| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Trí tuệ nhân tạo
Artificial intelligence has the potential to revolutionize various industries by enhancing efficiency and decision-making processes.
Trí tuệ nhân tạo có khả năng cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp bằng cách nâng cao hiệu quả và quy trình ra quyết định.
|
— | |
| n.phr |
Hiện đại, tân tiến
The university's research center focuses on cutting-edge technologies that aim to solve pressing global challenges.
Trung tâm nghiên cứu của trường đại học tập trung vào các công nghệ hiện đại nhằm giải quyết những thách thức toàn cầu cấp bách.
|
— | |
| n.phr |
Nền tảng phát trực tuyến
Streaming platforms have transformed the way audiences consume media, offering unprecedented access to diverse content.
Các nền tảng phát trực tuyến đã biến đổi cách khán giả tiêu thụ phương tiện, cung cấp quyền truy cập chưa từng có vào nội dung đa dạng.
|
— | |
| n.phr |
Ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa
Telehealth apps have gained popularity, allowing patients to consult healthcare professionals remotely and efficiently.
Các ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa đã trở nên phổ biến, cho phép bệnh nhân tư vấn với các chuyên gia y tế từ xa một cách hiệu quả.
|
— | |
| n.phr |
Công cụ chẩn đoán tại nhà
Home-diagnostics tools enable individuals to monitor their health conditions conveniently and proactively manage their well-being.
Các công cụ chẩn đoán tại nhà cho phép cá nhân theo dõi tình trạng sức khỏe của họ một cách thuận tiện và chủ động quản lý sức khỏe.
|
— | |
| n.phr |
Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân
Personal-nutrition trackers are increasingly utilized to help individuals maintain a balanced diet and achieve their health goals.
Các thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân ngày càng được sử dụng để giúp cá nhân duy trì chế độ ăn uống cân bằng và đạt được mục tiêu sức khỏe.
|
— | |
| n.phr |
Xe không người lái
Driverless cars are being developed to improve road safety and reduce traffic congestion in urban areas.
Xe không người lái đang được phát triển để cải thiện an toàn giao thông và giảm tắc nghẽn giao thông ở các khu vực đô thị.
|
— | |
| n.phr |
Chế độ lái tự động
Vehicles equipped with autonomous mode can navigate complex environments while minimizing the risk of human error.
Các phương tiện được trang bị chế độ lái tự động có thể điều hướng trong các môi trường phức tạp đồng thời giảm thiểu rủi ro do lỗi của con người.
|
— | |
| n.phr |
Người máy
The development of advanced bots has transformed industries by automating repetitive tasks and enhancing productivity in various sectors.
Sự phát triển của các người máy tiên tiến đã biến đổi các ngành công nghiệp bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại và nâng cao năng suất trong nhiều lĩnh vực.
|
— | |
| n.phr |
Sự áp dụng các công nghệ tiên tiến
The adoption of advanced technologies in agriculture has led to increased productivity and sustainability in food production.
Sự áp dụng các công nghệ tiên tiến trong nông nghiệp đã dẫn đến năng suất cao hơn và tính bền vững trong sản xuất thực phẩm.
|
— | |
| n.phr |
nhân tạo và công nghệ tự động hóa để sản xuất
Robonomics is increasingly becoming a critical area of study, focusing on the integration of artificial intelligence and automation in manufacturing processes.
Robonomics ngày càng trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, tập trung vào việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong quy trình sản xuất.
|
— | |
| n.phr |
Những công ty sử dụng robot
Robot-adopting companies are increasingly investing in automation to enhance productivity and reduce operational costs in their manufacturing processes.
Những công ty sử dụng robot đang ngày càng đầu tư vào tự động hóa để nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành trong quy trình sản xuất của họ.
|
— | |
| n.phr |
Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu
At the dawn of the digital age, many businesses began to recognize the potential of technology to enhance their operational efficiency.
Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu, nhiều doanh nghiệp bắt đầu nhận ra tiềm năng của công nghệ trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của họ.
|
— | |
| n.phr |
Cách mạng internet
The internet revolution has fundamentally altered communication patterns, enabling instantaneous connectivity across the globe.
