| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪn ðə rɛd/
|
idiom |
bị thâm hụt, thua lỗ, nợ tiền
The company has been in the red for three consecutive quarters.
Công ty đã bị thua lỗ ba quý liên tiếp.
Chi tiếtAfter the renovation, we were in the red by $5,000.Sau khi cải tạo, chúng tôi thâm hụt 5.000 đô.
Đồng nghĩain debtlosing money
Cụm hay dùngdeep in the redstay in the red
Xuất phát từ kế toán: số âm (nợ) được ghi bằng mực đỏ. Dùng cho cá nhân hoặc tổ chức đang thua lỗ/nợ nần; ngữ cảnh tài chính.
|
— |
|
/ɪn ðə blæk/
|
idiom |
có lãi, không nợ, tài chính khỏe mạnh
After years of losses, the business is finally in the black.
Sau nhiều năm thua lỗ, doanh nghiệp cuối cùng đã có lãi.
Chi tiếtWe need to cut costs to stay in the black.Chúng ta cần cắt giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.
Đồng nghĩaprofitablesolvent
Cụm hay dùngstay in the blackmove into the black
Đối nghĩa với "in the red". Kế toán dùng mực đen cho số dương (lãi). Dùng để chỉ tình trạng tài chính tốt, không nợ nần.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə ɡriːn laɪt/
|
idiom |
cho phép, bật đèn xanh để tiến hành
The manager gave us the green light to start the project.
Quản lý đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu dự án.
Chi tiếtWe're waiting for the board to give us the green light.Chúng tôi đang chờ ban giám đốc cho phép thực hiện.
Đồng nghĩaapproveauthorize
Cụm hay dùngget the green lightreceive the green light
Đèn xanh giao thông = được đi. Chuyển nghĩa sang "được phép làm điều gì đó". Dùng trong công việc, dự án; giọng trang trọng nhẹ.
|
— |
|
/hæv ə ɡriːn θʌm/
|
idiom |
có tài trồng cây, khéo tay chăm vườn
My grandmother has a green thumb — every plant she touches thrives.
Bà tôi có bàn tay xanh — mọi cây bà chăm đều xanh tốt.
Chi tiếtYou clearly have a green thumb; your garden is beautiful.Rõ ràng bạn có tài trồng cây; khu vườn của bạn thật đẹp.
Đồng nghĩagood at gardeninghave a talent for plants
Cụm hay dùnghave a green thumbborn with a green thumb
Người thường xuyên làm vườn tay thường dính màu xanh của thực vật. Dùng để khen ai đó giỏi trồng trọt; không chỉ dùng cho nông dân — cả người trồng cây cảnh trong nhà.
|
— |
|
/aʊt əv ðə bluː/
|
idiom |
đột ngột, bất ngờ, không báo trước
Out of the blue, she called me after ten years of silence.
Đột nhiên cô ấy gọi cho tôi sau mười năm im lặng.
Chi tiếtThe news came out of the blue and shocked everyone.Tin tức đến bất ngờ và khiến tất cả bàng hoàng.
Đồng nghĩaunexpectedlyall of a sudden
Cụm hay dùngcome out of the blueappear out of the blue
Trời xanh (blue) thường quang đãng; sét từ trời quang = bất ngờ. Diễn tả sự kiện không có dấu hiệu báo trước. Dùng được cả văn nói và viết.
|
— |
|
/siː rɛd/
|
idiom |
nổi giận bừng bừng, mất kiểm soát vì tức
When he heard the insult, he saw red and stormed out.
Khi nghe lời xúc phạm, anh ấy nổi giận và bỏ đi.
Chi tiếtShe saw red when she found out he had lied to her.Cô ấy nổi cơn thịnh nộ khi biết anh ta đã nói dối.
