Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Idioms · patience

102 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Idioms · advice 7 từ 2. Idioms · agreement 112 từ 3. Idioms · anger 97 từ 4. Idioms · animals 118 từ 5. Idioms · beginnings 93 từ 6. Idioms · body parts 60 từ 7. Idioms · caution 97 từ 8. Idioms · change 98 từ 9. Idioms · communication 107 từ 10. Idioms · competition 57 từ 11. Idioms · confidence 72 từ 12. Idioms · conflict 118 từ 13. Idioms · criticism 71 từ 14. Idioms · danger 105 từ 15. Idioms · deception 109 từ 16. Idioms · decisions 60 từ 17. Idioms · defeat 93 từ 18. Idioms · determination 18 từ 19. Idioms · effort & hard work 59 từ 20. Idioms · emotions 119 từ 21. Idioms · endings 92 từ 22. Idioms · fear 107 từ 23. Idioms · food 104 từ 24. Idioms · friendship 101 từ 25. Idioms · happiness 99 từ 26. Idioms · health 100 từ 27. Idioms · honesty 97 từ 28. Idioms · indifference 95 từ 29. Idioms · intelligence 80 từ 30. Idioms · knowledge 119 từ 31. Idioms · learning 103 từ 32. Idioms · love 103 từ 33. Idioms · luck 115 từ 34. Idioms · memory 110 từ 35. Idioms · money 110 từ 36. Idioms · money & spending 39 từ 37. Idioms · nature 122 từ 38. Idioms · opinions 121 từ 39. Idioms · order & chaos 110 từ 40. Idioms · patience 102 từ 41. Idioms · plans & goals 31 từ 42. Idioms · poverty 106 từ 43. Idioms · praise 110 từ 44. Idioms · problems 65 từ 45. Idioms · relationships 118 từ 46. Idioms · risk 105 từ 47. Idioms · sadness 108 từ 48. Idioms · secrets 98 từ 49. Idioms · speed 115 từ 50. Idioms · success 107 từ 51. Idioms · surprise 107 từ 52. Idioms · time 113 từ 53. Idioms · travel 112 từ 54. Idioms · victory 60 từ 55. Idioms · warnings 101 từ 56. Idioms · wealth 102 từ 57. Idioms · weather 93 từ 58. Idioms · work & career 22 từ
Danh sách từ vựng  102 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/weɪt fɔr ðə dʌst tu ˈsɛtəl/
phr.
đợi cho tình huống rõ ràng hơn
Let’s wait for the dust to settle before making any decisions.
Hãy chờ cho tình hình rõ ràng hơn trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiết
After the argument, she decided to wait for the dust to settle.Sau cuộc cãi vã, cô ấy quyết định đợi cho mọi thứ lắng xuống.
Đồng nghĩawait it outlet things calm down
Cụm hay dùngwait for the dust to settle in a conflictwait for the dust to settle after a crisiswait for the dust to settle in negotiations
Thể hiện sự kiên nhẫn chờ đợi kết quả.
/ˈpeɪʃəns ɪz ə ˈvɜrˌtju/
phr.
kiên nhẫn là một phẩm hạnh tốt
They say patience is a virtue, especially in difficult times.
Họ nói rằng kiên nhẫn là một phẩm hạnh, đặc biệt trong những lúc khó khăn.
Chi tiết
In business, patience is a virtue that leads to success.Trong kinh doanh, kiên nhẫn là một phẩm hạnh dẫn đến thành công.
Đồng nghĩapatience is importantvirtue of patience
Cụm hay dùngpatience is a virtue in relationshipspatience is a virtue in learningpatience is a virtue in business
Khuyến khích sự kiên nhẫn trong mọi hoàn cảnh.
/sloʊ ænd ˈstɛdi wɪnz ðə reɪs/
phr.
nỗ lực kiên định dẫn đến thành công
Remember, slow and steady wins the race in any project.
Hãy nhớ, nỗ lực kiên định sẽ thắng trong mọi dự án.
Chi tiết
In learning, slow and steady wins the race, so don’t rush.Trong việc học, kiên nhẫn sẽ thắng lợi, vì vậy đừng vội vàng.
Đồng nghĩasteady progressconsistent effort
Cụm hay dùngslow and steady wins the race in businessslow and steady wins the race in sportsslow and steady wins the race in education
Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn trong quá trình đạt được mục tiêu.
/weɪt ənd si/
phr.
kiên nhẫn và quan sát điều gì sẽ xảy ra
For now, let’s just wait and see how things develop.
Hiện tại, hãy chỉ kiên nhẫn và xem mọi thứ sẽ phát triển như thế nào.
Chi tiết
Sometimes the best approach is to wait and see what unfolds.Đôi khi cách tiếp cận tốt nhất là kiên nhẫn xem điều gì sẽ xảy ra.
Đồng nghĩabe patientobserve the situation
Cụm hay dùngwait and see what happenswait and see how it goeswait and see for results
Khuyến khích sự kiên nhẫn trong việc quan sát.
/ˈpeɪʃəns peɪz ɔf/
phr.
kiên nhẫn mang lại phần thưởng
In the end, patience pays off in achieving your goals.
Cuối cùng, kiên nhẫn sẽ mang lại thành công trong việc đạt được mục tiêu của bạn.
Chi tiết
She learned that patience pays off after years of hard work.Cô ấy đã học được rằng kiên nhẫn sẽ được đền đáp sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩapatience brings rewardswaiting yields results
Cụm hay dùngpatience pays off in relationshipspatience pays off in careerpatience pays off in studies
Khuyến khích sự kiên nhẫn để đạt được thành công.
/meɪk heɪst ˈsloʊli/
phr.
tiến hành một cách cẩn thận và kiên nhẫn
In projects, it's wise to make haste slowly to ensure quality.
Trong các dự án, thật khôn ngoan khi tiến hành cẩn thận để đảm bảo chất lượng.
Chi tiết
He learned to make haste slowly when handling complex tasks.Anh ấy đã học cách tiến hành cẩn thận khi xử lý các nhiệm vụ phức tạp.
Đồng nghĩaproceed carefullytake your time
Cụm hay dùngmake haste slowly in planningmake haste slowly in executionmake haste slowly in learning
Khuyến khích sự cẩn thận và kiên nhẫn.
/ju kænt rʌʃ ɑrt/
phr.
những điều tuyệt vời cần thời gian để tạo ra
Remember, you can't rush art; take your time with your projects.
Hãy nhớ, bạn không thể vội vàng trong nghệ thuật; hãy dành thời gian cho dự án của mình.
Chi tiết
She learned that you can't rush art when painting.Cô ấy đã học được rằng không thể vội vàng trong nghệ thuật khi vẽ.
Đồng nghĩagreat work takes timecreativity needs patience
Cụm hay dùngyou can't rush art in creativityyou can't rush art in projectsyou can't rush art in design
Khuyến khích sự kiên nhẫn trong sáng tạo.
/ˈpeɪʃəns ɪz ki/
phr.
kiên nhẫn là điều cần thiết cho thành công
In learning, remember that patience is key to understanding.
Trong việc học, hãy nhớ rằng kiên nhẫn là chìa khóa để hiểu biết.
Chi tiết
He always says patience is key in achieving goals.Anh ấy luôn nói rằng kiên nhẫn là chìa khóa để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩapatience is importantwaiting is necessary
Cụm hay dùngpatience is key in relationshipspatience is key in studiespatience is key in success
Khuyến khích sự kiên nhẫn để đạt được thành công.
/weɪt jʊr tɜrn/
phr.
kiên nhẫn và chờ đợi cơ hội của bạn
In line, it's important to wait your turn and be respectful.
Khi xếp hàng, điều quan trọng là kiên nhẫn chờ đến lượt và tôn trọng.
Chi tiết
He learned to wait his turn in group activities.Anh ấy đã học cách kiên nhẫn chờ đến lượt trong các hoạt động nhóm.
Đồng nghĩabe patientwait for your chance
Cụm hay dùngwait your turn in linewait your turn in conversationswait your turn in games
Khuyến khích sự kiên nhẫn trong chờ đợi.
/ə ˈlɪtəl ˈpeɪʃəns ɡoʊz ə lɔŋ weɪ/
phr.
một ít kiên nhẫn có thể dẫn đến kết quả lớn
Remember, a little patience goes a long way in relationships.
