Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

88. Phrasal Verbs B2 – 2

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/weɪn/
v.
tàn dần, suy yếu dần (hứng thú, ảnh hưởng)
Investor enthusiasm for the sector has begun to wane.
Sự nhiệt tình của nhà đầu tư với ngành này bắt đầu tàn dần.
Chi tiết
His influence over company decisions gradually waned.Ảnh hưởng của ông với các quyết định công ty dần suy yếu.
Đồng nghĩafadediminishdwindle
Cụm hay dùngwane in popularityenthusiasm waneswane over timeinterest waneswax and wane
Họ từwaning (adj)
'Wax and wane' = lúc thịnh lúc suy. Thường dùng cho cảm xúc/ảnh hưởng chứ không phải con số.
—
/dɪˈpliːt/
v.
làm cạn kiệt (nguồn lực, ngân sách)
Years of losses have depleted the company's cash reserves.
Nhiều năm thua lỗ đã làm cạn kiệt dự trữ tiền mặt của công ty.
Chi tiết
Overtime work has depleted the workforce's energy.Làm thêm giờ đã làm cạn kiệt sức lực của nhân lực.
Đồng nghĩaexhaustdrainuse up
Cụm hay dùngdeplete resourcesdeplete reservesdeplete fundsseverely depleteddeplete inventory
Họ từdepletion (n)depleted (adj)
Nhấn mạnh cạn kiệt hoàn toàn hoặc gần hết — mạnh hơn 'reduce'. Dùng nhiều cho tài nguyên/ngân sách.
—
/rɪˈtrækt/
v.
rút lại (tuyên bố, đề nghị, cam kết)
The firm retracted its earlier profit forecast.
Công ty đã rút lại dự báo lợi nhuận trước đó.
Chi tiết
Management retracted the offer after further review.Ban quản lý rút lại đề nghị sau khi xem xét thêm.
Đồng nghĩawithdrawrescindrevoke
Cụm hay dùngretract a statementretract an offerretract a claimformally retractretract a forecast
Họ từretraction (n)
Dùng khi ai đó chủ động rút lại điều đã nói/đề xuất — khác 'reduce' (về số liệu).
—
/ˈdaʊn.ɡreɪd/
v.
hạ bậc, hạ mức đánh giá (xếp hạng, dự báo)
Analysts downgraded the stock from buy to hold.
Các nhà phân tích đã hạ xếp hạng cổ phiếu từ mua xuống giữ.
Chi tiết
The agency downgraded its growth forecast for the region.Tổ chức đã hạ dự báo tăng trưởng cho khu vực.
Đồng nghĩademotereducelower
Cụm hay dùngdowngrade a ratingdowngrade a forecastdowngrade to holdsharply downgradedowngrade credit
Họ từdowngrade (n)downgraded (adj)
Rất phổ biến trong bản tin tài chính. Đối lập: 'upgrade'. Hay dùng với 'credit rating', 'forecast'.
—
/kəmˈpres/
v.
nén lại, thu hẹp (biên lợi nhuận, khoảng cách)
Competition has compressed profit margins across the industry.
Cạnh tranh đã thu hẹp biên lợi nhuận trên toàn ngành.
Chi tiết
The timeline was compressed to meet the client's deadline.Tiến độ được nén lại để đáp ứng thời hạn của khách hàng.
Đồng nghĩasqueezenarrowcondense
Cụm hay dùngcompress marginscompress timelinecompress costscompress wagescompress differentials
Họ từcompression (n)compressed (adj)
'Margin compression' là cụm cố định trong báo cáo tài chính — cần nhớ.
—
/ˌʌn.dəˈkʌt/
v.
bán thấp hơn giá đối thủ, làm suy yếu
The new entrant undercut established firms on price.
Đối thủ mới gia nhập đã bán thấp hơn giá các công ty cũ.
Chi tiết
Their strategy undercut the value of long-term contracts.Chiến lược của họ làm suy yếu giá trị các hợp đồng dài hạn.
Đồng nghĩaundermineundersellunderprice
Cụm hay dùngundercut on priceundercut competitorsundercut the marketundercut marginsundercut rivals
Trong chiến lược kinh doanh: bán giá thấp hơn đối thủ để chiếm thị phần. Hay gặp TOEIC Part 6–7.
