| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈklɑːs.meɪt/
|
n |
Bạn cùng lớp
My classmate helps me with my homework.
Bạn cùng lớp của tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.
Chi tiếtShe met her old classmate.Cô ấy gặp lại bạn cùng lớp cũ.
Đồng nghĩaschoolmatepeer
Cụm hay dùngclassmate reunionformer classmate
Bạn cùng lớp, học cùng lớp.
|
— |
|
/ˈskuːl.meɪt/
|
n |
Bạn cùng trường
I see my schoolmate at the library every day.
Tôi gặp bạn cùng trường ở thư viện mỗi ngày.
Chi tiếtHe is my schoolmate from high school.Anh ấy là bạn cùng trường cấp ba của tôi.
Đồng nghĩaclassmatefellow student
Cụm hay dùngschoolmate friendshipold schoolmate
Bạn cùng trường, có thể khác lớp.
|
— |
|
/ˈruːmmeɪt/
|
danh từ |
bạn cùng phòng
My roommate and I share the same interests.
Bạn cùng phòng của tôi và tôi có cùng sở thích.
Chi tiếtMy roommate is very tidy.Bạn cùng phòng của tôi rất ngăn nắp.
Đồng nghĩaflatmatehousemate
Cụm hay dùngcollege roommateshare a room with roommate
Bạn cùng phòng, thường ở ký túc xá.
|
— |
|
/ˈsəʊl.meɪt/
|
n |
Tri kỷ
I believe my soulmate is out there somewhere.
Tôi tin rằng tri kỷ của tôi đang ở đâu đó.
Chi tiếtThey met and knew instantly they were soulmates.Họ gặp nhau và ngay lập tức biết họ là bạn tâm giao.
Đồng nghĩakindred spirittrue love
Cụm hay dùngfind one's soulmatesoulmate connection
Mang tính lãng mạn, thường dùng trong văn hóa đại chúng.
|
— |
|
/ˈkɒliːɡ/
|
n. |
Đồng nghiệp
My colleague is friendly.
Đồng nghiệp tôi thân thiện.
Chi tiếtMy colleague helped me with the project.Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án.
Đồng nghĩacoworkerassociate
Cụm hay dùngwork colleaguecolleague from office
Họ từcollegial (adj)colleagueship (n)
Đồng nghiệp, người cùng làm việc.
|
— |
|
/ˈkɒm.reɪd.ʃɪp/
|
n |
Tình bạn, tình đồng chí
Comradeship is important for teamwork and friendship.
Tình bạn là quan trọng cho làm việc nhóm và tình bạn.
Chi tiếtComradeship among soldiers is strong.Tình đồng chí giữa những người lính rất bền chặt.
Đồng nghĩacamaraderiefellowship
Cụm hay dùngspirit of comradeshipstrong comradeship
Họ từcomrade (n)
Tình đồng chí, tình bạn thân thiết.
|
— |
|
/ˈpɑːrtənər/
|
danh từ |
đối tác
She is my business partner.
Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi.
|
— |
|
/ˈpɑːrtnər/
|
n |
đối tác, bạn đời
Vietnam is a key trading partner of Japan.
Việt Nam là đối tác thương mại quan trọng của Nhật Bản.
Chi tiếtShe is my business partner in the startup.Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi trong công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩaassociatecolleaguecompanion
Cụm hay dùngbusiness partnerdance partnerlife partner
Họ từpartnership (n)partnered (adj)
Đối tác, có thể trong kinh doanh hoặc cuộc sống.
|
— |
|
/əˈsoʊsiət/
|
động từ |
kết hợp
I associate summer with fun.
Tôi kết hợp mùa hè với niềm vui.
Chi tiếtI associate summer with beach vacations.Tôi liên tưởng mùa hè với những kỳ nghỉ ở bãi biển.
