| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈstaɪlɪʃ/
|
adj. |
sành điệu, phong cách
She always wears stylish clothes.
Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.
Chi tiếtHọ từstyle (n.)
Hợp thời trang và đẹp mắt (fashionable and attractive).
|
— |
|
/ˌwel ˈdrest/
|
adj. |
ăn mặc đẹp, chỉnh tề
The guests at the wedding were all well-dressed.
Khách dự đám cưới đều ăn mặc đẹp.
Chi tiếtĐồng nghĩastylishsmart
Ăn mặc đẹp, tươm tất. Có gạch nối. Trái nghĩa "badly-dressed".
|
— |
|
/smɑːt/
|
adj. |
bảnh bao, chỉnh tề; thông minh
He looked very smart in his clean, ironed uniform.
Cậu ấy trông rất chỉnh tề trong bộ đồng phục sạch, phẳng phiu.
Chi tiết BrE nghĩa chính "ăn mặc gọn gàng, lịch sự"; AmE thường nghĩa "thông minh".
|
— |
|
/ˈkæʒuəl/
|
adj. |
(quần áo) thường ngày, thoải mái
Jeans and a T-shirt are fine for a casual dinner.
Quần bò và áo phông là ổn cho một bữa tối thường.
Chi tiếtCụm hay dùngcasual clothescasual wear
Thoải mái, không trang trọng. Trái nghĩa "formal/smart".
|
— |
|
/ˈɪərɪŋ/
|
n. |
bông tai, khuyên tai
She wore a pair of gold earrings to the party.
Cô ấy đeo một đôi bông tai vàng đến bữa tiệc.
Chi tiếtCụm hay dùnga pair of earrings
ear + ring. Đồ đeo ở tai, thường đi đôi: "a pair of earrings".
|
— |
|
/ˈnekləs/
|
n. |
dây chuyền, vòng cổ
He gave her a pearl necklace on her birthday.
Anh ấy tặng cô một chiếc dây chuyền ngọc trai vào sinh nhật.
Chi tiết Đồ trang sức đeo quanh cổ. Đọc /ˈnekləs/ (không nhấn phần "lace").
|
— |
|
/ˈbreɪslət/
|
n. |
vòng tay, lắc tay
My sister collects silver bracelets.
Chị tôi sưu tầm vòng tay bạc.
Chi tiết Đồ trang sức đeo ở cổ tay. Đọc /ˈbreɪslət/.
|
— |
|
/rɪŋ/
|
v. |
gọi điện cho ai
I'll ring you this evening when I get home.
Tối nay khi về đến nhà tôi sẽ gọi cho bạn.
Chi tiếtĐồng nghĩacallphone
Cụm hay dùngring someonering back
Họ từring (n.)
Bất quy tắc: ring – rang – rung. Anh-Anh hay dùng "ring"; Anh-Mỹ hay dùng "call".
|
— |
|
/tɒp/
|
n. |
áo (mặc phần trên, nói chung)
That blue top goes well with your jeans.
Chiếc áo xanh đó hợp với quần bò của bạn.
Chi tiết Từ chung cho áo mặc nửa trên (áo phông, áo sơ mi nữ...). Cũng nghĩa "đỉnh, phần trên cùng".
|
— |
|
/skɜːt/
|
n. |
chân váy, váy
She wore a long skirt when visiting the temple.
Cô ấy mặc một chiếc chân váy dài khi đi thăm chùa.
Chi tiếtCụm hay dùnga short skirt
Váy che phần dưới cơ thể. Khác "dress" (váy liền thân).
|
— |
|
/taɪts/
|
n. |
quần tất, tất da chân
She wore black tights under her skirt in winter.
Cô ấy mặc quần tất đen dưới chân váy vào mùa đông.
Chi tiết Luôn ở dạng số nhiều "tights". Đồ bó sát chân, thường nữ dùng.
|
— |
|
/buːt/
|
n. |
bốt, giày cao cổ (ủng)
I wear boots when it rains heavily.
Tôi đi bốt khi trời mưa to.
Chi tiếtCụm hay dùnga pair of boots
Giày cao qua mắt cá. Thường số nhiều "boots". (Anh-Anh) còn nghĩa "cốp xe".
|
— |
|
/ˈkɒlə/
|
n. |
cổ áo
He turned up his collar against the cold wind.
Anh ấy dựng cổ áo lên để chắn gió lạnh.
