Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật)

25 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈpɜːtʃəs/
v.
mua (trang trọng)
Tickets can be purchased online or at the station.
Vé có thể được mua trực tuyến hoặc tại nhà ga.
Chi tiết
Đồng nghĩabuy
Cụm hay dùngpurchase ticketsmake a purchase
Họ từpurchase (n.)purchaser (n.)
Trang trọng của "buy", hay gặp trong thông báo, hợp đồng, biển hiệu. Văn nói/thân mật dùng "buy". Cũng là danh từ: "make a purchase".
/ɒn ðə ˈpremɪsɪz/
phr.
tại chỗ, trong khuôn viên (cơ sở)
Food bought here may only be eaten on the premises.
Đồ ăn mua ở đây chỉ được dùng tại chỗ.
Chi tiết
Đồng nghĩahere
Trang trọng (= here/trong khuôn viên này), hay thấy trên biển hiệu quán ăn, cửa hàng. "Premises" luôn ở dạng số nhiều khi chỉ nhà xưởng/cơ sở.
/rɪˈɡret tu ɪnˈfɔːm juː/
phr.
rất tiếc phải báo tin (rằng)
We regret to inform you that your application was not successful.
Chúng tôi rất tiếc phải báo rằng hồ sơ của bạn chưa thành công.
Chi tiết
Đồng nghĩaI am sorry to say
Họ từregret (v.)regret (n.)
Trang trọng, dùng mở đầu tin xấu trong thư/email công việc. Thân mật thì nói "I'm sorry to say (that)...".
/rɪˈkwaɪə/
v.
cần, yêu cầu (trang trọng)
If you require further assistance, please contact our office.
Nếu bạn cần thêm trợ giúp, vui lòng liên hệ văn phòng chúng tôi.
Chi tiết
Đồng nghĩaneed
Họ từrequirement (n.)
Trang trọng của "need", hay gặp trong thông báo, biểu mẫu, hướng dẫn. "Require" còn nghĩa "đòi hỏi (bắt buộc)": "The job requires a degree."
/ˌfɜːðər əˈsɪstəns/
phr.
sự trợ giúp thêm
For further assistance, please call the number below.
Để được hỗ trợ thêm, vui lòng gọi số bên dưới.
Chi tiết
Đồng nghĩamore help
Họ từassist (v.)assistant (n.)
Trang trọng (= more help). "Assistance" = help; "further" = more/additional. Hay gặp ở cuối các thông báo dịch vụ.
/ɡrɑːnt/
v.
cấp, cho phép (chính thức)
The embassy granted her a one-year student visa.
Đại sứ quán đã cấp cho cô ấy thị thực du học một năm.
Chi tiết
Đồng nghĩagiveallow
Cụm hay dùnggrant a visagrant permission
Trang trọng (= give/allow), thường nói về quyền, giấy phép, thị thực. Cũng là danh từ: "a research grant" = khoản tài trợ.
/rɪˈɡɑːdɪŋ/
prep.
về việc, liên quan đến
Thank you for your email regarding the delivery of my order.
Cảm ơn email của quý vị về việc giao đơn hàng của tôi.
Chi tiết
Đồng nghĩaaboutconcerningwith regard to
Cụm hay dùngregarding your letter
Trang trọng, thay cho "about" trong thư/email. Theo sau là danh từ hoặc V-ing.
/kəˈmens/
v.
bắt đầu (trang trọng)
The ceremony will commence at nine o'clock sharp.
Buổi lễ sẽ bắt đầu đúng chín giờ.
Chi tiết
Đồng nghĩastartbegin
Họ từcommencement (n.)
Trang trọng (= start/begin), gặp trong thông báo, sự kiện. Văn nói thường dùng "start".
/dɪˈpɑːt/
v.
khởi hành, rời đi (trang trọng)
The train to Hue departs from platform 3.
Chuyến tàu đi Huế khởi hành từ sân ga số 3.
Chi tiết
Đồng nghĩaleave
Họ từdeparture (n.)
Trang trọng (= leave), hay dùng ở sân bay/nhà ga. Trái nghĩa "arrive". Danh từ "departure" = giờ/việc khởi hành.
/prəˈsiːd tuː/
v.
đi tới, tiến tới (trang trọng)
Passengers for Da Nang should proceed to gate 12.
Hành khách đi Đà Nẵng vui lòng ra cổng số 12.
Chi tiết
Đồng nghĩago to
Họ từprocedure (n.)
Trang trọng (= go to), hay nghe ở thông báo sân bay. "Proceed" cũng nghĩa "tiếp tục (làm)": "Please proceed."
/meɪt/
n.
bạn, bạn bè (thân mật)
I'm going to the cinema with a few mates tonight.
Tối nay tôi đi xem phim với vài người bạn.
Chi tiết
Đồng nghĩafriend
Thân mật, phổ biến ở Anh/Úc (= friend). Còn dùng gọi người lạ (nam): "Thanks, mate." Trang trọng/trung tính dùng "friend".
/bləʊk/
n.
gã, anh chàng (thân mật)
A friendly bloke at the station helped me carry my bags.
Một anh chàng thân thiện ở nhà ga đã giúp tôi xách hành lý.
Chi tiết
Đồng nghĩamanguy
Thân mật kiểu Anh (= man). Trung tính dùng "man"; kiểu Mỹ dùng "guy". Không dùng trong văn viết trang trọng.
/ˌkwaɪt ə ˈbɪt/
phr.
khá nhiều, khá thường xuyên (thân mật)
I see my cousins quite a bit because they live nearby.
