| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kənˈstrʌkt/
|
v. |
xây dựng, thi công
Workers construct the bridge ahead of schedule.
Công nhân xây cầu sớm hơn kế hoạch.
Chi tiếtThe team will construct a new office.Nhóm sẽ xây dựng văn phòng mới.
Đồng nghĩabuilderect
Cụm hay dùngconstruct a buildingconstruct a bridgeconstruct a roadconstruct a wall
Họ từconstruction (n.) công trình xây dựngcontractor (n.) nhà thầustructural (adj.) thuộc cấu trúc
'Construct' trang trọng hơn 'build'; dùng trong văn bản kỹ thuật và kinh doanh.
|
— |
|
/saɪt/
|
n. |
công trường, địa điểm thi công
A worker is inspecting the construction site.
Một công nhân đang kiểm tra công trường xây dựng.
Chi tiếtThe site is closed on weekends for safety.Công trường đóng cửa cuối tuần vì an toàn.
Đồng nghĩalocationwork zone
Cụm hay dùngconstruction sitejob siteon-site inspectionsite managerclear a site
Họ từon-site (adv./adj.) tại chỗsite manager (n.) quản lý công trường
'Site' trong ngữ cảnh TOEIC thường đi với 'construction site' (công trường).
|
— |
|
/ˈbluː.prɪnt/
|
n. |
bản vẽ thiết kế, bản kế hoạch
The engineer reviews the blueprint carefully.
Kỹ sư xem xét bản vẽ thiết kế cẩn thận.
Chi tiếtThey approved the blueprint before construction began.Họ phê duyệt bản thiết kế trước khi thi công.
Đồng nghĩaplandesignschematic
Cụm hay dùngapprove a blueprintread a blueprintarchitectural blueprintsubmit a blueprintrevise the blueprint
Họ từblueprint (v.) lên kế hoạch chi tiếtplan (n.) kế hoạch
'Blueprint' vừa có nghĩa đen (bản vẽ kỹ thuật) vừa nghĩa bóng (kế hoạch chi tiết).
|
— |
|
/ˈkɑːn.træk.tɚ/
|
n. |
nhà thầu
The contractor will finish the work in June.
Nhà thầu sẽ hoàn thành công việc vào tháng Sáu.
Chi tiếtWe hired a local contractor for the renovation.Chúng tôi thuê một nhà thầu địa phương cho công việc cải tạo.
Đồng nghĩabuilder
Cụm hay dùnggeneral contractorhire a contractorindependent contractorconstruction contractorsubcontractor
Họ từcontract (n.) hợp đồngsubcontractor (n.) nhà thầu phụ
'Contractor' = nhà thầu (người/công ty nhận thi công), khác 'employee' là nhân viên chính thức.
|
— |
|
/ˈren.ə.veɪt/
|
v. |
cải tạo, tu sửa (công trình)
Workers are renovating the old warehouse.
Công nhân đang cải tạo nhà kho cũ.
Chi tiếtThe company renovated the office to improve productivity.Công ty cải tạo văn phòng để nâng cao năng suất.
Đồng nghĩarefurbishrestoreremodel
Cụm hay dùngrenovate a buildingrenovate a kitchenrenovation projectfully renovatedplan to renovate
Họ từrenovation (n.) công trình cải tạorenovated (adj.) đã được cải tạo
'Renovate' = cải tạo (giữ nguyên cấu trúc chính), khác 'demolish' = phá dỡ hoàn toàn.
|
— |
|
/ˈskæf.oʊld/
|
n. |
giàn giáo
Workers are climbing the scaffold on the building.
Công nhân đang trèo lên giàn giáo của tòa nhà.
Chi tiếtThe scaffold must be secured before anyone works on it.Giàn giáo phải được cố định trước khi ai làm việc trên đó.
Đồng nghĩascaffoldingframework
Cụm hay dùngerect a scaffoldremove the scaffoldscaffold towerscaffold polessafety scaffold
Họ từscaffolding (n.) hệ thống giàn giáoscaffold (v.) dựng giàn giáo
'Scaffold' (n.) = giàn giáo; 'scaffolding' = toàn bộ hệ thống giàn giáo; hay gặp trong đề Part 1.
|
— |
|
/kreɪn/
|
n. |
cần cẩu
A crane is lifting steel beams at the site.
