| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/'stimjuləs/
|
n |
Kích Thích
Various stimuli in the environment can significantly influence human behavior and decision-making processes.
Nhiều kích thích trong môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và quá trình ra quyết định của con người.
Chi tiếtThe stimuli made the animal react quickly.Các kích thích khiến động vật phản ứng nhanh chóng.
Đồng nghĩatriggerscues
Cụm hay dùngsensory stimuliexternal stimulistimuli response
Thường dùng trong tâm lý học.
|
— |
| n |
Hóoc Môn Hạnh Phúc
Dopamine plays a crucial role in the brain's reward system, influencing motivation and pleasure-seeking behaviors.
Hóoc Môn Hạnh Phúc đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phần thưởng của não, ảnh hưởng đến động lực và hành vi tìm kiếm niềm vui.
Chi tiếtDopamine is linked to pleasure and reward.Dopamine liên quan đến cảm giác vui vẻ và phần thưởng.
Đồng nghĩaneurotransmitterhappiness hormone
Cụm hay dùngrelease dopaminedopamine levelsdopamine receptors
Liên quan đến cảm xúc và hành vi.
|
— | |
| n |
Nơ Ron
Each neuron in the human brain is responsible for transmitting information through electrical and chemical signals.
Mỗi nơ ron trong não người chịu trách nhiệm truyền tải thông tin thông qua các tín hiệu điện và hóa học.
Chi tiếtEach neuron transmits information to the brain.Mỗi nơ ron truyền thông tin đến não.
Đồng nghĩanerve cell
Cụm hay dùngsensory neuronmotor neuron
Quan trọng trong nghiên cứu thần kinh.
|
— | |
|
/ˈtrɪɡər/
|
v |
kích hoạt
Stress can trigger health problems.
Stress có thể kích hoạt vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtThe news triggered a wave of protests.Tin tức đã kích hoạt một làn sóng biểu tình.
Đồng nghĩaactivateinitiate
Cụm hay dùngtrigger an eventtrigger a reactiontrigger a response
Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện hoặc phản ứng.
|
— |
|
/ɪnˈvoʊk/
|
v |
viện dẫn, kêu gọi
They invoked the constitution to challenge the law.
Họ viện dẫn hiến pháp để thách thức luật.
Chi tiếtHe invoked the law to support his argument.Anh ấy viện dẫn luật để hỗ trợ lập luận của mình.
Đồng nghĩacitesummon
Cụm hay dùnginvoke a rightinvoke a principle
Thường dùng trong pháp lý.
|
— |
|
/ˌmedɪˈteɪʃn/
|
n |
thiền
Meditation reduces stress effectively.
Thiền giảm căng thẳng hiệu quả.
Chi tiếtMeditation helps reduce stress and improve focus.Thiền giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.
Đồng nghĩamindfulnesscontemplation
Cụm hay dùngguided meditationmeditation practice
Họ từmeditate (v)meditative (adj)
Thường được sử dụng để cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/'sensəri/
|
adj |
Thuộc Về Giác Quan
Sensory experiences play a vital role in shaping human perception and can significantly influence behavior and decision-making.
Những trải nghiệm thuộc về giác quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của con người và có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và quyết định.
Chi tiếtThe sensory experience of the concert was unforgettable.Trải nghiệm giác quan của buổi hòa nhạc thật không thể quên.
Đồng nghĩaperceptualsensual
Cụm hay dùngsensory perceptionsensory detailssensory overload
Dùng để mô tả trải nghiệm liên quan đến giác quan.
|
— |
|
/θiə'retik/
|
adj |
Lý Thuyết
Theoretical frameworks in psychology help researchers understand complex human behaviors and develop effective interventions.
Các khung lý thuyết trong tâm lý học giúp các nhà nghiên cứu hiểu các hành vi phức tạp của con người và phát triển các can thiệp hiệu quả.
Chi tiếtThe theoretical approach helped us understand the concept better.Cách tiếp cận lý thuyết giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về khái niệm.
Đồng nghĩaabstracthypothetical
Cụm hay dùngtheoretical frameworktheoretical modeltheoretical knowledge
Thường dùng trong nghiên cứu và học thuật.
|
— |
|
/ˈmekənɪzəm/
|
n |
cơ chế
We need a mechanism for resolving disputes.
