| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪnˈdjuːs/
|
v |
gây ra, kích thích
Stress can induce health problems.
Stress có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtThe news may induce stress in people.Tin tức có thể gây ra căng thẳng cho mọi người.
Đồng nghĩacausetrigger
Cụm hay dùnginduce changeinduce sleep
Thường dùng trong y học.
|
— |
|
/ɪnˈevɪtəbl/
|
adj |
không thể tránh khỏi
Some change is inevitable in business.
Một số thay đổi là không thể tránh khỏi trong kinh doanh.
Chi tiếtRain is inevitable during the monsoon.Mưa là điều không thể tránh khỏi trong mùa mưa.
Đồng nghĩaunavoidablecertain
Cụm hay dùnginevitable consequenceinevitable outcome
Dùng để chỉ điều không thể tránh.
|
— |
|
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/
|
n |
cơ sở hạ tầng
Infrastructure investment creates jobs.
Đầu tư cơ sở hạ tầng tạo việc làm.
Chi tiếtThe city needs better infrastructure.Thành phố cần hạ tầng tốt hơn.
Đồng nghĩaframeworksystemnetwork
Cụm hay dùnginfrastructure projecttransport infrastructuredigital infrastructure
Họ từinfrastructural (adj)
Hạ tầng kỹ thuật, không phải tổ chức.
|
— |
|
/in'spekʃn/
|
n |
Sự xem xét
Regular inspection of the facilities is essential to maintain safety and operational efficiency.
Sự xem xét định kỳ các cơ sở là rất cần thiết để duy trì an toàn và hiệu quả hoạt động.
Chi tiếtThe inspection revealed several safety issues.Cuộc kiểm tra đã phát hiện nhiều vấn đề an toàn.
Đồng nghĩaexaminationreview
Cụm hay dùngsafety inspectionthorough inspection
Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng.
|
— |
|
/in'tensiti/
|
n |
Cường độ
The intensity of the training program was increased to improve the athletes' performance levels.
Cường độ của chương trình đào tạo đã được tăng cường để cải thiện mức hiệu suất của các vận động viên.
Chi tiếtThe intensity of the storm was alarming.Cường độ của cơn bão thật đáng lo ngại.
Đồng nghĩastrengthforce
Cụm hay dùnghigh intensitylow intensity
Dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ.
|
— |
|
/mə,nipju'leiʃn/
|
n |
Sự thao tác
The manipulation of data in research must be conducted ethically to ensure valid results.
Sự thao tác dữ liệu trong nghiên cứu phải được thực hiện một cách có đạo đức để đảm bảo kết quả hợp lệ.
Chi tiếtHis manipulation of the data was unethical.Việc thao tác dữ liệu của anh ấy là không đạo đức.
Đồng nghĩacontrolhandling
Cụm hay dùngmanipulation of dataskillful manipulation
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi thao tác không trung thực.
|
— |
|
/'minimaiz/
|
v |
Giảm thiểu tối đa
To minimise environmental impact, the company adopted several sustainable practices in its operations.
Để giảm thiểu tối đa tác động đến môi trường, công ty đã áp dụng một số thực hành bền vững trong hoạt động của mình.
Chi tiếtWe need to minimise our expenses this month.Chúng ta cần giảm thiểu chi phí tháng này.
Đồng nghĩareducediminish
Cụm hay dùngminimise risksminimise costs
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
|
— |
|
/ˈnjuːkliər/
|
adj |
thuộc về hạt nhân
Nuclear energy is controversial.
Năng lượng hạt nhân gây tranh cãi.
Chi tiếtThey discussed nuclear weapons.Họ thảo luận về vũ khí hạt nhân.
Đồng nghĩaatomicthermonuclear
Cụm hay dùngnuclear powernuclear family
Họ từnucleus (n)nucleic (adj)
Phát âm 'new-clee-ar', không phải 'nuke-u-lar'.
|
— |
|
/ˈɔːfset/
|
v |
bù đắp
Trees can offset carbon emissions.
Cây cối có thể bù đắp khí thải carbon.
Chi tiếtThey offset their carbon emissions by planting trees.Họ bù đắp khí thải carbon bằng cách trồng cây.
Đồng nghĩacounterbalancecompensate
Cụm hay dùngoffset costsoffset emissionsoffset effects
Thường dùng trong kinh tế và môi trường.
|
— |
|
/ˈpærəɡræf/
|
n |
đoạn văn
Each paragraph should focus on one idea.
Mỗi đoạn văn nên tập trung vào một ý.
Chi tiếtEach paragraph should have a clear main idea.Mỗi đoạn văn nên có một ý chính rõ ràng.