Hãy nhớ, một ít kiên nhẫn có thể dẫn đến kết quả lớn trong các mối quan hệ.
Chi tiết
In learning, a little patience goes a long way to understanding.Trong việc học, một ít kiên nhẫn có thể giúp bạn hiểu biết hơn.
Đồng nghĩasmall patience leads to big resultsa bit of patience is beneficial
Cụm hay dùnga little patience goes a long way in lifea little patience goes a long way in worka little patience goes a long way in love
Khuyến khích sự kiên nhẫn trong mọi hoàn cảnh.
/ˈpeɪʃəns wɛrz θɪn/
phr.
trở nên kém kiên nhẫn theo thời gian
Her patience wears thin when dealing with constant delays.
Sự kiên nhẫn của cô ấy trở nên kém đi khi phải đối mặt với những trì hoãn liên tục.
Chi tiết
As the hours passed, his patience wore thin.Khi những giờ trôi qua, sự kiên nhẫn của anh ấy trở nên kém đi.
Đồng nghĩalosing patiencebecoming impatient
Cụm hay dùngpatience wears thin quicklypatience wears thin in traffic
Dùng khi ai đó sắp không còn kiên nhẫn.
/weɪt fɔr ðə raɪt ˈmoʊmənt/
phr.
chờ đợi cho đến khi điều kiện tốt nhất
It's wise to wait for the right moment to make your move.
Thật khôn ngoan khi chờ đợi thời điểm thích hợp để hành động.
Chi tiết
She waited for the right moment to ask for a raise.Cô ấy đã chờ đợi thời điểm thích hợp để xin tăng lương.
Đồng nghĩatiming is keychoose the right time
Cụm hay dùngwait for the right moment patientlywait for the right moment in negotiations
Dùng khi khuyên ai đó nên chờ đợi thời điểm thích hợp.
/lɛt ɪt ˈsɪmər/
phr.
cho thời gian để cảm xúc hoặc vấn đề lắng xuống
After the argument, it's best to let it simmer for a bit before discussing.
Sau cuộc tranh cãi, tốt nhất là để mọi thứ lắng xuống một chút trước khi thảo luận.
Chi tiết
Sometimes, it's wise to let it simmer instead of forcing a resolution.Đôi khi, khôn ngoan hơn là để mọi việc lắng xuống thay vì ép buộc giải quyết.
Đồng nghĩalet it restgive it time
Cụm hay dùnglet it simmer downlet it simmer quietly
Thường dùng trong bối cảnh cảm xúc hay vấn đề.
/ɪn du taɪm/
phr.
vào thời điểm thích hợp; cuối cùng
You will receive your promotion in due time if you keep working hard.
Bạn sẽ nhận được thăng chức vào thời điểm thích hợp nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ.
Chi tiết
In due time, the truth will come out.Cuối cùng, sự thật sẽ được phơi bày.
Đồng nghĩaeventuallyin good time
Cụm hay dùngin due time for resultsin due time for decisions
Thường dùng khi nhấn mạnh thời gian thích hợp.
/weɪt fɔr ɪt/
phr.
hãy kiên nhẫn chờ điều tốt đẹp
The surprise is coming, so just wait for it!
Điều bất ngờ sắp đến, vì vậy hãy kiên nhẫn chờ đợi!
Chi tiết
If you want to see the results, you have to wait for it.Nếu bạn muốn thấy kết quả, bạn phải kiên nhẫn chờ đợi.
Đồng nghĩabe patienthold on
Cụm hay dùngwait for it to happenwait for it to unfold
Dùng để khuyến khích kiên nhẫn.
/weɪt ʌnˈtɪl ðə kaʊz kʌm hoʊm/
phr.
chờ đợi trong một thời gian rất dài
You can wait until the cows come home, but he won't change his mind.
Bạn có thể chờ đợi rất lâu, nhưng anh ấy sẽ không thay đổi quyết định.
Chi tiết
I’ll be ready to leave when you are, even if it takes until the cows come home.Tôi sẽ sẵn sàng rời đi khi bạn chuẩn bị, ngay cả khi điều đó mất rất nhiều thời gian.
Đồng nghĩawait foreverwait indefinitely
Cụm hay dùngwait until the cows come home for answerswait until the cows come home for a decision
Thường dùng để chỉ sự chờ đợi lâu dài.
/weɪt fɔr ðə raɪt ˌɒpərˈtjunɪti/
phr.
chờ đợi cho đến khi cơ hội tốt nhất xuất hiện
It's wise to wait for the right opportunity to invest your money.
Thật khôn ngoan khi chờ đợi cơ hội tốt nhất để đầu tư tiền của bạn.
Chi tiết
Don't rush; wait for the right opportunity to present itself.Đừng vội vàng; hãy chờ đợi cơ hội tốt nhất xuất hiện.
Đồng nghĩalook for the right momentwait for the best chance
Cụm hay dùngwait for the right opportunity patientlywait for the right opportunity in business
Thường dùng để khuyên ai đó nên chờ đợi.
/ˈpeɪʃəns ɪz ðə ˈmʌðər əv ɔl ˈvɜrʧuːz/
phr.
sự kiên nhẫn là phẩm chất quan trọng nhất
In any task, patience is the mother of all virtues, leading to success.
Trong bất kỳ nhiệm vụ nào, sự kiên nhẫn là phẩm chất quan trọng nhất, dẫn đến thành công.
Chi tiết
Remember, patience is the mother of all virtues in life.Hãy nhớ rằng, sự kiên nhẫn là phẩm chất quan trọng nhất trong cuộc sống.
Đồng nghĩapatience is essentialvirtue of patience
Cụm hay dùngpatience is the mother of successpatience is the mother of wisdom
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.
/weɪt fɔr ðə raɪt taɪm/
phr.
chờ đợi cho đến khi thời điểm tốt nhất để hành động
You should wait for the right time to ask for a raise.
Bạn nên chờ thời điểm thích hợp để yêu cầu tăng lương.
Chi tiết
It's wise to wait for the right time to invest your money.Thật khôn ngoan khi chờ đợi thời điểm thích hợp để đầu tư tiền của bạn.
Đồng nghĩabe patienttime it right
Cụm hay dùngwait for the right time to actwait for the right time to speak
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm.
/sloʊ daʊn ənd θɪŋk/
phr.
dành thời gian để suy nghĩ trước khi hành động
Before making any decisions, slow down and think it through.
Trước khi đưa ra quyết định nào, hãy chậm lại và suy nghĩ kỹ.
Chi tiết
It's important to slow down and think before speaking.Điều quan trọng là chậm lại và suy nghĩ trước khi nói.
Đồng nghĩatake it easypause and reflect
Cụm hay dùngslow down and think carefullyslow down and think twice
Khuyến khích sự suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.
/ˈpeɪʃəns ɪz ə ɡeɪm ˈʧeɪndʒər/
phr.
kiên nhẫn có thể thay đổi đáng kể kết quả của một tình huống
In negotiations, patience is a game changer.
Trong đàm phán, kiên nhẫn có thể thay đổi cuộc chơi.
Chi tiết
Patience is a game changer when it comes to learning new skills.Kiên nhẫn là một yếu tố thay đổi cuộc chơi khi học các kỹ năng mới.
Đồng nghĩapatience alters outcomespatience is transformative
Cụm hay dùngpatience is a game changer in negotiationspatience is a game changer in life
Thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh của kiên nhẫn.
/weɪt fɔr ðə stɔrm tu pæs/
phr.
chờ đợi cho đến khi khó khăn qua đi
Sometimes, you just have to wait for the storm to pass before moving on.
Đôi khi, bạn chỉ cần chờ đợi cho đến khi khó khăn qua đi trước khi tiến lên.
Chi tiết
In tough times, it's best to wait for the storm to pass.Trong những thời điểm khó khăn, tốt nhất là chờ đợi khó khăn qua đi.
Đồng nghĩaweather the stormendure tough times
Cụm hay dùngwait for the storm to pass firstwait for the storm to clear
Thành ngữ này mang ý nghĩa kiên nhẫn chờ đợi.
/weɪt fɔr ðə taɪd tu tɜrn/
phr.
chờ đợi sự thay đổi trong tình huống
In business, you must wait for the tide to turn before making big moves.