Chúng ta cần một cơ chế để giải quyết tranh chấp.
Chi tiếtThe mechanism of the clock is complex.Cơ chế của đồng hồ rất phức tạp.
Đồng nghĩasystemprocess
Cụm hay dùngmechanism of actionmechanism for changemechanism design
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
|
— |
|
/'saikik/
|
adj |
Ngoại Cảm
Psychic phenomena have been a subject of interest in both scientific and philosophical discussions for centuries.
Các hiện tượng ngoại cảm đã là chủ đề được quan tâm trong cả các cuộc thảo luận khoa học và triết học trong nhiều thế kỷ.
Chi tiếtShe has psychic abilities to sense emotions.Cô ấy có khả năng ngoại cảm để cảm nhận cảm xúc.
Đồng nghĩamysticalintuitive
Cụm hay dùngpsychic powerspsychic readingspsychic phenomena
Thường liên quan đến khả năng đặc biệt.
|
— |
|
/ˈkɒɡnətɪv/
|
adj |
thuộc về nhận thức
Cognitive skills can be enhanced through practice.
Kỹ năng nhận thức có thể được nâng cao qua luyện tập.
Chi tiếtCognitive skills are important for learning.Kỹ năng nhận thức rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩamentalintellectual
Cụm hay dùngcognitive developmentcognitive abilities
Liên quan đến tâm trí và học tập.
|
— |
|
/'mezmәraiz, 'mes-/
|
v |
Lôi cuốn
The ability to mesmerise an audience is a valuable skill for speakers and performers in various fields.
Khả năng lôi cuốn một khán giả là một kỹ năng quý giá cho các diễn giả và nghệ sĩ trong nhiều lĩnh vực.
Chi tiếtThe magician's tricks mesmerise the audience.Những trò ảo thuật của phù thủy lôi cuốn khán giả.
Đồng nghĩacaptivateenthrall
Cụm hay dùngmesmerise the audiencemesmerising performancetruly mesmerising
Thường dùng trong nghệ thuật và giải trí.
|
— |
|
/hip'nousis/
|
n |
Thôi miên
Hypnosis is often used in therapeutic settings to help patients manage pain and overcome psychological issues.
Thôi miên thường được sử dụng trong các môi trường trị liệu để giúp bệnh nhân quản lý cơn đau và vượt qua các vấn đề tâm lý.
Chi tiếtHypnosis can help with stress relief.Thôi miên có thể giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩatrancesuggestion
Cụm hay dùngclinical hypnosishypnosis therapy
Thường được sử dụng trong tâm lý học.
|
— |
|
/pləˈsiːboʊ/
|
n |
giả dược
Placebo effects complicate drug trials.
Hiệu ứng giả dược làm phức tạp thử nghiệm thuốc.
Chi tiếtThe doctor gave a placebo to test the medication's effectiveness.Bác sĩ đã cho một giả dược để kiểm tra hiệu quả của thuốc.
Đồng nghĩadummy pillsham treatment
Cụm hay dùngplacebo effectplacebo group
Thường dùng trong nghiên cứu y học.
|
— |
|
/in'stiɳkt/
|
n |
Bản Năng
Instinct plays a significant role in animal behavior, guiding actions necessary for survival and reproduction.
Bản năng đóng vai trò quan trọng trong hành vi của động vật, hướng dẫn các hành động cần thiết cho sự sống sót và sinh sản.
Chi tiếtShe had an instinct to help others in need.Cô ấy có bản năng giúp đỡ người khác khi cần.
Đồng nghĩaintuitiongut feeling
Cụm hay dùngfollow your instinctnatural instinctstrong instinct
Thường dùng để chỉ khả năng tự nhiên của con người.
|
— |
| adj |
Khắc Sâu Vào
Humans are often hard-wired to respond to social stimuli, which influences their behavior in group settings.
Con người thường được khắc sâu vào việc phản ứng với các kích thích xã hội, điều này ảnh hưởng đến hành vi của họ trong các tình huống nhóm.
Chi tiếtHis hard-wired instincts made him react quickly to danger.Bản năng khắc sâu vào anh ấy khiến anh phản ứng nhanh với nguy hiểm.
