chi tiếtA certain person called you.Một người nào đó đã gọi bạn.
Đồng nghĩasurespecific
Cụm hay dùngcertain aboutcertain conditions
Họ từcertainly (adv.)certainty (n.)
Có hai nghĩa: 'chắc chắn' và 'một... nào đó'.
|
— |
|
carefully
/ˈkɛrfəli/
|
adv. |
cẩn thận
She carefully packed her suitcase.
Cô ấy đã đóng gói vali của mình một cách cẩn thận.
Chi tiếtShe listened carefully.Cô ấy lắng nghe cẩn thận.
Đồng nghĩacautiouslyattentively
Cụm hay dùngread carefullythink carefully
Họ từcareful (adj)care (n/v)
Đừng nhầm với 'carelessly' (bất cẩn).
|
— |
|
purpose
/ˈpɜːr.pəs/
|
n. |
(n) mục đích, ý định
What is the purpose of this meeting?
Mục đích của cuộc họp này là gì?
Chi tiếtShe found her purpose in life.Cô ấy tìm thấy mục đích sống.
Đồng nghĩagoalintention
Cụm hay dùngfor the purpose ofon purpose
Họ từpurposeful (adj)purposely (adv)
Phân biệt: 'on purpose' = cố ý, 'purpose' = mục đích.
|
— |
|
expenses
/ɪkˈspensɪz/
|
n. |
chi phí, chi tiêu
Travel expenses ate up most of the money we saved this month.
Chi phí đi lại ngốn gần hết số tiền chúng tôi tiết kiệm tháng này.
Chi tiếtHọ từexpensive (adj.)expend (v.)
Thường số nhiều. "major expenses" = những khoản chi lớn.
|
— |
|
/ˈhelpfl/
|
adj. |
hữu ích, hay giúp đỡ
The staff at the hotel were friendly and very helpful.
Nhân viên khách sạn thân thiện và rất nhiệt tình giúp đỡ.
Chi tiếtĐồng nghĩausefulsupportive
Cụm hay dùnga helpful person
Họ từhelp (v.)help (n.)
Động từ "help" + -ful → "giúp ích nhiều". Lưu ý viết -ful (NOT -full).
|
— |
|
/ɡeɪn/
|
động từ |
đạt được, thu được
He wants to gain more experience.
Anh ấy muốn có thêm kinh nghiệm.
Chi tiếtHe gained weight.Anh ấy tăng cân.
Đồng nghĩaobtainacquire
Cụm hay dùnggain knowledgegain access
Họ từgain (n)gainer (n)
Đồng âm với 'gait'? Không, 'gain' /ɡeɪn/.
|
— |
| n |
Giữ bình tĩnh
It is important to stay calm during stressful situations, like exams or interviews.
Giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng, như kỳ thi hoặc phỏng vấn, là rất quan trọng.
Chi tiếtIt's important to stay calm during emergencies.Giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp là rất quan trọng.
Đồng nghĩaremain composedstay relaxed
Cụm hay dùngstay calm and focusedstay calm under pressure
Thường dùng trong tình huống căng thẳng.
|
— | |
|
/ˈhɛvi/
|
tính từ |
nặng
This box is too heavy to lift.
Cái hộp này quá nặng để nâng lên.
Chi tiếtThe suitcase is too heavy to carry.Vali quá nặng để mang.
Đồng nghĩaweightymassive
Cụm hay dùngheavy boxheavy rain
Họ từheavily (adv)heaviness (n)
Trái nghĩa với 'light' (nhẹ).
|
— |
|
/ˈkʌmfərtəbəl/
|
tính từ |
thoải mái
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
Chi tiếtThis bed is very comfortable.Cái giường này rất thoải mái.
Đồng nghĩacozysnug
Cụm hay dùngfeel comfortablecomfortable chaircomfortable with
Họ từcomfort (n)comfortably (adv)
Có thể chỉ cảm giác thoải mái hoặc dễ chịu.
|
— |
|
PROGRAMS
/ˈprəʊ.ɡræmz/
|
n. |
Các chương trình
The programs are very helpful for students.
Các chương trình rất hữu ích cho sinh viên.
Chi tiếtShe enrolled in several online programs.Cô ấy đã đăng ký nhiều chương trình trực tuyến.
Đồng nghĩacoursesinitiatives
Cụm hay dùngeducational programstraining programs
Họ từprogram (n)programming (n)
Thường dùng để chỉ các hoạt động có tổ chức.
|
— |
|
/ˈkɒnsənˌtreɪt/
|
động từ |
tập trung
It's hard to concentrate when there are so many distractions.
Thật khó để tập trung khi có quá nhiều sự phân tâm.
Chi tiếtYou need to concentrate on your studies.Bạn cần tập trung vào việc học của mình.
Đồng nghĩafocusdirect
Cụm hay dùngconcentrate fullyconcentrate hard
Rất quan trọng trong học tập.
|
— |
|
/rɛst/
|
danh từ |
nghỉ ngơi
Take a rest after working hard.
Hãy nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ.
Chi tiếtI need a rest after work.Tôi cần nghỉ ngơi sau giờ làm.
Đồng nghĩabreakrepose
Cụm hay dùngtake a restget some restrest period
Họ từrestful (adj)restless (adj)rested (adj)
Dùng 'rest' khi nói về nghỉ ngơi ngắn, không phải ngủ dài.
|
— |
|
/ɪˈmiːdiətli/
|
adv. |
ngay lập tức, không chậm trễ
She replied to my message immediately, within a minute.
