| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈsteɪl.meɪt/
|
n. |
thế bế tắc, bất phân thắng bại
Talks broke down after reaching a stalemate.
Đàm phán đổ vỡ sau khi rơi vào bế tắc.
Chi tiếtNeither side could break the stalemate.Không bên nào có thể phá vỡ thế bế tắc.
Đồng nghĩadeadlockimpasse
Cụm hay dùngreach a stalematebreak a stalemateend the stalemateprolonged stalemate
Họ từstalemate (v.) dẫn đến bế tắc
Dùng khi cả hai bên đều không chịu nhượng. Mạnh hơn 'deadlock' về sắc thái cứng nhắc.
|
— |
|
/ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/
|
n. |
tối hậu thư, điều kiện cuối cùng
The supplier issued an ultimatum over payment terms.
Nhà cung cấp đưa ra tối hậu thư về điều khoản thanh toán.
Chi tiếtManagement delivered an ultimatum to the contractors.Ban quản lý gửi tối hậu thư đến các nhà thầu.
Đồng nghĩafinal demandlast resort
Cụm hay dùngissue an ultimatumdeliver an ultimatumreject an ultimatumaccept an ultimatum
Họ từultimate (adj.) cuối cùng, tột cùng
Lời cảnh báo cuối cùng kèm hậu quả nếu từ chối. Dùng khi một bên không còn kiên nhẫn.
|
— |
|
/ˈæm.ɪ.kə.bəl/
|
adj. |
thân thiện, hữu nghị, ổn thỏa
They reached an amicable settlement without going to court.
Họ đạt được thỏa thuận ổn thỏa mà không cần ra tòa.
Chi tiếtThe partnership ended on amicable terms.Mối quan hệ đối tác kết thúc trong hòa bình.
Đồng nghĩacordialharmoniousfriendly
Cụm hay dùngamicable settlementamicable resolutionamicable termsamicable split
Họ từamicably (adv.) một cách ổn thỏa
'Amicable settlement' là cụm cố định thường gặp trong hợp đồng và văn kiện pháp lý.
|
— |
|
/ˈbɑːr.ɡɪ.nɪŋ/
|
n. |
sự mặc cả, đàm phán thương lượng
Collective bargaining led to improved wages.
Thương lượng tập thể dẫn đến mức lương tốt hơn.
Chi tiếtHer bargaining skills helped secure a lower price.Kỹ năng mặc cả của cô giúp đạt được giá thấp hơn.
Đồng nghĩanegotiationhaggling
Cụm hay dùngcollective bargainingbargaining powerbargaining chipbargaining positiondrive a hard bargain
Họ từbargain (v./n.) thương lượng / món hờibargainer (n.) người thương lượng
'Bargaining chip' = quân bài thương lượng. 'Drive a hard bargain' = đàm phán cứng rắn.
|
— |
|
/ˈded.lɒk/
|
n. |
thế bế tắc hoàn toàn
Negotiations ended in deadlock after six hours.
Đàm phán kết thúc trong bế tắc sau sáu giờ.
Chi tiếtThe committee failed to break the deadlock.Ủy ban không thể phá vỡ thế bế tắc.
Đồng nghĩastalemateimpassestandstill
Cụm hay dùngreach a deadlockbreak a deadlockend in deadlockpolitical deadlock
Họ từdeadlocked (adj.) rơi vào bế tắc
Deadlock nhấn mạnh không ai có thể tiến lên; stalemate nhấn mạnh không ai muốn nhượng.
|
— |
|
/ˈɪm.pæs/
|
n. |
ngõ cụt, thế bế tắc không lối thoát
The merger talks hit an impasse over valuation.
Đàm phán sáp nhập rơi vào ngõ cụt về định giá.
Chi tiếtCreative compromise helped move past the impasse.Thỏa hiệp sáng tạo giúp vượt qua thế bế tắc.
