| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪɡˈzekjətɪv/
|
n. |
Giám đốc
Marketing executive.
Giám đốc marketing.
Chi tiếtThe executives met today.Các giám đốc đã họp hôm nay.
Đồng nghĩamanagerdirector
Cụm hay dùngchief executiveexecutive board
Họ từexecute (v)execution (n)
Nhấn âm thứ hai: /ɪɡˈzekjətɪv/.
|
— |
|
/ˈliː.eɪ.zɑːn/
|
n. |
người/đầu mối liên lạc
She acts as the liaison between teams.
Cô ấy là đầu mối liên lạc giữa các nhóm.
Chi tiếtHe is our client liaison.Anh ấy là người liên lạc với khách hàng.
Đồng nghĩaintermediarycontact
Cụm hay dùngact as a liaisonliaison officer
Họ từliaise (v.) làm việc/liên lạc
Đầu mối kết nối 2 bên. Word-form: liaise (v.) → liaison (n.).
|
— |
|
/ˌɪn.tərˈmiː.di.ɛr.i/
|
n. |
người trung gian
The bank served as an intermediary in the deal.
Ngân hàng đóng vai trò trung gian trong thỏa thuận.
Chi tiếtThey hired an intermediary to negotiate terms.Họ thuê người trung gian để đàm phán các điều khoản.
Đồng nghĩamediatorgo-betweenbroker
Cụm hay dùngact as an intermediaryfinancial intermediaryindependent intermediary
Họ từintermediate (adj.) trung cấp
Người đứng giữa hai bên để thúc đẩy giao dịch hoặc đàm phán.
|
— |
|
/prəˈpoʊ.nənt/
|
n. |
người ủng hộ, người đề xuất
She is a leading proponent of flexible work policies.
Cô ấy là người ủng hộ hàng đầu các chính sách làm việc linh hoạt.
Chi tiếtThe proponent presented a strong business case.Người đề xuất đã trình bày một luận điểm kinh doanh thuyết phục.
Đồng nghĩaadvocatesupporterchampion
Cụm hay dùngstrong proponentleading proponentproponent of change
Họ từpropose (v.) đề xuấtproposal (n.) đề xuất
Người tích cực bảo vệ hoặc quảng bá một ý tưởng/chính sách trong tổ chức.
|
— |
|
/ˈdɛz.ɪɡ.nɪt/
|
n. |
người được chỉ định (chưa nhậm chức)
The director-designate will begin in January.
Giám đốc được chỉ định sẽ bắt đầu vào tháng Giêng.
Chi tiếtShe was named ambassador-designate last week.Cô ấy được bổ nhiệm làm đại sứ được chỉ định tuần trước.
Đồng nghĩaappointeenomineeelect
Cụm hay dùngdirector-designateCEO-designatepresident-designate
Họ từdesignate (v.) chỉ địnhdesignation (n.) sự chỉ định/danh hiệu
Thường viết ngay sau chức danh: 'director-designate' = người đã được chọn nhưng chưa chính thức nhận chức.
|
— |
|
/səkˈsɛs.ər/
|
n. |
người kế nhiệm
The board named her successor in March.
Hội đồng quản trị đã công bố người kế nhiệm của cô ấy vào tháng Ba.
Chi tiếtHe is grooming a successor for the director role.Anh ấy đang đào tạo người kế nhiệm cho vị trí giám đốc.
Đồng nghĩaheirreplacementnext in line
Cụm hay dùngname a successorgroom a successornatural successor
Họ từsucceed (v.) kế nhiệm / thành côngsuccession (n.) sự kế nhiệm
Người tiếp quản vị trí từ người khác. Đừng nhầm với 'predecessor' (người tiền nhiệm).
|
— |
|
/ˈprɛd.ɪ.sɛs.ər/
|
n. |
người tiền nhiệm
His predecessor left the company in good shape.
Người tiền nhiệm của anh ấy đã để lại công ty trong tình trạng tốt.
Chi tiếtThe new policy reversed her predecessor's decision.Chính sách mới đã đảo ngược quyết định của người tiền nhiệm.
Đồng nghĩaformer holderforerunnerantecedent
Cụm hay dùngimmediate predecessorher predecessorunlike his predecessor
Họ từprecede (v.) đứng trướcprecedent (n.) tiền lệ
Người giữ một chức vụ trước người hiện tại (≠ successor = người kế nhiệm).
|
— |
|
/rɪˈkruː.tər/
|
n. |
chuyên viên tuyển dụng
The recruiter shortlisted ten qualified candidates.