Đồng nghĩalose one's temperfly into a rage
Cụm hay dùngimmediately see redmake someone see red
Màu đỏ gắn với cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt giận dữ (mặt đỏ bừng). Dùng khi cơn giận đến nhanh và mạnh, khó kiềm chế; thân mật.
|
— |
|
/kætʃ ˈsʌmwʌn rɛd ˈhændɪd/
|
idiom |
bắt quả tang, bắt đúng lúc đang làm điều sai
The police caught the thief red-handed.
Cảnh sát bắt quả tang tên trộm.
Chi tiếtHis mother caught him red-handed eating the cake before dinner.Mẹ anh ấy bắt quả tang anh ăn bánh trước bữa tối.
Đồng nghĩain the actflagrante delicto
Cụm hay dùngcatch red-handedbe caught red-handed
Xuất phát từ luật cũ: phạm nhân bị bắt với tay còn dính máu. "Red-handed" = tay đỏ = đang phạm tội. Dùng khi bắt ai đó trong chính lúc làm sai, không chối được.
|
— |
|
/blæk ʃiːp/
|
idiom |
con sâu làm rầu nồi canh, kẻ lạc lõng/xấu mặt trong nhóm
He was always the black sheep of the family.
Anh ấy luôn là con sâu làm rầu nồi canh của gia đình.
Chi tiếtEvery office has its black sheep.Văn phòng nào cũng có một người cá biệt.
Đồng nghĩaodd one outoutcast
Cụm hay dùngfamily black sheepthe black sheep of the group
Cừu đen hiếm, khó bán lông hơn cừu trắng — bị coi là vô dụng. Chỉ người khác biệt theo hướng tiêu cực hoặc gây rắc rối trong một nhóm/gia đình.
|
— |
|
/blæk ənd waɪt/
|
idiom |
rõ ràng, dứt khoát, không có vùng xám
The rules are black and white — no exceptions.
Quy tắc rõ ràng, không có ngoại lệ.
Chi tiếtShe sees everything in black and white, never in shades of grey.Cô ấy nhìn mọi thứ theo kiểu trắng đen, không bao giờ có vùng xám.
Đồng nghĩaclear-cutstraightforward
Cụm hay dùngsee in black and whiteblack-and-white thinking
Đối lập tuyệt đối giữa đen và trắng không có màu trung gian — biểu tượng cho sự rõ ràng tuyệt đối. Dùng khi mô tả quy tắc không có ngoại lệ hoặc cách suy nghĩ thiếu linh hoạt.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə blæk aɪ/
|
idiom |
làm mất uy tín, bôi nhọ danh tiếng ai đó/tổ chức
The scandal gave the company a black eye.
Vụ bê bối làm ảnh hưởng xấu đến uy tín công ty.
Chi tiếtHis reckless behavior gave the team a black eye.Hành động thiếu suy nghĩ của anh ấy làm xấu hổ cả đội.
Đồng nghĩadamage reputationtarnish image
Cụm hay dùnggive a black eye tobe a black eye for
Nghĩa đen: mắt bầm tím do bị đánh — trông xấu xí. Nghĩa bóng: làm hình ảnh ai đó trở nên xấu trong mắt người khác. Dùng cho cả cá nhân lẫn tổ chức.
|
— |
|
/ɪn blæk ənd waɪt/
|
idiom |
bằng văn bản, có ghi chép rõ ràng, chứng cứ viết tay/in
I want the agreement in black and white before I sign anything.
Tôi muốn thỏa thuận bằng văn bản trước khi ký bất kỳ điều gì.
Chi tiếtThe contract is there in black and white — you agreed to these terms.Hợp đồng đã ghi rõ ràng — bạn đã đồng ý với các điều khoản đó.
Đồng nghĩain writingdocumented
Cụm hay dùngput it in black and whitesee it in black and white
Mực đen trên giấy trắng = văn bản chính thức, không thể chối. Khác "black and white" (quan điểm rõ ràng): cụm này nhấn mạnh bằng chứng thành văn.
|
— |
|
/waɪt laɪ/
|
idiom |
lời nói dối vô hại, nói dối để tránh làm đau lòng ai
I told a white lie and said her dress looked great.
