| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
|
n |
lựa chọn thay thế
We need a viable alternative to fossil fuels.
Chúng ta cần một lựa chọn thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtWe need an alternative plan.Chúng ta cần một kế hoạch thay thế.
Đồng nghĩaoptionsubstitute
Cụm hay dùngalternative solutionsalternative energyfind alternatives
Dùng để chỉ sự lựa chọn khác.
|
— |
|
/ˈsɜːrkəmstæns/
|
n |
hoàn cảnh, tình huống
Under no circumstances should you ignore safety rules.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn cũng không nên bỏ qua quy tắc an toàn.
Chi tiếtIn this circumstance, we must act quickly.Trong hoàn cảnh này, chúng ta phải hành động nhanh chóng.
Đồng nghĩasituationcondition
Cụm hay dùngunder normal circumstancesin this circumstancespecific circumstances
Thường dùng để mô tả bối cảnh.
|
— |
|
/ˌkɒmpenˈseɪʃn/
|
n |
tiền lương đền bù
Compensation packages include salary and benefits.
Gói lương đền bù bao gồm lương và phúc lợi.
Chi tiếtShe received compensation for her damages.Cô ấy nhận được tiền bồi thường cho thiệt hại.
Đồng nghĩareimbursementpayment
Cụm hay dùngseek compensationfair compensationreceive compensation
Thường liên quan đến bồi thường tài chính.
|
— |
|
/kəmˈpoʊnənt/
|
n |
thành phần, cấu phần
Trust is a key component of any relationship.
Sự tin tưởng là thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
Chi tiếtEach component plays a vital role.Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng.
Đồng nghĩapartelement
Cụm hay dùngkey componentessential componentcomponent parts
Thường dùng trong kỹ thuật và khoa học.
|
— |
|
/kənˈsent/
|
n |
sự đồng ý, sự cho phép
Participants gave their informed consent.
Người tham gia đã cho sự đồng ý có thông tin.
Chi tiếtYou need to get consent before starting the project.Bạn cần có sự đồng ý trước khi bắt đầu dự án.
Đồng nghĩaagreementapproval
Cụm hay dùnggive consentwithdraw consentinformed consent
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
|
— |
|
/kənˈsɪdərəbl/
|
adj |
đáng kể, đáng cân nhắc
There is considerable evidence supporting this view.
Có bằng chứng đáng kể ủng hộ quan điểm này.
Chi tiếtThere was a considerable amount of work to do.Có một khối lượng công việc đáng kể cần làm.
Đồng nghĩasubstantialsignificant
Cụm hay dùngconsiderable effortconsiderable impactconsiderable time
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng.
|
— |
| n |
Sự hạn chế
The researchers faced several constraints that limited the scope of their investigation.
Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một số sự hạn chế làm hạn chế phạm vi điều tra của họ.
Chi tiếtThere are constraints on our budget.Có những hạn chế về ngân sách của chúng ta.
Đồng nghĩalimitationsrestrictions
Cụm hay dùngfinancial constraintstime constraintslegal constraints
Thường dùng để chỉ sự giới hạn.
|
— | |
|
/,kɔntri'bju:ʃn/
|
n |
Sự đóng góp
Her contribution to the project was essential for its overall success and completion.
Sự đóng góp của cô ấy cho dự án là rất quan trọng cho sự thành công và hoàn thành tổng thể.
Chi tiếtHer contribution was greatly appreciated.Sự đóng góp của cô ấy được đánh giá cao.
Đồng nghĩadonationinput
Cụm hay dùngsignificant contributionfinancial contributionmake a contribution
Dùng để chỉ sự đóng góp cá nhân.
|
— |
|
/kən'venʃn/
|
n |
Sự thỏa thuận
The convention established guidelines for ethical practices in scientific research and publication.
Sự thỏa thuận đã thiết lập các hướng dẫn cho các thực hành đạo đức trong nghiên cứu và xuất bản khoa học.
Chi tiếtThe convention was well attended.Sự thỏa thuận đã thu hút nhiều người tham dự.
Đồng nghĩaagreementcontract
Cụm hay dùngsocial conventioncultural conventionestablished convention
Thường dùng trong các quy tắc xã hội.
|
— |
| n |
Sự phối hợp
Effective coordination among team members is crucial for achieving project goals efficiently.
Sự phối hợp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm là rất quan trọng để đạt được mục tiêu dự án một cách hiệu quả.
Chi tiếtCoordination is key for success.Sự phối hợp là chìa khóa để thành công.