Chuyên viên tuyển dụng đã lọc mười ứng viên đủ tiêu chuẩn.
Chi tiếtShe worked as an independent recruiter for startups.Cô ấy làm chuyên viên tuyển dụng độc lập cho các công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩaheadhuntertalent acquisition specialisthiring manager
Cụm hay dùngexternal recruitercorporate recruiterrecruiter reaches out
Họ từrecruit (v./n.) tuyển dụng / người được tuyểnrecruitment (n.) tuyển dụng
Khác 'hiring manager': recruiter tìm ứng viên, hiring manager quyết định tuyển ai.
|
— |
|
/ˈɔː.dɪ.tər/
|
n. |
kiểm toán viên
The auditor reviewed all financial statements.
Kiểm toán viên đã xem xét tất cả các báo cáo tài chính.
Chi tiếtExternal auditors found no irregularities.Kiểm toán viên bên ngoài không tìm thấy bất thường nào.
Đồng nghĩaexaminerinspectoraccountant
Cụm hay dùngexternal auditorinternal auditorlead auditor
Họ từaudit (v./n.) kiểm toánauditing (n.) nghề/công việc kiểm toán
'Internal auditor' làm trong công ty; 'external auditor' là bên thứ ba độc lập. TOEIC Part 7 thường đề cập trong báo cáo tài chính.
|
— |
|
/ˈɑːr.bɪ.treɪ.tər/
|
n. |
trọng tài viên (người phân xử)
The arbitrator's decision was final and binding.
Quyết định của trọng tài viên là chung thẩm và ràng buộc.
Chi tiếtBoth parties selected a neutral arbitrator.Cả hai bên chọn một trọng tài viên trung lập.
Đồng nghĩamediatoradjudicatorreferee
Cụm hay dùngneutral arbitratorsole arbitratorpanel of arbitratorsarbitrator's awardappoint an arbitrator
Họ từarbitrate (v.) phân xửarbitration (n.) trọng tài
Arbitrator đưa ra binding decision; mediator chỉ hỗ trợ thương lượng không bắt buộc.
|
— |
|
/kənˈsʌl.tənt/
|
n. |
chuyên gia tư vấn
They hired a consultant to restructure operations.
Họ thuê chuyên gia tư vấn để tái cơ cấu hoạt động.
Chi tiếtShe works as an independent HR consultant.Cô ấy làm chuyên gia tư vấn nhân sự độc lập.
Đồng nghĩaadvisorspecialistexpert
Cụm hay dùngmanagement consultanthire a consultantoutside consultant
Họ từconsult (v.) tư vấn / tham khảoconsultation (n.) buổi tư vấn
Thường là bên ngoài (freelance), khác 'advisor' có thể là nội bộ. TOEIC hay gặp trong email tư vấn quản lý.
|
— |
|
/kʌˈstoʊ.di.ən/
|
n. |
người giám hộ, người quản lý tài sản
The custodian manages the company's asset portfolio.
Người quản lý giám hộ quản lý danh mục tài sản của công ty.
Chi tiếtShe serves as custodian of the firm's intellectual property.Cô ấy đảm nhiệm vai trò giám hộ tài sản trí tuệ của công ty.
Đồng nghĩaguardiantrusteesteward
Cụm hay dùngfund custodiancustodian bankact as custodian
Họ từcustody (n.) quyền giám hộ / quản lý
Trong tài chính chỉ tổ chức/cá nhân giữ gìn và bảo vệ tài sản thay mặt chủ sở hữu.
|
— |
|
/ˈʌn.dɚˌraɪ.tɚ/
|
n. |
chuyên viên bảo lãnh, người thẩm định rủi ro bảo hiểm
The underwriter reviewed the applicant's health history.
Chuyên viên bảo lãnh xem xét lịch sử sức khỏe của người nộp đơn.
Chi tiếtAn underwriter sets the terms and pricing for each policy.Chuyên viên bảo lãnh xác định điều khoản và giá cho từng hợp đồng.
