| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Những đóng góp đột phá
The researchers made ground-breaking contributions to renewable energy technologies, paving the way for sustainable development.
Các nhà nghiên cứu đã có những đóng góp đột phá cho công nghệ năng lượng tái tạo, mở đường cho sự phát triển bền vững.
Chi tiếtHer ground-breaking contributions changed the industry.Những đóng góp đột phá của cô ấy đã thay đổi ngành công nghiệp.
Đồng nghĩainnovative contributionsrevolutionary contributions
Cụm hay dùngground-breaking researchground-breaking technology
Dùng để chỉ những đóng góp quan trọng.
|
— | |
| n.phr |
Sàng lọc di truyền
Genetic screening has become a vital tool in modern medicine, allowing for early detection of hereditary diseases.
Sàng lọc di truyền đã trở thành một công cụ quan trọng trong y học hiện đại, cho phép phát hiện sớm các bệnh di truyền.
Chi tiếtGenetic screening can help identify health risks.Sàng lọc di truyền có thể giúp xác định rủi ro sức khỏe.
Đồng nghĩagene testingDNA screening
Cụm hay dùnggenetic screening processgenetic screening tests
Liên quan đến y học và di truyền.
|
— | |
|
/klæʃ/
|
n.phr |
Sự xung đột, mâu thuẫn
The clash between traditional practices and modern technology has sparked a debate on cultural preservation and innovation.
Sự xung đột giữa các thực hành truyền thống và công nghệ hiện đại đã tạo ra một cuộc tranh luận về việc bảo tồn văn hóa và đổi mới.
Chi tiếtThe clash between cultures can lead to misunderstandings.Sự xung đột giữa các nền văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩaconflictdispute
Cụm hay dùngcultural clashclash of ideas
Thường liên quan đến mâu thuẫn xã hội.
|
— |
| n.phr |
Chế độ lái tự động
Vehicles equipped with autonomous mode can navigate complex environments while minimizing the risk of human error.
Các phương tiện được trang bị chế độ lái tự động có thể điều hướng trong các môi trường phức tạp đồng thời giảm thiểu rủi ro do lỗi của con người.
Chi tiếtIn autonomous mode, the car navigates on its own.Trong chế độ lái tự động, xe tự điều hướng.
Đồng nghĩaself-driving modeautomatic driving
Cụm hay dùngactivate autonomous modefeatures of autonomous modebenefits of autonomous driving
Giảm thiểu rủi ro tai nạn.
|
— | |
| n.phr |
Định vị và tránh chướng ngại vật
Autonomous vehicles are designed to navigate and avoid obstacles, enhancing safety and efficiency on the roads.
Các phương tiện tự hành được thiết kế để định vị và tránh chướng ngại vật, nâng cao độ an toàn và hiệu quả trên đường.
Chi tiếtHe learned to navigate and avoid obstacles in his career.Anh ấy đã học cách định vị và tránh chướng ngại vật trong sự nghiệp.
Đồng nghĩamaneuversteer
Cụm hay dùngnavigate obstaclesnavigate challenges
Liên quan đến khả năng vượt qua khó khăn.
|
— | |
| n.phr |
Máy kỳ cục, dụng cụ thay thế tạm thời
Innovative contraptions have emerged in the field of robotics, showcasing the potential for automation in everyday tasks.
Các máy kỳ cục sáng tạo đã xuất hiện trong lĩnh vực robot, cho thấy tiềm năng của tự động hóa trong các công việc hàng ngày.
Chi tiếtThe inventor created several contraptions for everyday tasks.Nhà phát minh đã tạo ra nhiều máy kỳ cục cho các công việc hàng ngày.
Đồng nghĩagadgetsdevices
Cụm hay dùngstrange contraptionsmechanical contraptions
Dùng để chỉ những thiết bị lạ.
|
— | |
| n.phr |
Giám sát từ xa
Telemonitoring has significantly improved patient care by allowing healthcare providers to monitor vital signs remotely and respond promptly to emergencies.
Giám sát từ xa đã cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc bệnh nhân bằng cách cho phép nhà cung cấp dịch vụ y tế theo dõi dấu hiệu sinh tồn từ xa và phản ứng kịp thời với các tình huống khẩn cấp.
