| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ/
|
idiom |
lỡ miệng tiết lộ bí mật
She let the cat out of the bag about the surprise party.
Cô ấy lỡ miệng làm lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.
Chi tiếtDon't let the cat out of the bag before the launch.Đừng để lộ bí mật trước ngày ra mắt.
Đồng nghĩaspill the beansgive the game away
Cụm hay dùngaccidentally let the cat out of the bag
Nghĩa đen: "thả mèo ra khỏi túi". Dùng khi ai vô tình tiết lộ điều đang được giữ bí mật; thân mật, rất thông dụng.
|
— |
|
/spɪl ðə biːnz/
|
idiom |
tiết lộ thông tin bí mật (thường ngoài ý muốn)
He spilled the beans about the merger to a journalist.
Anh ấy đã tiết lộ thông tin về vụ sáp nhập cho một nhà báo.
Chi tiếtWho spilled the beans about our holiday plans?Ai đã lỡ miệng về kế hoạch kỳ nghỉ của chúng ta vậy?
Đồng nghĩalet the cat out of the bagblow the whistle
Cụm hay dùngspill the beans about somethingspill the beans to someone
Dùng thân mật; nghĩa gần với "let the cat out of the bag" nhưng nhấn mạnh hơn vào việc nói ra hết thông tin. Không dùng trong văn viết trang trọng.
|
— |
|
/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
|
idiom |
nói vòng vo, tránh đề cập thẳng vào vấn đề
Stop beating around the bush and tell me what happened.
Thôi đừng vòng vo nữa, nói thẳng cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi.
Chi tiếtShe kept beating around the bush instead of asking for a raise directly.Cô ấy cứ nói vòng vo thay vì trực tiếp xin tăng lương.
Đồng nghĩatalk around the subjectavoid the point
Cụm hay dùngstop beating around the bushkeep beating around the bush
Nguồn gốc từ săn bắn: người đánh bụi để chim bay ra thay vì vào thẳng. Hàm ý phê bình nhẹ — thường dùng dạng mệnh lệnh "Stop beating around the bush!"
|
— |
|
/baɪt jɔːr tʌŋ/
|
idiom |
kìm miệng, nín nhịn không nói ra
I had to bite my tongue when he said that — I wanted to argue.
Tôi phải cắn răng kìm lại khi anh ta nói vậy — tôi rất muốn cãi.
Chi tiếtShe bit her tongue throughout the whole meeting.Cô ấy nhịn miệng không nói gì trong suốt cả cuộc họp.
Đồng nghĩahold your tonguekeep quiet
Cụm hay dùngbite your tongue and say nothinghad to bite my tongue
Dùng khi muốn nói nhưng chủ động kìm lại vì lịch sự hoặc hoàn cảnh không phù hợp. Khác "hold your tongue" — cả hai đều thân mật nhưng "bite" nhấn mạnh sự cố gắng.
|
— |
|
/tɔːk bɪˈhaɪnd ˈsʌmwʌnz bæk/
|
idiom |
nói xấu ai sau lưng họ
I can't believe she was talking behind my back the whole time.
Tôi không thể tin cô ấy đã nói xấu tôi sau lưng suốt thời gian đó.
Chi tiếtIt's not right to talk behind people's backs at work.Việc nói xấu đồng nghiệp sau lưng họ ở nơi làm việc là không đúng.
Đồng nghĩagossip about someonebadmouth someone
Cụm hay dùngtalk behind someone's backsay things behind someone's back
Mang sắc thái tiêu cực rõ ràng — chỉ hành động nói những điều không dám nói trực tiếp với người đó. Dùng thân mật.
|
— |
|
/kiːp ˈsʌmθɪŋ ˈʌndər ræps/
|
idiom |
giữ bí mật, không để lộ thông tin
The company kept the new product under wraps until launch day.
Công ty giữ bí mật sản phẩm mới cho đến ngày ra mắt.
Chi tiếtCan you keep this under wraps for now?Bạn có thể giữ chuyện này bí mật tạm thời không?