Tôi nói dối nhỏ rằng chiếc váy của cô ấy trông rất đẹp.
Chi tiếtSometimes a white lie is kinder than the harsh truth.Đôi khi một lời nói dối vô hại còn tử tế hơn sự thật phũ phàng.
Đồng nghĩaharmless liepolite fiction
Cụm hay dùngtell a white liejust a white lie
Màu trắng gắn với sự thuần khiết, vô tội. "White lie" = lời dối không ác ý, thường để giữ hòa khí hoặc bảo vệ cảm xúc người khác. Phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
|
— |
|
/waɪt ˈɛlɪfənt/
|
idiom |
của nợ, thứ tốn kém nhưng vô dụng, gánh nặng không cần thiết
The unused stadium has become a white elephant for the city.
Sân vận động bỏ không đã trở thành gánh nặng cho thành phố.
Chi tiếtThat expensive machine is a white elephant — nobody uses it.Cái máy đắt tiền đó là của nợ — không ai dùng cả.
Đồng nghĩaburdenmoney pit
Cụm hay dùngturn into a white elephantwhite elephant project
Vua Thái Lan xưa tặng voi trắng (linh thú cực kỳ tốn kém nuôi dưỡng) cho quan lại mà vua ghét để họ phá sản. Nay chỉ bất kỳ thứ gì tốn kém mà không sinh lợi.
|
— |
|
/ɡreɪ ˈɛərɪə/
|
idiom |
vùng xám, ranh giới mờ, không rõ đúng hay sai
The legality of that action falls into a grey area.
Tính hợp pháp của hành động đó nằm trong vùng xám.
Chi tiếtThere are many grey areas in the new tax regulations.Có nhiều điểm mơ hồ trong quy định thuế mới.
Đồng nghĩauncertain territoryborderline case
Cụm hay dùngfall into a grey areaexist in a grey area
Xám là màu giữa trắng (đúng) và đen (sai). Dùng cho tình huống không rõ ràng về mặt pháp lý, đạo đức hoặc quy định. Rất phổ biến trong tiếng Anh pháp lý và kinh doanh.
|
— |
|
/ˈɡoʊldən ˌɒpəˈtjuːnɪti/
|
idiom |
cơ hội vàng, thời cơ quý báu hiếm có
Don't miss this golden opportunity to study abroad.
Đừng bỏ lỡ cơ hội vàng để du học.
Chi tiếtShe grabbed the golden opportunity to present her idea to the CEO.Cô ấy nắm lấy cơ hội vàng để trình bày ý tưởng với CEO.
Đồng nghĩaprime opportunityrare chance
Cụm hay dùngseize a golden opportunitymiss a golden opportunity
Vàng tượng trưng cho điều quý giá nhất. "Golden opportunity" = cơ hội tốt nhất, hiếm khi có. Dùng khi khuyến khích ai đó nắm bắt thời cơ trước khi trễ.
|
— |
|
/ˈɡoʊldən ruːl/
|
idiom |
quy tắc vàng, nguyên tắc tối cao cần tuân thủ
The golden rule of cooking is to use fresh ingredients.
Quy tắc vàng của nấu ăn là dùng nguyên liệu tươi.
Chi tiếtFollow the golden rule: treat others as you wish to be treated.Hãy tuân theo quy tắc vàng: đối xử với người khác như bạn muốn được đối xử.
Đồng nghĩacardinal ruleprime directive
Cụm hay dùngfollow the golden rulethe golden rule of
Vàng = quý giá nhất. "Golden rule" chỉ nguyên tắc quan trọng bậc nhất trong một lĩnh vực. Cũng dùng riêng để chỉ đạo đức học: đối xử với người như muốn được đối xử.
|
— |
|
/ˈɡoʊldən eɪdʒ/
|
idiom |
thời kỳ vàng son, giai đoạn hoàng kim rực rỡ nhất
The 1990s were considered the golden age of hip-hop.
Thập niên 1990 được coi là thời kỳ vàng son của hip-hop.
