| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Cổ
Despite its old-fashioned design, the building has become a symbol of cultural heritage in the rapidly modernizing city.
Mặc dù có thiết kế cổ điển, tòa nhà đã trở thành biểu tượng của di sản văn hóa trong thành phố đang hiện đại hóa nhanh chóng.
|
— | |
| n.phr |
Một địa danh lịch sử quốc tế
The Great Wall of China is recognized as an international historic landmark, attracting millions of tourists each year.
Vạn Lý Trường Thành được công nhận là một địa danh lịch sử quốc tế, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
|
— | |
| v.phr |
Ngăn chặn quân xâm lược thù địch
Ancient civilizations often built fortifications to keep out hostile invaders and protect their territories from conquest.
Các nền văn minh cổ đại thường xây dựng công sự để ngăn chặn quân xâm lược thù địch và bảo vệ lãnh thổ của họ khỏi sự xâm chiếm.
|
— | |
| n.phr |
Đế chế
The empire expanded its influence across continents, establishing trade routes and cultural exchanges with distant lands.
Đế chế đã mở rộng ảnh hưởng của mình ra khắp các châu lục, thiết lập các tuyến thương mại và giao lưu văn hóa với những vùng đất xa xôi.
|
— | |
| n.phr |
Chủ quyền
The concept of sovereign states is fundamental in international law, emphasizing the independence and authority of nations.
Khái niệm về các quốc gia chủ quyền là điều cơ bản trong luật quốc tế, nhấn mạnh sự độc lập và quyền lực của các quốc gia.
|
— | |
| n.phr |
Một biểu tượng của
The Eiffel Tower stands as an icon of French culture and architectural innovation, symbolizing the beauty of Paris.
Tháp Eiffel là một biểu tượng của văn hóa Pháp và sự đổi mới kiến trúc, tượng trưng cho vẻ đẹp của Paris.
|
— | |
| n.phr |
Tượng đài
The monument commemorates the sacrifices made by soldiers during the war, serving as a reminder of the nation's history.
Tượng đài tưởng niệm những hy sinh của các chiến sĩ trong cuộc chiến, như một lời nhắc nhở về lịch sử của quốc gia.
|
— | |
| n.phr |
Có nguồn gốc từ
Many modern Europeans can trace their ancestry to ancient tribes that descend from the original inhabitants of the continent.
Nhiều người châu Âu hiện đại có thể truy nguyên tổ tiên của họ từ các bộ tộc cổ đại có nguồn gốc từ những cư dân đầu tiên của lục địa.
|
— | |
| n.phr |
Duy trì tốt
The well-maintained historical sites attract numerous tourists, contributing significantly to the local economy and cultural preservation.
Các di tích lịch sử được duy trì tốt thu hút nhiều du khách, góp phần đáng kể vào nền kinh tế địa phương và bảo tồn văn hóa.
|
— | |
| n.phr |
Trận chiến căng thẳng
The intense battles fought during the war significantly shaped the geopolitical landscape of the region for decades to come.
Những trận chiến căng thẳng diễn ra trong suốt cuộc chiến đã định hình đáng kể bối cảnh địa chính trị của khu vực trong nhiều thập kỷ tiếp theo.
|
— | |
| n.phr |
Một cảm giác về lịch sử
Visiting ancient ruins can evoke a sense of history that connects individuals to the past and its cultural significance.
Việc thăm các di tích cổ có thể gợi lên một cảm giác về lịch sử kết nối con người với quá khứ và ý nghĩa văn hóa của nó.
|
— | |
| n.phr |
Đi xuyên suốt lịch sử
The themes of resilience and adaptation go throughout history, illustrating how societies respond to challenges over time.
Các chủ đề về sự kiên cường và thích ứng đi xuyên suốt lịch sử, minh họa cách mà các xã hội phản ứng với các thách thức theo thời gian.
|
— | |
| n.phr |
Cuộc cách mạng kỹ thuật số
The digital revolution has transformed communication, education, and commerce, fundamentally altering how we interact with the world.
Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã biến đổi giao tiếp, giáo dục và thương mại, thay đổi cơ bản cách chúng ta tương tác với thế giới.
|
— | |
| n.phr |
Thế giới hiện đại
In the modern world, technological advancements play a crucial role in shaping economies and influencing social dynamics.
Trong thế giới hiện đại, những tiến bộ công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các nền kinh tế và ảnh hưởng đến các động lực xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Bảo vệ lãnh thổ
Countries often invest heavily in territorial defence to safeguard their sovereignty and maintain national security against external threats.
Các quốc gia thường đầu tư mạnh vào bảo vệ lãnh thổ để bảo vệ chủ quyền và duy trì an ninh quốc gia trước các mối đe dọa bên ngoài.
|
— | |
| n.phr |
Có chiến tranh, ảnh hưởng bởi chiến tranh
The conflict-torn region faces numerous challenges, including humanitarian crises and the need for reconstruction and peacebuilding efforts.
Khu vực có chiến tranh phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm khủng hoảng nhân đạo và nhu cầu về tái thiết và nỗ lực xây dựng hòa bình.
|
— | |
| n.phr |
Mở đường cho
The recent advancements in renewable energy technologies may pave the way for a more sustainable future globally.
Những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo có thể mở đường cho một tương lai bền vững hơn trên toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu
At the dawn of the digital age, many experts predicted significant changes in communication and information sharing.
Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu, nhiều chuyên gia đã dự đoán những thay đổi đáng kể trong giao tiếp và chia sẻ thông tin.
|
— | |
| n.phr |
Sự chuyển mình của thế kỷ
The turn of the century marked a significant shift in global economic dynamics and technological innovations.
Sự chuyển mình của thế kỷ đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong động lực kinh tế toàn cầu và đổi mới công nghệ.
|
— | |
| n.phr |
Thăng trầm
Overcoming the hurdle of inadequate funding is essential for the successful implementation of educational programs.
Vượt qua thăng trầm của việc thiếu hụt tài chính là điều cần thiết cho sự thực hiện thành công các chương trình giáo dục.
|
— | |
| n.phr |
Một chiến công đáng nể
The completion of the large-scale infrastructure project was considered a remarkable feat in modern engineering.
Việc hoàn thành dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn được coi là một chiến công đáng nể trong kỹ thuật hiện đại.
|
— | |
| n.phr |
Định kiến đã ăn sâu không thể gỡ bỏ 25
Educational initiatives aim at unseating deep-rooted prejudices that hinder social cohesion and equality.
Các sáng kiến giáo dục nhằm mục đích định kiến đã ăn sâu không thể gỡ bỏ cản trở sự gắn kết xã hội và bình đẳng.
|
— | |
| n.phr |
Những vấn đề đã có từ lâu
Long-held concerns about climate change have prompted governments to take more aggressive actions towards environmental protection.
Những vấn đề đã có từ lâu về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy các chính phủ thực hiện các hành động quyết liệt hơn đối với bảo vệ môi trường.
|
— | |
| n.phr |
Một tiền thân quan trọng
Research and development serve as a critical precursor to innovation in various scientific fields.
Nghiên cứu và phát triển đóng vai trò là một tiền thân quan trọng cho sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực khoa học.
|
— | |
| n.phr |
Theo ngược chu kỳ
Governments often implement fiscal policies in a countercyclical way to stabilize the economy during periods of recession.
Các chính phủ thường thực hiện chính sách tài khóa theo ngược chu kỳ để ổn định nền kinh tế trong các giai đoạn suy thoái.
|
— | |
| n.phr |
Nổ ra một tranh chấp
The negotiations, initially promising, unfortunately exploded into a dispute over resource allocation and management.
Các cuộc đàm phán, ban đầu hứa hẹn, không may đã nổ ra một tranh chấp về phân bổ và quản lý tài nguyên.
|
— | |
| n.phr |
Kỷ niệm một cột mốc quan trọng
The university plans to celebrate a milestone in its history by hosting a series of events throughout the year.
