| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɪnstəns/
|
n |
ví dụ, trường hợp
For instance, consider the Vietnamese economy.
Ví dụ, hãy xem xét nền kinh tế Việt Nam.
Chi tiếtFor instance, many people enjoy reading.Ví dụ, nhiều người thích đọc sách.
Đồng nghĩaexamplecase
Cụm hay dùngfor instancespecific instance
Dùng để minh họa ý tưởng.
|
— |
|
/,intər'ækʃn/
|
n |
Tương tác
The study focused on the interaction between students and teachers in the classroom environment.
Nghiên cứu tập trung vào sự tương tác giữa học sinh và giáo viên trong môi trường lớp học.
Chi tiếtInteraction between students enhances learning.Sự tương tác giữa sinh viên nâng cao việc học.
Đồng nghĩacommunicationengagement
Cụm hay dùngsocial interactioninteraction designhuman interaction
Quan trọng trong giao tiếp và học tập.
|
— |
|
/ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃən/
|
danh từ |
biện minh
He provided a justification for his actions.
Anh ấy đã đưa ra một biện minh cho hành động của mình.
Chi tiếtHe provided a justification for his actions.Anh ấy đã đưa ra một biện minh cho hành động của mình.
Đồng nghĩareasonexplanation
Cụm hay dùngprovide justificationjustification for actionslegal justification
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận.
|
— |
|
/ˈleɪər/
|
n |
lớp, tầng
There are multiple layers to this issue.
Có nhiều lớp trong vấn đề này.
Chi tiếtThere is a layer of dust on the table.Có một lớp bụi trên bàn.
Đồng nghĩastratumsheet
Cụm hay dùngtop layerlayer of protectionlayer of paint
Dùng để chỉ các lớp khác nhau của vật liệu.
|
— |
|
/lɪŋk/
|
n |
liên kết, mối liên hệ
Studies show a strong link between diet and health.
Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ mạnh giữa chế độ ăn và sức khỏe.
Chi tiếtThere is a strong link between diet and health.Có một mối liên hệ mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Đồng nghĩaconnectionrelationship
Cụm hay dùnglink betweenstrong linkdirect link
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
|
— |
|
/loʊˈkeɪʃn/
|
n |
vị trí, địa điểm
The location of the meeting has changed.
Vị trí cuộc họp đã thay đổi.
Chi tiếtThe location of the meeting is downtown.Vị trí của cuộc họp là ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩasiteplace
Cụm hay dùngprime locationlocation datalocation services
Quan trọng trong địa lý và kinh doanh.
|
— |
|
/ˈmæksɪməm/
|
n |
mức tối đa
The maximum speed is 60 km/h.
Tốc độ tối đa là 60 km/giờ.
Chi tiếtThe maximum speed limit is 60 km/h.Giới hạn tốc độ tối đa là 60 km/h.
Đồng nghĩaupper limitceiling
Cụm hay dùngmaximum capacitymaximum limitmaximum speed
Dùng để chỉ mức cao nhất.
|
— |
|
/mai'nɒriti/
|
n |
Thiểu số
In many countries, the rights of minority groups are protected by law to ensure equality.
Tại nhiều quốc gia, quyền lợi của các nhóm thiểu số được pháp luật bảo vệ để đảm bảo bình đẳng.
Chi tiếtThe minority spoke out for their rights.Thiểu số đã lên tiếng bảo vệ quyền lợi của họ.
Đồng nghĩagroupsubset
Cụm hay dùngethnic minorityminority rightspolitical minority
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
|
— |
|
/ˈneɡətɪv/
|
adj. |
Tiêu cực
Negative impact.
Tác động tiêu cực.
Chi tiếtThe test result was negative.Kết quả xét nghiệm âm tính.
Đồng nghĩapessimisticunfavorable
Cụm hay dùngnegative effectnegative feedback
Họ từnegativity (n)negate (v)
Trong y học, 'negative' nghĩa là không có bệnh.
|
— |
|
/ˈaʊtkʌm/
|
n |
kết quả
The outcome of the experiment surprised researchers.
Kết quả của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
Chi tiếtThe outcome of the experiment was surprising.Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.
Đồng nghĩaresultconsequence
Cụm hay dùngfinal outcomepositive outcomeoutcome measure
Họ từoutcomes (n)
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng.
|
— |
|
/'pɑ:tnəʃip/
|
n |
Quan hệ đối tác
The partnership between the university and local businesses fosters innovation and economic growth.