Đồng nghĩastalematedeadlockstandstill
Cụm hay dùnghit an impassereach an impassebreak an impassemove past an impasse
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn deadlock/stalemate. Gốc từ tiếng Pháp.
|
— |
|
/prəˈvɪʒ.ən.əl/
|
adj. |
tạm thời, có thể thay đổi sau
The provisional schedule is subject to change.
Lịch trình tạm thời có thể thay đổi.
Chi tiếtA provisional agreement was reached yesterday.Một thỏa thuận tạm thời đã đạt được hôm qua.
Đồng nghĩatentativeconditionalinterim
Cụm hay dùngprovisional approvalprovisional dateon a provisional basis
Họ từprovisionally (adv.) một cách tạm thờiprovision (n.) điều khoản, sự cung cấp
Khác 'interim': provisional nhấn khả năng thay đổi; interim nhấn tính tạm giữ chỗ.
|
— |
|
/rɪˈsɪp.rə.kəl/
|
adj. |
có đi có lại, tương hỗ
The deal is based on reciprocal trade benefits.
Thỏa thuận dựa trên lợi ích thương mại có đi có lại.
Chi tiếtThey signed a reciprocal non-disclosure agreement.Họ ký thỏa thuận bảo mật có đi có lại.
Đồng nghĩamutualbilateralcorresponding
Cụm hay dùngreciprocal agreementreciprocal tradereciprocal benefitson a reciprocal basis
Họ từreciprocate (v.) đáp lạireciprocity (n.) sự có đi có lại
Nhấn mạnh cả hai bên đều nhận và cho. Dùng nhiều trong thương mại quốc tế.
|
— |
|
/kənˈsɪl.i.eɪt/
|
v. |
hòa giải, lấy lại thiện chí (các bên xung đột)
The manager conciliated the two teams after the dispute.
Người quản lý đã hòa giải hai nhóm sau cuộc tranh chấp.
Chi tiếtPrompt apologies help conciliate dissatisfied customers.Lời xin lỗi kịp thời giúp lấy lại thiện chí của khách hàng không hài lòng.
Đồng nghĩaappeasereconcilepacifyplacate
Cụm hay dùngconciliate partiesconciliate a disputeconciliate employeesconciliate customers
Họ từconciliation (n.) sự hòa giảiconciliatory (adj.) có thiện chí hòa giải
Khác arbitrate/mediate — conciliate chú trọng hàn gắn mối quan hệ, không chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật.
|
— |
|
/ˈkæviæt/
|
n. |
cảnh báo kèm theo, điều lưu ý quan trọng
There is an important caveat to this finding.
Có một cảnh báo quan trọng kèm theo phát hiện này.
Chi tiếtHe accepted the offer with one caveat.Ông ấy chấp nhận đề nghị với một điều lưu ý.
Đồng nghĩawarningprovisoqualification
Cụm hay dùngwith the caveat thatadd a caveatimportant caveatenter a caveatcaveat emptor
'Caveat emptor' = người mua hãy cẩn thận — thành ngữ Latin quen thuộc trong kinh doanh quốc tế.
|
— |
|
/prəˈvaɪzoʊ/
|
n. |
điều kiện kèm theo, điều khoản bảo lưu
She agreed, with the proviso that costs stay fixed.
Cô ấy đồng ý với điều kiện kèm theo là chi phí giữ nguyên.
Chi tiếtThe contract includes a key proviso regarding delivery.Hợp đồng bao gồm điều khoản quan trọng liên quan đến giao hàng.
Đồng nghĩaconditionstipulationcaveat
Cụm hay dùngwith the proviso thatimportant provisoinclude a provisoproviso attachedkey proviso
Gần nghĩa 'caveat' và 'stipulation' nhưng thường chỉ điều kiện được thêm vào khi đồng ý/ký kết.
|
— |
|
/rɪˈsɪnd/
|
v. |
hủy bỏ; thu hồi (hợp đồng)
They rescinded the offer after reviewing.
Họ đã hủy bỏ đề nghị sau khi xem xét lại.
