Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 25

ID 524652
30 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Sự sắp xếp
Accommodation for international students is essential to ensure their comfort and well-being.
Sự sắp xếp chỗ ở cho sinh viên quốc tế là cần thiết để đảm bảo sự thoải mái và sức khỏe của họ.
adj
Tương tự
The findings from this study are analogous to those observed in previous research on the topic.
Những phát hiện từ nghiên cứu này tương tự như những gì được quan sát trong nghiên cứu trước đó về đề tài.
//ænˈtɪsɪpeɪt//
động từ
dự đoán
We anticipate that the project will be completed on time.
Chúng tôi dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
n
Sự chắc chắn
The company provided assurance to its clients regarding the quality of its products and services.
Công ty đã cung cấp sự chắc chắn cho khách hàng về chất lượng sản phẩm và dịch vụ của mình.
//əˈteɪn//
động từ
đạt được
She worked hard to attain her goals.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
//bɪˈhæf//
danh từ
thay mặt
On behalf of the team, I would like to thank you.
Thay mặt cho đội, tôi muốn cảm ơn bạn.
//bʌlk//
danh từ
khối lượng lớn
The bulk of the work is done.
Phần lớn công việc đã được hoàn thành.
//siːs//
động từ
ngừng lại
The factory will cease operations next month.
Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.
n
Gắn kết
Coherence in the argument is crucial for readers to understand the author's main points effectively.
Sự gắn kết trong lập luận là rất quan trọng để người đọc hiểu rõ các điểm chính của tác giả.
//ˌkoʊɪnˈsaɪd//
động từ
trùng hợp
The event will coincide with the festival.
Sự kiện sẽ trùng hợp với lễ hội.
n
Khởi đầu
The conference will commence at 9 AM, featuring several prominent speakers from various fields.
Hội nghị sẽ khởi đầu vào lúc 9 giờ sáng, với sự tham gia của nhiều diễn giả nổi bật từ các lĩnh vực khác nhau.
adj
Không tương thích
Certain software programs are often incompatible with older operating systems, causing functionality issues.
Một số chương trình phần mềm thường không tương thích với hệ điều hành cũ hơn, gây ra vấn đề về chức năng.
adj
Trùng hợp
The study found that concurrent enrollment in multiple courses can enhance students' learning experiences.
Nghiên cứu cho thấy việc ghi danh đồng thời vào nhiều khóa học có thể nâng cao trải nghiệm học tập của sinh viên.
n
Giam giữ
The research aims to confine its analysis to urban areas, excluding rural regions from the study.
Nghiên cứu nhằm giam giữ phân tích của nó trong các khu vực đô thị, loại trừ các vùng nông thôn khỏi nghiên cứu.
//ˈkɒntrəvɜːrsi//
danh từ
cuộc tranh cãi
The new law has caused a lot of controversy.
Luật mới đã gây ra nhiều cuộc tranh cãi.
n
Nghịch đảo
The converse of the theory suggests that increased exposure can lead to greater understanding of complex topics.
Nghịch đảo của lý thuyết cho thấy rằng việc tiếp xúc nhiều hơn có thể dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn về các chủ đề phức tạp.
n
Thiết bị
The latest device developed for educational purposes aims to facilitate interactive learning among students.
Thiết bị mới nhất được phát triển cho mục đích giáo dục nhằm tạo điều kiện cho việc học tương tác giữa các sinh viên.
n
Cống hiến
Many researchers devote their careers to studying the effects of climate change on biodiversity.
Nhiều nhà nghiên cứu cống hiến sự nghiệp của họ để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học.
n
Giảm bớt
Efforts to diminish pollution levels have become a priority for many urban governments worldwide.
Nỗ lực giảm bớt mức độ ô nhiễm đã trở thành ưu tiên của nhiều chính quyền đô thị trên toàn thế giới.
n
Sự bóp méo
The distortion of data can lead to incorrect conclusions in scientific research and policy-making.
Sự bóp méo dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận sai lầm trong nghiên cứu khoa học và ra quyết định chính sách.
//djuˈreɪʃən//
danh từ
thời gian
The duration of the movie is two hours.
Thời gian của bộ phim là hai giờ.
n
Xói mòn
Soil erosion is a significant environmental issue that affects agricultural productivity globally.
Xói mòn đất là một vấn đề môi trường quan trọng ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp toàn cầu.
//ˈɛθɪkl//
tính từ
đạo đức
It is important to make ethical decisions.
Việc đưa ra quyết định đạo đức là rất quan trọng.
//ˈfɔːrmæt//
danh từ
định dạng
Please save the document in PDF format.
Vui lòng lưu tài liệu ở định dạng PDF.
n
Được thành lập
The university was founded in 1890 and has since become a leading institution in research.
Đại học được thành lập vào năm 1890 và kể từ đó đã trở thành một cơ sở hàng đầu trong nghiên cứu.
//ɪnˈhɪərənt//
adj.
Vốn có
Inherent risk.
Rủi ro vốn có.
//ˈɪnsaɪt//
n.
Cái nhìn sâu sắc
Valuable insight.
Hiểu biết sâu sắc.
//ˈɪn.tɪ.ɡrəl//
tính từ
cần thiết
Teamwork is an integral part of success.
Làm việc nhóm là một phần cần thiết của thành công.
//ˌɪntərˈmiːdiət//
tính từ
trung cấp
This course is for intermediate learners.
Khóa học này dành cho người học trung cấp.
//ˈmæn.ju.əl//
tính từ
thủ công
He prefers manual work over office jobs.
Anh ấy thích công việc thủ công hơn là công việc văn phòng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...