Đại học dự định kỷ niệm một cột mốc trong lịch sử của mình bằng cách tổ chức một loạt sự kiện trong suốt năm.
|
— | |
| n.phr |
Một loại đổi mới rung chuyển trái đất
The introduction of artificial intelligence in healthcare represents an earth-shaking sort of innovation that could transform patient care.
Việc giới thiệu trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe đại diện cho một loại đổi mới rung chuyển trái đất có thể biến đổi việc chăm sóc bệnh nhân.
|
— | |
| n.phr |
Bày tỏ lòng kính trọng đối với
The documentary aims to pay homage to the pioneers of environmental conservation who laid the groundwork for modern practices.
Bộ phim tài liệu nhằm bày tỏ lòng kính trọng đối với những người tiên phong trong bảo tồn môi trường, những người đã đặt nền tảng cho các thực hành hiện đại.
|
— | |
| n.phr |
Chế độ độc tài tàn bạo
The region has suffered under a brutal dictatorship that has suppressed dissent and violated human rights for decades.
Khu vực này đã phải chịu đựng dưới một chế độ độc tài tàn bạo, chế ngự sự bất đồng và vi phạm nhân quyền trong nhiều thập kỷ.
|
— | |
| n.phr |
Kể lại (câu chuyện lịch sử)
Historians often recount the events leading to the revolution to provide context for the social changes that followed.
Các nhà sử học thường kể lại những sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng để cung cấp bối cảnh cho những thay đổi xã hội sau đó.
|
— | |
| n.phr |
Sự suy giảm của lịch sử kinh tế
Scholars are increasingly concerned about the decline of economic history as a field of study in contemporary academia.
Các học giả ngày càng lo ngại về sự suy giảm của lịch sử kinh tế như một lĩnh vực nghiên cứu trong học thuật hiện đại.
|
— | |
| n.phr |
Xâm lược
Throughout history, various empires have attempted to invade neighboring territories to expand their influence and resources.
Trong suốt lịch sử, nhiều đế chế đã cố gắng xâm lược các lãnh thổ lân cận để mở rộng ảnh hưởng và tài nguyên của họ.
|
— | |
| n.phr |
Khuôn mẫu lịch sử
The historic mould of governance established by ancient civilizations continues to influence modern political systems worldwide.
Khuôn mẫu lịch sử của chính phủ được thiết lập bởi các nền văn minh cổ đại vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các hệ thống chính trị hiện đại trên toàn thế giới.
|
— | |
| n.phr |
Sự kiện lịch sử và đương đại
Analyzing the relationship between historical and contemporary events can provide valuable insights into societal changes.
Phân tích mối quan hệ giữa các sự kiện lịch sử và đương đại có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về sự thay đổi của xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Một cảm giác rất thế kỷ 20
The architecture of the building evokes a very 20th-century feel, reflecting the cultural movements of that era.
Kiến trúc của tòa nhà gợi lên một cảm giác rất thế kỷ 20, phản ánh các phong trào văn hóa của thời kỳ đó.
|
— | |
| n.phr |
Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản
The collapse of communism in Eastern Europe marked a significant turning point in global political dynamics.
Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản ở Đông Âu đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong động lực chính trị toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Bài học từ lịch sử
The lesson from history is that societies must learn from past mistakes to avoid repeating them in the future.
Bài học từ lịch sử là các xã hội phải học từ những sai lầm trong quá khứ để tránh lặp lại chúng trong tương lai.
|
— | |
| n.phr |
Thông điệp của lịch sử
History’s messages often serve as a guide for current leaders in making informed decisions for their nations.
Thông điệp của lịch sử thường đóng vai trò như một hướng dẫn cho các nhà lãnh đạo hiện tại trong việc đưa ra quyết định thông minh cho quốc gia của họ.
|
— | |
| n.phr |
Chưa từng có 26
The unprecedented history of technological advancement in the 21st century has transformed communication and information sharing.
Lịch sử chưa từng có của sự tiến bộ công nghệ trong thế kỷ 21 đã biến đổi giao tiếp và việc chia sẻ thông tin.
|
— |
Đang tải...