| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɪnsɪdəns/
|
n |
tỷ lệ xảy ra, tần suất
The incidence of diabetes is rising globally.
Tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường đang gia tăng trên toàn cầu.
Chi tiếtThe incidence of flu increases in winter.Tỷ lệ mắc cúm tăng vào mùa đông.
Đồng nghĩaoccurrencerate
Cụm hay dùnghigh incidenceincidence rate
Thường dùng trong thống kê.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːrpəreɪt/
|
v |
kết hợp, hợp nhất
The design incorporates traditional elements.
Thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống.
Chi tiếtWe need to incorporate more examples in our report.Chúng ta cần kết hợp nhiều ví dụ hơn trong báo cáo.
Đồng nghĩaintegratecombine
Cụm hay dùngincorporate ideasincorporate technology
Thường dùng trong các dự án.
|
— |
|
/ˈɪndeks/
|
n |
chỉ số, mục lục
The price index rose by 3% this year.
Chỉ số giá tăng 3% năm nay.
Chi tiếtThe index shows the price changes over time.Chỉ số cho thấy sự thay đổi giá theo thời gian.
Đồng nghĩalistdirectory
Cụm hay dùngindex numberindex page
Dùng để tra cứu thông tin.
|
— |
|
/,inhi'biʃn/
|
n |
Sự hạn chế
The inhibition of certain chemicals can affect the overall functioning of the ecosystem.
Sự hạn chế của một số hóa chất có thể ảnh hưởng đến chức năng tổng thể của hệ sinh thái.
Chi tiếtHer inhibition made it hard for her to speak in public.Sự hạn chế của cô ấy khiến việc nói trước công chúng trở nên khó khăn.
Đồng nghĩarestraintself-consciousness
Cụm hay dùngsocial inhibitioninhibition of behaviorinhibition in learning
Sự hạn chế có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃətɪv/
|
danh từ |
sáng kiến
The initiative aims to reduce waste in the community.
Sáng kiến này nhằm giảm thiểu rác thải trong cộng đồng.
Chi tiếtShe launched a green initiative.Cô ấy khởi xướng một sáng kiến xanh.
Đồng nghĩaprojectplan
Cụm hay dùngtake initiativenew initiative
Họ từinitiate (v)initiator (n)
Sáng kiến, hành động tiên phong.
|
— |
|
/ˈɪnpʊt/
|
n |
đầu vào, sự đóng góp
We value input from all team members.
Chúng tôi đánh giá cao sự đóng góp từ tất cả thành viên nhóm.
Chi tiếtThe input from the team was very helpful.Đầu vào từ nhóm rất hữu ích.
Đồng nghĩacontributiondata
Cụm hay dùnginput datainput information
Thường dùng trong công nghệ và nghiên cứu.
|
— |
|
/in'strʌkʃn/
|
n |
Chỉ dẫn
Clear instruction is essential for students to understand complex concepts in their studies.
Chỉ dẫn rõ ràng là cần thiết để sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp trong việc học của họ.
Chi tiếtThe instruction manual was very helpful for assembling the furniture.Sách hướng dẫn rất hữu ích cho việc lắp ráp đồ nội thất.
Đồng nghĩaguidancedirection
Cụm hay dùngfollow instructionsclear instructionswritten instructions
Chỉ dẫn rõ ràng giúp thực hiện tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈtelɪdʒəns/
|
n |
trí thông minh
Artificial intelligence is transforming industries.
Trí tuệ nhân tạo đang biến đổi các ngành công nghiệp.
Chi tiếtHis intelligence helped him solve complex problems.Trí thông minh của anh ấy giúp anh giải quyết các vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩasmartnesswisdom
Cụm hay dùngemotional intelligenceartificial intelligencehigh intelligence
Họ từintelligent (adj)intelligently (adv)
Trí thông minh có thể phát triển qua học tập.
|
— |
|
/ˈɪntərvl/
|
n |
khoảng cách, khoảng thời gian
Take regular intervals during long study sessions.
Nghỉ giải lao đều đặn trong các buổi học dài.
Chi tiếtThere was a long interval between the two performances.Có một khoảng thời gian dài giữa hai buổi biểu diễn.
Đồng nghĩagapbreak
Cụm hay dùnginterval of timeinterval between eventsshort interval
Khoảng thời gian có thể được sử dụng để nghỉ ngơi.
|
— |
|
/ˈlektʃər/
|
n |
bài giảng
University lectures are often online now.
Bài giảng đại học giờ thường trực tuyến.
Chi tiếtThe professor gave a fascinating lecture on ancient history.Giáo sư đã có một bài giảng thú vị về lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩatalkpresentation
Cụm hay dùngattend a lecturegive a lecturelecture notes
Bài giảng thường có tính chất giáo dục.
|
— |
|
/maɪˈɡreɪʃn/
|
n |
sự di cư
Climate change drives mass migration.