Đồng nghĩainnateinstinctive
Cụm hay dùnghard-wired behaviorhard-wired responsehard-wired traits
Liên quan đến bản năng và hành vi.
|
— | |
|
/in'tju:itiv/
|
adj |
Trực Giác
An intuitive understanding of complex concepts can significantly enhance a student's ability to grasp advanced topics.
Sự hiểu biết trực giác về các khái niệm phức tạp có thể nâng cao khả năng tiếp thu các chủ đề nâng cao của sinh viên.
Chi tiếtShe had an intuitive feeling about the decision.Cô ấy có cảm giác trực giác về quyết định đó.
Đồng nghĩainstinctiveinnate
Cụm hay dùngintuitive understandingintuitive senseintuitive decision
Thường dùng để mô tả cảm giác.
|
— |
|
/mou'lekjulə/
|
n |
Phân Tử
The molecular structure of substances plays a crucial role in determining their chemical properties and behaviors.
Cấu trúc phân tử của các chất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các tính chất và hành vi hóa học của chúng.
Chi tiếtMolecular biology studies the structure of cells.Sinh học phân tử nghiên cứu cấu trúc của tế bào.
Đồng nghĩaatomicsubatomic
Cụm hay dùngmolecular structuremolecular weightmolecular biology
Liên quan đến khoa học và nghiên cứu.
|
— |
|
/'inouveitəri/
|
adj |
Sáng tạo
The company is known for its innovative products that change how we use technology.
Công ty nổi tiếng với những sản phẩm sáng tạo thay đổi cách chúng ta sử dụng công nghệ.
Chi tiếtThe innovative design won several awards.Thiết kế sáng tạo đã giành được nhiều giải thưởng.
Đồng nghĩacreativeoriginal
Cụm hay dùnginnovative solutioninnovative approach
Thường dùng trong công nghệ và nghệ thuật.
|
— |
|
/ɪnˈhɪərənt/
|
adj. |
Vốn có
Inherent risk.
Rủi ro vốn có.
Chi tiếtTrust is inherent in a good relationship.Sự tin tưởng vốn có trong một mối quan hệ tốt.
Đồng nghĩaintrinsicessential
Cụm hay dùnginherent qualitiesinherent risksinherent characteristics
Thường dùng để mô tả đặc điểm tự nhiên.
|
— |
| adj |
Hướng Nội/Ngoại
Understanding whether a student is an introvert or extrovert can help tailor educational approaches to their needs.
Hiểu được liệu một sinh viên là người hướng nội hay hướng ngoại có thể giúp điều chỉnh các phương pháp giáo dục phù hợp với nhu cầu của họ.
Chi tiếtAn introvert enjoys reading alone.Một người hướng nội thích đọc sách một mình.
Đồng nghĩareservedshy
Cụm hay dùngintrovert personalityintrovert traits
Khác với người hướng ngoại.
|
— | |
|
/spɔn'teinjəs/
|
adj |
Tự Phát
Spontaneous reactions in chemistry often lead to the formation of new compounds without external intervention.
Các phản ứng tự phát trong hóa học thường dẫn đến sự hình thành các hợp chất mới mà không cần can thiệp bên ngoài.
Chi tiếtThe spontaneous applause showed the audience's appreciation.Cơn vỗ tay tự phát cho thấy sự đánh giá cao của khán giả.
Đồng nghĩaunplannedimpulsive
Cụm hay dùngspontaneous reactionspontaneous decision
Thường dùng để mô tả hành động tự nhiên.
|
— |
|
/in'timideit/
|
v |
Hăm Dọa
Some students may feel intimidated by the rigorous academic standards set by their educational institutions.
Một số sinh viên có thể cảm thấy hăm dọa bởi các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt do các cơ sở giáo dục đặt ra.
Chi tiếtThe loud noise can intimidate small children.Âm thanh lớn có thể hăm dọa trẻ nhỏ.
Đồng nghĩafrightenthreaten
Cụm hay dùngintimidate someoneintimidating presenceintimidating behavior
Dùng để chỉ hành động làm người khác sợ hãi.
|
— |
|
/fluid/
|
n |
Chất Lỏng
The properties of a fluid can change significantly under different temperature and pressure conditions, affecting its behavior.
Các tính chất của một chất lỏng có thể thay đổi đáng kể dưới các điều kiện nhiệt độ và áp suất khác nhau, ảnh hưởng đến hành vi của nó.
