Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

54. Risk, Safety & Emergencies

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/rɪˈstrɪkt/
v.
hạn chế, giới hạn
The policy restricts access to senior staff only.
Chính sách giới hạn quyền truy cập chỉ cho nhân viên cấp cao.
Chi tiết
Budget cuts restricted the research team's activities.Cắt giảm ngân sách hạn chế hoạt động của nhóm nghiên cứu.
Đồng nghĩalimitconstraincurb
Cụm hay dùngrestrict accessrestrict movementtrade restrictions
Họ từrestriction (n.) hạn chếrestrictive (adj.) mang tính hạn chế
Thường dùng với access, movement, trade. Danh từ: restriction.
—
/dɪˈtɝː/
v.
ngăn cản, làm chùn bước
High fees deter new customers from signing up.
Phí cao ngăn cản khách hàng mới đăng ký.
Chi tiết
Security cameras deter theft in the warehouse.Camera an ninh ngăn chặn trộm cắp trong kho.
Đồng nghĩadiscouragepreventdissuade
Cụm hay dùngdeter customersdeter crimea deterrent effect
Họ từdeterrent (n.) yếu tố răn đedeterrence (n.) sự răn đe
Trang trọng = làm ai đó không muốn làm gì. Danh từ: deterrent.
—
/ˈhɪndɚ/
v.
cản trở, gây khó khăn cho
Poor communication hindered the project's progress.
Giao tiếp kém cản trở tiến độ dự án.
Chi tiết
Heavy traffic hindered deliveries during peak hours.Kẹt xe cản trở việc giao hàng trong giờ cao điểm.
Đồng nghĩaimpedeobstructhamper
Cụm hay dùnghinder progresshinder growthhinder development
Họ từhindrance (n.) sự cản trở
Nhấn mạnh việc làm chậm hoặc gây khó khăn hơn là ngăn hoàn toàn. Danh từ: hindrance.
—
/rɪˈfreɪn/
v.
kiềm chế, tự cấm mình không làm
Employees must refrain from sharing confidential data.
Nhân viên phải kiềm chế không chia sẻ dữ liệu bảo mật.
Chi tiết
Please refrain from using mobile phones during meetings.Xin vui lòng không sử dụng điện thoại trong cuộc họp.
Đồng nghĩaabstaindesisthold back
Cụm hay dùngrefrain from commentrefrain from actionplease refrain
Luôn dùng cấu trúc 'refrain from + V-ing'. Lịch sự và trang trọng, hay gặp trong thông báo.
—
/əbˈstrʌkt/
v.
chặn lại, cản trở (vật lý hoặc quy trình)
Parked vehicles obstructed the loading dock entrance.
Xe đậu sai chỗ chặn lối vào bến bốc dỡ hàng.
Chi tiết
Protesters obstructed traffic near the headquarters building.Người biểu tình chặn giao thông gần tòa nhà trụ sở.
Đồng nghĩablockhinderimpede
Cụm hay dùngobstruct trafficobstruct accessobstruct justice
Họ từobstruction (n.) vật cản, sự cản trởobstructive (adj.) gây cản trở
Mang tính vật lý hoặc hành chính cụ thể hơn 'hinder'. Danh từ: obstruction.
—
/kɝːb/
v.
kiềm chế, hạn chế (bớt đà)
The new policy aims to curb excessive overtime.
Chính sách mới nhằm kiềm chế làm thêm giờ quá mức.
Chi tiết
The company curbed unnecessary travel expenses last year.Công ty đã hạn chế chi phí đi lại không cần thiết năm ngoái.
Đồng nghĩarestrictlimitcontrol
Cụm hay dùngcurb spendingcurb inflationcurb emissions
Họ từcurb (n.) sự kiềm chế, vỉa hè
Hay dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính. 'Put a curb on' = kiềm chế lại.
—
/bɑːr/
v.
cấm, ngăn không cho vào/làm
The court barred the contractor from bidding on public projects.
Tòa án cấm nhà thầu tham gia đấu thầu dự án công.
