Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

01. People & Personal Information

45 từ vựng A1 TOEIC
admin
Đăng bởi
admin @admin
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  45 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/mæn/
n.
người đàn ông
A man is standing near the door.
Một người đàn ông đang đứng gần cửa.
Chi tiết
The man is wearing a suit.Người đàn ông đang mặc vest.
Đồng nghĩagentlemanmale
Cụm hay dùnga young manan old mantwo mena tall man
Họ từmen (số nhiều) những người đàn ôngmanly (adj.) nam tính
Số nhiều bất quy tắc: man → men (phát âm /mɛn/). Nữ là 'woman'.
/ˈwʊm.ən/
n.
người phụ nữ
A woman is reading a book.
Một người phụ nữ đang đọc sách.
Chi tiết
The woman works in an office.Người phụ nữ làm việc trong văn phòng.
Đồng nghĩalady
Cụm hay dùnga young womana businesswomantwo womena woman in uniform
Họ từwomen (số nhiều) những người phụ nữwomanly (adj.) nữ tính
Số nhiều bất quy tắc: woman → women (phát âm /ˈwɪm.ɪn/). Nam là 'man'.
/bɔɪ/
n.
con trai, bé trai
A boy is playing in the park.
Một bé trai đang chơi trong công viên.
Chi tiết
The boy carries a heavy bag.Bé trai đang mang một chiếc túi nặng.
Đồng nghĩalad
Cụm hay dùnga little boya school boya young boy
Họ từboyish (adj.) có vẻ trẻ con
'Boy' chỉ bé trai hoặc nam thanh niên. Nữ tương ứng là 'girl'.
/ɡɜːrl/
n.
con gái, bé gái
A girl is holding a flower.
Một bé gái đang cầm một bông hoa.
Chi tiết
The girl smiles at the camera.Bé gái mỉm cười với máy ảnh.
Đồng nghĩalass
Cụm hay dùnga little girla young girla school girl
Họ từgirlish (adj.) có vẻ trẻ con (nữ)
'Girl' chỉ bé gái hoặc nữ thanh niên. Nam tương ứng là 'boy'.
/tʃaɪld/
n.
đứa trẻ
A child is sitting on a bench.
Một đứa trẻ đang ngồi trên ghế dài.
Chi tiết
The child eats lunch outside.Đứa trẻ ăn trưa ở ngoài trời.
Đồng nghĩakid
Cụm hay dùnga young childa small childtwo children
Họ từchildren (số nhiều) những đứa trẻchildlike (adj.) hồn nhiên như trẻ con
Số nhiều bất quy tắc: child → children. 'Kid' là từ thông dụng hơn trong văn nói.
/ˈbeɪ.bi/
n.
em bé, trẻ sơ sinh
A baby is sleeping in a stroller.
Một em bé đang ngủ trong xe đẩy.
Chi tiết
The woman holds a baby gently.Người phụ nữ bế em bé nhẹ nhàng.
Đồng nghĩainfantnewborn
Cụm hay dùnga newborn babya baby strollerhold a baby
Họ từbabies (số nhiều) những em bé
'Baby' dùng cho trẻ dưới 1 tuổi. 'Infant' là từ trang trọng hơn trong văn viết.
/ˈpiː.pəl/
n.
mọi người, nhiều người
Several people are waiting outside.
Vài người đang chờ bên ngoài.
Chi tiết
People are walking across the street.Mọi người đang đi qua đường.
Đồng nghĩapersonsindividuals
Cụm hay dùngmany peoplesome peoplea group of peopleyoung people
Họ từperson (số ít) một người
'People' thường là số nhiều của 'person'. Dùng 'persons' trong văn bản pháp lý/trang trọng.
/ˈpɜːr.sən/
n.
người, một cá nhân
A person is standing near the window.
Một người đang đứng gần cửa sổ.
Chi tiết
The person in the photo looks happy.Người trong ảnh trông có vẻ vui.
Đồng nghĩaindividual
Cụm hay dùnga young persona tall personan elderly person
Họ từpeople (số nhiều) nhiều ngườipersonal (adj.) cá nhân
Số nhiều thông dụng là 'people'. 'Persons' dùng trong văn bản pháp lý (ví dụ: 'three persons').
