| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/tel/
|
v. |
Nói/kể
Tell me a story.
Kể tôi nghe.
Chi tiếtTell me your name.Nói cho tôi tên của bạn.
Đồng nghĩainformrelate
Cụm hay dùngtell a storytell the truth
Họ từtold (v)telling (v)
Nói/kể cho ai nghe, cần tân ngữ.
|
— |
|
/kɔːl/
|
v. |
Gọi
Call me later.
Gọi tôi sau.
Chi tiếtShe called his name.Cô ấy gọi tên anh ấy.
Đồng nghĩaphonesummon
Cụm hay dùngcall backcall off
Họ từcaller (n)calling (n)
Vừa là động từ vừa là danh từ.
|
— |
|
/ɑːsk/
|
v. |
Hỏi
Ask the teacher.
Hỏi cô giáo.
Chi tiếtShe asked for help.Cô ấy đã yêu cầu giúp đỡ.
Đồng nghĩainquirerequest
Cụm hay dùngask a questionask for
Họ từasker (n)asking (adj)
Dùng 'ask someone for something'.
|
— |
|
/raɪt/
|
động từ |
viết
I write a letter.
Tôi viết một bức thư.
Chi tiếtShe writes a blog every day.Cô ấy viết blog mỗi ngày.
Đồng nghĩacomposerecord
Cụm hay dùngwrite downwrite a letter
Họ từwriter (n.)writing (n.)
Động từ bất quy tắc: write - wrote - written.
|
— |
|
/əˈɡriː/
|
v |
đồng ý
We agree on most issues.
Chúng tôi đồng ý về hầu hết các vấn đề.
Chi tiếtThey agreed to help.Họ đồng ý giúp đỡ.
Đồng nghĩaconcurconsent
Cụm hay dùngagree withagree to
Họ từagreement (n)agreeable (adj)
Phân biệt 'agree to' (hành động) và 'agree with' (quan điểm).
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn/
|
v |
giải thích
Could you explain this concept?
Bạn có thể giải thích khái niệm này không?
Chi tiếtHe explained why he was late.Anh ấy giải thích tại sao anh ấy đến muộn.
Đồng nghĩaclarifyelaborate
Cụm hay dùngexplain something toexplain why
Họ từexplanation (n)explanatory (adj)
Cấu trúc: explain + something + to + someone.
|
— |
|
/dɪˈskʌs/
|
v. |
Thảo luận
Discuss the plan.
Thảo luận kế hoạch.
Chi tiếtThey discussed the issue for hours.Họ đã thảo luận vấn đề hàng giờ.
Đồng nghĩatalk aboutdebate
Cụm hay dùngdiscuss a topicdiscuss with someone
Họ từdiscussion (n.)discussant (n.)
Không dùng 'discuss about', chỉ 'discuss something'.
|
— |
|
/dɪˈskraɪb/
|
v |
miêu tả
Describe your hometown in detail.
Miêu tả quê hương của bạn chi tiết.
Chi tiếtCan you describe him?Bạn có thể miêu tả anh ấy không?
Đồng nghĩadepictportray
Cụm hay dùngdescribe in detaildescribe as
Họ từdescription (n)descriptive (adj)
Động từ; thường đi với tân ngữ trực tiếp.
|
— |
|
/səˈdʒest/
|
v |
đề xuất
I suggest a different approach.
Tôi đề xuất một cách tiếp cận khác.
Chi tiếtWhat do you suggest?Bạn gợi ý gì?
Đồng nghĩaproposerecommend
Cụm hay dùngsuggest doingsuggest that
Họ từsuggestion (n)suggestive (adj)
Sau 'suggest' dùng V-ing hoặc mệnh đề that.
|
— |
|
/ˈɑːrɡjuː/
|
động từ |
tranh luận
They often argue about politics.
Họ thường tranh luận về chính trị.
Chi tiếtLawyers argue the case in court.Luật sư tranh luận vụ án tại tòa.
Đồng nghĩadisputedebate
Cụm hay dùngargue withargue against
Họ từargument (n)argumentative (adj)
Khác với 'discuss' (thảo luận) – 'argue' thường mang tính đối đầu.
|
— |
|
/kleɪm/
|
động từ |
khẳng định
He claims to be an expert.