Cô ấy trả lời tin nhắn của tôi ngay lập tức, chỉ trong một phút.
Chi tiếtĐồng nghĩaat onceright away
Họ từimmediate (adj.)
Trạng từ chỉ hành động xảy ra ngay, không đợi. Cấu tạo: immediate + -ly.
|
— |
|
MISTAKE BY MISTAKE
/mɪˈsteɪk baɪ mɪˈsteɪk/
|
phr. |
lỗi /vô tình do nhầm lẫn
I sent the email to the wrong person by mistake.
Tôi đã gửi email cho người sai vô tình.
Chi tiếtHe called me by mistake yesterday.Hôm qua anh ấy đã gọi nhầm cho tôi.
Đồng nghĩaerrorblunder
Cụm hay dùngmake a mistakecorrect a mistake
Họ từmistaken (adj)mistakenly (adv)
Diễn tả hành động không cố ý.
|
— |
|
especially
/ɪˈspɛʃəli/
|
adv. |
đặc biệt là
I like fruits, especially apples.
Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
Chi tiếtIt's especially cold today.Hôm nay đặc biệt lạnh.
Đồng nghĩaparticularlynotably
Cụm hay dùngespecially importantespecially good
Họ từspecial (adj)specialty (n)
Đừng nhầm với 'specially' (một cách đặc biệt).
|
— |
|
/ˈnesəsəri/
|
adj. |
cần thiết
Write a translation only if it is necessary.
Chỉ viết bản dịch nếu điều đó cần thiết.
Chi tiếtIt's necessary to revise regularly.Cần phải ôn tập đều đặn.
Cụm hay dùngif necessaryit is necessary to
Họ từnecessity (n.)
Chính tả khó: một 'c', hai 's'. Trái nghĩa: unnecessary. 'if necessary' = nếu cần.
|
— |
|
keep going
/kiːp ˈɡoʊɪŋ/
|
phr. |
tiếp tục cố gắng
Even when it's tough, you have to keep going.
Ngay cả khi khó khăn, bạn phải tiếp tục.
Chi tiếtShe told me to keep going despite the challenges.Cô ấy bảo tôi tiếp tục bất chấp những thử thách.
Đồng nghĩacontinuepersist
Cụm hay dùngkeep going strongkeep going forward
Thường dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục.
|
— |
| phrase |
từng bước một
Let me explain it step by step so you understand.
Để tôi giải thích từng bước một để bạn hiểu.
|
— | |
|
above
/əˈbʌv/
|
prep. |
ở trên
The picture is above the sofa.
Bức tranh ở phía trên ghế sofa.
Chi tiếtThe painting hangs above the fireplace.Bức tranh treo trên lò sưởi.
Đồng nghĩaoveron top of
Cụm hay dùngabove averageabove sea levelabove expectations
Dùng để chỉ vị trí cao hơn.
|
— |
|
REASONS
/ˈriː.zənz/
|
n. |
lý do
There are many reasons to study English.
Có nhiều lý do để học tiếng Anh.
Chi tiếtThe reasons for his decision are unclear.Lý do cho quyết định của anh ấy không rõ ràng.
Đồng nghĩacausesexplanations
Cụm hay dùnggive reasonslist reasons
Họ từreasoning (n)
Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do.
|
— |
|
below
/bɪˈloʊ/
|
prep. |
phía dưới
The cat is below the table.
Con mèo ở dưới bàn.
Chi tiếtThe basement is below ground level.Tầng hầm nằm dưới mức mặt đất.
Đồng nghĩaunderbeneath
Cụm hay dùngbelow averagebelow the surfacebelow expectations
Dùng để chỉ vị trí thấp hơn.
|
— |
|
/əʊn/
|
adj., v. |
của riêng (mình) (adj.); sở hữu, có (v.)
One day I would like to open my own restaurant.
Một ngày nào đó tôi muốn mở nhà hàng của riêng mình.
Chi tiếtThey own two houses and a small shop in the town.Họ sở hữu hai căn nhà và một cửa hàng nhỏ trong thị trấn.
Đồng nghĩapossess
Cụm hay dùngmy ownon your ownown a house
Họ từowner (n.)
Tính từ đứng sau sở hữu: “my own”, “her own”; “on your own” = một mình. Là động từ thì nghĩa “sở hữu” — KHÔNG dùng thì tiếp diễn (không nói “I am owning”).
|
— |
|
catch
/kætʃ/
|
v. |
v. /kætʃ/ bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
Can you catch the ball?
Bạn có thể bắt bóng không?
Chi tiếtI didn't catch your name.Tôi không nghe rõ tên bạn.
Đồng nghĩagrabcapture
Cụm hay dùngcatch a coldcatch a bus
Họ từcatch (n.)catching (adj.)
Có nhiều nghĩa: bắt, hiểu, mắc bệnh.
|
— |
|
general
/ˈdʒɛnərəl/
|
adj. |
(adj) chung chung, tổng quát
In general, I like pizza.
Nói chung, tôi thích pizza.
Chi tiếtHe is a general.Ông ấy là một vị tướng.
Đồng nghĩaoverallcommon
Cụm hay dùnggeneral ideageneral public
Họ từgenerally (adv)generalize (v)
Là danh từ chỉ cấp bậc quân đội.
|
— |
|
infrastructure
/ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/
|
n. |
cơ sở hạ tầng
The city needs better infrastructure.
