| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɑːr.ɡjʊ.əb.li/
|
adv. |
có thể lập luận rằng, có thể nói là
This is arguably the most effective strategy available.
Đây có thể nói là chiến lược hiệu quả nhất hiện có.
Chi tiếtArguably, remote work boosts overall productivity.Có thể lập luận rằng làm việc từ xa tăng năng suất.
Đồng nghĩapossiblyconceivablyplausibly
Cụm hay dùngarguably the bestarguably the mostarguably true
Họ từarguableargueargument
Dùng khi muốn đưa ra quan điểm mà vẫn thừa nhận có thể tranh luận. Thường đứng đầu câu.
|
— |
|
/prɪˈzuː.mə.bli/
|
adv. |
có lẽ, chắc là (suy đoán)
Presumably, the shipment will arrive Monday.
Có lẽ lô hàng sẽ đến vào thứ Hai.
Chi tiếtThe delay was presumably due to weather.Sự chậm trễ chắc là do thời tiết.
Đồng nghĩaprobablysupposedly
Cụm hay dùngpresumably becausepresumably due to
Suy đoán có cơ sở. Thường đứng đầu câu + dấu phẩy.
|
— |
|
/əˈkɔːr.dɪŋ.li/
|
adv. |
do đó, theo đó, phù hợp với điều đó
Sales declined; the team adjusted targets accordingly.
Doanh số giảm; đội ngũ đã điều chỉnh mục tiêu theo đó.
Chi tiếtPlease review the policy and act accordingly.Vui lòng xem lại chính sách và hành động phù hợp.
Đồng nghĩaconsequentlythereforethus
Cụm hay dùngact accordinglyrespond accordinglyplan accordingly
Họ từaccordaccordanceaccording
Khác 'therefore' ở chỗ nhấn vào hành động phù hợp với tình huống, không chỉ kết quả logic.
|
— |
|
/ˈnoʊ.tə.bli/
|
adv. |
đáng chú ý là, đặc biệt là
Several departments, notably finance, exceeded targets.
Một số phòng ban, đặc biệt là tài chính, đã vượt chỉ tiêu.
Chi tiếtProfits grew notably in the third quarter.Lợi nhuận tăng đáng kể trong quý ba.
Đồng nghĩaespeciallyparticularlyremarkably
Cụm hay dùngnotably absentnotably differentmost notably
Họ từnotablenotenotation
Dùng để nêu ví dụ nổi bật hoặc nhấn mạnh điều gì đó đáng chú ý. Không thay thế hoàn toàn 'especially'.
|
— |
|
/prɪˈdɒm.ɪ.nənt.li/
|
adv. |
chủ yếu là, phần lớn là
The workforce is predominantly composed of graduates.
Lực lượng lao động chủ yếu gồm những người tốt nghiệp đại học.
Chi tiếtSales come predominantly from the Asian market.Doanh số đến chủ yếu từ thị trường châu Á.
Đồng nghĩamainlylargelyprimarilychiefly
Cụm hay dùngpredominantly malepredominantly usedpredominantly based
Họ từpredominantpredominancepredominate
Mạnh hơn 'mainly' — hàm ý một thành phần chiếm ưu thế rõ rệt.
|
— |
|
/səbˈstæn.ʃəl.i/
|
adv. |
đáng kể, một cách đáng kể
Costs were substantially reduced after the restructuring.
Chi phí đã giảm đáng kể sau khi tái cơ cấu.
Chi tiếtThe new model is substantially better than its predecessor.Mẫu mới tốt hơn đáng kể so với phiên bản trước.
Đồng nghĩaconsiderablysignificantlymarkedly
Cụm hay dùngsubstantially increasesubstantially reducesubstantially different
Họ từsubstantialsubstancesubstantiate
Dùng với động từ hoặc tính từ so sánh để nhấn mạnh mức độ thay đổi lớn.
|
— |
|
/ˈkɒn.sɪ.kwənt.li/
|
adv. |
do đó, kết quả là
The factory closed; consequently, hundreds lost their jobs.
