Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ)

27 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/əˈɡriː wɪð/
v.
đồng ý với, cùng quan điểm với
I completely agree with you about the new schedule.
Mình hoàn toàn đồng ý với bạn về lịch mới.
Chi tiết
Cụm hay dùngagree with sbagree with sth
Giới từ cố định "with" cho người hoặc ý kiến. Lưu ý "agree to a plan" (đồng ý một kế hoạch) lại dùng "to".
/ˈwʌri əbaʊt/
v.
lo lắng về
Don't worry about the exam — you have studied really hard.
Đừng lo về kỳ thi — bạn đã ôn rất chăm rồi.
Chi tiết
Cụm hay dùngworry about sth/sb
Luôn dùng giới từ "about", không dùng "for". Dạng tính từ: "worried about".
/ˈspend ɒn/
v.
chi (tiền, thời gian) vào
Young people often spend a lot of money on coffee and milk tea.
Giới trẻ thường chi khá nhiều tiền cho cà phê và trà sữa.
Chi tiết
Cụm hay dùngspend money onspend time on
Giới từ "on" cho khoản chi. Mẫu: "spend + tiền/thời gian + on + sth".
/ˈθɪŋk əv/
v.
nghĩ đến, đang tính (dự định)
We're thinking of moving to Da Nang next year.
Tụi mình đang tính chuyển vào Đà Nẵng năm sau.
Chi tiết
Cụm hay dùngbe thinking of + V-ing
Giới từ "of". Mẫu "be thinking of + V-ing" = đang cân nhắc làm gì. Gần nghĩa "think about".
/bɪˈlɒŋ tuː/
v.
thuộc về, là của
This umbrella belongs to my roommate, not me.
Chiếc ô này là của bạn cùng phòng mình, không phải của mình.
Chi tiết
Cụm hay dùngbelong to sb
Giới từ cố định "to". Không dùng thể tiếp diễn: "It belongs to me" (KHÔNG "is belonging").
/trænzˈleɪt ˈɪntə/
v.
dịch sang (ngôn ngữ khác)
She translated the article into Vietnamese for the class.
Cô ấy dịch bài báo sang tiếng Việt cho cả lớp.
Chi tiết
Cụm hay dùngtranslate sth into + ngôn ngữ
Giới từ "into" cho ngôn ngữ đích; "from" cho ngôn ngữ gốc.
/kəmˈpleɪn tuː/
v.
phàn nàn với (ai)
The guests complained to the manager about the noise.
Khách phàn nàn với quản lý về tiếng ồn.
Chi tiết
Cụm hay dùngcomplain to sb about sth
Hai giới từ: "to" cho người nghe, "about" cho điều phàn nàn — complain to sb about sth.
/ˈkɒnsntreɪt ɒn/
v.
tập trung vào
It's hard to concentrate on studying when the phone keeps ringing.
Khó mà tập trung học khi điện thoại cứ reo.
Chi tiết
Cụm hay dùngconcentrate on + N/V-ing
Giới từ cố định "on". Theo sau bằng danh từ hoặc V-ing.
/rɪˈlaɪ ɒn/
v.
trông cậy vào, tin dùng
Students often rely on Google Maps to find a new address.
Sinh viên thường trông cậy vào Google Maps để tìm địa chỉ mới.
Chi tiết
Đồng nghĩadepend oncount on
Cụm hay dùngrely on sb/sth
Giới từ "on" (cũng dùng "upon"). Gần nghĩa "depend on", "count on".
/dɪˈpend ɒn/
v.
phụ thuộc vào, tùy vào
Whether we go to the beach depends on the weather.
Có đi biển hay không còn tùy thời tiết.
Chi tiết
Đồng nghĩarely on
Cụm hay dùngdepend on sth/sb
Luôn "on" (hoặc "upon"), KHÔNG "depend of". "It depends on..." = còn tùy vào...
/ˈsætɪsfaɪd wɪð/
adj.
hài lòng với
The manager was satisfied with the team's results this month.
Quản lý hài lòng với kết quả của nhóm tháng này.
Chi tiết
Đồng nghĩapleased withhappy with
Giới từ "with" cho điều làm ta hài lòng. Gần nghĩa "pleased with".
/ˈʃaʊt tuː/
v.
gọi to với (để nghe thấy)
She shouted to her friend across the busy street.
Cô ấy gọi to với bạn qua con phố đông đúc.
Chi tiết
Giới từ "to" = nói to để ai đó nghe thấy (không tức giận). So sánh "shout at".
/ˈʃaʊt ət/
v.
quát, mắng (vì tức giận)
The driver shouted at the boy who ran into the road.
Bác tài quát cậu bé chạy ra giữa đường.