Chi tiếtThe court rescinded the contract.Tòa án đã hủy bỏ hợp đồng.
Đồng nghĩacancelrevokeannul
Cụm hay dùngrescind a contractrescind an offerright to rescindrescission of contract
Họ từrescission
'Rescind' mạnh hơn 'cancel' — hàm ý hủy bỏ hoàn toàn từ đầu như thể chưa từng tồn tại.
|
— |
|
/ˈpen.əl.ti klɔːz/
|
n. |
điều khoản phạt vi phạm
A penalty clause was inserted for late deliveries.
Điều khoản phạt được đưa vào cho trường hợp giao hàng trễ.
Chi tiếtThe penalty clause deters either side from defaulting.Điều khoản phạt ngăn cản cả hai bên vi phạm.
Đồng nghĩaliquidated damages clausepunitive clause
Cụm hay dùnginsert a penalty clauseenforce a penalty clausetrigger a penalty clausenegotiate a penalty clause
Họ từpenalty (n.) hình phạt, tiền phạtpenalize (v.) phạt
Liquidated damages = khoản thiệt hại ấn định trước, thường công bằng hơn và phổ biến trong hợp đồng quốc tế.
|
— |
|
/ˌfɔːrs məˈʒɜːr/
|
n. |
bất khả kháng
COVID-19 triggered the force majeure clause.
COVID-19 đã kích hoạt điều khoản bất khả kháng.
Chi tiếtNatural disasters are force majeure events.Thiên tai là các sự kiện bất khả kháng.
Đồng nghĩaact of Godunforeseeable event
Cụm hay dùngforce majeure clauseinvoke force majeureforce majeure eventcovered by force majeure
'Force majeure' là từ tiếng Pháp dùng trong luật quốc tế — miễn trách nhiệm khi xảy ra sự kiện ngoài tầm kiểm soát.
|
— |
|
/əˈdendəm/
|
n. |
phụ lục; điều khoản bổ sung
The addendum explains payment details.
Phụ lục giải thích chi tiết thanh toán.
Chi tiếtPlease refer to the addendum attached.Vui lòng tham khảo phụ lục đính kèm.
Đồng nghĩasupplementappendixannex
Cụm hay dùngcontract addendumattach an addendumaddendum to the agreementsign the addendum
'Addendum' (số nhiều: addenda) = nội dung thêm vào sau; khác 'amendment' (sửa đổi nội dung cũ).
|
— |
|
/ˈhoʊld.bæk/
|
n. |
khoản giữ lại, điều kiện hoãn thanh toán
A 10% holdback was retained until project completion.
10% được giữ lại cho đến khi hoàn thành dự án.
Chi tiếtThe holdback protects the buyer against defects.Khoản giữ lại bảo vệ bên mua trước các lỗi.
Đồng nghĩaretainageescrowretention
Cụm hay dùngholdback provisionrelease a holdbackholdback periodnegotiate a holdback
Họ từhold back (v.) giữ lại, trì hoãn
Phổ biến trong construction và M&A: một phần thanh toán bị giữ lại để đảm bảo nghĩa vụ.
|
— |
|
/kənˈkɜːr/
|
v. |
đồng ý, tán thành (quan điểm người khác)
All committee members concurred with the decision.
Tất cả thành viên ủy ban tán thành quyết định.
Chi tiếtI concur that further research is necessary.Tôi đồng ý rằng cần nghiên cứu thêm.
Đồng nghĩaagreeassentconsent
Cụm hay dùngconcur withconcur thatstrongly concur
Họ từconcurrence (n.) sự đồng ýconcurrent (adj.) đồng thời
Trang trọng hơn 'agree'; thường dùng trong biên bản họp hoặc văn bản chính thức.
|
— |
|
/kənˈtɪn.dʒənt/
|
adj. |
phụ thuộc vào, tùy theo (điều kiện)
The deal is contingent on board approval.
Thỏa thuận phụ thuộc vào sự chấp thuận của ban giám đốc.
