Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 21 · Clothes (Quần áo)

37 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  37 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈstaɪlɪʃ/
adj.
sành điệu, phong cách
She always wears stylish clothes.
Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.
Chi tiết
Họ từstyle (n.)
Hợp thời trang và đẹp mắt (fashionable and attractive).
/ˌwel ˈdrest/
adj.
ăn mặc đẹp, chỉnh tề
The guests at the wedding were all well-dressed.
Khách dự đám cưới đều ăn mặc đẹp.
Chi tiết
Đồng nghĩastylishsmart
Ăn mặc đẹp, tươm tất. Có gạch nối. Trái nghĩa "badly-dressed".
/smɑːt/
adj.
bảnh bao, chỉnh tề; thông minh
He looked very smart in his clean, ironed uniform.
Cậu ấy trông rất chỉnh tề trong bộ đồng phục sạch, phẳng phiu.
Chi tiết
BrE nghĩa chính "ăn mặc gọn gàng, lịch sự"; AmE thường nghĩa "thông minh".
/ˈkæʒuəl/
adj.
(quần áo) thường ngày, thoải mái
Jeans and a T-shirt are fine for a casual dinner.
Quần bò và áo phông là ổn cho một bữa tối thường.
Chi tiết
Cụm hay dùngcasual clothescasual wear
Thoải mái, không trang trọng. Trái nghĩa "formal/smart".
/ˈɪərɪŋ/
n.
bông tai, khuyên tai
She wore a pair of gold earrings to the party.
Cô ấy đeo một đôi bông tai vàng đến bữa tiệc.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pair of earrings
ear + ring. Đồ đeo ở tai, thường đi đôi: "a pair of earrings".
/ˈnekləs/
n.
dây chuyền, vòng cổ
He gave her a pearl necklace on her birthday.
Anh ấy tặng cô một chiếc dây chuyền ngọc trai vào sinh nhật.
Chi tiết
Đồ trang sức đeo quanh cổ. Đọc /ˈnekləs/ (không nhấn phần "lace").
/ˈbreɪslət/
n.
vòng tay, lắc tay
My sister collects silver bracelets.
Chị tôi sưu tầm vòng tay bạc.
Chi tiết
Đồ trang sức đeo ở cổ tay. Đọc /ˈbreɪslət/.
/rɪŋ/
v.
gọi điện cho ai
I'll ring you this evening when I get home.
Tối nay khi về đến nhà tôi sẽ gọi cho bạn.
Chi tiết
Đồng nghĩacallphone
Cụm hay dùngring someonering back
Họ từring (n.)
Bất quy tắc: ring – rang – rung. Anh-Anh hay dùng "ring"; Anh-Mỹ hay dùng "call".
/tɒp/
n.
áo (mặc phần trên, nói chung)
That blue top goes well with your jeans.
Chiếc áo xanh đó hợp với quần bò của bạn.
Chi tiết
Từ chung cho áo mặc nửa trên (áo phông, áo sơ mi nữ...). Cũng nghĩa "đỉnh, phần trên cùng".
/skɜːt/
n.
chân váy, váy
She wore a long skirt when visiting the temple.
Cô ấy mặc một chiếc chân váy dài khi đi thăm chùa.
Chi tiết
Cụm hay dùnga short skirt
Váy che phần dưới cơ thể. Khác "dress" (váy liền thân).
/taɪts/
n.
quần tất, tất da chân
She wore black tights under her skirt in winter.
Cô ấy mặc quần tất đen dưới chân váy vào mùa đông.
Chi tiết
Luôn ở dạng số nhiều "tights". Đồ bó sát chân, thường nữ dùng.
/buːt/
n.
bốt, giày cao cổ (ủng)
I wear boots when it rains heavily.
Tôi đi bốt khi trời mưa to.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pair of boots
Giày cao qua mắt cá. Thường số nhiều "boots". (Anh-Anh) còn nghĩa "cốp xe".
/ˈkɒlə/
n.
cổ áo
He turned up his collar against the cold wind.