Chi tiếtWe are living in the golden age of technology.Chúng ta đang sống trong thời kỳ hoàng kim của công nghệ.
Đồng nghĩaheydayprime era
Cụm hay dùngthe golden age ofenter a golden age
Trong thần thoại Hy Lạp, thời Hoàng Kim (Golden Age) là kỷ nguyên hạnh phúc nhất. Dùng để chỉ giai đoạn đỉnh cao của một lĩnh vực, nghệ thuật, hoặc văn minh.
|
— |
|
/ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/
|
idiom |
mặt sáng, điểm tích cực trong nghịch cảnh
Losing his job had a silver lining — he started his own business.
Việc mất việc có một mặt tích cực — anh ấy khởi nghiệp.
Chi tiếtEvery cloud has a silver lining, so don't give up.Trong cái rủi có cái may, đừng bỏ cuộc.
Đồng nghĩabright sidepositive aspect
Cụm hay dùngfind a silver liningevery cloud has a silver lining
Thành ngữ đầy đủ: "Every cloud has a silver lining" — mây có viền bạc khi ánh mặt trời chiếu phía sau. Tức là bất kỳ điều xấu nào cũng có mặt tốt ẩn bên trong.
|
— |
|
/bɔːrn wɪð ə ˈsɪlvər spuːn/
|
idiom |
sinh ra với thìa bạc trong miệng, sinh ra trong nhung lụa, con nhà giàu
He was born with a silver spoon in his mouth and never had to work hard.
Anh ấy sinh ra trong nhung lụa và chưa bao giờ phải vất vả.
Chi tiếtNot everyone is born with a silver spoon — some have to earn everything.Không phải ai cũng sinh ra trong gia đình giàu có — nhiều người phải tự tay gây dựng tất cả.
Đồng nghĩaprivilegedfrom a wealthy family
Cụm hay dùngborn with a silver spoon in his/her mouth
Cha mẹ giàu ngày xưa đặt thìa bạc vào miệng trẻ sơ sinh để cầu mong may mắn và phú quý. Dùng để chỉ người sinh ra đã có đặc quyền, thường mang hàm ý mỉa mai.
|
— |
|
/pɪŋk slɪp/
|
idiom |
thông báo sa thải, bị đuổi việc
Hundreds of workers received pink slips when the factory closed.
Hàng trăm công nhân nhận giấy sa thải khi nhà máy đóng cửa.
Chi tiếtShe was shocked when she got a pink slip without any warning.Cô ấy sốc khi nhận được thông báo sa thải mà không có cảnh báo trước.
Đồng nghĩatermination noticedismissal letter
Cụm hay dùngget a pink slipreceive a pink sliphand out pink slips
Ở Mỹ xưa, thông báo sa thải thường được in trên tờ giấy màu hồng. Nay dùng rộng rãi để chỉ việc bị đuổi việc, dù giấy có thể màu gì đó.
|
— |
|
/ˈjɛloʊ ˈbɛlid/
|
idiom |
nhát gan, hèn nhát, sợ hãi không dám đối mặt
Don't be yellow-bellied — just speak your mind.
Đừng nhát gan như vậy — cứ nói thẳng ý kiến của mình.
Chi tiếtHe's too yellow-bellied to stand up to his boss.Anh ta quá hèn nhát để đứng ra đối đầu với sếp.
Đồng nghĩacowardlychicken
Cụm hay dùnga yellow-bellied cowardact yellow-bellied
Màu vàng gắn với hèn nhát trong văn hóa Anh-Mỹ (còn có "yellow streak"). Bụng vàng gợi hình ảnh bộng rỗng, không dũng cảm. Dùng hơi thô, thân mật hoặc trong phim viễn Tây.
|
— |
|
/ʃoʊ jɔːr truː ˈkʌlərz/
|
idiom |
lộ bản chất thật, hiện nguyên hình, bộc lộ bản thân thật sự
When things got tough, he showed his true colours.
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, anh ấy lộ bản chất thật.