Chi tiếtPayment is contingent upon delivery of the goods.Thanh toán phụ thuộc vào việc giao hàng.
Đồng nghĩadependentconditionalsubject to
Cụm hay dùngcontingent on/uponcontingent offercontingent plancontingent liability
Họ từcontingency (n.) tình huống dự phòngcontingently (adv.)
Luôn đi với 'on/upon': contingent on approval. Hay gặp trong hợp đồng và thư thương mại TOEIC.
|
— |
|
/ˈmuː.vɪŋ ˈfɔːr.wərd/
|
phr. |
từ giờ trở đi, trong thời gian tới
Moving forward, we'll hold weekly check-ins.
Từ giờ trở đi, chúng ta sẽ họp check-in hàng tuần.
Chi tiếtMoving forward, all requests go through the portal.Từ nay, mọi yêu cầu đều qua cổng thông tin.
Đồng nghĩagoing forwardfrom now on
Cụm hay dùngmoving forward onmoving forward withmoving forward as a team
Dùng để công bố quyết định hoặc thay đổi quy trình sau cuộc họp.
|
— |
|
/ˈæk.ʃən ˌaɪ.təm/
|
phr. |
việc cần làm (được giao sau họp)
Let's list the action items before we close.
Hãy liệt kê các việc cần làm trước khi kết thúc.
Chi tiếtWho owns this action item?Ai chịu trách nhiệm cho việc này?
Đồng nghĩataskto-do
Cụm hay dùngassign action itemstrack action itemsaction item owner
Thuật ngữ họp phổ biến; luôn đi kèm người phụ trách và deadline.
|
— |
|
/ˈsɝː.kəl bæk/
|
phr.v. |
quay lại bàn (vấn đề) sau
Let's circle back to this next week.
Hãy quay lại vấn đề này vào tuần sau.
Chi tiếtWe'll circle back after the review.Chúng ta sẽ bàn lại sau buổi review.
Đồng nghĩareturn torevisit
Cụm hay dùngcircle back tocircle back on
Khẩu ngữ công sở = bàn lại sau. Hay gặp Part 3.
|
— |
|
/teɪk ðə flɔːr/
|
phr.v. |
lên tiếng phát biểu, giành quyền nói
Please take the floor when you're ready.
Xin mời phát biểu khi bạn sẵn sàng.
Chi tiếtShe took the floor to present the quarterly results.Cô ấy phát biểu để trình bày kết quả quý.
Đồng nghĩaspeak upaddress the meeting
Cụm hay dùngtake the floor to presentinvite someone to take the floor
Formal hơn 'speak'; dùng trong họp có chủ tọa.
|
— |
|
/ræp ʌp/
|
phr.v. |
kết thúc, tổng kết (cuộc họp)
Let's wrap up with a quick summary.
Hãy kết thúc bằng một tóm tắt ngắn.
Chi tiếtWe need to wrap up in five minutes.Chúng ta cần kết thúc trong năm phút nữa.
Đồng nghĩaconcludeclose out
Cụm hay dùngwrap up the meetingwrap up bytime to wrap up
Rất phổ biến ở cuối cuộc họp; khác 'end' ở chỗ mang nghĩa tổng kết.
|
— |
|
/ˈfɑː.loʊ ʌp ɑːn/
|
phr.v. |
theo dõi, kiểm tra tiến độ (việc đã giao)
I'll follow up on the contract by Friday.
Tôi sẽ theo dõi hợp đồng trước thứ Sáu.
Chi tiếtCan someone follow up on the client's feedback?Ai đó có thể theo dõi phản hồi của khách hàng không?
Đồng nghĩacheck ontrackmonitor
Cụm hay dùngfollow up on progressfollow up on the issue
Thường xuất hiện cuối họp khi phân công nhiệm vụ.
|
— |
|
/ˈteɪ.bəl ə dɪˈskʌʃ.ən/
|
phr. |
tạm hoãn thảo luận (US) / đưa ra thảo luận (UK)
I suggest we table this discussion for now.