/ˈæd.ʌlt/
n.
người lớn, người trưởng thành
Two adults are talking at the table.
Hai người lớn đang nói chuyện bên bàn.
Chi tiết
The adult helps the child cross the street.Người lớn giúp đứa trẻ qua đường.
Đồng nghĩagrown-up
Cụm hay dùngan adult malean adult femaleyoung adults
Họ từadulthood (n.) tuổi trưởng thành
Trái nghĩa: adult ↔ child. Trong bức ảnh TOEIC, 'adult' gợi ý người trưởng thành, không phải trẻ em.
/ˈtiː.neɪ.dʒər/
n.
thanh thiếu niên (13–19 tuổi)
A teenager is looking at her phone.
Một thanh thiếu niên đang nhìn vào điện thoại.
Chi tiết
The teenager wears a school uniform.Người thiếu niên mặc đồng phục học sinh.
Đồng nghĩateenadolescent
Cụm hay dùnga young teenagera teenage girla teenage boy
Họ từteenage (adj.) thuộc lứa tuổi thiếu niênteen (n.) thiếu niên (từ ngắn)
Dùng 'teenager' hoặc 'teen' cho người từ 13 đến 19 tuổi.
/neɪm/
n.
tên, họ tên
My name is Anna.
Tên tôi là Anna.
Chi tiết
The name tag is on the table.Thẻ tên đang để trên bàn.
Cụm hay dùngfirst namelast namefull namename tag
Họ từnamed (adj.) được đặt tênnameless (adj.) vô danh
'First name' là tên riêng; 'last name / surname' là họ. Người Việt thường để họ trước.
/eɪdʒ/
n.
tuổi, độ tuổi
The man looks middle age.
Người đàn ông trông trung niên.
Chi tiết
She is about the same age as me.Cô ấy khoảng cùng tuổi với tôi.
Đồng nghĩayearslifetime
Cụm hay dùngold agemiddle ageage groupthe same age
Họ từaged (adj.) lớn tuổiaging (adj.) đang lão hóa
'Age' vừa là danh từ (tuổi) vừa là động từ (già đi). Trong TOEIC Part 1, dùng để miêu tả độ tuổi.
/tɔːl/
adj.
cao (về chiều cao người hoặc vật)
The building is very tall.
Tòa nhà rất cao.
Chi tiết
He is the tallest man here.Anh ấy là người cao nhất ở đây.
Đồng nghĩahightowering
Cụm hay dùnga tall buildinga tall mana tall treea tall laddera tall shelf
Họ từtaller (adj.) cao hơntallest (adj.) cao nhất
Trái nghĩa: short (thấp, về người/vật). Tall dùng cho người/cây/tòa nhà; high dùng cho vị trí hoặc mức độ.
/ʃɔːrt/
adj.
ngắn, thấp (chiều cao), ngắn (thời gian)
He has short hair.
Anh ấy có mái tóc ngắn.
Chi tiết
The break was too short.Giờ nghỉ quá ngắn.
Đồng nghĩabriefquick
Cụm hay dùnga short meetinga short distancea short breaka short listshort hair
Họ từshorter (adj.) ngắn hơnshortest (adj.) ngắn nhấtshortly (adv.) ngay sau đâyshorten (v.) rút ngắn
Trái nghĩa: long (dài) về độ dài; tall (cao) về chiều cao người. Đừng nhầm short (thấp/ngắn) với low (thấp về vị trí).
/jʌŋ/
adj.
trẻ, còn nhỏ
She is a young manager.
Cô ấy là một quản lý trẻ.
Chi tiết
They hired young workers.Họ tuyển dụng nhân viên trẻ.
Đồng nghĩayouthfuljunior
Cụm hay dùnga young persona young teamyoung peoplea young companyyoung talent
Họ từyounger (adj.) trẻ hơnyoungest (adj.) trẻ nhấtyouth (n.) tuổi trẻ, thanh thiếu niên
Trái nghĩa: old (già). Younger cũng dùng để so sánh tuổi giữa anh chị em.
/oʊld/
adj.
cũ, già, lâu đời
This is an old factory.
Đây là một nhà máy lâu đời.
Chi tiết
He is 60 years old.Ông ấy 60 tuổi.