Chi tiếtTelemonitoring allows doctors to check patients from afar.Giám sát từ xa cho phép bác sĩ kiểm tra bệnh nhân từ xa.
Đồng nghĩaremote monitoringvirtual monitoring
Cụm hay dùngtelemonitoring systemstelemonitoring technology
Liên quan đến y tế và công nghệ.
|
— | |
| n.phr |
Cuộc cách mạng khoa học
The scientific revolution of the 17th century fundamentally transformed humanity's understanding of the natural world and laid the groundwork for modern science.
Cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 17 đã biến đổi cơ bản sự hiểu biết của nhân loại về thế giới tự nhiên và đặt nền tảng cho khoa học hiện đại.
Chi tiếtThe scientific revolution transformed our understanding of the universe.Cuộc cách mạng khoa học đã biến đổi hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Đồng nghĩascientific breakthroughscientific advancement
Cụm hay dùngscientific revolution periodscientific revolution ideas
Liên quan đến sự thay đổi lớn trong khoa học.
|
— | |
| n.phr |
Triết học tự nhiên
Natural philosophy, which encompasses the study of nature and the physical universe, was the precursor to modern scientific disciplines.
Triết học tự nhiên, bao gồm việc nghiên cứu thiên nhiên và vũ trụ vật lý, là tiền thân của các ngành khoa học hiện đại.
Chi tiếtNatural philosophy explores the principles of the universe.Triết học tự nhiên khám phá các nguyên lý của vũ trụ.
Đồng nghĩaphilosophy of naturenatural science
Cụm hay dùngnatural philosophy conceptsnatural philosophy principles
Liên quan đến triết học và khoa học.
|
— | |
| n.phr |
Thiết bị công nghệ cao
The use of high-tech equipment in laboratories has enhanced the accuracy of experimental results and accelerated scientific discoveries.
Việc sử dụng thiết bị công nghệ cao trong các phòng thí nghiệm đã nâng cao độ chính xác của kết quả thí nghiệm và thúc đẩy nhanh chóng các phát hiện khoa học.
Chi tiếtHigh-tech equipment is essential for modern communication.Thiết bị công nghệ cao là cần thiết cho giao tiếp hiện đại.
Đồng nghĩaadvanced technologysophisticated equipment
Cụm hay dùnghigh-tech deviceshigh-tech solutions
Liên quan đến công nghệ hiện đại.
|
— | |
| n.phr |
Dự án thiết kế tên lửa đổi mới
The innovative rocket-design project aims to develop sustainable propulsion systems that can significantly reduce the environmental impact of space travel.
Dự án thiết kế tên lửa đổi mới nhằm phát triển các hệ thống đẩy bền vững có thể giảm đáng kể tác động môi trường của du hành vũ trụ.
Chi tiếtThe innovative rocket-design project aims to improve efficiency.Dự án thiết kế tên lửa đổi mới nhằm cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩacreative rocket projectadvanced rocket design
Cụm hay dùnginnovative design projectrocket design innovation
Liên quan đến thiết kế và công nghệ.
|
— | |
| n.phr |
Bức xạ tần số thấp
Studies on low-frequency radiation have raised concerns about its potential effects on human health and the environment, necessitating further research.
Các nghiên cứu về bức xạ tần số thấp đã dấy lên lo ngại về tác động tiềm tàng của nó đối với sức khỏe con người và môi trường, đòi hỏi phải nghiên cứu thêm.
Chi tiếtLow-frequency radiation is used in some medical treatments.Bức xạ tần số thấp được sử dụng trong một số liệu pháp y tế.
Đồng nghĩalow-energy radiationnon-ionizing radiation
Cụm hay dùnglow-frequency waveslow-frequency signals
Thường ít gây hại hơn bức xạ tần số cao.
|
— | |
| n.phr |
Phương pháp đa mặt
A multifaceted approach to climate change is essential, integrating economic, social, and environmental strategies to achieve sustainable solutions.
