Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

04. Psychology (2)

ID 752209
39 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  39 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Kích Thích
Various stimuli in the environment can significantly influence human behavior and decision-making processes.
Nhiều kích thích trong môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và quá trình ra quyết định của con người.
n
Hóoc Môn Hạnh Phúc
Dopamine plays a crucial role in the brain's reward system, influencing motivation and pleasure-seeking behaviors.
Hóoc Môn Hạnh Phúc đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phần thưởng của não, ảnh hưởng đến động lực và hành vi tìm kiếm niềm vui.
n
Nơ Ron
Each neuron in the human brain is responsible for transmitting information through electrical and chemical signals.
Mỗi nơ ron trong não người chịu trách nhiệm truyền tải thông tin thông qua các tín hiệu điện và hóa học.
//ˈtrɪɡər//
động từ
kích hoạt
The loud noise can trigger a panic response.
Âm thanh lớn có thể kích hoạt phản ứng hoảng sợ.
//ɪnˈvoʊk//
động từ
gọi ra
You can invoke the law to protect your rights.
Bạn có thể gọi ra luật để bảo vệ quyền lợi của mình.
n
Thiền
Meditation has been shown to reduce stress and improve overall mental health through various mindfulness techniques.
Thiền đã được chứng minh là giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tâm thần tổng thể thông qua nhiều kỹ thuật chánh niệm.
adj
Thuộc Về Giác Quan
Sensory experiences play a vital role in shaping human perception and can significantly influence behavior and decision-making.
Những trải nghiệm thuộc về giác quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của con người và có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và quyết định.
adj
Lý Thuyết
Theoretical frameworks in psychology help researchers understand complex human behaviors and develop effective interventions.
Các khung lý thuyết trong tâm lý học giúp các nhà nghiên cứu hiểu các hành vi phức tạp của con người và phát triển các can thiệp hiệu quả.
//ˈmekənɪzəm//
n.
Cơ chế
Defense mechanism.
Cơ chế phòng vệ.
adj
Ngoại Cảm
Psychic phenomena have been a subject of interest in both scientific and philosophical discussions for centuries.
Các hiện tượng ngoại cảm đã là chủ đề được quan tâm trong cả các cuộc thảo luận khoa học và triết học trong nhiều thế kỷ.
adj
Nhận thức
Cognitive development in early childhood is critical for lifelong learning and adaptation to complex environments.
Sự phát triển nhận thức trong thời thơ ấu là rất quan trọng cho việc học tập suốt đời và thích nghi với các môi trường phức tạp.
v
Lôi cuốn
The ability to mesmerise an audience is a valuable skill for speakers and performers in various fields.
Khả năng lôi cuốn một khán giả là một kỹ năng quý giá cho các diễn giả và nghệ sĩ trong nhiều lĩnh vực.
n
Thôi miên
Hypnosis is often used in therapeutic settings to help patients manage pain and overcome psychological issues.
Thôi miên thường được sử dụng trong các môi trường trị liệu để giúp bệnh nhân quản lý cơn đau và vượt qua các vấn đề tâm lý.
n
Giả Dược
The placebo effect demonstrates the power of the mind in influencing physical health outcomes during clinical trials.
Hiệu ứng giả dược chứng minh sức mạnh của tâm trí trong việc ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe thể chất trong các thử nghiệm lâm sàng.
n
Bản Năng
Instinct plays a significant role in animal behavior, guiding actions necessary for survival and reproduction.
Bản năng đóng vai trò quan trọng trong hành vi của động vật, hướng dẫn các hành động cần thiết cho sự sống sót và sinh sản.
adj
Khắc Sâu Vào
Humans are often hard-wired to respond to social stimuli, which influences their behavior in group settings.
Con người thường được khắc sâu vào việc phản ứng với các kích thích xã hội, điều này ảnh hưởng đến hành vi của họ trong các tình huống nhóm.
adj
Trực Giác
An intuitive understanding of complex concepts can significantly enhance a student's ability to grasp advanced topics.
Sự hiểu biết trực giác về các khái niệm phức tạp có thể nâng cao khả năng tiếp thu các chủ đề nâng cao của sinh viên.
n
Phân Tử
The molecular structure of substances plays a crucial role in determining their chemical properties and behaviors.
Cấu trúc phân tử của các chất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các tính chất và hành vi hóa học của chúng.
adj
Sáng tạo
The company is known for its innovative products that change how we use technology.
Công ty nổi tiếng với những sản phẩm sáng tạo thay đổi cách chúng ta sử dụng công nghệ.
