| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ɪˈmɪʃn//
|
n |
khí thải
Reducing carbon emissions is critical.
Giảm khí thải carbon là quan trọng.
|
— |
|
//ˈɡriːnhaʊs ɡæs//
|
n |
khí nhà kính
CO2 is the main greenhouse gas.
CO2 là khí nhà kính chính.
|
— |
|
//ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt//
|
n |
dấu chân carbon
Aviation has a huge carbon footprint.
Hàng không có dấu chân carbon khổng lồ.
|
— |
|
//rɪˈnuːəbl//
|
adj |
có thể tái tạo
Solar power is a renewable energy source.
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.
|
— |
|
//səˈsteɪnəbl//
|
adj |
bền vững
Sustainable development balances growth and ecology.
Phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng và sinh thái.
|
— |
|
//ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti//
|
n |
đa dạng sinh học
Biodiversity loss threatens ecosystems.
Mất đa dạng sinh học đe dọa hệ sinh thái.
|
— |
|
//diːˌfɒrəˈsteɪʃn//
|
n |
nạn phá rừng
Deforestation accelerates climate change.
Phá rừng đẩy nhanh biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//ɪnˈdeɪndʒərd//
|
adj |
có nguy cơ tuyệt chủng
The panda is no longer endangered.
Gấu trúc không còn nguy cơ tuyệt chủng.
|
— |
|
//ˈiːkoʊsɪstəm//
|
n |
hệ sinh thái
Each ecosystem has unique balances.
Mỗi hệ sinh thái có sự cân bằng độc đáo.
|
— |
|
//ˌkɒnsərˈveɪʃn//
|
n |
bảo tồn
Conservation requires long-term commitment.
Bảo tồn đòi hỏi cam kết dài hạn.
|
— |
|
//ˈfɒsl fjuːəl//
|
n |
nhiên liệu hóa thạch
We must phase out fossil fuels.
Chúng ta phải loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch.
|
— |
|
//ˈsoʊlər//
|
adj |
thuộc về mặt trời
Solar panels are increasingly affordable.
Tấm pin mặt trời ngày càng có giá phải chăng.
|
— |
|
//wɪnd ˈpaʊər//
|
n |
năng lượng gió
Denmark leads in wind power generation.
Đan Mạch dẫn đầu về sản xuất năng lượng gió.
|
— |
|
//pəˈluːʃn//
|
n |
sự ô nhiễm
Air pollution causes millions of deaths annually.
Ô nhiễm không khí gây ra hàng triệu cái chết hằng năm.
|
— |
|
//kənˈtæmɪneɪt//
|
v |
làm ô nhiễm
Chemicals contaminate the water supply.
Hóa chất làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước.
|
— |
|
//ˌriːˈsaɪklɪŋ//
|
n |
tái chế
Recycling reduces landfill waste.
Tái chế giảm rác thải bãi rác.
|
— |
|
//ˈlændfɪl//
|
n |
bãi rác
Landfills release methane gas.
Bãi rác phát thải khí metan.
|
— |
|
//ˈplæstɪk weɪst//
|
n |
rác thải nhựa
Plastic waste pollutes our oceans.
Rác thải nhựa làm ô nhiễm đại dương.
|
— |
|
//ˈoʊzoʊn ˈleɪər//
|
n |
tầng ozone
The ozone layer protects us from UV rays.
Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi tia UV.
|
— |
|
//ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ//
|
n |
sự nóng lên toàn cầu
Global warming threatens coastal cities.
Sự nóng lên toàn cầu đe dọa các thành phố ven biển.
|
— |
|
//draʊt//
|
n |
hạn hán
Prolonged droughts devastate agriculture.
Hạn hán kéo dài tàn phá nông nghiệp.
|
— |
|
//ˈflʌdɪŋ//
|
n |
lũ lụt
Heavy flooding displaced thousands.
Lũ lụt nặng đã di tản hàng nghìn người.
|
— |
|
//ˈwaɪldfaɪər//
|
n |
cháy rừng
Wildfires destroyed vast areas of forest.
Cháy rừng đã phá hủy diện tích rừng rộng lớn.
|
— |
|
//ɪkˈstɪŋkʃn//
|
n |
sự tuyệt chủng
Mass extinctions reshape life on Earth.
Tuyệt chủng hàng loạt định hình lại sự sống trên Trái Đất.
|
— |
|
//ˈhæbɪtæt//
|
n |
môi trường sống
Habitat loss threatens wildlife.
Mất môi trường sống đe dọa động vật hoang dã.
|
— |
|
//ˈætməsfɪr//
|
n |
bầu khí quyển
CO2 accumulates in the atmosphere.
CO2 tích tụ trong bầu khí quyển.
|
— |
|
//ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli//
|
adj |
thân thiện môi trường
Choose environmentally friendly products.