Một cần cẩu đang nâng dầm thép tại công trường.
Chi tiếtThe crane operator positioned the load carefully.Người điều khiển cần cẩu định vị tải hàng cẩn thận.
Đồng nghĩahoistlift
Cụm hay dùngoperate a cranetower cranemobile cranecrane operatorlift with a crane
Họ từcrane operator (n.) người lái cần cẩu
'Crane' (n.) = cần cẩu; cũng có nghĩa là 'vươn cổ ra nhìn' nhưng trong TOEIC Part 1 luôn là cần cẩu.
|
— |
|
/dɪˈmɑː.lɪʃ/
|
v. |
phá dỡ, đập phá (công trình)
The crew will demolish the old factory next week.
Đội thi công sẽ phá dỡ nhà máy cũ vào tuần tới.
Chi tiếtPermits are required before you demolish any structure.Cần có giấy phép trước khi phá dỡ bất kỳ công trình nào.
Đồng nghĩatear downrazedismantle
Cụm hay dùngdemolish a buildingdemolition crewscheduled for demolitiondemolish a wallobtain a demolition permit
Họ từdemolition (n.) việc phá dỡdemolition crew (n.) đội phá dỡ
'Demolish' = phá hủy có chủ ý, khác 'damage' = làm hỏng không cố ý.
|
— |
|
/faʊnˈdeɪ.ʃən/
|
n. |
nền móng (công trình)
Workers are pouring concrete for the foundation.
Công nhân đang đổ bê tông cho nền móng.
Chi tiếtA strong foundation ensures the building's stability.Nền móng vững chắc đảm bảo sự ổn định của tòa nhà.
Đồng nghĩabasegroundworkfooting
Cụm hay dùnglay a foundationpour a foundationsolid foundationfoundation workfoundation inspection
Họ từfound (v.) đặt nền móng, thành lậpfundamental (adj.) cơ bản
'Foundation' có nghĩa kỹ thuật (nền móng công trình) và nghĩa bóng (nền tảng, cơ sở) trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈɪn.frə.strʌk.tʃɚ/
|
n. |
cơ sở hạ tầng
The city is investing in its aging infrastructure.
Thành phố đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng đã xuống cấp.
Chi tiếtGood infrastructure attracts foreign investment.Cơ sở hạ tầng tốt thu hút đầu tư nước ngoài.
Đồng nghĩaframeworkfacilitiesutilities
Cụm hay dùngpublic infrastructureinfrastructure projectinfrastructure developmentupgrade infrastructureinfrastructure investment
Họ từstructural (adj.) thuộc cấu trúcinfrastructure (n.) không có dạng động từ thông dụng
'Infrastructure' = tổng thể các công trình phục vụ xã hội (đường, cầu, điện, nước); từ hay gặp trong Part 4/7.
|
— |
|
/biːm/
|
n. |
dầm, thanh đỡ kết cấu
A worker is securing a steel beam overhead.
Một công nhân đang cố định dầm thép ở trên cao.
Chi tiếtThe beam collapsed due to structural failure.Dầm bị sập do hỏng hóc kết cấu.
Đồng nghĩagirderjoistrafter
Cụm hay dùngsteel beamload-bearing beamconcrete beaminstall a beamsupport beam
Họ từbeam (v.) tỏa sáng (nghĩa khác)girder (n.) dầm chính
'Beam' trong xây dựng = dầm ngang chịu lực; không nhầm với 'beam of light' (tia sáng).
|
— |
|
/ˈek.skə.veɪt/
|
v. |
đào móng, khai quật
A machine is excavating the ground for the basement.
Máy đang đào đất để làm tầng hầm.
Chi tiếtThey will excavate the site before laying the foundation.Họ sẽ đào công trường trước khi đặt nền móng.