Quan hệ đối tác giữa trường đại học và các doanh nghiệp địa phương thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtThey formed a partnership to expand their business.Họ đã thành lập một quan hệ đối tác để mở rộng kinh doanh.
Đồng nghĩacollaborationalliance
Cụm hay dùngbusiness partnershipstrategic partnershippartnership agreement
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
/fəˈlɒsəfi/
|
n |
triết học, triết lý
Eastern philosophy emphasizes harmony with nature.
Triết học phương Đông nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.
Chi tiếtHer philosophy focuses on ethics and morality.Triết lý của cô tập trung vào đạo đức và luân lý.
Đồng nghĩatheorybelief
Cụm hay dùngphilosophy of lifepolitical philosophyphilosophy major
Liên quan đến tư tưởng và lý thuyết.
|
— |
|
/ˈfɪzɪkl/
|
adj |
thuộc về vật chất, thân thể
Regular physical exercise improves health.
Tập thể dục thân thể đều đặn cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtPhysical activity is important for health.Hoạt động thể chất rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩabodilymaterial
Cụm hay dùngphysical fitnessphysical appearancephysical education
Dùng để chỉ các khía cạnh vật chất.
|
— |
|
/prəˈpɔːrʃn/
|
n |
tỷ lệ, phần
A large proportion of students work part-time.
Một tỷ lệ lớn sinh viên làm việc bán thời gian.
Chi tiếtThe proportion of students passing the exam increased.Tỷ lệ học sinh đỗ kỳ thi đã tăng lên.
Đồng nghĩaratiopercentage
Cụm hay dùngproportion ofequal proportionlarge proportion
Thường dùng trong thống kê.
|
— |
|
/ˈpʌblɪʃ/
|
v |
xuất bản
They published the story online first.
Họ xuất bản câu chuyện trực tuyến trước.
Chi tiếtThe journal publishes research articles.Tạp chí công bố các bài báo nghiên cứu.
Đồng nghĩaissuerelease
Cụm hay dùngpublish a bookpublish online
Họ từpublisher (n)publication (n)
Phân biệt với 'public' (công cộng).
|
— |
|
/riˈækʃən/
|
danh từ |
phản ứng
His reaction to the news was surprising.
Phản ứng của anh ấy với tin tức thật bất ngờ.
Chi tiếtThe reaction was positive.Phản hồi rất tích cực.
Đồng nghĩaresponsefeedback
Cụm hay dùngchemical reactionreaction time
Họ từreact (v.)reactive (adj.)
Nhấn âm thứ hai.
|
— |
|
/ˈredʒɪstər/
|
v |
đăng ký
Students must register for classes online.
Sinh viên phải đăng ký lớp học trực tuyến.
Chi tiếtYou need to register for the conference online.Bạn cần đăng ký cho hội nghị trực tuyến.
Đồng nghĩaenrollsign up
Cụm hay dùngregister onlineregister for a courseregister a trademark
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
|
— |
|
/ri'laiəns/
|
n |
Sự tín nhiệm
There is a growing reliance on technology in education, which can enhance learning experiences.
Có một sự tín nhiệm ngày càng tăng vào công nghệ trong giáo dục, điều này có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
Chi tiếtHer reliance on technology is increasing.Sự tín nhiệm của cô vào công nghệ đang tăng lên.
Đồng nghĩadependencetrust
Cụm hay dùngreliance onheavy reliancereliance issues
Dùng để chỉ sự phụ thuộc.
|
— |
|
/rɪˈmuːv/
|
v |
loại bỏ
The article was removed from the website.
Bài báo đã được loại bỏ khỏi trang web.
Chi tiếtPlease remove your shoes before entering.Xin hãy loại bỏ giày trước khi vào.
Đồng nghĩaeliminatetake away
Cụm hay dùngremove obstaclesremove barriersremove from
Thường dùng trong ngữ cảnh hành động.
|
— |
|
/skiːm/
|
n |
kế hoạch, đề án
The government launched a new pension scheme.
Chính phủ đã khởi động một đề án lương hưu mới.
Chi tiếtThe scheme aims to improve public transport.Kế hoạch này nhằm cải thiện giao thông công cộng.
Đồng nghĩaplanproject
Cụm hay dùngbusiness schemegovernment schemefinancial scheme
Kế hoạch thường có mục tiêu rõ ràng.
|
— |
|
/ˈsiːkwəns/
|
n |
trình tự, chuỗi
Follow the sequence of steps carefully.
