| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈtʃiːv/
|
v |
đạt được, hoàn thành
She achieved her goal of completing a marathon.
Cô ấy đạt được mục tiêu hoàn thành cuộc marathon.
Chi tiếtShe worked hard to achieve her dreams.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.
Đồng nghĩaaccomplishattain
Cụm hay dùngachieve successachieve goalsachieve results
Họ từachievement (n)
Dùng để nói về việc hoàn thành mục tiêu.
|
— |
|
/ˌækwɪˈzɪʃn/
|
n |
mua lại
Hostile acquisitions can backfire.
Mua lại thù địch có thể phản tác dụng.
Chi tiếtThe acquisition of new skills is essential.Việc mua lại kỹ năng mới là rất cần thiết.
Đồng nghĩapurchasegain
Cụm hay dùngacquisition processstrategic acquisitionrecent acquisition
Thường dùng trong kinh doanh và học tập.
|
— |
|
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/
|
danh từ |
quản trị
The administration of the school is very efficient.
Quản trị của trường học rất hiệu quả.
Chi tiếtGood administration is key to success.Quản trị tốt là chìa khóa cho thành công.
Đồng nghĩamanagementgovernance
Cụm hay dùngeffective administrationadministration skillsadministration process
Họ từadministrative (adj)
Dùng để chỉ hoạt động quản lý.
|
— |
|
/əˈproʊpriət/
|
adj |
phù hợp, thích đáng
Choose an appropriate response for the situation.
Chọn một phản ứng phù hợp với tình huống.
Chi tiếtThat comment was not appropriate.Bình luận đó không phù hợp.
Đồng nghĩasuitableproper
Cụm hay dùngappropriate forappropriate to
Họ từappropriately (adv)inappropriate (adj)
Không nhầm với 'approximate' (xấp xỉ).
|
— |
|
/ˈæspekt/
|
n |
khía cạnh, mặt
Consider every aspect of the proposal carefully.
Hãy xem xét cẩn thận mọi khía cạnh của đề xuất.
Chi tiếtThe financial aspect is important.Khía cạnh tài chính rất quan trọng.
Đồng nghĩafacetangle
Cụm hay dùngconsider an aspectpositive aspect
Họ từaspectual (adj)
Thường dùng với 'of'.
|
— |
| n |
Sự hỗ trợ
The government provides financial assistance to students from low-income families to support their education.
Chính phủ cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho sinh viên từ các gia đình thu nhập thấp để hỗ trợ giáo dục của họ.
Chi tiếtShe received assistance with her homework.Cô ấy nhận được sự hỗ trợ với bài tập về nhà.
Đồng nghĩahelpaid
Cụm hay dùngfinancial assistancetechnical assistanceprovide assistance
Thường được dùng trong các tình huống cần giúp đỡ.
|
— | |
|
/ˈkɒnsɪkwens/
|
n |
hậu quả, kết quả
There are serious consequences to ignoring warnings.
Có hậu quả nghiêm trọng khi bỏ qua các cảnh báo.
Chi tiếtHe faced the consequences.Anh ấy đối mặt với hậu quả.
Đồng nghĩaresultoutcome
Cụm hay dùngas a consequencenegative consequence
Họ từconsequent (adj.)consequently (adv.)
Phân biệt với 'consequent' (adj.) và 'consequently' (adv.).
|
— |
|
/kəˈmjuːnəti/
|
n |
cộng đồng
The local community came together to rebuild.
Cộng đồng địa phương đã đoàn kết để xây dựng lại.
Chi tiếtThe community came together to help.Cộng đồng đã cùng nhau giúp đỡ.
Đồng nghĩasocietyneighborhood
Cụm hay dùngcommunity centercommunity service
Họ từcommunal (adj)commune (n)
Cộng đồng, nhóm người sống cùng khu vực hoặc có chung sở thích.
|
— |
|
/ˈkɒmpleks/
|
adj |
phức tạp, có nhiều yếu tố
This is a complex issue with no simple solution.
Đây là một vấn đề phức tạp không có giải pháp đơn giản.
Chi tiếtThe machine is complex.Cỗ máy rất phức tạp.
Đồng nghĩacomplicatedintricate
Cụm hay dùngcomplex systemcomplex issue
Họ từcomplexity (n)complexly (adv)
Nhấn âm thứ hai, khác với 'complex' (danh từ).
|
— |
|
/kən'sju:mə/
|
n |
Người tiêu dùng
Consumer behavior is influenced by various factors, including marketing strategies and personal preferences.
Hành vi của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố, bao gồm chiến lược tiếp thị và sở thích cá nhân.
Chi tiếtConsumers have the right to choose.Người tiêu dùng có quyền lựa chọn.