Đồng nghĩaconnectlinkrelate
Cụm hay dùngassociate withassociate ideasassociate member
Họ từassociation (n)associated (adj)disassociate (v)
Động từ, kết hợp hoặc liên tưởng.
|
— |
|
/ˈbʌdi/
|
danh từ |
bạn bè
He is my best buddy.
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
Chi tiếtHe's my gym buddy; we work out together.Anh ấy là bạn tập gym của tôi; chúng tôi tập cùng nhau.
Đồng nghĩafriendpalcompanion
Cụm hay dùngbuddy systembuddy moviework buddy
Họ từbuddies (pl)buddy up (v phr)
Thân mật, chỉ bạn bè thân thiết.
|
— |
|
/ˈæl.aɪ/
|
n |
Đồng minh
My friend is my ally in the school project.
Bạn tôi là đồng minh của tôi trong dự án trường.
Chi tiếtWe need a strong ally in this negotiation.Chúng ta cần một đồng minh mạnh trong cuộc đàm phán này.
Đồng nghĩapartnersupporter
Cụm hay dùngpolitical allyally with someone
Họ từalliance (n)allied (adj)
Đồng minh, thường dùng trong chính trị/quân sự.
|
— |
|
/kəmˈpænjən/
|
danh từ |
bạn đồng hành
A good companion makes any journey more enjoyable.
Một người bạn đồng hành tốt làm cho bất kỳ chuyến đi nào trở nên thú vị hơn.
Chi tiếtMy dog is my loyal companion.Chú chó của tôi là bạn đồng hành trung thành.
Đồng nghĩapartnerassociate
Cụm hay dùngtravel companionfaithful companion
Họ từcompanionship (n)accompany (v)
Bạn đồng hành, người đi cùng.
|
— |
|
/pæl/
|
danh từ |
bạn bè
He invited his pal to the party.
Anh ấy đã mời bạn bè đến bữa tiệc.
Chi tiếtHe's my childhood pal.Anh ấy là bạn thời thơ ấu của tôi.
Đồng nghĩafriendbuddy
Cụm hay dùngold palpen pal
Họ từpally (adj)
Bạn thân, thân mật.
|
— |
|
/ˈfrɛndʃɪp/
|
danh từ |
tình bạn
Friendship is built on trust and mutual respect.
Tình bạn được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
Chi tiếtTheir friendship grew stronger.Tình bạn của họ ngày càng bền chặt.
Đồng nghĩacompanionshipcamaraderie
Cụm hay dùngclose friendshipfriendship bracelet
Họ từfriend (n)friendly (adj)
Tình bạn, mối quan hệ bạn bè.
|
— |
|
/kloʊs/
|
tính từ |
gần
My house is close to the park.
Nhà tôi gần công viên.
Chi tiếtShe is a close friend.Cô ấy là bạn thân.
Đồng nghĩanearintimate
Cụm hay dùngclose friendclose distance
Họ từclosely (adv)closeness (n)
Gần gũi về khoảng cách hoặc tình cảm.
|
— |
|
/trʌst/
|
động từ |
tin tưởng
I trust my friend.
Tôi tin tưởng bạn của mình.
Chi tiếtI trust you completely.Tôi tin tưởng bạn hoàn toàn.
Đồng nghĩabelieverely on
Cụm hay dùngtrust someonetrust in
Họ từtrustworthy (adj)distrust (n)
Tin tưởng, đặt niềm tin.
|
— |
|
/səˈpɔːrt/
|
v. |
Hỗ trợ
Support each other.
Hỗ trợ nhau.
Chi tiếtI support your decision.Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
Đồng nghĩaassistback
Cụm hay dùngsupport a causesupport someone
Họ từsupportive (adj)supporter (n)
Hỗ trợ về tinh thần hoặc vật chất.
|
— |
|
/ʃeər/
|
động từ |
chia sẻ
I want to share my food.
Tôi muốn chia sẻ thức ăn của mình.