Đồng nghĩasectionpassage
Cụm hay dùngintroductory paragraphconcluding paragraphbody paragraph
Dùng để tổ chức ý tưởng trong văn bản.
|
— |
|
/plʌs/
|
prep |
cộng, thêm
The cost is $50 plus tax.
Chi phí là 50 đô la cộng thuế.
Chi tiếtFive plus three equals eight.Năm cộng ba bằng tám.
Đồng nghĩaandadded to
Cụm hay dùngtwo plus twoplus size
Giới từ: cộng, thêm.
|
— |
|
/prækˈtɪʃənər/
|
n |
người hành nghề
Medical practitioners must update their skills.
Người hành nghề y phải cập nhật kỹ năng.
Chi tiếtThe practitioner examined the patient thoroughly.Người hành nghề đã kiểm tra bệnh nhân một cách kỹ lưỡng.
Đồng nghĩaprofessionalexpert
Cụm hay dùnghealthcare practitionerlegal practitionerpractitioner of medicine
Dùng để chỉ người làm nghề chuyên môn.
|
— |
|
/prɪˈdɒmɪnənt/
|
adj |
chiếm ưu thế
English is the predominant language in IT.
Tiếng Anh là ngôn ngữ chiếm ưu thế trong CNTT.
Chi tiếtThe predominant culture in the area is very rich.Văn hóa chiếm ưu thế trong khu vực rất phong phú.
Đồng nghĩadominantmain
Cụm hay dùngpredominant influencepredominant species
Dùng để chỉ sự chiếm ưu thế trong một lĩnh vực.
|
— |
|
/ˈprɒspekt/
|
n |
triển vọng, viễn cảnh
The prospect of remote work appeals to many.
Triển vọng làm việc từ xa hấp dẫn nhiều người.
Chi tiếtThere is a good prospect for success.Có triển vọng tốt cho sự thành công.
Đồng nghĩapotentialoutlook
Cụm hay dùngbright prospectprospect of success
Thường dùng trong kinh doanh và sự nghiệp.
|
— |
|
/ˈrædɪkl/
|
adj |
cực đoan, căn bản
Radical reform is sometimes necessary.
Cải cách căn bản đôi khi là cần thiết.
Chi tiếtRadical ideas can change society.Những ý tưởng cực đoan có thể thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaextremedrastic
Cụm hay dùngradical changeradical approachradical reform
Dùng để chỉ sự thay đổi lớn.
|
— |
|
/ˈrændəm/
|
adj |
ngẫu nhiên
Researchers selected participants at random.
Các nhà nghiên cứu chọn người tham gia ngẫu nhiên.
Chi tiếtThey selected a random sample for the survey.Họ chọn một mẫu ngẫu nhiên cho cuộc khảo sát.
Đồng nghĩaarbitrarychance
Cụm hay dùngrandom choicerandom selectionrandom sampling
Dùng để chỉ sự ngẫu nhiên.
|
— |
|
/ˌriːɪnˈfɔːrs/
|
v |
củng cố, tăng cường
Practice reinforces learning.
Luyện tập củng cố việc học.
Chi tiếtThey reinforce the building for safety.Họ củng cố tòa nhà để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩastrengthensupport
Cụm hay dùngreinforce a messagereinforce a belief
Dùng để chỉ sự tăng cường.
|
— |
|
/rɪˈstɔːr/
|
v |
khôi phục
They restored the ancient temple.
Họ đã khôi phục ngôi đền cổ.
Chi tiếtThey plan to restore the old building.Họ dự định khôi phục tòa nhà cũ.
Đồng nghĩarepairrevive
Cụm hay dùngrestore a paintingrestore a relationship
Dùng trong bảo tồn và sửa chữa.
|
— |
|
/ri'viʤn/
|
n |
Sự xem lại
The revision of the curriculum is necessary to meet the changing needs of students and society.
Sự xem lại chương trình giảng dạy là cần thiết để đáp ứng nhu cầu thay đổi của học sinh và xã hội.
Chi tiếtI need to do a revision of my notes before the exam.Tôi cần xem lại ghi chú trước kỳ thi.
Đồng nghĩareviewediting
Cụm hay dùngrevision of lawsrevision notes
Thường dùng trong học tập và nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈʃedjuːl/
|
n |
lịch trình
The schedule is tight this week.
Lịch trình tuần này dày đặc.
Chi tiếtI have a busy schedule this week.Tôi có một lịch trình bận rộn tuần này.
