Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

03. Agriculture

ID 649739
41 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  41 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Ống/máng dẫn nước
The ancient aqueduct still carries water to the village after many years.
Máng dẫn nước cổ xưa vẫn cung cấp nước cho làng sau nhiều năm.
n
Đập
Constructing a dam can provide numerous benefits, including hydroelectric power generation and flood control measures.
Việc xây dựng một đập có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm sản xuất điện từ thủy điện và các biện pháp kiểm soát lũ.
n
Sự tưới tiêu
Farmers use irrigation systems to provide water to their crops during dry seasons.
Nông dân sử dụng hệ thống tưới tiêu để cung cấp nước cho cây trồng trong mùa khô.
n
Hồ Chứa Nước
A reservoir serves as a critical water supply source, supporting both agricultural irrigation and urban consumption needs.
Một hồ chứa nước đóng vai trò là nguồn cung cấp nước quan trọng, hỗ trợ cả nhu cầu tưới tiêu nông nghiệp và tiêu dùng đô thị.
//ˈɪnfrəstrʌktʃər//
n.
Hạ tầng
Modern infrastructure.
Hạ tầng hiện đại.
n
Sự bảo quản
The preservation of historical buildings is important for our cultural heritage.
Sự bảo quản các tòa nhà lịch sử rất quan trọng cho di sản văn hóa của chúng ta.
n
Phân Bón
The use of organic fertilisers can enhance soil fertility and promote sustainable agricultural practices in farming communities.
Việc sử dụng phân bón hữu cơ có thể nâng cao độ màu mỡ của đất và thúc đẩy các phương pháp nông nghiệp bền vững trong cộng đồng nông dân.
n
Thuốc Trừ Sâu
The use of pesticide in agriculture has raised concerns about its impact on human health and the environment.
Việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp đã dấy lên lo ngại về tác động của nó đến sức khỏe con người và môi trường.
n
Gia Súc
Livestock farming plays a crucial role in the economy, providing food and employment for millions worldwide.
Chăn nuôi gia súc đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cung cấp thực phẩm và việc làm cho hàng triệu người trên toàn thế giới.
n
Công Nghệ Gen
Genetic engineering has the potential to enhance crop yields and improve resistance to pests and diseases.
Công nghệ gen có khả năng nâng cao năng suất cây trồng và cải thiện khả năng chống lại sâu bệnh và bệnh tật.
n
Chăn Nuôi Tập Trung
Intensive farming practices can lead to higher productivity but may also result in environmental degradation.
Các phương pháp chăn nuôi tập trung có thể dẫn đến năng suất cao hơn nhưng cũng có thể gây ra suy thoái môi trường.
//jiːld//
động từ
cho ra
The investment will yield a good return.
Khoản đầu tư sẽ cho ra lợi nhuận tốt.
n
Nông Sản
Farmers are increasingly focusing on organic produce to meet the growing demand for healthier food options.
Nông dân ngày càng tập trung vào nông sản hữu cơ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
adj
Có Thể Trồng Trọt
Arable land is essential for sustainable agriculture, as it supports the cultivation of various crops.
Đất canh tác là rất cần thiết cho nông nghiệp bền vững, vì nó hỗ trợ việc trồng trọt nhiều loại cây khác nhau.
adj
Hữu Cơ
Organic farming practices promote biodiversity and reduce the reliance on synthetic fertilizers and pesticides.
Các phương pháp nông nghiệp hữu cơ thúc đẩy đa dạng sinh học và giảm sự phụ thuộc vào phân bón và thuốc trừ sâu tổng hợp.
v
Canh Tác
Sustainable agriculture practices are vital for preserving natural resources and ensuring food security for future generations.
Các thực hành canh tác bền vững là rất quan trọng để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và đảm bảo an ninh lương thực cho các thế hệ tương lai.
adj
Màu Mỡ
Fertile soil is a key factor in agricultural productivity, influencing crop growth and yield.
Đất màu mỡ là yếu tố chính trong năng suất nông nghiệp, ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất cây trồng.
//ɪˈroʊd//
động từ
xói mòn
The coastline is slowly eroding due to the waves.
Đường bờ biển đang từ từ xói mòn do sóng.
n
Sâu Bọ
Effective pest management strategies are necessary to protect crops and maintain sustainable agricultural practices.
Các chiến lược quản lý sâu bọ hiệu quả là cần thiết để bảo vệ cây trồng và duy trì các thực hành nông nghiệp bền vững.
n
Mùa Màng
The study examines the impact of climate change on various crop yields across different geographical regions.
Nghiên cứu này xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến năng suất của các mùa màng ở các khu vực địa lý khác nhau.
n
Thuốc Diệt Côn Trùng
The use of insecticides in agriculture has raised concerns regarding their effects on non-target species and human health.
Việc sử dụng thuốc diệt côn trùng trong nông nghiệp đã dấy lên lo ngại về tác động của chúng đối với các loài không mục tiêu và sức khỏe con người.
n
Loài
Researchers are focused on developing a new breed of wheat that is resistant to common diseases and pests.