—
/iːz/
v.
nới lỏng, giảm nhẹ (áp lực, quy định, lãi suất)
The central bank eased interest rates to stimulate growth.
Ngân hàng trung ương nới lỏng lãi suất để kích thích tăng trưởng.
Chi tiết
Supply chain pressure has eased considerably this month.Áp lực chuỗi cung ứng đã giảm nhẹ đáng kể tháng này.
Đồng nghĩaloosenrelaxalleviate
Cụm hay dùngease restrictionsease concernsease pressureease ratesease tension
Họ từeasing (n/adj)ease (n)
'Quantitative easing' (QE) = nới lỏng định lượng. Ease thường mang hàm ý chủ động kiểm soát.
—
/ˈsɒf.ən/
v.
dịu xuống, yếu đi (giọng điệu, nhu cầu, lập trường)
Demand for luxury goods has softened amid rising prices.
Nhu cầu hàng xa xỉ đã yếu đi trong bối cảnh giá tăng.
Chi tiết
The company softened its stance on remote working.Công ty đã dịu lại lập trường về làm việc từ xa.
Đồng nghĩaeasemoderateweaken
Cụm hay dùngsoften demandsoften the blowsoften a stancedemand softenssoften language
Họ từsoftening (n/adj)
'Soften the blow' = giảm nhẹ tác động xấu — thành ngữ cố định hay gặp trong email/báo cáo.
—
/ˈtem.pər/
v.
làm dịu, kiềm chế (kỳ vọng, sự nhiệt tình)
Analysts urged investors to temper their expectations.
Các nhà phân tích kêu gọi nhà đầu tư kiềm chế kỳ vọng của họ.
Chi tiết
The positive results were tempered by rising input costs.Kết quả tích cực bị giảm nhẹ bởi chi phí đầu vào tăng.
Đồng nghĩamoderaterestrainsoften
Cụm hay dùngtemper expectationstemper enthusiasmtemper optimismtempered by concernstemper ambition
'Temper' nghĩa đen là 'tôi luyện' — nghĩa bóng là kiểm soát/hạ nhiệt. Đừng nhầm với 'temper' (cơn giận).
—
/ˈnær.oʊ/
v.
thu hẹp (khoảng cách, phạm vi, lựa chọn)
The gap between supply and demand has narrowed significantly.
Khoảng cách giữa cung và cầu đã thu hẹp đáng kể.
Chi tiết
The committee narrowed the list of candidates to three.Ủy ban đã thu hẹp danh sách ứng viên xuống còn ba người.
Đồng nghĩareducetightencompress
Cụm hay dùngnarrow the gapnarrow the marginnarrow down optionssignificantly narrownarrow the field
Họ từnarrowing (n/adj)narrow (adj)
'Narrow down' = thu hẹp để lọc ra. Dùng được cả nghĩa vật lý lẫn trừu tượng (lựa chọn/khoảng cách).
—
/ˌskeɪl ˈbæk/
v.
cắt giảm quy mô (kế hoạch, đầu tư, nhân sự)
The firm scaled back its expansion plans due to lower revenues.
Công ty đã thu hẹp kế hoạch mở rộng do doanh thu giảm.
Chi tiết
Several airlines scaled back routes during the slowdown.Nhiều hãng hàng không đã cắt giảm tuyến bay trong thời kỳ suy giảm.
Đồng nghĩareducecut backcurtail
Cụm hay dùngscale back plansscale back investmentscale back productionsignificantly scale backscale back ambitions
'Scale back' nhấn mạnh việc giảm từ mức kế hoạch ban đầu — luôn có hàm ý 'so với dự định'.
—
/trɪm/
v.
cắt tỉa, cắt giảm nhẹ (ngân sách, chi phí)
The department head trimmed expenses by 10% this year.
Trưởng bộ phận đã cắt giảm chi phí 10% trong năm nay.
Chi tiết
The airline trimmed its fleet from 50 to 40 aircraft.Hãng hàng không đã cắt giảm đội bay từ 50 xuống 40 chiếc.
