Quay lại TOEIC 600–800 · Advanced TOEIC
Bộ từ vựng

02. Human Resources Advanced

50 từ vựng B2 TOEIC
admin
Đăng bởi
admin @admin
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈɡriː.vəns/
n.
khiếu nại, bất bình (của nhân viên)
She filed a formal grievance against her supervisor.
Cô ấy nộp đơn khiếu nại chính thức với cấp trên.
Chi tiết
The HR team handles all employee grievances.Nhóm HR xử lý mọi khiếu nại của nhân viên.
Đồng nghĩacomplaintdispute
Cụm hay dùngfile a grievancegrievance procedurehandle grievancesformal grievancegrievance policy
Họ từaggrieve (v.)aggrieved (adj.)
'File a grievance' = nộp đơn khiếu nại; thường xuất hiện trong memo/policy Part 7.
/ˈhed.kaʊnt/
n.
số lượng nhân viên (tổng biên chế)
The department's headcount rose to 45 this quarter.
Số nhân viên của bộ phận tăng lên 45 trong quý này.
Chi tiết
Management plans to freeze headcount next year.Ban quản lý dự định đóng băng biên chế năm tới.
Đồng nghĩaworkforce sizestaff count
Cụm hay dùngheadcount freezereduce headcountcurrent headcountheadcount budgetheadcount approval
'Headcount freeze' = không tuyển thêm; hay gặp trong báo cáo nội bộ.
/səkˈseʃ.ən/
n.
sự kế nhiệm, kế hoạch chuyển giao lãnh đạo
The board approved the succession plan for the CEO role.
Hội đồng quản trị phê duyệt kế hoạch kế nhiệm cho vị trí CEO.
Chi tiết
Succession planning ensures leadership continuity.Lập kế hoạch kế nhiệm đảm bảo sự liên tục của lãnh đạo.
Đồng nghĩasuccession planning
Cụm hay dùngsuccession plansuccession planningleadership successionsuccession pipelineexecutive succession
Họ từsucceed (v.)successor (n.)successive (adj.)
'Succession planning' = bài toán chuẩn bị người kế thừa, hay đề cập trong thư nội bộ cấp cao.
/rɪˈtrentʃ.mənt/
n.
sự thu hẹp biên chế, cắt giảm nhân sự
Economic pressures led to significant retrenchment last year.
Áp lực kinh tế dẫn đến cắt giảm nhân sự đáng kể năm ngoái.
Chi tiết
The retrenchment plan affected 200 employees companywide.Kế hoạch cắt giảm ảnh hưởng đến 200 nhân viên toàn công ty.
Đồng nghĩadownsizingcutback
Cụm hay dùngretrenchment exerciseretrenchment planface retrenchmentretrenchment packagemass retrenchment
Họ từretrench (v.)
Phổ biến ở văn phong Singapore/Malaysia; nghĩa tương đương 'layoff' ở Mỹ.
/rɪˈmjuː.nə.reɪt/
v.
trả thù lao, đền bù công sức
The firm remunerated consultants at market rates.
Công ty trả thù lao cho tư vấn theo mức thị trường.
Chi tiết
Staff will be remunerated for any overtime worked.Nhân viên sẽ được trả thù lao cho mọi giờ làm thêm.
Đồng nghĩacompensatepay
Cụm hay dùngremunerate fairlyremunerate consultantsremunerate staffadequately remunerated
Họ từremuneration (n.)remunerative (adj.)
Dạng động từ của 'remuneration'; ít gặp hơn nhưng xuất hiện trong hợp đồng chính thức.
/ˈwɜːrk.fɔːrs/
n.
lực lượng lao động, toàn bộ nhân viên
The company's workforce grew by fifteen percent this year.
Lực lượng lao động của công ty tăng 15% trong năm nay.
Chi tiết
Diversity initiatives aim to reflect the broader workforce.Các sáng kiến đa dạng nhằm phản ánh lực lượng lao động rộng lớn hơn.
Đồng nghĩastaffpersonnellabor force
Cụm hay dùngdiverse workforceskilled workforceworkforce planningreduce the workforceagile workforce
Rộng hơn 'staff' — chỉ toàn bộ người lao động của một tổ chức/ngành.
/ˈbentʃ.mɑːr.kɪŋ/
n.
so sánh chuẩn mực (lương/chính sách với thị trường)
Salary benchmarking helps ensure competitive pay levels.
So sánh lương với thị trường giúp đảm bảo mức lương cạnh tranh.