Đồng nghĩakeep secrethush up
Cụm hay dùngkeep something under wrapsstay under wraps
Dùng cả trong văn nói lẫn văn viết trang trọng hơn. "Wraps" = vải bọc → bọc kín thông tin lại. Nhấn mạnh sự cố ý giữ bí mật.
|
— |
|
/bləʊ ðə ˈwɪsəl/
|
idiom |
tố cáo, vạch trần hành vi sai trái
An employee blew the whistle on the company's illegal practices.
Một nhân viên đã tố cáo các hành vi bất hợp pháp của công ty.
Chi tiếtShe decided to blow the whistle despite the risks.Cô ấy quyết định tố cáo dù biết có rủi ro.
Đồng nghĩaexposereport wrongdoing
Cụm hay dùngblow the whistle on someoneblow the whistle about something
Mang hàm ý tích cực hơn (tố cáo điều sai trái vì lẽ phải). Danh từ: "whistleblower" — người tố cáo nội bộ. Dùng được cả văn nói và báo chí.
|
— |
|
/ɡɪv ðə ɡeɪm əˈweɪ/
|
idiom |
vô tình để lộ bí mật hoặc kế hoạch
His nervous laugh gave the game away.
Tiếng cười e dè của anh ta đã làm lộ tẩy.
Chi tiếtDon't give the game away by looking at the presents.Đừng nhìn vào những món quà kẻo lộ bí mật.
Đồng nghĩalet the cat out of the bagtip someone off
Cụm hay dùnggive the game away by accidentgive the whole game away
Chủ thể có thể là người hoặc hành động/biểu hiện (ví dụ: nụ cười, ánh mắt). Thân mật, phổ biến ở Anh. Gần nghĩa "let the cat out of the bag".
|
— |
|
/mʌmz ðə wɜːrd/
|
idiom |
im lặng, không được hé miệng với ai
We're planning a surprise — mum's the word!
Chúng tôi đang lên kế hoạch bất ngờ — không được tiết lộ nhé!
Chi tiếtRemember, mum's the word about the promotion until it's official.Nhớ nhé, giữ im lặng về việc thăng chức cho đến khi có thông báo chính thức.
Đồng nghĩakeep it secretzip your lips
Cụm hay dùngmum's the word about something
"Mum" ở đây không phải "mẹ" mà từ cổ nghĩa là câm lặng. Dùng thân mật như lời nhắc nhở vui vẻ để giữ bí mật.
|
— |
|
/ɡɛt streɪt tuː ðə pɔɪnt/
|
idiom |
nói thẳng vào vấn đề, không vòng vo
Let's get straight to the point — the project is behind schedule.
Hãy nói thẳng vào vấn đề — dự án đang bị chậm tiến độ.
Chi tiếtHe always gets straight to the point in meetings.Anh ấy luôn nói thẳng vào vấn đề trong các cuộc họp.
Đồng nghĩacut to the chasebe direct
Cụm hay dùngget straight to the pointgo straight to the point
Ngược lại hoàn toàn với "beat around the bush". Có thể dùng ở cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Thể hiện phong cách giao tiếp rõ ràng, hiệu quả.
|
— |
|
/kʌt tuː ðə tʃeɪs/
|
idiom |
đi thẳng vào trọng tâm, bỏ qua phần mở đầu dài dòng
Cut to the chase — what do you actually want?
Nói thẳng đi — rốt cuộc bạn muốn gì?
Chi tiếtThe boss asked everyone to cut to the chase during the presentation.Sếp yêu cầu mọi người đi thẳng vào trọng tâm trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩaget to the pointskip the preamble
Cụm hay dùngcut to the chase and tell melet's cut to the chase
Xuất phát từ điện ảnh: bỏ qua phần kịch bản nhàm chán, nhảy thẳng vào cảnh rượt đuổi (chase). Thân mật; mang hàm ý hơi thiếu kiên nhẫn.
|
— |
|
/tɔːk ðə tɔːk/
|
idiom |
nói hay nhưng chưa chắc làm được
He can talk the talk, but can he walk the walk?
Anh ta có thể nói hay, nhưng liệu có làm được không?
Chi tiếtShe talks the talk when it comes to leadership, but her actions don't match.Cô ấy nói rất hay về lãnh đạo, nhưng hành động không đi đôi với lời nói.