Một phương pháp đa mặt đối với biến đổi khí hậu là điều cần thiết, tích hợp các chiến lược kinh tế, xã hội và môi trường để đạt được các giải pháp bền vững.
Chi tiếtA multifaceted approach helps solve complex problems.Phương pháp đa mặt giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩacomprehensive methoddiverse strategy
Cụm hay dùngmultifaceted strategymultifaceted problem
Rất hữu ích trong nghiên cứu và giải quyết vấn đề.
|
— | |
| n.phr |
Kỷ nguyên máy tính
The computer age has revolutionized communication, enabling instant access to information and fostering global connectivity among individuals and organizations.
Kỷ nguyên máy tính đã cách mạng hóa giao tiếp, cho phép truy cập thông tin ngay lập tức và thúc đẩy sự kết nối toàn cầu giữa các cá nhân và tổ chức.
Chi tiếtThe computer age has transformed how we communicate.Kỷ nguyên máy tính đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp.
Đồng nghĩadigital erainformation age
Cụm hay dùngcomputer age advancementscomputer age innovations
Thời kỳ này bắt đầu từ giữa thế kỷ 20.
|
— | |
| n.phr |
Cánh tay lắp ráp robot
The integration of robot assembly arms in manufacturing processes has significantly increased production efficiency and precision in various industries.
Việc tích hợp cánh tay lắp ráp robot vào quy trình sản xuất đã tăng cường đáng kể hiệu suất và độ chính xác trong nhiều ngành công nghiệp.
Chi tiếtRobot assembly arms improve efficiency in factories.Cánh tay lắp ráp robot nâng cao hiệu quả trong các nhà máy.
Đồng nghĩarobotic armsautomated arms
Cụm hay dùngrobot assembly linerobot assembly process
Rất quan trọng trong sản xuất tự động.
|
— | |
| n.phr |
Máy rút tiền tự động
Automated teller terminals have revolutionized the banking sector by providing customers with 24/7 access to their accounts and cash withdrawals.
Máy rút tiền tự động đã cách mạng hóa ngành ngân hàng bằng cách cung cấp cho khách hàng quyền truy cập 24/7 vào tài khoản và rút tiền mặt.
Chi tiếtAutomated teller terminals are convenient for banking.Máy rút tiền tự động rất tiện lợi cho ngân hàng.
Đồng nghĩaATMcash machine
Cụm hay dùngautomated teller machineautomated banking services
Thường thấy ở các ngân hàng và địa điểm công cộng.
|
— | |
| n.phr |
Tài xế robot
The development of robo-drivers is poised to transform urban transportation, potentially reducing traffic accidents and improving efficiency.
Sự phát triển của tài xế robot có khả năng biến đổi giao thông đô thị, có thể giảm tai nạn giao thông và cải thiện hiệu suất.
Chi tiếtRobo-drivers are being tested for safety on roads.Tài xế robot đang được thử nghiệm về độ an toàn trên đường.
Đồng nghĩaautonomous vehiclesself-driving cars
Cụm hay dùngrobo-driver technologyrobo-driver systems
Công nghệ mới trong giao thông vận tải.
|
— | |
| n.phr |
Máy đào tự động
Automated moles are increasingly used in construction projects to excavate tunnels more efficiently than traditional methods allow.
Máy đào tự động ngày càng được sử dụng trong các dự án xây dựng để đào hầm hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống.
Chi tiếtAutomated moles can excavate tunnels efficiently.Máy đào tự động có thể đào hầm một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaautomated diggersrobotic excavators
Cụm hay dùngautomated mole technologyautomated digging
Hữu ích trong xây dựng và công trình công cộng.
|
— | |
| n.phr |
Tai nạn hạt nhân
Nuclear accidents, such as the Chernobyl disaster, have raised significant concerns about the safety and regulation of nuclear energy worldwide.
Tai nạn hạt nhân, chẳng hạn như thảm họa Chernobyl, đã dấy lên những lo ngại đáng kể về an toàn và quy định năng lượng hạt nhân trên toàn cầu.
Chi tiếtNuclear accidents can have serious environmental impacts.Tai nạn hạt nhân có thể gây ra tác động môi trường nghiêm trọng.