Chi tiếtShare your toys with your sister.Chia sẻ đồ chơi với em gái.
Đồng nghĩadividedistribute
Cụm hay dùngshare withshare information
Họ từsharing (n)shareable (adj)
Chia sẻ, cùng dùng.
|
— |
|
/ˈkaɪndnəs/
|
n |
sự tử tế
Kindness is a key quality in a good friend.
Sự tử tế là một phẩm chất quan trọng trong một người bạn tốt.
Chi tiếtHis kindness touched everyone.Lòng tốt của anh ấy chạm đến mọi người.
Đồng nghĩacompassiongenerosity
Cụm hay dùngact of kindnessshow kindness
Họ từkind (adj)kindly (adv)
Sự tử tế, thường dùng với 'act of'.
|
— |
|
/ˈɒn.ɪst/
|
tính từ |
thành thật
He is an honest person.
Anh ấy là một người thành thật.
Chi tiếtShe gave an honest answer.Cô ấy đã trả lời thành thật.
Đồng nghĩatruthfulsincere
Cụm hay dùnghonest personhonest opinion
Họ từhonesty (n)honestly (adv)
Thành thật, không nói dối.
|
— |
|
/ˈfʌni/
|
tính từ |
hài hước
He told a funny joke.
Anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước.
Chi tiếtHe told a funny joke that made everyone laugh.Anh ấy kể một câu chuyện hài hước khiến mọi người cười.
Đồng nghĩahumorousamusingcomical
Cụm hay dùngfunny storyfunny jokefunny face
Họ từfun (n/adj)funniness (n)unfunny (adj)
Tính từ, gây cười, hài hước.
|
— |
|
/ˈlɔɪəlti/
|
n |
sự trung thành
Loyalty is essential to keep friendships strong.
Sự trung thành là cần thiết để giữ cho tình bạn vững bền.
Chi tiếtDogs are known for their loyalty.Chó nổi tiếng vì lòng trung thành.
Đồng nghĩafaithfulnessdevotion
Cụm hay dùngloyalty tocustomer loyalty
Họ từloyal (adj)loyally (adv)
Sự trung thành, thường dùng với 'to'.
|
— |
|
/ədˈvɛnʧər/
|
danh từ |
cuộc phiêu lưu
We went on an adventure last summer.
Chúng tôi đã có một cuộc phiêu lưu vào mùa hè năm ngoái.
Chi tiếtThey set off on an adventure.Họ lên đường phiêu lưu.
Đồng nghĩaexploitquestjourney
Cụm hay dùngadventure storyadventure travelsense of adventure
Họ từadventurous (adj)adventurer (n)
Cuộc phiêu lưu thú vị, có thể mạo hiểm.
|
— |
|
/ˈmɛməriz/
|
danh từ |
kỷ niệm
I have many happy memories from my childhood.
Tôi có nhiều kỷ niệm hạnh phúc từ thời thơ ấu.
Chi tiếtWe shared happy memories of our trip.Chúng tôi chia sẻ những kỷ niệm vui về chuyến đi.
Đồng nghĩarecollectionsreminiscences
Cụm hay dùngfond memorieschildhood memoriescreate memories
Họ từmemory (n sing)memorize (v)memorable (adj)
Danh từ số nhiều, kỷ niệm, hồi ức.
|
— |
|
/ˈhɛlpfəl/
|
tính từ |
hữu ích
She is very helpful.
Cô ấy rất hữu ích.
Chi tiếtYour tips were very helpful for my exam.Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho kỳ thi của tôi.
Đồng nghĩausefulbeneficialsupportive
Cụm hay dùnghelpful advicehelpful hinthelpful person
Họ từhelp (v/n)helpless (adj)helpfulness (n)
Tính từ, mang nghĩa tích cực, hữu ích.
|
— |
|
/rɪˈspɛkt/
|
danh từ, động từ |
tôn trọng
We should show respect to our teachers.
