Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

15. Education & School Life

30 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌedʒuˈkeɪʃn ˈsɪstəm/
phr
hệ thống giáo dục
The education system in Vietnam includes primary, secondary, and higher education.
Hệ thống giáo dục ở Việt Nam bao gồm giáo dục tiểu học, trung học và đại học.
Chi tiết
The education system needs reform to improve quality.Hệ thống giáo dục cần cải cách để nâng cao chất lượng.
Đồng nghĩaschool systemeducational framework
Cụm hay dùngnational education systemeducation policy
Bao gồm trường học và các tổ chức giáo dục.
—
/ˈpraɪməri skuːl/
phr
trường tiểu học
Children usually start primary school at the age of six.
Trẻ em thường bắt đầu học tiểu học ở tuổi sáu.
Chi tiết
She teaches at a primary school in her town.Cô ấy dạy học tại một trường tiểu học ở thị trấn của mình.
Đồng nghĩaelementary school
Cụm hay dùngprimary school educationprimary school teacherprimary school students
Cấp học đầu tiên trong giáo dục.
—
/ɪnˈrəʊl/
v
ghi danh, đăng ký
I plan to enroll in an English course to improve my speaking skills.
Tôi dự định ghi danh vào một khóa học tiếng Anh để cải thiện kỹ năng nói.
Chi tiết
I decided to enroll in a cooking class this summer.Tôi quyết định ghi danh vào một lớp nấu ăn mùa hè này.
Đồng nghĩaregistersign up
Cụm hay dùngenroll in a courseenroll studentsenroll online
Họ từenrollment (n)
Dùng khi tham gia khóa học hoặc chương trình.
—
/ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/
adj
chăm chỉ
Hardworking students often get better results in exams.
Học sinh chăm chỉ thường đạt kết quả tốt hơn trong các kỳ thi.
Chi tiết
She is a hardworking student who studies every night.Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ, học bài mỗi tối.
Đồng nghĩadiligentindustrious
Cụm hay dùnghardworking employeehardworking student
Chăm chỉ là chìa khóa thành công.
—
/ˈstjuːdənt/
n.
Học sinh/sinh viên
Hardworking student.
Sinh viên chăm.
Chi tiết
The student passed the exam.Học sinh đã vượt qua kỳ thi.
Đồng nghĩapupillearner
Cụm hay dùngstudent loanstudent IDgraduate student
Họ từstudy (v)studious (adj)
Học sinh/sinh viên; pupil thường dùng cho học sinh nhỏ.
—
/klɑːs/
n.
Lớp/buổi học
English class.
Lớp tiếng Anh.
Chi tiết
She is taking a math class.Cô ấy đang học một lớp toán.
Đồng nghĩalessoncoursesession
Cụm hay dùngattend classclass schedulein class
Họ từclassroom (n)classmate (n)classwork (n)
Vừa chỉ buổi học vừa chỉ lớp học.
—
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/
n.
Đại học
State university.
Đại học công.
Chi tiết
She studies at a prestigious university.Cô ấy học tại một trường đại học danh tiếng.
Đồng nghĩacollegeinstitution
Cụm hay dùngattend universityuniversity degreeuniversity campus
Họ từuniversal (adj)university (n)
Đại học, thường có nhiều trường thành viên.
—
/test/
n.
Bài kiểm tra
Math test tomorrow.
Kiểm tra Toán mai.
Chi tiết
We have a spelling test tomorrow.Chúng tôi có bài kiểm tra chính tả vào ngày mai.
Đồng nghĩaquizexamassessment
Cụm hay dùngtake a testpass a testblood test
Họ từtesting (n/adj)tester (n)
Bài kiểm tra nhỏ hơn 'exam', có thể dùng trong y tế.
—
/tiːtʃ/
v.
Dạy
She teaches math.
Cô ấy dạy Toán.
Chi tiết
He taught me to swim.Anh ấy đã dạy tôi bơi.
Đồng nghĩainstructeducate
Cụm hay dùngteach studentsteach a lesson
Họ từteacher (n)teaching (n)
Teach là động từ bất quy tắc: teach - taught - taught.
—
/ˈkɒlɪdʒ/
n.
