| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Hoàn thành một bằng cấp (thường chỉ bằng cử nhân)
University offers a variety of programs that are designed to help adult students complete a degree or certificate and get on the fast track to success.
Trường đại học cung cấp nhiều chương trình khác nhau được thiết kế để giúp sinh viên trưởng thành hoàn thành bằng cấp hoặc chứng chỉ và tiến nhanh đến thành công.
|
— | |
| n.phr |
Người có bằng cử nhân
Bachelor's degree holders are half as likely to be unemployed as their peers who only have a high school degree.
Những người có bằng cử nhân có nguy cơ thất nghiệp bằng một nửa so với những người đồng lứa chỉ có bằng cấp ba.
|
— | |
| v.phr |
Có tài năng thiên bẩm về
All young children have a natural talent for creatively processing information.
Tất cả trẻ nhỏ đều có tài năng bẩm sinh trong việc xử lý thông tin một cách sáng tạo.
|
— | |
| n.phr |
Học vẹt
Rote learning is defined as the memorization of information based on repetition.
Học vẹt được định nghĩa là sự ghi nhớ thông tin dựa trên sự lặp đi lặp lại.
|
— | |
| n.phr |
Thể hiện khả năng
Most candidates now go through one or two interviews and a case-study test, in which they demonstrate their ability to assimilate information and build a presentation on it.
Hầu hết các ứng viên hiện nay đều trải qua một hoặc hai cuộc phỏng vấn và bài kiểm tra nghiên cứu tình huống, trong đó họ thể hiện khả năng thu nhận thông tin và xây dựng bài thuyết trình về nó.
|
— | |
| n.phr |
Gian lận trong một kỳ thi
Candidates who cheat in an exam will be disqualified to continue.
Thí sinh gian lận trong một kỳ thi sẽ bị loại.
|
— | |
| n.phr |
Trường đại học danh giá
Harvard is a prestigious university in the USA
Harvard là một đại học danh giá tại nước Mỹ
|
— | |
| n.phr |
Miễn học phí
Many Nordic governments implement an exemption of tuition fees for students of all levels.
Nhiều chính phủ Bắc Âu thực hiện chế độ miễn học phí cho sinh viên các cấp.
|
— | |
| n.phr |
Chính sách đại học miễn phí
Many governments pursue a free-of-charge college policy
Nhiều chính phủ theo đuổi chính sách đại học miễn phí.
|
— | |
| n.phr |
Môn học tùy chọn
The optional subjects provide the student with opportunities to acquire qualifications.
Các môn học tùy chọn cung cấp cho sinh viên cơ hội để đạt được các bằng cấp.
|
— | |
| n.phr |
2 văn bằng
Students may elect to pursue a second major or double degree in another discipline.
Sinh viên có thể chọn theo đuổi một chuyên ngành thứ hai hoặc bằng kép trong một chuyên ngành khác.
|
— | |
| n.phr |
Hoạt động ngoại khóa
Schools should have bonus points for extracurricular activities of students
Trường học nên có điểm cộng cho những hoạt động ngoại khoá của học sinh.
|
— | |
| n.phr |
Phương pháp sư phạm
Alumni were asked to rate their preparation related to several pedagogical methods.
Các cựu sinh viên đã được yêu cầu đánh giá sự chuẩn bị của họ liên quan đến một số phương pháp sư phạm.
|
— | |
| n.phr |
Chương trình giảng dạy
There will also be several additions to teaching programs in the faculty of education.
Cũng sẽ có một số bổ sung vào các chương trình giảng dạy trong khoa giáo dục.
|
— | |
| n.phr |
Các kỹ năng thực tiễn
Presentation skill is one of the practical skills that students must have.
Kỹ năng thuyết trình là một trong những kỹ năng thực tiễn mà mỗi học sinh cần có.
|
— | |
| n.phr |
Kiến thức lý thuyết
Theoretical knowledge can be undertaken either part time or full time at your local land-based college, or it can be done by correspondence courses.
Kiến thức lý thuyết có thể được học bán thời gian hoặc toàn thời gian tại trường đại học trên địa phương của bạn, hoặc nó có thể được thực hiện bằng các khóa học tương ứng.
|
— | |
| n.phr |
Giáo dục toàn diện
The expansion of higher education has been on the back of comprehensive education.
Việc mở rộng giáo dục đại học đã dựa trên nền tảng của giáo dục toàn diện.
|
— | |
| n.phr |
Giáo dục toàn diện
Holistic education is a comprehensive approach to teaching where educators seek to address the emotional, social, ethical,
Giáo dục toàn diện là một cách tiếp cận toàn diện trong giảng dạy trong đó các nhà giáo tìm cách giải quyết các nhu cầu về tình
|
— | |
| n.phr |
Cơ sở giáo dục
Consultants can help academic institutions to manage their resources more efficiently.