Đồng nghĩacutpare downreduce
Cụm hay dùngtrim the budgettrim coststrim the workforcetrim spendingtrim the deficit
Họ từtrim (n)trimming (n)
Gợi cảm giác cắt giảm có kiểm soát, không quá mạnh — như 'tỉa cành'. Nhẹ hơn 'slash' hay 'cut drastically'.
—
/slæʃ/
v.
cắt mạnh, giảm mạnh tay (giá, ngân sách, việc làm)
The retailer slashed prices by 50% to clear inventory.
Nhà bán lẻ đã giảm giá 50% để giải phóng hàng tồn kho.
Chi tiết
The government slashed funding for public services.Chính phủ đã cắt giảm mạnh kinh phí cho dịch vụ công.
Đồng nghĩadrastically reducecut sharplyhack
Cụm hay dùngslash pricesslash costsslash jobsslash the budgetslash by half
Mang hàm ý mạnh, quyết liệt — thường xuất hiện trong tít báo. Mạnh hơn 'trim' hay 'reduce'.
—
/rɪˈvɜːrs/
v.
đảo chiều, đảo ngược xu hướng (tăng trưởng, suy giảm)
The new strategy reversed a three-year decline in sales.
Chiến lược mới đã đảo ngược đà suy giảm doanh số trong ba năm.
Chi tiết
They worked hard to reverse the company's fortunes.Họ đã nỗ lực để đảo ngược vận may của công ty.
Đồng nghĩaoverturninvertturn around
Cụm hay dùngreverse a trendreverse a declinereverse coursereverse the decisionreverse momentum
Họ từreversal (n)reverse (adj/n)
'Reverse a trend' = đảo chiều xu hướng — rất phổ biến trong phân tích kinh doanh. Cũng là CTA mạnh.
—
/ˈstæɡ.neɪt/
v.
trì trệ, đình trệ không tăng trưởng
The economy stagnated for two years after the crisis.
Nền kinh tế trì trệ trong hai năm sau khủng hoảng.
Chi tiết
Productivity has stagnated despite increased investment.Năng suất đã đình trệ dù đầu tư tăng lên.
Đồng nghĩaplateaulevel offlanguish
Cụm hay dùngstagnate economicallystagnate for yearswages stagnategrowth stagnatesmarket stagnates
Họ từstagnation (n)stagnant (adj)
'Stagnation' + 'inflation' = 'stagflation' — thuật ngữ kinh tế quan trọng. Khác 'decline' (không giảm, chỉ dừng lại).
—
/plæˈtoʊ/
v.
đi ngang, đạt đỉnh và không tăng tiếp
After rapid growth, the product's sales have plateaued.
Sau tăng trưởng nhanh, doanh số sản phẩm đã đi ngang.
Chi tiết
User growth plateaued last year after early momentum.Tăng trưởng người dùng đã đi ngang năm ngoái sau đà ban đầu.
Đồng nghĩalevel offstagnatestabilize
Cụm hay dùngplateau at a levelgrowth plateausplateau after growthplateau outreached a plateau
Họ từplateau (n)
'Reached a plateau' = đạt đỉnh rồi không tăng tiếp. Không hẳn là giảm — chỉ là ngừng tăng.
—
/ˌdiːˈvæl.juː/
v.
phá giá (đồng tiền), làm mất giá trị
The government devalued its currency to boost exports.
Chính phủ phá giá đồng tiền để thúc đẩy xuất khẩu.
Chi tiết
These policy changes have devalued long-term employee loyalty.Những thay đổi chính sách này đã làm mất giá trị lòng trung thành của nhân viên lâu năm.
Đồng nghĩadepreciatedebaseundervalue
Cụm hay dùngdevalue a currencydevalue the branddeliberately devaluedevalue sharplydevalue against the dollar
Họ từdevaluation (n)
'Devaluation' = quyết định phá giá có chủ ý của chính phủ. Khác 'depreciation' (mất giá tự nhiên).
—
/læɡ/
v.
tụt lại phía sau, đi sau so với chuẩn
Domestic demand continues to lag behind pre-crisis levels.
Nhu cầu trong nước tiếp tục tụt lại so với mức trước khủng hoảng.