Cách mạng internet đã thay đổi cơ bản các mô hình giao tiếp, cho phép kết nối tức thì trên toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Với tốc độ rất nhanh
Technological advancements are occurring at warp speed, necessitating continuous adaptation by industries to remain competitive.
Các tiến bộ công nghệ đang diễn ra với tốc độ rất nhanh, đòi hỏi các ngành công nghiệp phải liên tục thích nghi để duy trì tính cạnh tranh.
|
— | |
| n.phr |
Thu thập dữ liệu
Researchers must garner data from diverse sources to ensure the validity and reliability of their findings in scientific studies.
Các nhà nghiên cứu phải thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện trong các nghiên cứu khoa học.
|
— | |
| v.phr |
Giữ đồng bộ với
To remain effective, organizations must keep in synch with technological trends and consumer preferences in a rapidly changing market.
Để duy trì hiệu quả, các tổ chức phải giữ đồng bộ với các xu hướng công nghệ và sở thích của người tiêu dùng trong một thị trường đang thay đổi nhanh chóng.
|
— | |
| n.phr |
Thịnh vượng, phát triển
The thriving economy of the region can be attributed to innovative startups that are driving growth and attracting investment.
Nền kinh tế thịnh vượng của khu vực có thể được quy cho các công ty khởi nghiệp đổi mới đang thúc đẩy tăng trưởng và thu hút đầu tư.
|
— | |
| n.phr |
Sự hoạt động tối ưu
The research indicates that optimum functioning of the human brain occurs when it is adequately stimulated and rested.
Nghiên cứu chỉ ra rằng sự hoạt động tối ưu của não người xảy ra khi nó được kích thích và nghỉ ngơi đầy đủ.
|
— | |
| n.phr |
Nghiên cứu đột phá 27
The groundbreaking research conducted by the team has the potential to transform our understanding of climate change.
Nghiên cứu đột phá được thực hiện bởi nhóm nghiên cứu có khả năng thay đổi hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.
|
— | |
| n.phr |
Dùng vệ tinh để theo dõi
Satellite-tagging has emerged as a crucial tool for tracking migratory patterns of endangered species in real-time.
Việc dùng vệ tinh để theo dõi đã nổi lên như một công cụ quan trọng để theo dõi các mẫu di cư của các loài có nguy cơ tuyệt chủng theo thời gian thực.
|
— | |
| n.phr |
Giới thiệu công nghệ mới lạ
The institution aims to introduce new-fangled technology in classrooms to enhance the learning experience for students.
Tổ chức này nhằm mục đích giới thiệu công nghệ mới lạ trong các lớp học để nâng cao trải nghiệm học tập cho sinh viên.
|
— | |
| v.phr |
Bị thay thế bởi cái gì đó
Traditional methods of communication have been superseded by digital platforms that offer faster and more efficient interactions.
Các phương pháp giao tiếp truyền thống đã bị thay thế bởi các nền tảng kỹ thuật số cung cấp các tương tác nhanh hơn và hiệu quả hơn.
|
— | |
| n.phr |
Kho lưu trữ số hóa
The digitised archives provide unprecedented access to historical documents that were previously difficult to obtain.
Kho lưu trữ số hóa cung cấp quyền truy cập chưa từng có vào các tài liệu lịch sử mà trước đây rất khó để có được.
|
— | |
| v.phr |
Khám phá đáng kể
Scientists were able to make a significant discovery regarding the effects of pollution on marine ecosystems.
Các nhà khoa học đã có thể khám phá đáng kể về tác động của ô nhiễm đối với các hệ sinh thái biển.
|
— | |
| n.phr |
Một sự phản đối kịch liệt
The proposed legislation prompted a fervent outcry from environmental activists concerned about its potential impact.
Dự luật được đề xuất đã gây ra một sự phản đối kịch liệt từ các nhà hoạt động môi trường lo ngại về tác động tiềm tàng của nó.
|
— | |
| n.phr |
Được ghi nhận với
She is credited with developing a novel approach to renewable energy that has garnered international attention.
Cô được ghi nhận với việc phát triển một phương pháp mới về năng lượng tái tạo đã thu hút sự chú ý quốc tế.
|
— | |
| n.phr |
Được trao bằng tiến sĩ danh dự
The university decided to be awarded an honorary doctorate to the renowned scientist for his groundbreaking contributions to environmental research.