Chi tiết
HR conducts benchmarking against industry peers annually.HR tiến hành so sánh chuẩn mực với các đối thủ ngành hằng năm.
Đồng nghĩacomparisonbenchmarking study
Cụm hay dùngsalary benchmarkingbenchmarking studyindustry benchmarkingcompetitive benchmarkingbenchmarking data
Họ từbenchmark (n./v.)
Trong HR chủ yếu dùng cho 'salary benchmarking' — đối chiếu lương với thị trường.
/ˈmen.tər.ʃɪp/
n.
mối quan hệ cố vấn/hướng dẫn nghề nghiệp
A formal mentorship program pairs juniors with senior leaders.
Chương trình cố vấn chính thức ghép nhân viên trẻ với lãnh đạo cấp cao.
Chi tiết
She credits her success to early mentorship in the firm.Cô ấy ghi nhận thành công của mình nhờ được cố vấn từ sớm trong công ty.
Đồng nghĩacoachingguidance
Cụm hay dùngmentorship programformal mentorshipprovide mentorshipmentorship schemementorship relationship
Họ từmentor (n./v.)mentee (n.)
'Mentor' dạy nghề/định hướng dài hạn; 'coach' thường tập trung kỹ năng cụ thể.
/ˈaʊt.pleɪs.mənt/
n.
hỗ trợ tái tuyển dụng cho nhân viên bị sa thải/thôi việc
The company offered outplacement services to all laid-off workers.
Công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ tái tuyển dụng cho toàn bộ nhân viên bị thôi việc.
Chi tiết
Outplacement counseling includes resume coaching and job search.Tư vấn tái tuyển dụng bao gồm hướng dẫn CV và tìm việc.
Đồng nghĩacareer transition support
Cụm hay dùngoutplacement servicesoutplacement supportoutplacement firmoutplacement programoutplacement counseling
Thường đi kèm gói 'severance' khi công ty sa thải hàng loạt — trợ giúp tìm việc mới.
/ˌriː.dɪˈplɔɪ.mənt/
n.
sự điều chuyển công tác (sang bộ phận/vị trí khác)
Redeployment to the new branch was offered before any layoffs.
Điều chuyển đến chi nhánh mới được đề nghị trước khi có đợt sa thải nào.
Chi tiết
Staff redeployment helped avoid compulsory redundancies.Điều chuyển nhân sự giúp tránh được việc cho thôi việc bắt buộc.
Đồng nghĩareassignmenttransfer
Cụm hay dùngstaff redeploymentredeployment optionsinternal redeploymentredeployment planoffer redeployment
Họ từredeploy (v.)
Thay vì sa thải, công ty 'redeploys' nhân viên — tín hiệu công ty còn muốn giữ người.
/ˌæb.sənˈtiː.ɪ.zəm/
n.
tình trạng vắng mặt thường xuyên (không có lý do chính đáng)
Chronic absenteeism lowers team productivity considerably.
Vắng mặt triền miên làm giảm đáng kể năng suất nhóm.
Chi tiết
The wellness program reduced absenteeism by twelve percent.Chương trình sức khỏe giảm tình trạng vắng mặt xuống 12%.
Đồng nghĩachronic absence
Cụm hay dùngemployee absenteeismreduce absenteeismabsenteeism rateaddress absenteeismabsenteeism policy
Họ từabsentee (n./adj.)absent (adj.)
Khác 'absence' đơn thuần — absenteeism mang hàm ý lặp lại và có vấn đề.
/ˈwɜːrk.fɔːrs ˈplæn.ɪŋ/
n.
lập kế hoạch nhân lực chiến lược
Workforce planning aligns staffing levels with business goals.
Lập kế hoạch nhân lực điều chỉnh biên chế phù hợp mục tiêu kinh doanh.
Chi tiết
Long-term workforce planning anticipates future skill gaps.Lập kế hoạch nhân lực dài hạn dự đoán trước thiếu hụt kỹ năng.
Đồng nghĩamanpower planningHR planning
Cụm hay dùngstrategic workforce planningworkforce planning modelworkforce planning toolsconduct workforce planningworkforce planning cycle
Tầm nhìn dài hạn hơn 'staffing' — gắn với chiến lược tổ chức tổng thể.
/ˈtæl.ənt ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/
n.
thu hút và tuyển dụng nhân tài chiến lược
The talent acquisition team uses social media to find candidates.
Nhóm thu hút nhân tài dùng mạng xã hội để tìm ứng viên.
Chi tiết
Talent acquisition focuses on long-term hiring strategy.Thu hút nhân tài tập trung vào chiến lược tuyển dụng dài hạn.