Trong kinh doanh, bạn phải chờ đợi sự thay đổi trước khi thực hiện những bước lớn.
Chi tiết
Sometimes, it's wise to wait for the tide to turn in your favor.Đôi khi, thật khôn ngoan khi chờ đợi sự thay đổi có lợi cho bạn.
Đồng nghĩawait for changewait for better times
Cụm hay dùngwait for the tide to turn eventuallywait for the tide to turn in your favor
Thành ngữ này thể hiện sự kiên nhẫn chờ đợi sự thay đổi.
/weɪt fɔr ðə spɑrk/
phr.
chờ đợi cảm hứng hoặc động lực
Sometimes, you have to wait for the spark before starting a project.
Đôi khi, bạn phải chờ đợi cảm hứng trước khi bắt đầu một dự án.
Chi tiết
Don't rush into it; wait for the spark to ignite your passion.Đừng vội vàng; hãy chờ đợi cảm hứng để thắp sáng đam mê của bạn.
Đồng nghĩawait for inspirationlook for motivation
Cụm hay dùngwait for the spark of creativitywait for the spark of interest
Thành ngữ này thường được dùng trong sáng tạo.
/weɪt fɔr ðə ˈpɜrfɪkt ˈmoʊmənt/
phr.
chờ đợi cho đến khi thời điểm tốt nhất để hành động
You should wait for the perfect moment to propose.
Bạn nên chờ thời điểm hoàn hảo để cầu hôn.
Chi tiết
In life, it's wise to wait for the perfect moment to make big decisions.Trong cuộc sống, thật khôn ngoan khi chờ đợi thời điểm hoàn hảo để đưa ra quyết định lớn.
Đồng nghĩatime it rightwait for the ideal moment
Cụm hay dùngwait for the perfect moment to actwait for the perfect moment to speak
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm.
/lɛt ɪt ʌnˈfoʊld/
phr.
cho phép các sự kiện diễn ra một cách tự nhiên theo thời gian
Sometimes, it's best to let it unfold rather than forcing things.
Đôi khi, tốt nhất là để mọi thứ diễn ra tự nhiên thay vì ép buộc.
Chi tiết
In storytelling, let it unfold and reveal the truth gradually.Trong việc kể chuyện, hãy để mọi thứ diễn ra và tiết lộ sự thật một cách từ từ.
Đồng nghĩaallow to developlet things happen
Cụm hay dùnglet it unfold naturallylet it unfold over time
Thường dùng khi khuyến khích sự tự nhiên trong quá trình.
/weɪt fɔr ðə raɪt saɪn/
phr.
chờ đợi một dấu hiệu rõ ràng về việc nên làm gì
In decision-making, sometimes you need to wait for the right sign.
Trong việc ra quyết định, đôi khi bạn cần chờ đợi một dấu hiệu rõ ràng.
Chi tiết
Before making a big change, wait for the right sign to appear.Trước khi thực hiện một thay đổi lớn, hãy chờ đợi một dấu hiệu rõ ràng xuất hiện.
Đồng nghĩalook for guidancewait for clarity
Cụm hay dùngwait for the right sign to actwait for the right sign to decide
Thành ngữ này khuyến khích việc chờ đợi chỉ dẫn rõ ràng.
/bi ˈpeɪʃənt ənd pərˈsɪstənt/
phr.
tiếp tục làm việc chăm chỉ trong khi chờ đợi
To achieve your goals, be patient and persistent.
Để đạt được mục tiêu của bạn, hãy kiên nhẫn và kiên trì.
Chi tiết
Success requires you to be patient and persistent through challenges.Thành công đòi hỏi bạn phải kiên nhẫn và kiên trì qua những thử thách.
Đồng nghĩastay determinedkeep trying
Cụm hay dùngbe patient and persistent in your effortsbe patient and persistent in achieving goals
Khuyến khích sự kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng.
/ðə ˈweɪtɪŋ ɡeɪm/
phr.
Một tình huống mà bạn phải chờ đợi điều gì đó xảy ra.
Right now, it's just a waiting game until we get the results.
Bây giờ, chỉ còn là một trò chơi chờ đợi cho đến khi chúng ta nhận được kết quả.
Chi tiết
In negotiations, sometimes it's the waiting game that matters most.Trong các cuộc đàm phán, đôi khi trò chơi chờ đợi là quan trọng nhất.
Đồng nghĩawaiting period
Cụm hay dùngthe waiting game continuesthe waiting game is frustrating
Dùng khi nói về sự chờ đợi trong một tình huống cụ thể.
/ˈpeɪʃəns ɪz ə tɛst/
phr.
Sự kiên nhẫn thường là một thử thách và kiểm tra giới hạn của bạn.
In life, patience is a test we all must face.
Trong cuộc sống, sự kiên nhẫn là một thử thách mà tất cả chúng ta phải đối mặt.
Chi tiết
Every delay is a reminder that patience is a test.Mỗi sự chậm trễ là một lời nhắc nhở rằng sự kiên nhẫn là một thử thách.
Đồng nghĩapatience is challenging
Cụm hay dùngpatience is a test of characterpatience is a test of will
Nhấn mạnh rằng sự kiên nhẫn cần được rèn luyện.
/lɛt ˈpeɪʃəns bi jʊər ɡaɪd/
phr.
Hãy để sự kiên nhẫn dẫn dắt hành động và quyết định của bạn.
In tough times, let patience be your guide to make better choices.
Trong những lúc khó khăn, hãy để sự kiên nhẫn dẫn dắt bạn đưa ra lựa chọn tốt hơn.
Chi tiết
Let patience be your guide when facing challenges.Hãy để sự kiên nhẫn dẫn dắt bạn khi đối mặt với thử thách.
Đồng nghĩalet patience lead you
Cụm hay dùnglet patience be your guide in negotiationslet patience be your guide in life
Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn trong quyết định.
/ˈpeɪʃəns ɪz ə ˈdʒɜrni/
phr.
Quá trình kiên nhẫn là liên tục và cần nỗ lực.
Patience is a journey that takes time and practice.
Sự kiên nhẫn là một hành trình cần thời gian và thực hành.
Chi tiết
Remember, patience is a journey, not a destination.Nhớ rằng, sự kiên nhẫn là một hành trình, không phải là đích đến.
Đồng nghĩapatience is a continuous process
Cụm hay dùngpatience is a journey in lifepatience is a journey in learning
Nhấn mạnh rằng sự kiên nhẫn cần thời gian để phát triển.
/weɪt fɔr ðə raɪt ˈsɪɡnəl/
phr.
Chờ một dấu hiệu hoặc chỉ dẫn để hành động.
In negotiations, wait for the right signal before making an offer.
Trong các cuộc đàm phán, hãy chờ dấu hiệu thích hợp trước khi đưa ra đề nghị.
Chi tiết
It's wise to wait for the right signal before deciding.Thật khôn ngoan khi chờ dấu hiệu thích hợp trước khi quyết định.
Đồng nghĩalook for the right sign
Cụm hay dùngwait for the right signal to actwait for the right signal in discussions
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chờ đợi trong hành động.
/ˈpeɪʃəns ɪz ə skɪl/
phr.
Sự kiên nhẫn là một khả năng đã học có thể được cải thiện.
Patience is a skill that takes practice to master.
Sự kiên nhẫn là một kỹ năng cần luyện tập để thành thạo.
Chi tiết
In life, you can develop patience as a skill over time.Trong cuộc sống, bạn có thể phát triển sự kiên nhẫn như một kỹ năng theo thời gian.
Đồng nghĩapatience can be learned
Cụm hay dùngpatience is a skill to developpatience is a skill in relationships
Nhấn mạnh rằng sự kiên nhẫn có thể được rèn luyện.
/ði ɑrt ʌv ˈweɪtɪŋ/
phr.
Thành thạo khả năng chờ đợi một cách kiên nhẫn.
In life, mastering the art of waiting can lead to better outcomes.
Trong cuộc sống, thành thạo nghệ thuật chờ đợi có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Chi tiết
The art of waiting is essential for success in many fields.Nghệ thuật chờ đợi là điều cần thiết để thành công trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩawaiting patiently
Cụm hay dùngthe art of waiting in lifethe art of waiting for opportunities
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chờ đợi.