Thành phố cần hạ tầng tốt hơn.
Chi tiếtThe city needs better infrastructure for transportation.Thành phố cần hạ tầng tốt hơn cho giao thông.
Đồng nghĩaframeworkfoundation
Cụm hay dùnginfrastructure developmenttransport infrastructure
Thường dùng trong quy hoạch đô thị.
|
— |
|
be able to
/biː ˈeɪbəl tuː/
|
phr. |
có thể làm gì
I was able to finish on time.
Tôi đã có thể hoàn thành đúng giờ.
Chi tiếtShe will be able to drive soon.Cô ấy sẽ sớm có thể lái xe.
Đồng nghĩacancould
Cụm hay dùngam/is/are able towas/were able towill be able tonot able to
Họ từcan (hiện tại)could (quá khứ khả năng)
Dùng 'be able to' sau will/have/would (vì can không có V-ing hay V3). Ví dụ: will be able to (NOT 'will can').
|
— |
|
BEST WAY
/bɛst weɪ/
|
phr. |
cách tốt nhất
The best way to learn is by practicing.
Cách tốt nhất để học là thực hành.
Chi tiếtFinding the best way to solve problems is essential.Tìm cách tốt nhất để giải quyết vấn đề là rất quan trọng.
Đồng nghĩaoptimal methodmost effective way
Cụm hay dùngfind the best waythe best way forward
Thường dùng để chỉ phương pháp hiệu quả nhất.
|
— |
|
HAVE TO
/hæv tuː/
|
phr. |
phải làm gì
I have to finish my homework.
Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà.
Chi tiếtYou have to see this movie; it's amazing.Bạn phải xem bộ phim này; nó thật tuyệt vời.
Đồng nghĩamustneed to
Cụm hay dùnghave to gohave to work
Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết.
|
— |
|
COMES UP
/kʌmz ʌp/
|
phr. |
xuất hiện
A problem comes up during the meeting.
Một vấn đề xuất hiện trong cuộc họp.
Chi tiếtNew opportunities come up every day.Cơ hội mới xuất hiện mỗi ngày.
Đồng nghĩaarisesoccurs
Cụm hay dùngcomes up withcomes up against
Dùng để chỉ sự xuất hiện bất ngờ.
|
— |
|
CHECK OUT
/tʃɛk aʊt/
|
phr. |
kiểm tra
You should check out this new restaurant.
Bạn nên kiểm tra nhà hàng mới này.
Chi tiếtCheck out the latest news online.Kiểm tra tin tức mới nhất trực tuyến.
Đồng nghĩaexamineinspect
Cụm hay dùngcheck out ofcheck out a book
Thường dùng khi khám phá hoặc kiểm tra.
|
— |
|
MATCH IN BOTH
/mætʃ ɪn boʊθ/
|
phr. |
khớp nhau
The results match in both tests.
Kết quả khớp nhau trong cả hai bài kiểm tra.
Chi tiếtThe colors match in both designs.Màu sắc khớp nhau trong cả hai thiết kế.
Dùng để chỉ sự tương đồng giữa hai thứ.
|
— |
|
GOING TO BE
/ˈɡoʊ.ɪŋ tə bi/
|
phr. |
sắp sửa
It is going to be sunny tomorrow.
Ngày mai sẽ có nắng.
Chi tiếtThey are going to be late for the meeting.Họ sẽ đến muộn cho cuộc họp.
Cụm hay dùnggoing to be importantgoing to be fun
Dùng để diễn tả điều gì sắp xảy ra.
|
— |
|
BEYOND
/bɪˈjɒnd/
|
prep. |
vượt ra ngoài
The mountains are beyond the river.
Những ngọn núi nằm vượt ra ngoài con sông.
Chi tiếtHer skills are beyond my understanding.Kỹ năng của cô ấy vượt ra ngoài sự hiểu biết của tôi.
Đồng nghĩaoutsidepast
Cụm hay dùngbeyond beliefbeyond repair
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ.
|
— |
|
IT IS FAMOUS FOR ITS
/ɪt ɪz ˈfeɪ.məs fɔr ɪts/
|
phr. |
nó nổi tiếng vì
Paris is famous for its Eiffel Tower.
Paris nổi tiếng vì tháp Eiffel.
Chi tiếtItaly is famous for its delicious pizza.Ý nổi tiếng vì pizza ngon.
Cụm hay dùngfamous for its beautyfamous for its history
Dùng để chỉ lý do nổi tiếng.
|
— |
|
CENTENARIANS
/ˌsɛn.təˈnɛr.i.ənz/
|
n. |
người sống lâu trăm tuổi
Many centenarians share their life stories.
Nhiều người sống lâu trăm tuổi chia sẻ câu chuyện cuộc đời họ.
Chi tiếtCentenarians often have unique health tips.Người sống lâu trăm tuổi thường có mẹo sức khỏe độc đáo.
Đồng nghĩalong-lived individualselderly people
Cụm hay dùngmeet centenariansstories of centenarians
Thường dùng để chỉ những người trên 100 tuổi.
|
— |
|
/ˈrɛɡjələr/
|
tính từ |
thường xuyên
I have a regular job.
Tôi có một công việc thường xuyên.
Chi tiếtHe is a regular visitor to the gym.Anh ấy là khách thường xuyên đến phòng gym.