Nhà máy đóng cửa; do đó, hàng trăm người mất việc làm.
Chi tiếtHe missed the deadline and consequently faced a penalty.Anh ấy lỡ hạn chót và do đó phải chịu phạt.
Đồng nghĩathereforethusas a resultaccordingly
Cụm hay dùngconsequently led toand consequentlyconsequently failed
Họ từconsequentconsequenceconsequential
Thường đứng đầu mệnh đề độc lập, sau dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu phẩy (,).
|
— |
|
/ɪnˈev.ɪ.tə.bli/
|
adv. |
không thể tránh khỏi, tất yếu
Rapid expansion inevitably creates operational challenges.
Mở rộng nhanh chóng tất yếu tạo ra các thách thức vận hành.
Chi tiếtCorners were cut and inevitably problems emerged.Chất lượng bị bỏ qua và các vấn đề tất yếu xuất hiện.
Đồng nghĩaunavoidablynecessarilyinescapably
Cụm hay dùnginevitably leads toinevitably result inalmost inevitably
Họ từinevitableinevitability
Dùng khi kết quả là tất yếu. Mạnh hơn 'naturally' hay 'of course'.
|
— |
|
/rɪˈpɔːr.tɪd.li/
|
adv. |
theo như được báo cáo, theo nguồn tin
The company is reportedly planning a major acquisition.
Công ty được cho là đang lên kế hoạch mua lại lớn.
Chi tiếtSales reportedly rose 20% in the last quarter.Theo nguồn tin, doanh số tăng 20% trong quý vừa qua.
Đồng nghĩaallegedlysupposedlypurportedly
Cụm hay dùngreportedly saidreportedly planningreportedly worth
Họ từreportreportedreportage
Dùng khi thông tin chưa được xác nhận chính thức — trích dẫn nguồn gián tiếp.
|
— |
|
/əˈledʒ.ɪd.li/
|
adv. |
bị cáo buộc là, theo cáo buộc
The manager allegedly falsified expense reports.
Người quản lý bị cáo buộc là đã làm giả báo cáo chi phí.
Chi tiếtThe firm allegedly violated several trade regulations.Công ty được cho là đã vi phạm một số quy định thương mại.
Đồng nghĩareportedlysupposedlypurportedly
Cụm hay dùngallegedly committedallegedly involvedallegedly responsible
Họ từallegeallegedallegation
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý/tin tức, hàm ý chưa được chứng minh. Mạnh hơn 'reportedly'.
|
— |
|
/ɪˈfek.tɪv.li/
|
adv. |
một cách hiệu quả; về thực chất
The new system effectively eliminated redundant processes.
Hệ thống mới đã loại bỏ hiệu quả các quy trình dư thừa.
Chi tiếtThis policy effectively bans overtime without approval.Chính sách này về thực chất cấm làm thêm giờ không được phê duyệt.
Đồng nghĩaefficientlypracticallyin effect
Cụm hay dùngeffectively manageeffectively communicateeffectively banned
Họ từeffectiveeffectivenesseffect
Có 2 nghĩa: (1) hiệu quả; (2) 'về thực chất' — phân biệt theo ngữ cảnh.
|
— |
|
/ɪkˈsten.sɪv.li/
|
adv. |
một cách rộng rãi, toàn diện, rất nhiều
The proposal was extensively revised before submission.
Đề xuất đã được sửa đổi rộng rãi trước khi nộp.
Chi tiếtHe has traveled extensively throughout Southeast Asia.Anh ấy đã đi lại nhiều ở khắp Đông Nam Á.
Đồng nghĩawidelythoroughlybroadlycomprehensively
Cụm hay dùngextensively usedextensively researchedextensively tested
Họ từextensiveextentextend
Gần nghĩa 'widely' nhưng nhấn hơn về phạm vi hoặc mức độ sâu rộng.
|
— |
|
/ɪnˈhɪr.ənt.li/
|
adv. |
vốn dĩ, về bản chất
The task is inherently complex and requires specialists.
Công việc vốn dĩ phức tạp và đòi hỏi chuyên gia.
