| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈsɜːrtən/
|
tính từ |
chắc chắn
I am certain about this.
Tôi chắc chắn về điều này.
Chi tiếtA certain person called you.Một người nào đó đã gọi bạn.
Đồng nghĩasurespecific
Cụm hay dùngcertain aboutcertain conditions
Họ từcertainly (adv.)certainty (n.)
Có hai nghĩa: 'chắc chắn' và 'một... nào đó'.
|
— |
|
/ɪnˈtaɪər/
|
tính từ |
toàn bộ
I read the entire book.
Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.
Chi tiếtThe entire team was present.Toàn bộ đội đã có mặt.
Đồng nghĩawholecomplete
Cụm hay dùngentire lifeentire world
Họ từentirely (adv)entirety (n)
Đồng nghĩa với 'whole' nhưng 'entire' nhấn mạnh tính không thiếu phần nào.
|
— |
|
/ˈɛvri/
|
tính từ |
mỗi
I read every book.
Tôi đọc mỗi cuốn sách.
Chi tiếtI go there every day.Tôi đến đó mỗi ngày.
Đồng nghĩaeachall
Cụm hay dùngevery timeevery day
Họ từeveryone (pron)everything (pron)
Dùng với danh từ số ít; 'every' nhấn mạnh từng cá thể.
|
— |
|
/liːst/
|
tính từ |
ít nhất
You need at least five apples.
Bạn cần ít nhất năm quả táo.
Chi tiếtAt least, we tried.Ít nhất, chúng tôi đã thử.
Đồng nghĩaminimumsmallest
Cụm hay dùngat leastleast of all
Họ từless (adj)leastwise (adv)
Dùng với 'at least' nghĩa là 'ít nhất'.
|
— |
|
/meɪn/
|
tính từ |
chính
This is my main job.
Đây là công việc chính của tôi.
Chi tiếtThe main road is busy.Con đường chính rất đông đúc.
Đồng nghĩaprimarychief
Cụm hay dùngmain reasonmain character
Họ từmainly (adv)mainland (n)
Không nhầm với 'mane' (bờm ngựa).
|
— |
|
/pərˈtɪkjələr/
|
tính từ |
cụ thể
I have a particular interest in music.
Tôi có một sở thích cụ thể về âm nhạc.
Chi tiếtShe is very particular about food.Cô ấy rất kén chọn đồ ăn.
Đồng nghĩaspecificspecial
Cụm hay dùngin particularparticular about
Họ từparticularly (adv)particularity (n)
Có thể chỉ sự kén chọn hoặc cụ thể.
|
— |
|
/ˈsɛv.ər.əl/
|
tính từ |
một vài
I have several books.
Tôi có một vài cuốn sách.
Chi tiếtSeveral people called you.Một vài người đã gọi bạn.
Đồng nghĩaa fewmultiple
Cụm hay dùngseveral timesseveral options
Không dùng với số đếm cụ thể.
|
— |
|
/ˈspeʃ.əl/
|
tính từ |
đặc biệt
This is a special day.
Hôm nay là một ngày đặc biệt.
Chi tiếtShe has a special talent.Cô ấy có tài năng đặc biệt.
Đồng nghĩauniqueexceptional
Cụm hay dùngspecial offerspecial occasion
Họ từspecially (adv)specialty (n)
Không nhầm với 'especial' (ít dùng).
|
— |
|
/ʃʊr/
|
tính từ |
chắc chắn
I am sure about my answer.
Tôi chắc chắn về câu trả lời của mình.
Chi tiếtSure, I'll come.Chắc chắn, tôi sẽ đến.
Đồng nghĩacertainconfident
Cụm hay dùngmake suresure enough
Họ từsurely (adv)sureness (n)
Có thể dùng như trạng từ trong văn nói.
|
— |
|
/ˈvɛəriəs/
|
tính từ |
khác nhau
I have various books.
Tôi có nhiều sách khác nhau.
Chi tiếtShe has various hobbies.Cô ấy có nhiều sở thích khác nhau.