Đồng nghĩadigdredgeunearth
Cụm hay dùngexcavate a trenchexcavation siteexcavation workexcavate foundationsheavy excavation
Họ từexcavation (n.) việc đào móngexcavator (n.) máy đào
'Excavate' = đào đất có mục đích kỹ thuật; 'excavator' = máy đào (hay thấy trong Part 1).
|
— |
|
/ˈkɑːn.kriːt/
|
n./adj. |
bê tông; cụ thể, rõ ràng
A worker is pouring concrete into the mold.
Công nhân đang đổ bê tông vào khuôn.
Chi tiếtWe need concrete evidence before making a decision.Chúng ta cần bằng chứng cụ thể trước khi ra quyết định.
Đồng nghĩacementsolid
Cụm hay dùngpour concreteconcrete slabconcrete foundationreinforced concreteconcrete structure
Họ từconcrete mixer (n.) máy trộn bê tôngconcretely (adv.) một cách cụ thể
'Concrete' vừa là danh từ (bê tông) vừa là tính từ (cụ thể); đừng nhầm hai nghĩa trong văn bản.
|
— |
|
/ˈstrʌk.tʃɚ/
|
n. |
công trình, kết cấu
The new structure will house 500 employees.
Công trình mới sẽ là nơi làm việc của 500 nhân viên.
Chi tiếtEngineers analyzed the load-bearing structure of the building.Kỹ sư phân tích kết cấu chịu lực của tòa nhà.
Đồng nghĩabuildingconstructionframework
Cụm hay dùngstructural integrityload-bearing structureexisting structurereinforce a structurepermanent structure
Họ từstructural (adj.) thuộc kết cấustructurally (adv.) về mặt kết cấurestructure (v.) tái cơ cấu
'Structure' vừa chỉ vật thể (công trình) vừa chỉ cách tổ chức (cơ cấu); đọc ngữ cảnh để phân biệt.
|
— |
|
/ˌɪn.səˈleɪ.ʃən/
|
n. |
vật liệu cách nhiệt/cách âm/cách điện
Workers are installing insulation in the ceiling.
Công nhân đang lắp đặt vật liệu cách nhiệt trên trần.
Chi tiếtProper insulation reduces energy costs significantly.Cách nhiệt đúng cách giúp giảm đáng kể chi phí năng lượng.
Đồng nghĩasoundproofingthermal barrier
Cụm hay dùngthermal insulationinstall insulationinsulation materialwall insulationspray insulation
Họ từinsulate (v.) cách nhiệt/cách âminsulated (adj.) đã được cách nhiệt
'Insulation' có thể là cách nhiệt, cách âm hoặc cách điện — xác định theo ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˌriː.ɪnˈfɔːrs.mənt/
|
n. |
cốt thép, gia cố kết cấu
Steel reinforcement is placed before the concrete is poured.
Cốt thép được đặt vào trước khi đổ bê tông.
Chi tiếtThe reinforcement of the old bridge was completed last month.Việc gia cố cây cầu cũ đã hoàn tất tháng trước.
Đồng nghĩastrengtheningsupportrebar
Cụm hay dùngstructural reinforcementsteel reinforcementreinforcement barreinforced concreteadd reinforcement
Họ từreinforce (v.) gia cố, tăng cườngreinforced (adj.) đã được gia cố
'Reinforcement' trong xây dựng thường chỉ cốt thép (rebar) hoặc quá trình gia cố kết cấu.
|
— |
|
/ˈek.skə.veɪ.tɚ/
|
n. |
máy đào (xúc)
An excavator is digging trenches near the road.
Một máy đào đang đào rãnh gần đường.
Chi tiếtThe excavator operator stopped for a safety check.Người lái máy đào dừng lại để kiểm tra an toàn.
Đồng nghĩadiggerbackhoeearth mover
Cụm hay dùngoperate an excavatorexcavator operatormini excavatorhydraulic excavatorexcavator bucket
Họ từexcavate (v.) đào móngexcavation (n.) công trình đào
'Excavator' = máy đào (hay gặp trong Part 1 ảnh công trường), không nhầm với 'crane' (cần cẩu).
|
— |
|
/dəˈbriː/
|
n. |
mảnh vỡ, phế liệu xây dựng
Workers are clearing debris from the demolition site.
Công nhân đang dọn phế liệu từ công trường phá dỡ.