Anh ấy khẳng định mình là một chuyên gia.
Chi tiếtHe claimed the prize.Anh ấy yêu cầu giải thưởng.
Đồng nghĩaassertdemand
Cụm hay dùngclaim responsibilityclaim damages
Họ từclaim (n)claimant (n)
Vừa là động từ (tuyên bố, yêu cầu) vừa là danh từ (yêu sách).
|
— |
|
/ˈmɛnʃən/
|
động từ |
đề cập
Please mention your experience in the interview.
Vui lòng đề cập đến kinh nghiệm của bạn trong buổi phỏng vấn.
Chi tiếtShe made no mention of it.Cô ấy không hề đề cập đến nó.
Đồng nghĩarefer tocite
Cụm hay dùngmention thatspecial mention
Họ từmentioned (adj)unmentioned (adj)
Thường dùng 'mention something to someone'.
|
— |
|
/spiːk/
|
động từ |
nói
Can you speak English?
Bạn có thể nói tiếng Anh không?
Chi tiếtShe spoke to the manager.Cô ấy đã nói chuyện với quản lý.
Đồng nghĩatalksay
Cụm hay dùngspeak a languagespeak up
Họ từspeaker (n)speech (n)
Phân biệt 'speak' (nói chung) và 'talk' (trò chuyện).
|
— |
|
/θæŋk/
|
v |
cảm ơn
I want to thank you for your help.
Tôi muốn cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ.
Chi tiếtI thanked him for his help.Tôi cảm ơn anh ấy vì sự giúp đỡ.
Đồng nghĩaappreciateacknowledge
Cụm hay dùngthank youthank someone for
Họ từthanks (n)thankful (adj)
Thường dùng 'thank you' là lịch sự.
|
— |
|
/ˌɪntrəˈduːs/
|
v |
giới thiệu
Let me introduce my colleague.
Hãy để tôi giới thiệu đồng nghiệp của tôi.
Chi tiếtThey introduced a new product.Họ giới thiệu một sản phẩm mới.
Đồng nghĩapresentacquaint
Cụm hay dùngintroduce someone tointroduce a topic
Họ từintroduction (n)introductory (adj)
Dùng 'introduce to' khi giới thiệu người với người.
|
— |
|
/ədˈmɪt/
|
động từ |
thừa nhận
You must admit the truth.
Bạn phải thừa nhận sự thật.
Chi tiếtThe school admits new students.Trường nhận học sinh mới.
Đồng nghĩaconfessacknowledge
Cụm hay dùngadmit toadmit defeat
Họ từadmission (n)admittedly (adv)
Nhấn mạnh việc thừa nhận điều gì đó, thường là tiêu cực.
|
— |
|
/ɪkˈspres/
|
v |
bày tỏ
Art helps us express emotions.
Nghệ thuật giúp chúng ta bày tỏ cảm xúc.
Chi tiếtSend it by express mail.Gửi nó bằng thư chuyển phát nhanh.
Đồng nghĩavoiceconvey
Cụm hay dùngexpress yourselfexpress train
Họ từexpression (n)expressive (adj)
Từ này vừa là động từ vừa là tính từ.
|
— |
|
/ɪnˈsɪst/
|
v. |
khăng khăng, nhất quyết
He insists on paying the bill.
Anh ấy nhất quyết trả hóa đơn.
Chi tiếtShe insists that she is right.Cô ấy khăng khăng rằng mình đúng.
Đồng nghĩademandassert
Cụm hay dùnginsist oninsist that
Họ từinsistence (n)insistent (adj)
Theo sau là 'on + V-ing' hoặc mệnh đề that.
|
— |
|
/rɪˈpiːt/
|
động từ |
lặp lại
Please repeat the question.
Xin hãy lặp lại câu hỏi.
Chi tiếtHistory repeats itself.Lịch sử lặp lại chính nó.
