| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈfæʃn//
|
n |
thời trang
Fashion changes with each season.
Thời trang thay đổi theo mỗi mùa.
|
— |
|
//ˈkloʊðɪŋ//
|
n |
quần áo
Comfortable clothing is essential for travel.
Quần áo thoải mái cần thiết cho du lịch.
|
— |
|
//ˈaʊtfɪt//
|
n |
bộ trang phục
She wore an elegant outfit to the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục thanh lịch đến bữa tiệc.
|
— |
|
//ˈwɔːrdroʊb//
|
n |
tủ quần áo
My wardrobe needs an update.
Tủ quần áo của tôi cần được cập nhật.
|
— |
|
//fɪt//
|
n |
độ vừa vặn
A perfect fit makes any outfit better.
Độ vừa vặn hoàn hảo làm bất kỳ trang phục nào tốt hơn.
|
— |
|
//saɪz//
|
n |
kích cỡ
What size do you wear?
Bạn mặc cỡ nào?
|
— |
|
//staɪl//
|
n |
phong cách
Her style is classic and elegant.
Phong cách của cô ấy cổ điển và thanh lịch.
|
— |
|
//dɪˈzaɪn//
|
n |
thiết kế
The design is bold and modern.
Thiết kế táo bạo và hiện đại.
|
— |
|
//dɪˈzaɪnər//
|
n |
nhà thiết kế
Famous designers showcase at Paris Fashion Week.
Nhà thiết kế nổi tiếng trưng bày tại Tuần lễ Thời trang Paris.
|
— |
|
//brænd//
|
n |
thương hiệu
Luxury brands target wealthy consumers.
Thương hiệu xa xỉ nhắm vào người tiêu dùng giàu có.
|
— |
|
//trend//
|
n |
xu hướng
Vintage styles are a current trend.
Phong cách cổ điển là xu hướng hiện tại.
|
— |
|
//ˈtrendi//
|
adj |
thời thượng
She wears trendy clothes.
Cô ấy mặc quần áo thời thượng.
|
— |
|
//ˈfæʃnəbl//
|
adj |
hợp thời trang
That jacket is very fashionable.
Cái áo khoác đó rất hợp thời trang.
|
— |
|
//ˈstaɪlɪʃ//
|
adj |
sành điệu
A stylish handbag completes the look.
Một chiếc túi xách sành điệu hoàn thiện phong cách.
|
— |
|
//ˈelɪɡənt//
|
adj |
thanh lịch
She looks elegant in that dress.
Cô ấy trông thanh lịch trong chiếc váy đó.
|
— |
|
//ˈkæʒuəl//
|
adj |
thoải mái
Friday is casual dress day at work.
Thứ Sáu là ngày trang phục thoải mái ở nơi làm việc.
|
— |
|
//ˈfɔːrml//
|
adj |
trang trọng
The event requires formal attire.
Sự kiện yêu cầu trang phục trang trọng.
|
— |
|
//trəˈdɪʃənl//
|
adj |
truyền thống
Áo dài is traditional Vietnamese clothing.
Áo dài là trang phục truyền thống Việt Nam.
|
— |
|
//əkˈsesəri//
|
n |
phụ kiện
Accessories add personality to outfits.
Phụ kiện thêm cá tính cho trang phục.
|
— |
|
//ˈdʒuːəlri//
|
n |
đồ trang sức
Gold jewelry holds value over time.
Đồ trang sức vàng giữ giá trị theo thời gian.
|
— |
|
//ˈhændbæɡ//
|
n |
túi xách
Designer handbags are expensive.
Túi xách của nhà thiết kế đắt tiền.
|
— |
|
//ʃuːz//
|
n |
giày
Comfortable shoes prevent foot pain.
Giày thoải mái ngăn ngừa đau chân.
|
— |
|
//buːts//
|
n |
bốt
Leather boots last for years.
Bốt da bền nhiều năm.
|
— |
|
//ˈsniːkərz//
|
n |
giày thể thao
Sneakers are popular among young people.