Đồng nghĩanuclear incidentsradiation accidents
Cụm hay dùngnuclear accident responsenuclear accident prevention
Cần có biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
|
— | |
| n.phr |
Nhà khoa học thần kinh học
Neuroscientists are conducting groundbreaking research to better understand the complexities of the human brain and its functions.
Các nhà khoa học thần kinh học đang tiến hành nghiên cứu đột phá để hiểu rõ hơn về sự phức tạp của não người và các chức năng của nó.
Chi tiếtNeuroscientists explore how the brain processes information.Nhà khoa học thần kinh học nghiên cứu cách não xử lý thông tin.
Đồng nghĩabrain researcherscognitive scientists
Cụm hay dùngneuroscientists' findingsneuroscientists' research
Đóng góp lớn cho y học và tâm lý học.
|
— | |
| n.phr |
Trí thông minh giống như con người 32
The pursuit of lifelike intelligence in artificial systems raises ethical questions regarding the treatment and rights of such entities.
Nỗ lực đạt được trí thông minh giống như con người trong các hệ thống nhân tạo đặt ra những câu hỏi đạo đức về cách đối xử và quyền lợi của những thực thể như vậy.
Chi tiếtLifelike intelligence is a goal in artificial intelligence research.Trí thông minh giống như con người là mục tiêu trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.
Đồng nghĩahuman-like intelligenceadvanced AI
Cụm hay dùnglifelike intelligence systemslifelike intelligence models
Liên quan đến trí tuệ nhân tạo hiện đại.
|
— | |
| n.phr |
Sắp xếp lộn xộn, tạm thời của các neuron
The messy, ad hoc arrangement of a real neural network can complicate the understanding of its underlying mechanisms and functions.
Sắp xếp lộn xộn, tạm thời của các neuron thực sự có thể làm phức tạp việc hiểu các cơ chế và chức năng cơ bản của nó.
Chi tiếtThe messy, ad hoc arrangement of a real brain can complicate studies.Sắp xếp lộn xộn, tạm thời của các neuron có thể làm phức tạp nghiên cứu.
Đồng nghĩadisorganized structuretemporary arrangement
Cụm hay dùngmessy arrangement of neuronsad hoc solutions
Thường gặp trong nghiên cứu thần kinh học.
|
— | |
| n.phr |
trong não thật
Recent studies have shown that the brain’s neurons can adapt and reorganize in response to new learning experiences.
Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng các nơ-ron trong não có thể thích nghi và tái tổ chức để phản ứng với những trải nghiệm học tập mới.
Chi tiếtThe brain’s neurons communicate through electrical signals.Các neuron trong não thật giao tiếp qua tín hiệu điện.
Đồng nghĩabrain cellsnerve cells
Cụm hay dùngbrain’s neurons activitybrain’s neurons connections
Cơ sở của mọi hoạt động não bộ.
|
— | |
| n.phr |
Trí tuệ tập thể
The concept of collective intelligence suggests that groups can solve problems more effectively than individuals acting alone.
Khái niệm trí tuệ tập thể cho thấy rằng các nhóm có thể giải quyết vấn đề hiệu quả hơn so với những cá nhân hành động một mình.
Chi tiếtCollective intelligence can lead to better decision-making.Trí tuệ tập thể có thể dẫn đến quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩagroup intelligenceshared knowledge
Cụm hay dùngcollective intelligence systemscollective intelligence research
Hữu ích trong các dự án nhóm.
|
— | |
| n.phr |
Loài sinh vật nhỏ
Research into mini-critters, such as microorganisms, reveals their crucial role in maintaining ecological balance.
Nghiên cứu về những loài sinh vật nhỏ, chẳng hạn như vi sinh vật, tiết lộ vai trò quan trọng của chúng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
Chi tiếtMini-critters play essential roles in ecosystems.Loài sinh vật nhỏ đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái.
Đồng nghĩatiny organismsmicro-creatures
Cụm hay dùngmini-critters habitatmini-critters diversity
Thường không được chú ý nhưng rất quan trọng.
|
— | |
| n.phr |
Ông lớn công nghệ Sự thay đổi về công nghệ và nhân khẩu học
The tech giant is constantly innovating to stay ahead in the competitive market.