Chi tiếtSome risks are inherently difficult to quantify.Một số rủi ro về bản chất khó định lượng.
Đồng nghĩaintrinsicallyfundamentallyessentiallyby nature
Cụm hay dùnginherently riskyinherently unstableinherently valuable
Họ từinherentinhere
Dùng khi tính chất là bẩm sinh/nội tại, không phải do hoàn cảnh bên ngoài.
|
— |
|
/ˈpraɪ.mer.ɪ.li/
|
adv. |
chủ yếu, trước hết
The report is intended primarily for senior management.
Báo cáo chủ yếu dành cho ban quản lý cấp cao.
Chi tiếtSuccess depends primarily on team coordination.Thành công phụ thuộc chủ yếu vào sự phối hợp nhóm.
Đồng nghĩamainlychieflyprincipallypredominantly
Cụm hay dùngprimarily responsibleprimarily focusedprimarily used
Họ từprimaryprime
Ít trang trọng hơn 'principally' nhưng dùng được trong văn phong kinh doanh.
|
— |
|
/ˈprɪn.sɪ.pəl.i/
|
adv. |
chủ yếu, về cơ bản (trang trọng)
The fund invests principally in emerging markets.
Quỹ chủ yếu đầu tư vào các thị trường mới nổi.
Chi tiếtThe delay is principally caused by supply shortages.Sự chậm trễ chủ yếu do thiếu hụt nguồn cung.
Đồng nghĩamainlyprimarilychieflypredominantly
Cụm hay dùngprincipally becauseprincipally usedprincipally responsible
Họ từprincipalprinciple
Trang trọng hơn 'mainly'. Dùng trong văn bản hợp đồng, báo cáo tài chính.
|
— |
|
/kəˈlek.tɪv.li/
|
adv. |
một cách tập thể, cùng nhau
The board collectively agreed to postpone the launch.
Ban giám đốc đã nhất trí hoãn lại việc ra mắt.
Chi tiếtThese factors collectively contribute to high turnover.Các yếu tố này cùng nhau góp phần vào tỷ lệ nghỉ việc cao.
Đồng nghĩajointlytogetheras a groupin unison
Cụm hay dùngcollectively responsiblecollectively agreedcollectively represent
Họ từcollectivecollectcollection
Nhấn mạnh hành động hoặc kết quả chung của một nhóm, không phải cá nhân.
|
— |
|
/rɪˈspek.tɪv.li/
|
adv. |
tương ứng, theo thứ tự đã nêu
Revenue and profit rose 15% and 20% respectively.
Doanh thu và lợi nhuận tăng lần lượt 15% và 20%.
Chi tiếtThe two managers oversee sales and logistics respectively.Hai người quản lý phụ trách bán hàng và hậu cần tương ứng.
Đồng nghĩain that ordercorrespondingly
Cụm hay dùngrespectively achievedrespectively representfirst and second respectively
Họ từrespectiverespect
Luôn dùng khi liệt kê 2+ đối tượng rồi gán đặc điểm theo thứ tự đó.
|
— |
|
/ˈten.tə.tɪv.li/
|
adv. |
một cách dè dặt, tạm thời, chưa chắc chắn
The merger is tentatively scheduled for next quarter.
Vụ sáp nhập được lên kế hoạch dè dặt cho quý tới.
Chi tiếtShe tentatively suggested reducing the project scope.Cô ấy dè dặt đề xuất thu hẹp phạm vi dự án.
Đồng nghĩaprovisionallyhesitantlycautiously
Cụm hay dùngtentatively scheduledtentatively agreedtentatively planned
Họ từtentative
Dùng cho kế hoạch hoặc ý kiến chưa được xác nhận — thường gặp trong email kinh doanh.
|
— |
|
/ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv.li/
|
adv. |
một cách toàn diện, đầy đủ
The audit team comprehensively reviewed all documents.
Nhóm kiểm toán đã xem xét toàn bộ tài liệu một cách toàn diện.
Chi tiếtThe policy was comprehensively updated last month.Chính sách đã được cập nhật toàn diện vào tháng trước.
