| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ʃɒp/
|
v. |
đi mua sắm
My sister loves to shop for clothes every weekend.
Chị tôi thích đi mua quần áo mỗi cuối tuần.
Chi tiếtCụm hay dùngshop for clothes
Họ từshopping (n.)shop (n.)
Là động từ nghĩa "đi mua sắm"; cũng là danh từ "cửa hàng". "go shopping" thường gặp hơn.
|
— |
|
/ˌtraɪ ˈɒn/
|
phr. v. |
mặc thử, thử (quần áo)
You should try on the shoes before you buy them.
Bạn nên thử giày trước khi mua.
Chi tiếtCụm hay dùngtry on a dresstry it on
Mặc/đi thử đồ để xem có vừa và hợp không. Tách được: "try it on".
|
— |
|
/suːt/
|
v. |
hợp với (ai), trông đẹp trên người ai
That green jacket really suits you.
Chiếc áo khoác xanh lá đó rất hợp với bạn.
Chi tiết "Suit" = trông đẹp về màu/kiểu. Khác "fit" (vừa cỡ). "Suit" cũng là danh từ "bộ com-lê".
|
— |
|
/ˈfæʃnəbl/
|
adj. |
hợp thời trang, đang mốt
That street is full of fashionable little coffee shops.
Con phố đó đầy những quán cà phê nhỏ hợp thời.
Chi tiếtĐồng nghĩastylishtrendy
Cụm hay dùngfashionable clothes
Họ từfashion (n.)unfashionable (adj.)
Danh từ "fashion" + -able → "đang thịnh hành, được nhiều người ưa". Trái nghĩa: unfashionable.
|
— |
|
/ˈgəʊ wɪð/
|
phr. v. |
hợp với (về màu/kiểu)
Those brown shoes go well with your belt.
Đôi giày nâu đó rất hợp với thắt lưng của bạn.
Chi tiếtĐồng nghĩamatch
Hai thứ "go with" nhau = trông đẹp khi phối cùng. Gần nghĩa "match".
|
— |
|
/ˈwɔːdrəʊb/
|
n. |
tủ quần áo; bộ sưu tập quần áo
My wardrobe is too small for all my winter coats.
Tủ quần áo của tôi quá nhỏ so với đống áo khoác mùa đông.
Chi tiết Vừa nghĩa "cái tủ đựng quần áo", vừa nghĩa "toàn bộ quần áo của một người".
|
— |
|
/dɪˌzaɪnə ˈleɪbl/
|
n. |
nhãn hiệu thời trang nổi tiếng, hàng hiệu
Designer labels are often too expensive for students.
Hàng hiệu thường quá đắt với sinh viên.
Chi tiết Quần áo do nhà thiết kế nổi tiếng làm (vd Gucci, Chanel). "label" = nhãn hiệu.
|
— |
|
/ˈriːznəbl/
|
adj. |
hợp lý (giá cả, quyết định)
The food here is tasty and the prices are reasonable.
Đồ ăn ở đây ngon mà giá cả cũng hợp lý.
Chi tiếtĐồng nghĩafairsensible
Cụm hay dùnga reasonable price
Họ từreason (n.)unreasonable (adj.)
Danh từ "reason" + -able → "hợp lẽ, không quá đáng". Trái nghĩa: unreasonable.
|
— |
|
/ɪn ˈfæʃn/
|
phr. |
đang thịnh hành, đang mốt
Baggy trousers are in fashion again this year.
Quần ống rộng lại đang thịnh hành năm nay.
Chi tiếtĐồng nghĩafashionable
Trái nghĩa "out of fashion" (lỗi mốt).
|
— |
|
/ˈdres ɪn/
|
phr. v. |
ăn mặc (kiểu/màu nào đó)
She likes to dress in bright colours in summer.
Cô ấy thích mặc màu sáng vào mùa hè.
Chi tiếtCụm hay dùngbe dressed in black
"be dressed in" = đang mặc gì đó. "dress in black" = mặc đồ đen.
|
— |
|
/hæv ˈɒn/
|
phr. v. |
đang mặc (trên người)
He had on a smart suit for the interview.
Anh ấy mặc một bộ vest lịch sự đi phỏng vấn.
Chi tiếtĐồng nghĩabe wearing
"I've got on" / "have on" = đang mặc gì đó. Đồng nghĩa "be wearing".
|
— |
|
/mætʃ/
|
v. |
hợp (màu/kiểu), tương xứng
Her scarf matches her handbag perfectly.