Anh ấy dựng cổ áo lên để chắn gió lạnh.
Chi tiết
Phần cổ của áo sơ mi/áo khoác. Cũng là vòng cổ đeo cho chó.
/taɪ/
n.
cà vạt
He wears a shirt and tie to the office.
Anh ấy mặc sơ mi và đeo cà vạt đi làm.
Chi tiết
Cụm hay dùngwear a tie
Đeo quanh cổ áo sơ mi. "Tie" còn là động từ "buộc, thắt".
/sliːv/
n.
tay áo
He rolled up his sleeves and started to cook.
Anh ấy xắn tay áo lên và bắt đầu nấu ăn.
Chi tiết
Cụm hay dùnglong sleevesshort sleeves
Phần áo che cánh tay. "Long/short sleeves" = tay dài/tay ngắn.
/skɑːf/
n.
khăn quàng cổ
She wrapped a warm scarf around her neck.
Cô ấy quấn một chiếc khăn ấm quanh cổ.
Chi tiết
Quàng cổ cho ấm hoặc để làm đẹp. Số nhiều bất quy tắc: "scarves".
/ˈbʌtn/
n.
cúc áo, nút
One of the buttons on my shirt has come off.
Một chiếc cúc trên áo sơ mi của tôi đã bị rơi ra.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo up a buttonundo a button
Cúc để cài áo. Cũng là "nút bấm" trên máy móc. "Do up/undo a button".
/suːt/
v.
hợp với (ai), trông đẹp trên người ai
That green jacket really suits you.
Chiếc áo khoác xanh lá đó rất hợp với bạn.
Chi tiết
"Suit" = trông đẹp về màu/kiểu. Khác "fit" (vừa cỡ). "Suit" cũng là danh từ "bộ com-lê".
/ˈpɒkɪt/
n.
túi (quần áo)
He put his phone in his jacket pocket.
Anh ấy bỏ điện thoại vào túi áo khoác.
Chi tiết
Túi may trên quần áo để đựng đồ. "Pocket money" = tiền tiêu vặt.
/kæp/
n.
mũ lưỡi trai
He wears a baseball cap to keep the sun off his face.
Anh ấy đội mũ lưỡi trai để che nắng cho mặt.
Chi tiết
Mũ có lưỡi trai phía trước. Khác "hat" (mũ có vành quanh).
/ˈtiː ʃɜːt/
n.
áo phông, áo thun
He bought a white T-shirt with a small logo.
Cậu ấy mua một chiếc áo phông trắng có logo nhỏ.
Chi tiết
Cụm hay dùngwear a T-shirta cotton T-shirt
Họ từshirt (n.)
Danh từ ghép viết có dấu gạch nối và chữ T viết hoa: T-shirt.
/ˈrʌksæk/
n.
ba lô
He carried all his books in a rucksack.
Cậu ấy đựng tất cả sách vở trong một chiếc ba lô.
Chi tiết
Đồng nghĩabackpack
(Anh-Anh) ba lô đeo vai. Mỹ hay gọi "backpack".
/ˈdʒʌmpə/
n.
áo len chui đầu
Put on a jumper — it's cold outside.
Mặc áo len vào đi — ngoài trời lạnh đấy.
Chi tiết
Đồng nghĩasweater
(Anh-Anh) áo len. Đồng nghĩa "sweater" (kiểu Mỹ).
/zɪp/
n.
khóa kéo, phéc-mơ-tuya
The zip on my bag is broken.
Khóa kéo trên chiếc túi của tôi bị hỏng.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo up a zipundo a zip
(Anh-Anh) khóa kéo. Mỹ gọi "zipper". "Do up/undo a zip".
/ˈdʒækɪt/
n.
áo khoác (ngắn)
Take a jacket in case it gets cold tonight.
Mang theo một chiếc áo khoác phòng khi tối nay trời lạnh.
Chi tiết
Cụm hay dùnga leather jacket
Áo khoác ngoài, thường ngắn ngang hông.
/dʒiːnz/
n.
quần bò, quần jean
These jeans are too tight for me now.