/ˈpeɪʃəns θruː ədˈvɜrsɪti/
phr.
Giữ sự kiên nhẫn trong những thời điểm khó khăn.
Patience through adversity builds character and resilience.
Sự kiên nhẫn trong nghịch cảnh xây dựng tính cách và khả năng phục hồi.
Chi tiết
Many learn the value of patience through adversity.Nhiều người học được giá trị của sự kiên nhẫn qua những khó khăn.
Đồng nghĩapatience in tough times
Cụm hay dùngpatience through adversity in lifepatience through adversity in challenges
Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn trong khó khăn.
/ˈpeɪʃəns ɪn ðə feɪs ʌv ˈʧælɪndʒɪz/
phr.
Kiên nhẫn khi đối mặt với khó khăn.
Patience in the face of challenges is crucial for success.
Kiên nhẫn khi đối mặt với thử thách là rất quan trọng để thành công.
Chi tiết
Many successful people exhibit patience in the face of challenges.Nhiều người thành công thể hiện sự kiên nhẫn khi đối mặt với khó khăn.
Đồng nghĩapatience during difficulties
Cụm hay dùngpatience in the face of challenges at workpatience in the face of personal challenges
Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn trong khó khăn.
/lɛt θɪŋz teɪk ðɛr kɔrs/
phr.
Để mọi việc diễn ra tự nhiên theo thời gian.
Sometimes, it's best to let things take their course without interference.
Đôi khi, tốt nhất là để mọi việc diễn ra tự nhiên mà không can thiệp.
Chi tiết
He decided to let things take their course and not force anything.Anh ấy quyết định để mọi việc diễn ra tự nhiên và không ép buộc điều gì.
Đồng nghĩalet nature run its courseallow time to pass
Cụm hay dùnglet thingstake their coursewithout interference
Dùng để khuyên người khác nên kiên nhẫn.
/ðə ˈlɔŋɡər ðə weɪt ðə ˈswiːtər ðə rɪˈwɔrd/
phr.
Chờ đợi lâu thường dẫn đến kết quả tốt hơn.
He believes that the longer the wait, the sweeter the reward, especially in relationships.
Anh ấy tin rằng chờ đợi lâu thường dẫn đến kết quả tốt hơn, đặc biệt trong các mối quan hệ.
Chi tiết
In gardening, the longer the wait, the sweeter the reward of the harvest.Trong làm vườn, chờ đợi lâu thường dẫn đến kết quả ngọt ngào của vụ thu hoạch.
Đồng nghĩalong waitsbetter outcomes
Cụm hay dùngthe longerthe waitthe sweeter
Thường được sử dụng để khuyến khích sự kiên nhẫn.
/ˈpeɪʃəns ɪz ðə ki/
phr.
Kiên nhẫn là điều cần thiết để thành công.
In learning a new skill, remember that patience is the key.
Trong việc học một kỹ năng mới, hãy nhớ rằng kiên nhẫn là điều cần thiết.
Chi tiết
Patience is the key to overcoming challenges in life.Kiên nhẫn là chìa khóa để vượt qua những thách thức trong cuộc sống.
Đồng nghĩapatience is essentialkey to success
Cụm hay dùngpatience isthe keyto success
Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kiên nhẫn.
/weɪt fɔr jʊr ʃɪp tu kʌm ɪn/
phr.
Kiên nhẫn chờ đợi vận may hoặc thành công đến.
He decided to wait for his ship to come in instead of forcing success.
Anh ấy quyết định kiên nhẫn chờ đợi vận may đến thay vì ép buộc thành công.
Chi tiết
Sometimes you need to wait for your ship to come in before making big changes.Đôi khi bạn cần kiên nhẫn chờ đợi vận may đến trước khi thực hiện những thay đổi lớn.
Đồng nghĩabe patient for successwait for good fortune
Cụm hay dùngwait foryour shipto come in
Thường dùng để chỉ sự kiên nhẫn trong việc chờ đợi thành công.
/lɛt ɪt ˈmɛrəneɪt/
phr.
Cho phép điều gì đó phát triển theo thời gian.
Sometimes, it’s best to let it marinate before making a decision.
Đôi khi, tốt nhất là để mọi thứ phát triển trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiết
He decided to let it marinate and see how he felt later.Anh ấy quyết định để mọi thứ phát triển và xem cảm xúc của mình sau đó ra sao.
Đồng nghĩalet it developgive it time
Cụm hay dùnglet itmarinate beforemaking a decision
Dùng để khuyên người khác nên kiên nhẫn chờ đợi.
/weɪt ɪt aʊt/
phr.
Kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi tình huống khó khăn kết thúc.
During the storm, they decided to wait it out at home.
Trong cơn bão, họ quyết định kiên nhẫn chờ đợi ở nhà.
Chi tiết
Sometimes, the best option is to wait it out and see what happens next.Đôi khi, lựa chọn tốt nhất là kiên nhẫn chờ đợi và xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Đồng nghĩabe patientendure the wait
Cụm hay dùngwait itout untilthe situation ends
Thường được sử dụng khi khuyên người khác kiên nhẫn trong tình huống khó khăn.
/weɪt jʊr taɪm/
phr.
Kiên nhẫn và chờ đợi cơ hội của bạn.
He was told to wait his time and not rush into things.
Anh ấy được khuyên nên kiên nhẫn chờ đợi và không vội vàng.
Chi tiết
In life, sometimes you have to wait your time for success.Trong cuộc sống, đôi khi bạn phải kiên nhẫn chờ đợi thời cơ để thành công.
Đồng nghĩabe patientwait for your chance
Cụm hay dùngwait yourtime foropportunity
Dùng để khuyên người khác nên kiên nhẫn chờ đợi cơ hội.
/ˈpeɪʃəns ɪz ə lɔŋ tɜrm ɪnˈvɛstmənt/
phr.
Kiên nhẫn mang lại lợi ích lâu dài.
In relationships, patience is a long-term investment that pays off.
Trong các mối quan hệ, kiên nhẫn là một khoản đầu tư lâu dài có lợi.
Chi tiết
He learned that patience is a long-term investment in his career.Anh ấy đã học được rằng kiên nhẫn là một khoản đầu tư lâu dài trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩalong-term patiencebeneficial waiting
Cụm hay dùngpatience isa long-term investmentin relationships
Dùng để khuyên người khác nên kiên nhẫn.
/weɪt fɔr jʊr tʃæns/
phr.
Kiên nhẫn và tìm kiếm cơ hội.
He always told me to wait for my chance to shine.
Anh ấy luôn bảo tôi kiên nhẫn chờ đợi cơ hội để tỏa sáng.
Chi tiết
In life, it's important to wait for your chance and not rush things.Trong cuộc sống, điều quan trọng là kiên nhẫn chờ đợi cơ hội và không vội vàng.
Đồng nghĩalook for opportunitiesbe patient
Cụm hay dùngwait foryour chanceto shine
Dùng để khuyên người khác nên kiên nhẫn chờ đợi cơ hội.
/doʊnt rʌʃ ðə ˈprɑsɛs/
phr.
Kiên nhẫn và để mọi thứ phát triển tự nhiên.
It's important to remember not to rush the process of learning.
Điều quan trọng là nhớ rằng không nên vội vàng trong quá trình học.
Chi tiết
He advised her not to rush the process and let her ideas develop.Anh ấy khuyên cô ấy không nên vội vàng và để ý tưởng của mình phát triển.
Đồng nghĩabe patientallow time
Cụm hay dùngdon't rushthe processof learning
Dùng để khuyên người khác nên kiên nhẫn.
/ɔl ɡʊd θɪŋz teɪk taɪm/
phr.
Kết quả tốt cần thời gian và sự kiên nhẫn.
She reminded me that all good things take time when I was frustrated.
Cô ấy nhắc tôi rằng mọi điều tốt đẹp đều cần thời gian khi tôi cảm thấy bực bội.
Chi tiết
Remember, all good things take time, especially in art.Hãy nhớ rằng mọi điều tốt đẹp đều cần thời gian, đặc biệt trong nghệ thuật.
Đồng nghĩaquality needs timegreatness requires patience
Cụm hay dùngachieve good resultscreate quality work
Dùng để nhấn mạnh rằng thành công không đến nhanh chóng.
/lɛt ɪt bi/
phr.
