| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈpɜːtʃəs/
|
v. |
mua (trang trọng)
Tickets can be purchased online or at the station.
Vé có thể được mua trực tuyến hoặc tại nhà ga.
Chi tiếtĐồng nghĩabuy
Cụm hay dùngpurchase ticketsmake a purchase
Họ từpurchase (n.)purchaser (n.)
Trang trọng của "buy", hay gặp trong thông báo, hợp đồng, biển hiệu. Văn nói/thân mật dùng "buy". Cũng là danh từ: "make a purchase".
|
— |
|
/ɒn ðə ˈpremɪsɪz/
|
phr. |
tại chỗ, trong khuôn viên (cơ sở)
Food bought here may only be eaten on the premises.
Đồ ăn mua ở đây chỉ được dùng tại chỗ.
Chi tiếtĐồng nghĩahere
Trang trọng (= here/trong khuôn viên này), hay thấy trên biển hiệu quán ăn, cửa hàng. "Premises" luôn ở dạng số nhiều khi chỉ nhà xưởng/cơ sở.
|
— |
|
/rɪˈɡret tu ɪnˈfɔːm juː/
|
phr. |
rất tiếc phải báo tin (rằng)
We regret to inform you that your application was not successful.
Chúng tôi rất tiếc phải báo rằng hồ sơ của bạn chưa thành công.
Chi tiếtĐồng nghĩaI am sorry to say
Họ từregret (v.)regret (n.)
Trang trọng, dùng mở đầu tin xấu trong thư/email công việc. Thân mật thì nói "I'm sorry to say (that)...".
|
— |
|
/rɪˈkwaɪə/
|
v. |
cần, yêu cầu (trang trọng)
If you require further assistance, please contact our office.
Nếu bạn cần thêm trợ giúp, vui lòng liên hệ văn phòng chúng tôi.
Chi tiếtĐồng nghĩaneed
Họ từrequirement (n.)
Trang trọng của "need", hay gặp trong thông báo, biểu mẫu, hướng dẫn. "Require" còn nghĩa "đòi hỏi (bắt buộc)": "The job requires a degree."
|
— |
|
/ˌfɜːðər əˈsɪstəns/
|
phr. |
sự trợ giúp thêm
For further assistance, please call the number below.
Để được hỗ trợ thêm, vui lòng gọi số bên dưới.
Chi tiếtĐồng nghĩamore help
Họ từassist (v.)assistant (n.)
Trang trọng (= more help). "Assistance" = help; "further" = more/additional. Hay gặp ở cuối các thông báo dịch vụ.
|
— |
|
/ɡrɑːnt/
|
v. |
cấp, cho phép (chính thức)
The embassy granted her a one-year student visa.
Đại sứ quán đã cấp cho cô ấy thị thực du học một năm.
Chi tiếtĐồng nghĩagiveallow
Cụm hay dùnggrant a visagrant permission
Trang trọng (= give/allow), thường nói về quyền, giấy phép, thị thực. Cũng là danh từ: "a research grant" = khoản tài trợ.
|
— |
|
/rɪˈɡɑːdɪŋ/
|
prep. |
về việc, liên quan đến
Thank you for your email regarding the delivery of my order.
Cảm ơn email của quý vị về việc giao đơn hàng của tôi.
Chi tiếtĐồng nghĩaaboutconcerningwith regard to
Cụm hay dùngregarding your letter
Trang trọng, thay cho "about" trong thư/email. Theo sau là danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/kəˈmens/
|
v. |
bắt đầu (trang trọng)
The ceremony will commence at nine o'clock sharp.
Buổi lễ sẽ bắt đầu đúng chín giờ.
Chi tiếtĐồng nghĩastartbegin
Họ từcommencement (n.)
Trang trọng (= start/begin), gặp trong thông báo, sự kiện. Văn nói thường dùng "start".
|
— |
|
/dɪˈpɑːt/
|
v. |
khởi hành, rời đi (trang trọng)
The train to Hue departs from platform 3.