Đồng nghĩathoroughlyexhaustivelyfullyextensively
Cụm hay dùngcomprehensively reviewedcomprehensively addressedcomprehensively updated
Họ từcomprehensivecomprehendcomprehension
Nhấn vào mức độ đầy đủ, không bỏ sót — mạnh hơn 'thoroughly'.
|
— |
|
/ˈmɑːrk.ɪd.li/
|
adv. |
một cách rõ rệt, đáng chú ý
Performance improved markedly after the new training.
Hiệu suất cải thiện rõ rệt sau đợt đào tạo mới.
Chi tiếtThe two proposals differ markedly in scope.Hai đề xuất khác nhau rõ rệt về phạm vi.
Đồng nghĩanoticeablysignificantlyconsiderablystrikingly
Cụm hay dùngmarkedly differentmarkedly improvedmarkedly higher
Họ từmarkedmark
Dùng khi muốn nhấn sự thay đổi hoặc khác biệt dễ nhận thấy bằng mắt thường.
|
— |
|
/ˌɪn.ədˈvɜːr.tənt.li/
|
adv. |
vô tình, không cố ý
She inadvertently shared confidential data in the email.
Cô ấy vô tình chia sẻ dữ liệu bảo mật trong email.
Chi tiếtThe update inadvertently disabled two key features.Bản cập nhật vô tình vô hiệu hóa hai tính năng quan trọng.
Đồng nghĩaaccidentallyunintentionallyunwittingly
Cụm hay dùnginadvertently causedinadvertently overlookedinadvertently revealed
Họ từinadvertentinadvertence
Trang trọng hơn 'accidentally' — dùng để giảm nhẹ trách nhiệm trong văn bản chính thức.
|
— |
|
/ɪkˈsplɪs.ɪt.li/
|
adv. |
một cách rõ ràng, tường minh
The contract explicitly prohibits subletting without approval.
Hợp đồng cấm rõ ràng việc cho thuê lại mà không có phê duyệt.
Chi tiếtManagement explicitly stated the new overtime policy.Ban quản lý đã nêu rõ ràng chính sách làm thêm giờ mới.
Đồng nghĩaclearlyexpresslydirectlyunambiguously
Cụm hay dùngexplicitly statedexplicitly mentionedexplicitly required
Họ từexplicitimplicitly
Đối lập với 'implicitly'. Dùng khi muốn nhấn rằng điều gì đó đã được nói thẳng.
|
— |
|
/ɪmˈplɪs.ɪt.li/
|
adv. |
một cách ngầm hiểu, không nói thẳng
The policy implicitly discourages long lunch breaks.
Chính sách này ngầm không khuyến khích giải lao dài.
Chi tiếtHe implicitly agreed by not raising any objections.Anh ta ngầm đồng ý bằng cách không phản đối.
Đồng nghĩatacitlyindirectlyby implication
Cụm hay dùngimplicitly understoodimplicitly assumedimplicitly trusted
Họ từimplicitexplicitly
Đối lập với 'explicitly'. Dùng khi nghĩa nằm ở hàm ý, không được phát biểu trực tiếp.
|
— |
|
/ˈmɒd.ər.ɪt.li/
|
adv. |
ở mức vừa phải, tương đối (không quá cao)
The investment offers moderately high but stable returns.
Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận khá cao nhưng ổn định.
Chi tiếtDemand for the product is moderately strong this season.Nhu cầu về sản phẩm khá mạnh trong mùa này.
Đồng nghĩafairlyreasonablysomewhatto a moderate degree
Cụm hay dùngmoderately pricedmoderately successfulmoderately high
Họ từmoderatemoderationimmoderately
Dùng để mô tả mức độ trung bình — không quá cao, không quá thấp.
|
— |
|
/ʌnˈdjuː.li/
|
adv. |
quá mức, không hợp lý
Management urged staff not to be unduly alarmed.
Ban quản lý kêu gọi nhân viên không nên lo lắng quá mức.
