Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

70. Abstract Nouns C1

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌdɪdʒ.ɪ.tɪˈzeɪ.ʃən/
n.
sự số hóa
Digitization of records streamlined the archiving process.
Số hóa hồ sơ giúp quy trình lưu trữ hiệu quả hơn.
Chi tiết
The bank's digitization initiative launched last quarter.Sáng kiến số hóa của ngân hàng được triển khai quý trước.
Đồng nghĩadigitalizationconversion
Cụm hay dùngdigitization of recordsfull digitizationdigitization initiativedigitization project
Họ từdigitize (v.) số hóadigitized (adj.) đã số hóadigital (adj.)
Digitize (v.) → digitization (n.); khác 'digitalization' (rộng hơn, chuyển đổi mô hình kinh doanh).
—
/ˌpraɪ.vɪ.tɪˈzeɪ.ʃən/
n.
sự tư nhân hóa
Privatization of the utility company attracted investors.
Tư nhân hóa công ty tiện ích thu hút các nhà đầu tư.
Chi tiết
Critics warned that privatization could reduce service quality.Các nhà phê bình cảnh báo tư nhân hóa có thể làm giảm chất lượng dịch vụ.
Đồng nghĩaderegulationcommercialization
Cụm hay dùngprivatization schemefull privatizationpartial privatizationprivatization process
Họ từprivatize (v.) tư nhân hóaprivatized (adj.) đã tư nhân hóaprivate (adj.)
Privatize (v.) → privatization (n.); xuất hiện trong bài đọc về kinh tế và chính sách công.
—
/ˌsen.trə.lɪˈzeɪ.ʃən/
n.
sự tập trung hóa (quyền lực/quy trình)
Centralization of purchasing reduced duplicate vendor contracts.
Tập trung hóa mua sắm giảm bớt hợp đồng nhà cung cấp trùng lặp.
Chi tiết
Centralization of IT support improved response times.Tập trung hóa hỗ trợ CNTT cải thiện thời gian phản hồi.
Đồng nghĩaconsolidationunification
Cụm hay dùngcentralization of controldata centralizationoperational centralizationfiscal centralization
Họ từcentralize (v.) tập trung hóacentralized (adj.) tập trung hóa
Đối lập decentralization; 'centralized system' rất hay gặp trong đề TOEIC về quản lý.
—
/ˌdiː.reɡ.jʊˈleɪ.ʃən/
n.
sự bãi bỏ quy định, tự do hóa
Deregulation of the airline industry lowered ticket prices.
Bãi bỏ quy định trong ngành hàng không giảm giá vé máy bay.
Chi tiết
Energy deregulation created more competition among suppliers.Bãi bỏ quy định năng lượng tạo ra nhiều cạnh tranh hơn giữa các nhà cung cấp.
Đồng nghĩaliberalizationdecontrol
Cụm hay dùngmarket deregulationfinancial deregulationindustry deregulationderegulation policy
Họ từderegulate (v.) bãi bỏ quy địnhderegulated (adj.)
Deregulate (v.) → deregulation (n.); đối lập với 'regulation'; xuất hiện trong bài đọc về chính sách kinh tế.
—
/ˌmoʊ.bɪ.lɪˈzeɪ.ʃən/
n.
sự huy động (nguồn lực/nhân lực)
Rapid mobilization of volunteers enabled disaster relief.
Huy động nhanh tình nguyện viên giúp triển khai cứu trợ thảm họa.
Chi tiết
Resource mobilization is the first step in the project plan.Huy động nguồn lực là bước đầu tiên trong kế hoạch dự án.
Đồng nghĩadeploymentactivationmarshaling
Cụm hay dùngresource mobilizationcapital mobilizationworkforce mobilizationemergency mobilization
Họ từmobilize (v.) huy độngmobilized (adj.)mobile (adj.)
Mobilize (v.) → mobilization (n.); trong kinh doanh thường chỉ huy động vốn hoặc nhân sự cho dự án.
—
/ˌræʃ.ən.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/
n.
sự hợp lý hóa, cơ cấu lại hiệu quả
Cost rationalization removed redundant positions across departments.
Hợp lý hóa chi phí loại bỏ các vị trí dư thừa trong các bộ phận.
Chi tiết
Product rationalization cut the catalog from 500 to 200 items.Hợp lý hóa sản phẩm cắt giảm danh mục từ 500 xuống 200 mặt hàng.