Đồng nghĩaall talkspeak convincingly
Cụm hay dùngtalk the talk but not walk the walk
Thường dùng cặp với "walk the walk" (làm được điều mình nói). Dùng một mình "talk the talk" có hàm ý hoài nghi — chưa rõ người đó có thực sự làm được không.
|
— |
|
/wɔːk ðə wɔːk/
|
idiom |
làm được điều mình nói, hành động đúng lời nói
It's easy to talk the talk, but you need to walk the walk too.
Nói thì dễ, nhưng bạn cũng cần làm được điều mình nói.
Chi tiếtShe not only talks the talk — she walks the walk every day.Cô ấy không chỉ nói hay — cô ấy còn thực sự làm đúng như vậy mỗi ngày.
Đồng nghĩapractice what you preachfollow through
Cụm hay dùngwalk the walk and talk the talk
Thường đi cùng "talk the talk". Ý nghĩa tích cực — khen ngợi người có sự nhất quán giữa lời nói và hành động.
|
— |
|
/riːd bɪˈtwiːn ðə laɪnz/
|
idiom |
hiểu ý ngầm, đọc ra điều không được nói thẳng
She didn't say she was upset, but you could read between the lines.
Cô ấy không nói thẳng là buồn, nhưng có thể đọc ra điều đó.
Chi tiếtYou have to read between the lines to understand what the manager really meant.Bạn phải đọc ra ý ngầm mới hiểu được quản lý thực sự muốn nói gì.
Đồng nghĩainferpick up on the subtext
Cụm hay dùngread between the lines of a messageable to read between the lines
Xuất phát từ thực hành đọc chữ viết ẩn trong mực giữa các dòng. Dùng khi thông điệp không được nói rõ ràng mà phải suy ra từ ngữ cảnh, giọng điệu.
|
— |
|
/seɪ ɪt tuː ˈsʌmwʌnz feɪs/
|
idiom |
nói thẳng vào mặt, nói trực tiếp với người đó
If you have a problem with me, say it to my face.
Nếu bạn có vấn đề gì với tôi thì nói thẳng vào mặt tôi đi.
Chi tiếtShe was too afraid to say it to his face, so she sent an email.Cô ấy quá sợ để nói thẳng vào mặt anh ta nên đã gửi email.
Đồng nghĩaconfront someonespeak directly to someone
Cụm hay dùngsay it to my facetell someone to their face
Đối lập với "talk behind someone's back". Thể hiện sự thẳng thắn và dũng cảm, hoặc dùng trong thách thức. Thân mật, có thể mang tính đối đầu.
|
— |
|
/sprɛd ˈruːmərz/
|
idiom |
lan truyền tin đồn
Someone was spreading rumors about him at school.
Có người đang tung tin đồn về anh ta ở trường.
Chi tiếtThe media started spreading rumors about the couple's breakup.Truyền thông bắt đầu lan truyền tin đồn về việc cặp đôi chia tay.
Đồng nghĩagossipspread stories
Cụm hay dùngspread false rumorsstop spreading rumors
Trực nghĩa, không phải idiom ẩn dụ sâu nhưng là cụm cố định quan trọng. Mang sắc thái tiêu cực. "Rumor" (Mỹ) = "rumour" (Anh).
|
— |
|
/æn ˈəʊpən bʊk/
|
idiom |
người/vật dễ đọc, không có gì giấu giếm
She's an open book — you always know what she's thinking.
Cô ấy như cuốn sách mở vậy — bạn luôn biết cô ấy đang nghĩ gì.
Chi tiếtMy life is an open book; I have nothing to hide.Cuộc đời tôi là cuốn sách mở; tôi không có gì giấu giếm.
Đồng nghĩatransparenthonest and straightforward
Cụm hay dùngbe an open booklike an open bookread someone like an open book
Thường mang sắc thái tích cực — người trung thực, trong sáng. Có thể dùng cả dạng "read someone like an open book" (hiểu ai đó rất rõ).
|
— |
|
/pleɪ ˈdevəlz ˈædvəkɪt/
|
idiom |
cố tình đưa ra lập luận phản biện để thử thách ý kiến
Let me play devil's advocate — what if the plan fails?
