| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈɪn.stəns//
|
danh từ |
trường hợp
In this instance, we should act quickly.
Trong trường hợp này, chúng ta nên hành động nhanh chóng.
|
— |
| n |
Tương tác
The study focused on the interaction between students and teachers in the classroom environment.
Nghiên cứu tập trung vào sự tương tác giữa học sinh và giáo viên trong môi trường lớp học.
|
— | |
|
//ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃən//
|
danh từ |
biện minh
He provided a justification for his actions.
Anh ấy đã đưa ra một biện minh cho hành động của mình.
|
— |
|
//ˈleɪər//
|
danh từ |
tầng
The cake has several layers of chocolate.
Chiếc bánh có nhiều tầng sô cô la.
|
— |
| n |
Đường dẫn
There is a strong link between physical activity and improved mental health outcomes.
Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa hoạt động thể chất và kết quả sức khỏe tâm thần được cải thiện.
|
— | |
| n |
Địa điểm
The location of the new facility was chosen based on accessibility and community needs.
Địa điểm của cơ sở mới được chọn dựa trên khả năng tiếp cận và nhu cầu của cộng đồng.
|
— | |
| n |
Tối đa
The study determined the maximum allowable limit for pollutants in the water supply.
Nghiên cứu đã xác định giới hạn tối đa cho các chất ô nhiễm trong nguồn nước.
|
— | |
| n |
Thiểu số
In many countries, the rights of minority groups are protected by law to ensure equality.
Tại nhiều quốc gia, quyền lợi của các nhóm thiểu số được pháp luật bảo vệ để đảm bảo bình đẳng.
|
— | |
|
//ˈneɡətɪv//
|
adj. |
Tiêu cực
Negative impact.
Tác động tiêu cực.
|
— |
|
//ˈaʊtkʌm//
|
danh từ |
kết quả
The outcome of the experiment was surprising.
Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.
|
— |
| n |
Quan hệ đối tác
The partnership between the university and local businesses fosters innovation and economic growth.
Quan hệ đối tác giữa trường đại học và các doanh nghiệp địa phương thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
|
— | |
| n |
Triết học
The philosophy of education emphasizes critical thinking and the development of individual potential.
Triết học giáo dục nhấn mạnh tư duy phản biện và sự phát triển tiềm năng cá nhân.
|
— | |
| adj |
(thuộc) Vật lý
Physical education plays a crucial role in promoting health and wellness among students.
Giáo dục thể chất đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sức khỏe và sự khỏe mạnh của học sinh.
|
— | |
| n |
Tỷ lệ
A significant proportion of the population reported experiencing mental health issues during the pandemic.
Một tỷ lệ đáng kể của dân số báo cáo đã trải qua các vấn đề sức khỏe tâm thần trong thời gian đại dịch.
|
— | |
|
//ˈpʌb.lɪʃ//
|
động từ |
xuất bản
They plan to publish the book next year.
Họ dự định xuất bản cuốn sách vào năm tới.
|
— |
|
//riˈækʃən//
|
danh từ |
phản ứng
His reaction to the news was surprising.
Phản ứng của anh ấy với tin tức thật bất ngờ.
|
— |
| n |
Ghi danh
Students must register for classes before the deadline to ensure their participation in the course.
Học sinh phải ghi danh cho các lớp học trước hạn chót để đảm bảo sự tham gia của họ trong khóa học.
|
— | |
| n |
Sự tín nhiệm
There is a growing reliance on technology in education, which can enhance learning experiences.
Có một sự tín nhiệm ngày càng tăng vào công nghệ trong giáo dục, điều này có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
|
— | |
| n |
Loại bỏ
To improve air quality, it is essential to remove pollutants from industrial emissions.
Để cải thiện chất lượng không khí, việc loại bỏ các chất ô nhiễm từ khí thải công nghiệp là cần thiết.
|
— | |
|
//skiːm//
|
n. |
Kế hoạch
Funding scheme.
Chương trình tài trợ.
|
— |
|
//ˈsiːkwəns//
|
danh từ |
chuỗi
The sequence of events was confusing.
Chuỗi sự kiện thật khó hiểu.
|
— |
| n |
Giới tính
The study examined the differences in academic performance based on sex and socioeconomic status.
Nghiên cứu đã xem xét sự khác biệt trong hiệu suất học tập dựa trên giới tính và tình trạng kinh tế xã hội.
|
— | |
|
//ʃɪft//
|
v. |
Chuyển đổi
Shift in policy.
Thay đổi chính sách.
|
— |
|
//ˈspesɪfaɪ//
|
v. |
Chỉ định
Specify your needs.
Chỉ định nhu cầu.
|
— |
|
//səˈfɪʃənt//
|
adj. |
Đủ
Sufficient evidence.
Đủ bằng chứng.
|
— |
| n |
Nhiệm vụ
Completing the assigned task on time is crucial for maintaining project deadlines and team efficiency.
Hoàn thành nhiệm vụ được giao đúng hạn là rất quan trọng để duy trì thời hạn dự án và hiệu quả của nhóm.
|
— | |
| adj |
(thuộc) Kỹ thuật
The technical aspects of the project require specialized knowledge and skills from the team members.
Các khía cạnh kỹ thuật của dự án yêu cầu kiến thức và kỹ năng chuyên môn từ các thành viên trong nhóm.
|
— | |
|
//tɛkˈnɒlədʒi//
|
danh từ |
công nghệ
Technology is changing rapidly.
Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
|
— |
| n |
Có hiệu lực
The validity of the research findings depends on the accuracy of the data collected during the study.
Tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu phụ thuộc vào độ chính xác của dữ liệu được thu thập trong quá trình nghiên cứu.
|
— | |
|
//ˈvɒl.juːm//
|
danh từ |
thể tích
The volume of the box is 30 liters.
Thể tích của hộp là 30 lít.
|
— |
Đang tải...