Chi tiết
Visitors are barred from entering restricted zones.Khách tham quan bị cấm vào các khu vực hạn chế.
Đồng nghĩaprohibitbanexclude
Cụm hay dùngbar entrybar accessbar from participation
Họ từbarrier (n.) rào cản
Cùng nghĩa 'ban/prohibit' nhưng ngắn gọn hơn. Hay dùng trong văn pháp lý và thông báo chính thức.
—
/kæp/
v.
đặt giới hạn trên, giới hạn tối đa
The board capped executive bonuses at ten percent of salary.
Hội đồng quản trị giới hạn tiền thưởng điều hành ở mức mười phần trăm lương.
Chi tiết
The government capped energy prices to protect consumers.Chính phủ giới hạn giá năng lượng để bảo vệ người tiêu dùng.
Đồng nghĩalimitrestrictset a ceiling on
Cụm hay dùngcap spendingcap pricessalary cap
Họ từcap (n.) mức trần, giới hạn
Trong tài chính 'salary cap / spending cap' rất thông dụng. Cũng dùng: 'put a cap on'.
—
/səˈspɛnd/
v.
tạm dừng, đình chỉ
The airline suspended flights due to the severe weather warning.
Hãng hàng không tạm dừng các chuyến bay vì cảnh báo thời tiết nghiêm trọng.
Chi tiết
His license was suspended after repeated safety violations.Giấy phép của ông bị đình chỉ sau nhiều vi phạm an toàn liên tiếp.
Đồng nghĩahaltpausediscontinue
Cụm hay dùngsuspend operationssuspend a licensesuspend service
Họ từsuspension (n.) sự đình chỉ, tạm dừng
Khác 'cancel' (hủy hoàn toàn) — suspend là tạm thời. Danh từ: suspension.
—
/friːz/
v.
đóng băng, ngừng tăng/sử dụng tạm thời
The board decided to freeze hiring until next quarter.
Hội đồng quyết định đóng băng tuyển dụng đến quý tới.
Chi tiết
The bank froze the account pending an investigation.Ngân hàng đóng băng tài khoản trong thời gian điều tra.
Đồng nghĩahaltsuspendblock
Cụm hay dùngfreeze wagesfreeze an accounthiring freeze
Họ từfreeze (n.) lệnh đóng băng
'Hiring freeze / wage freeze' là cụm TOEIC rất hay gặp trong bài tập phỏng vấn và tin tức kinh tế.
—
/ˈviːtoʊ/
v.
phủ quyết, bác bỏ chính thức
The shareholders voted to veto the proposed acquisition.
Các cổ đông bỏ phiếu phủ quyết thương vụ mua lại được đề xuất.
Chi tiết
The director vetoed the idea of relocating the headquarters.Giám đốc phủ quyết ý tưởng di chuyển trụ sở chính.
Đồng nghĩarejectblockoverrule
Cụm hay dùngveto a proposalveto powerexercise a veto
Họ từveto (n.) quyền phủ quyết
Cả noun và verb. 'Have veto power / exercise a veto' hay gặp trong TOEIC Part 7 về quản trị doanh nghiệp.
—
/ˈklæmp daʊn/
v.
siết chặt kiểm soát, trấn áp mạnh tay
Regulators clamped down on misleading advertising practices.
Cơ quan quản lý siết chặt kiểm soát đối với quảng cáo gây hiểu nhầm.
Chi tiết
The new director clamped down on expense account abuse.Giám đốc mới siết chặt kiểm soát việc lạm dụng tài khoản chi phí.
Đồng nghĩacrack downsuppressrestrict
Cụm hay dùngclamp down on fraudclamp down on spendingregulatory clampdown
Họ từclampdown (n.) đợt siết chặt kiểm soát
Phrasal verb, dùng 'clamp down on + danh từ'. Thường xuất hiện trong tin kinh doanh và TOEIC Part 4.
—
/stɔːl/
v.
trì hoãn, làm đình trệ, kéo dài thời gian
Contract negotiations stalled over disagreements on pricing.
Đàm phán hợp đồng đình trệ vì bất đồng về giá cả.