Chuyến tàu đi Huế khởi hành từ sân ga số 3.
Chi tiếtĐồng nghĩaleave
Họ từdeparture (n.)
Trang trọng (= leave), hay dùng ở sân bay/nhà ga. Trái nghĩa "arrive". Danh từ "departure" = giờ/việc khởi hành.
|
— |
|
/prəˈsiːd tuː/
|
v. |
đi tới, tiến tới (trang trọng)
Passengers for Da Nang should proceed to gate 12.
Hành khách đi Đà Nẵng vui lòng ra cổng số 12.
Chi tiếtĐồng nghĩago to
Họ từprocedure (n.)
Trang trọng (= go to), hay nghe ở thông báo sân bay. "Proceed" cũng nghĩa "tiếp tục (làm)": "Please proceed."
|
— |
|
/meɪt/
|
n. |
bạn, bạn bè (thân mật)
I'm going to the cinema with a few mates tonight.
Tối nay tôi đi xem phim với vài người bạn.
Chi tiếtĐồng nghĩafriend
Thân mật, phổ biến ở Anh/Úc (= friend). Còn dùng gọi người lạ (nam): "Thanks, mate." Trang trọng/trung tính dùng "friend".
|
— |
|
/bləʊk/
|
n. |
gã, anh chàng (thân mật)
A friendly bloke at the station helped me carry my bags.
Một anh chàng thân thiện ở nhà ga đã giúp tôi xách hành lý.
Chi tiếtĐồng nghĩamanguy
Thân mật kiểu Anh (= man). Trung tính dùng "man"; kiểu Mỹ dùng "guy". Không dùng trong văn viết trang trọng.
|
— |
|
/ˌkwaɪt ə ˈbɪt/
|
phr. |
khá nhiều, khá thường xuyên (thân mật)
I see my cousins quite a bit because they live nearby.
Tôi gặp mấy anh chị em họ khá thường xuyên vì họ sống gần đây.
Chi tiếtĐồng nghĩaa lotoften
Cụm hay dùngquite a bit of
Thân mật (= a lot/often). "Quite a bit of + danh từ không đếm được" = khá nhiều: "quite a bit of money".
|
— |
|
/ˈmeɪk ɪt/
|
phr. |
đến được, tham dự được (thân mật)
Sorry, I can't make it to your party on Saturday.
Xin lỗi, tối thứ Bảy tôi không đến dự tiệc của bạn được.
Chi tiếtĐồng nghĩacomeattend
Thân mật (= đến/tham dự được). Cũng nghĩa "thành công": "She made it as a singer." Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
|
— |
|
/ðə ˈθɪŋ ɪz/
|
phr. |
vấn đề là, chuyện là (thân mật)
I'd love to come, but the thing is, I have to work late.
Tôi rất muốn đến, nhưng vấn đề là tôi phải làm muộn.
Chi tiếtĐồng nghĩathe problem is
Thân mật, mở đầu khi giải thích một trở ngại/lý do (= the problem is). Thường theo sau dấu phẩy rồi mới nêu vấn đề.
|
— |
|
/kɪdz/
|
n. |
bọn trẻ, con cái (thân mật)
She stayed at home to look after the kids.
Cô ấy ở nhà trông bọn trẻ.
Chi tiếtĐồng nghĩachildren
Thân mật (= children). Số ít là "kid". Văn viết trang trọng dùng "children". "Kid" cũng là động từ: "Are you kidding?" = đùa à?
|
— |
|
/ɔː ˈsəʊ/
|
phr. |
khoảng, chừng (thân mật)
There were twenty people or so at the meeting.
Có khoảng hai mươi người ở buổi họp.
Chi tiếtĐồng nghĩaaboutapproximately
Thân mật, đặt SAU con số/lượng để ước chừng (= about). Trang trọng đặt "about/approximately" TRƯỚC số.
|
— |
|
/tʃɪəz/
|
phr. |
cảm ơn; chúc sức khoẻ (thân mật)
Cheers for helping me move all these boxes!