Chi tiếtThe regulations should not unduly burden small businesses.Các quy định không nên gây gánh nặng quá mức cho doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩaexcessivelyoverlyinordinatelyunwarrantedly
Cụm hay dùngunduly harshunduly concernedunduly influence
Họ từunduedueduly
Hàm ý tiêu cực — điều gì đó vượt quá giới hạn hợp lý. Thường dùng trong văn bản pháp lý.
|
— |
|
/ˈswɪft.li/
|
adv. |
một cách nhanh chóng, kịp thời
The team swiftly resolved the technical issue overnight.
Nhóm đã giải quyết sự cố kỹ thuật nhanh chóng qua đêm.
Chi tiếtManagement swiftly responded to the customer complaint.Ban quản lý đã phản hồi nhanh chóng trước phàn nàn của khách hàng.
Đồng nghĩaquicklypromptlyrapidlyspeedily
Cụm hay dùngswiftly respondswiftly moveswiftly resolved
Họ từswiftswiftness
Mang sắc thái hành động quyết đoán và kịp thời hơn là chỉ 'nhanh'.
|
— |
|
/ˈprɒmpt.li/
|
adv. |
ngay lập tức, đúng giờ, kịp thời
Please reply promptly to avoid any processing delays.
Vui lòng trả lời ngay lập tức để tránh chậm trễ xử lý.
Chi tiếtThe invoice was promptly settled within three days.Hóa đơn đã được thanh toán kịp thời trong vòng ba ngày.
Đồng nghĩaimmediatelywithout delayswiftlyquickly
Cụm hay dùngpromptly respondpromptly notifypaid promptly
Họ từpromptpromptness
Nhấn vào tính đúng hạn — quan trọng trong giao tiếp kinh doanh.
|
— |
|
/ˈɡrædʒ.u.ə.li/
|
adv. |
dần dần, từng bước
The company gradually expanded its presence in Europe.
Công ty dần dần mở rộng sự hiện diện ở châu Âu.
Chi tiếtPrices have gradually increased over the past two years.Giá đã tăng dần trong hai năm qua.
Đồng nghĩaslowlyincrementallyprogressivelysteadily
Cụm hay dùnggradually increasegradually improvegradually shift
Họ từgradualgrade
Gần nghĩa 'progressively' nhưng nhẹ hơn — không hàm ý tiến bộ, chỉ diễn ra từng bước.
|
— |
|
/prəˈɡres.ɪv.li/
|
adv. |
ngày càng, từng bước tiến bộ
The software has become progressively easier to use.
Phần mềm đã trở nên ngày càng dễ sử dụng hơn.
Chi tiếtWorkloads have become progressively heavier this quarter.Khối lượng công việc ngày càng nặng hơn trong quý này.
Đồng nghĩaincreasinglygraduallyincrementally
Cụm hay dùngprogressively worseprogressively higherprogressively more
Họ từprogressiveprogress
Hàm ý xu hướng liên tục — thường dùng với adj so sánh hơn (more, better, worse).
|
— |
|
/ˌɪn.təˈmɪt.ənt.li/
|
adv. |
không liên tục, thỉnh thoảng ngừng rồi lại tiếp
The system crashed intermittently throughout the morning.
Hệ thống bị sập không liên tục trong suốt buổi sáng.
Chi tiếtHe worked intermittently on the report between meetings.Anh ấy làm báo cáo không liên tục giữa các cuộc họp.
Đồng nghĩaperiodicallysporadicallyoff and onon and off
Cụm hay dùngintermittently availableintermittently failwork intermittently
Họ từintermittentintermittence
Khác 'occasionally' ở chỗ nhấn vào chu kỳ ngừng-tiếp theo kiểu không đều đặn.
|
— |
|
/kənˈsaɪs.li/
|
adv. |
một cách ngắn gọn, súc tích
Please summarize the findings concisely in one paragraph.
Vui lòng tóm tắt các phát hiện ngắn gọn trong một đoạn.
Chi tiếtHe concisely outlined the project risks to the board.Anh ấy trình bày ngắn gọn các rủi ro dự án trước hội đồng.