Tôi đề xuất tạm hoãn thảo luận này.
Chi tiếtShould we table the budget discussion until Thursday?Chúng ta có nên hoãn thảo luận ngân sách đến thứ Năm không?
Đồng nghĩapostponedefershelve
Cụm hay dùngtable for latertable untiltable the issue
Cẩn thận: 'table' nghĩa ngược nhau ở Anh và Mỹ; trong TOEIC US context = hoãn lại.
|
— |
|
/riːtʃ ə kənˈsen.səs/
|
phr. |
đạt được sự đồng thuận
We need to reach a consensus before proceeding.
Chúng ta cần đạt đồng thuận trước khi tiếp tục.
Chi tiếtThe team finally reached a consensus on the timeline.Nhóm cuối cùng đã đạt đồng thuận về tiến độ.
Đồng nghĩaagreecome to an agreement
Cụm hay dùngreach a consensus onbroad consensusconsensus-building
Formal; dùng trong họp ra quyết định quan trọng.
|
— |
|
/weɪ ɪn/
|
phr.v. |
đóng góp ý kiến, bày tỏ quan điểm
I'd like to weigh in on the budget proposal.
Tôi muốn đóng góp ý kiến về đề xuất ngân sách.
Chi tiếtDoes anyone else want to weigh in before we vote?Có ai muốn phát biểu thêm trước khi bỏ phiếu không?
Đồng nghĩacontributechime inshare one's view
Cụm hay dùngweigh in onweigh in with an opinion
Informal-neutral; ngụ ý đưa ra quan điểm có trọng lượng.
|
— |
|
/rʌn θruː/
|
phr.v. |
đi qua nhanh, xem lại (nội dung/quy trình)
Let me run through the agenda before we start.
Để tôi điểm qua chương trình nghị sự trước khi bắt đầu.
Chi tiếtThe trainer ran through safety procedures with staff.Người đào tạo đã hướng dẫn nhân viên qua các quy trình an toàn.
Đồng nghĩareviewgo over
Cụm hay dùngrun through the agendarun through figuresrun through key pointsrun through a checklist
Nhanh hơn review: run through có hàm ý xem lại lướt qua, không đi sâu từng chi tiết.
|
— |
|
/brɪŋ tə ðə ˈteɪbl/
|
idiom |
đóng góp, mang lại giá trị hoặc ý tưởng trong một cuộc thảo luận
What skills can you bring to the table?
Bạn có thể đóng góp những kỹ năng gì?
Chi tiếtEach partner brought unique expertise to the table.Mỗi đối tác đã mang lại chuyên môn độc đáo của mình.
Đồng nghĩacontributeofferprovide value
Cụm hay dùngbring something to the tablewhat you bring to the tablebring skills to the table
Hình ảnh họp bàn tròn — mỗi người mang thứ gì đó đến. Thường dùng trong phỏng vấn hoặc đánh giá năng lực.
|
— |
|
/kɪk ɔːf/
|
phr.v. |
khởi động, bắt đầu (cuộc họp/dự án)
Let's kick off with a brief status update.
Hãy bắt đầu bằng cập nhật tình hình ngắn gọn.
Chi tiếtWe kicked off the project with a planning session.Chúng tôi khởi động dự án bằng buổi lập kế hoạch.
Đồng nghĩalaunchopenstart off
Cụm hay dùngkick off the meetingkick off the projectkick-off meeting
Họ từkickoff (n.)
'Kick-off meeting' là buổi họp đầu tiên của dự án — cần nhớ.
|
— |
|
/teɪk stɑːk əv/
|
phr.v. |
đánh giá, nhìn lại tổng thể tình hình
We should take stock of our progress this quarter.
Chúng ta nên đánh giá lại tiến độ trong quý này.
Chi tiếtLet's take stock of what's been accomplished so far.Hãy nhìn lại những gì đã hoàn thành đến nay.