Cảm ơn đã giúp tôi khuân hết mấy cái thùng này nhé!
Chi tiếtĐồng nghĩathanks
Thân mật kiểu Anh, vừa nghĩa "cảm ơn" vừa nghĩa "cạn ly" khi nâng cốc. Trang trọng dùng "thank you".
|
— |
|
/aɪ ˈbet/
|
phr. |
tôi chắc là, cá là (thân mật)
I bet you're hungry after that long walk.
Cá là bạn đói bụng sau chặng đi bộ dài đó rồi.
Chi tiếtĐồng nghĩaI'm sureI'm certain
Họ từbet (v.)bet (n.)
Thân mật (= I'm sure). "Bet" gốc nghĩa "cá cược". Trang trọng dùng "I'm sure/certain".
|
— |
|
/biː ˈdaɪɪŋ fɔː/
|
phr. |
thèm/muốn... lắm (thân mật)
I'm dying for a cold drink after this hot bus ride.
Tôi thèm một ly nước mát sau chuyến xe buýt nóng nực này.
Chi tiếtĐồng nghĩareally want
Cụm hay dùngbe dying to + động từ
Thân mật, cường điệu (= muốn... rất nhiều). "Be dying FOR + danh từ" hoặc "be dying TO + động từ": "I'm dying to see the film."
|
— |
|
/stʌf/
|
n. |
đồ đạc, thứ (không đếm được, thân mật)
Can you put this stuff back in the cupboard?
Bạn cất mấy thứ này lại vào tủ giúp mình nhé?
Chi tiếtWe packed all our camping stuff into the car.Chúng tôi nhét hết đồ cắm trại vào xe.
Đồng nghĩathingsequipment
Thân mật, danh từ KHÔNG đếm được, chỉ chung một nhóm đồ/thứ khi không cần nói chính xác (không "a stuff", không "stuffs"). Trang trọng dùng từ cụ thể (equipment, belongings...).
|
— |
|
/biː ˈʌp tuː/
|
phr. |
đang/định làm gì (thân mật)
What are you up to this weekend?
Cuối tuần này bạn định làm gì thế?
Chi tiếtĐồng nghĩado
Thân mật, hỏi/kể về việc đang hoặc sắp làm (= What are you doing?). Đôi khi hàm ý nghịch ngợm: "The kids are up to something."
|
— |
|
/ɡreɪt/
|
adj. |
tuyệt, rất hay (thân mật)
We had a great time at the beach in Vung Tau.
Chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời ở biển Vũng Tàu.
Chi tiếtĐồng nghĩaterrificwonderfulvery good
Thân mật (= very good). Cách nói mạnh hơn: "terrific", "fantastic". Trung tính/trang trọng dùng "excellent".
|
— |
|
/təˈrɪfɪk/
|
adj. |
cực hay, tuyệt vời (thân mật)
You passed all your exams? That's terrific news!
Bạn đậu hết các kỳ thi ư? Đúng là tin tuyệt vời!
Chi tiếtĐồng nghĩagreatwonderfulfantastic
Thân mật (= rất hay), đồng nghĩa "great". Lưu ý: "terrific" nghĩa TÍCH CỰC, khác hẳn "terrible" (tồi tệ) dù cùng gốc.
|
— |
|
/ə ˌləʊd əv ˈrʌbɪʃ/
|
phr. |
dở tệ, nhảm nhí (thân mật)
I didn't enjoy the film at all — it was a load of rubbish.
Tôi chẳng thích bộ phim đó chút nào — dở tệ.
Chi tiếtĐồng nghĩaterriblenonsense
Thân mật kiểu Anh (= rất dở/nhảm). "Rubbish" nghĩa gốc là "rác"; cũng dùng như tính từ: "The film was rubbish." Trang trọng dùng "very poor/terrible".
|
— |
Đang tải...