Chi tiếtThe storm left debris across the construction area.Cơn bão để lại mảnh vỡ khắp khu vực xây dựng.
Đồng nghĩarubblewastewreckage
Cụm hay dùngremove debrisclear debrisconstruction debrisdebris piledebris removal
Họ từrubble (n.) gạch vụn, đống đổ nát
'Debris' phát âm /dəˈbriː/ (chữ 's' câm); không thêm 's' vì là danh từ không đếm được.
|
— |
|
/trɛntʃ/
|
n. |
rãnh đào, hào kỹ thuật
A worker is digging a trench for the water pipe.
Một công nhân đang đào rãnh để đặt ống nước.
Chi tiếtThe trench was reinforced with wooden planks.Rãnh đào được gia cố bằng ván gỗ.
Đồng nghĩaditchchannelgroove
Cụm hay dùngdig a trenchtrench excavationutility trenchdrainage trenchtrench depth
Họ từentrenched (adj.) bị ăn sâu, cố thủ
'Trench' = rãnh đào hẹp và dài để đặt ống dẫn hoặc cáp; phổ biến trong Part 1 cảnh đào đường.
|
— |
|
/ˈkreɪn ˌɑː.pər.eɪ.tɚ/
|
n. |
người điều khiển cần cẩu
The crane operator lifts materials to the upper floor.
Người điều khiển cần cẩu nâng vật liệu lên tầng trên.
Chi tiếtA certified crane operator is required on this site.Công trường này yêu cầu phải có người lái cần cẩu có chứng chỉ.
Đồng nghĩacrane driver
Cụm hay dùngcertified crane operatorexperienced crane operatorcrane operator licensehire a crane operator
Họ từcrane (n.) cần cẩuoperate (v.) vận hành
Trong bài thi TOEIC Part 1, mô tả người và hành động: 'A crane operator is lowering a load.'
|
— |
|
/ˈplʌm.ɪŋ/
|
n. |
hệ thống ống nước, công việc thợ ống nước
The plumbing on the second floor was upgraded.
Hệ thống ống nước tầng hai đã được nâng cấp.
Chi tiếtA plumber is fixing the plumbing in the bathroom.Thợ ống nước đang sửa hệ thống ống nước trong phòng tắm.
Đồng nghĩapipingpipe workwater systems
Cụm hay dùngplumbing systemplumbing inspectioninstall plumbingplumbing workfaulty plumbing
Họ từplumber (n.) thợ ống nướcplumb (v.) thăm dò độ sâu, kiểm tra thẳng đứng
'Plumbing' chỉ toàn bộ hệ thống ống nước trong công trình; 'plumber' = thợ chuyên lắp ống nước.
|
— |
|
/ˈwaɪər.ɪŋ/
|
n. |
hệ thống dây điện
An electrician is checking the wiring in the ceiling.
Thợ điện đang kiểm tra hệ thống dây điện trên trần.
Chi tiếtThe old wiring must be replaced before the inspection.Hệ thống dây điện cũ phải được thay thế trước cuộc kiểm tra.
Đồng nghĩaelectrical wiringcablingelectrical system
Cụm hay dùngelectrical wiringinstall wiringwiring inspectionfaulty wiringupgrade the wiring
Họ từwire (n./v.) dây điện; nối dây điệnelectrician (n.) thợ điện
'Wiring' = toàn bộ hệ thống dây điện trong công trình; dùng như danh từ không đếm được.
|
— |
|
/peɪv/
|
v. |
trải nhựa, lát đường
Workers are paving the parking lot with asphalt.
Công nhân đang trải nhựa bãi đậu xe.
Chi tiếtThe city plans to pave all unpaved roads by next year.Thành phố có kế hoạch lát nhựa tất cả đường chưa được trải nhựa vào năm tới.
Đồng nghĩasurfaceasphalttile
Cụm hay dùngpave a roadpave a drivewaypaving crewpaving materialsfreshly paved
Họ từpavement (n.) mặt đường, vỉa hèpaving (n.) việc lát đường
'Pave' = trải nhựa hoặc lát đá; 'pavement' ở Anh = vỉa hè, ở Mỹ = mặt đường — chú ý ngữ cảnh.
|
— |
|
/hɔɪst/
|
v./n. |
nâng lên (bằng thiết bị cơ học); thiết bị nâng
Workers hoist heavy panels onto the roof.