Đồng nghĩabuyercustomer
Cụm hay dùngtarget consumersconsumer behaviorconsumer rights
Thường dùng trong marketing và kinh tế.
|
— |
|
/ˈkredɪt/
|
n |
tín dụng, công lao
She received credit for her contributions to the project.
Cô ấy được ghi nhận công lao cho những đóng góp của mình.
Chi tiếtHe bought the car on credit.Anh ấy mua xe bằng tín dụng.
Đồng nghĩapraiseloan
Cụm hay dùnggive creditcredit card
Họ từcreditor (n)creditable (adj)
Nghĩa tài chính và khen ngợi.
|
— |
|
/dɪˈstɪŋkʃən/
|
danh từ |
sự khác biệt
She graduated with distinction from her university.
Cô ấy tốt nghiệp với sự khác biệt từ trường đại học của mình.
Chi tiếtThere is a distinction between art and craft.Có sự khác biệt giữa nghệ thuật và thủ công.
Đồng nghĩadifferencecontrast
Cụm hay dùngmake a distinctiondistinction betweenclear distinction
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai thứ.
|
— |
|
/ˈelɪmənt/
|
n |
yếu tố, thành phần
Trust is a key element of any relationship.
Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
Chi tiếtTrust is a key element in a relationship.Niềm tin là yếu tố chính trong một mối quan hệ.
Đồng nghĩacomponentfactor
Cụm hay dùngkey elementelement of surprise
Họ từelementary (adj)elemental (adj)
Trong hóa học: nguyên tố; trong đời sống: yếu tố.
|
— |
|
/ɪˈkweɪʒən/
|
danh từ |
phương trình
The equation was difficult to solve.
Phương trình này rất khó để giải.
Chi tiếtThe equation is difficult to solve without help.Phương trình này rất khó giải mà không có sự trợ giúp.
Đồng nghĩaformulaexpression
Cụm hay dùngsolve an equationlinear equationquadratic equation
Thường dùng trong toán học.
|
— |
|
/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
|
danh từ |
sự đánh giá
The evaluation of the project was very positive.
Sự đánh giá dự án rất tích cực.
Chi tiếtThe evaluation of the project will take place next week.Việc đánh giá dự án sẽ diễn ra vào tuần tới.
Đồng nghĩaassessmentappraisal
Cụm hay dùngperformance evaluationevaluation criteriaself-evaluation
Dùng để chỉ quá trình đánh giá.
|
— |
|
/ˈfiːtʃər/
|
n |
đặc điểm, tính năng
The phone has several new features.
Chiếc điện thoại có nhiều tính năng mới.
Chi tiếtHer best feature is her smile.Đặc điểm đẹp nhất của cô ấy là nụ cười.
Đồng nghĩacharacteristicattribute
Cụm hay dùngkey featurespecial feature
Họ từfeature (v)featureless (adj)
Nhấn âm đầu, 'ea' đọc là 'i:'.
|
— |
|
/ˈɪmpækt/
|
n |
tác động, ảnh hưởng
Social media has had a major impact on society.
Mạng xã hội đã có tác động lớn đến xã hội.
Chi tiếtThe impact was huge.Tác động rất lớn.
Đồng nghĩaeffectinfluence
Cụm hay dùngenvironmental impacthave an impact
Họ từimpactful (adj)impacted (adj)
Tác động, ảnh hưởng
|
— |
|
/ˈdʒɜːrnl/
|
n |
tạp chí (khoa học), nhật ký
Her research was published in a top journal.
Nghiên cứu của cô được xuất bản trong một tạp chí hàng đầu.
Chi tiếtShe reads a scientific journal every month.Cô ấy đọc một tạp chí khoa học mỗi tháng.
Đồng nghĩamagazineperiodical
Cụm hay dùngacademic journalresearch journaljournal article
Dùng để chỉ các ấn phẩm khoa học.
|
— |
|
/ˈmeɪn.tən.əns/
|
danh từ |
bảo trì
The maintenance of the building is costly.
Việc bảo trì tòa nhà tốn kém.
Chi tiếtRegular maintenance is essential for the car's performance.Bảo trì thường xuyên là cần thiết cho hiệu suất của xe.
Đồng nghĩaupkeepcare
Cụm hay dùngpreventive maintenanceroutine maintenancemaintenance costs
Họ từmaintain (v)
Dùng trong ngữ cảnh bảo trì.
|
— |
|
/əbˈteɪn/
|
v |
có được, thu được
You can obtain a copy from the website.
Bạn có thể có được một bản sao từ trang web.
Chi tiếtObtain permission first.Xin phép trước đã.
Đồng nghĩaacquireget
Cụm hay dùngobtain informationobtain results
Họ từobtainable (adj)obtainment (n)
Không nhầm với 'attain' (đạt được mục tiêu).
|
— |
|
/pɑːrˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/
|
danh từ |
sự tham gia
Participation in class is encouraged.