Đồng nghĩaassessevaluatereview
Cụm hay dùngtake stock of the situationtake stock of progress
Mang hàm ý nhìn lại một cách có chủ đích trước khi quyết định.
|
— |
|
/əˈlaɪn ɑːn/
|
phr.v. |
đồng nhất quan điểm, thống nhất về
We need to align on the strategy before the launch.
Chúng ta cần thống nhất về chiến lược trước khi ra mắt.
Chi tiếtLet's align on the key priorities for next month.Hãy đồng nhất về các ưu tiên chính cho tháng tới.
Đồng nghĩaagree onget on the same page about
Cụm hay dùngalign on prioritiesalign on expectationsalign on the plan
Corporate buzzword; thường thay 'agree' trong ngữ cảnh chiến lược.
|
— |
|
/ɡɛt ɑːn ðə seɪm peɪdʒ/
|
phr. |
đạt sự hiểu biết chung, nói chuyện cho thống nhất
I want to make sure we're all on the same page.
Tôi muốn chắc chắn tất cả chúng ta hiểu giống nhau.
Chi tiếtLet's meet briefly to get on the same page.Hãy họp nhanh để thống nhất quan điểm.
Đồng nghĩaalignreach mutual understanding
Cụm hay dùngbe on the same pageget everyone on the same page
Informal nhưng cực phổ biến trong môi trường văn phòng Mỹ.
|
— |
|
/ˈaɪərn aʊt/
|
phr.v. |
giải quyết (những bất đồng nhỏ), làm phẳng trở ngại
Both sides need to iron out the remaining contract terms.
Cả hai bên cần giải quyết các điều khoản hợp đồng còn lại.
Chi tiếtWe ironed out the last few issues before the product launch.Chúng tôi đã giải quyết xong vài vấn đề cuối trước khi ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩasmooth outresolve
Cụm hay dùngiron out differencesiron out the detailsiron out a disputeiron out wrinklesiron out issues
Hình ảnh ẩn dụ là 'ủi phẳng' bất đồng. Tách được: iron them out.
|
— |
|
/tʌtʃ beɪs/
|
idiom |
liên lạc ngắn gọn để cập nhật tình hình
I'll touch base with you after the client meeting.
Tôi sẽ liên lạc với bạn sau cuộc họp với khách hàng.
Chi tiếtLet's touch base on Friday to review our progress.Hãy gặp nhau vào thứ Sáu để xem xét tiến độ.
Đồng nghĩacheck infollow upmake contact
Cụm hay dùngtouch base with someonetouch base on somethingquickly touch basetouch base next week
Từ bóng chày (chạm base). Dùng trong email hoặc hội thoại để đề nghị liên hệ nhanh — không phải họp dài.
|
— |
|
/reɪz ə kənˈsɝːn/
|
phr. |
nêu lên mối lo ngại
I'd like to raise a concern about the timeline.
Tôi muốn nêu lên mối lo ngại về tiến độ.
Chi tiếtSeveral managers raised concerns during the briefing.Một số quản lý đã nêu lo ngại trong buổi họp.
Đồng nghĩaflag an issuevoice a concernhighlight a problem
Cụm hay dùngraise a concern aboutraise concerns overraise serious concerns
Lịch sự hơn 'complain'; dùng khi phản biện có xây dựng.
|
— |
|
/teɪk ˈoʊ.nər.ʃɪp əv/
|
phr.v. |
chịu trách nhiệm hoàn toàn về (công việc/quyết định)
Someone needs to take ownership of this project.
Cần có người chịu trách nhiệm hoàn toàn cho dự án này.
Chi tiếtI'll take ownership of the client onboarding process.Tôi sẽ đảm nhận hoàn toàn quy trình onboarding khách hàng.
Đồng nghĩabe accountable forownbe responsible for
Cụm hay dùngtake ownership of a tasktake ownership of results
Mạnh hơn 'be responsible'; thể hiện cam kết chủ động.
|
— |
|
/sɛt ðə əˈdʒen.də/
|
phr. |
đặt ra chương trình/lịch trình cuộc họp
Who is setting the agenda for tomorrow's meeting?