Công nhân nâng các tấm nặng lên mái bằng thiết bị.
Chi tiếtA hoist was used to lift the engine out of the machine.Thiết bị nâng được dùng để nhấc động cơ ra khỏi máy.
Đồng nghĩaliftraisecrane
Cụm hay dùnghoist materialsconstruction hoisthoist operatorelectric hoisthoist load
Họ từhoisting (n.) việc nâng hàngcrane (n.) cần cẩu
'Hoist' nhấn mạnh việc nâng lên bằng thiết bị cơ học (ròng rọc, tời); thường gặp trong Part 1.
|
— |
|
/ˈkɑːn.træk.tɚ bɪd/
|
n. |
hồ sơ dự thầu của nhà thầu
Three contractors submitted bids for the project.
Ba nhà thầu đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án.
Chi tiếtThe lowest bid was accepted by the city council.Hội đồng thành phố chấp nhận hồ sơ thầu thấp nhất.
Đồng nghĩatenderproposalquote
Cụm hay dùngsubmit a bidwinning bidcompetitive bidbid for a contractevaluate bids
Họ từbid (v.) đấu thầu, chào giábidder (n.) người dự thầu
'Bid' trong xây dựng = bản chào giá/hồ sơ dự thầu; 'submit a bid' = nộp hồ sơ dự thầu.
|
— |
|
/ˌel.ɪˈveɪ.ʃən/
|
n. |
độ cao; bản vẽ mặt đứng công trình
The building's front elevation shows five floors.
Bản vẽ mặt đứng phía trước của tòa nhà thể hiện năm tầng.
Chi tiếtThe site sits at an elevation of 200 meters.Công trường nằm ở độ cao 200 mét.
Đồng nghĩaheightaltitudefacade drawing
Cụm hay dùngbuilding elevationfront elevationelevation drawinghigh elevationsea elevation
Họ từelevate (v.) nâng lên, tăng cườngelevator (n.) thang máy
'Elevation' trong kiến trúc = bản vẽ mặt đứng; trong địa lý = độ cao so với mực nước biển.
|
— |
|
/ˈkɑːn.træk.tɚ ˈlaɪ.səns/
|
n. |
giấy phép hành nghề nhà thầu
All contractors must display their license on the site.
Tất cả nhà thầu phải trưng giấy phép hành nghề tại công trường.
Chi tiếtHis contractor license was suspended after the inspection.Giấy phép nhà thầu của ông bị đình chỉ sau cuộc kiểm tra.
Đồng nghĩatrade licensebuilding license
Cụm hay dùnghold a contractor licenserenew a licenselicensed contractorcontractor license requirementsrevoke a license
Họ từlicense (v.) cấp phéplicensed (adj.) có giấy phép
'Licensed contractor' = nhà thầu được cấp phép hoạt động hợp pháp; hay gặp trong văn bản quy định.
|
— |
|
/ˈɡræv.əl/
|
n. |
đá dăm, sỏi xây dựng
Workers are spreading gravel on the driveway.
Công nhân đang rải đá dăm trên lối vào xe.
Chi tiếtGravel is mixed with cement to make concrete.Đá dăm được trộn với xi măng để tạo ra bê tông.
Đồng nghĩacrushed stonepebblesaggregate
Cụm hay dùnggravel roadspread gravelgravel pitfine gravelgravel foundation
Họ từaggregate (n.) cốt liệu xây dựng
'Gravel' = đá nhỏ vỡ vụn dùng trong xây dựng và làm đường; hay xuất hiện trong Part 1 cảnh ngoài trời.
|
— |
|
/ˈmeɪ.sən.ri/
|
n. |
công trình xây gạch đá; nghề thợ nề
The masonry on the exterior wall needs repair.
Phần xây gạch đá trên tường ngoài cần được sửa chữa.
Chi tiếtHe learned masonry skills from his father.Anh ấy học nghề thợ nề từ người cha.
