Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

10. History

40 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  39 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/'ould'fæʃnd/
n.phr
Cổ
Despite its old-fashioned design, the building has become a symbol of cultural heritage in the rapidly modernizing city.
Mặc dù có thiết kế cổ điển, tòa nhà đã trở thành biểu tượng của di sản văn hóa trong thành phố đang hiện đại hóa nhanh chóng.
Chi tiết
His old-fashioned ideas don't fit today's world.Những ý tưởng cổ của anh ấy không phù hợp với thế giới ngày nay.
Đồng nghĩaoutdatedantiquated
Cụm hay dùngold-fashioned styleold-fashioned views
Thường dùng để chỉ sự lỗi thời.
n.phr
Một địa danh lịch sử quốc tế
The Great Wall of China is recognized as an international historic landmark, attracting millions of tourists each year.
Vạn Lý Trường Thành được công nhận là một địa danh lịch sử quốc tế, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Chi tiết
The Great Wall is an international historic landmark.Vạn Lý Trường Thành là một địa danh lịch sử quốc tế.
Đồng nghĩaworld heritage sitehistoric site
Cụm hay dùnginternational landmarkhistoric landmark
Thường dùng để chỉ các địa điểm nổi tiếng.
v.phr
Ngăn chặn quân xâm lược thù địch
Ancient civilizations often built fortifications to keep out hostile invaders and protect their territories from conquest.
Các nền văn minh cổ đại thường xây dựng công sự để ngăn chặn quân xâm lược thù địch và bảo vệ lãnh thổ của họ khỏi sự xâm chiếm.
Chi tiết
They built a wall to keep out hostile invaders.Họ xây một bức tường để ngăn chặn quân xâm lược thù địch.
Đồng nghĩaprevent entryblockguard against
Cụm hay dùngkeep out intruderskeep out pestskeep out noise
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh an ninh.
n.phr
Đế chế
The empire expanded its influence across continents, establishing trade routes and cultural exchanges with distant lands.
Đế chế đã mở rộng ảnh hưởng của mình ra khắp các châu lục, thiết lập các tuyến thương mại và giao lưu văn hóa với những vùng đất xa xôi.
Chi tiết
The empire expanded its territory over centuries.Đế chế mở rộng lãnh thổ qua nhiều thế kỷ.
Đồng nghĩakingdomrealmdynasty
Cụm hay dùngRoman empireBritish empireOttoman empire
Thường dùng để chỉ các quốc gia lớn trong lịch sử.
/'sɔvrin/
n.phr
Chủ quyền
The concept of sovereign states is fundamental in international law, emphasizing the independence and authority of nations.
Khái niệm về các quốc gia chủ quyền là điều cơ bản trong luật quốc tế, nhấn mạnh sự độc lập và quyền lực của các quốc gia.
Chi tiết
The sovereign has the final say in government matters.Chủ quyền có tiếng nói cuối cùng trong các vấn đề chính phủ.
Đồng nghĩarulermonarchsovereignty
Cụm hay dùngsovereign statesovereign powersovereign rights
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
n.phr
Một biểu tượng của
The Eiffel Tower stands as an icon of French culture and architectural innovation, symbolizing the beauty of Paris.
Tháp Eiffel là một biểu tượng của văn hóa Pháp và sự đổi mới kiến trúc, tượng trưng cho vẻ đẹp của Paris.
Chi tiết
The statue is an icon of freedom.Tượng đài là một biểu tượng của tự do.
Đồng nghĩasymbolemblemrepresentation
Cụm hay dùngcultural iconnational iconicon of hope
Thường dùng để chỉ những điều mang ý nghĩa lớn.
/ˈmɒnjumənt/
n
di tích
Ancient monuments draw millions of visitors.
Di tích cổ đại thu hút hàng triệu du khách.
Chi tiết
The monument was erected in memory of the soldiers.Di tích được dựng lên để tưởng nhớ các chiến sĩ.
Đồng nghĩamemorialstatuelandmark
Cụm hay dùnghistorical monumentnational monumentwar monument
Thường dùng để chỉ các công trình lịch sử.
n.phr
Có nguồn gốc từ
Many modern Europeans can trace their ancestry to ancient tribes that descend from the original inhabitants of the continent.
Nhiều người châu Âu hiện đại có thể truy nguyên tổ tiên của họ từ các bộ tộc cổ đại có nguồn gốc từ những cư dân đầu tiên của lục địa.
Chi tiết
Many people descend from ancient civilizations.Nhiều người có nguồn gốc từ các nền văn minh cổ đại.