Ai đặt chương trình cho cuộc họp ngày mai?
Chi tiếtThe chair sets the agenda and manages time.Chủ tọa đặt chương trình và quản lý thời gian.
Đồng nghĩaplan the meetingoutline the schedule
Cụm hay dùngset the agenda foragenda itemhidden agenda
'Hidden agenda' = mục đích ngầm; cần phân biệt nghĩa.
|
— |
|
/dɪˈfɝː tuː/
|
phr.v. |
nhường quyền quyết định cho, tôn trọng ý kiến của
I'll defer to the legal team on this matter.
Tôi sẽ nhường quyết định cho nhóm pháp lý trong việc này.
Chi tiếtWe should defer to the expert's recommendation.Chúng ta nên tôn trọng khuyến nghị của chuyên gia.
Đồng nghĩayield torefer toleave it to
Cụm hay dùngdefer to someone's judgmentdefer to expertise
Thể hiện thái độ khiêm tốn và chuyên nghiệp khi không chắc chắn.
|
— |
|
/ɡoʊ ˈoʊvər/
|
phr.v. |
xem xét lại, ôn lại, kiểm tra lại
Let's go over the main points before we finish.
Hãy xem lại các điểm chính trước khi kết thúc.
Chi tiếtShe went over the contract carefully.Cô ấy xem xét kỹ hợp đồng.
Đồng nghĩareviewrun through
Cụm hay dùnggo over the detailsgo over a reportgo over the agenda
Không tách được (inseparable). Nhấn mạnh sự cẩn thận, xem lại từng bước.
|
— |
|
/kɔːl ðə ˈmiː.tɪŋ tə ˈɔːr.dər/
|
phr. |
khai mạc cuộc họp (chính thức)
The chairperson called the meeting to order at nine.
Chủ tọa khai mạc cuộc họp vào lúc chín giờ.
Chi tiếtMay I call this meeting to order?Tôi có thể khai mạc cuộc họp này không?
Đồng nghĩaopen the meetingconvene the meeting
Cụm hay dùngcall to orderthe meeting is called to order
Rất formal; thường gặp trong board meeting hoặc họp hội đồng.
|
— |
|
/stænd əˈdʒɝːnd/
|
phr. |
(cuộc họp) được tuyên bố kết thúc/tạm ngưng
This meeting now stands adjourned until Monday.
Cuộc họp này được tạm ngưng đến thứ Hai.
Chi tiếtWith no further business, the session stands adjourned.Không có vấn đề nào thêm, phiên họp được tuyên bố kết thúc.
Đồng nghĩabe closedbe suspendedend
Cụm hay dùngstands adjournedmotion to adjournmeeting is adjourned
Họ từadjourn (v.)adjournment (n.)
Cụm formal dùng trong biên bản họp; 'adjourn' = hoãn hoặc kết thúc.
|
— |
|
/ˈɛn.i ˈʌð.ər ˈbɪz.nɪs/
|
phr. |
mục hỏi thêm vấn đề khác (cuối họp)
Before we close, is there any other business?
Trước khi kết thúc, có vấn đề gì khác không?
Chi tiếtAny other business before we wrap up?Còn vấn đề nào khác trước khi kết thúc không?
Đồng nghĩaopen flooradditional pointsmiscellaneous
Cụm hay dùngany other business (AOB)under any other business
Thường viết tắt 'AOB' trong agenda; xuất hiện cuối chương trình họp.
|
— |
|
/pʊʃ bæk ɑːn/
|
phr.v. |
phản đối, không đồng ý (một cách có chủ đích)
I need to push back on the proposed deadline.
Tôi cần phản đối deadline được đề xuất.
Chi tiếtThe board pushed back on several cost projections.Hội đồng phản đối một số dự báo chi phí.
