Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

10. Education

ID 779274
41 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  41 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adj
Có danh tiếng
Attending a prestigious university often opens doors to numerous career opportunities and professional networks for graduates.
Việc theo học tại một trường đại học có danh tiếng thường mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và mạng lưới chuyên nghiệp cho các cựu sinh viên.
adj
Trực Giác
An intuitive understanding of complex concepts can significantly enhance a student's ability to grasp advanced topics.
Sự hiểu biết trực giác về các khái niệm phức tạp có thể nâng cao khả năng tiếp thu các chủ đề nâng cao của sinh viên.
n
Số Học
Arithmetic skills are fundamental to understanding more complex mathematical concepts, serving as a foundation for higher learning.
Kỹ năng số học là nền tảng để hiểu các khái niệm toán học phức tạp hơn, phục vụ như một nền tảng cho việc học cao hơn.
n
Đại Số
Algebra is a branch of mathematics that deals with symbols and the rules for manipulating those symbols to solve equations.
Đại số là một nhánh của toán học liên quan đến các ký hiệu và các quy tắc để thao tác các ký hiệu đó nhằm giải quyết các phương trình.
n
Trích dẫn
It is important to cite all sources used in research to maintain academic integrity and credibility.
Việc trích dẫn tất cả các nguồn được sử dụng trong nghiên cứu là quan trọng để duy trì tính chính xác và uy tín học thuật.
v
Phác Họa
To effectively convey their ideas, artists often sketch preliminary designs before finalizing their artworks in various mediums.
Để truyền đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả, các nghệ sĩ thường phác họa các thiết kế sơ bộ trước khi hoàn thiện tác phẩm nghệ thuật của họ trong nhiều chất liệu.
adj
Tiềm Thức
The subconscious mind plays a significant role in influencing human behavior and decision-making processes.
Tâm trí tiềm thức đóng một vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hành vi và quá trình ra quyết định của con người.
//ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən//
danh từ
cơ sở, tổ chức
This institution is well-known for its research.
Cơ sở này nổi tiếng với nghiên cứu của nó.
adj
Tài Trí
Students who are apt at mathematics often excel in fields that require analytical and problem-solving skills.
Sinh viên tài trí trong toán học thường xuất sắc trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề.
n
Triết học
The philosophy of education emphasizes critical thinking and the development of individual potential.
Triết học giáo dục nhấn mạnh tư duy phản biện và sự phát triển tiềm năng cá nhân.
//ˈɛθɪkl//
tính từ
đạo đức
It is important to make ethical decisions.
Việc đưa ra quyết định đạo đức là rất quan trọng.
n
Sự mua lại
The acquisition of new technologies can enhance a company's competitive advantage in the market.
Sự mua lại công nghệ mới có thể nâng cao lợi thế cạnh tranh của một công ty trên thị trường.
v
Nỗ Lực
Researchers endeavor to find sustainable solutions to environmental issues that threaten global ecosystems.
Các nhà nghiên cứu nỗ lực tìm kiếm những giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường đang đe dọa hệ sinh thái toàn cầu.
n
Xem Xét Kĩ Lưỡng
The new policy underwent intense scrutiny from various stakeholders before its implementation in the educational system.
Chính sách mới đã trải qua sự xem xét kỹ lưỡng từ nhiều bên liên quan trước khi được thực hiện trong hệ thống giáo dục.
adj
Danh Giá
The noble ideals of justice and equality are often reflected in the policies of modern democratic governments.
Những lý tưởng danh giá về công lý và bình đẳng thường được phản ánh trong các chính sách của các chính phủ dân chủ hiện đại.
adj
Nhận thức
Cognitive development in early childhood is critical for lifelong learning and adaptation to complex environments.
Sự phát triển nhận thức trong thời thơ ấu là rất quan trọng cho việc học tập suốt đời và thích nghi với các môi trường phức tạp.
adj
Tri giác
Perceptual abilities play a significant role in how individuals interpret and respond to their environment.
Khả năng tri giác đóng vai trò quan trọng trong cách mà các cá nhân diễn giải và phản ứng với môi trường của họ.
adj
Thuộc Về Giác Quan
Sensory experiences play a vital role in shaping human perception and can significantly influence behavior and decision-making.
Những trải nghiệm thuộc về giác quan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của con người và có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và quyết định.
n
Cảm Thụ Âm
Pitch perception is crucial for musicians, as it affects their ability to tune instruments accurately.
Cảm thụ âm là rất quan trọng đối với nhạc sĩ, vì nó ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh nhạc cụ một cách chính xác.
n
Sự Giao Thoa, Can Thiệp
Interference from external factors can significantly impact the accuracy of experimental results in scientific research.
Sự giao thoa từ các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của kết quả thí nghiệm trong nghiên cứu khoa học.
n
Nuôi nũng, dưỡng dục
It is important to nurture young talent in order to help them grow and succeed.