Đồng nghĩacollaborationcooperation
Cụm hay dùngeffective coordinationteam coordinationcoordination efforts
Thường dùng trong công việc nhóm.
|
— | |
|
/kɔːr/
|
n |
cốt lõi, trung tâm
Equality is at the core of democratic values.
Bình đẳng là cốt lõi của các giá trị dân chủ.
Chi tiếtThe core of the issue is trust.Cốt lõi của vấn đề là lòng tin.
Đồng nghĩacenteressence
Cụm hay dùngcore valuescore principlescore beliefs
Dùng để chỉ phần trung tâm.
|
— |
|
/krai'tiəriən/
|
n |
Tiêu chí
The research study established specific criteria for evaluating the effectiveness of the program.
Nghiên cứu đã thiết lập các tiêu chí cụ thể để đánh giá hiệu quả của chương trình.
Chi tiếtThe criteria for selection are strict.Tiêu chí lựa chọn rất nghiêm ngặt.
Đồng nghĩastandardsguidelines
Cụm hay dùngselection criteriaevaluation criteriacriteria for success
Thường dùng để đánh giá hoặc lựa chọn.
|
— |
|
/di'dʌkʃn/
|
n |
Sự cắt giảm
The company announced a deduction in expenses to improve its overall financial stability.
Công ty đã thông báo về sự cắt giảm chi phí để cải thiện sự ổn định tài chính tổng thể.
Chi tiếtThe deduction was taken from his salary.Sự cắt giảm đã được trừ vào lương của anh ấy.
Đồng nghĩasubtractionreduction
Cụm hay dùngtax deductiondeduction processdeduction amount
Thường dùng trong tài chính và kế toán.
|
— |
|
/ˈemfəsɪs/
|
n |
sự nhấn mạnh
There is growing emphasis on sustainability.
Có sự nhấn mạnh ngày càng tăng về tính bền vững.
Chi tiếtThe emphasis on education is crucial for success.Sự nhấn mạnh vào giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩaimportancestress
Cụm hay dùngemphasis onplace emphasis
Dùng để chỉ sự quan trọng của điều gì đó.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr/
|
v |
đảm bảo
Regulations ensure consumer safety.
Các quy định đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Chi tiếtWe must ensure safety at all times.Chúng ta phải đảm bảo an toàn mọi lúc.
Đồng nghĩaguaranteesecure
Cụm hay dùngensure successensure qualityensure safety
Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
|
— |
|
/ɪmˈplaɪ/
|
v |
ngụ ý, hàm ý
Her silence implied agreement.
Sự im lặng của cô ấy ngụ ý sự đồng ý.
Chi tiếtHer tone seemed to imply that she was unhappy.Giọng điệu của cô ấy dường như ngụ ý rằng cô ấy không vui.
Đồng nghĩasuggesthint
Cụm hay dùngimply meaningimply a connectionimply responsibility
Dùng để chỉ ý nghĩa không rõ ràng.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃl/
|
adj |
ban đầu, đầu tiên
The initial response was positive.
Phản ứng ban đầu là tích cực.
Chi tiếtHer initial reaction was surprise.Phản ứng ban đầu của cô ấy là sự ngạc nhiên.
Đồng nghĩafirstprimary
Cụm hay dùnginitial stageinitial responseinitial investment
Dùng để chỉ thời điểm đầu tiên.
|
— |
|
/ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃən/
|
danh từ |
biện minh
He provided a justification for his actions.
Anh ấy đã đưa ra một biện minh cho hành động của mình.
Chi tiếtHe provided a justification for his actions.Anh ấy đã đưa ra một biện minh cho hành động của mình.
Đồng nghĩareasonexplanation
Cụm hay dùngprovide justificationjustification for actionslegal justification
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận.
|
— |
|
/mai'nɒriti/
|
n |
Thiểu số
In many countries, the rights of minority groups are protected by law to ensure equality.
Tại nhiều quốc gia, quyền lợi của các nhóm thiểu số được pháp luật bảo vệ để đảm bảo bình đẳng.
Chi tiếtThe minority spoke out for their rights.Thiểu số đã lên tiếng bảo vệ quyền lợi của họ.
Đồng nghĩagroupsubset
Cụm hay dùngethnic minorityminority rightspolitical minority
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
|
— |
|
/ˈaʊtkʌm/
|
n |
kết quả
The outcome of the experiment surprised researchers.
Kết quả của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
Chi tiếtThe outcome of the experiment was surprising.Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.
Đồng nghĩaresultconsequence
Cụm hay dùngfinal outcomepositive outcomeoutcome measure
Họ từoutcomes (n)
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng.
|
— |
|
/'pɑ:tnəʃip/
|
n |
Quan hệ đối tác
The partnership between the university and local businesses fosters innovation and economic growth.