Đồng nghĩastoneworkbrickworkconstruction
Cụm hay dùngmasonry workmasonry contractorstone masonrymasonry repairskilled masonry
Họ từmason (n.) thợ nề, thợ xây
'Masonry' = nghề/công trình xây gạch/đá; 'mason' = người thợ thực hiện công việc đó.
|
— |
|
/ˈplaɪ.wʊd/
|
n. |
gỗ dán, ván ép
Workers are nailing plywood panels to the frame.
Công nhân đang đóng các tấm gỗ dán vào khung.
Chi tiếtPlywood is commonly used for formwork in construction.Gỗ dán thường được dùng làm ván khuôn trong xây dựng.
Đồng nghĩawood boardparticle boardlaminated wood
Cụm hay dùngplywood sheetplywood panelcut plywoodmarine plywoodstructural plywood
Họ từlaminate (v./n.) dán lớp, tấm laminat
'Plywood' = gỗ gồm nhiều lớp mỏng dán chéo nhau; hay dùng làm ván khuôn đổ bê tông.
|
— |
|
/ˈdʌmp.stɚ/
|
n. |
thùng rác lớn tại công trường
Workers toss debris into the dumpster.
Công nhân vứt phế liệu vào thùng rác lớn.
Chi tiếtA full dumpster was hauled away by the waste truck.Thùng rác đầy đã được xe chở rác lấy đi.
Đồng nghĩaskipwaste bindebris container
Cụm hay dùngfill a dumpsterdumpster rentalhaul a dumpsterconstruction dumpsteroverflowing dumpster
Họ từdump (v.) đổ rác, đổ vật liệulandfill (n.) bãi chôn lấp
'Dumpster' (Mỹ) = thùng kim loại lớn dùng chứa phế liệu xây dựng; hay xuất hiện trong Part 1.
|
— |
|
/ˈsʌb.kɑːn.træk.tɚ/
|
n. |
nhà thầu phụ
The general contractor hired a subcontractor for electrical work.
Nhà thầu chính thuê một nhà thầu phụ để làm điện.
Chi tiếtSubcontractors must follow the main contractor's schedule.Các nhà thầu phụ phải tuân thủ lịch trình của nhà thầu chính.
Đồng nghĩasubspecialty contractor
Cụm hay dùnghire a subcontractorsubcontractor agreementmanage subcontractorssubcontractor bidsubcontractor invoice
Họ từcontractor (n.) nhà thầu chínhsubcontract (v./n.) thầu phụ, hợp đồng thầu phụ
'Subcontractor' = nhà thầu phụ được thuê bởi nhà thầu chính để làm một phần công việc chuyên biệt.
|
— |
|
/ˈkɑːn.træk.tɚ əˈɡriː.mənt/
|
n. |
hợp đồng nhà thầu
Both parties signed the contractor agreement yesterday.
Hai bên đã ký hợp đồng nhà thầu hôm qua.
Chi tiếtThe agreement outlines payment terms and deadlines.Hợp đồng nêu rõ điều khoản thanh toán và thời hạn.
Đồng nghĩacontractwork agreementservice agreement
Cụm hay dùngsign an agreementreview the agreementbreach of agreementcontractor agreement termsrenew an agreement
Họ từagree (v.) đồng ýagreement (n.) thỏa thuận
'Contractor agreement' = hợp đồng ký với nhà thầu, nêu rõ phạm vi công việc, giá và thời gian.
|
— |
|
/ˈset.bæk/
|
n. |
trở ngại, sự chậm trễ; khoảng lùi công trình
A labor shortage caused a major setback on the project.
Thiếu lao động gây ra một trở ngại lớn cho dự án.
Chi tiếtZoning rules require a 5-meter setback from the road.Quy định phân vùng yêu cầu khoảng lùi 5 mét so với đường.
Đồng nghĩadelayobstacledrawback
Cụm hay dùngproject setbackconstruction setbackface a setbackbuilding setback requirementsovercome a setback
Họ từset back (phr.v.) làm chậm lạidelay (n./v.) sự trì hoãn
'Setback' trong xây dựng có hai nghĩa: (1) trở ngại/chậm trễ, (2) khoảng cách bắt buộc từ công trình đến ranh giới.
|
— |
Đang tải...