Đồng nghĩaroutinefrequent
Cụm hay dùngregular exerciseregular customerregular basis
Họ từregularly (adv)regularity (n)irregular (adj)
Thường xuyên, đều đặn; trái nghĩa: irregular.
|
— |
|
seaweed
/ˈsiːwiːd/
|
n. |
rong biển, tảo biển
Seaweed grows in the ocean and is often green or brown.
Rong biển phát triển trong đại dương và thường có màu xanh hoặc nâu.
Chi tiếtSeaweed is used in sushi.Rong biển được dùng trong sushi.
Đồng nghĩaalgae
Cụm hay dùngseaweed saladseaweed extractseaweed on the beach
Rong biển mọc dưới nước, dùng làm thực phẩm
|
— |
|
interview
/ˈɪntərvjuː/
|
n. |
phỏng vấn
The interview lasted an hour.
Cuộc phỏng vấn kéo dài một giờ.
Chi tiếtShe prepared well for the job interview.Cô ấy đã chuẩn bị kỹ cho cuộc phỏng vấn xin việc.
Đồng nghĩameetingdiscussion
Cụm hay dùngjob interviewinterview processconduct an interview
Rất quan trọng trong tìm việc.
|
— |
|
/prɪˈzɛnt/
|
v. |
trình bày, thuyết trình
She will present the quarterly results today.
Cô ấy sẽ trình bày kết quả quý hôm nay.
Chi tiếtHe presented his ideas to the team.Anh ấy đã trình bày ý tưởng của mình cho nhóm.
Đồng nghĩashowdemonstrate
Cụm hay dùngpresent a reportpresent datapresent findingspresent to the boardpresent slides
Họ từpresentation (n.) bài thuyết trìnhpresenter (n.) người thuyết trình
'Present' (v.) = /prɪˈzɛnt/ (nhấn âm sau), còn 'present' (n./adj.) = /ˈprɛzənt/ (nhấn âm trước). Hai cách phát âm khác nhau.
|
— |
|
similar
/ˈsɪmələr/
|
adj. |
(adj) giống như, tương tự như
Similar to ours.
Giống của chúng ta.
Chi tiếtThese two pictures are similar.Hai bức tranh này giống nhau.
Đồng nghĩaalikecomparable
Cụm hay dùngsimilar tosimilar in size
Họ từsimilarity (n)similarly (adv)
Phân biệt với 'same' (giống hệt).
|
— |
|
/ˈprez.ɪ.dənt/
|
noun |
tổng thống, chủ tịch
The president gave a speech about improving education in the country.
Tổng thống đã có bài phát biểu về việc cải thiện giáo dục trong nước.
|
— |
|
RADIO PRESENT
/ˈreɪ.di.oʊ ˈprɛz.ənt/
|
phr. |
phát thanh viên
The radio present shared the news today.
Phát thanh viên đã chia sẻ tin tức hôm nay.
Chi tiếtShe is a popular radio present in the city.Cô ấy là phát thanh viên nổi tiếng trong thành phố.
Cụm hay dùngradio present showfamous radio present
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực truyền thông.
|
— |
|
/trəˈdɪʃənl/
|
adj |
truyền thống
Áo dài is traditional Vietnamese clothing.
Áo dài là trang phục truyền thống Việt Nam.
Chi tiếtThey celebrate a traditional festival every year.Họ tổ chức một lễ hội truyền thống mỗi năm.
Đồng nghĩaconventionalcustomary
Cụm hay dùngtraditional valuestraditional methodstraditional music
Họ từtradition (n)traditionally (adv)
Thường dùng để chỉ phong tục tập quán.
|
— |
|
SENTENCES
/ˈsɛn.tənsɪz/
|
n. |
câu phù hợp
The teacher gave us sentences to practice.
Giáo viên đã cho chúng tôi những câu để luyện tập.
Chi tiếtWrite five sentences about your favorite book.Viết năm câu về cuốn sách yêu thích của bạn.
Đồng nghĩastatementsphrases
Cụm hay dùngcomplex sentencessimple sentences
Họ từsentence (n)sentencing (n)
Dùng để chỉ các câu trong ngữ pháp.
|
— |
|
/muːv tuː/
|
phr |
chuyển đến
We moved to this city five years ago.
Chúng tôi chuyển đến thành phố này năm năm trước.
|
— |
|
/ɪɡˈzækt/
|
tính từ |
chính xác
Can you give me the exact time?
Bạn có thể cho tôi biết thời gian chính xác không?
Chi tiếtShe gave the exact time for the meeting.Cô ấy đã cho biết thời gian chính xác cho cuộc họp.
Đồng nghĩapreciseaccurate
Cụm hay dùngexact locationexact figureexact match
Chính xác rất quan trọng trong thông tin.
|
— |
|
/kənˈdʌkt/
|
v |
tiến hành, thực hiện
Scientists conduct experiments to test hypotheses.
Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
Chi tiếtHe conducts the orchestra well.Anh ấy chỉ huy dàn nhạc tốt.
Đồng nghĩacarry outlead
Cụm hay dùngconduct researchconduct a survey
Họ từconductor (n.)conductive (adj)
Phân biệt với 'conduct' (n.) /ˈkɑn.dʌkt/ nghĩa là hạnh kiểm.
|
— |
|
/ˈstʌdi/
|
v. |
học; nghiên cứu; ôn thi
He studies very hard.
Anh ấy học rất chăm chỉ.
Chi tiếtI need to study for the test.Tôi cần ôn thi cho kỳ kiểm tra.
