| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈpɒzətɪv/
|
adj. |
tích cực, lạc quan
Try to stay positive; things will get better soon.
Hãy cố giữ tinh thần tích cực; mọi chuyện sẽ sớm khá hơn thôi.
Chi tiếtĐồng nghĩaoptimistic
Họ từpositivity (n.)
Ở đây tả người tin điều tốt sẽ đến. Trái nghĩa "negative".
|
— |
|
/ˈneɡətɪv/
|
adj. |
tiêu cực, bi quan
He is so negative that he never expects anything good.
Anh ấy tiêu cực đến mức chẳng bao giờ mong điều gì tốt đẹp.
Chi tiết Trái nghĩa "positive". Người luôn nghĩ điều xấu sẽ xảy ra.
|
— |
|
/rɪˈlaɪəbl/
|
adj. |
đáng tin cậy
We need a reliable car for the long trip to Da Lat.
Chúng tôi cần một chiếc xe đáng tin cậy cho chuyến đi dài lên Đà Lạt.
Chi tiếtĐồng nghĩadependabletrustworthy
Cụm hay dùngreliable information
Họ từrely (v.)unreliable (adj.)
Động từ "rely" + -able (rely → reliable) → "có thể tin được". Trái nghĩa: unreliable.
|
— |
|
/ˌʌnrɪˈlaɪəbl/
|
adj. |
không đáng tin cậy, thất thường
The old bus service is unreliable and often late.
Tuyến xe buýt cũ đó không đáng tin cậy và hay trễ.
Chi tiết Thêm tiền tố "un-" vào "reliable". Người/vật không thể trông cậy.
|
— |
|
/ˈkɒnfɪdənt/
|
adj. |
tự tin
After lots of practice, she felt confident about the interview.
Sau nhiều lần luyện tập, cô ấy thấy tự tin về buổi phỏng vấn.
Chi tiếtHọ từconfidence (n.)
Tin vào bản thân và khả năng của mình. Trái nghĩa gần: "shy" (nhút nhát).
|
— |
|
/ʃaɪ/
|
adj. |
nhút nhát, rụt rè
He was too shy to speak to new people at the party.
Cậu ấy quá rụt rè, không dám bắt chuyện với người lạ ở bữa tiệc.
Chi tiết Thiếu tự tin, nhất là khi gặp/nói chuyện với người mới. Trái nghĩa "confident".
|
— |
|
/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/
|
adj. |
chăm chỉ, siêng năng
She is a hard-working student who never misses a class.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ, chẳng bao giờ nghỉ học.
Chi tiết Bỏ nhiều công sức và thời gian cho công việc. Trái nghĩa "lazy".
|
— |
|
/ˈleɪzi/
|
adj. |
lười biếng
Do not be so lazy — get up and help your mother.
Đừng có lười thế — dậy phụ mẹ đi.
Chi tiết Trái nghĩa "hard-working". Người không muốn làm việc hay bỏ công sức.
|
— |
|
/ˌsens əv ˈhjuːmə/
|
phr. |
khiếu hài hước
I like Nam because he has a great sense of humour.
Tôi thích Nam vì cậu ấy rất có khiếu hài hước.
Chi tiếtCụm hay dùnga good sense of humour
Khả năng thấy và hiểu điều buồn cười. Anh-Mỹ viết "sense of humor".
|
— |
|
/ˈsɪəriəs/
|
adj. |
nghiêm trọng
Robbery is a serious crime with a heavy punishment.
Cướp là một tội nghiêm trọng với hình phạt nặng.
Chi tiếtĐồng nghĩasevere
Cụm hay dùnga serious crime
Họ từseriously (adv.)
Trái nghĩa "minor" (nhẹ). Chỉ mức độ nặng, đáng lo ngại.
|
— |
|
/ˈpeɪʃnt/
|
n. |
bệnh nhân
The doctor sees about thirty patients a day.
Bác sĩ khám khoảng ba mươi bệnh nhân mỗi ngày.
Chi tiếtCụm hay dùnga hospital patient
Người được bác sĩ chữa trị. "Patient" (tính từ) còn nghĩa "kiên nhẫn".
|
— |
|
/ɪmˈpeɪʃnt/
|
adj. |
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
He gets impatient when he has to wait in a long queue.
Anh ấy trở nên nóng nảy khi phải xếp hàng dài.
Chi tiết Thêm tiền tố "im-" vào "patient". Dễ bực khi phải chờ đợi.
|
— |
|
/ˈdʒenərəs/
|
adj. |
hào phóng, rộng lượng
It was very generous of her to pay for everyone's coffee.