Đồng nghĩabrieflysuccinctlytersely
Cụm hay dùngconcisely writtenconcisely explainedclearly and concisely
Họ từconciseconcisenessconcision
Kết hợp 'clearly and concisely' rất phổ biến trong yêu cầu viết tại nơi làm việc.
|
— |
|
/səkˈsɪŋkt.li/
|
adv. |
ngắn gọn và rõ ràng, súc tích
She succinctly captured the key points in two slides.
Cô ấy đã tóm tắt các điểm chính súc tích trong hai slide.
Chi tiếtThe memo succinctly explains the new expense procedure.Bản ghi nhớ giải thích súc tích quy trình chi phí mới.
Đồng nghĩaconciselybrieflyto the point
Cụm hay dùngsuccinctly putsuccinctly statedsuccinctly summarized
Họ từsuccinctsuccinctness
Mạnh hơn 'concisely' — hàm ý không chỉ ngắn mà còn chứa đựng đầy đủ thông tin.
|
— |
|
/ˈrɪɡ.ər.əs.li/
|
adv. |
một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ
All suppliers are rigorously screened before onboarding.
Tất cả nhà cung cấp được sàng lọc nghiêm ngặt trước khi hợp tác.
Chi tiếtThe hypothesis was rigorously tested over six months.Giả thuyết đã được kiểm tra chặt chẽ trong sáu tháng.
Đồng nghĩastrictlythoroughlymeticulouslystringently
Cụm hay dùngrigorously testedrigorously enforcedrigorously evaluated
Họ từrigorousrigorrigorousness
Thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, đánh giá, quy trình — nhấn vào tiêu chuẩn cao.
|
— |
|
/mɪˈtɪk.jʊ.ləs.li/
|
adv. |
một cách tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
The analyst meticulously reviewed every line of the contract.
Nhà phân tích đã xem xét tỉ mỉ từng dòng hợp đồng.
Chi tiếtThe event was meticulously planned months in advance.Sự kiện đã được lên kế hoạch tỉ mỉ nhiều tháng trước.
Đồng nghĩapainstakinglycarefullypreciselyscrupulously
Cụm hay dùngmeticulously plannedmeticulously documentedmeticulously maintained
Họ từmeticulousmeticulousness
Nhấn vào sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ — dùng để khen hoặc mô tả quy trình cẩn thận.
|
— |
|
/strəˈtiː.dʒɪ.kəl.i/
|
adv. |
một cách chiến lược, theo tính toán dài hạn
The company is strategically positioned to enter Asian markets.
Công ty được định vị chiến lược để gia nhập thị trường châu Á.
Chi tiếtResources were strategically allocated across key projects.Nguồn lực được phân bổ một cách chiến lược cho các dự án chính.
Đồng nghĩatacticallydeliberatelypurposefully
Cụm hay dùngstrategically locatedstrategically importantstrategically aligned
Họ từstrategicstrategystrategist
Gần nghĩa 'deliberately' nhưng nhấn vào tầm nhìn dài hạn và mục tiêu lớn.
|
— |
|
/ɔːˈtɒn.ə.məs.li/
|
adv. |
một cách tự chủ, độc lập
The AI system operates autonomously without human input.
Hệ thống AI hoạt động tự chủ mà không cần đầu vào của con người.
Chi tiếtEmployees are expected to work autonomously on projects.Nhân viên được kỳ vọng làm việc độc lập trong các dự án.
Đồng nghĩaindependentlyself-sufficientlywithout supervision
Cụm hay dùngoperate autonomouslywork autonomouslyfunction autonomously
Họ từautonomousautonomy
Phổ biến trong mô tả AI, robot, và phong cách làm việc hiện đại.
|
— |
|
/sɪˈlek.tɪv.li/
|
adv. |
một cách có chọn lọc
The firm selectively hires graduates from top universities.
Công ty tuyển dụng có chọn lọc từ các trường đại học hàng đầu.
Chi tiếtShe selectively shared only relevant data with the client.Cô ấy chia sẻ có chọn lọc chỉ dữ liệu liên quan với khách hàng.