Hãy để tôi phản biện thử — nếu kế hoạch thất bại thì sao?
Chi tiếtShe was playing devil's advocate, not actually disagreeing.Cô ấy chỉ đang phản biện cho vui, không thực sự phản đối.
Đồng nghĩaargue the opposite sidetake the contrary position
Cụm hay dùngplay devil's advocate for the sake of argument
Người "devil's advocate" không nhất thiết tin vào lập luận họ đưa ra — mục đích là kích thích tư duy phản biện. Nguồn gốc từ quy trình phong thánh Công giáo.
|
— |
|
/hæv ə wɜːrd wɪð ˈsʌmwʌn/
|
idiom |
nói chuyện riêng với ai đó (thường về vấn đề nghiêm túc)
Can I have a word with you after the meeting?
Tôi có thể nói chuyện riêng với bạn sau cuộc họp không?
Chi tiếtThe teacher had a word with him about his behaviour.Giáo viên đã nói chuyện riêng với anh ta về thái độ của anh ta.
Đồng nghĩaspeak privately withpull someone aside
Cụm hay dùnghave a quick wordhave a word in private
Dù "a word" nghĩa đen là "một từ", nhưng idiom này nghĩa là nói chuyện ngắn nhưng có chủ đề rõ ràng, thường hơi nghiêm túc. Lịch sự và trung lập.
|
— |
|
/ɡɛt ə wɜːrd ɪn ˈɛdʒweɪz/
|
idiom |
khó chen vào được câu nào trong cuộc trò chuyện
He talks so much you can't get a word in edgeways.
Anh ta nói nhiều đến mức bạn không thể chen vào một câu nào.
Chi tiếtI tried to explain, but I couldn't get a word in edgeways.Tôi cố giải thích nhưng không thể chen vào được câu nào.
Đồng nghĩacan't get a word inunable to contribute to the conversation
Cụm hay dùngcouldn't get a word in edgeways
Thường dùng dạng phủ định: "can't get a word in edgeways". Là cách phàn nàn hài hước về người nói quá nhiều. Phổ biến ở Anh; người Mỹ hay nói "edgewise".
|
— |
|
/pʊt jɔːr fʊt ɪn jɔːr maʊθ/
|
idiom |
lỡ miệng nói điều gây khó xử hoặc xúc phạm người khác
I really put my foot in my mouth when I asked if she was pregnant.
Tôi lỡ miệng thật sự khi hỏi cô ấy có đang mang thai không.
Chi tiếtHe put his foot in his mouth by mentioning her ex at the dinner.Anh ta lỡ lời nhắc đến người yêu cũ của cô ấy trong bữa tối.
Đồng nghĩasay the wrong thingmake a gaffe
Cụm hay dùngput my foot in my mouthreally put my foot in it
Diễn tả việc vô tình nói điều gây bối rối hoặc khó xử. Thân mật, hài hước nhẹ. "Put your foot in it" là cách nói tắt cũng thông dụng.
|
— |
|
/ˈækʃənz spiːk ˈlaʊdər ðæn wɜːrdz/
|
idiom |
hành động quan trọng hơn lời nói
You keep promising to change, but actions speak louder than words.
Bạn cứ hứa sẽ thay đổi, nhưng hành động quan trọng hơn lời nói.
Chi tiếtShe showed her love through actions — actions speak louder than words.Cô ấy thể hiện tình yêu qua hành động — hành động quan trọng hơn lời nói.
Đồng nghĩadeeds not wordswalk the walk
Cụm hay dùngremember that actions speak louder than words
Tục ngữ rất phổ biến. Thường dùng để phê bình ai đó hay hứa hẹn nhưng không làm, hoặc để khen người thể hiện qua hành động thực tế.
|
— |
|
/tɔːk ʃɒp/
|
idiom |
nói chuyện công việc (ngoài giờ làm)
They were talking shop even at the dinner party.
Họ vẫn nói chuyện công việc ngay cả trong bữa tiệc tối.
Chi tiếtLet's not talk shop tonight — this is a party!Tối nay đừng nói chuyện công việc nữa — đây là tiệc mà!