Chúng ta nên tôn trọng các thầy cô giáo.
Chi tiếtI respect your opinion even if I disagree.Tôi tôn trọng ý kiến của bạn dù tôi không đồng ý.
Đồng nghĩaadmireesteemhonor
Cụm hay dùngshow respectearn respectmutual respect
Họ từrespectful (adj)respectable (adj)disrespect (n)
Vừa là danh từ vừa động từ, chỉ sự kính trọng.
|
— |
|
/kɛr/
|
động từ |
quan tâm
I care about my friends.
Tôi quan tâm đến bạn bè.
Chi tiếtShe cares for her mother.Cô ấy chăm sóc mẹ.
Đồng nghĩaconcernattention
Cụm hay dùngtake care ofcare about
Họ từcareful (adj)careless (adj)
Quan tâm, chăm sóc.
|
— |
|
/təˈɡɛðər/
|
trạng từ |
cùng nhau
We work together.
Chúng tôi làm việc cùng nhau.
Chi tiếtLet's sing together.Hãy hát cùng nhau.
Đồng nghĩajointlycollectively
Cụm hay dùngwork togetherget together
Họ từtogetherness (n)
Cùng nhau, với nhau.
|
— |
|
/ˈluːsən/
|
v |
nới lỏng
Friends can help you loosen up and relax.
Bạn bè có thể giúp bạn nới lỏng và thư giãn.
Chi tiếtLoosen your tie to breathe easier.Nới lỏng cà vạt để thở dễ hơn.
Đồng nghĩarelaxslacken
Cụm hay dùngloosen a screwloosen restrictions
Họ từloose (adj)loosely (adv)
Nới lỏng, trái nghĩa với tighten.
|
— |
|
/ˈkʌmfərt/
|
danh từ |
sự thoải mái
This chair gives me comfort.
Chiếc ghế này mang lại cho tôi sự thoải mái.
Chi tiếtThis chair offers great comfort.Ghế này mang lại sự thoải mái tuyệt vời.
Đồng nghĩaeasecoziness
Cụm hay dùngcomfort zoneprovide comfort
Họ từcomfortable (adj)comfortably (adv)
Sự thoải mái, cũng là động từ 'an ủi'.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ/
|
động từ |
khuyến khích
Teachers encourage students to learn.
Giáo viên khuyến khích học sinh học tập.
Chi tiếtTeachers should encourage students to ask questions.Giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.
Đồng nghĩamotivateinspireurge
Cụm hay dùngencourage someoneencourage growthencourage participation
Họ từencouragement (n)encouraging (adj)discourage (v)
Động từ, khuyến khích, động viên.
|
— |
|
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
|
v |
giao tiếp
Good leaders communicate clearly.
Lãnh đạo giỏi giao tiếp rõ ràng.
Chi tiếtWe need to communicate better.Chúng ta cần giao tiếp tốt hơn.
Đồng nghĩaconveyexpress
Cụm hay dùngcommunicate effectivelycommunicate with
Họ từcommunication (n)communicative (adj)
Truyền đạt thông tin, ý kiến.
|
— |
|
/sɪnˈsɪr/
|
adj |
Chân thành
He gave a sincere apology for his mistake.
Anh ấy đã xin lỗi chân thành vì sai lầm của mình.
Chi tiếtShe gave a sincere compliment.Cô ấy dành lời khen chân thành.
Đồng nghĩagenuinehonest
Cụm hay dùngsincere apologysincere thanks
Họ từsincerely (adv)sincerity (n)
Chân thành, thường dùng với lời xin lỗi/cảm ơn.
|
— |
|
/ədˈvaɪs/
|
danh từ |
lời khuyên
I need your advice.
Tôi cần lời khuyên của bạn.
Chi tiếtCan you give me some advice?Bạn có thể cho tôi lời khuyên không?