Các nhà tư vấn có thể giúp các cơ sở giáo dục quản lý các nguồn lực của họ một cách hiệu quả hơn.
|
— | |
| n.phr |
Nhận sự giáo dục
The responsibility for seeing that their children receive an effective education rests with parents.
Cha mẹ có trách nhiệm cho con cái của họ nhận một sự giáo dục hiệu quả.
|
— | |
| n.phr |
Kiến thức chung
General knowledge is information that has been accumulated over time through various mediums.
Kiến thức chung là thông tin được tích lũy theo thời gian thông qua nhiều phương tiện khác nhau.
|
— | |
| n.phr |
Học tập xuất sắc
The children of affluent parents are expected to excel at school, in multiple extracurricular activities and also in their social lives.
Con cái của những bậc cha mẹ giàu được mong đợi sẽ trở nên xuất sắc ở trường, trong nhiều hoạt động ngoại khóa và cả trong cuộc sống xã hội của chúng.
|
— | |
| n.phr |
Kết quả học tập
Students are promoted to the next year regardless of their academic performance.
Học sinh được lên lớp vào năm tiếp theo bất kể kết quả học tập của chúng.
|
— | |
| n.phr |
Lưu giữ kiến thức
Students are expected to have the ability or capacity to retain knowledge or information with ease.
Học sinh được mong đợi có khả năng lưu giữ kiến thức hoặc thông tin một cách dễ dàng.
|
— | |
| n.phr |
Chương trình học bổng
In 1988, mccleary school district began a scholarship program for its students.
Năm 1988, khu học chánh mccleary bắt đầu chương trình học bổng cho học sinh của mình.
|
— | |
| n.phr |
Trao học bổng cho ai đó
Sophie was awarded a scholarship to attend Boston University.
Sophie được nhận học bổng để theo học tại Đại học Boston.
|
— | |
| n.phr |
Học từ xa
During the pandemic, many students turned to distance learning as a way to continue their education remotely.
Trong thời kỳ đại dịch, nhiều học sinh chuyển sang học từ xa như một cách tiếp tục giáo dục từ xa.
|
— | |
| n.phr |
Học trực tuyến
Online learning is the best solution for the whole academic department during the COVID-19 pandemic.
Học trực tuyến là giải pháp tốt nhất cho toàn bộ khoa học trong thời kỳ đại dịch COVID-19
|
— | |
| n.phr |
Học tập độc lập
Independent learning promotes students’ thinking and creativity.
Học tập độc lập thúc đẩy khả năng tư duy và sáng tạo của học sinh.
|
— | |
| n.phr |
Nâng cao khả năng ngôn ngữ
Carrying long years of human civilization, literacy can not only develop children's interest in learning, enhance language ability but increase their confidence.
Mang trong mình những năm tháng dài của nền văn minh nhân loại, việc học chữ không chỉ có thể phát triển hứng thú học tập của trẻ, nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn làm tăng sự tự tin của trẻ.
|
— | |
| n.phr |
Tài liệu học tập
Learning materials refers to one of four elements of integral self-evaluations — in addition to neuroticism, self-efficacy, and self- esteem.
Tài liệu học tập đề cập đến một trong bốn yếu tố của việc tự đánh giá toàn diện - ngoài chứng loạn thần kinh, hiệu quả bản thân và lòng tự trọng.
|
— | |
| n.phr |
Tạo điều kiện học trực tuyến
Changes need to be made to those expectations to better facilitate online learning
Cần thực hiện những thay đổi đối với những kỳ vọng đó để tạo điều kiện tốt hơn cho việc học trực tuyến
|
— | |
| n.phr |
Ứng dụng của các khái niệm chung
Application of general concepts and methods of theory of self-organization to the questions of motion and transformation of energy in n ature.
Ứng dụng các khái niệm chung và phương pháp của thuyết tự tổ chức vào các câu hỏi về chuyển động và biến đổi năng lượng trong tự nhiên.
|
— | |
| n.phr |
Kỹ năng giao tiếp
Leadership is an important interpersonal skill that involves effective decision making.
|
— | |
| n.phr |
Thảo luận trực tiếp
School live discussion will address how corporates can push ahead with social enterprise partnerships.
Thảo luận trực tiếp tại trường sẽ giải quyết cách các doanh nghiệp có thể thúc đẩy quan hệ đối tác doanh nghiệp xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Môn học
His emphasis on teaching and academic discipline seemed to be paying off.
Sự chú trọng của ông vào việc giảng dạy và kỷ luật học thuật dường như đang được đền đáp.
|
— | |
| n.phr |
Chuyên ngành
College graduates or above, major in art or design related background with job qualification certificate.
Tốt nghiệp đại học trở lên, chuyên ngành nghệ thuật hoặc nền liên quan đến thiết kế với chứng chỉ năng lực nghề nghiệp.
|
— | |
| v.phr |
Có năng khiếu về
Candidates must be knowledgeable in general epidemiology, have an aptitude for analytical epidemiology and statistics.