Đồng nghĩalearnreviewresearch
Cụm hay dùngstudy hardstudy forstudy Englishstudy atstudy together
Họ từstudied (V2/V3)student (n.) học sinhstudy (n.) việc học; phòng đọc sách
'Study' nhấn vào quá trình (ngồi ôn, nghiên cứu). 'Learn' nhấn vào kết quả (tiếp thu được). Lưu ý: V3 = studied (y → ied).
|
— |
|
/ˈsɛntər/
|
n. |
trung tâm
Is the hotel in the city center?
Khách sạn có ở trung tâm thành phố không?
Chi tiếtThe shopping center is on this road.Trung tâm mua sắm ở trên con đường này.
Đồng nghĩacentre
Cụm hay dùngcity centershopping centercommunity centerin the centerhealth center
Họ từcentral (adj.) trung tâm, trung ương
'Center' = Mỹ; 'centre' = Anh — cùng nghĩa. 'Shopping center' (Mỹ) = 'shopping centre' (Anh) = trung tâm thương mại.
|
— |
|
/dɪˈziːz/
|
danh từ |
bệnh
He has a disease.
Anh ấy mắc một bệnh.
Chi tiếtThe disease spreads quickly.Căn bệnh lây lan nhanh chóng.
Đồng nghĩaillnesssickness
Cụm hay dùngcatch a diseasechronic disease
Họ từdiseased (adj)
Khác với 'illness' (ốm) – 'disease' thường chỉ bệnh cụ thể.
|
— |
|
/kənˈtroʊl/
|
động từ |
kiểm soát
You need to control your emotions.
Bạn cần kiểm soát cảm xúc của mình.
Chi tiếtThe pilot controls the plane.Phi công điều khiển máy bay.
Đồng nghĩamanageregulate
Cụm hay dùngcontrol yourselfcontrol the situation
Họ từcontrol (n)controller (n)
Vừa là động từ vừa là danh từ.
|
— |
|
/wɔːrn/
|
v |
cảnh báo
They warn us about unreliable websites.
Họ cảnh báo chúng tôi về các trang web không đáng tin.
Chi tiết warn (v) – warning (n)
|
— |
|
/ˈpʌblɪʃ/
|
v |
xuất bản
They published the story online first.
Họ xuất bản câu chuyện trực tuyến trước.
Chi tiếtThe journal publishes research articles.Tạp chí công bố các bài báo nghiên cứu.
Đồng nghĩaissuerelease
Cụm hay dùngpublish a bookpublish online
Họ từpublisher (n)publication (n)
Phân biệt với 'public' (công cộng).
|
— |
|
/rɪˈsɜːrtʃ/
|
n |
nghiên cứu
Recent research challenges this assumption.
Nghiên cứu gần đây thách thức giả định này.
Chi tiếtThey research the topic.Họ nghiên cứu chủ đề.
Đồng nghĩastudyinvestigation
Cụm hay dùngresearch projectresearch into
Họ từresearcher (n)researching (adj)
Vừa là danh từ không đếm được, vừa là động từ.
|
— |
|
/kənˈkluːd/
|
v |
kết luận, kết thúc
The author concludes that more research is needed.
Tác giả kết luận rằng cần thêm nghiên cứu.
Chi tiếtThe meeting concluded at noon.Cuộc họp kết thúc vào trưa.
Đồng nghĩafinishdeduce
Cụm hay dùngconclude withconclude that
Họ từconclusion (n)conclusive (adj)
Trang trọng hơn 'finish' và 'end'.
|
— |
|
/ˈmɪljən/
|
num. |
một triệu (số đếm)
The company earned five million dollars.
Công ty kiếm được năm triệu đô la.
Chi tiếtThere are two million users.Có hai triệu người dùng.
Đồng nghĩa1,000,000
Cụm hay dùnga million dollarsfive millionmillions ofmillion-dollarper million
Họ từmillionth (thứ một triệu)millionaire (triệu phú)billion (tỉ)
Không thêm 's': 'three million' (KHÔNG 'three millions'). 'Millions of' = hàng triệu (không xác định). Gặp trong bài tài chính TOEIC.
|
— |
|
/təˈbækoʊ/
|
danh từ |
thuốc lá
Smoking tobacco can harm your health.
Hút thuốc lá có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Chi tiếtTobacco is harmful to health.Thuốc lá có hại cho sức khỏe.
Đồng nghĩacigarettesmoking
Cụm hay dùngtobacco industrytobacco productstobacco use
Liên quan đến sức khỏe và thói quen xấu.
|
— |
|
/ˈmeɪ.kɪŋ/
|
động từ |
làm
I am making dinner.
Tôi đang làm bữa tối.
Chi tiếtShe is making dinner for her family.Cô ấy đang làm bữa tối cho gia đình.
Đồng nghĩaproducecreate
Cụm hay dùngmaking a decisionmaking progress
Làm có thể chỉ hành động hoặc quá trình.
|
— |
|
/ˌepɪˈdemɪk/
|
n. |
dịch bệnh (lây lan rộng)
Vaccination programmes can stop an epidemic from spreading.
Các chương trình tiêm chủng có thể ngăn dịch bệnh lây lan.
Chi tiếtCụm hay dùnga flu epidemican epidemic spreadscontain an epidemic
Họ từepidemic (adj.)
Dịch trong một vùng/quốc gia; lan ra toàn cầu thì gọi là pandemic (đại dịch).
|
— |
|
/ˌpriːməˈtʃʊr/
|
adjective |
sớm, chưa đến lúc
His premature departure surprised everyone at the party.