Đồng nghĩaoriginate fromstem fromderive from
Cụm hay dùngdescend from royaltydescend from ancestorsdescend from a lineage
Thường dùng khi nói về nguồn gốc gia đình.
n.phr
Duy trì tốt
The well-maintained historical sites attract numerous tourists, contributing significantly to the local economy and cultural preservation.
Các di tích lịch sử được duy trì tốt thu hút nhiều du khách, góp phần đáng kể vào nền kinh tế địa phương và bảo tồn văn hóa.
Chi tiết
The garden is well-maintained and beautiful.Khu vườn được duy trì tốt và đẹp.
Đồng nghĩawell-keptcared fororderly
Cụm hay dùngwell-maintained propertywell-maintained equipmentwell-maintained garden
Thường dùng để chỉ sự chăm sóc tốt.
n.phr
Trận chiến căng thẳng
The intense battles fought during the war significantly shaped the geopolitical landscape of the region for decades to come.
Những trận chiến căng thẳng diễn ra trong suốt cuộc chiến đã định hình đáng kể bối cảnh địa chính trị của khu vực trong nhiều thập kỷ tiếp theo.
Chi tiết
The intense battles left many casualties.Các trận chiến căng thẳng để lại nhiều thương vong.
Đồng nghĩafierce conflictsviolent confrontationsserious fights
Cụm hay dùngintense battlesintense competitionintense emotions
Thường dùng để chỉ chiến tranh hoặc cạnh tranh.
n.phr
Một cảm giác về lịch sử
Visiting ancient ruins can evoke a sense of history that connects individuals to the past and its cultural significance.
Việc thăm các di tích cổ có thể gợi lên một cảm giác về lịch sử kết nối con người với quá khứ và ý nghĩa văn hóa của nó.
Chi tiết
Visiting the old castle gives a sense of history.Thăm lâu đài cổ mang lại một cảm giác về lịch sử.
Đồng nghĩahistorical awarenesshistorical perspectivehistorical consciousness
Cụm hay dùngsense of historysense of identitysense of belonging
Thường dùng khi nói về lịch sử.
n.phr
Đi xuyên suốt lịch sử
The themes of resilience and adaptation go throughout history, illustrating how societies respond to challenges over time.
Các chủ đề về sự kiên cường và thích ứng đi xuyên suốt lịch sử, minh họa cách mà các xã hội phản ứng với các thách thức theo thời gian.
Chi tiết
The story goes throughout history, showing changes.Câu chuyện đi xuyên suốt lịch sử, cho thấy những thay đổi.
Đồng nghĩaspan historytraverse historycover history
Cụm hay dùnggo throughout historyecho throughout historyresonate throughout history
Thường dùng để chỉ sự liên tục trong thời gian.
n.phr
Cuộc cách mạng kỹ thuật số
The digital revolution has transformed communication, education, and commerce, fundamentally altering how we interact with the world.
Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã biến đổi giao tiếp, giáo dục và thương mại, thay đổi cơ bản cách chúng ta tương tác với thế giới.
Chi tiết
The digital revolution changed communication forever.Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã thay đổi giao tiếp mãi mãi.
Đồng nghĩatechnological revolutiondigital transformationtech upheaval
Cụm hay dùngdigital revolutiontechnological revolutioninformation revolution
Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong công nghệ.
n.phr
Thế giới hiện đại
In the modern world, technological advancements play a crucial role in shaping economies and influencing social dynamics.
Trong thế giới hiện đại, những tiến bộ công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các nền kinh tế và ảnh hưởng đến các động lực xã hội.
Chi tiết
The modern world relies heavily on technology.Thế giới hiện đại phụ thuộc nhiều vào công nghệ.
Đồng nghĩacontemporary worldpresent-day societycurrent era
Cụm hay dùngmodern worldmodern societymodern technology
Thường dùng để chỉ thời đại hiện tại.
n.phr
Bảo vệ lãnh thổ
Countries often invest heavily in territorial defence to safeguard their sovereignty and maintain national security against external threats.
Các quốc gia thường đầu tư mạnh vào bảo vệ lãnh thổ để bảo vệ chủ quyền và duy trì an ninh quốc gia trước các mối đe dọa bên ngoài.
Chi tiết
Territorial defence is crucial for national security.Bảo vệ lãnh thổ là rất quan trọng cho an ninh quốc gia.
Đồng nghĩanational defenceborder protectionterritorial security
Cụm hay dùngterritorial defenceterritorial integrityterritorial disputes
Thường dùng trong bối cảnh an ninh quốc gia.
n.phr
Có chiến tranh, ảnh hưởng bởi chiến tranh
The conflict-torn region faces numerous challenges, including humanitarian crises and the need for reconstruction and peacebuilding efforts.
