| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˌɡloʊbələˈzeɪʃn//
|
n |
toàn cầu hóa
Globalization integrates cultures and economies.
Toàn cầu hóa hợp nhất văn hóa và nền kinh tế.
|
— |
|
//ˌmʌltiˈkʌltʃərəl//
|
adj |
đa văn hóa
Cities are increasingly multicultural.
Các thành phố ngày càng đa văn hóa.
|
— |
|
//daɪˈvɜːrsəti//
|
n |
sự đa dạng
Diversity strengthens teams.
Sự đa dạng làm mạnh các đội.
|
— |
|
//ˌɪntɪˈɡreɪʃn//
|
n |
sự hòa nhập
Integration policies vary by country.
Chính sách hòa nhập khác nhau theo quốc gia.
|
— |
|
//əˌsɪmɪˈleɪʃn//
|
n |
sự đồng hóa
Assimilation may erode original culture.
Đồng hóa có thể làm xói mòn văn hóa gốc.
|
— |
|
//ˈɪmɪɡrənt//
|
n |
người nhập cư
Immigrants contribute to many economies.
Người nhập cư đóng góp cho nhiều nền kinh tế.
|
— |
|
//ˈemɪɡreɪt//
|
v |
di cư ra nước ngoài
Many young Vietnamese emigrate for opportunity.
Nhiều người Việt trẻ di cư ra nước ngoài vì cơ hội.
|
— |
|
//ˌrefjuˈdʒiː//
|
n |
người tị nạn
Refugees flee war and persecution.
Người tị nạn chạy khỏi chiến tranh và bức hại.
|
— |
|
//dɪsˈpleɪst//
|
adj |
bị di tản
Millions are displaced by conflict.
Hàng triệu người bị di tản do xung đột.
|
— |
|
//ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ//
|
n |
di sản văn hóa
Vietnam preserves its cultural heritage carefully.
Việt Nam bảo tồn di sản văn hóa cẩn thận.
|
— |
|
//trəˈdɪʃn//
|
n |
truyền thống
Family traditions strengthen bonds.
Truyền thống gia đình làm mạnh mối quan hệ.
|
— |
|
//ˈkʌstəm//
|
n |
phong tục
Local customs vary widely.
Phong tục địa phương khác nhau rộng rãi.
|
— |
|
//ˈsteriətaɪp//
|
n |
định kiến
Stereotypes oversimplify groups.
Định kiến đơn giản hóa quá mức các nhóm.
|
— |
|
//ˈpredʒudɪs//
|
n |
thành kiến
Prejudice persists despite legal reforms.
Thành kiến vẫn tồn tại bất chấp cải cách pháp lý.
|
— |
|
//dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn//
|
n |
phân biệt đối xử
Anti-discrimination laws protect minorities.
Luật chống phân biệt đối xử bảo vệ các dân tộc thiểu số.
|
— |
|
//ˈtɒlərəns//
|
n |
sự khoan dung
Tolerance is essential in diverse societies.
Khoan dung là thiết yếu trong các xã hội đa dạng.
|
— |
|
//ɪnˈkluːʒn//
|
n |
sự bao gồm
Workplace inclusion benefits everyone.
Bao gồm tại nơi làm việc có lợi cho tất cả.
|
— |
|
//ɪˈkwɒləti//
|
n |
bình đẳng
Equality before the law is fundamental.
Bình đẳng trước pháp luật là cơ bản.
|
— |
|
//ˌɪnɪˈkwɒləti//
|
n |
bất bình đẳng
Wealth inequality has risen sharply.
Bất bình đẳng tài sản đã tăng mạnh.
|
— |
|
//ˈdʒendər ɡæp//
|
n |
khoảng cách giới tính
The gender pay gap persists in many fields.
Khoảng cách lương giới tính vẫn tồn tại trong nhiều lĩnh vực.
|
— |
|
//ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt//
|
n |
tham gia công dân
Civic engagement strengthens democracy.
Tham gia công dân làm mạnh dân chủ.
|
— |
|
//ˌvɒlənˈtɪr//
|
v |
tình nguyện
Many volunteer in their communities.
Nhiều người tình nguyện trong cộng đồng.
|
— |
|
//ˈtʃærəti//
|
n |
từ thiện
Charity work brings personal fulfillment.
Công việc từ thiện mang lại sự hoàn thiện cá nhân.
|
— |
|
//ˌnɒnˈprɒfɪt//
|
adj |
phi lợi nhuận
Nonprofit organizations rely on donations.
Tổ chức phi lợi nhuận dựa vào tiền quyên góp.
|
— |
|
//ˌen dʒiː ˈoʊ//
|
n |
tổ chức phi chính phủ
NGOs deliver aid in conflict zones.
NGO cung cấp viện trợ ở các vùng xung đột.
|
— |
|
//ˈpɒvərti//
|
n |
sự nghèo đói
Reducing poverty requires multifaceted approaches.