Đồng nghĩatalk businessdiscuss work
Cụm hay dùngtalk shop with colleaguesstop talking shop
Thường mang hàm ý phàn nàn nhẹ — người khác không muốn nghe chuyện công việc. Dùng thân mật khi muốn ai đó nghỉ ngơi và không bàn về nghề nghiệp.
|
— |
|
/spiːk jɔːr maɪnd/
|
idiom |
nói thẳng ý kiến, không ngại ngùng
Don't hold back — speak your mind in the meeting.
Đừng giữ lại — hãy nói thẳng ý kiến trong cuộc họp.
Chi tiếtI respect people who aren't afraid to speak their minds.Tôi tôn trọng những người không sợ nói thẳng ý kiến của mình.
Đồng nghĩavoice your opinionsay what you think
Cụm hay dùngspeak your mind freelynot afraid to speak your mind
Mang sắc thái tích cực — thể hiện sự tự tin và thẳng thắn. Không có hàm ý thiếu tế nhị như "blunt". Dùng được cả trang trọng lẫn thân mật.
|
— |
|
/wɜːrd əv maʊθ/
|
idiom |
truyền miệng, thông tin lan truyền qua lời nói
The restaurant became popular purely through word of mouth.
Nhà hàng trở nên nổi tiếng hoàn toàn nhờ truyền miệng.
Chi tiếtMost of my clients find me through word of mouth.Phần lớn khách hàng của tôi tìm đến tôi qua truyền miệng.
Đồng nghĩaby recommendationthrough personal referral
Cụm hay dùngby word of mouthspread by word of mouthword-of-mouth marketing
Danh từ ghép, thường không có mạo từ khi đứng sau giới từ "by". Dùng được cả trong kinh doanh (word-of-mouth marketing) và cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
/ðə lɑːst wɜːrd/
|
idiom |
lời cuối cùng trong tranh luận; quyền quyết định sau cùng
He always has to have the last word in every argument.
Anh ta luôn muốn nói câu cuối cùng trong mọi cuộc tranh luận.
Chi tiếtThe CEO has the last word on all major decisions.Giám đốc điều hành có quyền quyết định sau cùng trong mọi vấn đề lớn.
Đồng nghĩafinal sayfinal decision
Cụm hay dùnghave the last wordget the last word
Có hai nghĩa: (1) trong tranh luận — muốn là người nói sau cùng (mang hàm ý tiêu cực, bướng bỉnh); (2) trong tổ chức — có quyền quyết định cuối cùng (trung lập/tích cực).
|
— |
|
/ə slɪp əv ðə tʌŋ/
|
idiom |
lỡ lời, nói nhầm ngoài ý muốn
Calling her by the wrong name was just a slip of the tongue.
Việc gọi nhầm tên cô ấy chỉ là lỡ miệng thôi.
Chi tiếtSorry, that was a slip of the tongue — I meant to say "Tuesday".Xin lỗi, tôi lỡ miệng — tôi định nói "Thứ Ba".
Đồng nghĩaverbal erroraccidental mistake in speech
Cụm hay dùngjust a slip of the tonguea mere slip of the tongue
Dùng để xin lỗi hoặc giải thích khi nói nhầm. Trung lập, không có hàm ý xấu. Gần với khái niệm "Freudian slip" (nói nhầm lộ suy nghĩ thật) nhưng không giống hoàn toàn.
|
— |
|
/kiːp ˈsʌmwʌn ɪn ðə luːp/
|
idiom |
cập nhật thông tin cho ai, không để họ thiếu thông tin
Please keep me in the loop about any changes to the schedule.
Vui lòng cập nhật cho tôi bất kỳ thay đổi nào về lịch trình.
Chi tiếtShe was kept in the loop throughout the entire project.Cô ấy được cập nhật thông tin xuyên suốt cả dự án.
Đồng nghĩakeep informedupdate regularly
Cụm hay dùngkeep someone in the loopstay in the loopbe out of the loop
Phổ biến trong môi trường làm việc. "Out of the loop" = không được cập nhật thông tin. Thân mật, thường dùng trong email công việc hoặc họp nhóm.
|
— |
|
/pɑːs ðə wɜːrd/
|
idiom |
truyền tin, thông báo cho người khác biết
Can you pass the word that the meeting has been moved?