Ứng viên phải có kiến thức về dịch tễ học nói chung, có năng khiếu về dịch tễ học phân tích và thống kê.
|
— | |
| n.phr |
Môn học chính
The school's core subjects are mathematics, science, reading, English, writing, and language arts. History and social studies and world languages are taught as advanced placement subjects in high schools.
Các môn học chính của trường là toán học, khoa học, đọc, tiếng Anh, viết và ngôn ngữ. Lịch sử và nghiên cứu xã hội và ngôn ngữ thế giới được giảng dạy như các môn học nâng cao trong các trường trung học.
|
— | |
| n.phr |
Hướng nghiệp
Vocational guidance is the giving of information, experience and advice in regard to choosing an occupation, preparing for it, entering upon it and progressing in it.
Hướng nghiệp là việc cung cấp thông tin, kinh nghiệm và lời khuyên liên quan đến việc lựa chọn một nghề nghiệp, chuẩn bị cho nó, bắt đầu và tiến bộ trong nó.
|
— | |
| n.phr |
Tư vấn nghề nghiệp
Career counselling is a domain of counseling that focuses on helping individuals find the right career pathway.
Tư vấn nghề nghiệp là một lĩnh vực tư vấn tập trung vào việc giúp các cá nhân tìm ra con đường sự nghiệp phù hợp.
|
— | |
| n.phr |
Làm giàu kinh nghiệm sống
Secondly, delaying tertiary education for one year will help the students enrich life experiences and hone practical skills.
Thứ hai, trì hoãn việc học đại học trong một năm sẽ giúp sinh viên làm giàu kinh nghiệm sống và trau dồi kỹ năng thực hành.
|
— | |
| n.phr |
Trau dồi kỹ năng thực hành
Hands-on training programs designed to hone practical skills of participants.
Các chương trình đào tạo thực hành được thiết kế để trau dồi kỹ năng thực hành của người tham gia.
|
— | |
| v.phr |
Bỏ trống 1 năm (thường giữa phổ thông và đại học)
Youngsters tend to take a gap year to try some new experiences
Người trẻ có xu hướng bỏ trống 1 năng để trải nghiệm những điều mới.
|
— | |
| n.phr |
Quá tải học tập
Academic overload may be regarded as students' feelings of being overwhelmed by their academic requirements or responsibilities while pursuing a degree at university.
Quá tải học tập có thể được coi là cảm giác của sinh viên khi bị choáng ngợp bởi các yêu cầu học tập hoặc trách nhiệm của họ trong khi theo đuổi một bằng cấp ở trường đại học.
|
— | |
| n.phr |
Vắng mặt thường xuyên
The challenge of improving attendance is to avoid making the incorrect assumption that chronically absent students or their parents simply do not care.
Thách thức của việc cải thiện việc đi học là tránh tạo ra giả định sai lầm rằng học sinh vắng mặt thường xuyên hoặc cha mẹ của chúng chỉ đơn giản là không quan tâm.
|
— | |
| n.phr |
Khiến họ bỏ bê việc học tập
Inconsistent presence at school can precipitate neglect in their academic pursuits and can cause serious risk of falling behind with their study program.
Sự hiện diện không thường xuyên ở trường có thể dẫn đến sự sao nhãng trong việc theo đuổi học tập của các em và có thể gây ra nguy cơ tụt hậu nghiêm trọng đối với chương trình học của các em.
|
— | |
| n.phr |
Sự hiện diện không nhất quán
Inconsistent presence at school can precipitate in neglecting their academic pursuits.
Sự hiện diện không thường xuyên ở trường có thể dẫn đến việc bỏ bê việc theo đuổi học tập của các em.
|
— | |
| n.phr |
Bài tập trong lớp
Minors are usually overwhelmed with a high level of homework and in- class assignments which instil a sense of liability on them.
Trẻ vị thành niên thường bị choáng ngợp với một lượng lớn bài tập về nhà và các bài tập trên lớp khiến chúng nảy sinh tinh thần trách nhiệm.
|
— | |
| n.phr |
Giáo trình giảng dạy
Schools can also modify their teaching curriculum to attract students’ attention by
Các trường học cũng có thể sửa đổi chương trình giảng dạy của mình để thu hút sự chú ý của học
|
— | |
| n.phr |
Hành vi trong lớp học
In this way, the youth may feel less stressed, leading to an improvement in their in- class participation and classroom behaviour.
Bằng cách này, thanh thiếu niên có thể cảm thấy ít căng thẳng hơn, dẫn đến sự cải thiện trong việc tham gia vào lớp học và hành vi trong lớp học của họ.
|
— | |
| n.phr |
Thay đổi giáo trình giảng dạy
Nonetheless, parental supervision and teaching syllabus alternation can help mitigate the worst excesses.
Tuy nhiên, sự giám sát của cha mẹ và luân phiên các giáo trình giảng dạy có thể giúp giảm thiểu sự dư thừa tồi tệ nhất.
|
— |
Đang tải...