Đồng nghĩaobject tochallengeresist
Cụm hay dùngpush back on a decisionpush back on a timeline
Chuyên nghiệp hơn 'disagree with'; ngụ ý phản biện có cơ sở.
|
— |
|
/teɪk ˈmɪn.ɪts/
|
phr. |
ghi biên bản cuộc họp
Could you take minutes for today's session?
Bạn có thể ghi biên bản cho phiên họp hôm nay không?
Chi tiếtThe secretary was asked to take minutes.Thư ký được yêu cầu ghi biên bản.
Đồng nghĩarecord the meetingdocument proceedings
Cụm hay dùngtake the minutesmeeting minutesapprove the minutes
Họ từminutes (n. pl.)
'Minutes' ở đây là biên bản (không phải phút thời gian).
|
— |
|
/briːf ˈsʌm.wʌn ɑːn/
|
phr.v. |
cập nhật thông tin cho ai về (vấn đề gì)
Please brief the team on the new policy changes.
Hãy cập nhật cho nhóm về những thay đổi chính sách mới.
Chi tiếtI'll brief the director on our progress after lunch.Tôi sẽ cập nhật tình hình cho giám đốc sau bữa trưa.
Đồng nghĩaupdateinformfill in
Cụm hay dùngbrief the teambrief the clientbrief on the situation
Họ từbriefing (n.)debrief (v.)
'Debriefing' = họp sau sự kiện để rút kinh nghiệm; cặp đôi hay ra thi.
|
— |
|
/drɪl daʊn ˈɪn.tuː/
|
phr.v. |
đi sâu phân tích chi tiết về
Let's drill down into the regional sales data.
Hãy đi sâu phân tích dữ liệu bán hàng theo vùng.
Chi tiếtWe need to drill down into the root causes.Chúng ta cần phân tích kỹ nguyên nhân gốc rễ.
Đồng nghĩadig intoexamine closelyanalyze in depth
Cụm hay dùngdrill down into datadrill down into specifics
Dùng khi cuộc họp chuyển từ tổng quan sang chi tiết.
|
— |
|
/saɪn ɔːf ɑːn/
|
phr.v. |
phê duyệt, chính thức chấp thuận
The manager needs to sign off on the budget first.
Giám đốc cần phê duyệt ngân sách trước.
Chi tiếtHas the legal team signed off on this contract?Nhóm pháp lý đã phê duyệt hợp đồng này chưa?
Đồng nghĩaapproveauthorizegive the green light
Cụm hay dùngsign off on a proposalsign off on a projectget sign-off
'Sign-off' (n.) = sự phê duyệt; 'get sign-off' = được cấp trên thông qua.
|
— |
|
/əˈdrɛs ðə ˈɛl.ɪ.fənt ɪn ðə ruːm/
|
phr.v. |
đề cập thẳng vào vấn đề ai cũng biết nhưng ngại nói
Let's address the elephant in the room: the budget cuts.
Hãy nói thẳng vào vấn đề: các khoản cắt giảm ngân sách.
Chi tiếtSomeone needs to address the elephant in the room.Ai đó cần nói thẳng vào vấn đề mà mọi người đều thấy.
Đồng nghĩaconfront the issuespeak openly about
Cụm hay dùngaddress the elephantthe elephant in the room
Idiom quen thuộc; thi TOEIC Part 3 nghe được idiom này = câu nâng cao.
|
— |
|
/kiːp ðə dɪˈskʌʃ.ən ɑːn træk/
|
phr. |
giữ cuộc thảo luận đúng trọng tâm
Let's keep the discussion on track, please.
Hãy giữ cuộc thảo luận đúng trọng tâm nhé.
Chi tiếtThe chair's job is to keep the discussion on track.Nhiệm vụ của chủ tọa là giữ thảo luận đúng hướng.
Đồng nghĩastay focusedstay on topic
Cụm hay dùngon trackoff trackkeep on track
Chủ tọa hay dùng khi cuộc họp bắt đầu đi lạc chủ đề.
|
— |
Đang tải...