Khu vực có chiến tranh phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm khủng hoảng nhân đạo và nhu cầu về tái thiết và nỗ lực xây dựng hòa bình.
Chi tiết
The conflict-torn region struggles for peace.Khu vực có chiến tranh đang đấu tranh cho hòa bình.
Đồng nghĩawar-tornconflict-affecteddevastated
Cụm hay dùngconflict-torn countryconflict-torn regionconflict-torn society
Thường dùng để chỉ các khu vực bị chiến tranh tàn phá.
n.phr
Mở đường cho
The recent advancements in renewable energy technologies may pave the way for a more sustainable future globally.
Những tiến bộ gần đây trong công nghệ năng lượng tái tạo có thể mở đường cho một tương lai bền vững hơn trên toàn cầu.
Chi tiết
New policies pave the way for economic growth.Các chính sách mới mở đường cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩafacilitateenableset the stage for
Cụm hay dùngpave the way for changepave the way for progresspave the way for innovation
Thường dùng khi nói về sự chuẩn bị cho tương lai.
n.phr
Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu
At the dawn of the digital age, many experts predicted significant changes in communication and information sharing.
Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu, nhiều chuyên gia đã dự đoán những thay đổi đáng kể trong giao tiếp và chia sẻ thông tin.
Chi tiết
At the dawn of the digital age, many changes occurred.Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu, nhiều thay đổi đã xảy ra.
Đồng nghĩabeginningonsetstart
Cụm hay dùngdawn of a new eradawn of technologydawn of civilization
Thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một thời kỳ.
n.phr
Sự chuyển mình của thế kỷ
The turn of the century marked a significant shift in global economic dynamics and technological innovations.
Sự chuyển mình của thế kỷ đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong động lực kinh tế toàn cầu và đổi mới công nghệ.
Chi tiết
The turn of the century brought many innovations.Sự chuyển mình của thế kỷ mang lại nhiều đổi mới.
Đồng nghĩacentury changenew centurybeginning of a century
Cụm hay dùngturn of the centuryturn of the millenniumturn of events
Thường dùng để chỉ sự chuyển giao thời kỳ.
/'hə:dl/
n.phr
Thăng trầm
Overcoming the hurdle of inadequate funding is essential for the successful implementation of educational programs.
Vượt qua thăng trầm của việc thiếu hụt tài chính là điều cần thiết cho sự thực hiện thành công các chương trình giáo dục.
Chi tiết
They faced many hurdles in their journey.Họ đã đối mặt với nhiều thăng trầm trong hành trình của mình.
Đồng nghĩaobstaclebarrierdifficulty
Cụm hay dùngovercome hurdlesface hurdleshurdles in life
Thường dùng để chỉ những khó khăn trong cuộc sống.
n.phr
Một chiến công đáng nể
The completion of the large-scale infrastructure project was considered a remarkable feat in modern engineering.
Việc hoàn thành dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn được coi là một chiến công đáng nể trong kỹ thuật hiện đại.
Chi tiết
Climbing the mountain was a remarkable feat.Leo núi là một chiến công đáng nể.
Đồng nghĩaachievementaccomplishmentsuccess
Cụm hay dùngremarkable featgreat featextraordinary feat
Thường dùng để chỉ những thành tựu lớn.
n.phr
Định kiến đã ăn sâu không thể gỡ bỏ 25
Educational initiatives aim at unseating deep-rooted prejudices that hinder social cohesion and equality.
Các sáng kiến giáo dục nhằm mục đích định kiến đã ăn sâu không thể gỡ bỏ cản trở sự gắn kết xã hội và bình đẳng.
Chi tiết
They are unseating deep-rooted prejudices in society.Họ đang định kiến đã ăn sâu không thể gỡ bỏ trong xã hội.
Đồng nghĩachallengedisplaceoverturn
Cụm hay dùngunseat prejudicesunseat stereotypesunseat misconceptions
Thường dùng khi nói về sự thay đổi tư tưởng.
n.phr
Những vấn đề đã có từ lâu
Long-held concerns about climate change have prompted governments to take more aggressive actions towards environmental protection.
Những vấn đề đã có từ lâu về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy các chính phủ thực hiện các hành động quyết liệt hơn đối với bảo vệ môi trường.
Chi tiết
Long-held concerns about climate change are finally being addressed.Những lo ngại đã có từ lâu về biến đổi khí hậu cuối cùng cũng được giải quyết.
Đồng nghĩalong-standing issuespersistent worries
Cụm hay dùnglong-held beliefslong-held values
Thường dùng để chỉ những vấn đề lâu dài.
n.phr
Một tiền thân quan trọng
Research and development serve as a critical precursor to innovation in various scientific fields.