Trường đại học quyết định trao bằng tiến sĩ danh dự cho nhà khoa học nổi tiếng vì những đóng góp đột phá của ông trong nghiên cứu môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Không còn được ủng hộ
Several traditional practices have begun to fall out of favor as modern technologies and lifestyles gain prominence in society.
Nhiều phong tục truyền thống đã bắt đầu không còn được ủng hộ khi công nghệ và lối sống hiện đại ngày càng trở nên nổi bật trong xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Bắt đầu một cái gì đó mới mẻ
Students are encouraged to embark on new research projects that address pressing global issues, such as climate change and poverty.
Sinh viên được khuyến khích bắt đầu các dự án nghiên cứu mới nhằm giải quyết những vấn đề toàn cầu cấp bách, chẳng hạn như biến đổi khí hậu và nghèo đói.
|
— | |
| n.phr |
Một mối quan tâm thực sự
The committee expressed a genuine concern regarding the impact of urbanization on local wildlife and biodiversity.
Ủy ban đã bày tỏ một mối quan tâm thực sự về tác động của đô thị hóa đối với động vật hoang dã và đa dạng sinh học địa phương.
|
— | |
| n.phr |
Sự lồng ghép giữa
The conference concluded in a whirlwind of discussions, highlighting the rapid advancements in artificial intelligence and its implications.
Hội nghị kết thúc trong sự lồng ghép giữa các cuộc thảo luận, làm nổi bật những tiến bộ nhanh chóng trong trí tuệ nhân tạo và những hệ quả của nó.
|
— | |
| n.phr |
Đưa ra một sáng kiến
The government plans to launch an initiative aimed at promoting renewable energy sources to combat climate change effectively.
Chính phủ dự định đưa ra một sáng kiến nhằm thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.
|
— | |
| n.phr |
Tiến hành nghiên cứu liên ngành
Researchers are increasingly encouraged to conduct interdisciplinary research that combines insights from both the sciences and the humanities.
Các nhà nghiên cứu ngày càng được khuyến khích tiến hành nghiên cứu liên ngành kết hợp những hiểu biết từ cả khoa học tự nhiên và khoa học nhân văn.
|
— | |
| n.phr |
Điều ít khả năng xảy ra
While proposing a solution to the complex issue seemed like a long shot, the team was determined to explore every possible avenue.
Mặc dù đề xuất một giải pháp cho vấn đề phức tạp có vẻ như là điều ít khả năng xảy ra, nhóm nghiên cứu vẫn quyết tâm khám phá mọi con đường có thể.
|
— | |
| n.phr |
Đạt được sự đồng thuận
In order to implement effective policies, stakeholders must reach a consensus on the most pressing environmental issues.
Để thực hiện các chính sách hiệu quả, các bên liên quan phải đạt được sự đồng thuận về những vấn đề môi trường cấp bách nhất.
|
— | |
| n.phr |
Sự đồng thuận, nhất trí rộng rãi
There is a broad consensus among scientists that climate change poses significant risks to global ecosystems and human health.
Có sự đồng thuận rộng rãi giữa các nhà khoa học rằng biến đổi khí hậu gây ra những rủi ro đáng kể cho hệ sinh thái toàn cầu và sức khỏe con người.
|
— | |
| n.phr |
Chưa đi đúng hướng
Despite initial progress, the project is still not on track to meet its deadlines, raising concerns among the stakeholders.
Mặc dù có tiến triển ban đầu, dự án vẫn chưa đi đúng hướng để đáp ứng các thời hạn, gây lo ngại cho các bên liên quan.
|
— | |
| n.phr |
Con đường nhanh chóng dẫn đến
The government has introduced a fast-track path for skilled immigrants to address labor shortages in critical sectors.
Chính phủ đã giới thiệu một con đường nhanh chóng dẫn đến việc nhập cư cho những người lao động có tay nghề để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trong các lĩnh vực quan trọng.
|
— | |
| n.phr |
Chạy đua với thời gian 28
Researchers are in a race against the clock to develop a vaccine that can effectively combat emerging infectious diseases.
Các nhà nghiên cứu đang chạy đua với thời gian để phát triển một loại vắc-xin có thể chống lại hiệu quả các bệnh truyền nhiễm mới nổi.
|
— |
Đang tải...