Hãy để mọi thứ xảy ra như nó sẽ.
Sometimes, you just have to let it be and not force things.
Đôi khi, bạn chỉ cần để mọi thứ xảy ra và không ép buộc.
Chi tiết
In difficult times, it’s best to let it be and stay calm.Trong những lúc khó khăn, tốt nhất là để mọi thứ như vậy và giữ bình tĩnh.
Đồng nghĩaaccept things as they are
Cụm hay dùnglet things happenallow events to unfold
Thường dùng khi khuyên nhủ người khác không nên can thiệp.
/weɪt ʌnˈtɪl ðə raɪt taɪm/
phr.
Hãy kiên nhẫn và chỉ hành động khi thời điểm tốt nhất đến.
He decided to wait until the right time to launch his project.
Anh ấy quyết định chờ đợi cho đến khi thời điểm thích hợp để khởi động dự án của mình.
Chi tiết
Sometimes, it’s best to wait until the right time to speak up.Đôi khi, tốt nhất là nên chờ đợi thời điểm thích hợp để lên tiếng.
Đồng nghĩapatience in timing
Cụm hay dùngwait patientlyact wisely
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự kiên nhẫn trong hành động.
/ˈpeɪʃəns ɪz ə lɔŋ roʊd/
phr.
Sự kiên nhẫn có thể mất thời gian và công sức để phát triển.
Learning patience is a long road; it takes practice.
Học cách kiên nhẫn là một con đường dài; nó cần thực hành.
Chi tiết
She realized that patience is a long road in her career.Cô nhận ra rằng sự kiên nhẫn là một con đường dài trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩapatience is a journey
Cụm hay dùngdevelop patiencepractice patience
Sử dụng để chỉ sự phát triển của sự kiên nhẫn.
/ðə ˈpeɪʃəns ʌv ə seɪnt/
phr.
Người rất kiên nhẫn.
She has the patience of a saint when dealing with children.
Cô ấy có sự kiên nhẫn như một vị thánh khi làm việc với trẻ em.
Chi tiết
His patience of a saint helped him in his teaching career.Sự kiên nhẫn như một vị thánh đã giúp anh ấy trong sự nghiệp giảng dạy.
Đồng nghĩaextreme patience
Cụm hay dùngshow saintly patiencepossess great patience
Dùng để ca ngợi sự kiên nhẫn của ai đó.
/ˈpeɪʃəns ɪz ˈɡoʊldən/
phr.
Sự kiên nhẫn rất quý giá và có lợi.
In difficult situations, remember that patience is golden.
Trong những tình huống khó khăn, hãy nhớ rằng sự kiên nhẫn rất quý giá.
Chi tiết
Patience is golden when it comes to achieving your goals.Sự kiên nhẫn là vàng khi đạt được mục tiêu của bạn.
Đồng nghĩapatience is precious
Cụm hay dùngvalue patiencerecognize the value
Thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.
/ˈpeɪʃəns ɪn ədˈvɜrsɪti/
phr.
Kiên nhẫn trong những lúc khó khăn.
Patience in adversity is essential for growth.
Kiên nhẫn trong khó khăn là cần thiết cho sự phát triển.
Chi tiết
He showed patience in adversity while facing challenges.Anh ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn trong khó khăn khi đối mặt với thử thách.
Đồng nghĩaendurance in hardship
Cụm hay dùngpatience in adversity is importantshow patience in adversity
Dùng để khuyến khích sự kiên nhẫn trong khó khăn.
/ˈpeɪʃəns ɪz ðə ˈmʌðər əv səkˈsɛs/
phr.
Thành công cần sự kiên nhẫn và kiên trì.
Remember, patience is the mother of success in any field.
Nhớ rằng, kiên nhẫn là mẹ của thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Chi tiết
Patience is the mother of success, especially in learning.Kiên nhẫn là mẹ của thành công, đặc biệt trong học tập.
Đồng nghĩapatience leads to success
Cụm hay dùngpatience is the mother of success in businesspatience is the mother of success in life
Một câu nói nổi tiếng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.
/taɪm ɪz ɑn jər saɪd/
phr.
Bạn có thời gian để chờ đợi thời điểm đúng.
Don’t worry; time is on your side in this situation.
Đừng lo; thời gian đang đứng về phía bạn trong tình huống này.
Chi tiết
In negotiations, remember that time is on your side.Trong các cuộc đàm phán, hãy nhớ rằng thời gian đang đứng về phía bạn.
Đồng nghĩayou have the luxury of time
Cụm hay dùngtime is on your side in lifetime is on your side in decisions
Thường dùng để động viên sự kiên nhẫn.
/bi ˈpeɪʃənt laɪk ə tri/
phr.
Kiên nhẫn và mạnh mẽ trong những lúc khó khăn.
In life’s storms, be patient like a tree.
Trong bão tố cuộc đời, hãy kiên nhẫn như một cái cây.
Chi tiết
She reminded him to be patient like a tree during challenges.Cô ấy nhắc anh ấy hãy kiên nhẫn như một cái cây trong những thử thách.
Đồng nghĩabe steadfast
Cụm hay dùngbe patient like a tree in adversitybe patient like a tree in challenges
Sử dụng để khuyến khích sự kiên nhẫn.
/bi laɪk ˈwɔtər/
phr.
Hãy linh hoạt và kiên nhẫn trong cuộc sống.
In challenges, be like water and adapt.
Trong thử thách, hãy linh hoạt như nước và thích nghi.
Chi tiết
He reminded her to be like water when things get tough.Anh ấy nhắc cô ấy hãy linh hoạt như nước khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Đồng nghĩabe flexible
Cụm hay dùngbe like water in adversitybe like water in challenges
Dùng để khuyến khích sự kiên nhẫn và linh hoạt.
/wɔk ðə sloʊ pæθ/
phr.
Tiến hành từng bước để đạt được mục tiêu.
In life, sometimes you must walk the slow path.
Trong cuộc sống, đôi khi bạn phải đi từng bước chậm rãi.
Chi tiết
She believes walking the slow path leads to success.Cô ấy tin rằng đi từng bước chậm rãi sẽ dẫn đến thành công.
Đồng nghĩatake the gradual route
Cụm hay dùngwalk the slow path to successwalk the slow path in life
Thường dùng để khuyến khích sự kiên nhẫn.
/lɛt ɪt bru/
phr.
Cho phép điều gì đó phát triển theo thời gian.
He decided to let it brew before making a final decision.
Anh ấy quyết định để cho nó phát triển trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Chi tiết
Sometimes, it's best to let it brew rather than rushing into conclusions.Đôi khi, tốt nhất là để cho nó phát triển thay vì vội vàng đi đến kết luận.
Đồng nghĩalet it develop
Cụm hay dùnglet it brew for a whilelet feelings brew
Dùng khi khuyên người khác nên cho thời gian để mọi việc phát triển.
/weɪt fɔr jʊr tɜrn/
phr.
Hãy kiên nhẫn và chờ đợi cơ hội của bạn.
In the meeting, he learned to wait for his turn to speak.
Trong cuộc họp, anh ấy đã học cách chờ đợi lượt mình để nói.
Chi tiết
She always reminds her children to wait for their turn when playing games.Cô ấy luôn nhắc nhở con cái mình chờ đợi lượt của chúng khi chơi trò chơi.
Đồng nghĩabe patient for your chance
Cụm hay dùngwait for your turn patientlywait for your chance
Thường dùng để khuyên nhủ người khác nên kiên nhẫn trong các tình huống xã hội.
/lɛt ɪt teɪk ɪts kɔrs/
phr.
Cho phép mọi việc phát triển tự nhiên mà không can thiệp.
Sometimes, it's best to let it take its course rather than forcing a solution.
Đôi khi, tốt nhất là để mọi việc tự phát triển thay vì ép buộc một giải pháp.
Chi tiết
She decided to let it take its course and see how things unfold.Cô ấy quyết định để mọi việc tự phát triển và xem mọi thứ diễn ra như thế nào.
Đồng nghĩalet it happen naturally
Cụm hay dùnglet it take its course naturallyallow it to take its course
Dùng để khuyên người khác nên để mọi thứ diễn ra tự nhiên.
/doʊnt pʊt ðə kɑrt bɪˈfɔr ðə hɔrs/
phr.