Đồng nghĩastreamliningrestructuringoptimization
Cụm hay dùngcost rationalizationbusiness rationalizationrationalization planportfolio rationalizationrationalization process
Họ từrationalize (v.) hợp lý hóarationalized (adj.)rational (adj.) hợp lý
Rationalize (v.) → rationalization (n.); thường hàm ý cắt giảm để tăng hiệu quả trong ngữ cảnh doanh nghiệp.
—
/kəˌmɒd.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/
n.
sự hàng hóa hóa (sản phẩm mất đi sự khác biệt)
Commoditization of smartphones intensified price competition.
Hàng hóa hóa điện thoại thông minh làm gia tăng cạnh tranh giá.
Chi tiết
Commoditization forces brands to differentiate on service.Hàng hóa hóa buộc các thương hiệu phải khác biệt hóa dịch vụ.
Đồng nghĩastandardizationprice commodification
Cụm hay dùngcommoditization of productsmarket commoditizationcommoditization trendcommoditization pressure
Họ từcommoditize (v.) hàng hóa hóacommodity (n.) hàng hóa, nguyên liệu thô
Commoditize (v.) → commoditization (n.); sản phẩm bị coi là 'commodity' khi không còn USP (unique selling point).
—
/ˌriː.æl.əˈkeɪ.ʃən/
n.
sự phân bổ lại (nguồn lực/ngân sách)
Budget reallocation shifted funds from marketing to R&D.
Phân bổ lại ngân sách chuyển tiền từ marketing sang nghiên cứu phát triển.
Chi tiết
Staff reallocation followed the merger of two divisions.Phân bổ lại nhân sự diễn ra sau khi sáp nhập hai bộ phận.
Đồng nghĩaredistributionreassignmentredeployment
Cụm hay dùngbudget reallocationresource reallocationcapital reallocationstaff reallocation
Họ từreallocate (v.) phân bổ lạireallocated (adj.)allocation (n.) sự phân bổ
Reallocate (v.) → reallocation (n.); tiền tố 're-' chỉ 'làm lại/điều chỉnh' — khác allocation là phân bổ lần đầu.
—
/ˌriː.kənˌfɪɡ.jəˈreɪ.ʃən/
n.
sự tái cấu hình, sắp xếp lại
Network reconfiguration minimized downtime during maintenance.
Tái cấu hình mạng giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động khi bảo trì.
Chi tiết
Office reconfiguration created an open collaborative workspace.Tái cấu hình văn phòng tạo ra không gian làm việc cộng tác mở.
Đồng nghĩareorganizationredesignrestructuring
Cụm hay dùngnetwork reconfigurationsystem reconfigurationworkspace reconfigurationreconfiguration plan
Họ từreconfigure (v.) tái cấu hìnhreconfigured (adj.)configure (v.) cấu hình
Reconfigure (v.) → reconfiguration (n.); tiền tố 're-' = làm lại; hay gặp trong bài đọc về CNTT và văn phòng.
—
/dɪˈspær.ɪ.ti/
n.
sự chênh lệch lớn, bất bình đẳng
There is a disparity in wages between regions.
Có sự chênh lệch tiền lương giữa các vùng.
Chi tiết
The report highlights a growing disparity in outcomes.Báo cáo nêu bật sự chênh lệch ngày càng tăng về kết quả.
Đồng nghĩainequalitygap
Cụm hay dùngincome disparitygrowing disparitydisparity betweenstark disparityaddress the disparity
Họ từdisparatedisparately
Disparity nặng hơn difference — hàm ý bất công hoặc cách biệt lớn.
—
/ɪˈkwɪv.ə.ləns/
n.
sự tương đương, ngang bằng
The two methods show near equivalence in efficiency.
Hai phương pháp có độ hiệu quả gần tương đương nhau.
Chi tiết
There is no equivalence between the two standards.Không có sự tương đương giữa hai tiêu chuẩn đó.
Đồng nghĩaequalityparity
Cụm hay dùngnear equivalenceestablish equivalenceequivalence betweenfunctional equivalence
Họ từequivalentequivalentlyequivalents
Equivalent (adj) phổ biến hơn equivalence (n) trong văn phòng.
—
/dɪˈskɔːr.dəns/
n.
sự bất đồng, không hài hòa
There was discordance between the two audit findings.
