| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/jes/
|
adv. |
Có/vâng
Yes, I do.
Vâng, tôi có.
Chi tiếtHe answered yes.Anh ấy trả lời có.
Đồng nghĩayeahaffirmative
Cụm hay dùngsay yesyes or no
Dùng 'yes' để trả lời khẳng định.
|
— |
|
/ˌoʊˈkeɪ/
|
adv. |
Được rồi
OK, let's go.
Được rồi, đi thôi.
Chi tiếtOk, I will go.Được rồi, tôi sẽ đi.
Đồng nghĩafinealright
Cụm hay dùngok with meokay then
Họ từokay (adj/adv)
Có thể viết là okay, nghĩa giống nhau.
|
— |
|
/pliːz/
|
adv. |
Xin/làm ơn
Please help me.
Làm ơn giúp tôi.
Chi tiếtYour gift pleased her.Món quà của bạn làm cô ấy vui.
Đồng nghĩasatisfydelight
Cụm hay dùngplease someoneyes please
Họ từpleased (adj)pleasing (adj)
Dùng 'please' để yêu cầu lịch sự.
|
— |
|
/ˈsɒri/
|
adj. |
Xin lỗi
I am sorry for being late.
Tôi xin lỗi vì đến muộn.
Chi tiếtShe felt sorry for him.Cô ấy cảm thấy thương hại anh ta.
Đồng nghĩaapologeticregretful
Cụm hay dùngsay sorryfeel sorry
Họ từsorrow (n)sorrowful (adj)
Không nhầm với 'sore' (đau).
|
— |
|
/oʊ/
|
thán từ |
ôi
Oh, I forgot my keys!
Ôi, tôi quên chìa khóa!
Chi tiếtOh no, I forgot.Ôi không, tôi quên mất.
Đồng nghĩaahwow
Cụm hay dùngoh dearoh my
Thán từ thể hiện cảm xúc bất ngờ.
|
— |
|
/jɛə/
|
trạng từ |
vâng
Yeah, I agree with you.
Vâng, tôi đồng ý với bạn.
Chi tiếtYeah, that's right.Ừ, đúng vậy.
Đồng nghĩayesyep
Cụm hay dùngoh yeahyeah right
Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
|
— |
Đang tải...