Hãy chọn các sản phẩm thân thiện môi trường.
|
— |
|
//ˌiːkoʊ ˈfrendli//
|
adj |
thân thiện sinh thái
Eco-friendly packaging reduces waste.
Bao bì thân thiện sinh thái giảm rác thải.
|
— |
|
//ɡriːn ˈenərdʒi//
|
n |
năng lượng xanh
Investment in green energy is rising.
Đầu tư vào năng lượng xanh đang tăng.
|
— |
|
//ˈkɑːrbən ˈnuːtrəl//
|
adj |
trung hòa carbon
The company aims to be carbon neutral by 2030.
Công ty hướng đến trung hòa carbon vào 2030.
|
— |
|
//ˈoʊʃn əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn//
|
n |
axit hóa đại dương
Ocean acidification harms coral reefs.
Axit hóa đại dương gây hại cho rạn san hô.
|
— |
|
//ˈɡleɪʃər//
|
n |
sông băng
Glaciers are melting at alarming rates.
Sông băng đang tan ở tốc độ đáng báo động.
|
— |
|
//ˈraɪzɪŋ siː ˈlevl//
|
n |
mực nước biển dâng
Rising sea levels threaten island nations.
Mực nước biển dâng đe dọa các quốc gia đảo.
|
— |
|
//ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn//
|
n |
suy thoái môi trường
Industrial activity causes environmental degradation.
Hoạt động công nghiệp gây suy thoái môi trường.
|
— |
|
//ˈmɪtɪɡeɪt//
|
v |
giảm nhẹ, làm dịu
We must mitigate climate change impacts.
Chúng ta phải giảm nhẹ tác động biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//əˈdæpt//
|
v |
thích nghi
Communities must adapt to new climate realities.
Cộng đồng phải thích nghi với thực tế khí hậu mới.
|
— |
|
//ˈbaɪoʊfjuːəl//
|
n |
nhiên liệu sinh học
Biofuels offer an alternative to oil.
Nhiên liệu sinh học cung cấp một lựa chọn thay thế dầu.
|
— |
|
//ˈtɒksɪk//
|
adj |
độc hại
Toxic chemicals leak into rivers.
Hóa chất độc hại rò rỉ vào sông.
|
— |
|
//ɔːrˈɡænɪk//
|
adj |
hữu cơ
Organic produce is increasingly popular.
Nông sản hữu cơ ngày càng phổ biến.
|
— |
|
//ɪˈmɪt//
|
v |
phát thải
Coal plants emit large amounts of CO2.
Nhà máy than phát thải lượng lớn CO2.
|
— |
|
//prɪˈzɜːrv//
|
v |
bảo tồn
National parks preserve wildlife.
Các vườn quốc gia bảo tồn động vật hoang dã.
|
— |
|
//rɔː məˈtɪriəl//
|
n |
nguyên liệu thô
Recycling reduces demand for raw materials.
Tái chế giảm nhu cầu về nguyên liệu thô.
|
— |
|
//ˈhæzərdəs//
|
adj |
nguy hiểm, có hại
Hazardous waste requires special disposal.
Chất thải nguy hiểm cần xử lý đặc biệt.
|
— |
|
//ˌeksplɔɪˈteɪʃn//
|
n |
khai thác (quá mức)
Over-exploitation of fisheries threatens stocks.
Khai thác quá mức nghề cá đe dọa nguồn cá.
|
— |
|
//ˈiːkoʊ sɪstəm//
|
n |
hệ sinh thái
Tropical eco-systems harbour countless species.
Hệ sinh thái nhiệt đới chứa vô số loài.
|
— |
|
//ˈflɔːrə ænd ˈfɔːnə//
|
n |
hệ thực vật và động vật
Vietnam has rich flora and fauna.
Việt Nam có hệ thực vật và động vật phong phú.
|
— |
|
//ˈkɑːrbən daɪˈɒksaɪd//
|
n |
khí carbon dioxide
Trees absorb carbon dioxide.
Cây cối hấp thụ khí carbon dioxide.
|
— |
|
//ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn//
|
n |
bảo vệ môi trường
Environmental protection is everyone's responsibility.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.
|
— |
|
//ɜːrθs rɪˈsɔːrsɪz//
|
n |
tài nguyên Trái Đất
Earth's resources are finite.
Tài nguyên Trái Đất là hữu hạn.
|
— |
|
//ˈklaɪmət tʃeɪndʒ//
|
n |
biến đổi khí hậu
Climate change is the defining issue of our time.
Biến đổi khí hậu là vấn đề định nghĩa thời đại chúng ta.
|
— |
|
//məˈriːn laɪf//
|
n |
sinh vật biển
Plastic pollution harms marine life.
Ô nhiễm nhựa gây hại cho sinh vật biển.
|
— |
Đang tải...