Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

13. Science And Technology

ID 900444
40 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  40 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Những đóng góp đột phá
The researchers made ground-breaking contributions to renewable energy technologies, paving the way for sustainable development.
Các nhà nghiên cứu đã có những đóng góp đột phá cho công nghệ năng lượng tái tạo, mở đường cho sự phát triển bền vững.
n.phr
Sàng lọc di truyền
Genetic screening has become a vital tool in modern medicine, allowing for early detection of hereditary diseases.
Sàng lọc di truyền đã trở thành một công cụ quan trọng trong y học hiện đại, cho phép phát hiện sớm các bệnh di truyền.
n.phr
Sự xung đột, mâu thuẫn
The clash between traditional practices and modern technology has sparked a debate on cultural preservation and innovation.
Sự xung đột giữa các thực hành truyền thống và công nghệ hiện đại đã tạo ra một cuộc tranh luận về việc bảo tồn văn hóa và đổi mới.
n.phr
Chế độ lái tự động
Vehicles equipped with autonomous mode can navigate complex environments while minimizing the risk of human error.
Các phương tiện được trang bị chế độ lái tự động có thể điều hướng trong các môi trường phức tạp đồng thời giảm thiểu rủi ro do lỗi của con người.
n.phr
Định vị và tránh chướng ngại vật
Autonomous vehicles are designed to navigate and avoid obstacles, enhancing safety and efficiency on the roads.
Các phương tiện tự hành được thiết kế để định vị và tránh chướng ngại vật, nâng cao độ an toàn và hiệu quả trên đường.
n.phr
Máy kỳ cục, dụng cụ thay thế tạm thời
Innovative contraptions have emerged in the field of robotics, showcasing the potential for automation in everyday tasks.
Các máy kỳ cục sáng tạo đã xuất hiện trong lĩnh vực robot, cho thấy tiềm năng của tự động hóa trong các công việc hàng ngày.
n.phr
Giám sát từ xa
Telemonitoring has significantly improved patient care by allowing healthcare providers to monitor vital signs remotely and respond promptly to emergencies.
Giám sát từ xa đã cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc bệnh nhân bằng cách cho phép nhà cung cấp dịch vụ y tế theo dõi dấu hiệu sinh tồn từ xa và phản ứng kịp thời với các tình huống khẩn cấp.
n.phr
Cuộc cách mạng khoa học
The scientific revolution of the 17th century fundamentally transformed humanity's understanding of the natural world and laid the groundwork for modern science.
Cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 17 đã biến đổi cơ bản sự hiểu biết của nhân loại về thế giới tự nhiên và đặt nền tảng cho khoa học hiện đại.
n.phr
Triết học tự nhiên
Natural philosophy, which encompasses the study of nature and the physical universe, was the precursor to modern scientific disciplines.
Triết học tự nhiên, bao gồm việc nghiên cứu thiên nhiên và vũ trụ vật lý, là tiền thân của các ngành khoa học hiện đại.
n.phr
Thiết bị công nghệ cao
The use of high-tech equipment in laboratories has enhanced the accuracy of experimental results and accelerated scientific discoveries.
Việc sử dụng thiết bị công nghệ cao trong các phòng thí nghiệm đã nâng cao độ chính xác của kết quả thí nghiệm và thúc đẩy nhanh chóng các phát hiện khoa học.
n.phr
Dự án thiết kế tên lửa đổi mới
The innovative rocket-design project aims to develop sustainable propulsion systems that can significantly reduce the environmental impact of space travel.
Dự án thiết kế tên lửa đổi mới nhằm phát triển các hệ thống đẩy bền vững có thể giảm đáng kể tác động môi trường của du hành vũ trụ.
n.phr
Bức xạ tần số thấp
Studies on low-frequency radiation have raised concerns about its potential effects on human health and the environment, necessitating further research.
Các nghiên cứu về bức xạ tần số thấp đã dấy lên lo ngại về tác động tiềm tàng của nó đối với sức khỏe con người và môi trường, đòi hỏi phải nghiên cứu thêm.
n.phr
Phương pháp đa mặt
A multifaceted approach to climate change is essential, integrating economic, social, and environmental strategies to achieve sustainable solutions.