Đồng nghĩarecruitingtalent sourcing
Cụm hay dùngtalent acquisition strategytalent acquisition managertalent acquisition processglobal talent acquisitiontalent acquisition pipeline
Rộng hơn 'recruitment' — bao gồm cả xây dựng thương hiệu tuyển dụng (employer branding).
/pəˈfɔːr.məns ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
n.
quản lý hiệu suất (hệ thống theo dõi và cải thiện hiệu quả làm việc)
Performance management includes goal setting and regular reviews.
Quản lý hiệu suất bao gồm đặt mục tiêu và đánh giá định kỳ.
Chi tiết
A robust performance management system drives employee growth.Hệ thống quản lý hiệu suất vững chắc thúc đẩy sự phát triển của nhân viên.
Đồng nghĩaperformance appraisal system
Cụm hay dùngperformance management systemperformance management cyclecontinuous performance managementimplement performance managementperformance management tools
Bao trùm cả 'appraisal' — gồm đặt mục tiêu, phản hồi liên tục, và đánh giá cuối kỳ.
/ˌmɪsˈkɒn.dʌkt/
n.
vi phạm kỷ luật, hành vi sai trái tại nơi làm việc
He was dismissed for gross misconduct after the investigation.
Anh ấy bị sa thải vì vi phạm kỷ luật nghiêm trọng sau cuộc điều tra.
Chi tiết
The policy outlines consequences for any workplace misconduct.Chính sách nêu rõ hậu quả cho bất kỳ hành vi sai trái nào tại nơi làm việc.
Đồng nghĩamisbehaviorwrongdoing
Cụm hay dùnggross misconductworkplace misconductallege misconductmisconduct hearingdisciplinary misconduct
Họ từmisconducting (v. rare)
'Gross misconduct' = vi phạm nghiêm trọng → có thể sa thải ngay lập tức.
/rɪˈdʌn.dənt/
adj.
dư thừa; bị cho thôi việc (Anh-Anh)
Several redundant steps were removed from the process.
Một số bước dư thừa đã được loại bỏ khỏi quy trình.
Chi tiết
The merger made many positions redundant.Việc sáp nhập khiến nhiều vị trí trở nên dư thừa.
Đồng nghĩasuperfluousunnecessarysurplus
Cụm hay dùngmade redundantredundant staffredundant dataredundant system
Họ từredundancy (n)redundantly (adv)
Ở Anh-Anh, 'made redundant' = bị sa thải do tái cơ cấu (khác 'fired'). Hay gặp Part 7 HR memos.
/ˈtæl.ənt ˈpaɪp.laɪn/
n.
nguồn ứng viên tiềm năng được chuẩn bị sẵn
Building a talent pipeline prevents critical hiring delays.
Xây dựng nguồn ứng viên sẵn sàng giúp tránh chậm trễ trong tuyển dụng.
Chi tiết
The university partnership strengthens our talent pipeline.Hợp tác với trường đại học củng cố nguồn nhân tài của chúng tôi.
Đồng nghĩacandidate pooltalent pool
Cụm hay dùngbuild a pipelinetalent pipeline strategystrengthen the pipelinediverse talent pipelineexecutive pipeline
'Pipeline' ẩn dụ: ứng viên đang được 'bơm' vào quy trình từ nhiều nguồn khác nhau.
/ˈflek.si.taɪm/
n.
giờ làm linh hoạt (tự chọn giờ bắt đầu/kết thúc)
The company introduced flexi-time to improve work-life balance.
Công ty áp dụng giờ làm linh hoạt để cải thiện cân bằng công việc-cuộc sống.
Chi tiết
Under flexi-time, employees must complete core hours daily.Với giờ làm linh hoạt, nhân viên phải hoàn thành giờ cốt lõi mỗi ngày.
Đồng nghĩaflexible working hoursflextime
Cụm hay dùngoffer flexi-timeflexi-time policycore hoursflexi-time arrangementflexi-time scheme
Họ từflexible (adj.)flexibility (n.)
'Core hours' (e.g., 10am–3pm) là khung bắt buộc có mặt; phần còn lại nhân viên tự sắp xếp.
/ˈʌp.skɪl.ɪŋ/
n.
nâng cao kỹ năng hiện có của nhân viên
Upskilling programs help employees stay relevant in a digital world.
Chương trình nâng cao kỹ năng giúp nhân viên duy trì giá trị trong thế giới số.
