Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 07

ID 332282
29 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adj
Thay thế
Scientists are researching alternative energy sources to reduce reliance on fossil fuels.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các nguồn năng lượng thay thế để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
n
Trường hợp
Under certain circumstances, individuals may qualify for government assistance programs to improve their living conditions.
Dưới một số trường hợp nhất định, cá nhân có thể đủ điều kiện tham gia các chương trình hỗ trợ của chính phủ để cải thiện điều kiện sống.
adj
Nhận xét
The researcher provided a detailed comment on the methodology used in the study.
Nhà nghiên cứu đã đưa ra một nhận xét chi tiết về phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu.
n
Đền bù
Employees are entitled to fair compensation for their overtime work according to the labor laws.
Nhân viên có quyền nhận được đền bù hợp lý cho công việc làm thêm giờ theo luật lao động.
adj
Thành phần
Each component of the experiment must be carefully controlled to ensure accurate results.
Mỗi thành phần của thí nghiệm phải được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo kết quả chính xác.
//kənˈsɛnt//
danh từ
sự đồng ý
You need to get consent before using someone's work.
Bạn cần có sự đồng ý trước khi sử dụng công việc của ai đó.
//kənˈsɪdərəbəl//
adj.
Đáng kể
Considerable progress.
Tiến bộ đáng kể.
adj
Không thay đổi
The temperature remained constant throughout the experiment, allowing for reliable measurements.
Nhiệt độ vẫn không thay đổi trong suốt thí nghiệm, cho phép các phép đo đáng tin cậy.
n
Sự hạn chế
The researchers faced several constraints that limited the scope of their investigation.
Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một số sự hạn chế làm hạn chế phạm vi điều tra của họ.
n
Sự đóng góp
Her contribution to the project was essential for its overall success and completion.
Sự đóng góp của cô ấy cho dự án là rất quan trọng cho sự thành công và hoàn thành tổng thể.
n
Sự thỏa thuận
The convention established guidelines for ethical practices in scientific research and publication.
Sự thỏa thuận đã thiết lập các hướng dẫn cho các thực hành đạo đức trong nghiên cứu và xuất bản khoa học.
n
Sự phối hợp
Effective coordination among team members is crucial for achieving project goals efficiently.
Sự phối hợp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm là rất quan trọng để đạt được mục tiêu dự án một cách hiệu quả.
//kɔːr//
danh từ
cốt lõi
The core of the problem is communication.
Cốt lõi của vấn đề là giao tiếp.
v
Công ty
The corporate strategy of the company focuses on sustainability and innovation in its operations.
Chiến lược công ty của công ty tập trung vào tính bền vững và đổi mới trong hoạt động của mình.
n
Tương ứng
Each variable in the study has a corresponding factor that influences the overall outcome.
Mỗi biến trong nghiên cứu có một yếu tố tương ứng ảnh hưởng đến kết quả tổng thể.
n
Tiêu chí
The research study established specific criteria for evaluating the effectiveness of the program.
Nghiên cứu đã thiết lập các tiêu chí cụ thể để đánh giá hiệu quả của chương trình.
n
Sự cắt giảm
The company announced a deduction in expenses to improve its overall financial stability.
Công ty đã thông báo về sự cắt giảm chi phí để cải thiện sự ổn định tài chính tổng thể.
//ˈdemənstreɪt//
v.
Chứng minh
Demonstrate the method.
Chứng minh phương pháp.
//ˈdɑːkjʊmənt//
danh từ
tài liệu
Please sign the document.
Vui lòng ký vào tài liệu.
//ˈdɒmɪnənt//
adj.
Chiếm ưu thế
Dominant culture.
Văn hoá chủ đạo.
//ˈɛmfəsɪs//
danh từ
nhấn mạnh
There is a strong emphasis on teamwork in this project.
Có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào làm việc nhóm trong dự án này.
n
Đảm bảo
It is essential to ensure that all participants understand the guidelines before the experiment begins.
Điều quan trọng là đảm bảo rằng tất cả người tham gia hiểu rõ các hướng dẫn trước khi thí nghiệm bắt đầu.
//ɪkˈskluːd//
động từ
loại trừ
They decided to exclude him from the meeting.
Họ quyết định loại trừ anh ấy khỏi cuộc họp.
n
Khuôn khổ
The theoretical framework provides a basis for understanding the relationship between the variables.
Khung lý thuyết cung cấp cơ sở để hiểu mối quan hệ giữa các biến.
n
Quỹ
The government established a fund to support research in renewable energy technologies.
Chính phủ đã thành lập một quỹ để hỗ trợ nghiên cứu về công nghệ năng lượng tái tạo.
//ˈɪləstreɪt//
động từ
minh họa
The teacher used a diagram to illustrate the concept.
Giáo viên đã sử dụng một sơ đồ để minh họa khái niệm.
n
Dân nhập cư
The report analyzed the impact of immigration on the local economy and job market.
Báo cáo đã phân tích tác động của dân nhập cư đến nền kinh tế địa phương và thị trường lao động.
//ɪmˈplaɪ//
động từ
ngụ ý
Her tone seemed to imply that she was unhappy.
Giọng điệu của cô ấy dường như ngụ ý rằng cô ấy không vui.
//ɪˈnɪʃəl//
adj.
Ban đầu
Initial reaction.
Phản ứng ban đầu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...