Đồng nghĩarisk assessorinsurer
Cụm hay dùngsenior underwriterunderwriter guidelinesunderwriter approvalmortgage underwriter
Họ từunderwrite (v.) bảo lãnhunderwriting (n.) nghiệp vụ bảo lãnh
'Underwriter' đánh giá rủi ro trước khi công ty chấp nhận bảo hiểm; lương ngành này rất cao.
|
— |
|
/ˈfræn.tʃaɪ.zɔːr/
|
n. |
bên nhượng quyền (chủ thương hiệu)
The franchisor provides training to all new operators.
Bên nhượng quyền cung cấp đào tạo cho tất cả nhà điều hành mới.
Chi tiếtFranchisors set strict quality standards for licensees.Các bên nhượng quyền đặt ra tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt cho bên được nhận quyền.
Đồng nghĩalicensorbrand ownerparent company
Cụm hay dùngmaster franchisorfranchisor agreementfranchisor support
Họ từfranchisee (n.) bên nhận quyềnfranchise (n./v.) nhượng quyền
Phân biệt: franchisor = bên bán quyền kinh doanh; franchisee = bên mua quyền. Hay gặp trong hợp đồng nhượng quyền Part 7.
|
— |
|
/ˌfræn.tʃaɪˈziː/
|
n. |
bên nhận quyền kinh doanh nhượng quyền
The franchisee opened three new locations this year.
Bên nhận quyền đã mở ba địa điểm mới trong năm nay.
Chi tiếtFranchisees must comply with brand guidelines.Bên nhận quyền phải tuân thủ hướng dẫn thương hiệu.
Đồng nghĩalicenseeoperatorindependent owner
Cụm hay dùngindependent franchiseefranchisee agreementfranchisee network
Họ từfranchisor (n.) bên nhượng quyềnfranchise (n./v.) nhượng quyền
Người/doanh nghiệp trả phí để kinh doanh dưới tên thương hiệu của người khác.
|
— |
|
/ˈoʊ.vərˌsiː.ər/
|
n. |
người giám sát, người trông coi
The overseer monitored progress on the construction site.
Người giám sát theo dõi tiến độ tại công trường xây dựng.
Chi tiếtShe was appointed overseer of the compliance program.Cô ấy được bổ nhiệm làm người giám sát chương trình tuân thủ.
Đồng nghĩasupervisorsuperintendentmonitor
Cụm hay dùngproject overseerindependent overseerappoint an overseer
Họ từoversee (v.) giám sátoversight (n.) sự giám sát / sơ suất
Thường dùng cho vai trò giám sát ở cấp dự án hoặc quy trình, không nhất thiết là cấp quản lý chính thức.
|
— |
|
/prəˈpraɪ.ɪ.tər/
|
n. |
chủ sở hữu (doanh nghiệp nhỏ)
The proprietor of the hotel greeted every guest personally.
Chủ khách sạn đích thân chào đón từng vị khách.
Chi tiếtShe is the sole proprietor of the consulting firm.Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của công ty tư vấn.
Đồng nghĩaownerowner-operatorbusiness owner
Cụm hay dùngsole proprietorregistered proprietorsmall business proprietor
Họ từproprietary (adj.) độc quyền sở hữuproprietorship (n.) quyền sở hữu
Nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân, hay gặp trong văn bản pháp lý và thương mại nhỏ.
|
— |
|
/ˈɛn.vɔɪ/
|
n. |
đặc phái viên, sứ giả
The trade envoy met with government officials.
Đặc phái viên thương mại đã gặp gỡ các quan chức chính phủ.
Chi tiếtShe was appointed as special envoy to the region.Cô ấy được bổ nhiệm làm đặc phái viên đặc biệt cho khu vực.
Đồng nghĩaemissaryrepresentativediplomat
Cụm hay dùngspecial envoytrade envoysend an envoy
Họ từembassy (n.) đại sứ quán
Người được cử đi đại diện trong một sứ mệnh cụ thể, thường trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc đàm phán kinh doanh quốc tế.
|
— |
|
/ˈɒm.bʊdz.mən/
|
n. |
thanh tra viên độc lập, người bảo vệ quyền lợi
The ombudsman investigated customer complaints independently.
Thanh tra viên độc lập điều tra khiếu nại của khách hàng một cách độc lập.
Chi tiếtFile a complaint with the industry ombudsman.Hãy nộp khiếu nại lên thanh tra viên ngành.