Chi tiết
Technical issues stalled the product launch for three weeks.Sự cố kỹ thuật khiến việc ra mắt sản phẩm bị trì hoãn ba tuần.
Đồng nghĩadelayhaltbog down
Cụm hay dùngstall negotiationsstall productionstall for time
'Stall for time' = cố tình kéo dài thời gian. Hay gặp trong TOEIC Part 3/4 về họp và đàm phán.
—
/hɔːlt/
v.
dừng lại đột ngột, tạm ngưng
The factory halted production pending a safety inspection.
Nhà máy tạm ngưng sản xuất để chờ kiểm tra an toàn.
Chi tiết
Trade talks were halted after diplomatic tensions escalated.Đàm phán thương mại bị dừng lại sau khi căng thẳng ngoại giao leo thang.
Đồng nghĩastopsuspendpause
Cụm hay dùnghalt productionhalt negotiationsgrind to a halt
Họ từhalt (n.) sự dừng lại
'Grind to a halt' = dần dần dừng hẳn — thành ngữ kinh điển trong TOEIC Part 4.
—
/kæp ɔːf/
v.
kết thúc, đỉnh điểm, hoàn tất bằng điều gì đó
A successful merger capped off a record-breaking fiscal year.
Một vụ sáp nhập thành công đã khép lại năm tài chính phá kỷ lục.
Chi tiết
The award ceremony capped off the annual conference perfectly.Lễ trao giải đã kết thúc hoàn hảo cho hội nghị thường niên.
Đồng nghĩaconcludecrowntop off
Cụm hay dùngcap off a quartercap off a dealcap off an event
Phrasal verb, nghĩa tích cực: kết thúc bằng điều tốt đẹp/quan trọng. Khác 'cap' = giới hạn tối đa.
—
/rɪˈstreɪn/
v.
kiềm chế, giữ lại, hạn chế
Budget pressures restrained the department from hiring new staff.
Áp lực ngân sách đã kiềm chế phòng ban tuyển dụng nhân sự mới.
Chi tiết
Legal advice restrained the company from commenting publicly.Lời khuyên pháp lý đã ngăn công ty bình luận công khai.
Đồng nghĩacontrollimitcurb
Cụm hay dùngrestrain spendingrestrain growthshow restraint
Họ từrestraint (n.) sự kiềm chếrestrained (adj.) kiềm chế
Danh từ 'restraint' rất thông dụng: 'exercise restraint' = kiềm chế bản thân. Hay gặp Part 4.
—
/wɔːrd ɔːf/
v.
xua đuổi, ngăn chặn (điều bất lợi)
Diversification helps companies ward off financial downturns.
Đa dạng hóa giúp các công ty ngăn chặn suy thoái tài chính.
Chi tiết
A strong brand reputation wards off negative publicity.Danh tiếng thương hiệu mạnh giúp xua đuổi publicity tiêu cực.
Đồng nghĩafend offavertrepel
Cụm hay dùngward off competitionward off risksward off a crisis
Phrasal verb không tách được. Nghĩa tích cực: chủ động bảo vệ khỏi điều xấu. Tự nhiên trong TOEIC Part 4.
—
/pʊt ə breɪk ɑːn/
v.
kìm hãm, làm chậm lại (sự phát triển)
Rising material costs put a brake on construction projects.
Chi phí vật liệu tăng đã kìm hãm các dự án xây dựng.
Chi tiết
New compliance rules put a brake on rapid expansion plans.Các quy tắc tuân thủ mới kìm hãm kế hoạch mở rộng nhanh chóng.
Đồng nghĩaslowcurbhamper
Cụm hay dùngput a brake on growthput a brake on spendingput a brake on development
Thành ngữ. Còn dùng 'act as a brake on' = đóng vai trò kìm hãm. Hay gặp trong TOEIC Part 7 kinh tế.
—
/daɪəl bæk/
v.
thu giảm, giảm bớt mức độ
The company dialed back its aggressive marketing campaign.
Công ty đã giảm bớt chiến dịch marketing hung hăng của mình.