Nghiên cứu và phát triển đóng vai trò là một tiền thân quan trọng cho sự đổi mới trong nhiều lĩnh vực khoa học.
Chi tiết
A critical precursor to success is hard work.Một tiền thân quan trọng để thành công là làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩaessential forerunnervital predecessor
Cụm hay dùngcritical precursor toimportant precursor
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kinh doanh.
n.phr
Theo ngược chu kỳ
Governments often implement fiscal policies in a countercyclical way to stabilize the economy during periods of recession.
Các chính phủ thường thực hiện chính sách tài khóa theo ngược chu kỳ để ổn định nền kinh tế trong các giai đoạn suy thoái.
Chi tiết
Investing in education can be done in a countercyclical way.Đầu tư vào giáo dục có thể được thực hiện theo ngược chu kỳ.
Đồng nghĩacontrary to trendsopposite to cycles
Cụm hay dùngcountercyclical policiescountercyclical measures
Thường liên quan đến kinh tế và tài chính.
n.phr
Nổ ra một tranh chấp
The negotiations, initially promising, unfortunately exploded into a dispute over resource allocation and management.
Các cuộc đàm phán, ban đầu hứa hẹn, không may đã nổ ra một tranh chấp về phân bổ và quản lý tài nguyên.
Chi tiết
The issue of land rights exploded into a dispute.Vấn đề quyền sử dụng đất nổ ra một tranh chấp.
Đồng nghĩaerupt into conflictbreak out into a quarrel
Cụm hay dùngexplode into violenceexplode into controversy
Thường dùng để mô tả các tình huống bất ngờ.
n.phr
Kỷ niệm một cột mốc quan trọng
The university plans to celebrate a milestone in its history by hosting a series of events throughout the year.
Đại học dự định kỷ niệm một cột mốc trong lịch sử của mình bằng cách tổ chức một loạt sự kiện trong suốt năm.
Chi tiết
We celebrate a milestone in our project this week.Chúng tôi kỷ niệm một cột mốc trong dự án của mình tuần này.
Đồng nghĩamark an achievementcommemorate a success
Cụm hay dùngcelebrate a successcelebrate an anniversary
Thường dùng trong các dịp đặc biệt.
n.phr
Một loại đổi mới rung chuyển trái đất
The introduction of artificial intelligence in healthcare represents an earth-shaking sort of innovation that could transform patient care.
Việc giới thiệu trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe đại diện cho một loại đổi mới rung chuyển trái đất có thể biến đổi việc chăm sóc bệnh nhân.
Chi tiết
The smartphone was an earth-shaking sort of innovation.Smartphone là một loại đổi mới rung chuyển trái đất.
Đồng nghĩagroundbreaking innovationrevolutionary change
Cụm hay dùngearth-shaking eventearth-shaking discovery
Dùng để chỉ những đổi mới lớn lao.
n.phr
Bày tỏ lòng kính trọng đối với
The documentary aims to pay homage to the pioneers of environmental conservation who laid the groundwork for modern practices.
Bộ phim tài liệu nhằm bày tỏ lòng kính trọng đối với những người tiên phong trong bảo tồn môi trường, những người đã đặt nền tảng cho các thực hành hiện đại.
Chi tiết
We pay homage to the heroes of our past.Chúng tôi bày tỏ lòng kính trọng đối với những người hùng trong quá khứ.
Đồng nghĩashow respecthonor
Cụm hay dùngpay homage topay tribute to
Thường dùng trong văn hóa và lễ hội.
n.phr
Chế độ độc tài tàn bạo
The region has suffered under a brutal dictatorship that has suppressed dissent and violated human rights for decades.
Khu vực này đã phải chịu đựng dưới một chế độ độc tài tàn bạo, chế ngự sự bất đồng và vi phạm nhân quyền trong nhiều thập kỷ.
Chi tiết
The country suffered under a brutal dictatorship.Quốc gia phải chịu đựng dưới chế độ độc tài tàn bạo.
Đồng nghĩatyrannyoppressive regime
Cụm hay dùngbrutal regimebrutal rule
Dùng để chỉ các chế độ chính trị xấu.
/'ri'kaunt/
n.phr
Kể lại (câu chuyện lịch sử)
Historians often recount the events leading to the revolution to provide context for the social changes that followed.
Các nhà sử học thường kể lại những sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng để cung cấp bối cảnh cho những thay đổi xã hội sau đó.
Chi tiết
He will recount his experiences during the war.Ông sẽ kể lại những trải nghiệm của mình trong chiến tranh.