Việc nuôi nũng tài năng trẻ là rất quan trọng để giúp họ phát triển và thành công.
adj
Hồi Hộp
The suspenseful nature of the novel keeps readers engaged and eager to discover the outcome of the plot.
Tính hồi hộp của cuốn tiểu thuyết giữ cho độc giả luôn hứng thú và mong muốn khám phá kết quả của cốt truyện.
//dɪˈstɪŋkʃən//
danh từ
sự khác biệt
She graduated with distinction from her university.
Cô ấy tốt nghiệp với sự khác biệt từ trường đại học của mình.
n
Kí Túc Xá
Living in a hall of residence provides students with opportunities for social interaction and community building.
Sống trong kí túc xá mang đến cho sinh viên cơ hội giao lưu xã hội và xây dựng cộng đồng.
adj
Tài năng
Gifted students often require specialized programs to nurture their talents and enhance their academic performance.
Sinh viên tài năng thường cần các chương trình chuyên biệt để phát triển tài năng và nâng cao hiệu suất học tập.
adj
Ngoại biên
Peripheral vision is essential for athletes, allowing them to be aware of their surroundings during competition.
Thị giác ngoại biên rất quan trọng đối với các vận động viên, giúp họ nhận thức được môi trường xung quanh trong suốt cuộc thi.
adj
Thông thường/theo tập quán
Many people prefer conventional methods of teaching in the classroom.
Nhiều người thích các phương pháp dạy học thông thường trong lớp học.
adj
Được công nhận
The university is accredited by several international bodies, ensuring its programs meet high educational standards.
Trường đại học được công nhận bởi nhiều tổ chức quốc tế, đảm bảo các chương trình của nó đáp ứng các tiêu chuẩn giáo dục cao.
v
Phân công
The committee will designate a representative to attend the international conference on behalf of the institution.
Ủy ban sẽ phân công một đại diện tham dự hội nghị quốc tế thay mặt cho tổ chức.
v
Bắt chước
Students often strive to emulate the successful practices of their predecessors in order to achieve academic excellence.
Sinh viên thường cố gắng bắt chước những phương pháp thành công của những người đi trước để đạt được thành tích học tập xuất sắc.
n
Việc dạy/ Học Phí
The rising tuition fees have become a significant concern for many students pursuing higher education.
Học phí tăng cao đã trở thành mối quan tâm lớn đối với nhiều sinh viên theo đuổi giáo dục đại học.
//ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən//
danh từ
sự đánh giá
The evaluation of the project was very positive.
Sự đánh giá dự án rất tích cực.
n
Tò mò
Curiosity drives scientific inquiry, prompting researchers to explore the unknown and expand human knowledge.
Tò mò thúc đẩy sự tìm kiếm khoa học, khiến các nhà nghiên cứu khám phá những điều chưa biết và mở rộng kiến thức của nhân loại.
n
Xu hướng, khuynh hướng
There is a tendency for young people to use social media more than older generations.
Có một xu hướng là giới trẻ sử dụng mạng xã hội nhiều hơn các thế hệ trước.
n
Bạn cùng trang lứa
Peer interaction in educational settings can enhance learning outcomes and promote collaborative skills among students.
Sự tương tác giữa bạn cùng trang lứa trong môi trường giáo dục có thể nâng cao kết quả học tập và thúc đẩy kỹ năng hợp tác giữa các sinh viên.
adj
Tài giỏi
To succeed in this competitive field, graduates must be competent in both theoretical knowledge and practical skills.
Để thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này, sinh viên tốt nghiệp phải tài giỏi cả về kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành.
//ˈɪɡ.nər.əns//
danh từ
sự thiếu hiểu biết
Ignorance can lead to misunderstandings.
Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến hiểu lầm.
v
Đọc chép
In many classrooms, teachers dictate important information to ensure that all students accurately record the material.
Trong nhiều lớp học, giáo viên đọc chép thông tin quan trọng để đảm bảo rằng tất cả sinh viên ghi chép chính xác tài liệu.
v
Giải thích
The professor aims to elucidate complex theories in a manner that is accessible to all students in the course.
Giáo sư nhằm mục đích giải thích các lý thuyết phức tạp theo cách mà tất cả sinh viên trong khóa học đều có thể tiếp cận.
n
Thần đồng
The young musician was hailed as a prodigy, demonstrating extraordinary talent at an exceptionally early age.
Nhà soạn nhạc trẻ được ca ngợi là một thần đồng, thể hiện tài năng phi thường ở độ tuổi rất sớm.
n
Sự nuôi dạy
The quality of a child's upbringing significantly influences their future behavior and academic performance in school.
Chất lượng sự nuôi dạy của một đứa trẻ ảnh hưởng đáng kể đến hành vi và thành tích học tập của chúng ở trường.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...