Ông lớn công nghệ luôn đổi mới để dẫn đầu trong thị trường cạnh tranh.
Chi tiếtTech giants shape the future of innovation.Ông lớn công nghệ định hình tương lai của đổi mới.
Đồng nghĩatechnology leadersmajor tech companies
Cụm hay dùngtech giant influencetech giant innovations
Có sức ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Những khóa học tập trung vào công nghệ
Universities are increasingly offering tech-focused courses to prepare students for the demands of the modern workforce.
Các trường đại học ngày càng cung cấp những khóa học tập trung vào công nghệ để chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với yêu cầu của lực lượng lao động hiện đại.
Chi tiếtTech-focused courses prepare students for modern careers.Những khóa học tập trung vào công nghệ chuẩn bị cho sinh viên sự nghiệp hiện đại.
Đồng nghĩatechnology-oriented coursestech-centric programs
Cụm hay dùngtech-focused curriculumtech-focused education
Rất cần thiết trong thời đại công nghệ.
|
— | |
| n.phr |
Số nhận dạng thiết bị
Device identifiers are crucial for tracking user behavior and enhancing personalized marketing strategies.
Số nhận dạng thiết bị rất quan trọng để theo dõi hành vi người dùng và cải thiện các chiến lược tiếp thị cá nhân hóa.
Chi tiếtDevice identifiers help track and manage technology.Số nhận dạng thiết bị giúp theo dõi và quản lý công nghệ.
Đồng nghĩadevice IDsunique identifiers
Cụm hay dùngdevice identifiers systemdevice identifiers usage
Quan trọng trong quản lý thiết bị.
|
— | |
| n.phr |
Những điều chỉnh nhỏ trong phần mềm
Regular software tweaks can significantly improve system performance and user experience over time.
Những điều chỉnh nhỏ trong phần mềm thường xuyên có thể cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống và trải nghiệm người dùng theo thời gian.
Chi tiếtSoftware tweaks can improve performance and usability.Những điều chỉnh nhỏ trong phần mềm có thể cải thiện hiệu suất và tính khả dụng.
Đồng nghĩasoftware modificationssoftware adjustments
Cụm hay dùngsoftware tweaks processsoftware tweaks benefits
Giúp cải thiện trải nghiệm người dùng.
|
— | |
| n.phr |
Được nhà nước hỗ trợ
The state-backed initiative aims to foster innovation and support startups in the technology sector.
Sáng kiến được nhà nước hỗ trợ nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.
Chi tiếtState-backed initiatives promote public welfare.Các sáng kiến được nhà nước hỗ trợ thúc đẩy phúc lợi công cộng.
Đồng nghĩagovernment-supportedstate-funded
Cụm hay dùngstate-backed projectsstate-backed programs
Thường liên quan đến các dự án công cộng.
|
— | |
| n.phr |
Đáp ứng nhu cầu
To ensure economic stability, the government must implement policies that effectively respond to the demand for renewable energy sources.
Để đảm bảo sự ổn định kinh tế, chính phủ phải thực hiện các chính sách đáp ứng nhu cầu về nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtCompanies must respond to the demand for eco-friendly products.Các công ty phải đáp ứng nhu cầu về sản phẩm thân thiện với môi trường.
Đồng nghĩameet the demandfulfill the demand
Cụm hay dùngrespond to demandrespond to market demand
Rất quan trọng trong kinh doanh.
|
— | |
| n.phr |
Đặt nền móng cho điều gì
The research conducted in this study aims to lay a foundation for future investigations into climate change impacts on agriculture.
Nghiên cứu được thực hiện trong nghiên cứu này nhằm đặt nền móng cho các cuộc điều tra trong tương lai về tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
Chi tiếtEducation lays a foundation for a successful career.Giáo dục đặt nền móng cho một sự nghiệp thành công.
Đồng nghĩaestablish a basisset groundwork
Cụm hay dùnglay a strong foundationlay the groundwork
Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc phát triển.
|
— | |
| n.phr |
Phiên bản tối giản/đơn giản
In educational technology, stripped-down versions of software can provide essential functionalities without overwhelming users with complexity.