Các nhà nghiên cứu đang tập trung phát triển một loài lúa mì mới có khả năng kháng lại các bệnh và sâu bệnh phổ biến.
v
Phá Hoại
Severe weather conditions can wreak havoc on agricultural production, leading to significant economic losses for farmers.
Các điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể phá hoại sản xuất nông nghiệp, dẫn đến tổn thất kinh tế đáng kể cho nông dân.
n.phr
Sự bùng nổ
The proliferation of digital media has transformed the way information is consumed and disseminated globally.
Sự bùng nổ của phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã biến đổi cách thông tin được tiêu thụ và phát tán trên toàn cầu.
v
Phân Tán
The goal of the study is to understand how pollutants disperse in the environment and affect crop health.
Mục tiêu của nghiên cứu là hiểu cách mà các chất ô nhiễm phân tán trong môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe mùa màng.
n
Kí sinh trùng
A parasite can live in or on a host and may cause health problems.
Một kí sinh trùng có thể sống trong hoặc trên một vật chủ và có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
n
Mọt
The introduction of a new weevil species has posed a threat to local crops, necessitating immediate pest management strategies.
Sự xuất hiện của một loài mọt mới đã gây ra mối đe dọa cho các mùa màng địa phương, đòi hỏi các chiến lược quản lý sâu bệnh ngay lập tức.
n
Cỏ Dại
Weeds can significantly reduce crop yields by competing for essential resources such as water, light, and nutrients.
Cỏ dại có thể giảm đáng kể năng suất mùa màng bằng cách cạnh tranh cho các nguồn tài nguyên thiết yếu như nước, ánh sáng và chất dinh dưỡng.
n
Mùa Thu Hoạch
The timing of the harvest is critical to maximize the quality and quantity of agricultural produce.
Thời điểm thu hoạch rất quan trọng để tối đa hóa chất lượng và số lượng sản phẩm nông nghiệp.
n
An Ninh Lương Thực
Ensuring food security is a global challenge that requires coordinated efforts across multiple sectors and nations.
Đảm bảo an ninh lương thực là một thách thức toàn cầu đòi hỏi nỗ lực phối hợp giữa nhiều lĩnh vực và quốc gia.
n
Đa Dạng Hoa Màu
The development of drought-resistant crop varieties is essential for adapting to changing climate conditions.
Việc phát triển các đa dạng hoa màu kháng hạn là rất cần thiết để thích ứng với điều kiện khí hậu đang thay đổi.
n
Nông dân
The peasant worked hard in the fields to provide food for his family.
Người nông dân làm việc chăm chỉ trên cánh đồng để cung cấp thực phẩm cho gia đình.
adj
Theo Mùa
Seasonal variations in climate significantly impact agricultural productivity and the availability of food resources.
Sự biến đổi theo mùa trong khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp và sự sẵn có của nguồn thực phẩm.
adj
Tươi Tốt
The verdant landscapes of the region are essential for supporting diverse ecosystems and promoting biodiversity.
Các cảnh quan tươi tốt của khu vực rất quan trọng để hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng và thúc đẩy sự đa dạng sinh học.
adj
Khô cằn
The arid climate makes it difficult for crops to grow in that region.
Khí hậu khô cằn khiến việc trồng trọt ở khu vực đó trở nên khó khăn.
n
Mùa Mưa
The monsoon season brings heavy rainfall, which is crucial for replenishing water supplies in agricultural areas.
Mùa mưa mang đến lượng mưa lớn, điều này rất quan trọng để bổ sung nguồn nước ở các khu vực nông nghiệp.
n
Thuốc Diệt Cỏ
The use of herbicides in modern agriculture has raised concerns about environmental sustainability and human health.
Việc sử dụng thuốc diệt cỏ trong nông nghiệp hiện đại đã dấy lên lo ngại về tính bền vững của môi trường và sức khỏe con người.
adj
Có Thể Ăn Được
Identifying edible plants in the wild can provide essential nutrition for communities facing food insecurity.
Việc xác định các loại thực vật có thể ăn được trong tự nhiên có thể cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho các cộng đồng đối mặt với tình trạng thiếu thực phẩm.
n
Máy Cày
Tractors have revolutionized farming practices by increasing efficiency and reducing the labor required for cultivation.
Máy cày đã cách mạng hóa các phương pháp canh tác bằng cách tăng cường hiệu quả và giảm bớt lao động cần thiết cho việc canh tác.
n
Cái cày, cái bừa
The plough is a fundamental tool in agriculture, essential for preparing soil for planting crops effectively.
Cái cày là một công cụ cơ bản trong nông nghiệp, cần thiết để chuẩn bị đất cho việc trồng cây một cách hiệu quả.
n
Sinh Kế
Many rural communities depend on agriculture as their primary livelihood, making sustainable practices essential for their survival.
Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào nông nghiệp như sinh kế chính, khiến các phương pháp bền vững trở nên thiết yếu cho sự tồn tại của họ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...