Đồng nghĩaagedancient
Cụm hay dùngan old buildingan old caran old manan old friendyears old
Họ từolder (adj.) già hơn, lớn tuổi hơnoldest (adj.) già nhấtelder (adj./n.) lớn tuổi hơn (trong gia đình)
Trái nghĩa: new (mới) cho đồ vật; young (trẻ) cho người. Older/oldest dùng cho cả người lẫn vật.
/hɛr/
n.
tóc
The woman has long black hair.
Người phụ nữ có mái tóc dài màu đen.
Chi tiết
A man with short hair is smiling.Một người đàn ông tóc ngắn đang mỉm cười.
Đồng nghĩalockstresses
Cụm hay dùnglong hairshort haircurly hairblond hairdark hair
Họ từhairy (adj.) nhiều lông/tóchaircut (n.) kiểu tóc
'Hair' thường không đếm được khi chỉ tóc trên đầu. Dùng 'a hair' cho một sợi tóc.
/aɪz/
n.
đôi mắt
The girl has big brown eyes.
Cô bé có đôi mắt nâu to.
Chi tiết
A woman closes her eyes and rests.Một người phụ nữ nhắm mắt và nghỉ ngơi.
Đồng nghĩasight organs
Cụm hay dùngblue eyesdark eyesclose one's eyesmake eye contact
Họ từeye (số ít) một mắteyebrow (n.) lông mày
'Eyes' là số nhiều thông dụng. 'Eye contact' là giao tiếp mắt, quan trọng trong giao tiếp.
/ˈhæn.səm/
adj.
đẹp trai, tuấn tú (dùng cho nam)
A handsome man in a suit smiles.
Một người đàn ông đẹp trai trong bộ vest mỉm cười.
Chi tiết
The handsome actor waves to the crowd.Nam diễn viên đẹp trai vẫy tay với đám đông.
Đồng nghĩagood-lookingattractive
Cụm hay dùnga handsome manvery handsomea handsome face
Họ từhandsomely (adv.) một cách đẹp đẽ
'Handsome' thường dùng cho nam. Với nữ dùng 'pretty' hoặc 'beautiful'. Đôi khi dùng cho cả nữ nhưng hiếm.
/ˈprɪt.i/
adj.
xinh đẹp, dễ thương (thường dùng cho nữ)
A pretty woman stands by the window.
Một người phụ nữ xinh đẹp đứng bên cửa sổ.
Chi tiết
The pretty girl wears a yellow dress.Cô gái xinh xắn mặc váy vàng.
Đồng nghĩalovelyattractivecute
Cụm hay dùnga pretty facepretty girlvery pretty
Họ từprettily (adv.) một cách xinh đẹpprettier (adj.) xinh hơn
'Pretty' thường dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em. 'Beautiful' mạnh hơn và trang trọng hơn.
/fæt/
adj.
béo, mập
A fat cat is sleeping on the sofa.
Một con mèo béo đang ngủ trên ghế sofa.
Chi tiết
The heavy man walks slowly.Người đàn ông thừa cân bước đi chậm chạp.
Đồng nghĩaheavyoverweightchubby
Cụm hay dùnga fat personfat and shortoverweightchubby cheeks
Họ từfatten (v.) làm béo lênfatty (adj.) béo, nhiều mỡ
Trái nghĩa: fat ↔ thin/slim. Khi nói về người, 'overweight' lịch sự hơn 'fat'.
/θɪn/
adj.
gầy, mảnh khảnh
A thin young man is jogging outside.
Một chàng trai gầy đang chạy bộ bên ngoài.
Chi tiết
The thin woman lifts a large box.Người phụ nữ mảnh khảnh nhấc một chiếc hộp lớn.
Đồng nghĩaslimslenderlean
Cụm hay dùngtall and thinvery thina thin facethin arms
Họ từthinly (adv.) mỏng, ítthinner (adj.) gầy hơn
Trái nghĩa: thin ↔ fat. 'Slim' và 'slender' tích cực hơn; 'thin' đôi khi hàm ý quá gầy.
/strɒŋ/
adj.
khỏe mạnh, to khỏe, mạnh mẽ
A strong man carries heavy boxes.
Một người đàn ông khỏe đang mang những chiếc hộp nặng.
Chi tiết
The strong worker lifts metal bars.Người công nhân to khỏe nâng các thanh kim loại.