//ɪnˈhɪərənt//
adj.
Vốn có
Inherent risk.
Rủi ro vốn có.
adj
Hướng Nội/Ngoại
Understanding whether a student is an introvert or extrovert can help tailor educational approaches to their needs.
Hiểu được liệu một sinh viên là người hướng nội hay hướng ngoại có thể giúp điều chỉnh các phương pháp giáo dục phù hợp với nhu cầu của họ.
adj
Tự Phát
Spontaneous reactions in chemistry often lead to the formation of new compounds without external intervention.
Các phản ứng tự phát trong hóa học thường dẫn đến sự hình thành các hợp chất mới mà không cần can thiệp bên ngoài.
v
Hăm Dọa
Some students may feel intimidated by the rigorous academic standards set by their educational institutions.
Một số sinh viên có thể cảm thấy hăm dọa bởi các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt do các cơ sở giáo dục đặt ra.
n
Chất Lỏng
The properties of a fluid can change significantly under different temperature and pressure conditions, affecting its behavior.
Các tính chất của một chất lỏng có thể thay đổi đáng kể dưới các điều kiện nhiệt độ và áp suất khác nhau, ảnh hưởng đến hành vi của nó.
n
Hệ Thần Kinh
The nervous system is essential for transmitting signals between different parts of the body, coordinating responses to stimuli.
Hệ thần kinh rất quan trọng trong việc truyền tín hiệu giữa các phần khác nhau của cơ thể, phối hợp các phản ứng với các kích thích.
adj
Mờ
In cognitive psychology, the concept of fuzzy boundaries helps explain how individuals categorize ambiguous stimuli.
Trong tâm lý học nhận thức, khái niệm về ranh giới mờ giúp giải thích cách mà các cá nhân phân loại các kích thích mơ hồ.
//ˈæbstrækt//
tính từ
trừu tượng
The painting is very abstract and hard to understand.
Bức tranh rất trừu tượng và khó hiểu.
adj
Bắt Chước
Certain species of animals can mimic the sounds of their environment to enhance their survival chances in the wild.
Một số loài động vật có thể bắt chước âm thanh của môi trường xung quanh để tăng cường cơ hội sống sót của chúng trong tự nhiên.
//pərˈsiːv//
v.
Nhận thức
Perceive change.
Nhận thức thay đổi.
//dɪˈstɪŋkt//
tính từ
khác biệt
There are distinct differences between the two products.
Có những khác biệt rõ rệt giữa hai sản phẩm.
v
Phỏng Đoán
Researchers often rely on conjecture when empirical data is insufficient to support a definitive conclusion.
Các nhà nghiên cứu thường dựa vào phỏng đoán khi dữ liệu thực nghiệm không đủ để hỗ trợ một kết luận chắc chắn.
n
Tính Mới Lạ
The novelty of the research findings has sparked significant interest among scholars in the field of environmental science.
Tính mới lạ của các phát hiện nghiên cứu đã khơi dậy sự quan tâm đáng kể trong giới học giả lĩnh vực khoa học môi trường.
n
Ám Ảnh
A growing number of studies indicate that social phobia can significantly impact an individual's quality of life.
Số lượng nghiên cứu ngày càng tăng chỉ ra rằng ám ảnh xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một cá nhân.
//pərˈsɛp.ʃən//
danh từ
nhận thức
Her perception of the situation was different.
Nhận thức của cô ấy về tình huống là khác nhau.
v
Bện Chặt
The themes of identity and culture often intertwine in contemporary literature, reflecting complex societal dynamics.
Các chủ đề về bản sắc và văn hóa thường bện chặt trong văn học đương đại, phản ánh sự phức tạp của các động lực xã hội.
v
Khơi Dậy/ Đánh Thức
The study aimed to investigate the effects of emotional arousal on decision-making processes in high-stress situations.
Nghiên cứu nhằm điều tra tác động của việc khơi dậy cảm xúc đến quá trình ra quyết định trong các tình huống căng thẳng cao.
//haɪˈpɒθəsɪs//
n.
Giả thuyết
Test the hypothesis.
Kiểm tra giả thuyết.
n
Lừa Dối
Deception in research can undermine the integrity of scientific findings and mislead the academic community.
Lừa dối trong nghiên cứu có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của các phát hiện khoa học và đánh lừa cộng đồng học thuật.
n
Ảo Tưởng
The phenomenon of delusion can significantly affect an individual's perception of reality and their interactions with others.
Hiện tượng ảo tưởng có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của một cá nhân về thực tế và sự tương tác của họ với người khác.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...