Chiếc quần bò này giờ chật quá đối với tôi.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pair of jeans
Luôn ở dạng số nhiều "jeans". Đếm: "a pair of jeans".
/ˈtreɪnəz/
n.
giày thể thao
He put on his trainers for a morning run.
Anh ấy xỏ giày thể thao vào để chạy buổi sáng.
Chi tiết
Đồng nghĩasneakers
(Anh-Anh) giày thể thao, thường số nhiều. Mỹ gọi "sneakers".
/ˈtraʊzəz/
n.
quần dài
These trousers are too long — I need to shorten them.
Chiếc quần dài này dài quá — tôi cần cắt ngắn lại.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pair of trousers
Luôn số nhiều "trousers" (KHÔNG nói "trouser"). Mỹ gọi "pants".
/kləʊðz/
n.
quần áo, y phục
I need to buy some new clothes for the summer.
Tôi cần mua vài bộ quần áo mới cho mùa hè.
Chi tiết
Cụm hay dùngwear clotheschange your clothes
Luôn số nhiều "clothes" (KHÔNG "cloth"). "Cloth" = vải; "cloths" = mảnh vải/giẻ lau.
/ˌɡet ˈdrest/
phr.
mặc quần áo (vào)
I get dressed quickly when I'm running late.
Tôi mặc đồ thật nhanh khi bị trễ giờ.
Chi tiết
Cụm hay dùngget dressed
Mặc cả bộ đồ vào. Trái nghĩa "get undressed" (cởi đồ ra).
/weə/
v.
mặc, đội, đeo
You have to wear black shoes as part of the uniform.
Bạn phải mang giày đen như một phần của đồng phục.
Chi tiết
Bất quy tắc: wear – wore – worn. Dùng cho quần áo, giày, kính, trang sức...
/ˌpʊt ˈɒn/
phr.
mặc (quần áo, giày) vào
Put on your shoes — we're leaving now.
Mang giày vào đi — chúng ta đi bây giờ.
Chi tiết
Cụm hay dùngput on your coatput it on
Tách được (separable): "put your shoes on" hoặc "put on your shoes". Với đại từ BẮT BUỘC tách: "put them on" (KHÔNG "put on them").
/ˌteɪk ˈɒf/
phr.
cởi (quần áo, giày) ra; (máy bay) cất cánh
Please take off your coat and sit down.
Xin cởi áo khoác ra và ngồi xuống.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake off your shoestake it off
Tách được: "take your coat off". Với đại từ BẮT BUỘC tách: "take it off" (KHÔNG "take off it"). Cũng nghĩa "cất cánh".
/ʌnˈduː/
v.
mở, cởi (cúc, khóa kéo)
He undid his top button because it was hot.
Anh ấy cởi chiếc cúc trên cùng vì trời nóng.
Chi tiết
Cụm hay dùngundo a buttonundo a zip
Mở cúc/khóa kéo ra. Bất quy tắc: undo – undid – undone. Trái nghĩa "do up".
/ˌduː ˈʌp/
phr. v.
cài, kéo (cúc, khóa) lại
Do up your coat — it's freezing outside.
Cài áo khoác lại đi — ngoài trời lạnh cóng.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo up a zipdo up your buttons
Cài cúc/kéo khóa lại. Trái nghĩa "undo". Có thể tách: "do it up".
/braɪt/
adj.
(màu) tươi, sáng, rực rỡ
She likes bright colours like yellow and orange.
Cô ấy thích những màu tươi sáng như vàng và cam.
Chi tiết
Cụm hay dùngbright colours
Màu tươi sáng, nổi bật. Trái nghĩa "dark" (tối màu). Cũng nghĩa "sáng; thông minh".
/ˈtʃeɪndʒ ˌɪntuː/
phr. v.
thay (sang bộ đồ khác)
I change into comfortable clothes as soon as I get home.
Tôi thay sang đồ thoải mái ngay khi về đến nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùngchange into something
Thay sang bộ quần áo khác. Cấu trúc: "change INTO + đồ mới".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...