Đồng nghĩacomplaints officerindependent investigatormediator
Cụm hay dùngfinancial ombudsmanindustry ombudsmanrefer to the ombudsman
Họ từombudswoman (n.) dạng nữ
Người hoặc cơ quan độc lập giải quyết khiếu nại giữa tổ chức và cá nhân. Thường xuất hiện trong văn bản ngân hàng, bảo hiểm TOEIC.
|
— |
|
/əˌpreɪˈziː/
|
n. |
người được đánh giá hiệu suất
Each appraisee received written feedback after the review.
Mỗi người được đánh giá nhận được phản hồi bằng văn bản sau buổi xem xét.
Chi tiếtThe manager met with each appraisee individually.Người quản lý gặp riêng từng người được đánh giá.
Đồng nghĩarevieweeemployee under review
Cụm hay dùngappraisee feedbackappraisee objectivesappraiser and appraisee
Họ từappraiser (n.) người đánh giáappraise (v.) đánh giáappraisal (n.) đánh giá hiệu suất
Ghép cặp với 'appraiser' (người đánh giá). Cả hai xuất hiện trong biểu mẫu và chính sách nhân sự TOEIC.
|
— |
|
/əˈpreɪ.zər/
|
n. |
người đánh giá (hiệu suất hoặc tài sản)
The appraiser scored each employee on five criteria.
Người đánh giá chấm điểm mỗi nhân viên theo năm tiêu chí.
Chi tiếtA certified appraiser estimated the property's value.Một người định giá được chứng nhận đã ước tính giá trị bất động sản.
Đồng nghĩaevaluatorassessorreviewer
Cụm hay dùngcertified appraiserindependent appraiserperformance appraiser
Họ từappraise (v.) đánh giáappraisal (n.) đánh giá
Hai nghĩa thường gặp: (1) HR: người đánh giá hiệu suất nhân viên; (2) bất động sản: chuyên gia định giá tài sản.
|
— |
|
/ˌæs.ɪˈniː/
|
n. |
người được giao nhiệm vụ / người được chuyển nhượng quyền
The assignee must complete the project by Friday.
Người được giao nhiệm vụ phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
Chi tiếtThe patent assignee holds exclusive rights for ten years.Người được chuyển nhượng bằng sáng chế nắm quyền độc quyền trong mười năm.
Đồng nghĩarecipientdelegatetransferee
Cụm hay dùngtask assigneepatent assigneeassignee responsibilities
Họ từassign (v.) giao / chuyển nhượngassignment (n.) nhiệm vụ / sự chuyển nhượng
Hai nghĩa: HR = người được giao việc; Pháp lý = người nhận chuyển nhượng quyền. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
|
— |
|
/fəˈsɪl.ɪ.teɪ.tər/
|
n. |
người điều phối, người tạo điều kiện
The facilitator kept the workshop on schedule.
Người điều phối giữ cho hội thảo đúng tiến độ.
Chi tiếtShe served as facilitator for the strategy retreat.Cô ấy đảm nhiệm vai trò điều phối cho buổi họp chiến lược.
Đồng nghĩamoderatorcoordinatorenabler
Cụm hay dùngworkshop facilitatorindependent facilitatoract as facilitator
Họ từfacilitate (v.) tạo điều kiện / thúc đẩyfacilitation (n.) sự điều phối
Không ra quyết định mà giúp nhóm làm việc hiệu quả hơn. Phổ biến trong email mô tả hội thảo và khóa đào tạo.
|
— |
|
/ˈmiː.di.eɪ.tər/
|
n. |
người hòa giải
A mediator was brought in to resolve the contract dispute.
Một người hòa giải được mời vào để giải quyết tranh chấp hợp đồng.
Chi tiếtBoth parties accepted the mediator's proposed settlement.Cả hai bên chấp nhận thỏa thuận do người hòa giải đề xuất.
Đồng nghĩaconciliatorarbitratornegotiator
Cụm hay dùngindependent mediatorcourt-appointed mediatormediator's role
Họ từmediate (v.) hòa giảimediation (n.) sự hòa giải
Khác arbitrator: mediator giúp hai bên tự thỏa thuận; arbitrator ra phán quyết ràng buộc.
|
— |
|
/ˌsuː.pərɪnˈtɛn.dənt/
|
n. |
người giám sát cấp cao, trưởng bộ phận vận hành
The superintendent oversees all building maintenance.
Trưởng bộ phận giám sát toàn bộ công tác bảo trì tòa nhà.