Chi tiết
The budget allocated for upskilling doubled this fiscal year.Ngân sách dành cho nâng cao kỹ năng tăng gấp đôi trong năm tài chính này.
Đồng nghĩaskills developmenttraining
Cụm hay dùngupskilling programinvest in upskillingupskilling initiativecontinuous upskillingupskilling budget
Họ từupskill (v.)reskilling (n.)
Khác 'reskilling' (học kỹ năng hoàn toàn mới) — upskilling cải thiện kỹ năng đang có.
/ˈriː.skɪl.ɪŋ/
n.
đào tạo lại kỹ năng mới (để chuyển sang vai trò khác)
Automation prompted a large-scale reskilling effort company-wide.
Tự động hóa thúc đẩy nỗ lực đào tạo lại kỹ năng quy mô lớn toàn công ty.
Chi tiết
The reskilling program prepares workers for digital roles.Chương trình đào tạo lại chuẩn bị nhân viên cho các vai trò kỹ thuật số.
Đồng nghĩaretrainingcareer pivoting
Cụm hay dùngreskilling programreskilling initiativeworkforce reskillinginvest in reskillingreskilling and upskilling
Họ từreskill (v.)upskilling (n.)
Thường xuất hiện cùng 'upskilling' trong tài liệu HR về chuyển đổi số.
/dʒɒb ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
n.
đánh giá vị trí việc làm (để xác định mức lương)
Job evaluation ensures pay is proportionate to responsibility level.
Đánh giá vị trí đảm bảo lương tương xứng với mức trách nhiệm.
Chi tiết
HR conducted a job evaluation before revising the pay scale.HR tiến hành đánh giá vị trí trước khi sửa đổi thang lương.
Đồng nghĩajob gradingjob classification
Cụm hay dùngconduct job evaluationjob evaluation schemejob evaluation committeejob evaluation criteriaformal job evaluation
Họ từevaluate (v.)evaluator (n.)
Cơ sở để xây dựng 'pay grade' — không đánh giá người mà đánh giá vị trí.
/ˈek.sɪt ˌɪn.tə.vjuː/
n.
buổi phỏng vấn khi nhân viên rời công ty
Exit interviews provide valuable insights on why staff leave.
Phỏng vấn thôi việc cung cấp thông tin quý giá về lý do nhân viên rời đi.
Chi tiết
The HR team analyzes exit interview data quarterly.Nhóm HR phân tích dữ liệu phỏng vấn thôi việc hằng quý.
Đồng nghĩadeparture interviewoffboarding interview
Cụm hay dùngconduct an exit interviewexit interview dataexit interview findingsexit interview processanalyze exit interviews
Công cụ quan trọng để phát hiện điểm yếu trong văn hóa/chính sách giữ chân nhân viên.
/ˌmiː.diˈeɪ.ʃən/
n.
hòa giải (qua bên thứ ba trung lập)
Workplace mediation helped resolve the conflict between colleagues.
Hòa giải nơi làm việc giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các đồng nghiệp.
Chi tiết
The mediator facilitated a productive mediation session.Người hòa giải đã tổ chức một buổi hòa giải hiệu quả.
Đồng nghĩaconciliationarbitration
Cụm hay dùngworkplace mediationmediation processgo to mediationoffer mediationmediation service
Họ từmediate (v.)mediator (n.)
Khác 'arbitration' — hòa giải tự nguyện, không ràng buộc; trọng tài có quyết định pháp lý.
/ˌɔːr.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən.əl ˈkʌl.tʃər/
n.
văn hóa tổ chức, giá trị và cách làm việc của tổ chức
A strong organizational culture attracts and retains top talent.
Văn hóa tổ chức mạnh thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu.
Chi tiết
Leadership behavior directly shapes organizational culture.Hành vi của lãnh đạo trực tiếp định hình văn hóa tổ chức.
Đồng nghĩacorporate culturecompany culture
Cụm hay dùngbuild organizational cultureorganizational culture shifttoxic culturepositive organizational cultureassess organizational culture
Hay rút gọn thành 'company culture' trong văn bản không trang trọng.
/ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən.əl helθ/
n.
sức khỏe nghề nghiệp (an toàn và sức khỏe lao động)
Occupational health assessments protect employees from work hazards.
Đánh giá sức khỏe nghề nghiệp bảo vệ nhân viên khỏi mối nguy tại nơi làm việc.
Chi tiết
The occupational health team reviewed ergonomic equipment needs.Nhóm sức khỏe nghề nghiệp xem xét nhu cầu thiết bị công thái học.