Đồng nghĩapowerfulmuscular
Cụm hay dùnga strong manphysically strongstrong armslook strong
Họ từstrength (n.) sức mạnhstrongly (adv.) mạnh mẽ
Trái nghĩa: strong ↔ weak. 'Muscular' nhấn mạnh cơ bắp; 'powerful' nhấn mạnh sức lực tổng thể.
/wiːk/
adj.
yếu, ốm yếu
The sick child looks weak and tired.
Đứa trẻ bệnh trông yếu ớt và mệt mỏi.
Chi tiết
A weak old man rests on a chair.Ông lão ốm yếu nghỉ ngơi trên ghế.
Đồng nghĩafrailfeeble
Cụm hay dùnglook weakfeel weaka weak personphysically weak
Họ từweakness (n.) điểm yếuweaken (v.) làm yếu đi
Trái nghĩa: weak ↔ strong. 'Frail' thường dùng cho người cao tuổi yếu ớt.
/ɡruːp/
n.
tập đoàn; nhóm
Samsung Group has many subsidiaries.
Tập đoàn Samsung có nhiều công ty con.
Chi tiết
A group of managers met this morning.Một nhóm quản lý họp sáng nay.
Đồng nghĩaconglomerateteamcluster
Cụm hay dùnga business groupgroup of companieswork in a groupgroup discussiongroup leader
Họ từgroups (số nhiều)grouping (n. - sự nhóm lại)
'Group' có hai nghĩa trong TOEIC: (1) tập đoàn (Samsung Group), (2) nhóm người. Chú ý ngữ cảnh câu để phân biệt.
/kraʊd/
n.
đám đông, đông người
A crowd is gathering in the square.
Một đám đông đang tập trung ở quảng trường.
Chi tiết
The crowd is watching a performance.Đám đông đang xem một buổi biểu diễn.
Đồng nghĩagroupthronggathering
Cụm hay dùnga crowd of peoplecrowd is gatheredcrowd gatherslarge crowd
Họ từcrowd (v.) chen lấncrowded (adj.) đông đúc
Part 1: 'A crowd is gathered/watching...' — 'crowded' (adj.) = đông đúc, hay dùng hơn trong mô tả bối cảnh.
/ˌmɪd.əl ˈeɪdʒd/
adj.
trung niên (khoảng 40–60 tuổi)
A middle-aged man reads a newspaper.
Một người đàn ông trung niên đọc báo.
Chi tiết
The middle-aged woman works at a desk.Người phụ nữ trung niên làm việc tại bàn.
Đồng nghĩamature
Cụm hay dùnga middle-aged mana middle-aged womanmiddle-aged couplemiddle-aged adult
Họ từmiddle age (n.) độ tuổi trung niên
'Middle-aged' thường chỉ người từ 40–60 tuổi. Dùng gạch nối khi đứng trước danh từ.
/bɪrd/
n.
râu (ở cằm và má)
A man with a beard is talking.
Một người đàn ông có râu đang nói chuyện.
Chi tiết
The bearded man wears a blue shirt.Người đàn ông có râu mặc áo sơ mi xanh.
Đồng nghĩafacial hair
Cụm hay dùnga short bearda long beardgrow a bearda man with a beard
Họ từbearded (adj.) có râuclean-shaven (adj.) không râu, mặt nhẵn
'Beard' là râu quai nón; 'mustache' là ria mép. Trái nghĩa: bearded ↔ clean-shaven.
/ˈɡlæsɪz/
n.
kính mắt
She wears glasses every day.
Cô ấy đeo kính mỗi ngày.
Chi tiết
He is looking for his glasses.Anh ấy đang tìm kính của mình.
Đồng nghĩaeyeglassesspectacles
Cụm hay dùngwear glassesput on glassestake off glassesreading glassessunglasses
Họ từsunglasses (n.)eyeglass (n. số ít, ít dùng)
'Glasses' luôn dùng số nhiều: 'a pair of glasses'. Không nói 'a glasses'. 'Sunglasses' = kính râm.
/həˈloʊ/
interj.
xin chào
Hello! How are you today?
Xin chào! Bạn có khỏe không?
Chi tiết
Hello, this is Tom speaking.Xin chào, tôi là Tom đây.