Đồng nghĩaguidancerecommendation
Cụm hay dùnggive advicetake advice
Họ từadvise (v)adviser (n)
Lời khuyên, danh từ không đếm được.
|
— |
|
/ˈvæljuː/
|
danh từ |
giá trị
The value of this book is high.
Giá trị của quyển sách này rất cao.
Chi tiếtFamily values are important.Giá trị gia đình rất quan trọng.
Đồng nghĩaworthimportance
Cụm hay dùngmoral valuesvalue system
Họ từvaluable (adj)evaluate (v)
Giá trị, sự quý giá.
|
— |
|
/ˈlɪsən/
|
động từ |
nghe
Please listen to the instructions carefully.
Xin hãy nghe hướng dẫn một cách cẩn thận.
Chi tiếtListen to the teacher.Hãy nghe lời thầy.
Đồng nghĩahearattend
Cụm hay dùnglisten tolisten carefullylisten up
Họ từlistener (n)listening (n)
Chủ động nghe, khác 'hear' (nghe thấy).
|
— |
|
/ˈtʃɪərfəl/
|
adj |
vui vẻ
A cheerful friend can brighten up your day.
Một người bạn vui vẻ có thể làm sáng tỏ ngày của bạn.
Chi tiếtShe always has a cheerful attitude.Cô ấy luôn có thái độ vui vẻ.
Đồng nghĩahappyjoyful
Cụm hay dùngcheerful moodcheerful smile
Họ từcheer (n/v)cheerfully (adv)
Vui vẻ, thường miêu tả tính cách hoặc tâm trạng.
|
— |
|
/bɒnd/
|
n |
trái phiếu
Government bonds are considered safe investments.
Trái phiếu chính phủ được coi là đầu tư an toàn.
Chi tiếtThere is a special bond between twins.Có một sự gắn kết đặc biệt giữa các cặp song sinh.
Đồng nghĩaconnectiontielink
Cụm hay dùngstrong bondfamily bondbond with someone
Họ từbonding (n)bonded (adj)
Danh từ, chỉ sự gắn kết tình cảm.
|
— |
|
/bɒnd/
|
danh từ |
liên kết
There is a strong bond between friends.
Có một liên kết mạnh mẽ giữa bạn bè.
|
— |
|
/ɪnˈvaɪt/
|
động từ |
mời
I would like to invite you to my birthday party.
Tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.
Chi tiếtI'd like to invite you to my birthday party.Tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.
Đồng nghĩaasksummonrequest the presence of
Cụm hay dùnginvite someone toinvite overinvite out
Họ từinvitation (n)inviting (adj)uninvited (adj)
Động từ, mời ai đó tham gia sự kiện.
|
— |
|
/fʌn/
|
danh từ |
vui vẻ
We had fun at the party.
Chúng tôi đã vui vẻ ở bữa tiệc.
Chi tiếtWe had fun at the park.Chúng tôi đã vui ở công viên.
Đồng nghĩaenjoymentpleasure
Cụm hay dùnghave funfun activity
Họ từfunny (adj)fun (adj)
Niềm vui, sự thú vị.
|
— |
|
/kəˈnɛkt/
|
động từ |
kết nối
Can you connect the two wires?
Bạn có thể kết nối hai dây này không?
Chi tiếtCan you connect my phone to the Wi-Fi?Bạn có thể kết nối điện thoại của tôi với Wi-Fi không?
Đồng nghĩalinkjoinattach
Cụm hay dùngconnect to the internetconnect with peopleconnect the dots
Họ từconnection (n)connective (adj)disconnect (v)
Động từ, kết nối vật lý hoặc quan hệ.
|
— |
|
/ˈɡæðər/
|
động từ |
thu thập
We need to gather more information.
Chúng ta cần thu thập thêm thông tin.
Chi tiếtThey gather every Sunday.Họ tụ tập mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩacollectassemble
Cụm hay dùnggather informationgather together
Họ từgathering (n)gatherer (n)
Thu thập, tập hợp lại.
|
— |
|
/ˈhæpi/
|
adj. |
Vui
I am happy today.