Cao đẳng
College student.
Sinh viên cao đẳng.
Chi tiết
He is attending a local college.Anh ấy đang học tại một trường cao đẳng địa phương.
Đồng nghĩainstituteschool
Cụm hay dùnggo to collegecollege studentcommunity college
Họ từcollegiate (adj)college (n)
Cao đẳng hoặc đại học nhỏ; ở Mỹ thường dùng thay university.
—
/ˈlesən/
n.
Bài học
Today's lesson.
Bài học hôm nay.
Chi tiết
I have a piano lesson this afternoon.Tôi có một buổi học piano chiều nay.
Đồng nghĩaclasssession
Cụm hay dùngtake a lessonlesson planlearn a lesson
Họ từlessen (v)lesson (n)
Bài học; class có thể chỉ buổi học.
—
/ɪɡˈzæm/
n.
Kỳ thi
Final exam.
Thi cuối kỳ.
Chi tiết
She studied hard for the exam.Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi.
Đồng nghĩatestexaminationassessment
Cụm hay dùngtake an exampass an examfinal exam
Họ từexamination (n)examine (v)examiner (n)
Kỳ thi quan trọng, thường cuối kỳ hoặc tuyển sinh.
—
/ˈklɑːsruːm/
n.
Phòng học
Big classroom.
Phòng học lớn.
Chi tiết
The classroom was quiet during the test.Phòng học yên tĩnh trong suốt bài kiểm tra.
Đồng nghĩalecture hallschoolroom
Cụm hay dùngclassroom managementclassroom settingonline classroom
Họ từclass (n)classmate (n)
Phòng học; lecture hall là giảng đường lớn.
—
/ˈhoʊmwɜːrk/
n.
Bài về nhà
Do your homework.
Làm bài tập về nhà.
Chi tiết
I have a lot of homework tonight.Tôi có nhiều bài tập về nhà tối nay.
Đồng nghĩaassignmentschoolworktask
Cụm hay dùngdo homeworkhomework assignmenthomework help
Họ từhomeworker (n)
Bài tập về nhà, không phải 'housework' (việc nhà).
—
/ˈlaɪbrəri/
n.
Thư viện
Quiet library.
Thư viện yên tĩnh.
Chi tiết
She borrowed a novel from the library.Cô ấy mượn một cuốn tiểu thuyết từ thư viện.
Đồng nghĩaarchivereading room
Cụm hay dùnglibrary cardpublic librarylibrary book
Họ từlibrarian (n)library (n)
Thư viện; archive là kho lưu trữ.
—
/ˈhɪstri/
n.
môn lịch sử
In history we learn about old kings.
Trong môn lịch sử, chúng tôi học về các vị vua xưa.
Chi tiết
She likes history very much.Cô ấy rất thích môn lịch sử.
Không đếm được khi là môn học/quá khứ. Đọc gọn: /ˈhɪstri/.
—
/dʒiˈɒɡrəfi/
n.
môn địa lý
In geography we study rivers and mountains.
Trong môn địa lý, chúng tôi học về sông và núi.
Chi tiết
We looked at a map of Vietnam in geography.Chúng tôi xem bản đồ Việt Nam trong giờ địa lý.
Trọng âm âm thứ hai: ge-O-graphy /dʒiˈɒɡrəfi/.
—
/baɪˈɒlədʒi/
n.
môn sinh học
We look at plants and animals in biology.
Chúng tôi tìm hiểu về cây cối và động vật trong môn sinh học.
Chi tiết
Biology is the study of living things.Sinh học là môn nghiên cứu về sự sống.
Cùng nhóm khoa học tự nhiên với “physics” (vật lý) và “chemistry” (hóa học).
—
/ɑːt/
n.
môn mỹ thuật, hội họa
In art we draw and paint pictures.
Trong môn mỹ thuật, chúng tôi vẽ và tô tranh.
Chi tiết
My favourite subject is art.Môn tôi thích nhất là mỹ thuật.
Là môn học (vẽ, hội họa) và cũng nghĩa “nghệ thuật” nói chung.
—
/ˈkemɪstri/
n.
môn hóa học
We do experiments in chemistry.