Có sự bất đồng giữa hai kết quả kiểm toán.
Chi tiết
Discordance in team views delayed the decision.Sự không đồng nhất trong quan điểm nhóm làm trễ quyết định.
Đồng nghĩadisagreementinconsistencyconflict
Cụm hay dùngdiscordance betweenpoint of discordancediscordance in findings
Họ từdiscordantdiscorddiscordantly
Ít dùng hơn discrepancy nhưng xuất hiện trong văn bản học thuật/báo cáo kiểm toán.
—
/kənˈkɔːr.dəns/
n.
sự đồng thuận, nhất quán, phù hợp
The findings showed full concordance with projections.
Kết quả cho thấy sự phù hợp hoàn toàn với dự đoán.
Chi tiết
Team concordance on goals improved performance.Sự đồng thuận về mục tiêu của nhóm cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩaagreementconsistencyalignment
Cụm hay dùngin concordance withconcordance betweenfull concordancelack of concordance
Họ từconcordantconcordconcordantly
Cặp đối lập: concordance (đồng thuận) ↔ discordance (bất đồng).
—
/ˈsɪm.ɪ.tri/
n.
sự đối xứng, cân đối
The report noted a lack of symmetry in resource allocation.
Báo cáo ghi nhận sự thiếu cân đối trong phân bổ nguồn lực.
Chi tiết
Investors expect symmetry between risk and reward.Nhà đầu tư kỳ vọng sự tương xứng giữa rủi ro và lợi nhuận.
Đồng nghĩabalanceproportionalityparity
Cụm hay dùngsymmetry betweenlack of symmetrynear-perfect symmetryinformation symmetry
Họ từsymmetricsymmetricalasymmetryasymmetric
Information asymmetry (thông tin bất đối xứng) là thuật ngữ kinh tế quan trọng.
—
/eɪˈsɪm.ɪ.tri/
n.
sự bất đối xứng, mất cân đối
Asymmetry in information can distort market decisions.
Sự bất đối xứng thông tin có thể làm méo mó quyết định thị trường.
Chi tiết
Power asymmetry affects negotiation outcomes.Bất đối xứng quyền lực ảnh hưởng đến kết quả đàm phán.
Đồng nghĩaimbalancedisparityunevenness
Cụm hay dùnginformation asymmetrypower asymmetryasymmetry instructural asymmetry
Họ từasymmetricasymmetricalsymmetry
Information asymmetry là lý do cần công bố thông tin doanh nghiệp minh bạch.
—
/ˈpær.ɪ.ti/
n.
sự ngang bằng, bình đẳng (về giá trị/địa vị)
The two currencies have not reached parity yet.
Hai đồng tiền chưa đạt được ngang giá.
Chi tiết
Gender parity in leadership remains a challenge.Bình đẳng giới trong lãnh đạo vẫn còn là thách thức.
Đồng nghĩaequalityequivalencebalance
Cụm hay dùngachieve paritypurchasing power paritywage parityparity withgender parity
Họ từpardisparatedisparity
Purchasing power parity (PPP) = ngang giá sức mua — thuật ngữ kinh tế vĩ mô.
—
/ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/
n.
trạng thái cân bằng (cung–cầu, lực lượng)
Supply and demand eventually reach equilibrium.
Cung và cầu cuối cùng sẽ đạt trạng thái cân bằng.
Chi tiết
The merger disturbed the competitive equilibrium.Vụ sáp nhập làm xáo trộn trạng thái cân bằng cạnh tranh.
Đồng nghĩabalancestabilityparity
Cụm hay dùngreach equilibriummarket equilibriumdisturb equilibriumdynamic equilibriumrestore equilibrium
Họ từequilibratedisequilibrium
Disequilibrium = mất cân bằng — cặp từ ngược chiều hay dùng trong kinh tế học.
—
/ˌdɪs.ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/
n.
trạng thái mất cân bằng, bất ổn (cung–cầu)
Rapid expansion caused disequilibrium in the market.
Mở rộng nhanh chóng gây mất cân bằng trên thị trường.
Chi tiết
Disequilibrium between costs and revenues threatened profits.Sự mất cân đối giữa chi phí và doanh thu đe dọa lợi nhuận.