Việc anh ấy rời đi sớm khiến mọi người ở bữa tiệc ngạc nhiên.
|
— |
|
/koʊˈɔːθər/
|
noun |
người đồng tác giả
He is the co-author of several research papers.
Ông là đồng tác giả của một số bài nghiên cứu.
|
— |
|
/pərˈsweɪd/
|
động từ |
thuyết phục
She tried to persuade him to change his mind.
Cô ấy đã cố gắng thuyết phục anh ta thay đổi suy nghĩ.
|
— |
|
/əˈvɔɪd/
|
v |
tránh, né
Avoid distractions when revising for exams.
Tránh xao nhãng khi ôn thi.
Chi tiết synonym: stay away from
|
— |
|
/hjuːdʒ/
|
tính từ |
khổng lồ
The elephant is huge.
Con voi rất khổng lồ.
Chi tiếtThe project was a huge success.Dự án đã thành công rực rỡ.
Đồng nghĩaenormousmassive
Cụm hay dùnghuge amounthuge difference
Họ từhugely (adv)hugeness (n)
Mạnh hơn 'big', thường dùng trong văn nói.
|
— |
|
/weɪv/
|
danh từ |
cơn sóng
I saw a big wave at the beach.
Tôi thấy một con sóng lớn ở bãi biển.
Chi tiếtThe waves crashed on the shore.Sóng vỗ vào bờ.
Đồng nghĩasurgebreaker
Cụm hay dùngwave heightwave powerride a wave
Họ từwavy (adj)wave (v)
Sóng biển, cũng dùng cho sóng âm, sóng điện từ.
|
— |
|
/seˈseɪ.ʃən/
|
n. |
sự chấm dứt, đình chỉ (hoạt động, hợp đồng)
Cessation of operations may trigger legal obligations.
Đình chỉ hoạt động có thể kích hoạt các nghĩa vụ pháp lý.
Chi tiếtThe board ordered immediate cessation of trading.Hội đồng ra lệnh đình chỉ giao dịch ngay lập tức.
Đồng nghĩaterminationsuspension
Cụm hay dùngcessation of operationscessation of tradingimmediate cessationorder cessationcessation clause
Họ từcease (v.)ceasing (gerund)
Chính xác hơn 'stop' trong văn bản pháp lý/hợp đồng — luôn dùng 'cessation' trong bối cảnh chính thức.
|
— |
|
/ˈpʊtɪŋ/
|
động từ |
đặt, để
She is putting the books on the shelf.
Cô ấy đang đặt sách lên kệ.
Chi tiếtShe is putting the books on the shelf.Cô ấy đang đặt sách lên kệ.
Đồng nghĩaplacingsetting
Cụm hay dùngputting awayputting offputting together
Dùng để chỉ hành động đặt đồ vật.
|
— |
|
/ˈkɒmən/
|
adj. |
Phổ biến/thường
Common mistake.
Lỗi thường gặp.
Chi tiếtThey have common interests.Họ có sở thích chung.
Đồng nghĩafrequentshared
Cụm hay dùngcommon sensecommon ground
Họ từcommonly (adv)commonness (n)
Không nhầm với 'common' (danh từ) chỉ đất công.
|
— |
|
/ˈsɪɡəˌrɛt/
|
danh từ |
thuốc lá
He decided to quit smoking cigarettes for his health.
Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá vì sức khỏe của mình.
Chi tiếtHe lit a cigarette while waiting for the bus.Anh ấy châm một điếu thuốc lá khi chờ xe buýt.
Đồng nghĩasmokecigar
Cụm hay dùnglight a cigarettesmoke a cigarettecigarette pack
Cần chú ý đến sức khỏe khi sử dụng.
|
— |
|
/ˈwʌndər/
|
danh từ |
tự hỏi
I wonder what will happen next.
Tôi tự hỏi điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Chi tiếtShe wondered at the view.Cô ấy ngạc nhiên trước cảnh đẹp.
Đồng nghĩapondermarvel
Cụm hay dùngwonder aboutno wonder
Họ từwonderful (adj)wonderment (n)
Wonder + about: tự hỏi về; wonder at: ngạc nhiên về.
|
— |
|
/ˈstrʌɡ.əl/
|
động từ |
đấu tranh
She had to struggle to finish her homework on time.
Cô ấy phải đấu tranh để hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
Chi tiếtShe struggled to lift the box.Cô ấy vật lộn để nâng cái hộp.
Đồng nghĩafightstrive
Cụm hay dùngstruggle withstruggle against
Họ từstruggle (n)struggling (adj)
Vừa là động từ vừa là danh từ.
|
— |
|
/ɪmˈpoʊz/
|
v |
áp đặt, đưa ra (luật)
New restrictions were imposed on travel.
Các hạn chế mới được áp đặt lên việc đi lại.
Chi tiếtThe government decided to impose new taxes.Chính phủ đã quyết định áp đặt thuế mới.
Đồng nghĩaenforcedictate
Cụm hay dùngimpose restrictionsimpose a fineimpose rules
Họ từimposition (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh luật pháp.
|
— |
|
/bæn/
|
v |
cấm
Many cities ban single-use plastic bags now.
Nhiều thành phố hiện cấm túi nhựa dùng một lần.
Chi tiết ban (n) – banned (adj)
|
— |
|
relationship
/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/
|
n. |
mối quan hệ giữa người với người
They have a close relationship.
Họ có một mối quan hệ gần gũi.