Chi tiếtShe was promoted to district superintendent.Cô ấy được thăng chức lên chức trưởng khu vực.
Đồng nghĩadirectoroverseersupervisor
Cụm hay dùngbuilding superintendentdistrict superintendentoperations superintendent
Họ từsuperintend (v.) giám sát
Cấp cao hơn supervisor; thường phụ trách một khu vực địa lý hoặc toàn bộ một cơ sở vật chất.
|
— |
|
/səˈlɪs.ɪ.tər/
|
n. |
luật sư tư vấn (Anh-Anh), chuyên viên pháp lý
The solicitor drafted the partnership agreement.
Luật sư tư vấn đã soạn thảo thỏa thuận hợp tác.
Chi tiếtConsult a solicitor before signing the lease.Hãy tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng thuê.
Đồng nghĩaattorneylegal advisorcounsel
Cụm hay dùngcompany solicitorinstruct a solicitorsolicitor's letter
Họ từsolicit (v.) yêu cầu / vận động
Trong tiếng Anh Anh: luật sư tư vấn (≠ barrister ra tòa). Trong tiếng Anh Mỹ: 'attorney'. TOEIC thường dùng trong tài liệu pháp lý.
|
— |
|
/kənˈtroʊ.lər/
|
n. |
tổng kiểm soát tài chính, kế toán trưởng
The comptroller submitted the quarterly financial report.
Tổng kiểm soát tài chính đã nộp báo cáo tài chính hàng quý.
Chi tiếtShe was appointed comptroller of the regional division.Cô ấy được bổ nhiệm làm tổng kiểm soát tài chính của bộ phận khu vực.
Đồng nghĩacontrollerCFOfinancial controller
Cụm hay dùngstate comptrollercompany comptrolleroffice of the comptroller
Họ từcontrol (v./n.) kiểm soát
Phát âm giống 'controller'. Chức danh chính thức trong khu vực công và tài chính lớn, cao hơn kế toán thông thường.
|
— |
|
/trʌˈstiː/
|
n. |
người được ủy thác, ủy viên hội đồng
The trustees voted to expand the endowment fund.
Các ủy viên hội đồng đã bỏ phiếu để mở rộng quỹ tài trợ.
Chi tiếtShe was elected as trustee of the foundation.Cô ấy được bầu làm ủy viên của quỹ từ thiện.
Đồng nghĩacustodianboard memberfiduciary
Cụm hay dùngboard of trusteesappointed trusteetrustee responsibilities
Họ từtrust (n./v.) tin tưởng / ủy tháctrusteeship (n.) chức vụ ủy thác
Người nắm giữ và quản lý tài sản vì lợi ích của người khác, thường trong tổ chức phi lợi nhuận hoặc tín thác.
|
— |
|
/ˈsɪɡnətɔːri/
|
n. |
bên ký kết; người ký
All signatories must be present.
Tất cả các bên ký kết phải có mặt.
Chi tiếtShe is the authorized signatory.Cô ấy là người được ủy quyền ký kết.
Đồng nghĩasignercontracting party
Cụm hay dùngauthorized signatoryall signatoriessignatory partiesco-signatory
Họ từsignaturesignco-sign
'Authorized signatory' = người có thẩm quyền ký thay cho công ty — từ thường gặp trong hợp đồng thương mại.
|
— |
|
/ˈkoʊˌfaʊn.dər/
|
n. |
đồng sáng lập
The co-founder stepped back from day-to-day operations.
Đồng sáng lập rút lui khỏi hoạt động hàng ngày.
Chi tiếtShe is the co-founder and chief technology officer.Cô ấy là đồng sáng lập và giám đốc công nghệ.
Đồng nghĩapartnerjoint founderco-creator
Cụm hay dùngcompany co-founderco-founder and CEOfounding partner
Họ từfound (v.) sáng lậpfounder (n.) nhà sáng lậpfounding (adj.) sáng lập
Phân biệt: founder = người sáng lập; co-founder = một trong nhiều người cùng sáng lập.
|
— |
|
/ˈʌn.dər.lɪŋ/
|
n. |
cấp dưới (thường có hàm ý thiếu tôn trọng)
The director delegated minor tasks to underlings.
Giám đốc giao các nhiệm vụ nhỏ cho cấp dưới.