Một phương pháp đa mặt đối với biến đổi khí hậu là điều cần thiết, tích hợp các chiến lược kinh tế, xã hội và môi trường để đạt được các giải pháp bền vững.
n.phr
Kỷ nguyên máy tính
The computer age has revolutionized communication, enabling instant access to information and fostering global connectivity among individuals and organizations.
Kỷ nguyên máy tính đã cách mạng hóa giao tiếp, cho phép truy cập thông tin ngay lập tức và thúc đẩy sự kết nối toàn cầu giữa các cá nhân và tổ chức.
n.phr
Cánh tay lắp ráp robot
The integration of robot assembly arms in manufacturing processes has significantly increased production efficiency and precision in various industries.
Việc tích hợp cánh tay lắp ráp robot vào quy trình sản xuất đã tăng cường đáng kể hiệu suất và độ chính xác trong nhiều ngành công nghiệp.
n.phr
Máy rút tiền tự động
Automated teller terminals have revolutionized the banking sector by providing customers with 24/7 access to their accounts and cash withdrawals.
Máy rút tiền tự động đã cách mạng hóa ngành ngân hàng bằng cách cung cấp cho khách hàng quyền truy cập 24/7 vào tài khoản và rút tiền mặt.
n.phr
Tài xế robot
The development of robo-drivers is poised to transform urban transportation, potentially reducing traffic accidents and improving efficiency.
Sự phát triển của tài xế robot có khả năng biến đổi giao thông đô thị, có thể giảm tai nạn giao thông và cải thiện hiệu suất.
n.phr
Máy đào tự động
Automated moles are increasingly used in construction projects to excavate tunnels more efficiently than traditional methods allow.
Máy đào tự động ngày càng được sử dụng trong các dự án xây dựng để đào hầm hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống.
n.phr
Tai nạn hạt nhân
Nuclear accidents, such as the Chernobyl disaster, have raised significant concerns about the safety and regulation of nuclear energy worldwide.
Tai nạn hạt nhân, chẳng hạn như thảm họa Chernobyl, đã dấy lên những lo ngại đáng kể về an toàn và quy định năng lượng hạt nhân trên toàn cầu.
n.phr
Nhà khoa học thần kinh học
Neuroscientists are conducting groundbreaking research to better understand the complexities of the human brain and its functions.
Các nhà khoa học thần kinh học đang tiến hành nghiên cứu đột phá để hiểu rõ hơn về sự phức tạp của não người và các chức năng của nó.
n.phr
Trí thông minh giống như con người 32
The pursuit of lifelike intelligence in artificial systems raises ethical questions regarding the treatment and rights of such entities.
Nỗ lực đạt được trí thông minh giống như con người trong các hệ thống nhân tạo đặt ra những câu hỏi đạo đức về cách đối xử và quyền lợi của những thực thể như vậy.
n.phr
Sắp xếp lộn xộn, tạm thời của các neuron
The messy, ad hoc arrangement of a real neural network can complicate the understanding of its underlying mechanisms and functions.
Sắp xếp lộn xộn, tạm thời của các neuron thực sự có thể làm phức tạp việc hiểu các cơ chế và chức năng cơ bản của nó.
n.phr
trong não thật
Recent studies have shown that the brain’s neurons can adapt and reorganize in response to new learning experiences.
Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng các nơ-ron trong não có thể thích nghi và tái tổ chức để phản ứng với những trải nghiệm học tập mới.
n.phr
Trí tuệ tập thể
The concept of collective intelligence suggests that groups can solve problems more effectively than individuals acting alone.
Khái niệm trí tuệ tập thể cho thấy rằng các nhóm có thể giải quyết vấn đề hiệu quả hơn so với những cá nhân hành động một mình.
n.phr
Loài sinh vật nhỏ
Research into mini-critters, such as microorganisms, reveals their crucial role in maintaining ecological balance.
Nghiên cứu về những loài sinh vật nhỏ, chẳng hạn như vi sinh vật, tiết lộ vai trò quan trọng của chúng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
n.phr
Ông lớn công nghệ Sự thay đổi về công nghệ và nhân khẩu học
The tech giant is constantly innovating to stay ahead in the competitive market.