Đồng nghĩaworkplace healthOH
Cụm hay dùngoccupational health assessmentoccupational health policyoccupational health advisorworkplace safetyoccupational health service
Viết tắt 'OH&S' hoặc 'OHS' (Occupational Health and Safety) — thường trong chính sách an toàn.
/rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/
n.
độ tin cậy; tính nhất quán
The reliability of the data was confirmed by two analysts.
Độ tin cậy của dữ liệu được xác nhận bởi hai nhà phân tích.
Chi tiết
High reliability ensures consistent research results.Độ tin cậy cao đảm bảo kết quả nghiên cứu nhất quán.
Đồng nghĩaconsistencydependabilityaccuracy
Cụm hay dùngensure reliabilitytest reliabilitydata reliabilityhigh reliabilityreliability of results
Họ từreliablerelyreliablyunreliable
Trong nghiên cứu: 'reliability' = kết quả ổn định khi lặp lại; 'validity' = đo đúng cái cần đo.
/ɪnˈtɛɡ.rɪ.ti/
n.
sự chính trực, liêm chính
Professional integrity is essential in accounting roles.
Sự chính trực nghề nghiệp rất cần thiết trong vai trò kế toán.
Chi tiết
Her integrity earned her a promotion.Sự liêm chính của cô ấy giúp cô được thăng chức.
Đồng nghĩahonestyuprightness
Cụm hay dùngprofessional integritymoral integritymaintain integritydemonstrate integrityintegrity of data
Họ từintegral (adj.) toàn vẹn, thiết yếu
Trong TOEIC, integrity hay đi với professional hoặc data integrity.
/kənˈsɪs.tən.si/
n.
sự nhất quán
Brand consistency builds customer recognition.
Sự nhất quán thương hiệu xây dựng nhận diện khách hàng.
Chi tiết
Quality consistency is critical in manufacturing.Sự nhất quán chất lượng rất quan trọng trong sản xuất.
Đồng nghĩauniformitysteadiness
Cụm hay dùngbrand consistencyensure consistencylack of consistencyconsistency in qualityconsistency of performance
Họ từconsistent (adj.) nhất quánconsistently (adv.) một cách nhất quán
Word-form: consistent (adj.) → consistency (n.).
/ˌvɜr.səˈtɪl.ɪ.ti/
n.
tính đa năng, linh hoạt
The tool's versatility suits multiple industries.
Tính đa năng của công cụ phù hợp với nhiều ngành.
Chi tiết
She was hired for her versatility across departments.Cô được tuyển dụng nhờ tính linh hoạt xuyên suốt các phòng ban.
Đồng nghĩaadaptabilityflexibility
Cụm hay dùngdemonstrate versatilityremarkable versatilityversatility of skillsproduct versatilityprofessional versatility
Họ từversatile (adj.) đa năngversatilely (adv.) một cách linh hoạt
Word-form: versatile (adj.) → versatility (n.).
/ˈdɪl.ɪ.dʒəns/
n.
sự cần cù, chăm chỉ
Her diligence led to consistently high output.
Sự cần cù của cô dẫn đến năng suất luôn cao.
Chi tiết
Due diligence is mandatory before any acquisition.Thẩm định cẩn thận là bắt buộc trước mọi thương vụ mua lại.
Đồng nghĩaindustriousnessperseverance
Cụm hay dùngdue diligencedemonstrate diligenceprofessional diligencediligence in workreward diligence
Họ từdiligent (adj.) cần cùdiligently (adv.) một cách chăm chỉ
'Due diligence' là cụm cố định thường gặp trong TOEIC Part 7 (M&A, pháp lý).
/ˌpɜr.sɪˈvɪr.əns/
n.
sự kiên trì, bền bỉ
Perseverance helped the team meet the tight deadline.
Sự kiên trì giúp nhóm hoàn thành đúng thời hạn gấp.
Chi tiết
Success in sales demands both skill and perseverance.Thành công trong bán hàng đòi hỏi cả kỹ năng lẫn sự kiên trì.
Đồng nghĩapersistencetenacity
Cụm hay dùngshow perseverancerequire perseveranceperseverance pays offspirit of perseveranceperseverance in the face of challenges
Họ từpersevere (v.) kiên trìperseverant (adj.) bền bỉ
Word-form: persevere (v.) → perseverance (n.).
/ˈkɒm.pɪ.təns/
n.
năng lực, khả năng
The manager assessed each employee's core competence.
Người quản lý đánh giá năng lực cốt lõi của từng nhân viên.