Quan hệ đối tác giữa trường đại học và các doanh nghiệp địa phương thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtThey formed a partnership to expand their business.Họ đã thành lập một quan hệ đối tác để mở rộng kinh doanh.
Đồng nghĩacollaborationalliance
Cụm hay dùngbusiness partnershipstrategic partnershippartnership agreement
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
/fəˈlɒsəfi/
|
n |
triết học, triết lý
Eastern philosophy emphasizes harmony with nature.
Triết học phương Đông nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.
Chi tiếtHer philosophy focuses on ethics and morality.Triết lý của cô tập trung vào đạo đức và luân lý.
Đồng nghĩatheorybelief
Cụm hay dùngphilosophy of lifepolitical philosophyphilosophy major
Liên quan đến tư tưởng và lý thuyết.
|
— |
|
/prəˈpɔːrʃn/
|
n |
tỷ lệ, phần
A large proportion of students work part-time.
Một tỷ lệ lớn sinh viên làm việc bán thời gian.
Chi tiếtThe proportion of students passing the exam increased.Tỷ lệ học sinh đỗ kỳ thi đã tăng lên.
Đồng nghĩaratiopercentage
Cụm hay dùngproportion ofequal proportionlarge proportion
Thường dùng trong thống kê.
|
— |
|
/ri'laiəns/
|
n |
Sự tín nhiệm
There is a growing reliance on technology in education, which can enhance learning experiences.
Có một sự tín nhiệm ngày càng tăng vào công nghệ trong giáo dục, điều này có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
Chi tiếtHer reliance on technology is increasing.Sự tín nhiệm của cô vào công nghệ đang tăng lên.
Đồng nghĩadependencetrust
Cụm hay dùngreliance onheavy reliancereliance issues
Dùng để chỉ sự phụ thuộc.
|
— |
|
/skiːm/
|
n |
kế hoạch, đề án
The government launched a new pension scheme.
Chính phủ đã khởi động một đề án lương hưu mới.
Chi tiếtThe scheme aims to improve public transport.Kế hoạch này nhằm cải thiện giao thông công cộng.
Đồng nghĩaplanproject
Cụm hay dùngbusiness schemegovernment schemefinancial scheme
Kế hoạch thường có mục tiêu rõ ràng.
|
— |
|
/ˈsiːkwəns/
|
n |
trình tự, chuỗi
Follow the sequence of steps carefully.
Hãy theo trình tự các bước một cách cẩn thận.
Chi tiếtThe sequence of events was confusing.Trình tự sự kiện thật khó hiểu.
Đồng nghĩaorderseries
Cụm hay dùnglogical sequencesequence of eventssequence diagram
Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian hoặc quy trình.
|
— |
|
/ˈspesɪfaɪ/
|
v |
chỉ rõ, nêu cụ thể
Please specify the time and place.
Vui lòng nêu cụ thể thời gian và địa điểm.
Chi tiếtPlease specify your requirements in the form.Vui lòng chỉ rõ yêu cầu của bạn trong mẫu.
Đồng nghĩadefinedetail
Cụm hay dùngspecify a datespecify conditionsspecify requirements
Chỉ rõ giúp tránh hiểu lầm.
|
— |
|
/səˈfɪʃnt/
|
adj |
đủ, đầy đủ
We have sufficient evidence to proceed.
Chúng ta có đủ bằng chứng để tiến hành.
Chi tiếtThe funds are sufficient for the project.Các quỹ là đủ cho dự án.
Đồng nghĩaadequateample
Cụm hay dùngsufficient evidencesufficient resourcessufficient time
Đủ thường liên quan đến nhu cầu cụ thể.
|
— |
|
/vəˈlɪdəti/
|
n |
tính hợp lệ
Argument validity depends on form.
Tính hợp lệ lập luận phụ thuộc vào hình thức.
Chi tiếtThe validity of the argument was questioned.Tính hợp lệ của lập luận đã bị nghi ngờ.
Đồng nghĩalegitimacyauthenticity
Cụm hay dùngvalidity oftest validityvalidity period
Thường dùng trong nghiên cứu và pháp lý.
|
— |
|
/ˈvɒljuːm/
|
n |
khối lượng, âm lượng
The volume of data is enormous.
Khối lượng dữ liệu là rất lớn.
Chi tiếtPlease lower the volume.Vui lòng giảm âm lượng.
Đồng nghĩaloudnesslevel
Cụm hay dùngturn up the volumevolume controlhigh volume
Họ từvoluminous (adj)
Âm lượng hoặc tập sách, không phải thể tích.
|
— |
Đang tải...