Ông lớn công nghệ luôn đổi mới để dẫn đầu trong thị trường cạnh tranh.
n.phr
Những khóa học tập trung vào công nghệ
Universities are increasingly offering tech-focused courses to prepare students for the demands of the modern workforce.
Các trường đại học ngày càng cung cấp những khóa học tập trung vào công nghệ để chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với yêu cầu của lực lượng lao động hiện đại.
n.phr
Số nhận dạng thiết bị
Device identifiers are crucial for tracking user behavior and enhancing personalized marketing strategies.
Số nhận dạng thiết bị rất quan trọng để theo dõi hành vi người dùng và cải thiện các chiến lược tiếp thị cá nhân hóa.
n.phr
Những điều chỉnh nhỏ trong phần mềm
Regular software tweaks can significantly improve system performance and user experience over time.
Những điều chỉnh nhỏ trong phần mềm thường xuyên có thể cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống và trải nghiệm người dùng theo thời gian.
n.phr
Được nhà nước hỗ trợ
The state-backed initiative aims to foster innovation and support startups in the technology sector.
Sáng kiến được nhà nước hỗ trợ nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.
n.phr
Đáp ứng nhu cầu
To ensure economic stability, the government must implement policies that effectively respond to the demand for renewable energy sources.
Để đảm bảo sự ổn định kinh tế, chính phủ phải thực hiện các chính sách đáp ứng nhu cầu về nguồn năng lượng tái tạo.
n.phr
Đặt nền móng cho điều gì
The research conducted in this study aims to lay a foundation for future investigations into climate change impacts on agriculture.
Nghiên cứu được thực hiện trong nghiên cứu này nhằm đặt nền móng cho các cuộc điều tra trong tương lai về tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
n.phr
Phiên bản tối giản/đơn giản
In educational technology, stripped-down versions of software can provide essential functionalities without overwhelming users with complexity.
Trong công nghệ giáo dục, các phiên bản tối giản của phần mềm có thể cung cấp các chức năng thiết yếu mà không làm người dùng choáng ngợp với sự phức tạp.
n.phr
Trong ánh mắt soi mói
Public figures often find their actions analyzed in the glare of scrutiny, leading to heightened accountability and transparency.
Những nhân vật công chúng thường thấy hành động của họ bị phân tích trong ánh mắt soi mói, dẫn đến trách nhiệm và tính minh bạch cao hơn.
n.phr
Thủy điện
Hydropower is increasingly recognized as a sustainable energy source that can significantly reduce carbon emissions globally.
Thủy điện ngày càng được công nhận là một nguồn năng lượng bền vững có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon toàn cầu.
n.phr
Đầu máy xe lửa
The locomotive is a crucial component of the railway system, providing the necessary power to transport goods and passengers efficiently.
Đầu máy xe lửa là một thành phần quan trọng của hệ thống đường sắt, cung cấp sức mạnh cần thiết để vận chuyển hàng hóa và hành khách một cách hiệu quả.
n.phr
Viên đá đặt nền, nền tảng
Education is often viewed as the cornerstone of a prosperous society, fostering innovation and economic growth.
Giáo dục thường được coi là viên đá đặt nền tảng của một xã hội thịnh vượng, thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
n.phr
Sự gieo rắc, phổ biến, phát tán
The dissemination of scientific knowledge is essential for public understanding and engagement in contemporary environmental issues.
Sự gieo rắc kiến thức khoa học là rất cần thiết cho sự hiểu biết và tham gia của công chúng vào các vấn đề môi trường hiện đại.
n.phr
Thời đại công nghiệp
The Industrial era marked a significant transformation in production methods, leading to urbanization and changes in societal structures.
Thời đại công nghiệp đánh dấu một sự chuyển biến đáng kể trong các phương thức sản xuất, dẫn đến đô thị hóa và thay đổi trong cấu trúc xã hội.
n.phr
Phiên bản tối giản/đơn giản 33
Stripped-down versions of complex theories are often used in educational settings to enhance students' understanding of fundamental concepts.
Các phiên bản tối giản của lý thuyết phức tạp thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để nâng cao sự hiểu biết của sinh viên về các khái niệm cơ bản.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...