Chi tiết
Technical competence alone does not guarantee promotion.Năng lực kỹ thuật một mình không đảm bảo được thăng chức.
Đồng nghĩacapabilityproficiency
Cụm hay dùngcore competenceprofessional competencedemonstrate competencelevel of competencetechnical competence
Họ từcompetent (adj.) có năng lựccompetently (adv.) một cách có năng lực
Word-form: competent (adj.) → competence (n.); đừng nhầm với competition.
/ˈθɜr.ə.nəs/
n.
sự tỉ mỉ, kỹ càng
The audit's thoroughness uncovered several discrepancies.
Sự tỉ mỉ của cuộc kiểm toán đã phát hiện nhiều sai lệch.
Chi tiết
Thoroughness in research separates good analysts.Sự kỹ càng trong nghiên cứu phân biệt các nhà phân tích giỏi.
Đồng nghĩameticulousnesscarefulness
Cụm hay dùngdemonstrate thoroughnessvalue thoroughnessthoroughness of reviewthoroughness in executionknown for thoroughness
Họ từthorough (adj.) tỉ mỉthoroughly (adv.) một cách kỹ càng
Word-form: thorough (adj.) → thoroughness (n.).
/əˌdæp.təˈbɪl.ə.t̬i/
n.
khả năng thích nghi
Adaptability is essential in a fast-changing market.
Khả năng thích nghi rất quan trọng trong thị trường thay đổi nhanh.
Chi tiết
Her adaptability helped her succeed in new roles.Khả năng thích nghi giúp cô thành công trong các vai trò mới.
Đồng nghĩaflexibilityversatilityresilience
Cụm hay dùngdemonstrate adaptabilitycultural adaptabilityshow adaptabilityadaptability to changeorganizational adaptability
Họ từadaptable (adj.) dễ thích nghiadapt (v.) thích nghiadaptation (n.) sự thích nghi
Word-form: adaptable (adj.) → adaptability (n.). Hay xuất hiện trong câu hỏi về phẩm chất nhân viên.
/ɪmˌpɑːr.ʃiˈæl.ɪ.ti/
n.
sự công bằng, không thiên vị
Judges are expected to act with strict impartiality.
Thẩm phán được kỳ vọng hành xử với sự công bằng nghiêm túc.
Chi tiết
The committee's impartiality was questioned by applicants.Sự công bằng của hội đồng bị các ứng viên đặt câu hỏi.
Đồng nghĩafairnessneutrality
Cụm hay dùngjudicial impartialitydemonstrate impartialityperceived impartialityguarantee impartialityimpartiality of judgment
Họ từimpartial (adj.) công bằngpartially (adv.) một phần
Word-form: impartial (adj.) → impartiality (n.); tiền tố im- = phủ định partial.
/ˈpruː.dəns/
n.
sự thận trọng, nguyên tắc thận trọng (tài chính)
Fiscal prudence demands careful budget planning.
Sự thận trọng tài khóa đòi hỏi lập kế hoạch ngân sách cẩn thận.
Chi tiết
The auditors praised management's financial prudence.Kiểm toán viên khen ngợi sự thận trọng tài chính của ban lãnh đạo.
Đồng nghĩacautiondiscretion
Cụm hay dùngfiscal prudencefinancial prudenceexercise prudencedemonstrate prudenceprudence principle
Họ từprudent (adj.)prudently (adv.)imprudent (adj.)
'Prudence principle' (nguyên tắc thận trọng) là thuật ngữ kế toán quan trọng — ghi nhận lỗ khi có khả năng, lợi nhuận khi chắc chắn.
/dɪˈskrɛʃ.ən/
n.
sự kín đáo; quyền tự quyết định
Salary details are shared at management's discretion.
Chi tiết lương được chia sẻ theo quyết định của ban quản lý.
Chi tiết
Handle sensitive data with discretion.Xử lý dữ liệu nhạy cảm một cách thận trọng.
Đồng nghĩaprudencejudgment
Cụm hay dùngat one's discretionexercise discretionuse discretionpersonal discretion
Họ từdiscreetdiscreetlyindiscretion
'At one's discretion' = tùy theo quyết định của ai. Đừng nhầm với 'discrimination'.
/ˌɛk.spɜrˈtiːz/
n.
sự thành thạo, chuyên môn
The consultant brought deep expertise in supply chains.
Chuyên gia tư vấn mang đến chuyên môn sâu về chuỗi cung ứng.
Chi tiết
We rely on her expertise in regulatory compliance.Chúng tôi dựa vào chuyên môn của cô về tuân thủ pháp lý.