Hôm nay tôi vui.
Chi tiếtShe is happy with her new job.Cô ấy hạnh phúc với công việc mới.
Đồng nghĩagladjoyful
Cụm hay dùnghappy birthdayfeel happy
Họ từhappiness (n)unhappy (adj)
Vui vẻ, hạnh phúc, trạng thái cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/ˈsel.ə.breɪt/
|
động từ |
kỷ niệm
They plan to celebrate their anniversary with a big party.
Họ dự định kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một bữa tiệc lớn.
Chi tiếtWe celebrate New Year's Eve.Chúng tôi kỷ niệm đêm giao thừa.
Đồng nghĩacommemoraterejoice
Cụm hay dùngcelebrate a birthdaycelebrate success
Họ từcelebration (n)celebrated (adj)
Kỷ niệm, ăn mừng.
|
— |
|
/təˈɡɛðərnəs/
|
n |
sự gắn kết
Togetherness is a wonderful feeling among friends.
Sự gắn kết là một cảm giác tuyệt vời giữa bạn bè.
Chi tiếtThe holiday brought a feeling of togetherness.Kỳ nghỉ mang lại cảm giác gắn kết.
Đồng nghĩaunitysolidarity
Cụm hay dùngfamily togethernesssense of togetherness
Họ từtogether (adv)
Sự gắn kết, thường dùng trong gia đình/cộng đồng.
|
— |
|
/ˈbɑndɪŋ/
|
n |
sự gắn bó
Bonding with friends can help improve your mood.
Gắn bó với bạn bè có thể giúp cải thiện tâm trạng của bạn.
Chi tiếtThey spent time bonding.Họ dành thời gian gắn kết.
Đồng nghĩaconnectionattachmentcloseness
Cụm hay dùngfamily bondingbonding timebonding experience
Họ từbond (v/n)
Thường dùng để chỉ hoạt động tăng cường tình cảm.
|
— |
|
/ˈtrʌstˌwɜrði/
|
adj |
đáng tin cậy
A trustworthy friend is someone you can rely on.
Một người bạn đáng tin cậy là người mà bạn có thể dựa vào.
Chi tiếtHe is a trustworthy friend.Anh ấy là người bạn đáng tin cậy.
Đồng nghĩareliabledependable
Cụm hay dùngtrustworthy persontrustworthy source
Họ từtrust (n/v)trustworthiness (n)
Đáng tin cậy, thường dùng cho người hoặc nguồn thông tin.
|
— |
|
/ˌsɛl.əˈbreɪ.ʃən/
|
danh từ |
lễ kỷ niệm
The celebration of her birthday was a grand event.
Lễ kỷ niệm sinh nhật của cô ấy là một sự kiện lớn.
Chi tiếtThe celebration lasted all night.Buổi lễ kỷ niệm kéo dài cả đêm.
Đồng nghĩafestivityparty
Cụm hay dùngbirthday celebrationhold a celebration
Họ từcelebrate (v)celebratory (adj)
Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng.
|
— |
|
/kaɪnd/
|
tính từ |
tốt bụng
She is a kind person.
Cô ấy là một người tốt bụng.
Chi tiếtShe is very kind to animals.Cô ấy rất tốt với động vật.
Đồng nghĩanicegenerous
Cụm hay dùngkind personkind gesture
Họ từkindness (n)unkind (adj)
Tốt bụng, tử tế.
|
— |
|
/frend/
|
n. |
Bạn
She is my best friend.
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
Chi tiếtI made a new friend today.Hôm nay tôi kết bạn mới.
Đồng nghĩacompanionbuddy
Cụm hay dùngclose friendbest friend
Họ từfriendly (adj)friendship (n)
Dùng 'friend' cho cả nam và nữ.
|
— |
Đang tải...