Chiếc khăn của cô ấy hợp hoàn hảo với túi xách.
Chi tiếtĐồng nghĩago with
Hai thứ "match" khi cùng màu hoặc cùng kiểu. "Match" cũng là danh từ "trận đấu; que diêm".
|
— |
|
/fɪt/
|
v. |
vừa (cỡ, kích thước)
These trousers don't fit me; they are too small.
Chiếc quần này không vừa với tôi; nó quá nhỏ.
Chi tiết "Fit" nói về CỠ (đúng size). Đừng nhầm với "suit" (đẹp/hợp về kiểu-màu). Gấp đôi "t": fit – fitted.
|
— |
|
/ˈʃɒp əˌsɪstənt/
|
n. |
nhân viên bán hàng
The shop assistant helped me find my size.
Nhân viên bán hàng giúp tôi tìm đúng cỡ.
Chi tiết Người làm việc trong cửa hàng, phục vụ khách. Anh-Mỹ: "sales clerk".
|
— |
|
/sɜːv/
|
v. |
phục vụ (khách hàng)
Are you being served, or shall I help you?
Đã có ai phục vụ anh chưa, hay để tôi giúp?
Chi tiếtHọ từservice (n.)
Trong cửa hàng: "be served" = được nhân viên giúp mua hàng. Cũng nghĩa "phục vụ đồ ăn".
|
— |
|
/saɪz/
|
n. |
cỡ, kích cỡ
What size shoes do you take?
Bạn đi giày cỡ bao nhiêu?
Chi tiếtThe two rooms are about the same size.Hai căn phòng gần như cùng cỡ.
Cụm hay dùngthe same sizea large size
Nói chung về to/nhỏ. Có nhiều tính từ mô tả cỡ: huge, tiny, narrow...
|
— |
|
/taɪt/
|
adj. |
chật, bó sát
This dress feels a bit tight around the waist.
Chiếc váy này hơi chật ở phần eo.
Chi tiết Trái nghĩa "loose" (rộng). Chữ "gh" câm: đọc /taɪt/.
|
— |
|
/luːs/
|
adj. |
rộng, lỏng
I prefer loose shirts because they are comfortable.
Tôi thích áo rộng vì chúng thoải mái.
Chi tiết Trái nghĩa "tight". Phát âm /luːs/ (âm "s"), khác động từ "lose" /luːz/ (mất, thua).
|
— |
|
/ðæts ə ˈʃeɪm/
|
phr. |
thật đáng tiếc
You can't come to the party? That's a shame.
Bạn không đến dự tiệc được à? Thật đáng tiếc.
Chi tiếtĐồng nghĩathat's a pity
Câu bày tỏ sự tiếc nuối. Đồng nghĩa "that's a pity".
|
— |
|
/ðæts ə ˈpɪti/
|
phr. |
thật đáng tiếc
It rained all weekend, so we stayed in. What a pity!
Cả cuối tuần trời mưa nên tụi mình ở nhà. Thật đáng tiếc!
Chi tiếtĐồng nghĩathat's a shame
Giống "that's a shame". Cũng nói "What a pity!".
|
— |
|
/aɪl ˈteɪk ɪt/
|
phr. |
tôi sẽ mua (nó)
This jacket fits well. I'll take it.
Chiếc áo khoác này vừa lắm. Tôi sẽ mua nó.
Chi tiết Câu quyết định MUA món đồ. Trái với "I'll leave it" (thôi không mua). Số nhiều: "I'll take them".
|
— |
|
/aɪl ˈliːv ɪt/
|
phr. |
thôi, tôi không mua
It's too expensive, so I'll leave it, thanks.
Nó quá đắt, nên thôi tôi không lấy, cảm ơn.
Chi tiết Quyết định KHÔNG mua món đồ. Trái với "I'll take it".
|
— |
|
/ˈlʊk fɔː/
|
phr. v. |
tìm, tìm kiếm
I'm looking for a warm coat for winter.
Tôi đang tìm một chiếc áo khoác ấm cho mùa đông.
Chi tiết "look for" = đang cố tìm. Khác "find" (tìm THẤY, kết quả).
|
— |
|
/ˈtʃeɪndʒɪŋ ruːm/
|
n. |
phòng thử đồ
You can try the jeans on in the changing room.
Bạn có thể thử quần jean trong phòng thử đồ.
Chi tiết Nơi trong cửa hàng để mặc thử quần áo. Anh-Mỹ cũng gọi "fitting room".
|
— |
Đang tải...