Bạn có thể thông báo rằng cuộc họp đã được dời lại không?
Chi tiếtPass the word along — the boss wants everyone in the conference room.Thông báo đi — sếp muốn mọi người vào phòng họp.
Đồng nghĩaspread the newslet others know
Cụm hay dùngpass the word alongpass the word around
Thân mật, dùng khi nhờ ai đó truyền tin đến nhóm người khác. Không có hàm ý tốt/xấu. Gần nghĩa "pass it on".
|
— |
|
/bɪˈhaɪnd kləʊzd dɔːrz/
|
idiom |
trong vòng bí mật, không công khai
The negotiations took place behind closed doors.
Các cuộc đàm phán diễn ra trong vòng bí mật.
Chi tiếtWhat happens behind closed doors is their private business.Những gì diễn ra trong vòng riêng tư là chuyện của họ.
Đồng nghĩain privatesecretly
Cụm hay dùngmeet behind closed doorshappen behind closed doors
Trung lập — có thể chỉ đơn giản là riêng tư, hoặc mang hàm ý có điều gì đó được che giấu tùy ngữ cảnh. Dùng được cả văn nói và văn viết trang trọng.
|
— |
|
/hʌʃ ˈsʌmθɪŋ ʌp/
|
idiom |
bưng bít, che đậy thông tin (thường là vụ bê bối)
The company tried to hush up the scandal.
Công ty cố bưng bít vụ bê bối.
Chi tiếtThe incident was hushed up for years before the truth came out.Sự việc bị che đậy trong nhiều năm trước khi sự thật lộ ra.
Đồng nghĩacover upsuppresskeep quiet about
Cụm hay dùnghush up a scandalhush up the story
Mang hàm ý tiêu cực rõ — có chủ ý che giấu điều gì đó vì lợi ích cá nhân hoặc tổ chức. Khác "keep quiet" (trung lập) ở chỗ nhấn mạnh sự bưng bít có chủ đích.
|
— |
|
/ɒf ðə ˈrekərd/
|
idiom |
không chính thức, không ghi lại, nói riêng
Off the record, I think the project is doomed to fail.
Nói riêng thôi nhé, tôi nghĩ dự án này sẽ thất bại.
Chi tiếtThe minister spoke off the record to the journalist.Bộ trưởng nói chuyện không chính thức với nhà báo.
Đồng nghĩain confidencenot for publication
Cụm hay dùngspeak off the recordsay something off the record
Xuất phát từ báo chí — thông tin không được dùng làm nguồn chính thức. "On the record" = chính thức, có thể trích dẫn. Dùng được nhiều ngữ cảnh.
|
— |
|
/tɔːk ˈsʌmwʌnz ɪər ɒf/
|
idiom |
nói nhiều không ngừng, nói đến mức người kia ngán
My neighbor talked my ear off for an hour about his garden.
Hàng xóm của tôi nói không ngừng về vườn nhà anh ta suốt một tiếng.
Chi tiếtShe'll talk your ear off if you give her the chance.Cô ấy sẽ nói bạn chán tai nếu bạn cho cô ấy cơ hội.
Đồng nghĩatalk nonstopramble on
Cụm hay dùngtalk someone's ear off about something
Hài hước, thân mật. Dùng để phàn nàn vui về người nói quá nhiều. Không dùng trước mặt người đó. "Bend someone's ear" có nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn.
|
— |
|
/streɪt frəm ðə hɔːrsɪz maʊθ/
|
idiom |
thông tin trực tiếp từ nguồn gốc đáng tin cậy nhất
I heard it straight from the horse's mouth — she's resigning.
Tôi nghe trực tiếp từ người trong cuộc — cô ấy đang xin từ chức.
Chi tiếtGet the news straight from the horse's mouth, not from rumours.Hãy lấy thông tin từ nguồn chính xác, không phải từ tin đồn.