Đồng nghĩadiscriminatinglyjudiciouslycarefullystrategically
Cụm hay dùngselectively appliedselectively usedselectively targeted
Họ từselectiveselectionselect
Hàm ý chủ ý lựa chọn — có thể tích cực (cẩn thận) hoặc tiêu cực (thiên vị).
|
— |
|
/əbˈdʒek.tɪv.li/
|
adv. |
một cách khách quan, không thiên vị
Managers must objectively evaluate team performance monthly.
Quản lý phải đánh giá hiệu suất nhóm một cách khách quan hàng tháng.
Chi tiếtThe consultant objectively assessed the company's weaknesses.Chuyên gia tư vấn đánh giá khách quan điểm yếu của công ty.
Đồng nghĩaimpartiallyfairlyneutrallywithout bias
Cụm hay dùngobjectively evaluateobjectively speakingobjectively assess
Họ từobjectiveobjectivitysubjectivity
Đối lập 'subjectively'. Thường dùng để khẳng định quan điểm trung lập trong đánh giá.
|
— |
|
/ˌproʊˈæk.tɪv.li/
|
adv. |
một cách chủ động (làm trước khi cần)
Staff should proactively flag potential risks to supervisors.
Nhân viên nên chủ động báo cáo các rủi ro tiềm ẩn cho giám sát.
Chi tiếtThe team proactively updated the client before any issue arose.Nhóm đã chủ động cập nhật cho khách hàng trước khi vấn đề phát sinh.
Đồng nghĩapreemptivelyin advanceanticipatorily
Cụm hay dùngproactively manageproactively communicateproactively address
Họ từproactivereactivereactively
Từ khóa rất phổ biến trong JD và đánh giá nhân sự — đối lập với 'reactively'.
|
— |
|
/riˈæk.tɪv.li/
|
adv. |
một cách phản ứng (chỉ hành động khi xảy ra vấn đề)
Companies that manage crises reactively often suffer more damage.
Các công ty xử lý khủng hoảng theo kiểu phản ứng thường chịu thiệt hại nhiều hơn.
Chi tiếtThe department tends to address issues reactively rather than proactively.Phòng ban thường giải quyết vấn đề theo kiểu phản ứng hơn là chủ động.
Đồng nghĩaresponsivelydefensively
Cụm hay dùngact reactivelymanage reactivelyrespond reactively
Họ từreactiveproactiveproactively
Thường xuất hiện cùng 'proactively' để đối chiếu trong văn bản quản lý.
|
— |
|
/ˈmjuː.tʃu.ə.li/
|
adv. |
một cách tương hỗ, hai bên cùng nhau
Both parties agreed on a mutually beneficial arrangement.
Cả hai bên đã đồng ý về một thỏa thuận cùng có lợi.
Chi tiếtThe goals of profit and sustainability are not mutually exclusive.Mục tiêu lợi nhuận và bền vững không loại trừ lẫn nhau.
Đồng nghĩareciprocallyjointlyin commontogether
Cụm hay dùngmutually beneficialmutually exclusivemutually agreed
Họ từmutualmutuality
'Mutually exclusive' và 'mutually beneficial' là cụm cố định rất hay gặp trong TOEIC Part 5.
|
— |
|
/ˌoʊ.vəˈwel.mɪŋ.li/
|
adv. |
một cách áp đảo, phần lớn rõ ràng
Shareholders overwhelmingly approved the acquisition proposal.
Các cổ đông đã phê duyệt đề xuất mua lại một cách áp đảo.
Chi tiếtCustomer feedback was overwhelmingly positive this quarter.Phản hồi khách hàng rất tích cực trong quý này.
Đồng nghĩadecisivelyby a large marginvastly
Cụm hay dùngoverwhelmingly positiveoverwhelmingly approvedoverwhelmingly supported
Họ từoverwhelmingoverwhelm
Dùng với vote, phản hồi, bằng chứng — nhấn vào tỷ lệ rất cao, không cân bằng.
|
— |
Đang tải...