Chúng tôi làm thí nghiệm trong môn hóa học.
Chi tiết
Chemistry is about different substances.Hóa học nói về các chất khác nhau.
“ch” ở đây đọc là /k/: /ˈkemɪstri/ (KHÔNG đọc “ch” như trong “chair”).
—
/ˈfɪzɪks/
n.
môn vật lý
In physics we learn about light and sound.
Trong môn vật lý, chúng tôi học về ánh sáng và âm thanh.
Chi tiết
Physics is not easy for me.Vật lý không dễ đối với tôi.
Có -s nhưng đi với động từ số ít: “Physics is hard” (KHÔNG “are”).
—
/ˌaɪ siː ˈtiː/
n.
môn tin học (công nghệ thông tin)
We use computers in ICT.
Chúng tôi dùng máy tính trong môn tin học.
Chi tiết
ICT lessons are in the computer room.Giờ tin học học ở phòng máy tính.
Viết tắt của “information and communications technology”. Đọc từng chữ cái: /ˌaɪ siː ˈtiː/.
—
/ˌpiː ˈiː/
n.
môn thể dục (giáo dục thể chất)
We play football in PE.
Chúng tôi chơi bóng đá trong giờ thể dục.
Chi tiết
PE is on Wednesday afternoon.Môn thể dục học vào chiều thứ Tư.
Viết tắt của “physical education”. Đọc từng chữ cái: /ˌpiː ˈiː/.
—
/ˌmɒdn ˈlæŋɡwɪdʒɪz/
n.
môn ngoại ngữ (các thứ tiếng hiện đại)
French and Spanish are modern languages.
Tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha là các ngoại ngữ hiện đại.
Chi tiết
She studies modern languages at university.Cô ấy học ngành ngoại ngữ ở đại học.
Chỉ nhóm ngoại ngữ đang dùng ngày nay (Pháp, Đức, Tây Ban Nha...), khác “tiếng Latin” cổ.
—
/bɔːd/
n.
cái bảng (trong lớp học)
The teacher writes the words on the board.
Giáo viên viết các từ lên bảng.
Chi tiết
Look at the board, please.Hãy nhìn lên bảng.
Cụm hay dùngon the boardwrite on the board
Nói chung cho bảng trong lớp. Bảng trắng là “whiteboard”, bảng đen là “blackboard”.
—
/ˈwaɪtbɔːd/
n.
bảng trắng (viết bút lông)
She draws a map on the whiteboard.
Cô ấy vẽ một bản đồ lên bảng trắng.
Chi tiết
The whiteboard is clean now.Bây giờ bảng trắng đã sạch.
white (trắng) + board (bảng). Viết bằng “board pen”, xóa bằng “board rubber”.
—
/ˈnəʊtɪsbɔːd/
n.
bảng thông báo (ghim giấy)
The timetable is on the noticeboard.
Thời khóa biểu ở trên bảng thông báo.
Chi tiết
Please read the notice on the noticeboard.Hãy đọc thông báo trên bảng tin.
notice (thông báo) + board (bảng). Anh-Mỹ gọi là “bulletin board”. Ghim giấy bằng “drawing pin”.
—
/desk/
n.
bàn học, bàn làm việc
My books are on my desk.
Sách của tôi ở trên bàn học.
Chi tiết
Each student has a desk and a chair.Mỗi học sinh có một cái bàn và một cái ghế.
“desk” là bàn để học/làm việc; “table” là bàn nói chung (ăn cơm, tiếp khách...).
—
/pen/
n.
bút mực, bút bi
Can I borrow your pen, please?
Cho tôi mượn cây bút được không?
Chi tiết
Write your name with a blue pen.Hãy viết tên bằng bút mực xanh.
“pen” dùng mực (không xóa được); “pencil” dùng chì (xóa được bằng “rubber”).
—
/ˈpensl/
n.
bút chì
Draw the picture with a pencil.
Hãy vẽ bức tranh bằng bút chì.
Chi tiết
My pencil is on the desk.Cây bút chì của tôi ở trên bàn.
Cụm hay dùngin pencila sharp pencil
Gọt bút chì bằng “pencil sharpener”. Xóa nét chì bằng “rubber”.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...