Sự tham gia trong lớp được khuyến khích.
Chi tiếtHer participation in the project was crucial for its success.Sự tham gia của cô ấy trong dự án là rất quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩainvolvementengagement
Cụm hay dùngactive participationfull participationparticipation rate
Họ từparticipate (v)
Dùng để chỉ sự tham gia của cá nhân.
|
— |
|
/pərˈsiːv/
|
v |
nhận thức, cảm nhận
How we perceive risk varies by culture.
Cách chúng ta nhận thức rủi ro khác nhau theo nền văn hóa.
Chi tiếtI can perceive a change in her attitude.Tôi có thể nhận thức được sự thay đổi trong thái độ của cô ấy.
Đồng nghĩanoticedetect
Cụm hay dùngperceive differencesperceive risksperceive reality
Dùng để chỉ sự nhận thức.
|
— |
|
/pəˈtenʃl/
|
n |
tiềm năng, khả năng
This technology has great potential.
Công nghệ này có tiềm năng lớn.
Chi tiếtShe has great potential as a leader.Cô ấy có tiềm năng lớn làm lãnh đạo.
Đồng nghĩapossiblelatent
Cụm hay dùngpotential riskpotential customerrealize potential
Họ từpotentially (adv)potentiality (n)
Dùng cho khả năng chưa xảy ra.
|
— |
|
/ˈpriːviəs/
|
adj |
trước, có trước
Refer to your previous notes for context.
Tham khảo các ghi chú trước của bạn để biết bối cảnh.
Chi tiếtHer previous job was in finance.Công việc trước đây của cô ấy là trong lĩnh vực tài chính.
Đồng nghĩapriorformer
Cụm hay dùngprevious experienceprevious owner
Họ từpreviously (adv)
Trái nghĩa với 'next' hoặc 'following'.
|
— |
|
/ˈpraɪmeri/
|
adj |
chính, hàng đầu
Education is the primary focus of the policy.
Giáo dục là trọng tâm chính của chính sách.
Chi tiếtShe teaches at a primary school.Cô ấy dạy ở một trường tiểu học.
Đồng nghĩamainprincipal
Cụm hay dùngprimary schoolprimary reason
Họ từprimarily (adv)primary (n)
Khi là danh từ, 'primary' nghĩa là bầu cử sơ bộ.
|
— |
|
/ˌreɡjuˈleɪʃn/
|
n |
sự điều tiết
Media regulation balances rights and harm.
Điều tiết truyền thông cân bằng quyền và tác hại.
Chi tiếtNew regulations were introduced to protect the environment.Các quy định mới được đưa ra để bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩarulelaw
Cụm hay dùngsafety regulationgovernment regulationregulation compliance
Họ từregulate (v)
Dùng để chỉ các quy tắc hoặc luật lệ.
|
— |
|
/ˈreləvənt/
|
adj |
có liên quan, thích hợp
Provide only relevant information.
Chỉ cung cấp thông tin liên quan.
Chi tiếtHis experience is relevant to the job.Kinh nghiệm của anh ấy có liên quan đến công việc.
Đồng nghĩapertinentapplicable
Cụm hay dùngrelevant informationrelevant skillsrelevant experience
Có liên quan giúp tăng tính thuyết phục.
|
— |
|
/ˈrɛz.ɪ.dənt/
|
danh từ |
cư dân
She is a long-term resident of this area.
Cô ấy là cư dân lâu dài của khu vực này.
Chi tiếtHe is a local resident.Anh ấy là cư dân địa phương.
Đồng nghĩainhabitantdweller
Cụm hay dùngpermanent residentresident permit
Họ từresidence (n)residential (adj)
Nhấn âm đầu, không đọc âm 't' cuối rõ.
|
— |
|
/ˈstrætədʒi/
|
n |
chiến lược
A clear strategy is essential for success.
Một chiến lược rõ ràng là cần thiết cho thành công.
Chi tiếtWe need a new strategy for growth.Chúng tôi cần một chiến lược mới cho tăng trưởng.
Đồng nghĩaplanapproach
Cụm hay dùngdevelop a strategymarketing strategy
Họ từstrategic (adj)strategist (n)
Kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu.
|
— |
|
/ˈsɜːrveɪ/
|
n |
khảo sát, nghiên cứu (số liệu)
A recent survey shows growing concern.
Một khảo sát gần đây cho thấy mối quan ngại ngày càng tăng.
Chi tiếtThe survey shows high satisfaction.Khảo sát cho thấy sự hài lòng cao.
Đồng nghĩapollstudy
Cụm hay dùngconduct a surveysurvey resultsonline survey
Họ từsurveyor (n)surveying (n)
Thu thập ý kiến hoặc dữ liệu.
|
— |
Đang tải...