Chi tiếtWater is a common example of a fluid.Nước là một ví dụ phổ biến về chất lỏng.
Đồng nghĩaliquidfluidity
Cụm hay dùngfluid dynamicsfluid mechanicsfluid intake
Thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.
|
— |
| n |
Hệ Thần Kinh
The nervous system is essential for transmitting signals between different parts of the body, coordinating responses to stimuli.
Hệ thần kinh rất quan trọng trong việc truyền tín hiệu giữa các phần khác nhau của cơ thể, phối hợp các phản ứng với các kích thích.
Chi tiếtThe nervous system sends signals throughout the body.Hệ thần kinh gửi tín hiệu khắp cơ thể.
Đồng nghĩaneural systemnerve network
Cụm hay dùngcentral nervous systemperipheral nervous systemnervous system disorders
Rất quan trọng trong sinh lý học.
|
— | |
| adj |
Mờ
In cognitive psychology, the concept of fuzzy boundaries helps explain how individuals categorize ambiguous stimuli.
Trong tâm lý học nhận thức, khái niệm về ranh giới mờ giúp giải thích cách mà các cá nhân phân loại các kích thích mơ hồ.
Chi tiếtThe picture was blurry due to poor lighting.Bức tranh mờ do ánh sáng kém.
Đồng nghĩafuzzyhazy
Cụm hay dùngblurred imagefuzzy memoryblurred vision
Thường dùng để mô tả hình ảnh hoặc ý tưởng.
|
— | |
|
/ˈæbstrækt/
|
adj |
trừu tượng
Abstract concepts are harder to teach than concrete ones.
Khái niệm trừu tượng khó dạy hơn khái niệm cụ thể.
Chi tiếtThe abstract summarizes the findings.Phần tóm tắt tổng kết các phát hiện.
Đồng nghĩasummarysynopsis
Cụm hay dùngwrite an abstractabstract submission
Họ từabstract (adj)abstraction (n)
Thường có ở đầu bài báo khoa học.
|
— |
|
/'mimik/
|
adj |
Bắt Chước
Certain species of animals can mimic the sounds of their environment to enhance their survival chances in the wild.
Một số loài động vật có thể bắt chước âm thanh của môi trường xung quanh để tăng cường cơ hội sống sót của chúng trong tự nhiên.
Chi tiếtChildren often mimic their parents' behaviors.Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.
Đồng nghĩaimitatecopy
Cụm hay dùngmimic behaviormimic sounds
Thường dùng trong giáo dục và tâm lý học.
|
— |
|
/pərˈsiːv/
|
v |
nhận thức, cảm nhận
How we perceive risk varies by culture.
Cách chúng ta nhận thức rủi ro khác nhau theo nền văn hóa.
Chi tiếtI can perceive a change in her attitude.Tôi có thể nhận thức được sự thay đổi trong thái độ của cô ấy.
Đồng nghĩanoticedetect
Cụm hay dùngperceive differencesperceive risksperceive reality
Dùng để chỉ sự nhận thức.
|
— |
|
/dɪˈstɪŋkt/
|
adj |
rõ ràng, riêng biệt
There are two distinct approaches to this problem.
Có hai cách tiếp cận riêng biệt cho vấn đề này.
Chi tiếtEach culture has its own distinct features.Mỗi nền văn hóa có những đặc điểm riêng biệt.
Đồng nghĩauniquedifferent
Cụm hay dùngdistinct differencedistinct styledistinct feature
Dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng.
|
— |
|
/kən'dʤektʃə/
|
v |
Phỏng Đoán
Researchers often rely on conjecture when empirical data is insufficient to support a definitive conclusion.
Các nhà nghiên cứu thường dựa vào phỏng đoán khi dữ liệu thực nghiệm không đủ để hỗ trợ một kết luận chắc chắn.
Chi tiếtThe theory is based on conjecture.Lý thuyết dựa trên suy luận.
Đồng nghĩaspeculationguesshypothesis
Cụm hay dùngmere conjectureconjecture about
Họ từconjectural (adj)conjecture (v)
Khác với 'hypothesis' vì không có cơ sở khoa học.
|
— |
|
/'nɔvəlti/
|
n |
Tính Mới Lạ
The novelty of the research findings has sparked significant interest among scholars in the field of environmental science.
