Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 02

ID 205706
29 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈɪndɪkeɪt//
v.
Cho thấy
Data indicates growth.
Dữ liệu cho thấy tăng trưởng.
//ˌɪndɪˈvɪdʒuəl//
danh từ
cá nhân
Each individual has unique talents.
Mỗi cá nhân có những tài năng độc đáo.
//ˌɪntərprɪˈteɪʃən//
danh từ
sự giải thích
The interpretation of the results was very important.
Sự giải thích của các kết quả là rất quan trọng.
//ɪnˈvɑːlv//
động từ
bao gồm, liên quan
The project will involve many people.
Dự án sẽ liên quan đến nhiều người.
//ˈɪʃuː//
danh từ
vấn đề
We need to address this issue immediately.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
//ˈleɪbər//
danh từ
lao động
Labour is essential for the economy.
Lao động là cần thiết cho nền kinh tế.
//ˈliːɡl//
tính từ
hợp pháp
It is important to understand legal rights.
Điều quan trọng là hiểu quyền hợp pháp.
//ˈmeɪdʒər//
tính từ
chính, lớn
This is a major decision for the company.
Đây là một quyết định lớn cho công ty.
//ˈmɛθəd//
danh từ
phương pháp
We need a new method to solve this problem.
Chúng ta cần một phương pháp mới để giải quyết vấn đề này.
//əˈkɜːr//
v.
Xảy ra
Mistakes occur.
Lỗi xảy ra.
//pərˈsɛnt//
danh từ
phần trăm
Twenty percent of the students passed the exam.
Hai mươi phần trăm học sinh đã vượt qua kỳ thi.
//ˈpɪəriəd//
danh từ
thời kỳ
This period was very important in history.
Thời kỳ này rất quan trọng trong lịch sử.
//ˈpɒlɪsi//
danh từ
chính sách
The company has a strict policy on safety.
Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về an toàn.
//ˈprɪnsəpəl//
n.
Nguyên tắc
Basic principle.
Nguyên tắc cơ bản.
//prəˈsiːdʒər//
danh từ
thủ tục
The procedure must be followed carefully.
Thủ tục phải được thực hiện cẩn thận.
//ˈproʊses//
n.
Quy trình
Long process.
Quy trình dài.
//rɪˈkwaɪər//
động từ
yêu cầu
This job requires a lot of skills.
Công việc này yêu cầu nhiều kỹ năng.
//ˈriːsɜːrtʃ//
danh từ
nghiên cứu
The research was published in a journal.
Nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí.
//rɪˈspɒns//
danh từ
phản hồi
Her response was very thoughtful.
Phản hồi của cô ấy rất chu đáo.
//roʊl//
danh từ
vai trò
He plays a key role in the project.
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong dự án.
//ˈsɛkʃən//
danh từ
phần
This section of the report needs revision.
Phần này của báo cáo cần chỉnh sửa.
//ˈsɛk.tər//
danh từ
khu vực
The technology sector is growing rapidly.
Khu vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
//sɪɡˈnɪfɪkənt//
adj.
Đáng kể
Significant change.
Thay đổi đáng kể.
//ˈsɪmɪlər//
tính từ
tương tự
The two products are very similar.
Hai sản phẩm này rất tương tự.
//sɔːrs//
danh từ
nguồn
This source is reliable for information.
Nguồn này đáng tin cậy cho thông tin.
//spəˈsɪfɪk//
tính từ
cụ thể
Can you provide a specific example?
Bạn có thể cung cấp một ví dụ cụ thể không?
//ˈstrʌktʃər//
danh từ
cấu trúc
The structure of the building is impressive.
Cấu trúc của tòa nhà rất ấn tượng.
//ˈθiːəri//
danh từ
học thuyết
The theory was widely accepted.
Học thuyết này được chấp nhận rộng rãi.
//ˈveəriəbəl//
adj.
Biến đổi
Variable weather.
Thời tiết thay đổi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...