Chi tiết
Management dialed back production targets after weak demand.Ban quản lý điều chỉnh giảm mục tiêu sản xuất sau khi nhu cầu yếu.
Đồng nghĩascale backreducemoderate
Cụm hay dùngdial back effortsdial back ambitionsdial back output
Informal nhưng hay gặp trong TOEIC Part 3/4 hội thoại kinh doanh. Gần nghĩa 'scale back'.
—
/pleɪ wɪð faɪər/
phr.
mạo hiểm với những rủi ro nguy hiểm
If you keep driving without a seatbelt, you're playing with fire.
Nếu bạn cứ lái xe không thắt dây an toàn, bạn đang mạo hiểm.
Chi tiết
Investing in stocks can be playing with fire if you're not careful.Đầu tư vào cổ phiếu có thể là mạo hiểm nếu bạn không cẩn thận.
Đồng nghĩatake riskstempt fate
Cụm hay dùngplay with firenot play with fire
Thường dùng để cảnh báo ai đó về sự nguy hiểm.
—
/wɔːk ɒn θɪn aɪs/
phr.
ở trong tình huống mạo hiểm hoặc nguy hiểm
If you keep arguing with the boss, you're walking on thin ice.
Nếu bạn cứ cãi nhau với sếp, bạn đang ở trong tình huống nguy hiểm.
Chi tiết
He’s walking on thin ice by ignoring the warnings.Anh ấy đang ở trong tình huống nguy hiểm khi phớt lờ những cảnh báo.
Đồng nghĩatake risksbe in danger
Cụm hay dùngwalk on thin icebe walking on thin ice
Thường dùng để cảnh báo về nguy cơ.
—
/seɪl ˈɪntuː ʌnˈʧɑːrtɪd ˈwɔːtərz/
phr.
đi vào tình huống nguy hiểm hoặc chưa biết
Starting a new business is like sailing into uncharted waters.
Bắt đầu một doanh nghiệp mới giống như đi vào vùng nước chưa được khám phá.
Chi tiết
She felt like she was sailing into uncharted waters with her new project.Cô ấy cảm thấy như đang bước vào vùng nước chưa được khám phá với dự án mới của mình.
Đồng nghĩaenter unknown territorytake a risk
Cụm hay dùngsail into uncharted waterssailing into uncharted waters
Thường dùng để mô tả sự mạo hiểm trong công việc.
—
/ɡɛt aʊt əv jʊər ˈkʌmfərt zoʊn/
phr.
thử những điều mới mẻ và thách thức
To grow, you need to get out of your comfort zone.
Để phát triển, bạn cần ra khỏi vùng an toàn của mình.
Chi tiết
Traveling can help you get out of your comfort zone.Du lịch có thể giúp bạn thoát khỏi vùng an toàn của mình.
Đồng nghĩaembrace challengesexpand horizons
Cụm hay dùngget out of your comfort zonestepping out of your comfort zone
Khuyến khích sự phát triển cá nhân.
—
/bɛt ðə fɑrm/
phr.
mạo hiểm mọi thứ vào một cơ hội
Investors shouldn't bet the farm on one stock.
Các nhà đầu tư không nên mạo hiểm mọi thứ vào một cổ phiếu.
Chi tiết
He bet the farm on his startup's success.Anh ấy đã mạo hiểm mọi thứ vào sự thành công của công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩarisk everythingput it all on the line
Cụm hay dùngbet the farm onbet the house
Thường dùng trong bối cảnh đầu tư hoặc kinh doanh.
—
/rɪsk ɪt ɔl/
phr.
mạo hiểm tất cả có thể dẫn đến thành công hoặc thất bại
He decided to risk it all on this new venture.
Anh ấy quyết định mạo hiểm tất cả vào dự án mới này.
Chi tiết
Sometimes you must risk it all to achieve your dreams.Đôi khi bạn phải mạo hiểm tất cả để đạt được ước mơ.
Đồng nghĩastake everythingbet everything
Cụm hay dùngrisk it allrisk everything
Thường dùng trong bối cảnh quyết định quan trọng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...