Cô ấy thật hào phóng khi trả tiền cà phê cho cả nhóm.
Chi tiếtHọ từgenerosity (n.)
Sẵn lòng cho nhiều tiền/sự giúp đỡ hơn mức thường. Trái nghĩa "mean" (keo kiệt).
|
— |
|
/miːn/
|
v. |
có nghĩa là
What does "brilliant" mean in this sentence?
Từ "brilliant" trong câu này nghĩa là gì?
Chi tiếtHọ từmeaning (n.)
Hỏi nghĩa: "What does X mean?" (KHÔNG "What is the mean of X?").
|
— |
|
/ˈɒnɪst/
|
adj. |
trung thực, thật thà
She is an honest person who always tells the truth.
Cô ấy là người trung thực, luôn nói sự thật.
Chi tiếtHọ từhonesty (n.)
Chữ "h" câm: đọc /ˈɒnɪst/. Trái nghĩa "dishonest".
|
— |
|
/dɪsˈɒnɪst/
|
adj. |
không trung thực, gian dối
It is dishonest to copy a friend's answers in a test.
Chép bài của bạn trong giờ kiểm tra là hành vi gian dối.
Chi tiếtĐồng nghĩadeceitful
Cụm hay dùngdishonest behaviour
Họ từhonest (adj.)honesty (n.)
Tiền tố dis- + "honest" → trái nghĩa. dis- tạo nghĩa phủ định/trái ngược cho tính từ.
|
— |
|
/ˈklevə/
|
adj. |
thông minh, lanh lợi, khéo
That was a clever way to solve the problem.
Đó là một cách giải quyết vấn đề thật khéo léo.
Chi tiếtĐồng nghĩaintelligentbright
Học và hiểu nhanh; cũng chỉ sự khéo léo, mưu mẹo. Trái nghĩa "stupid".
|
— |
|
/ɪnˈtelɪdʒənt/
|
adj. |
thông minh
She is intelligent enough to learn three languages.
Cô ấy đủ thông minh để học ba thứ tiếng.
Chi tiếtĐồng nghĩacleversmart
Họ từintelligence (n.)
Trang trọng hơn "clever" một chút, nhấn vào khả năng tư duy. Trái nghĩa "stupid".
|
— |
|
/ˈstjuːpɪd/
|
adj. |
ngu ngốc, đần độn
It was stupid of me to forget my password again.
Tôi thật ngốc khi lại quên mật khẩu.
Chi tiết Trái nghĩa "clever/intelligent". Gọi người khác "stupid" nghe rất nặng — nên tránh.
|
— |
|
/kɑːm/
|
adj. |
(biển) lặng, êm; (người) bình tĩnh
The sea was calm, so it was safe to swim.
Biển lặng nên bơi rất an toàn.
Chi tiếtĐồng nghĩastill
Cụm hay dùnga calm seastay calm
Chữ "l" câm: đọc /kɑːm/. Trái nghĩa (khi nói về biển) là "rough" (động, dữ).
|
— |
|
/ˈnɜːvəs/
|
adj. |
hồi hộp, lo lắng, bồn chồn
I always feel nervous before a big test.
Tôi luôn thấy hồi hộp trước một kỳ thi lớn.
Chi tiết Lo lắng, căng thẳng trước một sự việc cụ thể. "Anxious" gần nghĩa nhưng thường lo sâu, kéo dài hơn.
|
— |
|
/ˈæŋkʃəs/
|
adj. |
lo lắng, lo âu
She felt anxious while waiting for the test results.
Cô ấy lo lắng trong lúc chờ kết quả xét nghiệm.
Chi tiếtĐồng nghĩaworried
Họ từanxiety (n.)
Lo về điều có thể xảy ra. Danh từ là "anxiety". Gần nghĩa "worried".
|
— |
|
/kaɪnd/
|
adj. |
tử tế, tốt bụng
It was kind of you to carry my bags.
Bạn thật tốt bụng khi xách túi giúp tôi.
Chi tiếtHọ từkindness (n.)
Người thích giúp đỡ người khác. Trái nghĩa "unkind". "Kind" cũng là danh từ "loại, kiểu".
|
— |
|
/naɪs/
|
adj. |
dễ mến, tốt bụng, dễ chịu
Our new neighbours are really nice.
Hàng xóm mới của chúng tôi rất dễ mến.