Tính mới lạ của các phát hiện nghiên cứu đã khơi dậy sự quan tâm đáng kể trong giới học giả lĩnh vực khoa học môi trường.
Chi tiếtThe novelty of the new gadget attracted many buyers.Tính mới lạ của thiết bị mới đã thu hút nhiều người mua.
Đồng nghĩanewnessinnovation
Cụm hay dùngnovelty itemnovelty factornovelty gift
Thường dùng để chỉ sự mới mẻ trong sản phẩm.
|
— |
|
/'floubiə/
|
n |
Ám Ảnh
A growing number of studies indicate that social phobia can significantly impact an individual's quality of life.
Số lượng nghiên cứu ngày càng tăng chỉ ra rằng ám ảnh xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một cá nhân.
Chi tiếtHer phobia of spiders prevents her from going outside.Ám ảnh về nhện khiến cô không dám ra ngoài.
Đồng nghĩafearaversion
Cụm hay dùngsocial phobiaspecific phobiaphobia treatment
Liên quan đến tâm lý và cảm xúc.
|
— |
|
/pərˈsɛp.ʃən/
|
danh từ |
nhận thức
Her perception of the situation was different.
Nhận thức của cô ấy về tình huống là khác nhau.
Chi tiếtHer perception of the situation was different from mine.Nhận thức của cô ấy về tình huống khác với của tôi.
Đồng nghĩaunderstandingawareness
Cụm hay dùngpublic perceptionperception changeperception of reality
Dùng để chỉ cách nhìn nhận.
|
— |
|
/,intə'twain/
|
v |
Bện Chặt
The themes of identity and culture often intertwine in contemporary literature, reflecting complex societal dynamics.
Các chủ đề về bản sắc và văn hóa thường bện chặt trong văn học đương đại, phản ánh sự phức tạp của các động lực xã hội.
Chi tiếtThe vines intertwine around the tree.Những cây leo bện chặt quanh cây.
Đồng nghĩatwistinterlace
Cụm hay dùngintertwine rootsintertwine storiesintertwine lives
Thường dùng để mô tả sự kết nối.
|
— |
|
/ә'rauzl/
|
v |
Khơi Dậy/ Đánh Thức
The study aimed to investigate the effects of emotional arousal on decision-making processes in high-stress situations.
Nghiên cứu nhằm điều tra tác động của việc khơi dậy cảm xúc đến quá trình ra quyết định trong các tình huống căng thẳng cao.
Chi tiếtThe speech aroused strong emotions in the audience.Bài phát biểu khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.
Đồng nghĩastimulateawaken
Cụm hay dùngarousal responsesexual arousalemotional arousal
Liên quan đến cảm xúc và tâm lý.
|
— |
|
/haɪˈpɒθəsɪs/
|
n |
giả thuyết
The hypothesis was tested through experiments.
Giả thuyết được kiểm tra qua thí nghiệm.
Chi tiếtWe need to formulate a hypothesis.Chúng ta cần xây dựng một giả thuyết.
Đồng nghĩatheoryassumption
Cụm hay dùngtest a hypothesisnull hypothesis
Họ từhypothesize (v)hypothetical (adj)
Số nhiều: hypotheses.
|
— |
|
/di'sepʃn/
|
n |
Lừa Dối
Deception in research can undermine the integrity of scientific findings and mislead the academic community.
Lừa dối trong nghiên cứu có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của các phát hiện khoa học và đánh lừa cộng đồng học thuật.
Chi tiếtDeception can lead to serious consequences.Lừa dối có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩafrauddishonesty
Cụm hay dùngdeception tacticsdeception techniques
Cần cẩn thận khi sử dụng từ này.
|
— |
|
/di'lu:ʤn/
|
n |
Ảo Tưởng
The phenomenon of delusion can significantly affect an individual's perception of reality and their interactions with others.
Hiện tượng ảo tưởng có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của một cá nhân về thực tế và sự tương tác của họ với người khác.
Chi tiếtHis delusion made him think he was famous.Ảo tưởng của anh ấy khiến anh nghĩ mình nổi tiếng.
Đồng nghĩaillusionmisbelief
Cụm hay dùngdelusion of grandeurparanoid delusion
Thường liên quan đến tâm lý học.
|
— |
Đang tải...