Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

31. Media, Journalism & Information

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/striːm/
v.
phát/xem trực tuyến
You can stream the match live on your phone.
Bạn có thể xem trực tiếp trận đấu trên điện thoại.
Chi tiết
Họ từstreaming (n.)
Nghe/xem trực tiếp qua mạng mà không cần tải về.
—
/ˈtɔːk ʃəʊ/
n.
chương trình trò chuyện (talk show)
On the talk show, a famous singer answered questions about her career.
Trên talk show, một ca sĩ nổi tiếng trả lời câu hỏi về sự nghiệp của mình.
Chi tiết
Cụm hay dùnghost a talk showa chat show
Người chủ trì gọi là host, khách mời là guest; Anh-Anh còn gọi là chat show.
—
/kɑːˈtuːn/
n.
phim hoạt hình; tranh biếm hoạ
Children love the cartoon because its characters are drawn, not real.
Trẻ em thích bộ phim hoạt hình vì nhân vật được vẽ ra chứ không có thật.
Chi tiết
Nghĩa khác: tranh biếm hoạ trên báo. Trọng âm rơi vào âm hai: car-TOON.
—
/ˈɡeɪm ʃəʊ/
n.
trò chơi truyền hình (có thưởng)
Contestants on the game show compete to win prizes.
Người chơi trong game show tranh tài để giành giải thưởng.
Chi tiết
Người tham gia gọi là contestant, giải thưởng là prize.
—
/ˈsɪtkɒm/
n.
hài kịch tình huống
In the sitcom, the same friends get into a funny situation each episode.
Trong sitcom, cùng nhóm bạn ấy lại rơi vào một tình huống hài hước ở mỗi tập.
Chi tiết
Viết tắt của situation comedy: cùng dàn nhân vật, mỗi tập một câu chuyện khác.
—
/ˌkʌrənt əˈfeəz/
n.
thời sự (tin về sự kiện đang diễn ra)
A current affairs programme discusses events that are happening now.
Chương trình thời sự bàn về những sự kiện đang diễn ra.
Chi tiết
Luôn ở dạng số nhiều: affairs. Khác với entertainment (giải trí).
—
/prɪˈzentə/
n.
người dẫn chương trình
The presenter introduced each guest before the interview began.
Người dẫn chương trình giới thiệu từng khách mời trước khi cuộc phỏng vấn bắt đầu.
Chi tiết
Họ từpresent (v.)presentation (n.)
Anh-Mỹ thường dùng host thay cho presenter.
—
/ˈepɪsəʊd/
n.
tập (phim/chương trình)
I cannot wait for the next episode of the series.
Tôi nóng lòng chờ tập tiếp theo của bộ phim.
Chi tiết
Một câu chuyện dài chia thành nhiều episode; nhiều tập gộp thành một season (mùa).
—
/dɪˈtektɪv ˌdrɑːmə/
n.
phim (kịch) trinh thám
In the detective drama, a clever officer solves a difficult mystery.
Trong phim trinh thám, một sĩ quan thông minh phá giải một bí ẩn khó.
Chi tiết
detective = thám tử; drama = phim/kịch chính luận.
—
/ðə ˌmæs ˈmiːdiə/
n.
truyền thông đại chúng
The mass media includes television, radio, newspapers and the Internet.
Truyền thông đại chúng gồm truyền hình, radio, báo chí và Internet.
Chi tiết
media vốn là số nhiều của medium; nay thường đi với động từ số ít khi chỉ giới truyền thông nói chung.
—
/miːnz/
n.
phương tiện, cách thức (làm gì)
The Internet is an important means of communication.
Internet là một phương tiện giao tiếp quan trọng.
Chi tiết
Luôn kết thúc bằng s, kể cả số ít: a means of transport.
—
/ˈsʌbtaɪtlz/
n.
phụ đề
I watch foreign films with English subtitles to learn new words.
Tôi xem phim nước ngoài kèm phụ đề tiếng Anh để học từ mới.
Chi tiết
Phụ đề cho ta đọc lời thoại; khác với dubbing (lồng tiếng).
—
/dʌb/
v.
lồng tiếng
The cartoon was dubbed into Vietnamese for younger viewers.
Bộ phim hoạt hình được lồng tiếng Việt cho khán giả nhỏ tuổi.
Chi tiết
Họ từdubbing (n.)
Khi phim được dub, bạn nghe lời thoại bằng ngôn ngữ của mình thay vì đọc phụ đề. Gấp đôi phụ âm: dubbed.
—
/ˈsætəlaɪt dɪʃ/
n.
chảo thu vệ tinh
They fixed a satellite dish to the wall to receive more channels.
Họ lắp một chảo vệ tinh lên tường để thu thêm nhiều kênh.
Chi tiết
dish ở đây nghĩa là chiếc chảo hình đĩa, không phải "món ăn".
—
/ˈkætʃ ʌp tiː ˈviː/
n.
dịch vụ xem lại chương trình đã phát
I missed the show, so I watched it later on catch-up TV.
Tôi bỏ lỡ chương trình nên xem lại sau bằng catch-up TV.
Chi tiết
Cho phép xem lại chương trình đã lên sóng bất cứ lúc nào.
—
/ɒn dɪˈmɑːnd/
phr.
theo yêu cầu
With TV on demand, you watch programmes whenever you like.
