| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈækjərət//
|
tính từ |
chính xác
The information provided was accurate and helpful.
Thông tin được cung cấp là chính xác và hữu ích.
|
— |
| v |
Kết hợp lại
Researchers often aggregate data from various sources to provide a comprehensive analysis of the issue.
Các nhà nghiên cứu thường kết hợp lại dữ liệu từ nhiều nguồn để cung cấp phân tích toàn diện về vấn đề.
|
— | |
| n |
Chỉ định
The allocation of resources in education is crucial for ensuring equal opportunities for all students.
Việc chỉ định nguồn lực trong giáo dục là rất quan trọng để đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả học sinh.
|
— | |
| n |
Phân công
Teachers often assign projects to encourage students to develop their critical thinking skills.
Giáo viên thường phân công các dự án để khuyến khích học sinh phát triển kỹ năng tư duy phản biện.
|
— | |
|
//bɒnd//
|
danh từ |
mối liên kết
There is a strong bond between the two friends.
Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa hai người bạn.
|
— |
|
//briːf//
|
tính từ |
ngắn gọn
Please give a brief summary of the report.
Xin hãy cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về báo cáo.
|
— |
| adj |
Có năng lực
Students are capable of achieving high scores if they are provided with adequate resources and support.
Học sinh có năng lực đạt điểm cao nếu họ được cung cấp đủ tài nguyên và hỗ trợ.
|
— | |
| n |
Trích dẫn
It is important to cite all sources used in research to maintain academic integrity and credibility.
Việc trích dẫn tất cả các nguồn được sử dụng trong nghiên cứu là quan trọng để duy trì tính chính xác và uy tín học thuật.
|
— | |
| n |
Tính đa dạng
Promoting diversity in the workplace can lead to more innovative ideas and solutions.
Thúc đẩy tính đa dạng trong môi trường làm việc có thể dẫn đến nhiều ý tưởng và giải pháp sáng tạo hơn.
|
— | |
|
//dəʊˈmeɪn//
|
danh từ |
lĩnh vực
She is an expert in the domain of biology.
Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực sinh học.
|
— |
|
//ɪkˈsiːd//
|
động từ |
vượt qua
The cost may exceed our budget.
Chi phí có thể vượt qua ngân sách của chúng ta.
|
— |
|
//ɪkˈsplɪs.ɪt//
|
tính từ |
rõ ràng
The instructions were explicit and easy to follow.
Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ thực hiện.
|
— |
|
//ˈfɜːr.ðər.mɔːr//
|
trạng từ |
hơn nữa
Furthermore, we need to consider the budget.
Hơn nữa, chúng ta cần xem xét ngân sách.
|
— |
| n |
Làm ngơ
It is unwise to ignore the advice of experts when making important decisions.
Thật không khôn ngoan khi làm ngơ lời khuyên của các chuyên gia khi đưa ra quyết định quan trọng.
|
— | |
|
//ɪnˈsɛn.tɪv//
|
danh từ |
sự khuyến khích
The company offers an incentive for good performance.
Công ty đưa ra sự khuyến khích cho hiệu suất tốt.
|
— |
|
//ˈɪn.sɪ.dəns//
|
danh từ |
tỷ lệ
The incidence of crime has decreased.
Tỷ lệ tội phạm đã giảm.
|
— |
|
//ɪnˈkɔːr.pə.reɪt//
|
động từ |
kết hợp
We need to incorporate new ideas into our plan.
Chúng ta cần kết hợp những ý tưởng mới vào kế hoạch của mình.
|
— |
| n |
Sự hạn chế
The inhibition of certain chemicals can affect the overall functioning of the ecosystem.
Sự hạn chế của một số hóa chất có thể ảnh hưởng đến chức năng tổng thể của hệ sinh thái.
|
— | |
|
//ɪˈnɪʃətɪv//
|
danh từ |
sáng kiến
The initiative aims to reduce waste in the community.
Sáng kiến này nhằm giảm thiểu rác thải trong cộng đồng.
|
— |
| adj |
Khoảng thời gian
The interval between the two events was significant for gathering relevant data and insights.
Khoảng thời gian giữa hai sự kiện là quan trọng để thu thập dữ liệu và thông tin liên quan.
|
— | |
| n |
Động lực
Understanding the motivation behind students' choices can improve educational strategies and outcomes.
Hiểu động lực đứng sau sự lựa chọn của học sinh có thể cải thiện chiến lược và kết quả giáo dục.
|
— | |
|
//ˈnjuːtrəl//
|
tính từ |
trung lập
She remained neutral during the debate.
Cô ấy giữ lập trường trung lập trong cuộc tranh luận.
|
— |
| adj |
Tuy nhiên
The study faced several challenges; nevertheless, the researchers achieved significant results.
Nghiên cứu gặp phải một số thách thức; tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã đạt được kết quả đáng kể.
|
— | |
|
//prɪˈsiːd//
|
động từ |
đi trước
The meeting will precede the conference.
Cuộc họp sẽ diễn ra trước hội nghị.
|
— |
| n |
Sự giả định
The presumption that all students learn at the same pace can lead to ineffective teaching methods.
Sự giả định rằng tất cả học sinh học cùng một tốc độ có thể dẫn đến các phương pháp giảng dạy không hiệu quả.
|
— | |
|
//ˈræʃənl//
|
tính từ |
hợp lý
She made a rational decision based on the facts.
Cô ấy đã đưa ra quyết định hợp lý dựa trên sự thật.
|
— |
|
//skoʊp//
|
danh từ |
phạm vi
The scope of the project is quite large.
Phạm vi của dự án khá lớn.
|
— |
| adj |
Phụ trợ
The company established a subsidiary to manage its operations in the international market.
Công ty đã thành lập một công ty phụ trợ để quản lý hoạt động của mình trên thị trường quốc tế.
|
— | |
|
//treɪs//
|
động từ |
theo dõi
Can you trace the source of the problem?
Bạn có thể theo dõi nguồn gốc của vấn đề không?
|
— |
| n |
Ngụ ý
The underlying causes of climate change must be addressed to create effective solutions.
Các nguyên nhân ngụ ý của biến đổi khí hậu phải được giải quyết để tạo ra các giải pháp hiệu quả.
|
— |
Đang tải...