Chi tiếtShe finally showed her true colours when she betrayed the team.Cuối cùng cô ấy đã hiện nguyên hình khi phản bội cả nhóm.
Đồng nghĩareveal your true natureunmask yourself
Cụm hay dùngshow one's true coloursfinally show true colours
Từ hải quân: tàu thuyền giả dùng cờ nước khác (false colours) để qua mặt, nhưng phải dương cờ thật (true colours) khi khai hỏa. Nay chỉ việc lộ tính thật, thường theo nghĩa tiêu cực.
|
— |
|
/seɪl ˈʌndər fɔːls ˈkʌlərz/
|
idiom |
giả danh, che giấu ý định thật, đóng vai giả tạo
He was sailing under false colours when he pretended to be a doctor.
Anh ta đang giả danh khi giả vờ là bác sĩ.
Chi tiếtThe company sailed under false colours, marketing itself as eco-friendly.Công ty che giấu bản chất thật bằng cách tự quảng bá là thân thiện môi trường.
Đồng nghĩadeceivemisrepresent oneself
Cụm hay dùngsail under false coloursact under false colours
Cùng gốc hải quân với "show true colours". Tàu cướp biển dùng cờ giả để tiếp cận mục tiêu. Nay dùng cho người hoặc tổ chức cố tình đánh lừa về danh tính hay mục đích.
|
— |
|
/pɑːs wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/
|
idiom |
đỗ/vượt qua với thành tích xuất sắc, hoàn thành rực rỡ
She passed the bar exam with flying colours.
Cô ấy đỗ kỳ thi luật sư với thành tích xuất sắc.
Chi tiếtThe new product launch passed with flying colours.Buổi ra mắt sản phẩm mới diễn ra rực rỡ.
Đồng nghĩasucceed brilliantlyace
Cụm hay dùngpass with flying colourscomplete with flying colours
Tàu chiến chiến thắng kéo lên nhiều cờ rực rỡ (flying colours) để thể hiện vinh quang. Dùng cho mọi thành tích vượt trội, không chỉ thi cử.
|
— |
|
/peɪnt ðə taʊn rɛd/
|
idiom |
đi chơi thâu đêm, ăn chơi tưng bừng, tiệc tùng thỏa thích
They decided to paint the town red to celebrate her birthday.
Họ quyết định đi ăn chơi tưng bừng để mừng sinh nhật cô ấy.
Chi tiếtThe bachelor party group was out painting the town red all night.Nhóm tiệc độc thân đã ra ngoài ăn chơi suốt đêm.
Đồng nghĩaparty hardhave a wild night out
Cụm hay dùnggo out and paint the town redpaint the town red tonight
Tương truyền xuất phát từ giai thoại nhóm quý tộc Anh say rượu vẽ cả thị trấn bằng sơn đỏ. Dùng khi nói về việc ra ngoài vui chơi, tiệc tùng ồn ào; giọng vui vẻ.
|
— |
|
/roʊl aʊt ðə rɛd ˈkɑːrpɪt/
|
idiom |
tiếp đón trọng thể, trải thảm đỏ chào đón
They rolled out the red carpet for the visiting president.
Họ tiếp đón vị tổng thống thăm viếng một cách trọng thể.
Chi tiếtThe hotel rolled out the red carpet for its VIP guests.Khách sạn trải thảm đỏ đón tiếp các vị khách VIP.
Đồng nghĩawelcome lavishlygive VIP treatment
Cụm hay dùngroll out the red carpet forget the red-carpet treatment
Thảm đỏ được dùng trong lễ nghi hoàng gia và sự kiện điện ảnh để đón khách quý. Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng khi ai đó được chào đón đặc biệt trang trọng.
|
— |
|
/rɛd teɪp/
|
idiom |
thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu, giấy tờ lòng vòng
Setting up a business here involves a lot of red tape.
Thành lập doanh nghiệp ở đây liên quan rất nhiều thủ tục rườm rà.