Giày thể thao phổ biến trong giới trẻ.
|
— |
|
//hiːlz//
|
n |
giày cao gót
High heels look elegant but hurt feet.
Giày cao gót trông thanh lịch nhưng đau chân.
|
— |
|
//dres//
|
n |
váy
A black dress is timeless.
Một chiếc váy đen vĩnh viễn.
|
— |
|
//skɜːrt//
|
n |
váy ngắn
She prefers skirts in summer.
Cô ấy thích váy ngắn vào mùa hè.
|
— |
|
//ʃɜːrt//
|
n |
áo sơ mi
Ironed shirts look professional.
Áo sơ mi đã ủi trông chuyên nghiệp.
|
— |
|
//blaʊz//
|
n |
áo cánh nữ
Silk blouses are delicate.
Áo cánh lụa mỏng manh.
|
— |
|
//ˈdʒækɪt//
|
n |
áo khoác
A leather jacket is a classic.
Áo khoác da là một cổ điển.
|
— |
|
//koʊt//
|
n |
áo choàng
You need a warm coat in winter.
Bạn cần áo choàng ấm vào mùa đông.
|
— |
|
//dʒiːnz//
|
n |
quần jean
Jeans are universally popular.
Quần jean phổ biến phổ quát.
|
— |
|
//ˈtraʊzərz//
|
n |
quần dài
Formal trousers complete a business outfit.
Quần dài trang trọng hoàn thiện trang phục công sở.
|
— |
|
//ʃɔːrts//
|
n |
quần ngắn
Shorts are great for hot weather.
Quần ngắn tuyệt cho thời tiết nóng.
|
— |
|
//suːt//
|
n |
bộ vest
A well-fitted suit is essential for interviews.
Một bộ vest vừa vặn cần thiết cho phỏng vấn.
|
— |
|
//ˈjuːnɪfɔːrm//
|
n |
đồng phục
Many schools require uniforms.
Nhiều trường yêu cầu đồng phục.
|
— |
|
//ˈkɒtn//
|
n |
vải bông
Cotton is breathable and comfortable.
Vải bông thoáng khí và thoải mái.
|
— |
|
//sɪlk//
|
n |
lụa
Silk feels smooth on the skin.
Lụa cảm giác mượt mà trên da.
|
— |
|
//ˈleðər//
|
n |
da (động vật)
Real leather is durable.
Da thật bền.
|
— |
|
//wʊl//
|
n |
len
Wool sweaters keep you warm.
Áo len giữ ấm.
|
— |
|
//sɪnˈθetɪk//
|
adj |
tổng hợp
Synthetic fabrics are cheaper but less breathable.
Vải tổng hợp rẻ hơn nhưng kém thoáng khí.
|
— |
|
//ˈpætərn//
|
n |
họa tiết
Floral patterns are popular in spring.
Họa tiết hoa phổ biến vào mùa xuân.
|
— |
|
//pleɪn//
|
adj |
trơn (không họa tiết)
I prefer plain shirts.
Tôi thích áo sơ mi trơn.
|
— |
|
//straɪps//
|
n |
sọc
Stripes can make you look taller.
Sọc có thể làm bạn trông cao hơn.
|
— |
|
//ˈteɪlər//
|
n |
thợ may
A good tailor adjusts clothes perfectly.
Một thợ may giỏi điều chỉnh quần áo hoàn hảo.
|
— |
|
//mɔːl//
|
n |
trung tâm thương mại
Shopping malls offer many brands.
Trung tâm thương mại cung cấp nhiều thương hiệu.
|
— |
|
//buːˈtiːk//
|
n |
cửa hàng thời trang nhỏ
Boutiques sell unique designer items.
Cửa hàng thời trang nhỏ bán các sản phẩm độc đáo.
|
— |
|
//fæst ˈfæʃn//
|
n |
thời trang nhanh
Fast fashion harms the environment.
Thời trang nhanh gây hại môi trường.
|
— |
|
//səˈsteɪnəbl ˈfæʃn//
|
n |
thời trang bền vững
Sustainable fashion is gaining popularity.
Thời trang bền vững đang trở nên phổ biến.
|
— |
Đang tải...