Chi tiết Phần cổ của áo sơ mi/áo khoác. Cũng là vòng cổ đeo cho chó.
|
— |
|
/taɪ/
|
n. |
cà vạt
He wears a shirt and tie to the office.
Anh ấy mặc sơ mi và đeo cà vạt đi làm.
Chi tiếtCụm hay dùngwear a tie
Đeo quanh cổ áo sơ mi. "Tie" còn là động từ "buộc, thắt".
|
— |
|
/sliːv/
|
n. |
tay áo
He rolled up his sleeves and started to cook.
Anh ấy xắn tay áo lên và bắt đầu nấu ăn.
Chi tiếtCụm hay dùnglong sleevesshort sleeves
Phần áo che cánh tay. "Long/short sleeves" = tay dài/tay ngắn.
|
— |
|
/skɑːf/
|
n. |
khăn quàng cổ
She wrapped a warm scarf around her neck.
Cô ấy quấn một chiếc khăn ấm quanh cổ.
Chi tiết Quàng cổ cho ấm hoặc để làm đẹp. Số nhiều bất quy tắc: "scarves".
|
— |
|
/ˈbʌtn/
|
n. |
cúc áo, nút
One of the buttons on my shirt has come off.
Một chiếc cúc trên áo sơ mi của tôi đã bị rơi ra.
Chi tiếtCụm hay dùngdo up a buttonundo a button
Cúc để cài áo. Cũng là "nút bấm" trên máy móc. "Do up/undo a button".
|
— |
|
/suːt/
|
v. |
hợp với (ai), trông đẹp trên người ai
That green jacket really suits you.
Chiếc áo khoác xanh lá đó rất hợp với bạn.
Chi tiết "Suit" = trông đẹp về màu/kiểu. Khác "fit" (vừa cỡ). "Suit" cũng là danh từ "bộ com-lê".
|
— |
|
/ˈpɒkɪt/
|
n. |
túi (quần áo)
He put his phone in his jacket pocket.
Anh ấy bỏ điện thoại vào túi áo khoác.
Chi tiết Túi may trên quần áo để đựng đồ. "Pocket money" = tiền tiêu vặt.
|
— |
|
/kæp/
|
n. |
mũ lưỡi trai
He wears a baseball cap to keep the sun off his face.
Anh ấy đội mũ lưỡi trai để che nắng cho mặt.
Chi tiết Mũ có lưỡi trai phía trước. Khác "hat" (mũ có vành quanh).
|
— |
|
/ˈtiː ʃɜːt/
|
n. |
áo phông, áo thun
He bought a white T-shirt with a small logo.
Cậu ấy mua một chiếc áo phông trắng có logo nhỏ.
Chi tiếtCụm hay dùngwear a T-shirta cotton T-shirt
Họ từshirt (n.)
Danh từ ghép viết có dấu gạch nối và chữ T viết hoa: T-shirt.
|
— |
|
/ˈrʌksæk/
|
n. |
ba lô
He carried all his books in a rucksack.
Cậu ấy đựng tất cả sách vở trong một chiếc ba lô.
Chi tiếtĐồng nghĩabackpack
(Anh-Anh) ba lô đeo vai. Mỹ hay gọi "backpack".
|
— |
|
/ˈdʒʌmpə/
|
n. |
áo len chui đầu
Put on a jumper — it's cold outside.
Mặc áo len vào đi — ngoài trời lạnh đấy.
Chi tiếtĐồng nghĩasweater
(Anh-Anh) áo len. Đồng nghĩa "sweater" (kiểu Mỹ).
|
— |
|
/zɪp/
|
n. |
khóa kéo, phéc-mơ-tuya
The zip on my bag is broken.
Khóa kéo trên chiếc túi của tôi bị hỏng.
Chi tiếtCụm hay dùngdo up a zipundo a zip
(Anh-Anh) khóa kéo. Mỹ gọi "zipper". "Do up/undo a zip".
|
— |
|
/ˈdʒækɪt/
|
n. |
áo khoác (ngắn)
Take a jacket in case it gets cold tonight.
Mang theo một chiếc áo khoác phòng khi tối nay trời lạnh.
Chi tiếtCụm hay dùnga leather jacket
Áo khoác ngoài, thường ngắn ngang hông.
|
— |
|
/dʒiːnz/
|
n. |
quần bò, quần jean
These jeans are too tight for me now.
Chiếc quần bò này giờ chật quá đối với tôi.