Hãy theo trình tự các bước một cách cẩn thận.
Chi tiếtThe sequence of events was confusing.Trình tự sự kiện thật khó hiểu.
Đồng nghĩaorderseries
Cụm hay dùnglogical sequencesequence of eventssequence diagram
Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian hoặc quy trình.
|
— |
|
/seks/
|
n |
giới tính
The data is broken down by age and sex.
Dữ liệu được phân chia theo độ tuổi và giới tính.
Chi tiếtThey talked about sex education.Họ nói về giáo dục giới tính.
Đồng nghĩagenderintercourse
Cụm hay dùngsex rolesafe sex
Họ từsexual (adj)sexuality (n)
Phân biệt 'sex' (giới tính sinh học) và 'gender' (bản dạng giới).
|
— |
|
/ʃɪft/
|
n |
sự dịch chuyển, ca làm
There has been a noticeable shift in attitudes.
Đã có một sự dịch chuyển đáng kể về thái độ.
Chi tiếtThere was a shift in public opinion after the event.Có sự dịch chuyển trong ý kiến công chúng sau sự kiện.
Đồng nghĩachangemovement
Cụm hay dùngshift in policyshift in focusshift of power
Sự dịch chuyển có thể là vật lý hoặc trừu tượng.
|
— |
|
/ˈspesɪfaɪ/
|
v |
chỉ rõ, nêu cụ thể
Please specify the time and place.
Vui lòng nêu cụ thể thời gian và địa điểm.
Chi tiếtPlease specify your requirements in the form.Vui lòng chỉ rõ yêu cầu của bạn trong mẫu.
Đồng nghĩadefinedetail
Cụm hay dùngspecify a datespecify conditionsspecify requirements
Chỉ rõ giúp tránh hiểu lầm.
|
— |
|
/səˈfɪʃnt/
|
adj |
đủ, đầy đủ
We have sufficient evidence to proceed.
Chúng ta có đủ bằng chứng để tiến hành.
Chi tiếtThe funds are sufficient for the project.Các quỹ là đủ cho dự án.
Đồng nghĩaadequateample
Cụm hay dùngsufficient evidencesufficient resourcessufficient time
Đủ thường liên quan đến nhu cầu cụ thể.
|
— |
|
/tæsk/
|
n |
nhiệm vụ, công việc
The task was completed ahead of schedule.
Nhiệm vụ được hoàn thành trước thời hạn.
Chi tiếtCompleting this task is essential for success.Hoàn thành nhiệm vụ này là rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩajobduty
Cụm hay dùngcomplete a taskdifficult tasktask management
Thường dùng trong công việc và học tập.
|
— |
|
/ˈteknɪkl/
|
adj |
thuộc về kỹ thuật
Technical expertise is highly valued in this field.
Kỹ năng kỹ thuật được đánh giá cao trong lĩnh vực này.
Chi tiếtHe has a technical background in engineering.Anh ấy có nền tảng kỹ thuật trong lĩnh vực kỹ thuật.
Đồng nghĩatechnologicalspecialized
Cụm hay dùngtechnical skillstechnical supporttechnical issues
Dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.
|
— |
|
/tekˈnɒlədʒi/
|
n |
công nghệ
Technology has reshaped modern life.
Công nghệ đã định hình lại cuộc sống hiện đại.
Chi tiếtTechnology has changed our lives.Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩatechinnovation
Cụm hay dùngmodern technologytechnology companyadvances in technology
Họ từtechnological (adj)technologist (n)
Công nghệ, thường nói về máy móc, kỹ thuật.
|
— |
|
/vəˈlɪdəti/
|
n |
tính hợp lệ
Argument validity depends on form.
Tính hợp lệ lập luận phụ thuộc vào hình thức.
Chi tiếtThe validity of the argument was questioned.Tính hợp lệ của lập luận đã bị nghi ngờ.
Đồng nghĩalegitimacyauthenticity
Cụm hay dùngvalidity oftest validityvalidity period
Thường dùng trong nghiên cứu và pháp lý.
|
— |
|
/ˈvɒljuːm/
|
n |
khối lượng, âm lượng
The volume of data is enormous.
Khối lượng dữ liệu là rất lớn.
Chi tiếtPlease lower the volume.Vui lòng giảm âm lượng.
Đồng nghĩaloudnesslevel
Cụm hay dùngturn up the volumevolume controlhigh volume
Họ từvoluminous (adj)
Âm lượng hoặc tập sách, không phải thể tích.
|
— |
Đang tải...