Trong công nghệ giáo dục, các phiên bản tối giản của phần mềm có thể cung cấp các chức năng thiết yếu mà không làm người dùng choáng ngợp với sự phức tạp.
Chi tiếtThe app offers stripped-down versions for easier use.Ứng dụng cung cấp các phiên bản tối giản để dễ sử dụng.
Đồng nghĩasimplified versionsbasic forms
Cụm hay dùngstripped-down modelstripped-down design
Thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ đơn giản hơn.
|
— | |
| n.phr |
Trong ánh mắt soi mói
Public figures often find their actions analyzed in the glare of scrutiny, leading to heightened accountability and transparency.
Những nhân vật công chúng thường thấy hành động của họ bị phân tích trong ánh mắt soi mói, dẫn đến trách nhiệm và tính minh bạch cao hơn.
Chi tiếtThe project was in the glare of scrutiny from the media.Dự án đã ở trong ánh mắt soi mói của truyền thông.
Đồng nghĩaintense observationclose inspection
Cụm hay dùngunder scrutinyface scrutiny
Thường dùng trong bối cảnh điều tra hoặc đánh giá.
|
— | |
| n.phr |
Thủy điện
Hydropower is increasingly recognized as a sustainable energy source that can significantly reduce carbon emissions globally.
Thủy điện ngày càng được công nhận là một nguồn năng lượng bền vững có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon toàn cầu.
Chi tiếtHydropower is a renewable energy source.Thủy điện là nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩawater powerhydroelectricity
Cụm hay dùnghydropower planthydropower generation
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về năng lượng.
|
— | |
|
/'loukə,moutiv/
|
n.phr |
Đầu máy xe lửa
The locomotive is a crucial component of the railway system, providing the necessary power to transport goods and passengers efficiently.
Đầu máy xe lửa là một thành phần quan trọng của hệ thống đường sắt, cung cấp sức mạnh cần thiết để vận chuyển hàng hóa và hành khách một cách hiệu quả.
Chi tiếtThe locomotive pulled several cars behind it.Đầu máy xe lửa kéo theo nhiều toa phía sau.
Đồng nghĩatrain enginerailway engine
Cụm hay dùngsteam locomotivediesel locomotive
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông vận tải.
|
— |
| n.phr |
Viên đá đặt nền, nền tảng
Education is often viewed as the cornerstone of a prosperous society, fostering innovation and economic growth.
Giáo dục thường được coi là viên đá đặt nền tảng của một xã hội thịnh vượng, thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtTrust is the cornerstone of any relationship.Sự tin tưởng là viên đá đặt nền của bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩafoundationbasis
Cụm hay dùngcornerstone of successcornerstone principle
Thường dùng để chỉ những yếu tố quan trọng.
|
— | |
|
/di,semi'neiʃn/
|
n.phr |
Sự gieo rắc, phổ biến, phát tán
The dissemination of scientific knowledge is essential for public understanding and engagement in contemporary environmental issues.
Sự gieo rắc kiến thức khoa học là rất cần thiết cho sự hiểu biết và tham gia của công chúng vào các vấn đề môi trường hiện đại.
Chi tiếtThe dissemination of knowledge is crucial for progress.Sự gieo rắc kiến thức là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩadistributionspreading
Cụm hay dùngdissemination of informationeffective dissemination
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc truyền thông.
|
— |
| n.phr |
Thời đại công nghiệp
The Industrial era marked a significant transformation in production methods, leading to urbanization and changes in societal structures.
Thời đại công nghiệp đánh dấu một sự chuyển biến đáng kể trong các phương thức sản xuất, dẫn đến đô thị hóa và thay đổi trong cấu trúc xã hội.
Chi tiếtThe industrial era changed economies worldwide.Thời đại công nghiệp đã thay đổi nền kinh tế toàn cầu.
Đồng nghĩaindustrial agemanufacturing period
Cụm hay dùngpost-industrial eraindustrial revolution
Thường dùng khi nói về lịch sử kinh tế.
|
— |
Đang tải...