Đồng nghĩanarratetell
Cụm hay dùngrecount a storyrecount events
Thường dùng trong văn học và lịch sử.
n.phr
Sự suy giảm của lịch sử kinh tế
Scholars are increasingly concerned about the decline of economic history as a field of study in contemporary academia.
Các học giả ngày càng lo ngại về sự suy giảm của lịch sử kinh tế như một lĩnh vực nghiên cứu trong học thuật hiện đại.
Chi tiết
The decline of economic history has been concerning.Sự suy giảm của lịch sử kinh tế đã gây lo ngại.
Đồng nghĩareductiondiminution
Cụm hay dùngdecline of interestdecline in studies
Dùng để chỉ sự suy giảm trong lĩnh vực học thuật.
/in'veid/
n.phr
Xâm lược
Throughout history, various empires have attempted to invade neighboring territories to expand their influence and resources.
Trong suốt lịch sử, nhiều đế chế đã cố gắng xâm lược các lãnh thổ lân cận để mở rộng ảnh hưởng và tài nguyên của họ.
Chi tiết
The army plans to invade the neighboring country.Quân đội dự định xâm lược quốc gia láng giềng.
Đồng nghĩaattackoccupy
Cụm hay dùnginvade a countryinvade privacy
Thường dùng trong bối cảnh chiến tranh.
n.phr
Khuôn mẫu lịch sử
The historic mould of governance established by ancient civilizations continues to influence modern political systems worldwide.
Khuôn mẫu lịch sử của chính phủ được thiết lập bởi các nền văn minh cổ đại vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các hệ thống chính trị hiện đại trên toàn thế giới.
Chi tiết
The historic mould of governance has changed over time.Khuôn mẫu lịch sử của chính phủ đã thay đổi theo thời gian.
Đồng nghĩahistorical frameworktraditional model
Cụm hay dùnghistoric mould of societyhistoric mould of politics
Dùng để chỉ các mô hình trong lịch sử.
n.phr
Sự kiện lịch sử và đương đại
Analyzing the relationship between historical and contemporary events can provide valuable insights into societal changes.
Phân tích mối quan hệ giữa các sự kiện lịch sử và đương đại có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về sự thay đổi của xã hội.
Chi tiết
Historical and contemporary events shape our culture.Sự kiện lịch sử và đương đại định hình văn hóa của chúng ta.
Đồng nghĩapast and present eventshistorical and modern occurrences
Cụm hay dùnghistorical eventscontemporary events
Dùng để so sánh giữa quá khứ và hiện tại.
n.phr
Một cảm giác rất thế kỷ 20
The architecture of the building evokes a very 20th-century feel, reflecting the cultural movements of that era.
Kiến trúc của tòa nhà gợi lên một cảm giác rất thế kỷ 20, phản ánh các phong trào văn hóa của thời kỳ đó.
Chi tiết
The design has a very 20th-century feel to it.Thiết kế có một cảm giác rất thế kỷ 20.
Đồng nghĩa20th-century vibemodernist feel
Cụm hay dùng20th-century style20th-century design
Dùng để chỉ phong cách của một thời kỳ.
n.phr
Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản
The collapse of communism in Eastern Europe marked a significant turning point in global political dynamics.
Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản ở Đông Âu đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong động lực chính trị toàn cầu.
Chi tiết
The collapse of communism changed many countries.Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản đã thay đổi nhiều quốc gia.
Đồng nghĩafall of communismbreakdown of communist regimes
Cụm hay dùngcollapse of regimescollapse of systems
Dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong chính trị.
n.phr
Bài học từ lịch sử
The lesson from history is that societies must learn from past mistakes to avoid repeating them in the future.
Bài học từ lịch sử là các xã hội phải học từ những sai lầm trong quá khứ để tránh lặp lại chúng trong tương lai.
Chi tiết
A lesson from history is to learn from mistakes.Bài học từ lịch sử là học từ những sai lầm.
Đồng nghĩahistorical lessoninsight from the past
Cụm hay dùnglesson from the pastimportant lesson
Dùng để nhấn mạnh bài học từ lịch sử.
n.phr
Thông điệp của lịch sử
History’s messages often serve as a guide for current leaders in making informed decisions for their nations.
Thông điệp của lịch sử thường đóng vai trò như một hướng dẫn cho các nhà lãnh đạo hiện tại trong việc đưa ra quyết định thông minh cho quốc gia của họ.
Chi tiết
History’s messages can guide our future decisions.Thông điệp của lịch sử có thể hướng dẫn quyết định tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩahistorical lessonsteachings of history
Cụm hay dùngmessages from historyhistory's lessons
Dùng để chỉ những thông điệp quan trọng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...