Đồng nghĩaproficiencymastery
Cụm hay dùngdomain expertisetechnical expertisearea of expertisedemonstrate expertiseleverage expertise
Họ từexpert (n./adj.) chuyên gia / chuyên nghiệpexpertly (adv.) một cách thành thạo
Expertise KHÔNG có dạng động từ trực tiếp; dùng 'expert (n.)' hoặc 'be expert in'.
/tɪˈnæs.ɪ.ti/
n.
sự bền bỉ, kiên định
Her tenacity in negotiations secured a better deal.
Sự bền bỉ trong đàm phán của cô đảm bảo được thỏa thuận tốt hơn.
Chi tiết
The project succeeded through sheer tenacity.Dự án thành công nhờ sự kiên định thuần túy.
Đồng nghĩapersistencedetermination
Cụm hay dùngremarkable tenacityshow tenacitytenacity of purposeadmire someone's tenacityrequire tenacity
Họ từtenacious (adj.) bền bỉtenaciously (adv.) một cách kiên định
Word-form: tenacious (adj.) → tenacity (n.).
/ˌpʌŋk.tʃuˈæl.ɪ.ti/
n.
sự đúng giờ
Punctuality is a basic expectation in corporate culture.
Sự đúng giờ là kỳ vọng cơ bản trong văn hóa doanh nghiệp.
Chi tiết
The airline improved its punctuality rating this year.Hãng hàng không cải thiện điểm đánh giá đúng giờ năm nay.
Đồng nghĩatimelinesspromptness
Cụm hay dùngvalue punctualitystrict punctualitypunctuality recordon-time punctualityimprove punctuality
Họ từpunctual (adj.) đúng giờpunctually (adv.) đúng hẹn
Word-form: punctual (adj.) → punctuality (n.).
/sɪnˈsɛr.ɪ.ti/
n.
sự chân thành
Customers respond well to sincerity in service.
Khách hàng phản ứng tích cực với sự chân thành trong dịch vụ.
Chi tiết
His apology conveyed genuine sincerity.Lời xin lỗi của anh ấy truyền đạt sự chân thành thực sự.
Đồng nghĩagenuinenesshonesty
Cụm hay dùngexpress sinceritygenuine sincerityshow sinceritylack of sincerityappreciate sincerity
Họ từsincere (adj.) chân thànhsincerely (adv.) một cách chân thành
Word-form: sincere (adj.) → sincerity (n.); 'Sincerely' dùng kết thư trang trọng.
/ˌkɒn.ʃiˈɛn.ʃəs.nəs/
n.
sự tận tâm, cẩn thận
His conscientiousness ensured every report was error-free.
Sự tận tâm của anh đảm bảo mọi báo cáo đều không có lỗi.
Chi tiết
Conscientiousness is a predictor of job performance.Sự cẩn thận là yếu tố dự báo hiệu suất công việc.
Đồng nghĩadiligencethoroughness
Cụm hay dùngdemonstrate conscientiousnessreward conscientiousnesshigh conscientiousnessknown for conscientiousnessconscientiousness at work
Họ từconscientious (adj.) tận tâmconscientiously (adv.) một cách cẩn thận
Word-form: conscientious (adj.) → conscientiousness (n.) — danh từ rất dài, nhớ đuôi -ness.
/ˈfɛr.nəs/
n.
sự công bằng
The review process must guarantee fairness to all staff.
Quy trình đánh giá phải đảm bảo công bằng cho toàn bộ nhân viên.
Chi tiết
Consumers expect fairness in pricing.Người tiêu dùng kỳ vọng sự công bằng trong định giá.
Đồng nghĩaequityimpartiality
Cụm hay dùngensure fairnessprinciple of fairnessworkplace fairnessfairness in treatmentsense of fairness
Họ từfair (adj.) công bằngfairly (adv.) một cách công bằng
Word-form: fair (adj.) → fairness (n.).
/ˌɪn.dʒɪˈnjuː.ɪ.ti/
n.
sự khéo léo, sáng tạo
The engineer's ingenuity solved a costly production problem.
Sự khéo léo của kỹ sư đã giải quyết vấn đề sản xuất tốn kém.
Chi tiết
Marketing ingenuity revived the declining brand.Sự sáng tạo marketing đã hồi sinh thương hiệu đang suy giảm.