Chi tiếtWe lost months to red tape before getting the permit.Chúng tôi mất nhiều tháng vì thủ tục hành chính trước khi được cấp phép.
Đồng nghĩabureaucracypaperwork
Cụm hay dùngcut through red tapebogged down in red tape
Thế kỷ 17-19, văn bản chính phủ Anh được đóng gói bằng dải băng đỏ. Qua nhiều lớp thủ tục tốn thời gian. Nay dùng để phàn nàn về bộ máy hành chính phức tạp.
|
— |
|
/ə rɛd ˈhɛrɪŋ/
|
idiom |
thông tin đánh lạc hướng, mồi nhử giả, vấn đề phụ làm lệch hướng chú ý
The lawyer introduced a red herring to confuse the jury.
Luật sư đưa ra thông tin đánh lạc hướng để làm bồi thẩm đoàn bối rối.
Chi tiếtThat argument about costs is a red herring — the real issue is quality.Lập luận về chi phí đó chỉ là chiêu đánh lạc hướng — vấn đề thật là chất lượng.
Đồng nghĩadistractionmisleading clue
Cụm hay dùngintroduce a red herringthrow a red herring
Cá trích xông khói (red herring) có mùi nồng; người huấn luyện chó dùng để luyện chó không bị đánh lạc hướng bởi mùi lạ. Nay dùng cho thông tin sai lệch cố ý hoặc vô tình.
|
— |
|
/bluː ˈkɒlər/
|
idiom |
lao động chân tay, công nhân, thuộc tầng lớp lao động
His father worked in a blue-collar job at the factory for 30 years.
Cha anh ấy làm công nhân nhà máy suốt 30 năm.
Chi tiếtThis neighbourhood is home to many blue-collar families.Khu phố này là nơi sinh sống của nhiều gia đình công nhân.
Đồng nghĩaworking-classmanual worker
Cụm hay dùngblue-collar workerblue-collar job
Công nhân nhà máy truyền thống mặc áo xanh đậm để không lộ bẩn. Đối lập với "white-collar" (nhân viên văn phòng mặc áo sơ mi trắng). Không mang nghĩa xấu.
|
— |
|
/waɪt ˈkɒlər/
|
idiom |
lao động trí óc, nhân viên văn phòng, thuộc tầng lớp tri thức
She transitioned from a blue-collar job to a white-collar career.
Cô ấy chuyển từ công việc chân tay sang sự nghiệp văn phòng.
Chi tiếtWhite-collar crime is often harder to detect and prosecute.Tội phạm cổ cồn trắng thường khó phát hiện và truy tố hơn.
Đồng nghĩaoffice workerprofessional
Cụm hay dùngwhite-collar workerwhite-collar crime
Áo sơ mi trắng là trang phục văn phòng truyền thống. Đối nghĩa với blue-collar. "White-collar crime" = tội phạm kinh tế (gian lận, tham nhũng) — rất phổ biến trong báo chí.
|
— |
|
/ɡriːn aɪd ˈmɒnstər/
|
idiom |
cơn ghen tuông, lòng đố kỵ
The green-eyed monster reared its head when he saw her promotion.
Cơn ghen tuông trỗi dậy khi anh ấy thấy cô ấy được thăng chức.
Chi tiếtDon't let the green-eyed monster destroy your friendship.Đừng để lòng đố kỵ phá hủy tình bạn của bạn.
Đồng nghĩajealousyenvy
Cụm hay dùngthe green-eyed monster of jealousysuccumb to the green-eyed monster
Shakespeare sáng tạo trong "Othello": "O, beware, my lord, of jealousy! It is the green-eyed monster." Ghen tuông được nhân cách hóa thành quái vật mắt xanh đáng sợ.
|
— |
|
/blæk ˈmɑːrkɪt/
|
idiom |
chợ đen, thị trường buôn bán bất hợp pháp
During the war, food was sold on the black market at inflated prices.
Trong chiến tranh, thực phẩm được bán trên chợ đen với giá cắt cổ.