Với TV theo yêu cầu, bạn xem chương trình bất cứ khi nào bạn muốn.
Chi tiết
video on demand (VOD): chọn xem nội dung theo ý mình, không phụ thuộc giờ phát.
—
/ˈtæblɔɪd/
n.
báo lá cải
The tabloid focuses on celebrities rather than serious news.
Tờ báo lá cải chú trọng người nổi tiếng hơn là tin nghiêm túc.
Chi tiết
Đồng nghĩapopular paper
Đối lập với quality newspaper; khổ nhỏ, nhiều tin giật gân.
—
/ˈkwɒləti ˌnjuːzpeɪpə/
n.
báo chính thống (đưa tin nghiêm túc)
A quality newspaper prints in-depth articles on politics and economics.
Một tờ báo chính thống đăng các bài chuyên sâu về chính trị và kinh tế.
Chi tiết
Đồng nghĩabroadsheet
Đối lập với tabloid; còn gọi là broadsheet.
—
/senˈseɪʃn/
n.
sự giật gân, chuyện gây xôn xao
The tabloids love a good sensation that everyone will talk about.
Báo lá cải thích những chuyện giật gân mà ai cũng bàn tán.
Chi tiết
Họ từsensational (adj.)
Nghĩa khác: cảm giác (a burning sensation).
—
/ˈskændl/
n.
vụ bê bối, tai tiếng
The magazine reported a scandal involving a well-known company.
Tạp chí đưa tin một vụ bê bối liên quan đến một công ty tên tuổi.
Chi tiết
Họ từscandalous (adj.)
Sự việc khiến công chúng phẫn nộ về mặt đạo đức.
—
/ˌɪn ˈdepθ/
adj.
chuyên sâu, kỹ lưỡng
The report gives an in-depth analysis of the housing market.
Bản báo cáo đưa ra phân tích chuyên sâu về thị trường nhà ở.
Chi tiết
Làm cẩn thận, chi tiết, giải thích nguyên nhân sự việc.
—
/səbˈskrɪpʃn/
n.
gói thuê bao; tiền đặt mua dài hạn
A yearly subscription is cheaper than paying every month.
Gói thuê bao năm rẻ hơn trả theo từng tháng.
Chi tiết
pay a subscription = trả phí thuê bao định kỳ (ví dụ mỗi năm một lần).
—
/ˈfəʊkəs ɒn/
v.
tập trung vào, chú trọng vào
The channel focuses on sport and shows very little drama.
Kênh này tập trung vào thể thao và chiếu rất ít phim.
Chi tiết
Đồng nghĩaconcentrate on
Anh-Anh chấp nhận cả focused/focusing lẫn focussed/focussing.
—
/ˈtelɪvaɪz/
v.
truyền hình, phát trên TV
The final match will be televised live on Sunday.
Trận chung kết sẽ được truyền hình trực tiếp vào Chủ nhật.
Chi tiết
Họ từtelevision (n.)
Trang trọng hơn show; Anh-Anh viết "televise", không "televize".
—
/ɒn ləʊˈkeɪʃn/
phr.
quay tại hiện trường thực (không phải trong phim trường)
The film was shot on location in the mountains.
Bộ phim được quay tại hiện trường thực ở vùng núi.
Chi tiết
Đối lập với quay in a studio (trong trường quay).
—
/biː ˈset/
v.
lấy bối cảnh (ở đâu / vào thời nào)
The story is set in London in the 1980s.
Câu chuyện lấy bối cảnh ở London vào thập niên 1980.
Chi tiết
set chỉ nơi chốn/thời gian câu chuyện diễn ra; quá khứ bất quy tắc set - set - set.
—
/sɔːrs/
n
nguồn (tin)
Reliable sources support credibility.
Nguồn đáng tin cậy hỗ trợ uy tín.
Chi tiết
He cited his sources.Anh ấy trích dẫn các nguồn của mình.
Đồng nghĩaoriginsupply
Cụm hay dùngsource of informationreliable source
Họ từsource (v)sourcing (n)
Dùng cho nguồn tài nguyên, thông tin.
—
/əbˈdʒektɪv/
adj
khách quan
Objective reporting builds credibility.
Đưa tin khách quan xây dựng uy tín.
Chi tiết
An objective view helps in making fair decisions.Một cái nhìn khách quan giúp đưa ra quyết định công bằng.
Đồng nghĩaimpartialunbiased
Cụm hay dùngobjective analysisobjective criteriaobjective reality
Họ từobjectivity (n)
Dùng để thể hiện sự công bằng.
—
/ˌpʌblɪˈkeɪʃn/
n
ấn phẩm
The publication has a global readership.
Ấn phẩm có lượng độc giả toàn cầu.
Chi tiết
The publication features articles on various topics.Ấn phẩm này có các bài viết về nhiều chủ đề khác nhau.
Đồng nghĩaissuerelease
Cụm hay dùngacademic publicationpublication date
Thường dùng trong lĩnh vực xuất bản.
—
/ˈkɒntrəvɜːrsi/
n
tranh cãi
The story generated controversy.
Câu chuyện tạo ra tranh cãi.
Chi tiết
The controversy over climate change continues to grow.Cuộc tranh cãi về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục gia tăng.
Đồng nghĩadebatedispute
Cụm hay dùngpublic controversycontroversial issue
Dùng để chỉ những vấn đề gây tranh cãi.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...