Đồng nghĩahihey
Cụm hay dùnghello theresay hellohello everyonehello again
Dùng được trong mọi tình huống, cả trang trọng lẫn thân mật; trên điện thoại thường mở đầu bằng 'Hello'.
/haɪ/
interj.
chào (thân mật)
Hi! It's good to see you.
Chào! Gặp bạn thật vui.
Chi tiết
Hi there, come on in!Chào nào, vào đi!
Đồng nghĩahellohey
Cụm hay dùnghi therehi everyonehi againsay hi to
Thân mật hơn 'hello'; không dùng trong email/thư trang trọng hay khi gặp sếp/khách lần đầu.
/ˌɡʊdˈbaɪ/
interj.
tạm biệt
Goodbye! Have a safe trip.
Tạm biệt! Chúc bạn đi đường bình an.
Chi tiết
She said goodbye and left the office.Cô ấy nói tạm biệt rồi rời khỏi văn phòng.
Đồng nghĩabyefarewell
Cụm hay dùngsay goodbyegoodbye for nowgoodbye everyonewave goodbye
Trang trọng hơn 'bye'; thường dùng khi chia tay lâu dài hoặc trong hoàn cảnh trang trọng.
/baɪ/
interj.
tạm biệt (thân mật)
Bye! See you tomorrow.
Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai.
Chi tiết
Bye-bye! Take care of yourself.Tạm biệt nhé! Tự chăm sóc bản thân nha.
Đồng nghĩagoodbyesee youlater
Cụm hay dùngbye for nowbye-byesay byewave bye
Rất thân mật; 'bye-bye' dùng với trẻ em hoặc bạn thân; không dùng trong văn bản trang trọng.
/ˈθæŋk juː/
phr.
cảm ơn
Thank you for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Chi tiết
Thank you very much for the gift.Cảm ơn bạn rất nhiều vì món quà.
Đồng nghĩathanksthank you so much
Cụm hay dùngthank you very muchthank you so muchthank you for comingthank you for everythingmany thanks
Họ từthanksthankfulthankfully
Đáp lại 'Thank you' bằng 'You're welcome' hoặc 'No problem' — không nên chỉ nói 'Thank you' lại.
/ˈsɑːri/
interj.
xin lỗi; rất tiếc
Sorry, I didn't hear you.
Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn.
Chi tiết
I'm sorry I'm late.Tôi xin lỗi vì đến muộn.
Đồng nghĩaI apologizemy apologiespardon
Cụm hay dùngI'm so sorrysorry forsorry about thatI'm truly sorryso sorry to hear
Họ từsorrowsorrowful
'Sorry' dùng khi đã làm sai; 'Excuse me' dùng để thu hút sự chú ý hoặc xin đường — đừng nhầm lẫn hai cụm này.
/ˈwɛlkəm/
interj.
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
Welcome to our company!
Chào mừng bạn đến với công ty chúng tôi!
Chi tiết
You're welcome. It was my pleasure.Không có gì. Tôi rất vui được giúp.
Đồng nghĩayou're welcomeplease come in
Cụm hay dùngwelcome toyou're welcomewelcome aboardwelcome backfeel welcome
Họ từwelcomingunwelcome
Khi ai nói 'Thank you', đáp lại bằng 'You're welcome' — không nói 'Welcome' đứng một mình khi đáp cảm ơn.
/ɪkˈskjuːz miː/
phr.
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
Excuse me, where is the restroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Chi tiết
Excuse me, could I get past?Xin lỗi, tôi có thể đi qua được không?
Đồng nghĩapardon meI beg your pardon
Cụm hay dùngexcuse me pleaseexcuse me for a momentexcuse me, sirexcuse me, can I ask
'Excuse me' dùng TRƯỚC khi làm phiền ai; 'Sorry' dùng SAU khi đã làm phiền — đây là khác biệt quan trọng trong tiếng Anh.
/ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
phr.
chào buổi sáng
Good morning! Ready for the meeting?
Chào buổi sáng! Sẵn sàng cho cuộc họp chưa?
Chi tiết
Good morning, everyone. Let's get started.Chào buổi sáng mọi người. Chúng ta bắt đầu thôi.
Đồng nghĩamorninggood day
Cụm hay dùnggood morning everyonegood morning sirgood morning teamwish someone a good morning
Dùng từ khi thức dậy đến khoảng 12 giờ trưa; trang trọng hơn 'hi' khi gặp đồng nghiệp/khách vào buổi sáng.