Chi tiếtHe was arrested for trafficking counterfeit goods on the black market.Anh ta bị bắt vì buôn hàng giả trên chợ đen.
Đồng nghĩaunderground marketillegal trade
Cụm hay dùngbuy on the black marketblack market goods
Màu đen gắn với bí mật, phi pháp. Chợ đen hoạt động ngoài vòng pháp luật, không kiểm soát được. Dùng trong báo chí, kinh tế, không chỉ trong chiến tranh.
|
— |
|
/ˈblæklɪst ˈsʌmwʌn/
|
idiom |
đưa ai vào danh sách đen, tẩy chay, cấm cửa
After the scandal, the actor was blacklisted by major studios.
Sau vụ bê bối, diễn viên bị các hãng phim lớn đưa vào danh sách đen.
Chi tiếtHis company was blacklisted for violating safety regulations.Công ty anh ta bị liệt vào danh sách đen vì vi phạm quy định an toàn.
Đồng nghĩabanbar from
Cụm hay dùngbe blacklistedput on a blacklist
Lịch sử: thế kỷ 17, chủ đất ghi tên người thuê không trả tiền vào sổ đen để cảnh báo nhau. Nay dùng rộng rãi cho mọi hình thức cấm, loại trừ chính thức.
|
— |
|
/ˈɡoʊldən ˈhænʃeɪk/
|
idiom |
khoản thưởng hậu hĩnh khi nghỉ hưu hoặc bị cho thôi việc (thường cho lãnh đạo cấp cao)
The CEO received a golden handshake worth millions when he retired.
Giám đốc điều hành nhận khoản thưởng hàng triệu đô khi về hưu.
Chi tiếtCritics questioned the golden handshake given to the fired executive.Các nhà phê bình đặt câu hỏi về khoản tiền hậu hĩnh cho vị giám đốc bị sa thải.
Đồng nghĩaseverance packageretirement bonus
Cụm hay dùngreceive a golden handshakeoffer a golden handshake
Bắt tay (handshake) = thỏa thuận; vàng = hào phóng. Chỉ khoản bồi thường hoặc thưởng đặc biệt lớn dành cho lãnh đạo cao cấp khi rời công ty. Thường bị xem là không công bằng.
|
— |
|
/ˈɡoʊldən ˈhændˌkʌfs/
|
idiom |
còng tay vàng, phúc lợi lớn giữ chân nhân viên ở lại công ty
His stock options are golden handcuffs keeping him at the firm.
Quyền mua cổ phiếu của anh ấy là còng tay vàng giữ anh ở lại công ty.
Chi tiếtThe generous bonus scheme acts as golden handcuffs for key staff.Chế độ thưởng hậu hĩnh là chiếc còng vàng giữ chân nhân viên chủ chốt.
Đồng nghĩaretention incentiveloyalty bonus
Cụm hay dùnggolden handcuffs schemeact as golden handcuffs
Còng tay (handcuffs) = bị ràng buộc; vàng = hấp dẫn. Phúc lợi lớn khiến nhân viên giỏi không muốn (hoặc không thể) rời đi vì mất quá nhiều nếu bỏ. Kinh tế/HR.
|
— |
|
/bluː aɪd bɔɪ/
|
idiom |
người được cưng chiều, kẻ được ưu ái đặc biệt, cục cưng
He's always been the blue-eyed boy of the department.
Anh ấy luôn là cục cưng của phòng.
Chi tiếtThe CEO's blue-eyed boy gets all the best projects.Người được CEO cưng chiều nhận được tất cả các dự án tốt nhất.
Đồng nghĩafavouriteteacher's pet
Cụm hay dùngthe blue-eyed boy ofbe someone's blue-eyed boy
Phổ biến hơn ở tiếng Anh-Anh. Mắt xanh (blue eyes) truyền thống được coi là ngoại hình lý tưởng, gắn với sự ngây thơ được yêu mến. Thường hàm ý mỉa mai nhẹ.
|
— |
|
/hæv ðə bluːz/
|
idiom |
buồn bã, chán nản, ủ rũ
He's had the blues ever since he broke up with his girlfriend.