Biến đổi khí hậu thúc đẩy di cư hàng loạt.
Chi tiếtMigration to cities has increased in recent years.Sự di cư đến các thành phố đã tăng lên trong những năm gần đây.
Đồng nghĩamovementrelocation
Cụm hay dùngmigration patternsmigration flowsseasonal migration
Di cư có thể ảnh hưởng đến văn hóa.
|
— |
|
/ˈmɪnɪməm/
|
n |
mức tối thiểu
The minimum wage was recently raised.
Mức lương tối thiểu vừa được nâng lên gần đây.
Chi tiếtThe minimum age to vote is 18.Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu là 18.
Đồng nghĩaleastlowest
Cụm hay dùngminimum requirementminimum wage
Thường dùng trong quy định và luật pháp.
|
— |
|
/ˈmɪnɪstri/
|
n |
bộ
The Ministry of Health issued guidelines.
Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn.
Chi tiếtThe ministry of education oversees schools.Bộ giáo dục giám sát các trường học.
Đồng nghĩadepartmentoffice
Cụm hay dùngministry of healthministry of finance
Liên quan đến chính phủ và quản lý.
|
— |
|
/,mouti'veiʃn/
|
n |
Động lực
Understanding the motivation behind students' choices can improve educational strategies and outcomes.
Hiểu động lực đứng sau sự lựa chọn của học sinh có thể cải thiện chiến lược và kết quả giáo dục.
Chi tiếtHer motivation to succeed drives her to work hard.Động lực thành công thúc đẩy cô làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩainspirationdrive
Cụm hay dùngintrinsic motivationextrinsic motivationmotivation to learn
Động lực rất quan trọng trong học tập.
|
— |
|
/ˈnjuːtrəl/
|
adj |
trung lập
The mediator must remain neutral.
Người hòa giải phải duy trì trung lập.
Chi tiếtThe judge remained neutral during the trial.Thẩm phán giữ thái độ trung lập trong phiên tòa.
Đồng nghĩaimpartialunbiased
Cụm hay dùngneutral positionneutral opinion
Dùng để chỉ sự công bằng và không thiên vị.
|
— |
|
/ˌnevərðəˈles/
|
adv |
tuy nhiên, dù vậy
It rained; nevertheless, the event went ahead.
Trời mưa; tuy nhiên, sự kiện vẫn tiếp tục.
Chi tiếtIt was raining; nevertheless, we went for a walk.Trời đang mưa; tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi dạo.
Đồng nghĩanonethelessstill
Cụm hay dùngnevertheless importantnevertheless truenevertheless surprising
Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự trái ngược.
|
— |
|
/'ouvə'si:/
|
n |
Nước ngoài
Many students choose to pursue their degrees oversea for a broader educational experience.
Nhiều sinh viên chọn theo đuổi bằng cấp ở nước ngoài để có trải nghiệm giáo dục rộng rãi hơn.
Chi tiếtShe studied overseas for two years.Cô đã học ở nước ngoài trong hai năm.
Đồng nghĩaabroadforeign
Cụm hay dùngoverseas studyoverseas traveloverseas market
Học ở nước ngoài mở rộng kiến thức.
|
— |
|
/prɪˈsiːd/
|
v |
đi trước, có trước
Thunder is often preceded by lightning.
Sấm thường có chớp đi trước.
Chi tiếtThe meeting will precede the conference.Cuộc họp sẽ diễn ra trước hội nghị.
Đồng nghĩaantecedelead
Cụm hay dùngprecede an eventprecede a discussionprecede a decision
Dùng để chỉ thứ tự thời gian.
|
— |
|
/pri'zʌmpʃn/
|
n |
Sự giả định
The presumption that all students learn at the same pace can lead to ineffective teaching methods.
Sự giả định rằng tất cả học sinh học cùng một tốc độ có thể dẫn đến các phương pháp giảng dạy không hiệu quả.
Chi tiếtHis presumption that everyone agreed was incorrect.Sự giả định của anh ấy rằng mọi người đều đồng ý là sai.
Đồng nghĩaassumptionbelief
Cụm hay dùngpresumption of innocencepresumption of guiltcommon presumption
Giả định có thể dẫn đến hiểu lầm.
|
— |
|
/ˈræʃənl/
|
adj |
hợp lý, có lý trí
Make rational decisions, not emotional ones.
Đưa ra quyết định hợp lý, không phải cảm tính.
Chi tiếtA rational decision is often the best one.Một quyết định hợp lý thường là tốt nhất.