Chi tiếtHe resented being treated as a mere underling.Anh ấy không hài lòng khi bị đối xử như một cấp dưới tầm thường.
Đồng nghĩasubordinatejuniorminion
Cụm hay dùngmere underlingsend underlingsdirect underling
Họ từsubordinate (n./adj.) cấp dưới
Mang sắc thái tiêu cực nhẹ — hàm ý người ít quyền lực. Trong TOEIC Part 7 thường xuất hiện trong email phàn nàn về văn hóa công ty.
|
— |
|
/ˈlɪt.ɪ.ɡənt/
|
n. |
đương sự (trong vụ kiện)
Both litigants presented evidence to the court.
Cả hai đương sự đã trình bày bằng chứng lên tòa án.
Chi tiếtThe litigant filed for an injunction against the firm.Đương sự đã nộp đơn xin lệnh cấm chống lại công ty.
Đồng nghĩapartyclaimantplaintiff
Cụm hay dùngpro se litigantopposing litigantlitigant in person
Họ từlitigate (v.) kiện tụnglitigation (n.) vụ kiện tụng
Bất kỳ bên nào trong vụ kiện (nguyên đơn hoặc bị đơn). 'Pro se litigant' = người tự bào chữa không qua luật sư.
|
— |
|
/ˈkleɪ.mənt/
|
n. |
người yêu cầu bồi thường, bên đòi quyền lợi
The claimant submitted medical bills to the insurer.
Người đòi bồi thường nộp hóa đơn y tế cho công ty bảo hiểm.
Chi tiếtEach claimant must provide proof of loss.Mỗi người yêu cầu bồi thường phải cung cấp bằng chứng tổn thất.
Đồng nghĩaapplicantpetitioner
Cụm hay dùngclaimant filethird-party claimantclaimant representativenotify the claimant
Họ từclaim (v./n.) yêu cầu bồi thườngdisclaim (v.) từ chối
Phân biệt: 'claimant' người đòi bồi thường; 'insured' người được bảo hiểm — có thể là cùng một người.
|
— |
|
/prəˈkjʊər.ər/
|
n. |
chuyên viên mua sắm, người thu mua
The procurer negotiated better terms with suppliers.
Chuyên viên mua sắm đã đàm phán điều khoản tốt hơn với nhà cung cấp.
Chi tiếtShe works as a procurer for a large retail chain.Cô ấy làm chuyên viên thu mua cho một chuỗi bán lẻ lớn.
Đồng nghĩabuyerpurchasing agentprocurement officer
Cụm hay dùnggovernment procurerindependent procurerprocurer role
Họ từprocure (v.) mua sắm / thu muaprocurement (n.) mua sắm / đấu thầu
Ít phổ biến hơn 'procurement officer' nhưng xuất hiện trong hợp đồng chính phủ. 'Procurement' (n.) quan trọng hơn trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈnoʊ.tər.i/
|
n. |
công chứng viên
The notary witnessed and certified the signed agreement.
Công chứng viên đã chứng kiến và xác nhận thỏa thuận đã ký.
Chi tiếtDocuments must be notarized by a licensed notary.Tài liệu phải được công chứng bởi một công chứng viên có giấy phép.
Đồng nghĩanotary publicwitnesscertifying officer
Cụm hay dùngnotary publiclicensed notarynotary fee
Họ từnotarize (v.) công chứngnotarized (adj.) đã được công chứng
Full title: 'notary public'. Công chứng viên xác nhận tính xác thực của chữ ký và tài liệu pháp lý.
|
— |
|
/drɔː ʌp/
|
phr.v. |
soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch)
The lawyer will draw up the contract tomorrow.
Luật sư sẽ soạn thảo hợp đồng vào ngày mai.
Chi tiếtThey drew up a detailed project budget.Họ đã soạn một ngân sách dự án chi tiết.
Đồng nghĩaprepareformulate
Cụm hay dùngdraw up a contractdraw up a plandraw up a listdraw up guidelinesdraw up a proposal
Dùng cho văn bản chính thức. Bất quy tắc: draw → drew → drawn.
|
— |
|
/leɪ ɔːf/
|
phr.v. |
cho thôi việc, cắt giảm nhân sự (do kinh tế)
The company laid off 200 workers last quarter.
Công ty đã cho 200 nhân viên thôi việc quý trước.