Đồng nghĩaimbalanceinstabilitydisruption
Cụm hay dùngmarket disequilibriumcreate disequilibriumdisequilibrium betweencorrect the disequilibrium
Họ từequilibriumequilibrate
Prefix dis- đảo nghĩa equilibrium; gặp trong báo cáo kinh tế vĩ mô TOEIC Part 7.
—
/ˌɪn.tə.dɪˈpɛn.dəns/
n.
sự phụ thuộc lẫn nhau, tương liên
Global trade relies on mutual interdependence.
Thương mại toàn cầu dựa vào sự phụ thuộc lẫn nhau.
Chi tiết
The interdependence of departments requires clear communication.Sự tương liên giữa các phòng ban đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.
Đồng nghĩamutual relianceinterconnectiondependency
Cụm hay dùngmutual interdependenceeconomic interdependenceinterdependence betweenglobal interdependencedegree of interdependence
Họ từinterdependentdependdependentindependence
Khác independence (độc lập); inter- = lẫn nhau, cả hai bên cùng phụ thuộc.
—
/ˌrɛs.ɪˈprɒs.ɪ.ti/
n.
sự có đi có lại, trao đổi tương hỗ
Trade agreements depend on principles of reciprocity.
Các hiệp định thương mại dựa trên nguyên tắc có đi có lại.
Chi tiết
The partnership was built on reciprocity and trust.Quan hệ đối tác được xây dựng trên sự tương hỗ và tin tưởng.
Đồng nghĩamutualityexchangegive-and-take
Cụm hay dùngprinciple of reciprocitytrade reciprocitybased on reciprocityreciprocity agreementlack of reciprocity
Họ từreciprocalreciprocatereciprocally
Reciprocal (adj) thường dùng hơn: reciprocal agreement = thỏa thuận song phương.
—
/kənˈvɜːr.dʒəns/
n.
sự hội tụ, tiệm cận nhau
Convergence of prices signals market stability.
Sự hội tụ về giá báo hiệu thị trường ổn định.
Chi tiết
A convergence of interests led to the agreement.Sự tương đồng lợi ích dẫn đến thỏa thuận.
Đồng nghĩaalignmentmergingunification
Cụm hay dùngconvergence ofconvergence towarddrive convergencepoint of convergencedigital convergence
Họ từconvergeconvergentdivergence
Đối nghĩa: divergence (phân kỳ). Cả hai hay xuất hiện khi phân tích xu hướng.
—
/daɪˈvɜːr.dʒəns/
n.
sự phân kỳ, cách biệt ngày càng lớn
There is a growing divergence in regional economic growth.
Có sự phân kỳ ngày càng lớn trong tăng trưởng kinh tế vùng.
Chi tiết
Divergence between policy goals created confusion.Sự khác biệt giữa các mục tiêu chính sách gây ra nhầm lẫn.
Đồng nghĩagapdiscrepancyseparation
Cụm hay dùnggrowing divergencedivergence betweendivergence fromdivergence in opinionpolicy divergence
Họ từdivergedivergentconvergence
Divergent opinions = quan điểm trái chiều; divergence from = xa rời chuẩn nào đó.
—
/əˈfɪn.ɪ.ti/
n.
sự tương đồng; mối thiện cảm tự nhiên
There is a strong affinity between the two brands.
Có sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai thương hiệu.
Chi tiết
She has a natural affinity for data analysis.Cô ấy có năng khiếu tự nhiên với phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩasimilaritykinshipinclination
Cụm hay dùngaffinity forbrand affinitynatural affinityaffinity betweencustomer affinity
Họ từaffiliatedaffiliateaffine
Brand affinity = mức độ gắn kết của khách hàng với thương hiệu — marketing TOEIC.
—
/ˈkɒŋ.ɡru.əns/
n.
sự trùng hợp, nhất quán, phù hợp hoàn toàn
Congruence between values and actions builds trust.
Sự nhất quán giữa giá trị và hành động xây dựng niềm tin.
Chi tiết
The proposal showed congruence with company goals.Đề xuất cho thấy sự phù hợp với mục tiêu công ty.
Đồng nghĩaalignmentconsistencyharmony
Cụm hay dùngcongruence betweenin congruence withgoal congruencecongruence of valueslack of congruence
Họ từcongruentincongruenceincongruent
Goal congruence = sự thống nhất mục tiêu — khái niệm quản trị quan trọng.
