Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

07. Language

ID 264893
35 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  35 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adj
Thông Thạo Hai Thứ Tiếng
Bilingual education programs have been shown to enhance cognitive skills and cultural awareness among students.
Các chương trình giáo dục song ngữ đã được chứng minh là nâng cao kỹ năng nhận thức và nhận thức văn hóa trong số học sinh.
adj
Thính Giác
Auditory processing skills are essential for effective communication and understanding spoken language in various contexts.
Kỹ năng xử lý thính giác rất cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả và hiểu ngôn ngữ nói trong nhiều ngữ cảnh.
//lɪŋˈɡwɪstɪk//
tính từ
thuộc ngôn ngữ
Linguistic skills are important for communication.
Kỹ năng ngôn ngữ rất quan trọng cho giao tiếp.
adj
Tri giác
Perceptual abilities play a significant role in how individuals interpret and respond to their environment.
Khả năng tri giác đóng vai trò quan trọng trong cách mà các cá nhân diễn giải và phản ứng với môi trường của họ.
//ˈmɛtəfɔr//
danh từ
ẩn dụ
He used a metaphor to explain his feelings.
Anh ấy đã sử dụng một ẩn dụ để giải thích cảm xúc của mình.
//ˈpærəˌdaɪm//
danh từ
mô hình
The new paradigm changes how we think.
Mô hình mới thay đổi cách chúng ta suy nghĩ.
adj
Thuộc Sự Phân Loại
The taxonomic classification of species is fundamental for understanding biodiversity and ecological relationships.
Sự phân loại thuế học của các loài là cơ sở để hiểu sự đa dạng sinh học và mối quan hệ sinh thái.
adj
Riêng Biệt, Riêng Rẽ
In statistical analysis, discrete variables are essential for differentiating between distinct categories of data.
Trong phân tích thống kê, các biến riêng biệt rất cần thiết để phân biệt giữa các loại dữ liệu khác nhau.
n
Sự Tối Nghĩa
Ambiguity in research findings can lead to misinterpretations and hinder the advancement of knowledge in the field.
Sự tối nghĩa trong các phát hiện nghiên cứu có thể dẫn đến hiểu lầm và cản trở sự tiến bộ của tri thức trong lĩnh vực này.
n
Sự Liên Kết
The conjunction of various factors contributes to the complexity of climate change and its impacts on ecosystems.
Sự liên kết của nhiều yếu tố khác nhau góp phần vào sự phức tạp của biến đổi khí hậu và tác động của nó đến các hệ sinh thái.
n
Nguồn Gốc Từ
Understanding the etymology of words can provide valuable insights into their meanings and historical usage.
Hiểu nguồn gốc từ của các từ có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về ý nghĩa và cách sử dụng lịch sử của chúng.
n
Thành Phần
In political science, a constituent is often defined as a member of a voting body or electorate.
Trong khoa học chính trị, một thành phần thường được định nghĩa là một thành viên của cơ quan bỏ phiếu hoặc cử tri.
n
Tiếng Địa Phương
Linguists study dialects to understand regional variations in language and their impact on communication.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng địa phương để hiểu sự biến thể khu vực trong ngôn ngữ và ảnh hưởng của chúng đến giao tiếp.
//ˈkɒnsept//
n.
Khái niệm
Abstract concept.
Khái niệm trừu tượng.
//ɪnˈtɜːrprɪt//
v.
Diễn giải
Interpret data.
Diễn giải dữ liệu.
n
Người biết nhiều ngôn ngữ
A polyglot individual can communicate effectively in several languages, enhancing cross-cultural interactions.
Một người biết nhiều ngôn ngữ có thể giao tiếp hiệu quả bằng nhiều ngôn ngữ, tăng cường các tương tác văn hóa.
n
Hỗn loạn
The study of chaos theory reveals how complex systems can exhibit unpredictable behavior despite underlying order.
Nghiên cứu lý thuyết hỗn loạn tiết lộ cách các hệ thống phức tạp có thể thể hiện hành vi không thể đoán trước mặc dù có trật tự tiềm ẩn.
n
Từ vựng
Lexical semantics focuses on the meaning of words and their relationships within a language system.
Ngữ nghĩa từ vựng tập trung vào ý nghĩa của từ và mối quan hệ của chúng trong một hệ thống ngôn ngữ.
n
Thời kì hoàng kim
The heyday of the Renaissance marked a significant cultural and intellectual revival in Europe during the 14th century.