Chi tiếtBudget cuts forced management to lay off staff.Cắt giảm ngân sách buộc ban quản lý phải sa thải nhân viên.
Đồng nghĩadismissterminate
Cụm hay dùnglay off workerslay off stafflay off employeeslay off contractorslay off temporary staff
Họ từlayoff (n)
Khác 'fire' — lay off do kinh tế, không phải lỗi cá nhân. Tách được: lay them off.
|
— |
|
/teɪk ˈoʊvər/
|
phr.v. |
tiếp quản, thâu tóm (công ty, nhiệm vụ)
The firm took over its main competitor last year.
Công ty đã thâu tóm đối thủ chính của mình năm ngoái.
Chi tiếtShe will take over the project while I am away.Cô ấy sẽ tiếp quản dự án khi tôi vắng mặt.
Đồng nghĩaacquireassume
Cụm hay dùngtake over a companytake over responsibilitiestake over a roletake over managementtake over operations
Họ từtakeover (n)
Là một trong những phrasal verbs phổ biến nhất TOEIC. Không tách được khi dùng với danh từ dài.
|
— |
|
/stɛp daʊn/
|
phr.v. |
từ chức, rút lui khỏi vị trí
The CEO stepped down after the merger failed.
Giám đốc điều hành đã từ chức sau khi vụ sáp nhập thất bại.
Chi tiếtShe stepped down from the board of directors.Bà ấy đã rút lui khỏi hội đồng quản trị.
Đồng nghĩaresignretire
Cụm hay dùngstep down as CEOstep down from the boardstep down from a positionstep down voluntarilystep down due to pressure
Mang nghĩa tự nguyện từ chức. Không tách được.
|
— |
|
/ˌker.iˈaʊt/
|
v. |
thực hiện, tiến hành (theo kế hoạch)
The team carried out the audit on schedule.
Nhóm đã thực hiện cuộc kiểm toán đúng tiến độ.
Chi tiếtTechnicians carried out routine maintenance overnight.Các kỹ thuật viên đã tiến hành bảo trì định kỳ qua đêm.
Đồng nghĩaperformexecuteconduct
Cụm hay dùngcarry out a plancarry out repairscarry out an investigationcarry out instructions
Họ từcarry-out (adj./n.) mang đi (thức ăn) — nghĩa khác
Phrasal verb nhưng cực formal trong văn bản — không phải informal. Hay gặp trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/sɛt aʊt/
|
phr.v. |
trình bày, nêu rõ (mục tiêu, kế hoạch); bắt đầu hành trình
The report sets out the company's five-year strategy.
Báo cáo trình bày chiến lược năm năm của công ty.
Chi tiếtShe set out her proposal clearly in the memo.Cô ấy đã trình bày rõ ràng đề xuất trong bản ghi nhớ.
Đồng nghĩapresentoutline
Cụm hay dùngset out a strategyset out objectivesset out termsset out a planset out requirements
Hai nghĩa: (1) trình bày rõ ràng; (2) bắt đầu hành trình. Trong TOEIC chủ yếu nghĩa 1.
|
— |
|
/teɪk ɒn/
|
phr.v. |
nhận (việc, nhân viên mới); đảm nhận trách nhiệm
We are taking on ten new sales representatives.
Chúng tôi đang tuyển dụng mười đại diện bán hàng mới.
Chi tiếtShe took on extra responsibilities after the promotion.Cô ấy đã đảm nhận thêm trách nhiệm sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩahireassume
Cụm hay dùngtake on stafftake on a roletake on responsibilitytake on a challengetake on new clients
Tách được: take more work on. Đa nghĩa — chú ý ngữ cảnh.
|
— |
|
/kɔːl ɔːf/
|
phr.v. |
hủy bỏ (cuộc họp, sự kiện)
They called off the product launch due to delays.
Họ đã hủy buổi ra mắt sản phẩm vì sự chậm trễ.
Chi tiếtThe conference was called off at the last minute.Hội nghị đã bị hủy vào phút chót.
Đồng nghĩacancelabandon
Cụm hay dùngcall off a meetingcall off a dealcall off an eventcall off negotiationscall off a strike
Tách được: call the meeting off. Khác 'postpone' — call off là hủy hẳn.
|
— |
|
/pʊt ˈfɔːrwərd/
|
phr.v. |
đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch)
He put forward a cost-saving proposal at the meeting.
Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch tiết kiệm chi phí tại cuộc họp.