—
/ɪnˈkɒŋ.ɡru.əns/
n.
sự không phù hợp, mâu thuẫn nội tại
The incongruence between words and actions was evident.
Sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động rất rõ ràng.
Chi tiết
Managers noticed incongruence in team reporting.Các quản lý nhận thấy sự không nhất quán trong báo cáo nhóm.
Đồng nghĩainconsistencymismatchcontradiction
Cụm hay dùngincongruence betweensource of incongruenceapparent incongruenceincongruence in
Họ từincongruentcongruencecongruent
Tiền tố in- đảo nghĩa congruence; nhấn mạnh mâu thuẫn không mong đợi.
—
/ˈɪn.sɪ.dəns/
n.
tần suất xảy ra, tỉ lệ mắc phải
The incidence of workplace accidents dropped this year.
Tần suất tai nạn lao động giảm trong năm nay.
Chi tiết
High incidence of turnover signals a retention problem.Tỉ lệ nghỉ việc cao báo hiệu vấn đề giữ chân nhân viên.
Đồng nghĩafrequencyrateoccurrence
Cụm hay dùngincidence ofhigh/low incidencerate of incidencereduce incidenceincidence rate
Họ từincidentincidentalcoincidence
Incidence = tần suất/tỉ lệ; incident = sự cố cụ thể — đừng nhầm hai từ này.
—
/prəˈpɛn.sɪ.ti/
n.
thiên hướng, khuynh hướng (tự nhiên)
Consumers show a propensity to delay major purchases.
Người tiêu dùng có xu hướng trì hoãn các mua sắm lớn.
Chi tiết
The propensity for innovation defines their culture.Thiên hướng đổi mới định hình văn hóa của họ.
Đồng nghĩatendencyinclinationproclivity
Cụm hay dùngpropensity topropensity fornatural propensityshow a propensityconsumer propensity
Propensity to consume = xu hướng tiêu dùng — thuật ngữ kinh tế học vĩ mô.
—
/ˈlɪŋ.kɪdʒ/
n.
sự liên kết, mối nối giữa hai yếu tố
Analysts noted a clear linkage between rates and spending.
Các nhà phân tích ghi nhận mối liên kết rõ ràng giữa lãi suất và chi tiêu.
Chi tiết
The merger created a strategic linkage between divisions.Vụ sáp nhập tạo ra mối liên kết chiến lược giữa các bộ phận.
Đồng nghĩaconnectionlinkrelationship
Cụm hay dùngstrategic linkagelinkage betweentrade linkageestablish a linkagesupply chain linkage
Họ từlinklinkedinterlink
Linkage nhấn mạnh mối nối có chủ ý/cấu trúc — không phải ngẫu nhiên như connection.
—
/ˌdʒʌk.stə.pəˈzɪʃ.ən/
n.
sự đặt song song, đối chiếu cạnh nhau
The juxtaposition of old and new buildings is striking.
Sự đối chiếu giữa công trình cũ và mới rất ấn tượng.
Chi tiết
A juxtaposition of data reveals unexpected patterns.Đặt dữ liệu cạnh nhau hé lộ những mẫu hình bất ngờ.
Đồng nghĩacontrastcomparisonside-by-side
Cụm hay dùngin juxtaposition withsharp juxtapositionjuxtaposition ofcreate a juxtaposition
Họ từjuxtaposejuxtaposed
Juxtapose (v) thường dùng: juxtapose A with B = đặt A đối chiếu với B.
—
/ˌkɔːr.əˈleɪ.ʃən ˌkoʊ.ɪˈfɪʃ.ənt/
n.
hệ số tương quan (đo độ mạnh/hướng của quan hệ)
A correlation coefficient near 1 indicates strong positive relationship.
Hệ số tương quan gần 1 cho thấy mối quan hệ thuận chiều mạnh.
Chi tiết
The correlation coefficient between variables was 0.87.Hệ số tương quan giữa các biến là 0,87.
Đồng nghĩar-valuestatistical correlation
Cụm hay dùngcalculate the correlation coefficienthigh correlation coefficientcorrelation coefficient ofPearson correlation coefficient
Họ từcoefficientcorrelatecorrelation
Hay xuất hiện trong bài đọc báo cáo nghiên cứu Part 7; r = 1 thuận, r = -1 nghịch.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...