Chi tiết
Giới từ "at" = quát mắng do tức giận. So sánh "shout to" (gọi to để nghe thấy).
/ˈθrəʊ tuː/
v.
ném cho (để bắt)
He threw the ball to his teammate near the goal.
Anh ấy ném bóng cho đồng đội gần khung thành.
Chi tiết
Giới từ "to" = ném cho ai đó bắt. So sánh "throw at" (ném vào để trúng).
/ˈθrəʊ ət/
v.
ném vào (để trúng)
The naughty boys threw small stones at the window.
Mấy cậu bé nghịch ngợm ném đá nhỏ vào cửa sổ.
Chi tiết
Giới từ "at" = ném nhằm trúng ai hay cái gì. So sánh "throw to" (ném cho bắt).
/ˈɡʊd ət/
adj.
giỏi (làm gì)
My cousin is very good at fixing computers.
Anh họ mình rất giỏi sửa máy tính.
Chi tiết
Cụm hay dùnggood at + N/V-ing
Giới từ "at" + N/V-ing. Trái nghĩa "bad at".
/ˈbæd ət/
adj.
kém, dở (làm gì)
I'm quite bad at remembering people's names.
Mình khá dở khoản nhớ tên người khác.
Chi tiết
Cụm hay dùngbad at + N/V-ing
Giới từ "at" + N/V-ing. Trái nghĩa "good at".
/əˈfreɪd əv/
adj.
sợ
Many children are afraid of the dark.
Nhiều đứa trẻ sợ bóng tối.
Chi tiết
Đồng nghĩafrightened ofscared of
Cụm hay dùngafraid of + N/V-ing
Giới từ "of" + N/V-ing. Gần nghĩa "frightened of", "scared of".
/ˈfɒnd əv/
adj.
quý mến, thích
My grandmother is very fond of her old cat.
Bà mình rất quý con mèo già.
Chi tiết
Cụm hay dùngbe fond of + N/V-ing
Mẫu "be fond of" + N/V-ing. Thường chỉ tình cảm ấm áp, gắn bó.
/ˈsɪmələ tuː/
adj.
giống với, tương tự
This dish is similar to the one my mother makes.
Món này giống món mẹ mình hay nấu.
Chi tiết
Cụm hay dùngsimilar to sth
Giới từ "to" (KHÔNG "similar with"). Trái nghĩa "different from".
/ˈdɪfrənt frəm/
adj.
khác với
Life in the countryside is very different from life in the city.
Cuộc sống ở quê rất khác với cuộc sống ở thành phố.
Chi tiết
Cụm hay dùngdifferent from sth
Chuẩn Anh-Anh dùng "from" (Anh-Mỹ đôi khi dùng "than").
/ˈɪntrəstɪd ɪn/
adj.
quan tâm, hứng thú với
She's really interested in learning Korean.
Cô ấy rất hứng thú học tiếng Hàn.
Chi tiết
Cụm hay dùnginterested in + N/V-ing
Giới từ "in" + N/V-ing: "interested in doing sth".
/əˈweər əv/
adj.
biết, ý thức được
Are you aware of the new parking rules here?
Bạn có biết quy định đỗ xe mới ở đây không?
Chi tiết
Cụm hay dùngaware of sth
Giới từ "of" + N/mệnh đề. "aware of the problem" = biết về vấn đề.
/ˈtaɪəd əv/
adj.
chán, phát ngán vì
I'm tired of eating instant noodles every day.
Mình phát ngán ăn mì gói mỗi ngày.
Chi tiết
Cụm hay dùngtired of + N/V-ing
"tired of" = chán (khác "tired from" = mệt vì). Theo sau bằng N/V-ing.
/ˈmæd əbaʊt/
adj.
mê tít, cực thích
My little brother is mad about football.
Em trai mình mê tít bóng đá.
Chi tiết
Giới từ "about" = rất thích (thân mật). Lưu ý "mad at sb" lại là "giận ai đó".
/ˈʃɔːt əv/
adj.
thiếu, cạn (cái gì)
We're a bit short of time, so let's hurry.
Tụi mình hơi thiếu thời gian, nên nhanh lên nào.
Chi tiết
Cụm hay dùngshort of money/time
Mẫu "be short of sth" = không có đủ. "short of cash" = thiếu tiền.
/ˌsʌmθɪŋ ˈrɒŋ wɪð/
phr.
có gì đó trục trặc ở
There's something wrong with my laptop — it keeps turning off.
Laptop mình có gì đó trục trặc — cứ tự tắt suốt.
Chi tiết
Cụm hay dùngWhat's wrong with...?
Giới từ "with" = hỏng, không ổn ở cái gì. "What's wrong with...?" = ...bị làm sao?
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...