Đừng làm mọi thứ theo thứ tự sai.
When planning the event, don’t put the cart before the horse; organize the details first.
Khi lên kế hoạch cho sự kiện, đừng làm mọi thứ theo thứ tự sai; hãy tổ chức các chi tiết trước.
Chi tiết
He learned not to put the cart before the horse in his projects.Anh ấy đã học không làm mọi thứ theo thứ tự sai trong các dự án của mình.
Đồng nghĩado things in order
Cụm hay dùngput the cart before the horsedon't rush the order
Dùng để khuyên người khác nên làm theo thứ tự hợp lý.
/bi ɪn ɪt fɔr ðə lɔŋ hɔl/
phr.
Cam kết với một mục tiêu hoặc hành trình dài hạn.
She is in it for the long haul, dedicated to her career.
Cô ấy cam kết với sự nghiệp của mình trong thời gian dài.
Chi tiết
He knows that success requires being in it for the long haul.Anh ấy biết rằng thành công đòi hỏi phải cam kết lâu dài.
Đồng nghĩalong-term commitment
Cụm hay dùngbe in it for the long haullong haul commitment
Thường dùng để khuyến khích sự kiên trì trong một mục tiêu dài hạn.
/ˈpeɪʃəns ɪz ðə ki tu səkˈsɛs/
phr.
Sự kiên nhẫn là điều thiết yếu để đạt được thành công.
He believes that patience is the key to success in business.
Anh ấy tin rằng sự kiên nhẫn là chìa khóa để thành công trong kinh doanh.
Chi tiết
She often tells her students that patience is the key to success in learning.Cô ấy thường nói với học sinh rằng sự kiên nhẫn là chìa khóa để thành công trong việc học.
Đồng nghĩapatience is essential
Cụm hay dùngpatience is the keykey to success
Thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kiên nhẫn trong thành công.
/hæv ˈpeɪʃəns wɪð jʊrˈsɛlf/
phr.
Hãy kiên nhẫn và tử tế với sự tiến bộ của chính mình.
It's important to have patience with yourself as you learn new skills.
Điều quan trọng là hãy kiên nhẫn với bản thân khi bạn học những kỹ năng mới.
Chi tiết
She reminded herself to have patience with herself during the tough times.Cô ấy nhắc nhở bản thân hãy kiên nhẫn với chính mình trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩabe kind to yourself
Cụm hay dùnghave patience with yourselfbe patient with your progress
Dùng để khuyên nhủ người khác về sự tự thông cảm.
/pleɪ ðə ˈweɪtɪŋ ɡeɪm/
phr.
Chờ đợi một tình huống thay đổi.
Sometimes, you just have to play the waiting game in negotiations.
Đôi khi, bạn chỉ cần chờ đợi trong các cuộc đàm phán.
Chi tiết
In business, you might need to play the waiting game to see results.Trong kinh doanh, bạn có thể cần chờ đợi để thấy kết quả.
Đồng nghĩawait it out
Cụm hay dùngin negotiationsin lifeduring tough times
Câu này thường dùng trong các tình huống cần kiên nhẫn.
/weɪt fɔr jʊər ˈmoʊmənt/
phr.
Hãy kiên nhẫn cho đến khi cơ hội đúng xuất hiện.
In your career, sometimes you must wait for your moment to shine.
Trong sự nghiệp của bạn, đôi khi bạn phải chờ đợi cơ hội để tỏa sáng.
Chi tiết
Don’t rush; just wait for your moment to make an impact.Đừng vội; chỉ cần chờ đợi cơ hội để tạo ảnh hưởng.
Đồng nghĩawait for the right time
Cụm hay dùngto shineto actto take action
Câu này khuyên bạn kiên nhẫn trong sự nghiệp.
/bi ˈpeɪʃənt wɪð ðə ˈprɑsɛs/
phr.
Cho phép thời gian cho mọi thứ phát triển tự nhiên.
When learning, be patient with the process and results will come.
Khi học, hãy kiên nhẫn với quá trình và kết quả sẽ đến.
Chi tiết
In business, be patient with the process of growth.Trong kinh doanh, hãy kiên nhẫn với quá trình phát triển.
Đồng nghĩatrust the process
Cụm hay dùngwith growthwith learningwith change
Câu này khuyến khích sự kiên nhẫn trong mọi quá trình.
/ˈpeɪʃəns θru traɪəlz/
phr.
Chịu đựng khó khăn bằng sự kiên nhẫn.
Patience through trials builds character and strength.
Kiên nhẫn trong thử thách xây dựng tính cách và sức mạnh.
Chi tiết
You will grow stronger through patience in your trials.Bạn sẽ trở nên mạnh mẽ hơn qua sự kiên nhẫn trong những thử thách.
Đồng nghĩaendurance
Cụm hay dùngbuilds characterrequires strengthis essential
Câu này nhấn mạnh giá trị của sự kiên nhẫn trong khó khăn.
/ˈweɪtɪŋ fɔr ðə raɪt ˈsɪɡnəl/
phr.
Hãy kiên nhẫn cho đến khi dấu hiệu đúng để hành động xuất hiện.
In trading, you must be waiting for the right signal before making moves.
Trong giao dịch, bạn phải chờ đợi tín hiệu đúng trước khi hành động.
Chi tiết
Waiting for the right signal can lead to better decisions.Chờ đợi tín hiệu đúng có thể dẫn đến quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩalook for indicators
Cụm hay dùngto actto make decisionsto invest
Câu này khuyên bạn nên chờ đợi dấu hiệu rõ ràng.
/lɛt ˈneɪtʃər teɪk ɪts kɔrs/
phr.
Để mọi thứ diễn ra tự nhiên mà không can thiệp.
In healing, sometimes it's best to let nature take its course.
Trong việc chữa bệnh, đôi khi tốt nhất là để mọi thứ diễn ra tự nhiên.
Chi tiết
Don't rush the flowers; let nature take its course.Đừng thúc ép hoa; hãy để mọi thứ diễn ra tự nhiên.
Đồng nghĩaallow nature to unfoldlet things happen naturally
Cụm hay dùnglet naturetake its coursehappen naturally
Dùng khi khuyên người khác không nên can thiệp quá nhiều.
/doʊnt rʌʃ ˈɪntu θɪŋz/
phr.
Tránh đưa ra quyết định hoặc hành động vội vàng.
Before signing the contract, don't rush into things.
Trước khi ký hợp đồng, đừng vội vàng.
Chi tiết
Take your time; don't rush into things you might regret.Hãy từ từ; đừng vội vàng vào những điều mà bạn có thể hối tiếc.
Đồng nghĩatake it slowdon't hurry
Cụm hay dùngrush intothings you might regretmake hasty decisions
Dùng để khuyên ai đó không nên vội vàng.
/ðə ˈlɔŋɡər ðə weɪt ðə ˈbɛtər ði ˈaʊtkʌm/
phr.
Chờ lâu hơn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Sometimes, the longer the wait, the better the outcome for everyone.
Đôi khi, chờ lâu hơn có thể mang lại kết quả tốt hơn cho mọi người.
Chi tiết
In negotiations, the longer the wait, the better the outcome.Trong đàm phán, chờ lâu hơn có thể mang lại kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩagood things take timebetter results require patience
Cụm hay dùnglonger the waitbetter the outcomecan result in
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.
/ˈpeɪʃəns ɪn ðə feɪs ʌv ədˈvɜrsɪti/
phr.
Kiên nhẫn trong những thời điểm khó khăn là rất quan trọng.
She showed great patience in the face of adversity.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn lớn trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiết
Patience in the face of adversity can lead to growth.Sự kiên nhẫn trong những thời điểm khó khăn có thể dẫn đến sự phát triển.
Đồng nghĩaresiliencestrength in hardship
Cụm hay dùngpatience in theface of adversityduring difficult times
Thường dùng để chỉ sự kiên nhẫn trong khó khăn.
/ðə bɛst θɪŋz ɪn laɪf ɑr wɜrθ ˈweɪtɪŋ fɔr/
phr.
Những điều quý giá thường cần thời gian để đạt được.
He believes the best things in life are worth waiting for, like true love.
Anh ấy tin rằng những điều tốt đẹp trong cuộc sống đáng để chờ đợi, như tình yêu đích thực.