Anh ấy buồn bã kể từ khi chia tay bạn gái.
Chi tiếtI always get the blues when winter comes.Tôi luôn cảm thấy ủ rũ khi mùa đông đến.
Đồng nghĩafeel downfeel melancholy
Cụm hay dùnghave the bluesget the blueschase away the blues
Màu xanh dương gắn với nỗi buồn trong văn hóa Anh-Mỹ (blues music = nhạc khổ đau). "The blues" cũng là thể loại âm nhạc da đen Mỹ sinh ra từ nỗi đau. Dùng thân mật, phổ biến.
|
— |
|
/blæk aʊt/
|
idiom |
ngất xỉu, mất ý thức tạm thời; hoặc mất điện hoàn toàn
She blacked out after standing in the heat for too long.
Cô ấy ngất xỉu sau khi đứng dưới nắng nóng quá lâu.
Chi tiếtThe whole city blacked out during the storm.Cả thành phố mất điện trong cơn bão.
Đồng nghĩafaintlose consciousness
Cụm hay dùngblack out completelysuffer a blackout
Hai nghĩa: (1) người mất ý thức — đen tối trong đầu; (2) mất điện — vùng tối. Cả hai đều phổ biến và được dùng rộng rãi. "Blackout" (noun) cũng chỉ kiểm duyệt thông tin.
|
— |
|
/rɛd flæɡ/
|
idiom |
dấu hiệu cảnh báo, báo động đỏ, điều đáng ngờ
His evasive answers were a red flag during the interview.
Những câu trả lời né tránh của anh ấy là dấu hiệu đáng ngờ trong buổi phỏng vấn.
Chi tiếtIgnoring red flags in a relationship can lead to serious problems.Bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo trong một mối quan hệ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩawarning signdanger signal
Cụm hay dùngraise a red flagspot red flagsignore red flags
Cờ đỏ dùng để báo hiệu nguy hiểm trong nhiều ngữ cảnh (tàu thuyền, đua xe, bãi biển). Nay rất phổ biến trong văn nói thông thường, đặc biệt về quan hệ và tuyển dụng.
|
— |
|
/waɪt ˈnʌkəl/
|
idiom |
căng thẳng đến tột độ, hãi hùng, nắm chặt đến trắng khớp tay
It was a white-knuckle flight through the storm.
Đó là chuyến bay căng thẳng kinh khủng qua cơn bão.
Chi tiếtThe movie's finale was a white-knuckle experience.Cảnh cuối bộ phim là một trải nghiệm hồi hộp đến toát mồ hôi.
Đồng nghĩanerve-rackinghair-raising
Cụm hay dùngwhite-knuckle ridewhite-knuckle experience
Khi sợ hãi hoặc căng thẳng, ta nắm chặt đến mức đốt ngón tay tái trắng. Dùng để mô tả trải nghiệm gây sợ hãi hoặc hồi hộp cực độ; phổ biến cho phim, trò chơi mạo hiểm.
|
— |
|
/ˈsɪlvər tʌŋd/
|
idiom |
ăn nói khéo léo, có tài thuyết phục, ngọt mồm
The silver-tongued salesman convinced her to buy the most expensive model.
Người bán hàng khéo mồm đã thuyết phục cô ấy mua mẫu đắt nhất.
Chi tiếtHe's silver-tongued enough to talk his way out of any trouble.Anh ta đủ khéo miệng để thoát khỏi bất kỳ rắc rối nào.
Đồng nghĩapersuasiveeloquent
Cụm hay dùnga silver-tongued speakersilver-tongued charm
Bạc (silver) mang tính quý phái, trơn tru. Lưỡi bạc = lời nói trơn tru, thuyết phục. Có thể hàm ý tích cực (diễn giả giỏi) hoặc tiêu cực (người nịnh hót, thao túng).
|
— |
Đang tải...