Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 21

ID 293392
30 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Sự thích nghi
The process of adaptation is essential for species to survive in changing environments.
Quá trình thích nghi là rất cần thiết cho các loài sinh tồn trong môi trường thay đổi.
v
Người ủng hộ
Many scientists advocate for the use of renewable energy to combat climate change.
Nhiều nhà khoa học ủng hộ việc sử dụng năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
n
Lĩnh hội
To fully comprehend complex texts, students must develop strong analytical skills.
Để lĩnh hội hoàn toàn các văn bản phức tạp, sinh viên phải phát triển kỹ năng phân tích mạnh mẽ.
v
Bao gồm
The committee comprises experts from various fields to ensure diverse perspectives are included.
Ủy ban bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau để đảm bảo các quan điểm đa dạng được đưa vào.
n
Xác nhận
Researchers aim to confirm their findings through rigorous testing and peer review processes.
Các nhà nghiên cứu nhằm xác nhận các phát hiện của họ thông qua việc thử nghiệm nghiêm ngặt và quy trình đánh giá đồng nghiệp.
//ˈkɒntrəri//
tính từ
trái ngược
His actions were contrary to his words.
Hành động của anh ấy trái ngược với lời nói.
//kənˈvɜːrt//
động từ
chuyển đổi
They plan to convert the old factory into apartments.
Họ dự định chuyển đổi nhà máy cũ thành căn hộ.
n
Sự phân biệt
Differentiation in teaching methods can enhance student engagement and learning outcomes.
Sự phân biệt trong các phương pháp giảng dạy có thể nâng cao sự tham gia và kết quả học tập của sinh viên.
adj
Sự vứt bỏ
Proper disposal of hazardous waste is essential for protecting the environment and public health.
Sự vứt bỏ đúng cách chất thải nguy hại là rất cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
//daɪˈnæmɪk//
tính từ
năng động
She has a dynamic personality.
Cô ấy có một tính cách năng động.
//ɪˈlɪmɪneɪt//
v.
Loại bỏ
Eliminate poverty.
Xoá nghèo.
//ɪmˈpɪrɪkl//
tính từ
thực nghiệm
The study is based on empirical evidence.
Nghiên cứu dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
//ˈfaɪ.naɪt//
tính từ
hữu hạn
We have a finite amount of resources.
Chúng ta có một lượng tài nguyên hữu hạn.
//aɪˈdentɪkəl//
adj.
Giống hệt
Identical twins.
Sinh đôi giống hệt.
//ˌaɪ.diˈɑː.lə.dʒi//
danh từ
hệ tư tưởng
His ideology influences his decisions.
Hệ tư tưởng của anh ấy ảnh hưởng đến quyết định của anh.
//ɪnˈfɜːr//
động từ
suy ra
From the evidence, we can infer the truth.
Từ bằng chứng, chúng ta có thể suy ra sự thật.
n
Sự can thiệp
The government’s intervention in the economy aimed to stabilize prices and promote growth.
Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế nhằm ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng.
//ˈaɪsəleɪt//
động từ
tách biệt
He felt isolated from his friends.
Anh ấy cảm thấy tách biệt với bạn bè.
//ˈpærəˌdaɪm//
danh từ
mô hình
The new paradigm changes how we think.
Mô hình mới thay đổi cách chúng ta suy nghĩ.
//fɪˈnɒmɪnən//
n.
Hiện tượng
Natural phenomenon.
Hiện tượng tự nhiên.
//praɪˈɔːrɪti//
danh từ
ưu tiên
Safety is our top priority.
An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
//prəˈhɪbɪt//
động từ
cấm
The rules prohibit smoking in public areas.
Các quy định cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.
//kwəʊˈteɪ.ʃən//
danh từ
trích dẫn
He included a quotation from a famous author.
Anh ấy đã đưa vào một trích dẫn từ một tác giả nổi tiếng.
//rɪˈliːs//
động từ
phát hành
They will release the new movie next month.
Họ sẽ phát hành bộ phim mới vào tháng sau.
//rɪˈvɜːs//
động từ
đảo ngược
You can reverse the decision if you change your mind.
Bạn có thể đảo ngược quyết định nếu bạn thay đổi ý kiến.
n
Sự mô phỏng
The simulation of real-world scenarios helps students understand complex concepts more effectively.
Sự mô phỏng các tình huống thực tế giúp sinh viên hiểu các khái niệm phức tạp một cách hiệu quả hơn.
//ˈsoʊlli//
trạng từ
chỉ
She is solely responsible for the project.
Cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho dự án.
adj
Liên tiếp
The study tracked successive generations to analyze changes in health and lifestyle.
Nghiên cứu theo dõi các thế hệ liên tiếp để phân tích sự thay đổi về sức khỏe và lối sống.
//juˈnik//
tính từ
độc đáo
Each person has a unique fingerprint.
Mỗi người có một dấu vân tay độc đáo.
//ˈθiːsɪs//
danh từ
luận văn
She wrote her thesis on climate change.
Cô ấy đã viết luận văn của mình về biến đổi khí hậu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...