Chi tiếtCụm hay dùnga pair of jeans
Luôn ở dạng số nhiều "jeans". Đếm: "a pair of jeans".
|
— |
|
/ˈtreɪnəz/
|
n. |
giày thể thao
He put on his trainers for a morning run.
Anh ấy xỏ giày thể thao vào để chạy buổi sáng.
Chi tiếtĐồng nghĩasneakers
(Anh-Anh) giày thể thao, thường số nhiều. Mỹ gọi "sneakers".
|
— |
|
/ˈtraʊzəz/
|
n. |
quần dài
These trousers are too long — I need to shorten them.
Chiếc quần dài này dài quá — tôi cần cắt ngắn lại.
Chi tiếtCụm hay dùnga pair of trousers
Luôn số nhiều "trousers" (KHÔNG nói "trouser"). Mỹ gọi "pants".
|
— |
|
/kləʊðz/
|
n. |
quần áo, y phục
I need to buy some new clothes for the summer.
Tôi cần mua vài bộ quần áo mới cho mùa hè.
Chi tiếtCụm hay dùngwear clotheschange your clothes
Luôn số nhiều "clothes" (KHÔNG "cloth"). "Cloth" = vải; "cloths" = mảnh vải/giẻ lau.
|
— |
|
/ˌɡet ˈdrest/
|
phr. |
mặc quần áo (vào)
I get dressed quickly when I'm running late.
Tôi mặc đồ thật nhanh khi bị trễ giờ.
Chi tiếtCụm hay dùngget dressed
Mặc cả bộ đồ vào. Trái nghĩa "get undressed" (cởi đồ ra).
|
— |
|
/weə/
|
v. |
mặc, đội, đeo
You have to wear black shoes as part of the uniform.
Bạn phải mang giày đen như một phần của đồng phục.
Chi tiết Bất quy tắc: wear – wore – worn. Dùng cho quần áo, giày, kính, trang sức...
|
— |
|
/ˌpʊt ˈɒn/
|
phr. |
mặc (quần áo, giày) vào
Put on your shoes — we're leaving now.
Mang giày vào đi — chúng ta đi bây giờ.
Chi tiếtCụm hay dùngput on your coatput it on
Tách được (separable): "put your shoes on" hoặc "put on your shoes". Với đại từ BẮT BUỘC tách: "put them on" (KHÔNG "put on them").
|
— |
|
/ˌteɪk ˈɒf/
|
phr. |
cởi (quần áo, giày) ra; (máy bay) cất cánh
Please take off your coat and sit down.
Xin cởi áo khoác ra và ngồi xuống.
Chi tiếtCụm hay dùngtake off your shoestake it off
Tách được: "take your coat off". Với đại từ BẮT BUỘC tách: "take it off" (KHÔNG "take off it"). Cũng nghĩa "cất cánh".
|
— |
|
/ʌnˈduː/
|
v. |
mở, cởi (cúc, khóa kéo)
He undid his top button because it was hot.
Anh ấy cởi chiếc cúc trên cùng vì trời nóng.
Chi tiếtCụm hay dùngundo a buttonundo a zip
Mở cúc/khóa kéo ra. Bất quy tắc: undo – undid – undone. Trái nghĩa "do up".
|
— |
|
/ˌduː ˈʌp/
|
phr. v. |
cài, kéo (cúc, khóa) lại
Do up your coat — it's freezing outside.
Cài áo khoác lại đi — ngoài trời lạnh cóng.
Chi tiếtCụm hay dùngdo up a zipdo up your buttons
Cài cúc/kéo khóa lại. Trái nghĩa "undo". Có thể tách: "do it up".
|
— |
|
/braɪt/
|
adj. |
(màu) tươi, sáng, rực rỡ
She likes bright colours like yellow and orange.
Cô ấy thích những màu tươi sáng như vàng và cam.
Chi tiếtCụm hay dùngbright colours
Màu tươi sáng, nổi bật. Trái nghĩa "dark" (tối màu). Cũng nghĩa "sáng; thông minh".
|
— |
|
/ˈtʃeɪndʒ ˌɪntuː/
|
phr. v. |
thay (sang bộ đồ khác)
I change into comfortable clothes as soon as I get home.
Tôi thay sang đồ thoải mái ngay khi về đến nhà.
Chi tiếtCụm hay dùngchange into something
Thay sang bộ quần áo khác. Cấu trúc: "change INTO + đồ mới".
|
— |
Đang tải...