/ˌɡʊd ˌæftərˈnuːn/
phr.
chào buổi chiều
Good afternoon! How was your lunch?
Chào buổi chiều! Bữa trưa của bạn thế nào?
Chi tiết
Good afternoon, this is reception speaking.Chào buổi chiều, đây là lễ tân ạ.
Đồng nghĩaafternoon
Cụm hay dùnggood afternoon everyonegood afternoon sirgood afternoon ma'amwish a good afternoon
Dùng từ khoảng 12 giờ đến 6 giờ chiều; thường gặp ở TOEIC Part 2 khi nhân viên chào khách.
/ˌɡʊd ˈiːvnɪŋ/
phr.
chào buổi tối
Good evening! Welcome to the restaurant.
Chào buổi tối! Chào mừng đến nhà hàng.
Chi tiết
Good evening, do you have a reservation?Chào buổi tối, quý khách có đặt bàn không ạ?
Đồng nghĩaevening
Cụm hay dùnggood evening everyonegood evening sirwish someone good eveninggood evening ladies and gentlemen
Dùng từ khoảng 6 giờ tối trở đi; đừng nhầm với 'good night' — 'good night' chỉ dùng khi chia tay hoặc đi ngủ.
/ˌɡʊd ˈnaɪt/
phr.
chúc ngủ ngon; tạm biệt (buổi tối)
Good night! Sleep well.
Chúc ngủ ngon! Ngủ ngon nhé.
Chi tiết
Good night, everyone. See you tomorrow.Chào tạm biệt mọi người. Hẹn gặp lại ngày mai.
Đồng nghĩanightsweet dreams
Cụm hay dùnggood night everyonewish someone good nightgood night sleep tightsay good night
KHÔNG dùng để chào khi gặp buổi tối — 'good night' chỉ dùng khi chia tay hoặc trước khi đi ngủ.
/ˌnaɪs tə ˈmiːt juː/
phr.
rất vui được gặp bạn
Nice to meet you, I'm David.
Rất vui được gặp bạn, tôi là David.
Chi tiết
Nice to meet you too! I've heard a lot about you.Tôi cũng rất vui được gặp bạn! Tôi đã nghe nhiều về bạn.
Đồng nghĩapleased to meet yougreat to meet you
Cụm hay dùngnice to meet you toovery nice to meet younice to finally meet youit's nice to meet you
Khi nghe 'Nice to meet you', nên đáp lại bằng 'Nice to meet you too' — không chỉ nói 'Me too'.
/ˈsiː juː/
phr.
hẹn gặp lại
See you on Monday!
Hẹn gặp thứ Hai nhé!
Chi tiết
See you around. Take care!Hẹn gặp lại nhé. Giữ gìn sức khỏe!
Đồng nghĩasee you latertalk to you sooncatch you later
Cụm hay dùngsee you latersee you tomorrowsee you soonsee you next timesee you around
Thân mật; có thể nói đầy đủ hơn là 'See you later' hoặc 'See you tomorrow' để rõ ý hơn.
/ˌhaʊ ər ˈjuː/
phr.
bạn có khỏe không?
How are you? I haven't seen you in a while.
Bạn có khỏe không? Lâu rồi không gặp.
Chi tiết
How are you doing these days?Dạo này bạn thế nào?
Đồng nghĩahow are you doinghow's it goinghow have you been
Cụm hay dùnghow are you todayhow are you doinghow are thingshow have you beenhow's everything
Câu trả lời thông thường: 'Fine, thank you. And you?' — trong TOEIC Part 2, câu hỏi này thường xuất hiện dưới dạng lời chào mở đầu.
/faɪn/
adj.
khỏe; tốt; ổn
I'm fine, thank you!
Tôi khỏe, cảm ơn!
Chi tiết
Everything is fine. Don't worry.Mọi thứ đều ổn. Đừng lo lắng.
Đồng nghĩagoodwellokay
Cụm hay dùngI'm finejust finefine thanksfeeling finethat's fine
Họ từfinelyrefinefinesse
Đáp lại 'How are you?' bằng 'Fine, thank you. And you?' là mẫu câu chuẩn trong TOEIC và hội thoại lịch sự.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...