Đồng nghĩalogicalreasonable
Cụm hay dùngrational thinkingrational choicerational behavior
Dùng để chỉ sự hợp lý.
|
— |
|
/rɪˈkʌvəri/
|
n |
sự hồi phục
Recovery from surgery can take weeks.
Hồi phục sau phẫu thuật có thể mất nhiều tuần.
Chi tiếtHis recovery from surgery was quick and smooth.Sự hồi phục của anh ấy sau phẫu thuật rất nhanh chóng và suôn sẻ.
Đồng nghĩahealingrestoration
Cụm hay dùngfull recoveryspeedy recoveryrecovery process
Hồi phục cần thời gian và chăm sóc.
|
— |
|
/rɪˈviːl/
|
v |
tiết lộ, hé lộ
The study reveals interesting patterns.
Nghiên cứu tiết lộ những mẫu hình thú vị.
Chi tiếtThe test revealed the truth.Bài kiểm tra hé lộ sự thật.
Đồng nghĩadiscloseuncover
Cụm hay dùngreveal informationreveal a plan
Họ từrevelation (n)revealing (adj)
Không nhầm với 'conceal' (che giấu).
|
— |
|
/skoʊp/
|
n |
phạm vi
The scope of the project has expanded.
Phạm vi của dự án đã được mở rộng.
Chi tiếtThe scope of the project is large.Phạm vi của dự án rất lớn.
Đồng nghĩaextentrange
Cụm hay dùngscope of workscope for improvement
Dùng để chỉ giới hạn của một vấn đề.
|
— |
|
/səb'saidəns/
|
adj |
Phụ trợ
The company established a subsidiary to manage its operations in the international market.
Công ty đã thành lập một công ty phụ trợ để quản lý hoạt động của mình trên thị trường quốc tế.
Chi tiếtThe subsidiary company provides additional resources.Công ty phụ trợ cung cấp thêm nguồn lực.
Đồng nghĩaauxiliarysupporting
Cụm hay dùngsubsidiary rolesubsidiary companysubsidiary services
Công ty phụ trợ thường hỗ trợ công ty chính.
|
— |
|
/teɪp/
|
n |
băng (ghi âm/dán)
Conversations were recorded on tape.
Các cuộc trò chuyện được ghi lại trên băng.
Chi tiếtTape the box shut.Dán băng keo kín hộp.
Đồng nghĩaadhesive tapesticky tape
Cụm hay dùngduct tapetape measure
Họ từtape (v)taping (n)
Băng dính dùng để dán hoặc đo.
|
— |
|
/treɪs/
|
v |
lần theo, dò tìm
Investigators traced the email to its source.
Các nhà điều tra lần theo email đến nguồn gốc.
Chi tiếtThe detective will trace the missing person.Thám tử sẽ lần theo người mất tích.
Đồng nghĩatrackfollow
Cụm hay dùngtrace backtrace evidencetrace a call
Dùng để chỉ việc tìm kiếm thông tin.
|
— |
|
/,trænsfə'meiʃn/
|
n |
Sự biến đổi
The transformation of urban areas can lead to both opportunities and challenges for residents.
Sự biến đổi của các khu vực đô thị có thể mang lại cả cơ hội và thách thức cho cư dân.
Chi tiếtThe transformation of the city is remarkable.Sự biến đổi của thành phố thật đáng kinh ngạc.
Đồng nghĩachangeconversion
Cụm hay dùngdramatic transformationtransformation processsocial transformation
Biến đổi có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực.
|
— |
|
/ˈtrænspɔːrt/
|
n |
giao thông, vận tải
Public transport reduces emissions.
Giao thông công cộng giảm lượng khí thải.
Chi tiếtTransport is essential for economic growth.Giao thông là cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩatransportationconveyance
Cụm hay dùngpublic transportfreight transporttransport system
Giao thông đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
/,ʌndə'laiiɳ/
|
n |
Ngụ ý
The underlying causes of climate change must be addressed to create effective solutions.
Các nguyên nhân ngụ ý của biến đổi khí hậu phải được giải quyết để tạo ra các giải pháp hiệu quả.
Chi tiếtThe underlying issue is lack of communication.Vấn đề ngụ ý là thiếu giao tiếp.
Đồng nghĩafundamentalbasic
Cụm hay dùngunderlying causeunderlying principleunderlying factors
Ngụ ý thường không rõ ràng ngay lập tức.
|
— |
|
/juːˈtɪləti/
|
n |
dịch vụ tiện ích (điện/nước)
Utility costs vary by season.
Chi phí tiện ích thay đổi theo mùa.
Chi tiếtUtility services are vital for daily life.Dịch vụ tiện ích rất quan trọng cho cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩaserviceresource
Cụm hay dùngutility billsutility services
Liên quan đến dịch vụ công cộng.
|
— |
Đang tải...