Chi tiết Tả người dễ gần, vui vẻ trò chuyện. Nghĩa rộng, dùng rất nhiều trong hội thoại.
|
— |
|
/ˈfrendli/
|
adj. |
thân thiện
The staff at the hotel were warm and friendly.
Nhân viên khách sạn ấm áp và thân thiện.
Chi tiết Cởi mở, dễ bắt chuyện. Trái nghĩa "unfriendly". Chú ý: đây là tính từ, không phải trạng từ.
|
— |
|
/ˈpleznt/
|
adj. |
dễ chịu, dễ mến
He is a pleasant young man, always polite and cheerful.
Cậu ấy là một chàng trai dễ mến, lúc nào cũng lịch sự và vui vẻ.
Chi tiết Phát âm "ea" là /e/: /ˈpleznt/. Tả người/thứ dễ chịu. Trái nghĩa "unpleasant".
|
— |
|
/ˌʌnˈkaɪnd/
|
adj. |
không tử tế, nhẫn tâm
It was unkind of them to laugh at his mistake.
Họ thật nhẫn tâm khi cười nhạo lỗi sai của cậu ấy.
Chi tiết Thêm tiền tố "un-" vào "kind". Trái nghĩa "kind".
|
— |
|
/ʌnˈfrendli/
|
adj. |
không thân thiện, lạnh lùng
The waiter seemed cold and unfriendly.
Người phục vụ có vẻ lạnh lùng và không thân thiện.
Chi tiết Trái nghĩa "friendly". Không cởi mở, khó gần.
|
— |
|
/ʌnˈpleznt/
|
adj. |
khó chịu, đáng ghét
There was an unpleasant smell coming from the kitchen.
Có một mùi khó chịu bốc ra từ bếp.
Chi tiết Trái nghĩa "pleasant". Dùng cho cả người khó ưa lẫn thứ gây khó chịu.
|
— |
|
/ˈsensəbl/
|
adj. |
biết điều, khôn ngoan, có óc thực tế
It was sensible of her to save money for emergencies.
Cô ấy thật khôn ngoan khi để dành tiền phòng khi khẩn cấp.
Chi tiết Dễ nhầm: "sensible" (biết suy nghĩ, thực tế) KHÁC "sensitive" (nhạy cảm). Trái nghĩa "silly".
|
— |
|
/ˈsɪli/
|
adj. |
ngớ ngẩn, dại dột
Stop asking silly questions and focus on your work.
Đừng hỏi những câu ngớ ngẩn nữa, tập trung vào việc đi.
Chi tiếtĐồng nghĩafoolish
Thiếu suy nghĩ, hơi ngốc. Trái nghĩa "sensible". Nhẹ hơn "stupid" và thường mang tính đùa.
|
— |
|
/trʌst/
|
v. |
tin tưởng, tin cậy
I trust her completely because she has never lied to me.
Tôi hoàn toàn tin cô ấy vì cô ấy chưa bao giờ nói dối tôi.
Chi tiếtHọ từtrust (n.)trustworthy (adj.)
Tin rằng ai đó thật thà, đáng tin. Cũng là danh từ "sự tin tưởng".
|
— |
|
/kriˈeɪtɪv/
|
adj. |
sáng tạo
Painting helps me feel calm and creative.
Vẽ tranh giúp tôi thấy bình yên và sáng tạo.
Chi tiếtHọ từcreate (v.)creativity (n.)
Giỏi nghĩ ra ý tưởng mới, giàu trí tưởng tượng.
|
— |
|
/ˈtæləntɪd/
|
adj. |
tài năng, có tài
He is a talented artist whose paintings sell quickly.
Anh ấy là một họa sĩ tài năng, tranh bán rất chạy.
Chi tiếtHọ từtalent (n.)
Có năng khiếu tự nhiên về việc gì đó. Danh từ là "talent".
|
— |
|
/wɪʃ/
|
v. |
ước, ước gì
I wish I could sing as well as she does.
Ước gì tôi hát hay được như cô ấy.
Chi tiết Muốn có điều mình chưa có. "Wish + quá khứ" để nói điều không có thật ở hiện tại.
|
— |
|
/ˈtælənt/
|
n. |
tài năng, năng khiếu
She has a real talent for languages.
Cô ấy thật sự có năng khiếu về ngôn ngữ.
Chi tiếtCụm hay dùnga talent for something
Họ từtalented (adj.)
Khả năng bẩm sinh làm tốt việc gì. Nói "a talent FOR something".
|
— |
Đang tải...