Đồng nghĩafrom the sourcefirsthand information
Cụm hay dùnghear it straight from the horse's mouthget it from the horse's mouth
Xuất phát từ đua ngựa: cách đáng tin nhất để biết ngựa khỏe mạnh là kiểm tra miệng ngựa trực tiếp. Dùng để nhấn mạnh độ tin cậy của thông tin — không phải tin đồn.
|
— |
|
/iːt jɔːr wɜːrdz/
|
idiom |
phải thừa nhận mình nói sai, rút lại lời đã nói
He said she would never succeed, but he had to eat his words.
Anh ta nói cô ấy sẽ không bao giờ thành công, nhưng rồi phải rút lại lời.
Chi tiếtI'll make you eat your words when this project succeeds.Tôi sẽ khiến bạn phải rút lại lời khi dự án này thành công.
Đồng nghĩatake back your wordsadmit you were wrong
Cụm hay dùnghave to eat your wordsmake someone eat their words
Thường dùng sau khi ai đó đã tự tin tuyên bố điều gì rồi bị thực tế bác bỏ. "Make someone eat their words" = khiến ai phải thừa nhận sai. Thân mật, có thể mang tính đắc thắng.
|
— |
|
/ɪn səʊ ˈmɛni wɜːrdz/
|
idiom |
nói thẳng ra, nói rõ ràng chính xác
He didn't say it in so many words, but I knew he was angry.
Anh ta không nói thẳng ra, nhưng tôi biết anh ta đang tức.
Chi tiếtShe told me in so many words that I wasn't welcome.Cô ấy nói thẳng với tôi rằng tôi không được chào đón.
Đồng nghĩaexplicitlyin plain terms
Cụm hay dùngnot in so many wordssay something in so many words
Thường dùng ở dạng phủ định "not in so many words" — nghĩa là ý đó được nói ngầm, không nói thẳng. Khi dùng khẳng định, nhấn mạnh sự rõ ràng, thẳng thắn.
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmwʌn æt ðer wɜːrd/
|
idiom |
tin vào lời người khác nói, không nghi ngờ
I took him at his word and trusted the deal was genuine.
Tôi tin vào lời anh ta và tin rằng giao dịch là thật.
Chi tiếtShe took me at my word when I promised to return the money.Cô ấy tin vào lời hứa hoàn tiền của tôi.
Đồng nghĩatrust someone's wordbelieve what someone says
Cụm hay dùngtake someone at their wordtake you at your word
Trung lập — có thể là tín nhiệm chính đáng hoặc sự tin tưởng ngây thơ tùy ngữ cảnh. Nhấn mạnh rằng người nói đã làm theo đúng lời hứa của người kia.
|
— |
|
/tɔːk aʊt əv tɜːrn/
|
idiom |
nói không đúng lúc, nói những điều không nên nói
I hope I'm not talking out of turn, but I think this plan needs revision.
Tôi hy vọng tôi không nói điều không phải lẽ, nhưng tôi nghĩ kế hoạch này cần chỉnh sửa.
Chi tiếtHe talked out of turn by revealing confidential information.Anh ta đã nói không đúng chỗ khi tiết lộ thông tin mật.
Đồng nghĩaspeak out of placesay the wrong thing at the wrong time
Cụm hay dùngtalking out of turnhope I'm not talking out of turn
Thường dùng dạng tự xin lỗi trước: "I hope I'm not talking out of turn, but..." — để giảm nhẹ nhận xét có thể gây khó chịu. Có thể mang nghĩa vi phạm giao thức nói chuyện.
|
— |
|
/tɪp əv ðə ˈaɪsbɜːrɡ/
|
idiom |
phần nổi của tảng băng chìm, chỉ là một phần nhỏ của vấn đề lớn hơn
The complaints you've heard are just the tip of the iceberg.
Những lời phàn nàn bạn nghe chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
Chi tiếtWhat the media reported was only the tip of the iceberg.Những gì truyền thông đưa tin chỉ là một phần rất nhỏ của sự thật.