Chi tiết
Success is sweet; the best things in life are worth waiting for.Thành công thật ngọt ngào; những điều tốt đẹp trong cuộc sống đáng để chờ đợi.
Đồng nghĩavaluable things take timegood things require patience
Cụm hay dùngbest things in lifeworth waiting forvaluable things
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.
/hæv ə ˈlɪtəl ˈpeɪʃəns/
phr.
Kiên nhẫn một chút.
Just have a little patience; the results will come.
Chỉ cần kiên nhẫn một chút; kết quả sẽ đến.
Chi tiết
If you have a little patience, things will improve.Nếu bạn kiên nhẫn một chút, mọi thứ sẽ cải thiện.
Đồng nghĩabe patientwait a moment
Cụm hay dùnghave patience withshow patience
Thường dùng để khuyến khích người khác kiên nhẫn.
/lɛt θɪŋz ʌnˈfoʊld/
phr.
Để mọi việc diễn ra một cách tự nhiên.
Sometimes, it's best to let things unfold on their own.
Đôi khi, tốt nhất là để mọi việc diễn ra tự nhiên.
Chi tiết
In relationships, let things unfold without pressure.Trong các mối quan hệ, hãy để mọi việc diễn ra mà không có áp lực.
Đồng nghĩaallow to developlet it be
Cụm hay dùnglet it happenlet it take its course
Thường dùng để khuyến khích sự thoải mái trong tình huống.
/weɪt fɔr jʊər taɪm/
phr.
Kiên nhẫn chờ đợi cơ hội đúng lúc.
You’ll get your chance; just wait for your time.
Bạn sẽ có cơ hội của mình; chỉ cần kiên nhẫn chờ đợi.
Chi tiết
In your career, sometimes you must wait for your time.Trong sự nghiệp, đôi khi bạn phải kiên nhẫn chờ đợi cơ hội của mình.
Đồng nghĩabe patientwait for your moment
Cụm hay dùngwait patientlywait for the right moment
Thường dùng để động viên người khác.
/ˈpeɪʃəns ɪz ə lɔŋ ɡeɪm/
phr.
Thành công cần sự kiên nhẫn lâu dài.
Building a career is patience is a long game.
Xây dựng sự nghiệp là một quá trình cần sự kiên nhẫn lâu dài.
Chi tiết
Investing wisely is patience is a long game.Đầu tư khôn ngoan là một quá trình cần sự kiên nhẫn lâu dài.
Đồng nghĩalong-term effortsustained patience
Cụm hay dùnglong-term investmentlong game
Thường dùng trong ngữ cảnh đầu tư hoặc sự nghiệp.
/bɛr wɪð mi/
phr.
Xin hãy kiên nhẫn trong khi tôi giải thích hoặc làm điều gì đó.
Bear with me while I find the right document.
Xin hãy kiên nhẫn trong khi tôi tìm tài liệu đúng.
Chi tiết
Please bear with me; I need a moment to think.Xin hãy kiên nhẫn; tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.
Đồng nghĩaplease be patienthold on
Cụm hay dùngbear with me for a momentbear with me while
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
/ðə ˈweɪtɪŋ ɪz ðə ˈhɑrdɪst pɑrt/
phr.
Sự chờ đợi có thể khó khăn hơn chính sự kiện.
Waiting for exam results? The waiting is the hardest part.
Chờ đợi kết quả thi? Sự chờ đợi là phần khó khăn nhất.
Chi tiết
The waiting is the hardest part of any big change in life.Sự chờ đợi là phần khó khăn nhất trong bất kỳ sự thay đổi lớn nào trong cuộc sống.
Đồng nghĩaanticipation can be tough
Cụm hay dùngdifficult anticipationchallenging wait
Dùng để chỉ ra khó khăn trong việc chờ đợi.
/lɛt ˈpeɪʃəns ɡaɪd ju/
phr.
để sự kiên nhẫn ảnh hưởng đến hành động của bạn
In tough times, let patience guide you through.
Trong những lúc khó khăn, hãy để sự kiên nhẫn dẫn dắt bạn.
Chi tiết
Let patience guide you in making important decisions.Hãy để sự kiên nhẫn dẫn dắt bạn trong việc đưa ra quyết định quan trọng.
Đồng nghĩaallow patience to lead
Cụm hay dùnglet patience guide your choiceslet patience guide your actions
Thường dùng trong bối cảnh khuyên bảo.
/bi ˈpeɪʃənt wɪð jʊrˈsɛlf/
phr.
cho phép bản thân thời gian để phát triển và cải thiện
It's important to be patient with yourself during tough times.
Điều quan trọng là kiên nhẫn với bản thân trong những lúc khó khăn.
Chi tiết
Be patient with yourself; learning takes time.Hãy kiên nhẫn với bản thân; việc học cần thời gian.
Đồng nghĩaallow yourself time
Cụm hay dùngbe patient with yourself in learningbe patient with yourself in challenges
Khuyên người khác nên tự chăm sóc bản thân.
/weɪt fɔr jʊr ˌɒpərˈtjuːnɪti/
phr.
Hãy kiên nhẫn cho đến khi có cơ hội để hành động.
Be prepared and wait for your opportunity to shine.
Hãy chuẩn bị và kiên nhẫn chờ đợi cơ hội để tỏa sáng.
Chi tiết
In life, it’s important to wait for your opportunity and not rush.Trong cuộc sống, điều quan trọng là kiên nhẫn chờ đợi cơ hội và không vội vàng.
Đồng nghĩaseize the moment
Cụm hay dùngwait for your opportunity
Câu này thường được dùng để khuyến khích sự kiên nhẫn.
/ˈpeɪʃəns ɪz ðə ˈmʌðər əv ɔl skɪlz/
phr.
Sự kiên nhẫn là cần thiết để thành thạo bất kỳ kỹ năng nào.
To become an expert, remember that patience is the mother of all skills.
Để trở thành một chuyên gia, hãy nhớ rằng sự kiên nhẫn là mẹ của mọi kỹ năng.
Chi tiết
Learning a language takes time; patience is the mother of all skills.Học một ngôn ngữ cần thời gian; sự kiên nhẫn là mẹ của mọi kỹ năng.
Đồng nghĩapatience is essential
Cụm hay dùngmother of all skills
Câu này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn trong học tập.
/lɛt ɪt ˈhæpən/
phr.
Hãy để mọi thứ diễn ra một cách tự nhiên mà không ép buộc.
Sometimes, you just need to let it happen and see where it goes.
Đôi khi, bạn chỉ cần để mọi thứ diễn ra và xem nó đi đâu.
Chi tiết
Let it happen; don’t try to control every situation.Hãy để mọi thứ diễn ra; đừng cố gắng kiểm soát mọi tình huống.
Đồng nghĩago with the flow
Cụm hay dùnglet it happen naturallylet it happen in time
Câu này thường khuyên người khác nên thoải mái.
/ˈpeɪʃəns peɪz ɔf ɪn ði ɛnd/
phr.
Kiên nhẫn sẽ dẫn đến thành công cuối cùng.
If you keep working hard, patience pays off in the end.
Nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ, kiên nhẫn sẽ mang lại kết quả cuối cùng.
Chi tiết
Remember, patience pays off in the end, so don’t give up.Hãy nhớ rằng, kiên nhẫn sẽ mang lại kết quả cuối cùng, vì vậy đừng từ bỏ.
Đồng nghĩapatience leads to rewards
Cụm hay dùngpatience pays off eventuallypatience pays off in the long run
Câu này nhấn mạnh giá trị của sự kiên nhẫn.
/ðə lɔŋ ɡeɪm/
phr.
Suy nghĩ về thành công lâu dài thay vì kết quả ngay lập tức.
Investing in education is playing the long game.
Đầu tư vào giáo dục là chơi một trò chơi dài hạn.
Chi tiết
In business, always consider the long game.Trong kinh doanh, luôn luôn xem xét trò chơi dài hạn.
Đồng nghĩalong-term thinking
Cụm hay dùnglong-term successstrategic planning
Câu này thường được dùng để khuyến khích sự kiên nhẫn trong chiến lược.
/ðə ˈpeɪʃəns ʌv dʒoʊb/
phr.
Sự kiên nhẫn cực độ trong tình huống khó khăn.
He has the patience of Job when dealing with complaints.