Chi tiếtHer relationship with her parents is strong.Mối quan hệ của cô với cha mẹ rất bền chặt.
Đồng nghĩaconnectionassociation
Cụm hay dùngbuild a relationshipmaintain a relationship
Họ từrelate (v)relative (n)
Dùng để chỉ mối quan hệ giữa các cá nhân.
|
— |
|
/ˈɔːrdənəri/
|
tính từ |
bình thường
She has an ordinary job.
Cô ấy có một công việc bình thường.
Chi tiếtHe is an ordinary person with a simple life.Anh ấy là một người bình thường với cuộc sống đơn giản.
Đồng nghĩacommonusual
Cụm hay dùngordinary lifeordinary people
Bình thường không có gì nổi bật.
|
— |
|
/əˈfɔːr.də.bəl/
|
adj. |
có giá phải chăng, hợp túi tiền
The store offers affordable prices.
Cửa hàng có mức giá phải chăng.
Chi tiếtWe need an affordable option.Chúng tôi cần một lựa chọn hợp túi tiền.
Đồng nghĩareasonableinexpensive
Cụm hay dùngaffordable pricesan affordable optionaffordable housingaffordable ratesaffordable plan
Họ từafford (v.) đủ khả năng chi trảaffordability (n.) tính phải chăng
'Can afford' = đủ tiền mua; 'affordable' không chỉ hàng rẻ mà còn phù hợp thu nhập.
|
— |
|
/pæks/
|
danh từ |
gói
She bought packs of snacks for the trip.
Cô ấy đã mua những gói đồ ăn nhẹ cho chuyến đi.
Chi tiếtShe bought a pack of gum at the store.Cô ấy đã mua một gói kẹo cao su ở cửa hàng.
Đồng nghĩabundlepackage
Cụm hay dùngpack of cardspack lunchtravel pack
Họ từpack (v)
Dùng để chỉ một nhóm đồ vật.
|
— |
|
/ɪnˈɡreɪnd/
|
adj. |
đã ăn sâu vào (thói quen, niềm tin, thái độ)
An ingrained work ethic set the founder apart.
Đạo đức làm việc đã ăn sâu giúp người sáng lập nổi bật.
Chi tiếtIngrained assumptions can hinder organizational change.Những giả định đã ăn sâu có thể cản trở sự thay đổi tổ chức.
Đồng nghĩadeep-rootedentrenchedhabitual
Cụm hay dùngdeeply ingrainedingrained habitingrained beliefingrained biasingrained attitude
Họ từgrainingrainedly
Thường kết hợp với 'deeply'. Nói về hành vi/tư duy, không nói về vật thể.
|
— |
|
/ˈhɑːrmfəl/
|
tính từ |
có hại
Smoking is harmful to your health.
Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
Chi tiếtSmoking is harmful to health.Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Đồng nghĩadamagingdangerous
Cụm hay dùngharmful effectsharmful substances
Dùng để chỉ tác hại của cái gì đó.
|
— |
|
/əˈkɔːrdɪŋ/
|
giới từ |
theo như
According to the news, it will rain.
Theo như tin tức, trời sẽ mưa.
Chi tiếtAccording to the report, sales have increased.Theo báo cáo, doanh số đã tăng.
Đồng nghĩaas perin line with
Cụm hay dùngaccording toaccording with
Dùng để trích dẫn thông tin đáng tin cậy.
|
— |
|
/spəˈsɪfɪk/
|
adj |
cụ thể, riêng biệt
Can you give a specific example?
Bạn có thể đưa ra một ví dụ cụ thể không?
Chi tiếtHe has a specific plan.Anh ấy có một kế hoạch cụ thể.
Đồng nghĩaparticularprecise
Cụm hay dùngspecific tospecific details
Họ từspecifically (adv)specify (v)
Trái nghĩa với 'general' (chung chung).
|
— |
|
/ˈhæz.ɚd/
|
n. |
mối nguy hiểm
Wet floors are a safety hazard.
Sàn ướt là một mối nguy an toàn.
Chi tiếtReport any hazard to your supervisor.Báo mọi mối nguy cho người giám sát.
Đồng nghĩadangerrisk
Cụm hay dùnga safety hazardfire hazardhazard warningoccupational hazardhazard assessment
Họ từhazardous (adj.) nguy hiểmhazardously (adv.)
Word-form: hazard (n.) → hazardous (adj.). 'Hazardous materials' = vật liệu nguy hiểm.
|
— |
|
/lʌŋ/
|
danh từ |
phổi
Smoking can damage your lungs.
Hút thuốc có thể làm hỏng phổi của bạn.
Chi tiếtThe lung is vital for our respiratory system.Phổi rất quan trọng cho hệ hô hấp của chúng ta.
Đồng nghĩapulmonary organ
Cụm hay dùnglung cancerlung capacity
Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
|
— |
|
/ˈkæn.sɚ/
|
danh từ |
bệnh ung thư
Cancer is a serious disease.
Ung thư là một căn bệnh nghiêm trọng.
Chi tiếtHe was diagnosed with cancer.Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư.
Đồng nghĩamalignancytumor
Cụm hay dùngcancer treatmentlung cancer
Họ từcancerous (adj)
Bệnh ung thư, tế bào phát triển bất thường
|
— |
|
/fɔrst/
|
tính từ |
bị ép buộc
He was forced to leave the party.
Anh ấy bị buộc phải rời bữa tiệc.
Chi tiếtHe felt forced to apologize.Anh ấy cảm thấy bị ép buộc phải xin lỗi.