Đồng nghĩaa small part of a bigger problemthe visible part of a larger issue
Cụm hay dùngjust the tip of the icebergonly the tip of the iceberg
Xuất phát từ thực tế 90% tảng băng nằm dưới nước. Thường dùng khi ám chỉ vấn đề còn to lớn hoặc phức tạp hơn những gì được tiết lộ. Dùng được cả văn nói và viết.
|
— |
|
/æn ˈɛlɪfənt ɪn ðə ruːm/
|
idiom |
vấn đề rõ ràng nhưng mọi người cố tình né tránh không đề cập
Nobody mentioned the budget cuts — it was the elephant in the room.
Không ai đề cập đến việc cắt giảm ngân sách — đó là vấn đề ai cũng biết nhưng không ai dám nói.
Chi tiếtLet's address the elephant in the room: our sales are declining.Hãy cùng đề cập đến điều mà ai cũng thấy nhưng ngại nói: doanh thu của chúng ta đang giảm.
Đồng nghĩaunspoken issueawkward truth nobody mentions
Cụm hay dùngaddress the elephant in the roomignore the elephant in the room
Hình ảnh con voi to lớn trong phòng mà mọi người giả vờ không thấy. Dùng khi muốn chỉ ra rằng có vấn đề quan trọng đang bị né tránh trong cuộc trò chuyện.
|
— |
|
/pʊt wɜːrdz ɪn ˈsʌmwʌnz maʊθ/
|
idiom |
áp đặt ý kiến cho ai, bóp méo lời người khác
I never said that — don't put words in my mouth.
Tôi không bao giờ nói vậy — đừng bịa chuyện cho tôi.
Chi tiếtShe was accused of putting words in the witness's mouth.Cô ấy bị cáo buộc là đã mớm lời cho nhân chứng.
Đồng nghĩamisrepresent someone's wordsattribute false statements
Cụm hay dùngdon't put words in my mouthstop putting words in my mouth
Thường dùng để phản bác khi bị hiểu sai hoặc bị áp đặt ý kiến. Có thể mang sắc thái giận dữ hoặc bực bội. Trong pháp lý, "put words in a witness's mouth" là hành vi nghiêm trọng.
|
— |
|
/maɪnd jɔːr əʊn ˈbɪznəs/
|
idiom |
lo chuyện nhà mình đi, đừng xía vào chuyện người khác
He told the gossips to mind their own business.
Anh ta bảo những người hay chuyện hãy lo chuyện của họ đi.
Chi tiếtI wish people would just mind their own business.Tôi ước gì mọi người chỉ lo chuyện của chính họ thôi.
Đồng nghĩastay out of itbutt out
Cụm hay dùngmind your own businesstell someone to mind their own business
Thường là lời đáp trực tiếp khi ai đó xía vào chuyện của mình. Có thể thô lỗ hoặc thẳng thắn tùy giọng điệu. Dạng tắt: "MYOB". Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
|
— |
|
/ˈɡɒsɪp əˈbaʊt ˈsʌmwʌn/
|
idiom |
ngồi lê đôi mách, bàn chuyện riêng tư của người khác
People were gossiping about the new colleague's personal life.
Mọi người đang bàn tán về chuyện đời tư của đồng nghiệp mới.
Chi tiếtI don't like gossipping about others — it's not kind.Tôi không thích buôn chuyện về người khác — điều đó không tốt.
Đồng nghĩatalk about someone's private lifespread stories
Cụm hay dùnggossip about colleaguesoffice gossip
"Gossip" vừa là danh từ (tin đồn, người hay buôn chuyện) vừa là động từ. Mang sắc thái tiêu cực. "Office gossip" rất phổ biến trong môi trường làm việc.
|
— |
|
/həʊld jɔːr tʌŋ/
|
idiom |
im miệng, kiềm chế không nói
Hold your tongue — this is not the right moment to argue.
Im miệng lại — đây không phải lúc thích hợp để cãi nhau.
Chi tiếtShe struggled to hold her tongue when she heard the false accusation.Cô ấy rất khó kìm miệng khi nghe lời buộc tội sai.
Đồng nghĩabite your tonguestay silentkeep quiet
Cụm hay dùnghold your tongue for nowstruggle to hold your tongue
Mang tính mệnh lệnh hơn "bite your tongue". Dùng khi nói ai đó phải im lặng (có thể hơi thô lỗ nếu dùng với người lạ). Cả hai đều thân mật.
|
— |
Đang tải...