Đồng nghĩareiterateredo
Cụm hay dùngrepeat after merepeat a mistake
Họ từrepetition (n)repetitive (adj)
Nhấn âm thứ hai, không phải 're-peat'.
|
— |
|
/ˈθretn/
|
v. |
đe dọa, hăm dọa
He threatened to call the police.
Anh ta đe dọa sẽ gọi cảnh sát.
Chi tiếtThe storm threatens the coast.Cơn bão đe dọa bờ biển.
Đồng nghĩaintimidatemenace
Cụm hay dùngthreaten to dothreaten with
Họ từthreat (n)threatening (adj)
Dùng với 'to + V' hoặc 'with + N'.
|
— |
|
/ˈɪndɪkeɪt/
|
v |
chỉ ra, biểu thị
Recent studies indicate a worrying trend.
Các nghiên cứu gần đây chỉ ra một xu hướng đáng lo ngại.
Chi tiếtResults indicate improvement.Kết quả cho thấy sự cải thiện.
Đồng nghĩashowsuggest
Cụm hay dùngindicate a problemindicate clearly
Họ từindication (n)indicative (adj)
Trang trọng hơn 'show'; thường dùng trong báo cáo.
|
— |
|
/rɪˈspɒnd/
|
v |
phản hồi, đáp lại
Governments must respond quickly to natural disasters.
Chính phủ phải phản hồi nhanh chóng với thiên tai.
Chi tiếtHe didn't respond to the question.Anh ấy không trả lời câu hỏi.
Đồng nghĩareplyanswer
Cụm hay dùngrespond quicklyrespond to a request
Họ từresponse (n)responsive (adj)
Thường dùng với giới từ 'to'.
|
— |
|
/ˈdemənstreɪt/
|
v |
chứng minh, biểu hiện
The results demonstrate the effectiveness of the method.
Kết quả chứng minh hiệu quả của phương pháp.
Chi tiếtThousands demonstrated for peace.Hàng ngàn người biểu tình vì hòa bình.
Đồng nghĩashowprotest
Cụm hay dùngdemonstrate clearlydemonstrate against
Họ từdemonstration (n.)demonstrator (n.)
Có hai nghĩa: chứng minh và biểu tình.
|
— |
|
/ˈpʌblɪʃ/
|
v |
xuất bản
They published the story online first.
Họ xuất bản câu chuyện trực tuyến trước.
Chi tiếtThe journal publishes research articles.Tạp chí công bố các bài báo nghiên cứu.
Đồng nghĩaissuerelease
Cụm hay dùngpublish a bookpublish online
Họ từpublisher (n)publication (n)
Phân biệt với 'public' (công cộng).
|
— |
|
/əkˈnɒlɪdʒ/
|
v |
thừa nhận, công nhận
She acknowledged the team's hard work.
Cô ấy thừa nhận công sức làm việc chăm chỉ của nhóm.
Chi tiếtShe acknowledged my help.Cô ấy công nhận sự giúp đỡ của tôi.
Đồng nghĩaadmitrecognize
Cụm hay dùngacknowledge receiptacknowledge a fact
Họ từacknowledgment (n)acknowledged (adj)
Trang trọng hơn 'admit'.
|
— |
|
/rɪˈviːl/
|
v |
tiết lộ, hé lộ
The study reveals interesting patterns.
Nghiên cứu tiết lộ những mẫu hình thú vị.
Chi tiếtThe test revealed the truth.Bài kiểm tra hé lộ sự thật.
Đồng nghĩadiscloseuncover
Cụm hay dùngreveal informationreveal a plan
Họ từrevelation (n)revealing (adj)
Không nhầm với 'conceal' (che giấu).
|
— |
|
/dɪˈnaɪ/
|
v |
phủ nhận
He denied any involvement in the incident.
Ông ấy phủ nhận bất kỳ sự liên quan nào đến sự cố.
Chi tiếtThey denied him access to the building.Họ từ chối cho anh ta vào tòa nhà.
Đồng nghĩarefutereject
Cụm hay dùngdeny doingdeny someone something
Họ từdenial (n)undeniable (adj)
Sau 'deny' dùng V-ing, không dùng to V.
|
— |
Đang tải...