Chi tiết
Wage growth has lagged behind inflation for years.Tăng trưởng lương đã tụt sau lạm phát trong nhiều năm.
Đồng nghĩatrailfall behindstraggle
Cụm hay dùnglag behindlag the marketlag in performanceeconomic lagtime lag
Họ từlag (n)lagging (adj)
'Lag' thường đi với 'behind': 'lag behind the competition/industry'. Rất phổ biến trong phân tích so sánh.
—
/ɪnˈhæns/
v.
tăng cường, nâng cao (chất lượng, giá trị)
The training program enhances employee productivity significantly.
Chương trình đào tạo nâng cao năng suất nhân viên đáng kể.
Chi tiết
New lighting enhances the store's visual appeal.Ánh sáng mới nâng cao sức hút thị giác của cửa hàng.
Đồng nghĩaboostaugmentelevate
Cụm hay dùngenhance performanceenhance the customer experienceenhance productivity
Họ từenhancement (n.)enhanced (adj.)
Nâng cao chất lượng/giá trị vốn đã tốt. Khác 'improve': enhance = làm nổi bật hơn, không nhất thiết đang tệ trước đó.
—
/rɪˈfaɪn/
v.
tinh chỉnh, hoàn thiện (kỹ năng, quy trình)
The team refined the proposal before submitting it.
Nhóm tinh chỉnh đề xuất trước khi nộp.
Chi tiết
She refined her presentation skills through practice.Cô ấy hoàn thiện kỹ năng thuyết trình qua luyện tập.
Đồng nghĩapolishperfecthone
Cụm hay dùngrefine the processrefine a strategyrefine skills
Họ từrefinement (n.)refined (adj.)
Tinh chỉnh cái đã khá tốt thành tốt hơn. Hay dùng khi nói về kỹ năng, chiến lược, sản phẩm.
—
/ˌriːˈvæmp/
v.
cải tổ toàn diện, làm mới lại
The company revamped its website to attract younger clients.
Công ty cải tổ website để thu hút khách hàng trẻ hơn.
Chi tiết
Management decided to revamp the onboarding process.Ban quản lý quyết định cải tổ toàn bộ quy trình tiếp nhận nhân viên.
Đồng nghĩaoverhaulredesignrestructure
Cụm hay dùngrevamp the systemrevamp the brandrevamp procedures
Làm mới hoàn toàn về hình thức lẫn nội dung. Thường dùng cho website, thương hiệu, quy trình.
—
/trænsˈfɔːrm/
v.
biến đổi hoàn toàn, chuyển hóa
Digital tools transformed how companies communicate.
Công cụ kỹ thuật số biến đổi hoàn toàn cách công ty giao tiếp.
Chi tiết
The renovation transformed the old warehouse into offices.Việc cải tạo biến kho cũ thành văn phòng.
Đồng nghĩaconvertrevolutionizereshape
Cụm hay dùngtransform the industrytransform a businesstransform operations
Họ từtransformation (n.)transformative (adj.)
Thay đổi triệt để về bản chất. Mức độ mạnh hơn 'change' hay 'improve'.
—
/ˈmɒd.ɪ.faɪ/
v.
điều chỉnh, sửa đổi (một phần)
Engineers modified the design based on test results.
Kỹ sư sửa đổi thiết kế dựa trên kết quả kiểm tra.
Chi tiết
The contract was modified to include a new clause.Hợp đồng được sửa đổi để bổ sung điều khoản mới.
Đồng nghĩaamendalteradjust
Cụm hay dùngmodify the designmodify a contractmodify behavior
Họ từmodification (n.)modified (adj.)
Thay đổi một phần, không hoàn toàn. Thường dùng cho tài liệu, thiết kế, kế hoạch.
—
/əˈdʒʌst/
v.
điều chỉnh, tinh chỉnh nhỏ
The manager adjusted the schedule to meet the deadline.
Quản lý điều chỉnh lịch trình để đáp ứng thời hạn.
Chi tiết
We adjusted prices in response to market conditions.Chúng tôi điều chỉnh giá để phản ứng với điều kiện thị trường.