Tôi gặp mấy anh chị em họ khá thường xuyên vì họ sống gần đây.
Chi tiết
Đồng nghĩaa lotoften
Cụm hay dùngquite a bit of
Thân mật (= a lot/often). "Quite a bit of + danh từ không đếm được" = khá nhiều: "quite a bit of money".
/ˈmeɪk ɪt/
phr.
đến được, tham dự được (thân mật)
Sorry, I can't make it to your party on Saturday.
Xin lỗi, tối thứ Bảy tôi không đến dự tiệc của bạn được.
Chi tiết
Đồng nghĩacomeattend
Thân mật (= đến/tham dự được). Cũng nghĩa "thành công": "She made it as a singer." Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
/ðə ˈθɪŋ ɪz/
phr.
vấn đề là, chuyện là (thân mật)
I'd love to come, but the thing is, I have to work late.
Tôi rất muốn đến, nhưng vấn đề là tôi phải làm muộn.
Chi tiết
Đồng nghĩathe problem is
Thân mật, mở đầu khi giải thích một trở ngại/lý do (= the problem is). Thường theo sau dấu phẩy rồi mới nêu vấn đề.
/kɪdz/
n.
bọn trẻ, con cái (thân mật)
She stayed at home to look after the kids.
Cô ấy ở nhà trông bọn trẻ.
Chi tiết
Đồng nghĩachildren
Thân mật (= children). Số ít là "kid". Văn viết trang trọng dùng "children". "Kid" cũng là động từ: "Are you kidding?" = đùa à?
/ɔː ˈsəʊ/
phr.
khoảng, chừng (thân mật)
There were twenty people or so at the meeting.
Có khoảng hai mươi người ở buổi họp.
Chi tiết
Đồng nghĩaaboutapproximately
Thân mật, đặt SAU con số/lượng để ước chừng (= about). Trang trọng đặt "about/approximately" TRƯỚC số.
/tʃɪəz/
phr.
cảm ơn; chúc sức khoẻ (thân mật)
Cheers for helping me move all these boxes!
Cảm ơn đã giúp tôi khuân hết mấy cái thùng này nhé!
Chi tiết
Đồng nghĩathanks
Thân mật kiểu Anh, vừa nghĩa "cảm ơn" vừa nghĩa "cạn ly" khi nâng cốc. Trang trọng dùng "thank you".
/aɪ ˈbet/
phr.
tôi chắc là, cá là (thân mật)
I bet you're hungry after that long walk.
Cá là bạn đói bụng sau chặng đi bộ dài đó rồi.
Chi tiết
Đồng nghĩaI'm sureI'm certain
Họ từbet (v.)bet (n.)
Thân mật (= I'm sure). "Bet" gốc nghĩa "cá cược". Trang trọng dùng "I'm sure/certain".
/biː ˈdaɪɪŋ fɔː/
phr.
thèm/muốn... lắm (thân mật)
I'm dying for a cold drink after this hot bus ride.
Tôi thèm một ly nước mát sau chuyến xe buýt nóng nực này.
Chi tiết
Đồng nghĩareally want
Cụm hay dùngbe dying to + động từ
Thân mật, cường điệu (= muốn... rất nhiều). "Be dying FOR + danh từ" hoặc "be dying TO + động từ": "I'm dying to see the film."
/stʌf/
n.
đồ đạc, thứ (không đếm được, thân mật)
Can you put this stuff back in the cupboard?
Bạn cất mấy thứ này lại vào tủ giúp mình nhé?
Chi tiết
We packed all our camping stuff into the car.Chúng tôi nhét hết đồ cắm trại vào xe.
Đồng nghĩathingsequipment
Thân mật, danh từ KHÔNG đếm được, chỉ chung một nhóm đồ/thứ khi không cần nói chính xác (không "a stuff", không "stuffs"). Trang trọng dùng từ cụ thể (equipment, belongings...).
/biː ˈʌp tuː/
phr.
đang/định làm gì (thân mật)
What are you up to this weekend?
Cuối tuần này bạn định làm gì thế?
Chi tiết
Đồng nghĩado
Thân mật, hỏi/kể về việc đang hoặc sắp làm (= What are you doing?). Đôi khi hàm ý nghịch ngợm: "The kids are up to something."
/ɡreɪt/
adj.
tuyệt, rất hay (thân mật)
We had a great time at the beach in Vung Tau.
Chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời ở biển Vũng Tàu.
Chi tiết
Đồng nghĩaterrificwonderfulvery good
Thân mật (= very good). Cách nói mạnh hơn: "terrific", "fantastic". Trung tính/trang trọng dùng "excellent".
/təˈrɪfɪk/
adj.
cực hay, tuyệt vời (thân mật)
You passed all your exams? That's terrific news!
Bạn đậu hết các kỳ thi ư? Đúng là tin tuyệt vời!
Chi tiết
Đồng nghĩagreatwonderfulfantastic
Thân mật (= rất hay), đồng nghĩa "great". Lưu ý: "terrific" nghĩa TÍCH CỰC, khác hẳn "terrible" (tồi tệ) dù cùng gốc.
/ə ˌləʊd əv ˈrʌbɪʃ/
phr.
dở tệ, nhảm nhí (thân mật)
I didn't enjoy the film at all — it was a load of rubbish.
Tôi chẳng thích bộ phim đó chút nào — dở tệ.
Chi tiết
Đồng nghĩaterriblenonsense
Thân mật kiểu Anh (= rất dở/nhảm). "Rubbish" nghĩa gốc là "rác"; cũng dùng như tính từ: "The film was rubbish." Trang trọng dùng "very poor/terrible".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...