Đồng nghĩatimetableagenda
Cụm hay dùngdaily schedulework schedule
Dùng để tổ chức thời gian hiệu quả.
|
— |
|
/'tenʃn/
|
n |
Tình trạng căng thẳng
High levels of tension in the workplace can negatively impact employee productivity and morale.
Mức độ căng thẳng cao tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và tinh thần của nhân viên.
Chi tiếtShe felt a lot of tension before the presentation.Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng trước buổi thuyết trình.
Đồng nghĩastressstrain
Cụm hay dùngmuscle tensiontension headache
Thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể chất.
|
— |
|
/,tə:mi'neiʃn/
|
n |
Sự kết thúc
The termination of the contract was necessary due to the failure to meet agreed-upon terms.
Sự kết thúc của hợp đồng là cần thiết do không đáp ứng các điều khoản đã thỏa thuận.
Chi tiếtThe termination of the contract was unexpected.Việc kết thúc hợp đồng là điều bất ngờ.
Đồng nghĩaendconclusion
Cụm hay dùngtermination of employmenttermination notice
Dùng để chỉ sự kết thúc chính thức.
|
— |
|
/θiːm/
|
n |
chủ đề
The book's main theme is friendship.
Chủ đề chính của cuốn sách là tình bạn.
Chi tiếtThe theme of the book is love and sacrifice.Chủ đề của cuốn sách là tình yêu và sự hy sinh.
Đồng nghĩatopicsubject
Cụm hay dùngcentral themetheme of the story
Dùng để chỉ nội dung chính của tác phẩm.
|
— |
|
/ˈðerbaɪ/
|
adv |
do đó, nhờ đó
They reduced costs, thereby increasing profits.
Họ giảm chi phí, do đó tăng lợi nhuận.
Chi tiếtHe was late, and thereby missed the bus.Anh ấy đến muộn, do đó đã lỡ chuyến xe buýt.
Đồng nghĩathusconsequently
Cụm hay dùngthereby causingthereby resultingthereby leading
Dùng để chỉ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.
|
— |
|
/ˈjuːnɪfɔːrm/
|
adj |
đồng nhất
The quality must be uniform across all products.
Chất lượng phải đồng nhất trên tất cả sản phẩm.
Chi tiếtStudents must wear uniforms.Học sinh phải mặc đồng phục.
Đồng nghĩaoutfitattire
Cụm hay dùngschool uniformwear a uniformuniform policy
Họ từuniformed (adj)uniformity (n)
Đồng phục thường đồng bộ, không phải quần áo thường.
|
— |
|
/ˈviːɪkl/
|
n |
phương tiện
Electric vehicles are becoming more popular.
Phương tiện điện ngày càng phổ biến.
Chi tiếtThis vehicle runs on electricity.Phương tiện này chạy bằng điện.
Đồng nghĩacarautomobiletransport
Cụm hay dùngdrive a vehiclepark the vehicle
Họ từvehicular (adj)
Phương tiện giao thông, có bánh xe.
|
— |
|
/ˈviːə/
|
prep |
thông qua, qua
Send the documents via email.
Gửi tài liệu qua email.
Chi tiếtWe communicated via email.Chúng tôi đã giao tiếp thông qua email.
Đồng nghĩathroughby
Cụm hay dùngvia phonevia social media
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.
|
— |
|
/ˈvɜːrtʃuəl/
|
adj |
ảo, trên mạng
Virtual meetings have become routine.
Cuộc họp ảo đã trở nên thường xuyên.
Chi tiếtShe attended a virtual meeting last week.Cô ấy tham gia một cuộc họp ảo tuần trước.
Đồng nghĩadigitalonline
Cụm hay dùngvirtual realityvirtual worldvirtual assistant
Dùng để chỉ trải nghiệm không thực tế.
|
— |
|
/ˌwaɪdˈspred/
|
adj |
phổ biến, lan rộng
There is widespread support for the policy.
Có sự ủng hộ phổ biến cho chính sách.
Chi tiếtSmartphones are now widespread among teenagers.Điện thoại thông minh hiện nay phổ biến trong giới trẻ.
Đồng nghĩacommonprevalent
Cụm hay dùngwidespread usewidespread supportwidespread impact
Phổ biến thường liên quan đến sự chấp nhận rộng rãi.
|
— |
|
/ˈvɪʒuəl/
|
adj |
thuộc về thị giác
Visual learners prefer diagrams.
Người học bằng thị giác thích sơ đồ.
Chi tiếtThe visual effects were stunning in the movie.Các hiệu ứng thị giác thật tuyệt vời trong bộ phim.
Đồng nghĩaopticalgraphic
Cụm hay dùngvisual representationvisual aids
Dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến thị giác.
|
— |
Đang tải...