Giảm nghèo đòi hỏi cách tiếp cận đa diện.
|
— |
|
//ˈhoʊmləsnəs//
|
n |
tình trạng vô gia cư
Homelessness has many causes.
Vô gia cư có nhiều nguyên nhân.
|
— |
|
//ˈwelfer steɪt//
|
n |
nhà nước phúc lợi
Scandinavian welfare states are well-regarded.
Các nhà nước phúc lợi Bắc Âu được đánh giá cao.
|
— |
|
//ˈsoʊʃl moʊˈbɪləti//
|
n |
sự lưu động xã hội
Education traditionally enables social mobility.
Giáo dục truyền thống cho phép lưu động xã hội.
|
— |
|
//ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ//
|
n |
trao đổi văn hóa
Tourism enables cultural exchange.
Du lịch cho phép trao đổi văn hóa.
|
— |
|
//ˈkʌltʃərəl ʃɒk//
|
n |
sốc văn hóa
Many face cultural shock when moving abroad.
Nhiều người đối mặt với sốc văn hóa khi chuyển ra nước ngoài.
|
— |
|
//ɪkˈspeɪtriət//
|
n |
người xa xứ
Many expatriates live in Singapore.
Nhiều người xa xứ sống ở Singapore.
|
— |
|
//ˈmʌðər tʌŋ//
|
n |
tiếng mẹ đẻ
Mother tongue education benefits children.
Giáo dục tiếng mẹ đẻ có lợi cho trẻ em.
|
— |
|
//baɪˈlɪŋɡwəl//
|
adj |
song ngữ
Bilingual children have cognitive advantages.
Trẻ song ngữ có lợi thế nhận thức.
|
— |
|
//ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə//
|
n |
ngôn ngữ chung
English serves as a global lingua franca.
Tiếng Anh phục vụ như ngôn ngữ chung toàn cầu.
|
— |
|
//ˌwestərnaɪˈzeɪʃn//
|
n |
sự Tây phương hóa
Westernization has reshaped Asian cities.
Tây phương hóa đã định hình lại các thành phố châu Á.
|
— |
|
//ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti//
|
n |
bản sắc văn hóa
Preserving cultural identity matters.
Bảo tồn bản sắc văn hóa quan trọng.
|
— |
|
//ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti//
|
n |
dân tộc thiểu số
Ethnic minorities enrich national culture.
Dân tộc thiểu số làm phong phú văn hóa quốc gia.
|
— |
|
//ˈmeɪnstriːm//
|
adj |
chính thống
Mainstream media faces credibility challenges.
Truyền thông chính thống đối mặt với thách thức uy tín.
|
— |
|
//mæs ˈmiːdiə//
|
n |
truyền thông đại chúng
Mass media shapes public discourse.
Truyền thông đại chúng định hình diễn ngôn công cộng.
|
— |
|
//ˌprɒpəˈɡændə//
|
n |
tuyên truyền
Wartime propaganda shaped public opinion.
Tuyên truyền thời chiến định hình ý kiến công chúng.
|
— |
|
//ˈpʌblɪk əˈpɪnjən//
|
n |
ý kiến công chúng
Public opinion shifted on this issue.
Ý kiến công chúng đã thay đổi về vấn đề này.
|
— |
|
//ˈsoʊʃl nɔːrm//
|
n |
chuẩn mực xã hội
Social norms vary across cultures.
Chuẩn mực xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.
|
— |
|
//ˈsoʊʃl ˈfæbrɪk//
|
n |
mạng lưới xã hội
The social fabric is changing rapidly.
Mạng lưới xã hội đang thay đổi nhanh.
|
— |
|
//koʊˈhiːʒn//
|
n |
sự gắn kết
Social cohesion needs nurturing.
Sự gắn kết xã hội cần được nuôi dưỡng.
|
— |
|
//ˌkɒzməˈpɒlɪtən//
|
adj |
có tính quốc tế
Cosmopolitan cities attract global talent.
Thành phố có tính quốc tế thu hút tài năng toàn cầu.
|
— |
|
//ˈnæʃənəlɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa dân tộc
Nationalism can unite or divide societies.
Chủ nghĩa dân tộc có thể đoàn kết hoặc chia rẽ xã hội.
|
— |
|
//ˌkɒzməˈpɒlɪtənɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa quốc tế
Cosmopolitanism embraces global citizenship.
Chủ nghĩa quốc tế ôm lấy công dân toàn cầu.
|
— |
|
//ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl//
|
adj |
nói nhiều ngôn ngữ
Multilingual workers are highly sought after.
Người làm việc nói nhiều ngôn ngữ được tìm kiếm cao.
|
— |
|
//ˈkʌltʃərəl dɪˈfjuːʒn//
|
n |
sự lan truyền văn hóa
Cultural diffusion accelerates through media.
Lan truyền văn hóa tăng tốc qua truyền thông.
|
— |
Đang tải...