Thời kỳ hoàng kim của thời kỳ Phục hưng đánh dấu một sự hồi sinh văn hóa và trí tuệ quan trọng ở châu Âu vào thế kỷ 14.
n
Nhà thơ
A poet often uses figurative language to evoke emotions and convey deeper meanings in their work.
Một nhà thơ thường sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ để gợi lên cảm xúc và truyền đạt ý nghĩa sâu sắc trong tác phẩm của họ.
n
Nhà phê bình
A critic's analysis can provide valuable insights into the themes and techniques employed in a literary work.
Phân tích của một nhà phê bình có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về các chủ đề và kỹ thuật được sử dụng trong một tác phẩm văn học.
//kwəʊˈteɪ.ʃən//
danh từ
trích dẫn
He included a quotation from a famous author.
Anh ấy đã đưa vào một trích dẫn từ một tác giả nổi tiếng.
n
Sự tương đồng
An analogy is often employed in academic writing to clarify complex concepts by comparing them to familiar ideas.
Một sự tương đồng thường được sử dụng trong viết học thuật để làm rõ các khái niệm phức tạp bằng cách so sánh chúng với những ý tưởng quen thuộc.
n
Bách Khoa Toàn Thư
An encyclopaedia serves as a comprehensive reference source, providing detailed information on a wide range of topics.
Một bách khoa toàn thư đóng vai trò là nguồn tham khảo toàn diện, cung cấp thông tin chi tiết về nhiều chủ đề khác nhau.
v
Giải mã
Researchers aim to decipher ancient texts to uncover lost knowledge about historical civilizations and their cultures.
Các nhà nghiên cứu nhằm giải mã các văn bản cổ đại để khám phá kiến thức bị mất về các nền văn minh và văn hóa lịch sử.
n
Chuyện kể
The narrative structure of the study highlights the progression of events and their impact on societal changes over time.
Cấu trúc chuyện kể của nghiên cứu làm nổi bật sự tiến triển của các sự kiện và ảnh hưởng của chúng đến những thay đổi xã hội theo thời gian.
n
Lời lăng mạ
The use of invective in political discourse often undermines constructive dialogue and escalates tensions among opposing groups.
Việc sử dụng lời lăng mạ trong diễn ngôn chính trị thường làm suy yếu đối thoại mang tính xây dựng và leo thang căng thẳng giữa các nhóm đối lập.
n
Bút Chiến/ Cuộc Tranh Luận
The polemic surrounding climate change has sparked intense debates among scientists, policymakers, and the general public.
Cuộc tranh luận xung quanh biến đổi khí hậu đã kích thích các cuộc tranh luận gay gắt giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và công chúng.
n
Hệ thống hóa
To ensure consistency in legal practices, lawmakers seek to codify existing regulations into a comprehensive legal framework.
Để đảm bảo tính nhất quán trong các thực hành pháp lý, các nhà lập pháp tìm cách hệ thống hóa các quy định hiện có thành một khung pháp lý toàn diện.
n
Sự diễn đạt
The study examines the role of artistic expression in reflecting societal values and influencing public opinion.
Nghiên cứu xem xét vai trò của sự diễn đạt nghệ thuật trong việc phản ánh các giá trị xã hội và ảnh hưởng đến dư luận.
adj
Hùng biện
The speaker's eloquent presentation captivated the audience, effectively conveying complex ideas with clarity and passion.
Bài thuyết trình hùng biện của diễn giả đã thu hút khán giả, truyền tải các ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và đầy đam mê.
adj
Tinh tế
The subtle nuances in the author's writing style contribute to the depth and richness of the literary work.
Những sắc thái tinh tế trong phong cách viết của tác giả góp phần vào chiều sâu và sự phong phú của tác phẩm văn học.
adj
Ngoại lai
The study explores the impact of exotic plants on local ecosystems and their potential benefits for biodiversity conservation.
Nghiên cứu khám phá tác động của các loài thực vật ngoại lai đến hệ sinh thái địa phương và những lợi ích tiềm năng của chúng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.
adj
Bằng lời
Verbal communication skills are essential for effective collaboration in academic settings, facilitating the exchange of ideas and knowledge.
Kỹ năng giao tiếp bằng lời là rất cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả trong môi trường học thuật, tạo điều kiện cho việc trao đổi ý tưởng và kiến thức.
v
Mã hóa
Researchers often encode data to ensure secure transmission and prevent unauthorized access to sensitive information.
Các nhà nghiên cứu thường mã hóa dữ liệu để đảm bảo việc truyền tải an toàn và ngăn chặn truy cập trái phép vào thông tin nhạy cảm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...