Chi tiếtSeveral ideas were put forward during the brainstorm.Nhiều ý tưởng đã được đề xuất trong buổi động não.
Đồng nghĩaproposesuggest
Cụm hay dùngput forward a proposalput forward an ideaput forward a candidateput forward a motionput forward recommendations
Trang trọng hơn 'suggest'. Tách được: put the idea forward.
|
— |
|
/lʊk ˈɪntuː/
|
phr.v. |
điều tra, xem xét kỹ (vấn đề, khiếu nại)
HR is looking into the employee's complaint.
Bộ phận nhân sự đang điều tra khiếu nại của nhân viên.
Chi tiếtWe will look into the billing error immediately.Chúng tôi sẽ xem xét lỗi thanh toán ngay lập tức.
Đồng nghĩainvestigateexamine
Cụm hay dùnglook into a complaintlook into an issuelook into a matterlook into discrepancieslook into options
Không tách được. Phổ biến trong email/hội thoại dịch vụ khách hàng TOEIC.
|
— |
|
/bæk ʌp/
|
phr.v. |
ủng hộ, hậu thuẫn (ý kiến, lập luận); sao lưu dữ liệu
Can you back up that claim with data?
Bạn có thể ủng hộ luận điểm đó bằng dữ liệu không?
Chi tiếtHis team fully backed him up in the meeting.Nhóm của anh ấy hoàn toàn ủng hộ anh ấy trong cuộc họp.
Đồng nghĩasupportsubstantiate
Cụm hay dùngback up a claimback up an argumentback up with evidence
Ngữ cảnh giao tiếp: ủng hộ/củng cố lập luận. Ngữ cảnh IT: sao lưu dữ liệu. Tách được.
|
— |
|
/feɪz aʊt/
|
phr.v. |
loại bỏ dần, chấm dứt dần (sản phẩm/chính sách)
Old models will be phased out by December.
Các mẫu cũ sẽ bị loại bỏ dần vào tháng Mười Hai.
Chi tiếtThe company phased out its paper-based invoicing system.Công ty loại bỏ dần hệ thống hóa đơn giấy.
Đồng nghĩadiscontinueeliminate gradually
Cụm hay dùngphase out a productphase out a systemphase out graduallyphase-out plan
Họ từphase-out (n.) quá trình loại bỏ dần
Ngược lại là phase in (đưa vào dần dần). Luôn hàm ý có lộ trình, không đột ngột.
|
— |
|
/roʊl aʊt/
|
phr.v. |
triển khai, tung ra (sản phẩm/dịch vụ)
We will roll out the new app next month.
Chúng tôi sẽ triển khai ứng dụng mới tháng tới.
Chi tiếtThe policy was rolled out company-wide.Chính sách được triển khai toàn công ty.
Đồng nghĩalaunchintroduce
Cụm hay dùngroll out a productroll out a plana phased rollout
Họ từrollout (n.) đợt triển khai
Triển khai dần ra diện rộng. Danh từ viết liền: rollout.
|
— |
|
/skeɪl ʌp/
|
phr.v. |
mở rộng quy mô, tăng quy mô sản xuất
The factory will scale up production by 30%.
Nhà máy sẽ tăng quy mô sản xuất thêm 30%.
Chi tiếtWe need to scale up our operations to meet demand.Chúng ta cần mở rộng hoạt động để đáp ứng nhu cầu.
Đồng nghĩaexpandramp up
Cụm hay dùngscale up productionscale up operationsscale up capacityscale up infrastructure
Họ từscale-up (n.) sự mở rộng quy mô
Ngược lại là scale down (thu hẹp). Dùng nhiều trong ngữ cảnh startup và sản xuất.
|
— |
|
/skeɪl daʊn/
|
phr.v. |
thu hẹp quy mô, cắt giảm hoạt động
The factory scaled down production during the recession.
Nhà máy đã thu hẹp sản xuất trong thời kỳ suy thoái.
Chi tiếtThey scaled down the project due to budget constraints.Họ đã thu hẹp dự án do hạn chế ngân sách.
Đồng nghĩareducedownsize
Cụm hay dùngscale down operationsscale down the workforcescale down a projectscale down costsscale down investment
Đối lập với 'scale up'. Không nhất thiết ngừng hoạt động — chỉ thu nhỏ quy mô.
|
— |
Đang tải...