Đồng nghĩadiversemultiple
Cụm hay dùngvarious reasonsvarious types
Họ từvariety (n)vary (v)
Thường đứng trước danh từ số nhiều.
|
— |
|
/hoʊl/
|
tính từ |
toàn bộ
I want the whole thing.
Tôi muốn toàn bộ.
Chi tiếtThe whole class passed the exam.Cả lớp đã vượt qua kỳ thi.
Đồng nghĩaentirecomplete
Cụm hay dùngwhole daywhole world
Họ từwholly (adv.)wholeness (n.)
Phân biệt 'whole' (toàn bộ) và 'hole' (lỗ).
|
— |
|
/ɪmˈpɔːrtənt/
|
adj. |
Quan trọng
Very important meeting.
Cuộc họp quan trọng.
Chi tiếtFamily is very important to me.Gia đình rất quan trọng với tôi.
Đồng nghĩasignificantcrucial
Cụm hay dùngimportant roleimportant decision
Họ từimportance (n)unimportant (adj)
Không dùng 'important' cho người, dùng 'significant'.
|
— |
|
/ˈpɒsəbəl/
|
adj. |
Có thể
That's possible.
Có thể.
Chi tiếtThat's a possible solution.Đó là một giải pháp khả thi.
Đồng nghĩafeasiblelikely
Cụm hay dùngas soon as possiblepossible outcome
Họ từpossibly (adv.)possibility (n.)
Phân biệt 'possible' (có thể) và 'probable' (có khả năng cao).
|
— |
|
/ˈnesəseri/
|
adj. |
Cần thiết
It's necessary.
Đó là cần thiết.
Chi tiếtIs it necessary to attend?Có cần thiết phải tham dự không?
Đồng nghĩaessentialrequired
Cụm hay dùngnecessary fornecessary to
Họ từnecessarily (adv)necessity (n)
Không nhầm với 'necessity' (danh từ).
|
— |
|
/ɪmˈpɒsəbəl/
|
adj. |
Không thể
Almost impossible.
Gần như không thể.
Chi tiếtThat seems impossible to me.Điều đó có vẻ không thể với tôi.
Đồng nghĩaunfeasibleunattainable
Cụm hay dùngvirtually impossibleimpossible dream
Họ từimpossibility (n)possibly (adv)
Tiền tố im- mang nghĩa phủ định.
|
— |
|
/ˈmeɪdʒər/
|
adj |
chính, lớn, quan trọng
Pollution is a major concern for residents.
Ô nhiễm là mối quan tâm chính của cư dân.
Chi tiếtShe played a major role.Cô ấy đóng vai trò chính.
Đồng nghĩasignificantimportant
Cụm hay dùngmajor issuemajor change
Họ từmajority (n)majorly (adv)
Đối lập với 'minor' (nhỏ, phụ).
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
|
adj |
đáng kể, quan trọng
There has been significant progress in medicine.
Đã có những tiến bộ đáng kể trong y học.
Chi tiếtThere was a significant increase.Đã có sự gia tăng đáng kể.
Đồng nghĩaimportantsubstantial
Cụm hay dùngsignificant differencesignificant role
Họ từsignificance (n)significantly (adv)
Không nhầm với 'meaningful' (có ý nghĩa).
|
— |
|
/spəˈsɪfɪk/
|
adj |
cụ thể, riêng biệt
Can you give a specific example?
Bạn có thể đưa ra một ví dụ cụ thể không?
Chi tiếtHe has a specific plan.Anh ấy có một kế hoạch cụ thể.
Đồng nghĩaparticularprecise
Cụm hay dùngspecific tospecific details
Họ từspecifically (adv)specify (v)
Trái nghĩa với 'general' (chung chung).
|
— |
|
/ˈpraɪmeri/
|
adj |
chính, hàng đầu
Education is the primary focus of the policy.
Giáo dục là trọng tâm chính của chính sách.
Chi tiếtShe teaches at a primary school.Cô ấy dạy ở một trường tiểu học.
Đồng nghĩamainprincipal
Cụm hay dùngprimary schoolprimary reason
Họ từprimarily (adv)primary (n)
Khi là danh từ, 'primary' nghĩa là bầu cử sơ bộ.
|
— |
Đang tải...