Đồng nghĩacoercedobliged
Cụm hay dùngforced decisionforced entry
Họ từforce (v)
Thường dùng khi nói về sự ép buộc.
|
— |
|
/raɪz/
|
động từ |
tăng lên
The sun will rise in the morning.
Mặt trời sẽ mọc vào buổi sáng.
Chi tiếtThe sun rises in the east.Mặt trời mọc ở phía đông.
Đồng nghĩaincreasego up
Cụm hay dùngrise uprise in price
Họ từrise (n)rising (adj)
Không dùng với tân ngữ; khác với 'raise'.
|
— |
|
/kənˈsjuːmər/
|
n. |
người tiêu dùng
Consumers prefer eco-friendly packaging today.
Người tiêu dùng hiện ưa bao bì thân thiện môi trường.
Chi tiếtConsumer feedback shaped the new product design.Phản hồi của người tiêu dùng định hình thiết kế sản phẩm mới.
Đồng nghĩabuyercustomer
Cụm hay dùngconsumer behaviorconsumer demandtarget consumerconsumer feedbackconsumer goods
Họ từconsume (v.)consumption (n.)consumerism (n.)
'Consumer' rộng hơn 'customer': consumer = người dùng cuối; customer = người mua hàng trực tiếp.
|
— |
|
/ʃoʊn/
|
động từ |
được hiển thị
The picture is shown.
Bức tranh được hiển thị.
Chi tiếtThe results were shown to the public yesterday.Kết quả đã được công bố cho công chúng hôm qua.
Đồng nghĩadisplayedrevealed
Cụm hay dùngshown interestshown evidence
Họ từshow (v)
Dùng để chỉ việc thể hiện điều gì đó.
|
— |
|
/kənˈsɜrn/
|
danh từ |
mối quan tâm
Health is a major concern.
Sức khỏe là một mối quan tâm lớn.
Chi tiếtThis is a matter of concern.Đây là một vấn đề đáng lo ngại.
Đồng nghĩaworryinterest
Cụm hay dùngcause for concernexpress concern
Họ từconcerned (adj)concerning (prep)
Cũng là động từ: 'liên quan đến'.
|
— |
|
/ˈhæm.pɚ/
|
v. |
cản trở, làm chậm (tiến độ)
Poor infrastructure hampered distribution efficiency.
Cơ sở hạ tầng kém cản trở hiệu quả phân phối.
Chi tiếtStaff shortages hampered the project's timeline.Thiếu hụt nhân sự làm chậm tiến độ dự án.
Đồng nghĩahinderimpedeobstruct
Cụm hay dùnghamper progresshamper growthhamper efforts
Nhấn vào tác động làm chậm hoặc khó khăn — không nhất thiết dừng hoàn toàn.
|
— |
|
/sɔːrs/
|
n |
nguồn (tin)
Reliable sources support credibility.
Nguồn đáng tin cậy hỗ trợ uy tín.
Chi tiếtHe cited his sources.Anh ấy trích dẫn các nguồn của mình.
Đồng nghĩaoriginsupply
Cụm hay dùngsource of informationreliable source
Họ từsource (v)sourcing (n)
Dùng cho nguồn tài nguyên, thông tin.
|
— |
|
/tæks/
|
n. |
thuế
The price includes tax.
Giá đã bao gồm thuế.
Chi tiếtSales tax is eight percent here.Thuế bán hàng ở đây là tám phần trăm.
Đồng nghĩadutylevy
Cụm hay dùngsales taxincome taxtax ratepay taxestax-free
Họ từtaxation (n.) hệ thống thuếtaxable (adj.) chịu thuế
'Before tax' = chưa tính thuế; 'after tax' = đã trừ thuế; 'tax-free' = miễn thuế. Hay xuất hiện trên biên lai trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈɡʌvərnmənt/
|
danh từ |
chính phủ
The government makes the laws.
Chính phủ ban hành các luật.
Chi tiếtShe works for the government.Cô ấy làm việc cho chính phủ.
Đồng nghĩaadministrationauthority
Cụm hay dùnggovernment officialgovernment policy
Họ từgovern (v.)governor (n.)
Nhấn âm đầu, phát âm 'gʌv' chứ không phải 'gə'.
|
— |
|
/kəˈlɛkt/
|
động từ |
thu thập
I like to collect stamps from different countries.
Tôi thích thu thập tem từ các quốc gia khác nhau.
Chi tiếtPlease collect the papers from the table.Làm ơn thu dọn giấy tờ trên bàn.
Đồng nghĩagatheraccumulate
Cụm hay dùngcollect datacollect money
Họ từcollection (n)collector (n)
Có thể dùng với 'up' để nhấn mạnh.
|
— |
|
/ˈɡloʊ.bəl.i/
|
adv. |
trên toàn cầu
The issue affects people globally.
Vấn đề này ảnh hưởng đến mọi người trên toàn cầu.
Chi tiếtGlobally, climate change is a serious concern.Trên toàn cầu, biến đổi khí hậu là mối quan tâm nghiêm trọng.
Đồng nghĩaworldwideinternational
Cụm hay dùngglobally recognizedglobally important
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng trên toàn thế giới.
|
— |
|
/əmid/
|
preposition |
ở giữa hoặc trong bối cảnh của điều gì đó
Amid the noise, she couldn't concentrate.
Giữa tiếng ồn, cô ấy không thể tập trung.
|
— |
Đang tải...