Đồng nghĩatweakcalibrateregulate
Cụm hay dùngadjust the scheduleadjust pricingadjust expectations
Họ từadjustment (n.)adjustable (adj.)
Điều chỉnh nhỏ để phù hợp hơn với hoàn cảnh. Phổ biến nhất trong TOEIC Part 4 & 7.
—
/ˈmɒd.ən.aɪz/
v.
hiện đại hóa, cập nhật theo thời đại
The firm modernized its HR systems to improve efficiency.
Công ty hiện đại hóa hệ thống nhân sự để nâng cao hiệu quả.
Chi tiết
Governments are modernizing public transport infrastructure.Các chính phủ đang hiện đại hóa hạ tầng giao thông công cộng.
Đồng nghĩaupdaterenovatedigitize
Cụm hay dùngmodernize the systemmodernize infrastructuremodernize processes
Họ từmodernization (n.)
Cập nhật để theo kịp thời đại hiện tại. Thường liên quan công nghệ, cơ sở hạ tầng, quy trình.
—
/ˈɪn.ə.veɪt/
v.
đổi mới, tạo ra cái mới sáng tạo
The R&D team continually innovates to stay competitive.
Nhóm R&D liên tục đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiết
Companies that fail to innovate risk losing market share.Công ty không chịu đổi mới có nguy cơ mất thị phần.
Đồng nghĩapioneercreateinvent
Cụm hay dùnginnovate continuouslyinnovate processesinnovate products
Họ từinnovation (n.)innovative (adj.)innovator (n.)
Không chỉ cải tiến mà tạo ra giải pháp mới hoàn toàn. Từ quan trọng nhất trong TOEIC về kinh doanh.
—
/ˌpaɪ.əˈnɪər/
v.
tiên phong, mở đường (trong lĩnh vực mới)
The startup pioneered AI-based customer service tools.
Công ty khởi nghiệp tiên phong công cụ dịch vụ khách hàng dựa trên AI.
Chi tiết
She pioneered a new approach to supply chain management.Cô ấy mở đường cho một cách tiếp cận mới về quản lý chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩaleadinnovateinitiate
Cụm hay dùngpioneer a technologypioneer researchpioneer new methods
Họ từpioneer (n.)pioneering (adj.)
Là người đầu tiên làm điều chưa ai làm. Dùng được cả danh từ (người tiên phong) và động từ.
—
/ˈtrɪɡ.ɚ/
v.
gây ra, kích hoạt
The merger triggered a wave of layoffs.
Vụ sáp nhập gây ra làn sóng sa thải.
Chi tiết
Low rates triggered a housing boom.Lãi suất thấp kích hoạt cơn sốt nhà đất.
Đồng nghĩapromptspark
Cụm hay dùngtrigger a responsetrigger concernstrigger a decline
Họ từtrigger (n.) nguyên nhân kích hoạt
Nhấn việc khởi phát đột ngột. Cũng là danh từ.
—
/ˈdʒen.ɚ.eɪt/
v.
tạo ra, sản sinh
The campaign generated significant media attention.
Chiến dịch tạo ra sự chú ý đáng kể từ truyền thông.
Chi tiết
Solar panels generate clean energy for the facility.Tấm pin mặt trời tạo ra năng lượng sạch cho cơ sở.
Đồng nghĩaproducecreateyield
Cụm hay dùnggenerate revenuegenerate interestgenerate a profit
Họ từgeneration (n.)generator (n.)
Rất phổ biến trong TOEIC; hay đi cùng revenue, interest, profit.
—
/stem/
v.
xuất phát từ, bắt nguồn từ
The delay stems from a shortage of raw materials.
Sự chậm trễ xuất phát từ tình trạng thiếu nguyên liệu thô.
Chi tiết
Many disputes stem from unclear contract terms.Nhiều tranh chấp bắt nguồn từ điều khoản hợp đồng không rõ ràng.
Đồng nghĩaoriginatearisederive
Cụm hay dùngstem from a problemstem from uncertaintystem from a decision
Họ từstem (n.) gốc, nguồn
Cấu trúc cố định: stem FROM — dùng khi giải thích nguồn gốc vấn đề.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...