Đồng nghĩacreativityresourcefulness
Cụm hay dùngshow ingenuityremarkable ingenuityengineering ingenuitycreative ingenuityrequire ingenuity
Họ từingenious (adj.) khéo léoingeniously (adv.) một cách khéo léo
Word-form: ingenious (adj.) → ingenuity (n.) — đuôi bất quy tắc.
/ˈkæn.dər/
n.
sự thẳng thắn, cởi mở
The CEO's candor during the press conference was refreshing.
Sự thẳng thắn của Giám đốc điều hành trong họp báo rất đáng hoan nghênh.
Chi tiết
Candor between colleagues speeds up decision-making.Sự cởi mở giữa đồng nghiệp giúp ra quyết định nhanh hơn.
Đồng nghĩafranknessopenness
Cụm hay dùngspeak with candoradmirable candorrefreshing candorcandor in communicationvalue candor
Họ từcandid (adj.) thẳng thắncandidly (adv.) một cách thẳng thắn
Word-form: candid (adj.) → candor (n.); US dùng 'candor', UK dùng 'candour'.
/ˈfɔːr.saɪt/
n.
tầm nhìn xa, sự nhìn xa trông rộng
The founder's foresight positioned the firm ahead of rivals.
Tầm nhìn xa của người sáng lập định vị công ty vượt trước đối thủ.
Chi tiết
Strategic foresight is a key leadership trait.Tầm nhìn chiến lược là đặc điểm lãnh đạo quan trọng.
Đồng nghĩavisionprudence
Cụm hay dùngstrategic foresightshow foresightwith great foresightbusiness foresightlack of foresight
Họ từforesee (v.) dự đoánforeseeable (adj.) có thể dự đoán
Foresight = fore (trước) + sight (tầm nhìn); liên quan foresee (v.).
/hjuːˈmɪl.ɪ.ti/
n.
sự khiêm tốn
His humility despite great success earned wide respect.
Sự khiêm tốn của anh dù thành công lớn đã giành được sự tôn trọng rộng rãi.
Chi tiết
Intellectual humility helps leaders accept feedback.Sự khiêm tốn trí tuệ giúp các nhà lãnh đạo chấp nhận phản hồi.
Đồng nghĩamodestyunpretentiousness
Cụm hay dùngintellectual humilityshow humilityrare humilityhumility in leadershipdemonstrate humility
Họ từhumble (adj.) khiêm tốnhumbly (adv.) một cách khiêm nhường
Word-form: humble (adj.) → humility (n.).
/dɪˈsɜrn.mənt/
n.
sự nhận thức tinh tế, khả năng phân biệt
Talent discernment is the hallmark of great HR leaders.
Khả năng nhận biết nhân tài là dấu hiệu của lãnh đạo nhân sự xuất sắc.
Chi tiết
She exercised discernment when selecting agency partners.Cô thể hiện sự tinh tế khi chọn lựa đối tác đại lý.
Đồng nghĩajudgmentperceptiveness
Cụm hay dùngexercise discernmentshow discernmentcritical discernmentdiscernment in judgmentcultural discernment
Họ từdiscerning (adj.) tinh tếdiscern (v.) phân biệt, nhận ra
Word-form: discern (v.) → discernment (n.) → discerning (adj.).
/əˈkjuː.ɪ.ti/
n.
sự sắc bén, nhạy bén
Financial acuity helped her spot the budget flaw early.
Sự nhạy bén tài chính giúp cô phát hiện lỗ hổng ngân sách sớm.
Chi tiết
Mental acuity is vital for high-pressure negotiations.Sự sắc bén tư duy rất cần thiết trong đàm phán áp lực cao.
Đồng nghĩasharpnesskeenness
Cụm hay dùngmental acuitybusiness acuityfinancial acuitydemonstrate acuityacuity of judgment
Họ từacute (adj.) sắc bén, cấp tínhacutely (adv.) một cách sắc bén
Word-form: acute (adj.) → acuity (n.) — đuôi bất quy tắc, không phải acuteness.
/kəmˈpoʊ.ʒər/
n.
sự bình tĩnh, điềm tĩnh
She maintained composure during the difficult client call.
Cô duy trì sự bình tĩnh trong cuộc gọi khó khăn với khách hàng.
Chi tiết
Composure under pressure distinguishes top executives.Sự điềm tĩnh dưới áp lực phân biệt các giám đốc hàng đầu.
Đồng nghĩacalmequanimity
Cụm hay dùngmaintain composurelose composureremarkable composurecomposure under pressureregain composure
Họ từcomposed (adj.) bình tĩnhcompose (v.) soạn, bình tĩnh lại
Word-form: composed (adj.) → composure (n.).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...