Anh ấy có sự kiên nhẫn cực độ khi xử lý các khiếu nại.
Chi tiết
You’ll need the patience of Job to finish this task.Bạn sẽ cần sự kiên nhẫn cực độ để hoàn thành nhiệm vụ này.
Đồng nghĩaextreme patience
Cụm hay dùngpatience in adversitydealing with challenges
Câu này thường được dùng để mô tả sự kiên nhẫn đáng ngưỡng mộ.
/ɡʊd θɪŋz teɪk taɪm/
phr.
Những điều giá trị cần thời gian và sự kiên nhẫn.
Remember, good things take time, so don’t rush.
Hãy nhớ rằng, những điều tốt đẹp cần thời gian, vì vậy đừng vội vàng.
Chi tiết
Her success was a result of hard work; good things take time.Thành công của cô ấy là kết quả của sự nỗ lực; những điều tốt đẹp cần thời gian.
Đồng nghĩapatience leads to rewards
Cụm hay dùnggood thingstake timedon't rush
Câu này nhắc nhở rằng không có gì đến nhanh chóng.
/ˈpeɪʃəns ɪz ə ˈbɪtər plænt bʌt ɪt bɛrz swit frut/
phr.
Sự kiên nhẫn có thể khó khăn, nhưng nó dẫn đến kết quả tốt.
Though it was tough, she remembered patience is a bitter plant but it bears sweet fruit.
Mặc dù khó khăn, cô ấy nhớ rằng sự kiên nhẫn là một cây đắng nhưng cho quả ngọt.
Chi tiết
He learned that patience is a bitter plant but it bears sweet fruit after years of waiting.Anh ấy đã học rằng sự kiên nhẫn là một cây đắng nhưng cho quả ngọt sau nhiều năm chờ đợi.
Đồng nghĩahardship leads to rewards
Cụm hay dùngbitter plantbears sweet fruitpatience is hard
Câu này nhấn mạnh rằng những điều tốt đẹp cần thời gian.
/ˈpeɪʃəns ənd ˌpɜrsəˈvɪrəns hæv ə ˈmædʒɪkəl ɪˈfɛkt/
phr.
Kiên nhẫn và bền bỉ có thể dẫn đến kết quả tuyệt vời.
She achieved her goals through hard work; patience and perseverance have a magical effect.
Cô ấy đạt được mục tiêu nhờ nỗ lực; kiên nhẫn và bền bỉ có tác động kỳ diệu.
Chi tiết
In sports, patience and perseverance have a magical effect on performance.Trong thể thao, kiên nhẫn và bền bỉ có tác động kỳ diệu đến hiệu suất.
Đồng nghĩapersistence leads to success
Cụm hay dùngmagical effectpatience and perseveranceleads to results
Câu này nhấn mạnh sự kết hợp giữa kiên nhẫn và bền bỉ.
/ˈpeɪʃəns ɪz ðə kəmˈpænjən əv ˈwɪzdəm/
phr.
Sự kiên nhẫn có liên quan đến sự khôn ngoan.
In decision-making, remember that patience is the companion of wisdom.
Trong việc ra quyết định, hãy nhớ rằng sự kiên nhẫn là bạn đồng hành của sự khôn ngoan.
Chi tiết
Leaders know that patience is the companion of wisdom in tough times.Các nhà lãnh đạo biết rằng sự kiên nhẫn là bạn đồng hành của sự khôn ngoan trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩapatience leads to wisdom
Cụm hay dùngcompanion of wisdompatience islinked with wisdom
Câu này khuyến khích sự kiên nhẫn trong quá trình ra quyết định.
/ˈpeɪʃəns wɪl bɛr frut/
phr.
Sự kiên nhẫn cuối cùng sẽ dẫn đến kết quả tích cực.
He kept working hard, knowing that patience will bear fruit.
Anh ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ, biết rằng sự kiên nhẫn sẽ mang lại kết quả.
Chi tiết
In gardening, patience will bear fruit if you care for your plants well.Trong làm vườn, sự kiên nhẫn sẽ mang lại kết quả nếu bạn chăm sóc cây cối tốt.
Đồng nghĩapatience leads to rewards
Cụm hay dùngpatience willbear fruitlead to positive results
Câu này nhấn mạnh rằng kiên nhẫn sẽ mang lại kết quả tích cực.
/hæv ˈpeɪʃəns/
phr.
Giữ bình tĩnh và chờ đợi điều gì đó.
You need to have patience while learning a new skill.
Bạn cần kiên nhẫn khi học một kỹ năng mới.
Chi tiết
Have patience with your progress; improvement takes time.Hãy kiên nhẫn với sự tiến bộ của bạn; cải thiện cần thời gian.
Đồng nghĩabe patientstay calm
Cụm hay dùnghave patience withhave patience in
Câu này thường được dùng để khuyên ai đó giữ bình tĩnh.
phr.
Giữ bình tĩnh trong khi chờ đợi.
Please be patient while I finish my work.
Xin hãy kiên nhẫn trong khi tôi hoàn thành công việc.
Chi tiết
You need to be patient with your studies.Bạn cần kiên nhẫn với việc học của mình.
Đồng nghĩastay calmwait patiently
Cụm hay dùngbe patient withbe patient during
Câu này thường được dùng để nhắc nhở người khác kiên nhẫn.
phr.
Dừng lại và thư giãn trong một khoảnh khắc.
When you feel stressed, take a breath and calm down.
Khi bạn cảm thấy căng thẳng, hãy dừng lại và thư giãn.
Chi tiết
Before making a decision, take a breath to think clearly.Trước khi đưa ra quyết định, hãy dừng lại để suy nghĩ rõ ràng.
Đồng nghĩapauserelax
Cụm hay dùngtake a breathcalm down
Sử dụng khi khuyên ai đó nên thư giãn.
/ˈpeɪʃəns ɪz ə kiː ɪnˈɡriːdiənt/
phr.
Kiên nhẫn là cần thiết để đạt được thành công.
In cooking, patience is a key ingredient for the best flavors.
Trong nấu ăn, kiên nhẫn là thành phần chính để có hương vị tốt nhất.
Chi tiết
For studying, remember that patience is a key ingredient.Để học tập, hãy nhớ rằng kiên nhẫn là thành phần chính.
Đồng nghĩapatience is essential
Cụm hay dùngpatience is a key ingredient in successpatience is a key ingredient in learning
Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kiên nhẫn trong bất kỳ lĩnh vực nào.
/ˈpeɪʃəns ɪz ə ɡeɪm ʌv ˈweɪtɪŋ/
phr.
Kiên nhẫn liên quan đến việc chờ đợi mà không cảm thấy khó chịu.
In life, patience is a game of waiting for the right opportunities.
Trong cuộc sống, kiên nhẫn là một trò chơi chờ đợi những cơ hội đúng đắn.
Chi tiết
Patience is a game of waiting, especially in difficult times.Kiên nhẫn là một trò chơi chờ đợi, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩawaiting game
Cụm hay dùngpatience is a game of timingpatience is a game of endurance
Nhấn mạnh khía cạnh chờ đợi trong kiên nhẫn.
/ju kænt rʌʃ ə ɡʊd θɪŋ/
phr.
Kết quả tốt cần thời gian và không thể vội vàng.
She took her time on the project; you can't rush a good thing.
Cô ấy đã dành thời gian cho dự án; kết quả tốt cần thời gian và không thể vội vàng.
Chi tiết
He knows to wait for quality; you can't rush a good thing.Anh ấy biết chờ đợi để có chất lượng; kết quả tốt cần thời gian và không thể vội vàng.
Đồng nghĩaquality takes time
Cụm hay dùngtake your timeavoid rushing
Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của thời gian cho kết quả tốt.
phr.
Kiên nhẫn không phải là thụ động.
Remember, patience is not passive; it requires action and thought.
Hãy nhớ rằng kiên nhẫn không phải là thụ động; nó cần hành động và suy nghĩ.
Chi tiết
She learned that patience is not passive when working on her goals.Cô ấy đã học được rằng kiên nhẫn không phải là thụ động khi làm việc hướng tới mục tiêu.
Đồng nghĩaactive patienceengaged waiting
Cụm hay dùngnot passiverequires effort
Câu này nhấn mạnh sự chủ động trong sự kiên nhẫn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...